Giáo trình Văn hóa ẩm thực nghề Kỹ thuật chế biến món ăn (Trình độ Trung cấp)

Khám phá giáo trình văn hóa ẩm thực nghề kỹ thuật chế biến món ăn trình độ trung cấp, giúp nâng cao kỹ năng và kiến thức cho người học.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Chế Biến Món Ăn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
130
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giáo trình văn hóa ẩm thực cho đầu bếp hệ trung cấp

Giáo trình văn hóa ẩm thực đóng vai trò là môn học nền tảng, thuộc nhóm chuyên môn nghề trong chương trình khung nghề nấu ăn trình độ trung cấp. Theo tài liệu của Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I, môn học này không chỉ cung cấp kỹ năng mà còn trang bị hệ thống kiến thức toàn diện, giúp người học nhận thức sâu sắc về vai trò của ẩm thực. Ăn uống không đơn thuần là nhu cầu sinh tồn mà còn là phương tiện giao tiếp, ngoại giao và thể hiện bản sắc văn hóa. Với sự phát triển của ngành du lịch và dịch vụ, nhu cầu cảm thụ về văn hóa ẩm thực ngày càng lớn, đòi hỏi người đầu bếp phải có một tầm nhìn rộng và kiến thức chuyên sâu. Giáo trình nghề đầu bếp hệ trung cấp này được biên soạn nhằm đáp ứng chính xác nhu cầu đó. Nội dung giáo trình được kết cấu một cách khoa học, đi từ khái quát các nền văn hóa lớn trên thế giới đến phân tích chuyên sâu văn hóa ẩm thực Việt Nam, mối liên hệ giữa ẩm thực và tôn giáo. Mục tiêu cốt lõi là giúp người học vận dụng kiến thức vào thực tiễn công việc, từ xây dựng thực đơn đến chế biến và phục vụ, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển sự nghiệp một cách bền vững.

1.1. Vai trò của môn học trong chương trình đào tạo nghề nấu ăn

Môn học Văn hóa ẩm thực được xác định là bộ môn cơ sở ngành, có vị trí quan trọng trong việc định hình tư duy và kỹ năng cho người học nghề Kỹ thuật chế biến món ăn. Mục tiêu của môn học không chỉ dừng lại ở việc trình bày các kiến thức cơ bản về văn hóa ẩm thực. Quan trọng hơn, nó giúp người học nhận biết được các yếu tố ảnh hưởng đến ẩm thực, từ địa lý, khí hậu đến lịch sử, kinh tế. Qua đó, người học có khả năng chấp nhận và tôn trọng sự khác biệt văn hóa của các vùng miền, quốc gia, một thái độ cần thiết trong môi trường làm việc chuyên nghiệp. Kiến thức này là tiền đề để vận dụng vào các môn chuyên ngành khác, tạo ra sự liên kết chặt chẽ và logic trong toàn bộ chương trình đào tạo.

1.2. Phân tích cấu trúc và nội dung cốt lõi của tài liệu

Cấu trúc của tài liệu văn hóa ẩm thực này được chia thành bốn chương chính, cung cấp một lộ trình học tập bài bản. Chương 1 giới thiệu khái quát về các nền văn hóa và văn hóa ẩm thực lớn trên thế giới. Chương 2 đi sâu vào đặc trưng của văn hóa ẩm thực Việt Nam. Chương 3 tập trung vào các nền văn hóa ẩm thực có ảnh hưởng lớn đến du lịch Việt Nam. Cuối cùng, Chương 4 khám phá mối quan hệ giữa ẩm thực và tôn giáo. Mỗi chương đều bao gồm phần lý thuyết, câu hỏi ôn tập và bài tập thảo luận, giúp củng cố kiến thức và khuyến khích tư duy phản biện. Cách tiếp cận này đảm bảo người học không chỉ tiếp thu kiến thức một cách thụ động mà còn có thể phân tích, so sánh và ứng dụng hiệu quả.

