Giáo trìnhxử lý nước cấp cho sinh hoạt và công nghiệp

Giáo trình xử lý nước cấp cho sinh hoạt và công nghiệp cung cấp kiến thức chuyên sâu về công nghệ và quy trình xử lý nước hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh
522
3
0

Phí lưu trữ

135 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình xử lý nước cấp và vai trò thiết yếu

Giáo trình xử lý nước cấp cho sinh hoạt và công nghiệp là nền tảng kiến thức cốt lõi cho ngành kỹ thuật môi trường và cấp thoát nước. Mục tiêu chính của việc xử lý nước là biến đổi nước thô từ các nguồn tự nhiên như sông, hồ (nước mặt) hoặc giếng khoan (nước ngầm) thành nước sạch, an toàn, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt trước khi cung cấp cho người dùng. Nước sau xử lý không chỉ phải loại bỏ các tạp chất gây hại, vi sinh vật gây bệnh mà còn phải đảm bảo các chỉ tiêu lý hóa như độ đục, độ màu, pH nằm trong giới hạn cho phép. Tầm quan trọng của việc này không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng mà còn đóng vai trò quyết định đến hiệu quả sản xuất của nhiều ngành công nghiệp. Ví dụ, nước cấp cho lò hơi yêu cầu độ cứng cực thấp để tránh đóng cặn, trong khi ngành dệt may cần nước không chứa sắt và mangan để không làm hỏng màu vải. Do đó, việc nắm vững các công nghệ xử lý nước cấp là yêu cầu bắt buộc đối với các kỹ sư và nhà quản lý. Các tài liệu học thuật, như sách của tác giả Trịnh Xuân Lai, cung cấp một cái nhìn hệ thống về các quá trình từ cơ học, hóa học đến sinh học, giúp xây dựng các sơ đồ công nghệ xử lý nước cấp phù hợp với từng đặc điểm nguồn nước cụ thể.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của công nghệ xử lý nước cấp hiện đại

Mục tiêu hàng đầu của công nghệ xử lý nước cấp là cung cấp nguồn nước an toàn và chất lượng. Nước thành phẩm phải thỏa mãn tiêu chuẩn nước sinh hoạt, cụ thể là QCVN 01-1:2018/BYT tại Việt Nam. Điều này có nghĩa là phải loại bỏ hoặc giảm thiểu các chất ô nhiễm đến mức không gây hại cho sức khỏe con người. Các mục tiêu này bao gồm: loại bỏ các chất rắn lơ lửng gây ra độ đục; khử độ màu do các hợp chất hữu cơ hoặc kim loại gây ra; điều chỉnh pH về khoảng trung tính (6.5-8.5); loại bỏ các vi sinh vật gây bệnh thông qua quá trình khử trùng nước cấp; và xử lý các ion hòa tan có hại như sắt, Mangan, amoni, asen. Đối với xử lý nước công nghiệp, mục tiêu còn mở rộng hơn, tùy thuộc vào yêu cầu của từng dây chuyền sản xuất, ví dụ như làm mềm nước cho lò hơi hoặc khử khoáng hoàn toàn cho ngành sản xuất điện tử.

1.2. Phân loại và đặc điểm các nguồn nước thô phổ biến

Nguồn nước thô được chia thành hai loại chính: xử lý nước mặtxử lý nước ngầm. Nước mặt, lấy từ sông, hồ, ao, đầm, thường có đặc điểm là chứa nhiều chất rắn lơ lửng, chất hữu cơ, tảo và vi sinh vật. Độ đụcđộ màu của nước mặt biến động mạnh theo mùa, đặc biệt tăng cao vào mùa mưa lũ. Ngược lại, nước ngầm được khai thác từ các tầng chứa nước dưới đất, có chất lượng tương đối ổn định hơn. Đặc trưng của nước ngầm là độ đục thấp, không chứa vi sinh vật gây bệnh nhưng thường có hàm lượng các khoáng chất hòa tan cao, điển hình là sắt (Fe²⁺) và Mangan (Mn²⁺), đôi khi còn có H₂S, CO₂. Mỗi loại nguồn nước đòi hỏi một thuyết minh quy trình xử lý nước khác nhau để giải quyết các vấn đề đặc thù của nó. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp bắt đầu từ việc phân tích kỹ lưỡng chất lượng nguồn nước đầu vào.

