Giáo trình Xã hội học Đại cương Phần 1 - ThS. Tạ Minh (ĐHQG TPHCM)

Giáo trình về xã hội học đại cương phần 1 ths tạ minh, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Xã Hội Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

72
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình xã hội học đại cương phần 1 Ths Tạ Minh

Giáo trình Xã hội học đại cương phần 1 của Ths. Tạ Minh là một tài liệu nền tảng, cung cấp kiến thức nhập môn về xã hội học. Cuốn sách được biên soạn dựa trên chương trình giáo dục đại học đại cương do Bộ Giáo dục - Đào tạo quy định, kết hợp tham khảo nhiều nguồn tài liệu trong và ngoài nước. Đặc biệt, nội dung giáo trình gắn liền với thực tiễn sinh động của đời sống xã hội Việt Nam trong giai đoạn đổi mới, mang lại giá trị lý luận và thực tiễn cao. Tài liệu này không chỉ là sách học cho sinh viên mà còn là nguồn tham khảo hữu ích cho những ai muốn tìm hiểu về các quy luật vận động của xã hội. Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho người học những tri thức khoa học và hiểu biết để nhận thức các quy luật khách quan của thực tiễn xã hội. Thông qua đó, người học có thể nhận biết sự vận động của hệ thống các mối quan hệ xã hội. Cuốn sách này nhấn mạnh vai trò của khoa học xã hội trong sự phát triển bền vững của đất nước, đúng như tinh thần của Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X của Đảng Cộng sản Việt Nam. Giáo trình xã hội học đại cương phần 1 ths tạ minh được cấu trúc thành ba phần rõ ràng: Phần 1 - Khái quát lịch sử hình thành và phát triển Xã hội học; Phần 2 - Một số chuyên ngành Xã hội học cụ thể; và Phần 3 - Phương pháp và kỹ thuật điều tra Xã hội học. Phần đầu tiên, cũng là trọng tâm của tài liệu, tập trung làm rõ nguồn gốc, các điều kiện ra đời và những tư tưởng cốt lõi của các nhà xã hội học tiền bối. Đây là nền móng vững chắc để tiếp cận các chuyên ngành sâu hơn. Việc nghiên cứu tài liệu này giúp hình thành tư duy khoa học, xem xét các hiện tượng xã hội một cách hệ thống và biện chứng.

1.1. Giới thiệu tác giả Ths. Tạ Minh và mục tiêu giáo trình

Tác giả Ths. Tạ Minh đã biên soạn cuốn Xã hội học Đại cương với mục tiêu cung cấp một hệ thống kiến thức cơ bản và toàn diện về ngành xã hội học. Lời nói đầu của cuốn sách chỉ rõ, xã hội học là một khoa học nghiên cứu về xã hội và hệ thống các mối quan hệ của con người. Dù là một ngành khoa học non trẻ, nó đã khẳng định vị thế quan trọng. Mục tiêu của giáo trình là giúp người đọc, đặc biệt là sinh viên, nắm bắt được những tri thức nhập môn và phương pháp luận của xã hội học. Tài liệu này được xây dựng để đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục đại cương, đồng thời cập nhật những kiến thức từ các học giả uy tín như Giáo sư Phạm Tất Dong, PGS.TS Nguyễn Minh Hòa và nhiều tác giả khác. Qua đó, người học có thể hiểu và ứng dụng kiến thức xã hội học vào việc phân tích, lý giải các vấn đề của đời sống xã hội Việt Nam.

1.2. Phân tích cấu trúc và nội dung chính của tài liệu

Cấu trúc của giáo trình xã hội học đại cương phần 1 ths tạ minh được chia thành các chương mục logic, bắt đầu từ những vấn đề chung nhất. Phần 1, "Xã hội học là một khoa học", đi sâu vào lịch sử hình thành xã hội học. Nội dung này trình bày chi tiết về sự ra đời của ngành, các điều kiện kinh tế, chính trị và khoa học-tri thức đã thúc đẩy sự hình thành của nó. Tiếp theo, giáo trình giới thiệu các nhà xã hội học tiền bối tiêu biểu như Auguste Comte, Karl Marx, Herbert Spencer, Emile Durkheim, và Max Weber. Mỗi nhà tư tưởng được phân tích qua các tác phẩm chính và đóng góp lý luận quan trọng. Phần này giúp người học hệ thống hóa các trường phái tư tưởng, từ chủ nghĩa thực chứng đến chủ nghĩa duy vật lịch sử. Các bài tiếp theo làm rõ về đối tượng và chức năng xã hội học, cùng các phạm trù, khái niệm cơ bản như thiết chế xã hộinhóm xã hội.