II. Thách thức về chất lượng nguồn nước cấp tại Việt Nam

Chất lượng nguồn nước thô tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi các hệ thống xử lý nước cấp phải ngày càng tiên tiến và hiệu quả. Quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng đã gây áp lực lớn lên các nguồn nước mặt, khiến chúng bị ô nhiễm bởi nước thải sinh hoạt và công nghiệp chưa qua xử lý. Các chỉ tiêu như amoni, nitrit, phốt phát và các chất hữu cơ thường vượt ngưỡng cho phép. Trong khi đó, nguồn nước ngầm, mặc dù ít bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm bề mặt, lại đối mặt với vấn đề ô nhiễm tự nhiên và nhân tạo. Tình trạng nhiễm sắt và Mangan là rất phổ biến, đặc biệt ở vùng đồng bằng Bắc Bộ và đồng bằng sông Cửu Long. Một số khu vực còn ghi nhận sự có mặt của asen (thạch tín) ở nồng độ cao, một chất độc gây ung thư. Bên cạnh đó, việc đáp ứng tiêu chuẩn nước sinh hoạt ngày càng khắt khe, như QCVN 01-1:2018/BYT, đặt ra yêu cầu cao về công nghệ và năng lực vận hành trạm xử lý nước. Việc không xử lý triệt để các chất ô nhiễm này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe người dân mà còn gây thiệt hại kinh tế do làm hỏng thiết bị và ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm công nghiệp.

2.1. Các chỉ tiêu lý hóa quan trọng độ đục độ màu và độ pH

Trong xử lý nước cấp, ba chỉ tiêu lý học cơ bản cần kiểm soát chặt chẽ là độ đục, độ màu, pH. Độ đục gây ra bởi các hạt rắn lơ lửng như sét, keo, và vi sinh vật, không chỉ làm mất mỹ quan mà còn là nơi trú ngụ cho vi khuẩn, làm giảm hiệu quả khử trùng. Độ màu thường do các hợp chất hữu cơ hòa tan (axit humic) hoặc các ion kim loại như sắt, mangan tạo nên. Việc loại bỏ màu là một thách thức, đòi hỏi các quá trình oxy hóa hoặc keo tụ hiệu quả. Độ pH là chỉ số đo độ axit hoặc kiềm của nước, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của nhiều công đoạn xử lý, đặc biệt là quá trình keo tụ và khử trùng. pH quá thấp hoặc quá cao đều có thể gây ăn mòn đường ống và thiết bị. Việc duy trì các chỉ tiêu này trong giới hạn của tiêu chuẩn nước sinh hoạt là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi hệ thống xử lý nước sinh hoạt.

2.2. Vấn đề ô nhiễm sắt Mangan và các hợp chất chứa Nitơ

Ô nhiễm sắt và Mangan là vấn đề cố hữu trong xử lý nước ngầm ở Việt Nam. Sắt (Fe²⁺) và Mangan (Mn²⁺) khi tiếp xúc với không khí sẽ bị oxy hóa thành dạng hydroxit kết tủa (Fe(OH)₃, MnO₂), gây ra màu nâu đỏ, vị tanh và làm tắc nghẽn đường ống. Quy trình khử sắt và Mangan thường bao gồm các bước làm thoáng để oxy hóa, sau đó lắng và lọc để loại bỏ kết tủa. Bên cạnh đó, các hợp chất chứa Nitơ như Amoni (NH₄⁺) cũng là một chỉ tiêu ô nhiễm đáng báo động. Amoni không chỉ làm giảm hiệu quả của quá trình khử trùng bằng Clo mà còn có thể chuyển hóa thành nitrit, nitrat gây hại cho sức khỏe, đặc biệt là trẻ sơ sinh. Xử lý amoni đòi hỏi các công nghệ phức tạp hơn như phương pháp breakpoint chlorination hoặc lọc sinh học.

III. Phương pháp xử lý nước cấp cơ học và quá trình keo tụ

Các phương pháp xử lý cơ học đóng vai trò tiền xử lý, giúp giảm tải cho các công đoạn xử lý hóa học và sinh học phía sau trong một hệ thống xử lý nước sinh hoạt. Giai đoạn này tập trung vào việc loại bỏ các tạp chất có kích thước lớn và các hạt lơ lửng dễ lắng. Quy trình bắt đầu từ công trình thu nước với song chắn rác và lưới lọc để loại bỏ rác, cành cây. Tiếp theo, nước có thể được dẫn qua bể lắng cát để loại bỏ các hạt vô cơ nặng như cát, sỏi. Tuy nhiên, để loại bỏ các hạt keo và hạt lơ lửng mịn gây ra độ đục, cần đến quá trình keo tụ - tạo bông. Đây là trái tim của công nghệ làm trong nước. Bằng cách châm các hóa chất keo tụ tạo bông như phèn nhôm PAC, các hạt keo mang điện tích âm sẽ bị trung hòa, kết dính lại với nhau thành các bông cặn lớn hơn. Hiệu quả của quá trình này phụ thuộc rất lớn vào liều lượng hóa chất, cường độ khuấy trộn và độ pH của nước. Việc tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước ở giai đoạn này đòi hỏi sự chính xác cao để đảm bảo hiệu quả làm trong và tối ưu chi phí vận hành.

3.1. Vai trò của hóa chất keo tụ tạo bông phèn nhôm PAC

Các hóa chất keo tụ tạo bông là tác nhân không thể thiếu trong quy trình làm trong nước mặt. Phèn nhôm (Al₂(SO₄)₃) là hóa chất truyền thống, nhưng hiện nay Poly Aluminium Chloride (phèn nhôm PAC) được sử dụng phổ biến hơn do nhiều ưu điểm. PAC hoạt động hiệu quả trong khoảng pH rộng hơn, tạo ra bông cặn to, chắc và lắng nhanh hơn, đồng thời ít làm giảm pH của nước so với phèn nhôm. Khi được châm vào nước, các ion nhôm đa hóa trị trong PAC sẽ thủy phân, tạo ra các hạt keo hydroxit nhôm mang điện tích dương. Các hạt này sẽ hút và trung hòa các hạt keo đất sét, chất hữu cơ mang điện tích âm trong nước. Quá trình khuấy trộn nhẹ nhàng sau đó sẽ giúp các hạt keo vi mô này va chạm, kết dính với nhau thành các bông cặn lớn, dễ dàng loại bỏ bằng phương pháp lắng và lọc.

3.2. Công nghệ làm thoáng Giải pháp khử sắt và khí hòa tan

Làm thoáng là một phương pháp tiền xử lý hiệu quả, đặc biệt trong xử lý nước ngầm. Nhiệm vụ chính của làm thoáng là cung cấp oxy từ không khí vào nước để oxy hóa sắt hóa trị II (Fe²⁺) và mangan hóa trị II (Mn²⁺) hòa tan thành dạng hợp chất hóa trị III và IV (Fe(OH)₃, MnO₂) không tan, dễ dàng lắng lọc. Theo tài liệu của Trịnh Xuân Lai, quá trình này còn có tác dụng đuổi các khí hòa tan không mong muốn ra khỏi nước như khí cacbonic (CO₂), hydrosunfua (H₂S). Việc khử CO₂ giúp nâng độ pH của nước, tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng oxy hóa sắt và mangan diễn ra nhanh hơn và triệt để hơn. Các công trình làm thoáng phổ biến bao gồm giàn mưa, tháp làm thoáng, hoặc ejector thu khí.