II. Lý giải bối cảnh ra đời của xã hội học trong giáo trình

Sự ra đời của xã hội học không phải là một sự kiện ngẫu nhiên. Nó là kết quả tất yếu của những biến động lớn trong lịch sử xã hội loài người. Giáo trình xã hội học đại cương phần 1 ths tạ minh đã phân tích sâu sắc ba điều kiện và tiền đề chính cho sự hình thành của ngành khoa học này. Thứ nhất là điều kiện kinh tế-xã hội. Cuộc cách mạng công nghiệp bùng nổ từ giữa thế kỷ XVIII ở châu Âu đã làm thay đổi tận gốc rễ cơ cấu xã hội. Quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa đã phá vỡ xã hội nông thôn truyền thống, hình thành nên các trung tâm công nghiệp, kéo theo sự ra đời của các tầng lớp dân cư mới và các nhóm xã hội phức tạp. Điều này dẫn đến những mâu thuẫn xã hội gay gắt, sự phân hóa giàu nghèo, và các vấn đề xã hội như nhà ổ chuột, tội phạm, và sự bóc lột lao động. Những bức xúc này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có một ngành khoa học chuyên nghiên cứu để tìm hiểu bản chất và giải quyết các vấn đề của xã hội. Thứ hai, điều kiện chính trị với các cuộc cách mạng tư sản, tiêu biểu là Đại cách mạng Pháp (1789), đã đập tan chế độ phong kiến, đề cao các giá trị Tự do - Bình đẳng - Bác ái. Bối cảnh này tạo ra một không khí tự do cho giới trí thức, khuyến khích họ tìm tòi, giải thích xã hội bằng những quy luật của chính nó thay vì dựa vào các giải thích thần học. Cuối cùng, tiền đề về khoa học-tri thức, với sự phục hưng của các ngành khoa học tự nhiên và sự phát triển của tư tưởng triết học, đã tạo nền tảng phương pháp luận cho xã hội học ra đời. Xã hội học xuất hiện để đáp ứng nhu cầu nhận thức xã hội, hoạt động thực tiễn và giải quyết các vấn đề do chính sự vận động của xã hội đặt ra.

2.1. Phân tích điều kiện kinh tế xã hội và chính trị

Giáo trình của Ths. Tạ Minh nhấn mạnh rằng cuộc cách mạng công nghiệp là yếu tố then chốt. Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản đã làm đảo lộn trật tự xã hội cũ. Các đô thị lớn hình thành, thu hút một lượng lớn dân cư di chuyển từ nông thôn ra thành thị. Quá trình này tạo ra sự thay đổi lớn về cơ cấu xã hội, lối sống và các mối quan hệ. Mâu thuẫn giai cấp, đặc biệt giữa giai cấp tư sản và vô sản, trở nên sâu sắc. Bên cạnh đó, cuộc Đại cách mạng Tư sản Pháp không chỉ lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế mà còn làm thay đổi toàn bộ hệ thống tư tưởng. Nó đặt ra các vấn đề xã hội mới mẻ, thúc đẩy các nhà tư tưởng tìm kiếm một trật tự xã hội ổn định hơn dựa trên cơ sở khoa học. Những biến đổi chính trị-xã hội này buộc các nhà khoa học phải tìm cách lý giải một cách hệ thống những gì đang diễn ra.

2.2. Nhu cầu nhận thức và hoạt động thực tiễn của xã hội

Sự ra đời của xã hội học nhằm đáp ứng ba nhu cầu cơ bản. Thứ nhất là nhu cầu nhận thức về xã hội. Con người tồn tại trong các mối quan hệ xã hội phức tạp, do đó cần phải hiểu biết về xã hội để có thể cải tạo nó. Xã hội học cung cấp một phương pháp nhận thức mới, dựa trên quan điểm lịch sử-cụ thể và phản ánh trung thực thực trạng xã hội. Thứ hai là nhu cầu hoạt động thực tiễn. Xã hội học luôn gắn liền với sự vận hành của một xã hội cụ thể. Nó xuất phát từ thực tiễn và phục vụ thực tiễn, giúp con người tìm ra các biện pháp, cách thức để hoàn thiện các mặt của đời sống. Thứ ba là nhu cầu giải quyết các vấn đề do sự vận động nội tại của xã hội đặt ra, đặc biệt là trong bối cảnh xã hội có nhiều biến động và khủng hoảng.