IV. Hướng dẫn công nghệ lắng lọc và khử trùng nước cấp

Sau quá trình keo tụ tạo bông, công nghệ xử lý nước cấp bước vào giai đoạn phân tách rắn-lỏng để loại bỏ các bông cặn đã hình thành. Giai đoạn này bao gồm hai công đoạn chính là lắng và lọc. Bể lắng có nhiệm vụ loại bỏ phần lớn các bông cặn có kích thước lớn và tỷ trọng nặng hơn nước dưới tác dụng của trọng lực. Nước sau khi lắng đã trong hơn đáng kể nhưng vẫn còn chứa các bông cặn nhỏ và vi sinh vật. Do đó, nước cần được tiếp tục đưa qua bể lọc để loại bỏ triệt để các tạp chất còn lại. Cuối cùng, để đảm bảo an toàn tuyệt đối về mặt vi sinh, nước phải trải qua công đoạn khử trùng nước cấp. Đây là hàng rào bảo vệ cuối cùng, tiêu diệt hoặc bất hoạt các vi khuẩn, virus gây bệnh, đảm bảo nước đạt tiêu chuẩn nước sinh hoạt trước khi được bơm vào mạng lưới phân phối. Hiệu quả của toàn bộ dây chuyền phụ thuộc vào sự phối hợp nhịp nhàng và thiết kế tối ưu của cả ba công đoạn này.

4.1. Thiết kế và vận hành bể lắng Lamen Lamella hiệu quả

Bể lắng Lamen (hay bể lắng tấm nghiêng) là một cải tiến vượt trội so với bể lắng ngang truyền thống. Thay vì yêu cầu diện tích bề mặt lớn, bể Lamen sử dụng các tấm vách ngăn đặt nghiêng (thường là 60 độ) song song với nhau. Thiết kế này làm tăng đáng kể diện tích bề mặt lắng trong một thể tích bể nhỏ gọn, giúp tăng hiệu suất và tiết kiệm diện tích xây dựng từ 5-10 lần. Khi nước chứa bông cặn chảy qua các khe hẹp giữa các tấm nghiêng, các hạt cặn sẽ lắng xuống bề mặt tấm và trượt xuống vùng chứa cặn của bể. Nước trong sau đó được thu ở phía trên. Để vận hành trạm xử lý nước có bể Lamen hiệu quả, cần chú ý đến việc phân phối dòng chảy đều và xả cặn định kỳ để tránh tình trạng tích tụ cặn gây tắc nghẽn.

4.2. Nguyên lý hoạt động của bể lọc cát nhanh trọng lực

Bể lọc cát nhanh là công đoạn không thể thiếu trong hệ thống xử lý nước sinh hoạt quy mô lớn. Nước sau khi lắng sẽ được cho chảy qua một lớp vật liệu lọc, thường là cát thạch anh có kích thước đồng đều, đôi khi kết hợp với các lớp than hoạt tính hoặc sỏi đỡ. Các hạt cặn lơ lửng còn sót lại sẽ bị giữ lại trên bề mặt và trong các khe rỗng của lớp vật liệu lọc. Theo thời gian, lớp vật liệu lọc sẽ bị bẩn và tắc, làm tăng tổn thất áp lực. Khi đó, cần tiến hành quá trình rửa lọc ngược. Nước sạch và không khí được bơm từ dưới lên với tốc độ cao để làm xáo trộn lớp vật liệu lọc, đẩy các chất bẩn ra ngoài theo đường ống xả thải. Quá trình tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước cho bể lọc cần xác định chính xác tốc độ lọc và chu kỳ rửa lọc để đảm bảo hiệu quả và tính kinh tế.

4.3. Các phương pháp khử trùng nước cấp phổ biến hiện nay

Khử trùng nước cấp là bước cuối cùng và quan trọng nhất để tiêu diệt mầm bệnh. Phương pháp phổ biến và kinh tế nhất là sử dụng Clo và các hợp chất của Clo (nước Javen, Cloramin B). Clo có khả năng oxy hóa mạnh, phá hủy màng tế bào của vi sinh vật. Ưu điểm của Clo là có tác dụng tồn dư, giúp bảo vệ nước khỏi tái nhiễm khuẩn trên đường ống. Tuy nhiên, Clo có thể phản ứng với các chất hữu cơ trong nước tạo ra các sản phẩm phụ (THMs) có khả năng gây ung thư. Các phương pháp thay thế khác bao gồm sử dụng tia cực tím (UV), có khả năng tiêu diệt vi khuẩn nhanh chóng mà không cần hóa chất nhưng không có tác dụng tồn dư, và sử dụng Ozone (O₃), một chất oxy hóa rất mạnh có thể khử cả màu, mùi và vi khuẩn nhưng chi phí đầu tư và vận hành cao.

V. Ứng dụng công nghệ xử lý nước công nghiệp và đặc thù

Xử lý nước công nghiệp có những yêu cầu đặc thù và khắt khe hơn nhiều so với xử lý nước sinh hoạt. Chất lượng nước đầu vào cho các quy trình sản xuất có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng, tuổi thọ của thiết bị và hiệu quả kinh tế. Mỗi ngành công nghiệp lại có một tiêu chuẩn nước riêng. Ví dụ, ngành thực phẩm và dược phẩm yêu cầu nước siêu tinh khiết, không chứa bất kỳ vi sinh vật hay khoáng chất nào. Ngành công nghiệp dệt nhuộm cần nước không có độ cứng, sắt và mangan. Ngành điện tử yêu cầu nước khử ion hoàn toàn với điện trở suất rất cao. Để đáp ứng các yêu cầu này, bên cạnh các công nghệ xử lý cơ bản, các phương pháp xử lý bậc cao như làm mềm nước, trao đổi ion, và đặc biệt là công nghệ màng lọc RO (thẩm thấu ngược) được ứng dụng rộng rãi. Việc lựa chọn và tích hợp các công nghệ này vào một sơ đồ công nghệ xử lý nước cấp hoàn chỉnh đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả công nghệ xử lý và yêu cầu sản xuất.

5.1. Công nghệ màng lọc RO và ứng dụng trong xử lý nước

Công nghệ màng lọc RO (Reverse Osmosis) là công nghệ xử lý nước tiên tiến nhất hiện nay, có khả năng loại bỏ gần như toàn bộ (99%+) các ion hòa tan, kim loại nặng, chất hữu cơ và vi sinh vật ra khỏi nước. Nguyên lý của RO là sử dụng áp suất cao để đẩy nước đi qua một lớp màng bán thấm có kích thước lỗ lọc siêu nhỏ (cỡ 0.0001 micromet). Chỉ có phân tử nước tinh khiết mới có thể đi qua, còn tất cả các tạp chất khác sẽ bị giữ lại và thải ra ngoài theo dòng nước thải. Công nghệ RO được ứng dụng để sản xuất nước tinh khiết đóng chai, khử mặn nước biển, và cung cấp nước siêu sạch cho các ngành công nghiệp như dược phẩm, điện tử, và lò hơi cao áp. Đây là giải pháp tối ưu cho các nguồn nước có độ mặn cao hoặc yêu cầu chất lượng nước đầu ra ở mức cao nhất.

5.2. Các phương pháp làm mềm nước hiệu quả cho công nghiệp

Làm mềm nước là quá trình loại bỏ các ion gây ra độ cứng trong nước, chủ yếu là Canxi (Ca²⁺) và Magie (Mg²⁺). Nước cứng khi đun nóng sẽ gây ra hiện tượng đóng cặn trong lò hơi, đường ống, tháp giải nhiệt, làm giảm hiệu suất truyền nhiệt và có thể gây nổ lò hơi. Phương pháp làm mềm phổ biến nhất là trao đổi ion. Nước cứng được cho đi qua cột chứa các hạt nhựa cationit. Tại đây, các ion Na⁺ trên bề mặt hạt nhựa sẽ trao đổi vị trí với các ion Ca²⁺ và Mg²⁺ trong nước, giữ chúng lại trên cột nhựa và giải phóng Na⁺ vào nước. Khi hạt nhựa đã bão hòa Ca²⁺ và Mg²⁺, chúng cần được tái sinh bằng cách rửa qua dung dịch muối ăn (NaCl) đậm đặc để phục hồi lại trạng thái ban đầu.

16/07/2025
Giáo trìnhxử lý nước cấp cho sinh hoạt và công nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CHẤT LƯỢNG NƯỚC THIÊN NHIÊN (NGUỒN NƯỚC) DÙNG ĐỀ CẤP NƯỚC 1. CÁC LOẠI NGUỒN NUỐC DÙNG ĐỂ CẤP NƯỚC Để cung cấp nước sạch, có thể khai thác các nguồn nước thiên nhiên (thường gọi là nước thô) từ nước mặt, nước ngẫm, nước biển. Theo tinh chất ca nước có thể phân ra: nước ngọi, nước mặn, nước les, nước. phền, nước khoảng va nước mua, chua Nước mặt: bao gồm các nguồn nước trong các ao, đảm, hồ chứa, sông suối, Do hợp từ các dòng chảy trên bể mật và thường xuyên tiếp xúc với không khí nên các kết trưng của nước mặt là: đặc * Chúa khí hoà tan đặc biệt là oxy.