III. Top 5 nhà xã hội học tiền bối trong giáo trình Tạ Minh

Phần quan trọng của giáo trình xã hội học đại cương phần 1 ths tạ minh là giới thiệu về các nhà xã hội học tiền bối, những người đã đặt nền móng cho ngành khoa học này. Auguste Comte (1798-1857), người được coi là "cha đẻ" của xã hội học, đã lần đầu tiên đưa ra thuật ngữ "Sociology" vào năm 1839. Ông chủ trương xây dựng một "Vật lý xã hội", áp dụng phương pháp luận của chủ nghĩa thực chứng để nghiên cứu các quy luật tổ chức và biến đổi xã hội. Karl Marx (1818-1883) tuy không tự nhận là nhà xã hội học, nhưng học thuyết về hình thái kinh tế - xã hộichủ nghĩa duy vật lịch sử của ông đã ảnh hưởng sâu sắc đến ngành này. Marx phân tích xã hội dựa trên mâu thuẫn giai cấp, coi đấu tranh giai cấp là động lực phát triển của lịch sử. Herbert Spencer (1820-1903) tiếp cận xã hội từ góc độ thuyết tiến hóa, xem xã hội như một cơ thể sống, tiến hóa từ đơn giản đến phức tạp. Emile Durkheim (1858-1917) có công lớn trong việc đưa xã hội học vào giảng dạy ở trường đại học. Ông xác định đối tượng nghiên cứu của xã hội học là các sự kiện xã hội, và đề cao phương pháp luận cấu trúc - chức năng. Cuối cùng, Max Weber (1864-1920) tập trung vào việc lý giải hành động xã hội. Ông cho rằng xã hội học phải đi sâu vào động cơ, ý nghĩa chủ quan mà các cá nhân gán cho hành động của mình. Năm nhà tư tưởng này đại diện cho các trường phái lý thuyết đa dạng, tạo nên một nền tảng phong phú cho sự phát triển của xã hội học hiện đại.

3.1. Tư tưởng của Auguste Comte và Emile Durkheim về xã hội

Auguste Comte là người sáng lập ra chủ nghĩa thực chứng. Ông cho rằng xã hội học phải từ bỏ lối tư duy siêu hình, trừu tượng để tập trung vào việc quan sát, thực nghiệm và so sánh các sự kiện có thật. Ông chia xã hội học thành Tĩnh học xã hội (nghiên cứu trật tự, cơ cấu) và Động học xã hội (nghiên cứu quy luật biến đổi). Trong khi đó, Emile Durkheim đi sâu hơn vào việc xác lập tính khoa học cho ngành. Ông định nghĩa đối tượng nghiên cứu của xã hội học là sự kiện xã hội - những cách thức hành động, suy nghĩ, cảm nhận bên ngoài cá nhân và có tính cưỡng chế. Durkheim nhấn mạnh, "phải coi các sự kiện xã hội như là những sự vật". Các công trình của ông về phân công lao động xã hội, tự tử và đoàn kết xã hội (đoàn kết cơ học và đoàn kết hữu cơ) là những đóng góp kinh điển.

3.2. Quan điểm của Karl Marx và Max Weber về động lực xã hội

Trái ngược với cách tiếp cận đồng thuận của Durkheim, Karl Marx tập trung vào xung đột. Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, cơ sở hạ tầng (lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất) quyết định kiến trúc thượng tầng (chính trị, văn hóa, pháp luật). Ông cho rằng lịch sử loài người là lịch sử đấu tranh giai cấp, và mâu thuẫn kinh tế là động lực chính của sự biến đổi xã hội. Ngược lại, Max Weber không chỉ tập trung vào yếu tố kinh tế. Ông cho rằng hành động xã hội là đối tượng nghiên cứu của xã hội học. Weber quan tâm đến ý nghĩa chủ quan, các giá trị, niềm tin và tư tưởng (đặc biệt là tôn giáo) trong việc định hình hành vi của con người và cấu trúc xã hội. Ông phân loại bốn loại hành động xã hội: hành động duy lý-công cụ, duy lý-giá trị, duy cảm và truyền thống. Cách tiếp cận của Weber bổ sung một chiều kích văn hóa-tư tưởng quan trọng vào việc phân tích xã hội.

IV. Cách xác định đối tượng và chức năng của ngành xã hội học

Một trong những nội dung cốt lõi của giáo trình xã hội học đại cương phần 1 ths tạ minh là làm rõ đối tượng, chức năng và phương pháp của xã hội học, giúp phân biệt nó với các ngành khoa học xã hội khác. Đối tượng nghiên cứu của xã hội học là các quy luật phổ biến và đặc thù của sự hình thành, vận động và phát triển của các hệ thống xã hội, các cộng đồng xã hội, các nhóm xã hội và nhân cách. Cụ thể hơn, xã hội học tập trung vào tính chỉnh thể của các quan hệ xã hội, nghiên cứu cách các cấu trúc, thiết chế xã hội (như gia đình, giáo dục, kinh tế) tác động đến hành vi của con người và ngược lại. Khác với triết học, xã hội học không chỉ dừng lại ở các phạm trù trừu tượng mà đi sâu vào các khái niệm có thể kiểm nghiệm được trong thực tế. Về chức năng, xã hội học có ba chức năng cơ bản. Chức năng nhận thức giúp trang bị hệ thống tri thức khoa học về xã hội, vạch rõ nguồn gốc và quy luật vận động của các hiện tượng xã hội. Chức năng thực tiễn (hay dự báo và quản lý) là vận dụng các tri thức đã nhận thức được để đưa ra những dự báo về xu hướng phát triển xã hội, từ đó kiến nghị các giải pháp quản lý hiệu quả. Cuối cùng, chức năng tư tưởng giúp nắm bắt trạng thái tư tưởng, tâm lý xã hội, định hướng dư luận và góp phần nâng cao hiệu quả công tác chính trị-tư tưởng. Ba chức năng này có mối quan hệ chặt chẽ, không thể tách rời.

4.1. Khám phá đối tượng nghiên cứu cốt lõi của xã hội học

Đối tượng nghiên cứu của xã hội học được xác định là các quá trình và hiện tượng xã hội ở cả cấp độ vi mô và vĩ mô. Trọng tâm của nó là nghiên cứu các quy luật của đời sống xã hội, sự tương tác giữa cá nhân và xã hội. Theo tài liệu của Ths. Tạ Minh, các khái niệm then chốt để xác định đối tượng này bao gồm: hệ thống xã hội (nhấn mạnh tính chỉnh thể), cộng đồng xã hội (bao gồm các hình thức tổ chức như gia đình, giai cấp, dân tộc), và sự tương tác xã hội. Xã hội học không nghiên cứu một cá nhân đơn lẻ mà nghiên cứu con người với tư cách là chủ thể xã hội, trong mối liên hệ với các cá nhân và nhóm khác. Nó xem xét cách các điều kiện xã hội và lực lượng xã hội ảnh hưởng đến cách ứng xử của con người.

4.2. Vai trò của ba chức năng nhận thức thực tiễn tư tưởng

Ba chức năng của xã hội học thể hiện vai trò toàn diện của ngành khoa học này. Chức năng nhận thức là nền tảng, cung cấp "bản đồ" về xã hội. Nó giúp chúng ta hiểu tại sao xã hội lại có cấu trúc như vậy và các hiện tượng xã hội diễn ra như thế nào. Từ nền tảng nhận thức đó, chức năng thực tiễn được phát huy. Xã hội học giúp các nhà quản lý hoạch định chính sách kinh tế - xã hội phù hợp hơn bằng cách cung cấp các dữ liệu, phân tích và dự báo khoa học. Chẳng hạn, một cuộc điều tra xã hội học về mức sống có thể giúp chính phủ điều chỉnh chính sách an sinh. Chức năng tư tưởng giúp củng cố hệ giá trị, chuẩn mực xã hội, định hướng dư luận và đấu tranh chống lại các tư tưởng sai lệch. Nó là công cụ sắc bén trong công tác quản lý và lãnh đạo xã hội.

V. Ứng dụng Xã hội học Mác Lênin theo giáo trình Tạ Minh

Giáo trình xã hội học đại cương phần 1 ths tạ minh dành một phần quan trọng để khái quát về Xã hội học Mác - Lênin, coi đây là nền tảng lý luận và phương pháp luận của xã hội học ở Việt Nam. Chủ nghĩa duy vật lịch sử do Karl Marx và Friedrich Engels sáng lập được xem là phương pháp luận khoa học để nhận thức và giải thích các hiện tượng, quá trình xã hội. Quan điểm này cho rằng sự tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội. Để giải thích sự phát triển của xã hội, cần phải xuất phát từ những điều kiện hiện thực của đời sống, từ hoạt động sản xuất vật chất của con người. Tư tưởng của V.I. Lenin cũng được nhấn mạnh, đặc biệt là yêu cầu phải dựa vào các sự kiện có thật, chính xác và thực tiễn sống động để xây dựng và phát triển xã hội mới. Ở Việt Nam, ngành xã hội học tuy còn mới mẻ nhưng đã có những đóng góp tích cực vào sự nghiệp đổi mới đất nước. Các nhà xã hội học đã kết hợp chặt chẽ với các cơ quan Đảng, Nhà nước để thực hiện các nghiên cứu, phân tích, giải trình các vấn đề xã hội. Những nghiên cứu này phục vụ quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa trên tất cả các lĩnh vực, đặc biệt là trong việc phát huy nhân tố con người và hoàn thiện các quan hệ xã hội. Các khái niệm cơ bản như thiết chế xã hộinhóm xã hội được vận dụng để phân tích cấu trúc và sự vận động của xã hội Việt Nam đương đại.