+ Chita nbiéu chất rắn lơ lửng, riêng trường hợp nước chứa trong các ao đầm, hồ do. xảy ra qué tink king can nén chat rin lơ Hing cồn lại trong thấp và chủ yếu ở dạng keo. nước có sổng độ tương đối *_ Có hàm lượng chất hữu cơ cao. + C6 sự hiện điện của nhiều loại tảo, * Chứa nhiều vi sinh vật, Nước ngâm: được khai thấc từ các tâng chứa phụ thuộc vào thành phần khoáng hoá nước dưới đất, chất lượng nước ngầm nước chảy qua các dja ta và cấu trực địa tỉng mà nước thấm qua.

Khí nước ngâm c bydrocacbonat khá cao, Ngoài ra đặc trừng chung của + Độ dục thấp, ® Nhiệt độ và thành phản hoá. học tương đối ổn định + Không có oxy nhưng , có thể chứa nhiềukhí nhu: CO, HS. * Chia nhiên khoáng chất hoà tan chủ Yếu * Không có hiện là sất, mangan, canxi, điện của vi sinh Vật, magie, flo. Âước biển: Nước biển 32 - 358/0.

Hàm thường có 9 man rất cao (độ mạn ở Thái Bình 'hay đổi tuỳ theo vị trí địa lý Dương là lượng muối trong nước biển tường có nhiều chất lơ lừng nhục của , càng gân bờ nhau của các. đồng nước ngọt Nước Ig: 6 cita song va các vùng ven bờ biển, nơi gặp biển. Do ănh, hưởng chảy từ sông ra, các dòng thấm từ đất liên chấy ra hoà trộn với nước ở mức thấp và do sự hoà của thuỷ triều, mực nước tại chỗ gặp nhau lúc ở mức cao, lúc và hàm lượng huyén phd trong nước trộa giữa nước ngọt và nước biển lầm cho độ muối tiêu. chuẩn nước cấp cho sinh hoạt và ở khu vực này luôn thay đối và có trị số cao hơn lợ.

thấp hơn nhiều so với nước biển thường gợi là nước suối do phun trio ti lòng Nước khoáng: Khai thác từ tâng sâu đưới đất hay từ các nồng độ cho phép đối với đất ra, nước có chứa một vài nguyên tố ở nông độ cao hơnng sau khi qua khâu xử lý nước uống và đặc biệt có tác dụng chữa bệnh. Nước Khoá nguyên chất được đóng vào hông thường như làm trong, loại bỏ hoặc nạp lại Khí CƠ; chai để cấp cho người dùng. sông Cửu Long ở nước Nước chua phèn: Những nơi gần biển, ví dụ như đồng bằng với đất phèn, loại đất ta thường có nước chua phèn. Nước bị nhiễm phèn là đo tiếp xúct va mot vai nguyên tổ này giàn nguyên tố lưu huỳnh ở dạng sunfua hay & dang sunfa kiến tạo địa chất.

Trước kim loai như nhôm, sắt. Đất phền được hình thành do quá trình tầng đáy phát đây ở những vùng này bị ngập nước và có nhiễu loại thực vặt và độnglấpvậtvà bị phân huỷ triển. Do quá trình bổi tụ, thảm thực vật và lớp sinh vật đáy bị vũi thời có chứanhiều yếm khí, tạo ra các axít mùo hữu cơ làm cho nước có vị chua, t,đông nguyên tổ kìm loại có hàm lượng cao như nhôm, sắt và ion sunfa tự nhiên nhưng không hoàn toàn. Nước mưa: Nước mưa có thể xem như nước cất chí cà vỉ khuẩn có bụi, và thậm tính khiết bởi vi nước mua có thể bị ð nhiễm bởi khí, với các vật thể rơi xuốn g, nước mưa.

tiếp tục bị ð nhiễm do tiếp xúc trọng khôn g khí. Khi g khí chứa nhiề u khí oxyt nite hay oxyt huỳnh sẽ tạo khác nhau. Hơi nước gặp khôn niên các trận mưa aXÍt, dich sinh hoa’ sêm hệ thống mới, máng Hệ thống thụ gom nước mưa ding cho mục các bể chứa có mái che để dùng mưa. có thể dự trữ trong thu gom dấn về bể chứa.