5.1. Vai trò của chủ nghĩa duy vật lịch sử trong nghiên cứu

Chủ nghĩa duy vật lịch sử cung cấp phương pháp luận nền tảng cho xã hội học Mácxít. Nó đòi hỏi việc nghiên cứu xã hội phải bắt nguồn từ cơ sở kinh tế, từ phương thức sản xuất vật chất. Học thuyết về hình thái kinh tế - xã hội của Marx là một công cụ mạnh mẽ để phân tích sự phát triển của lịch sử nhân loại qua các giai đoạn. Trong bối cảnh Việt Nam, phương pháp luận này giúp các nhà nghiên cứu lý giải các biến đổi xã hội sâu sắc trong thời kỳ đổi mới, phân tích mối quan hệ biện chứng giữa phát triển kinh tế và biến đổi văn hóa, xã hội. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện, hệ thống về sự vận động của xã hội, coi xã hội là một cơ thể sống có cấu trúc và quy luật phát triển khách quan.

5.2. Phân tích các phạm trù cơ bản thiết chế và nhóm xã hội

Giáo trình vận dụng các phạm trù xã hội học cơ bản để phân tích xã hội. Thiết chế xã hội được hiểu là một tập hợp bền vững các giá trị, chuẩn mực, vị thế, vai trò vận động xung quanh một nhu cầu cơ bản của xã hội. Các thiết chế cơ bản bao gồm thiết chế kinh tế, chính trị, gia đình, giáo dục và văn hóa. Chúng có vai trò điều tiết, kiểm soát hành vi của con người và duy trì sự ổn định của xã hội. Nhóm xã hội là một tập hợp người có liên hệ với nhau về vị thế, vai trò, lợi ích. Xã hội được tạo thành từ vô số các nhóm xã hội đan xen. Việc nghiên cứu các loại nhóm khác nhau (nhóm sơ cấp, nhóm thứ cấp, nhóm chính thức, không chính thức) giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc xã hội và động lực của các quá trình xã hội.

VI. Tóm lược giá trị cốt lõi của giáo trình xã hội học đại cương

Tổng kết lại, giáo trình xã hội học đại cương phần 1 ths tạ minh không chỉ là một tài liệu học thuật đơn thuần mà còn là một công cụ nhận thức quan trọng, mang lại nhiều giá trị cốt lõi cho người đọc. Giá trị lớn nhất của cuốn sách là khả năng hệ thống hóa một cách khoa học và dễ hiểu những kiến thức nền tảng nhất của ngành xã hội học. Từ lịch sử hình thành xã hội học với những điều kiện kinh tế-xã hội phức tạp, đến việc giới thiệu các tư tưởng kinh điển của Auguste Comte, Karl Marx, Emile Durkheim, và Max Weber, giáo trình đã xây dựng một bức tranh toàn cảnh về sự ra đời và phát triển của ngành. Cuốn sách giúp người học, đặc biệt là sinh viên, hình thành một tư duy xã hội học - khả năng nhìn nhận các vấn đề cá nhân trong một bối cảnh xã hội rộng lớn hơn. Nó trang bị phương pháp luận để phân tích các sự kiện xã hội, lý giải các hành động xã hội và hiểu được sự vận hành của các thiết chế xã hội. Bằng cách gắn lý thuyết với thực tiễn Việt Nam, tài liệu này trở nên gần gũi và có tính ứng dụng cao, giúp người học nhận thức sâu sắc hơn về công cuộc đổi mới và những thách thức mà xã hội đang đối mặt. Đây là một tài liệu không thể thiếu cho những ai bắt đầu con đường khám phá khoa học về xã hội.

6.1. Ý nghĩa của việc nghiên cứu xã hội học đối với sinh viên

Đối với sinh viên, việc nghiên cứu xã hội học thông qua giáo trình này mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Nó giúp nâng cao năng lực tư duy phản biện, thoát khỏi lối suy nghĩ thông thường để nhìn nhận các hiện tượng xã hội một cách đa chiều và khách quan. Kiến thức về các nhóm xã hội, phân tầng xã hội hay quan hệ xã hội giúp sinh viên hiểu rõ hơn vị trí của bản thân trong xã hội, cũng như những cơ hội và thách thức phải đối mặt. Hơn nữa, các phương pháp nghiên cứu xã hội học được giới thiệu là kỹ năng quan trọng, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực nghề nghiệp sau này, từ marketing, nhân sự, truyền thông đến hoạch định chính sách.

6.2. Hướng phát triển của ngành xã hội học tại Việt Nam

Giáo trình của Ths. Tạ Minh cũng gián tiếp chỉ ra tiềm năng và hướng phát triển của ngành xã hội học tại Việt Nam. Trong bối cảnh đất nước đang hội nhập sâu rộng và đối mặt với nhiều biến đổi xã hội nhanh chóng, vai trò của xã hội học ngày càng trở nên quan trọng. Các nghiên cứu xã hội học sẽ tiếp tục là nguồn cung cấp thông tin và luận cứ khoa học quan trọng cho việc xây dựng và điều chỉnh các chính sách công. Các lĩnh vực như xã hội học đô thị, xã hội học nông thôn, xã hội học gia đình, và xã hội học dư luận sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ để đáp ứng những đòi hỏi của thực tiễn. Việc đào tạo và nghiên cứu dựa trên những giáo trình nền tảng như thế này là bước đi cần thiết để xây dựng đội ngũ các nhà xã hội học có năng lực, góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.

14/07/2025
Giáo trình xã hội học đại cương phần 1 ths tạ minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

GIAO TRINH XÃ HOI HOC DAI CUONG Biba sean TRS. TA MINH NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC QUỐC GIÁ THÀNH PHỔ HỒ CHÍ MINH - '10?-2007/2XBHD0-08 XH,GT,B46-070} LỗI NỔI ĐẦU Xã hội học là một khoa bọc nghiên cửu về xã hội, về hệ thống các mối quan hệ xã Hội của còn người, Tuy còn là một agar t Mf 168 Gi va phat triển, xã bội học đã và dang trì thành ngành khoa học cố vị Ðf quan tệng đổi với tất cả các ah vực của đời sống xã hột. Những trị thức nhập ma Xã hội học và phương phấp hiận của nổ ngây căng trở déa Hiếi thực và cổ tíc đụng không nhỏ đổi với sự phải triển của xã hội, Đại hội đại biển toần quốc lần X {184H/2006 - 34424/200ð) của Đăng Công sẵn Việt Nam hen. nhấn mạnh đến vai ted ofa cde ñgãnh khoa học, trong đó of khoa học xã hội - có $ nghĩa cực kỹ quan trọng đổi với sự phát triển bên vững của xã hội nước ta hiện nay.

“Trong quả trình biến soạn cuốn Xế hội học Đi cường, chúng tối dựa vào chương tỉnh giáo đục Đi bọc đại cương đó Rộ Giio dục - Đào tạo quy định năm P95. Ching tôi cũng đã cổ gắng tham khảo, chọn lạc nhiều nguồn tài liệu của các tíc gìả trong và ngoài nước, đã dựa vào thực tiền sinh động của đời sống xã Hội ở nước tá trùng bơa hai mươi năm đổi mói, Bae tiệt, chúng rồi đã tham khán những tài liệu của Giáo sự, Tiến xi Phạm Tài Dong, Phó giáo sự - Tiến Nguyền Án Lịch, Phê giáo sự - Tiến đ Nguyễn Minh Hòa, Tiến sĩ Võ Quang Hà cũng một sổ rãi liệu của các tắc giá khác, Cuốn Xế hối hẹc Đi cương gầm bà phần: Phần J: Khải quất lịch sử hình thành và phát triểu Xã hộš Phas 2: Mgt số chuyên ngành Xã hội học cụ thể Phiẩn 3:° Phương pháp về ie điều tru Xã hội bọc, Đại học Khoa học X§ hội về ¡ Nhàn văn, Đạt học ` Quốc giá TP. HEM ee đọc và đồng Bop ; những y én „ở bắu, đợc thực sách n này. Chứng t ti cũng xin cẩm.