CHẤT LƯỢNG NƯỚC 12. TÍNH CHẤT VÀ CÁC CHÍ TIÊU VỀ o các chỉ tiêu sau. c thi ên nhi ên có thể đượ c phân loại và đánh. giá the Chat lượng nướ học, cácchỉ tiêu v sinh.

đây: các chỉ tiêu ý học, các chỉ tiêu hoá g ch chấ t lượ ng nướ c về lý hoá khi phan tích phản ánh đún nước, Để thu được các chỉ tiên quan ons là phôi tuầ n theo các quy tắc lấy mẫu lượng của nguồn cấp nước, điều - SỐ. bao quan va van chuyển. sâu đặt miệng tha mie c mặt; MẪU nướ c phả i lấy ở chi ếu thờ i kỳ lỡ (mự c m 2 )) Đối với nguồn Hướ ng ĐRm đc biế t on g cde mùa tro nhất. khô mnnt ‘ton 4 mduất)thevào thời kỳ "HC PHỚCớ trong sông hồé xuống ứcức thtDấpấP sông, hổ lên cao nh 3) Đôi với các hồ chứa nước lớn: Ngoài các điểm quy định trong mục a, còn ấy mẫu ngay sau thời kỳ mưa gió gây ra sống lớn và kéo dài trong hồ chứa, Đối với phải các cửa sông, phải lấy mẫu trong các đợt thuỷ tiểu dang, ©) Đối với nước ngẫm không cổ áp lực: Số mẫu phân tích theo mùa không ít hơn 4, và đặc biệt là mẫu phân tích ngay sau những đợt mưa lớn và kéo dài.

3) Đâi với nước ngễm dp lực (các giếng sâu): Số mẫu cân thiết không ít hơn 2, thời gian lấy mẫu cách nhau 24 giờ trở lên. Trước khi lấy mẫu phải bơm với lưu lượng lớn hơn hoặc bằng 30% lưu lượng dự định khai thác saunước này, liên tục 12 giờ "Khi đưa mẫu nước vẻ phòng thí nghiệm để phan tích phải kèm theo tờ ghỉ: địa điểm, ney giờ lấy mẫu, nhiệt độ nước nguồn, và điều kiện khí hậu trong vòng 10 ngày trước khi lấy mẫu. Để phân tích toàn phẩn nước, phải lấy mẫu với thể tích 5 tí. Hàm trong nước của khí CO,, ion sắt hoá trị], hoá trị II, pH, O; và H„S tết nhất là xác lượngđịnh ngay Lại chỗ sau khi lấy mẫu, các chỉ tiêu còn lại có (hể xác định trang phòng thí nghiệ tốt nhất là ngay trong ngày lấy mẫu, nếu không thực hiện được thì phải giữ mẫu trong mtả lạnh nhưng không quá 72 giờ đối với nguồn nước sạch và 48 giờ đối với nguồn nước bị nhiễm bần.

CÁC CHỈ TIÊU LÝ HỌC 1. Nhiệt độ Nhiệt độ nước là một đại lượng phụ thuộc vào điều kiện môi trường và khí hậu. Nhiệt độ có ảnh hưởng không nhỏ đến các quá tình xử lý nước và nhu cầu tiêu thụ. Nước mat thường có nhiệt độ thay déi theo nhiệt độ môi trường.