on Tiếu sf Teens Van vệ, Thạc sĩ Lê Văn Bàu, Thục sĩ Tầng Hữu ŸYân vá các bạn đồng thiệp, đã động viễn khích lệ và có những ÿ kiến đồng góp về mặt kết cầu và nội dụng của tài liệu, Miặc dà đã rếi cổ gống trong khí biến suạn, cuốn xách này / không irish khỏi ans thiếu sốt mong sự: lượng thể của giả và cắc đồng nghiện để sách Xã hội học đại CƯỡng được hoàn thiện hơn rong lần dải bản. Ta Minh PHAN | XÃ HỘI HỌC LÀ MỘT KHOA HOC BÀI † LỊPH SỬ HÌNH THÀNH XÃ HỘI HỌC !, SỰ RA BỬI CỦA XÃ HỘI HỌC Xã hội học là một ngành khoa bọc xã hội nghiền cứu sẽ cạn người với tự cách là chủ thể xẽ§ hội NghiÊn cửu cách thức ng xử và quan hệ của con người trong các nhóm xã hội, trong tác công đồng và các tổ chức hình thánh nên xã hội, Thuật ngữ Xã hội học cổ nguồn gốc tĩ chữ La tnh SeEletas nghĩa là xã hội và cà Hỳ Láp Logas có dghữa là học thuyết, Xã hội học cũng có nghìa là lý dhuyết về xã hội Đây A một ngành khóa học mới ra đời, côn rất non trẻ so với các khoa. hợc xã hội khác, Lần đầu tiên thuật ngữ Xã hội học được công ba adm [639 ba Auguste Comre (17688- 1857), một nhà niếểt bọc người Pháp, người sang Wp ra “chủ nghề thực chững”. Ông cũng là người đấu liên khởi xướng ra ngành khoa học nây, sà được coi là cha đề, là thuỷ tổ của ngành Xã hội bọc.

Hỏa một thể kể qua, Xã hội bọc đã có những bước phật triển quan tong và nó đã thi được một số thành tựu tạ kần tều thế giỏi, có Ho dụng không nhỏ trong đời sống xã bội Đặc Biết Xã hội học được áp đụng và phát giền tranh Ở các nước cũng nghiệp phát niển, Lý luận Xã hội học để thêu: nhập vào các Reh vực của đời sống xã hội, xử nến thấn thuộc với mọi tổng lập nhân dẫn lhông qua hệ tường giáo dục của các gường đại học và cao đẳng, Flây cũng là môn khoa học bất buộc đối với sinh viên ở bắc đại học và cao đề ng, Sự phát triể moda.a Xã hội học tuần ala liên với sự Phat tiểu của xã hột, Xã hội hội của 'người cùng vvới mốt quan hệ tủa nó, “cing she tắc ngành khoa học khác, Xã hội học đã củ ta những con đường, những biện pháp, cách thức boàn thiện, phát triển các mặt của đời sống xã hội cho ph hợp với quy luật văn động của xã hội. Ở Việt Nam, khoa học xã hội còn rất mới nề những nó đã cỏ những tắc dụng nhất định óng việc nhận thức và ứng dụng vào quản lý xã hội, quần lý đấi nước, mong sự nghiệp củng nghiệp hóa và hiện đại hỏa đấi nước trên tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội, Hơn lúc nào hết, trạng điều kiện hiển nay. thuổn hoàn think af nghiệp đỏ cần nhải phải huy được Vai Hồ của nhân tố còn ttgười lrong đời sống xã hội cần phải Không ngừng buàn thiện các mối quan hệ xã hội, Marx đã cho tằng: Sự phải triển của xã hội, thể hiện ra trước hết là hiện thực cãi tạp aie tiễn ga con neh và oatfree của quận, fins nhấn _ cat La nt môn khoa học về xã bối, mền khoa học nghiền cứu về các quan hệ xã hội, nó ra đời do yêu cầu của bản thân sự vận đồng xã hội, đặc biết là rong những bối cảnh xã hật cổ nhiều hiển động, Là môn khoa học nghiên cứu về con người, về cách ứng xử và quan hệ của còn người trang các nhóm, các tổ chức xã hội, sự ra đời của Xã hội học nhằm đếp ứng ba nhụ cầu cần hẳn sau đầy: Thử nhất, Xã hội hẹ ra đài nhằm đán Wag nhụ cầu qhân thức 2 xã hội. Con người là một thực.