Ví dụ: ở miễn Bắc Việt Nam nhiệt độ nước thường dao động từ 13 đến 34°C, trong khi đó nhiệt độ trong các nguồz rước mặt ở miễn Nam tương đối ổn định hơn (26 - 29°C). Độ màu Độ màu thường do các chất bẩn trong nước tạo nên: Các hợp chất sắt, mangan không hoà tan làm nước có màu nau đỏ; các chất mùn humic gây za màu loại thuỷ sinh tạo cho nước mầu xanh lá cây. Nước bị nhiễm bắn bởi nước vàng: thải còn các sinh hoạt hay công nghiệp thường có màu xanh hoặc den. Đơn vị đo độ màu thường dùng là độ theo thang màu platin - coban.

Nước thiên nhiên thường có độ màu thấp hơn 200 độ (P;Co). Độ màu biểu kiến trong nước thường do các chất lơ lửng trong nước tạo ra và dễ dàng loại bỏ bảng phương pháp lọc. Trong khi đó, để loại bỏ màu thực của nước (do cá chất hoà tan tạo nên) phải đùng các biện pháp hod ly ket hop. BO duc Nước là một môi trường truyền ánh sáng tốt, khi trong nước có các vật lạ như các chất buyển phù, các hạt cận đất cất, các vi sinh vật.

thì khả nang truyền ánh sáng bị 7 giảm đi. Nước có do đục lớn chứng tỏ có chứa nhiều cặn là bẩn. Đơn vị đo độ đục thường nhau. Nước mãi Th mg SiO,fl, NTU, FTU; trong 46 don vị NTU và FTU tượng đường NTU.

Nước dùng để thường có độ đục 20 - 100 NTU, mùa lũ có khi cao đến 500.--600 ăn uống thường có nước. Hăm lượng chất rấn lơ từng cũng là một đại lượng tương quan đến độ dục của 4, Mùi vị chất hữu cơ hay Mũi trong nước thường do các hợp chất hoá học, chủ yếu là các hợp nhiên thể có các sản phẩm từ các quá tĩnh phân buý vật chất gây nên. Nước thiênclo có thể cóbị nhiềm mùi dai, mii anh, mời thối. Nước sau khí khử trùng với các hợp chất mùi clo hay clophenol.

“ các vị Tuỳ theo (hành phần và bầm lượng các muối khoáng hoà tan nước có th có mặn, ngọt, chát, đẳng. Độ nhớt Độ nhót là đại lượng biểu thị lực ma sát nội, sinh ra trong quá trình dịch chuyển do vậy nó giữa các lớp chất lồng với nhau. Day là yếu tổ chính gây nên tổn thất áp lực và lượng hàm các đồng vai trò quan trọng trong quá trình xử lý nướ| cĐộ nhớt tăng khi muối hoà tan trong nước tăng, và giảm khi nhiệt độ tang 6. Độ dẫn điện Nước có tính đẫn điện kém.

Nước tính khiết ở 20°C có độ dẫn điện là 4,2các uŠ/m chất đương ứng điện trở 23,8 Mf/em). Độ dẫn điện của nước tăng theo hàm lượng khoáng hoà tan trong nue; và dao dong theo nhiệt độ. khoáng hoà tan ông số này thường được dùng để dánh giá tổng hàm lượng chất trong nước. Tính phóng xạ tạo “Tính phóng xạ của nước là do sự phân huỷ các chất phóng xg có trong nước gian nên.

Nước ngâm thường nhiễm các chất phóng xạ tự nhiên, các chất này có thờiphóng bán phân huỷ rất ngắn nên nước thường vô hại. Tuy nhiên khi bị nhiếmquábắngiới han xạ từ nước thải và không khí thì tính phóng xạ của nước có thể vượt cho phép. tính Hai thông số tổng hoạt độ phóng xa œ và ÿ thường được đùng đở xác định nâng lượng phóng xạ của nước. Trong đó các hạt ơ bao gồm 2 prolon và 2 nofron có Xuyên thấu nhỏ, nhưng có thể xuyên vào cơ thể sống qua đường bở hấp hoặc tiêu hoá, thấm mạnh gây tác hại cho co thé do tính ion hoá mạnh.

Các hạt B có khả năng xuyên hơn, nhưng đễ bị ngăn lại bởi các lớp nước và cũng gây tác hại cho cơ thể. CAC CHI TIEU HOA HOC 1. Thành phân ion của nước thiên nhiên “Trong nước thiên nhiên thường chứa các cation và anion như ở bảng (1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