thể a a hGH, can ng, tần tại trong đới sống xã hội, lo vậy; xã hội được tạo ra bởi các quản hệ xã hội, Đó là tuổi quan hệ giữu người với người được bình thành rong quá trình hoạt động thực tiễn. Trang viện giải quyết những vấa để của đời sống xã Bội, cải lạo xã hội thì con người phải nhận thức được xã hội, hiểu biết được xš bội và phải có thững kiến thức phong phô về một xã hội hết sức đa đang, Xã hài bse phát nhận. Ne về nghiện cửa xã hội mới cố phường nhậu thức tyỘt x§X tội: ou ¡ thểế phải đựa theo 4 quan điểm lịch sử, cụ thể và căn cứ vào những tiêu chí văn hóa, đâo cứ, đân tộc và đường lất, chính sách của niệt quốc gia cụ thể. Đồng thời cũng cần phải phần ánh trung thực, thực trạng xã hội rổ phức tạp, đa dạ ng va phải tỉnh đến đặc điểm đặc Thù của mỗi quốc gia, mỗi dan the cu thé trong điểu kiện và hoàn cảnh cụ thể, Thứ hai, Xã bột họp ra đời nhằm đán ứng như cầu hoạt động thực tiễn, Thực tến cuốc sống của xã hội là hết sức phong phú.

Nã hội học luôn gần lên với sự vận hành cầa ruột xã hội tụ thể, buôn gan dn vei qua tinh host động thực tiên của con người trên tấi cả các lĩnh ware của đổi: sẵng xã hội. Xà hãi hục là tiột khim học xuất phất từ thực tiền và chỉ có dựa vào thực thén thi nd mới thực biện được các nha cầu khác. Thự bạ, Kã hội bọc ra đời nhằm đầp ứng nhà cầu phát triển của bắn thần sự vấn động của xã hội ngày wang đa dạng, phang phủ, và hết sức phức tạp nhằm giải quyết những vấn để tảo cuộc sống của xã Hội đặt ra. BIỂU KIÊN VÀ TIỀN ĐỂ BA BỞI CỦA XÃ HỘI HỌP 1.

Biểu kiện kinh tế xã hội Để cho Xã hội học ra đội thì nó phải hội đủ ba điều kiện và tiên để. Eló lã điều kiện kinh tỂ- xã hội, lá điều kiến sự bản 8 nhất, má phần ánh thực trạng kính tẾ- xã hội mong điều kiện hoàn cảnh lịch sử cụ thể- những diễn biển và biến động điễn ra trong đổi sống xã bội tử bản chủ nghĩa, Đồ là cuộc cách mạng cũng nghiệp bồng nỗ từ những năm giữa thể kỷ XVDI ö châu Au a8 thdc dy nén sin xuấi iv ban chữ nghĩa nhải triển, Đỏ là quá trình công nghiệp bảỏa Hiện đại, đặc biệt là cuộc cách niạng công nghiệp ở nước Ảnh từ giữa thể kỹ XVHI đến đâu thể kệ XỨK, đã thúc đấy sự nhất triển đỡ thị một cách phanh chúng, gữ để đã hình thành nên các trung tâm công nghiện, trung tân tung mại và kéo theo sự bình thành các tẵng kip din cư mới, bình thành nên cấo nhêm xã hội, các công đẳng xã hội khác nhau, Cuộc cách mạng công nghiệp bằng tổ, đó thị được hình thành, Tạ ra những sự chuyển địch dân cử hết sức to lớn, mẫu thuẫn gồai cấp, mẫu thuẫn din te và những quan bộ xã hội hếi sử: phức tạp: Đồng thời, do Ảnh tưởng cha. cube cach mang công nghiệp, chủ nghấa nt ban phot gid ở mắột tình độ nhất định dš dẫn tới sự thay đổi chưng về cơ cấu xã hội, lâm tạd VỀ xã hội nông thôn guyển thống thời phòng kiến, Kàm thay đổi cả lối sống đâu tới sự phần his giầu nghền về sựi hat Bình đẳng xã hội. Trong xã hội dủ tình rang nghẽo nàn, quân hách, cùng cực của tầng lớp lào động, lao động bị bóc lật và lymt dụng nhất là đối với phụ aữ vã trẻ em, Các khu nhà ổ chuội của đân nghêo xuất biện, củng với sự đổi bại của bộ nuấy quan liêu, Sự phát niển của đồ thị để lì đảo hận Hải tự và dời quen của cộng đồng, Sự cách biệt giữa thành thị và nông thôn đã lầm thay đổi mối quan hệ đã ẩn định từ lầu mã con người đã gần bó với cộng đẳng, Sự thay đổi đó lâm cho con người bản khoăn về tượng kai, suy nghĩ về sự ổn định của trật tự xã hội, Các yếu tế trên đã đặt ra cho các nhà khoa học cẩn phải yhiện cửa để giải quyết những bức xúc ấy, để m hiểu xã hội vA xem ban chất xã hội là gì Đồ l4 một trùng những điều kiện để Xã hội học ra đời, 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