II. Thách thức khi thiếu kiến thức nền tảng về văn hóa ẩm thực

Việc thiếu hụt kiến thức cơ bản về văn hóa ẩm thực tạo ra những rào cản lớn cho sự phát triển của một đầu bếp chuyên nghiệp. Khi không hiểu rõ bối cảnh văn hóa, lịch sử đằng sau mỗi món ăn, người đầu bếp chỉ có thể sao chép công thức một cách máy móc. Họ sẽ gặp khó khăn trong việc sáng tạo, ứng biến và điều chỉnh món ăn cho phù hợp với khẩu vị đa dạng của thực khách. Đặc biệt, trong bối cảnh hội nhập, khi nhà hàng, khách sạn đón tiếp khách từ nhiều quốc gia và vùng miền, sự thiếu hiểu biết này có thể dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng trong phục vụ, làm ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách hàng và uy tín của doanh nghiệp. Hơn nữa, việc kết hợp các yếu tố như dinh dưỡng học trong ẩm thực và các quy tắc vệ sinh an toàn thực phẩm cũng trở nên rời rạc khi không được đặt trong một bối cảnh văn hóa cụ thể. Rõ ràng, kiến thức văn hóa không phải là một yếu tố phụ trợ, mà là trụ cột giúp người đầu bếp làm chủ hoàn toàn nghệ thuật của mình, từ đó tạo ra những sản phẩm không chỉ ngon miệng mà còn có chiều sâu và ý nghĩa.

2.1. Khó khăn trong quy trình xây dựng thực đơn chuyên nghiệp

Việc xây dựng thực đơn không chỉ là liệt kê các món ăn mà là một quá trình đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc. Khi thiếu kiến thức văn hóa, người đầu bếp có thể tạo ra một thực đơn thiếu tính logic, không hài hòa về hương vị hoặc không phù hợp với đối tượng khách hàng mục tiêu. Ví dụ, một thực đơn cho khách châu Âu cần tuân thủ trình tự các món khai vị, món chính, tráng miệng một cách hợp lý. Trong khi đó, việc thiết kế một mâm cỗ Việt lại cần thể hiện được sự đủ đầy và triết lý âm dương ngũ hành. Giáo trình nhấn mạnh mục tiêu "Ứng dụng được kiến thức về văn hóa ẩm thực vào việc xây dựng thực đơn", cho thấy đây là một kỹ năng thực tiễn vô cùng quan trọng.

2.2. Hạn chế khi phục vụ khách quốc tế và đa dạng vùng miền

Trong ngành dịch vụ, đặc biệt là nhà hàng - khách sạn, phục vụ khách hàng từ các nền văn hóa ẩm thực thế giới khác nhau là điều thường xuyên. Một đầu bếp thiếu kiến thức sẽ không thể nhận biết và đáp ứng các yêu cầu đặc biệt, ví dụ như các quy định kiêng kỵ của người theo đạo Hồi, đạo Hindu hay sở thích ăn uống của khách Nhật Bản, Pháp. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách mà còn thể hiện sự thiếu chuyên nghiệp. Việc nắm vững đặc trưng ẩm thực ba miền cũng quan trọng không kém, giúp phục vụ tốt khách nội địa và quảng bá sự đa dạng của ẩm thực Việt.

III. Phương pháp nắm vững các nền văn hóa ẩm thực thế giới lớn

Để trở thành một đầu bếp giỏi, việc am hiểu văn hóa ẩm thực thế giới là yêu cầu bắt buộc. Giáo trình cung cấp một phương pháp tiếp cận hệ thống, bắt đầu từ việc định nghĩa các khái niệm cốt lõi như văn hóa, bản sắc, và giao thoa văn hóa. Nền tảng lý luận này giúp người học hiểu được rằng ẩm thực không hình thành một cách ngẫu nhiên mà chịu sự chi phối của nhiều yếu tố. Giáo trình tập trung phân tích hai khu vực văn hóa ẩm thực chính là châu Á và châu Âu - Mỹ, từ đó làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt trong cách sử dụng nguyên liệu, phương pháp chế biến, cơ cấu bữa ăn và dụng cụ ăn uống. Ví dụ, sự đối lập giữa việc dùng gạo làm lương thực chính ở châu Á và bột mì ở châu Âu, hay giữa việc dùng đũa và dùng dao dĩa. Cách tiếp cận so sánh này giúp người học có cái nhìn tổng quan, dễ dàng ghi nhớ và nhận biết các đặc trưng cơ bản, tạo tiền đề để khám phá sâu hơn các nền ẩm thực cụ thể được đề cập trong đề cương môn học văn hóa ẩm thực.

3.1. So sánh đặc trưng ẩm thực hai khu vực Châu Á và Âu Mỹ

Giáo trình chỉ rõ sự khác biệt đặc trưng giữa hai nền ẩm thực lớn. Ẩm thực châu Á nổi bật với việc sử dụng gạo làm lương thực chính, món ăn được tẩm ướp gia vị đậm đà, phong phú và thường được dọn lên cùng lúc trong một mâm cơm chung, thể hiện tính cộng đồng. Trong khi đó, ẩm thực Âu - Mỹ lại lấy lúa mì, khoai tây làm nền tảng, ưa chuộng vị ngọt tự nhiên của nguyên liệu, ít dùng gia vị nồng, và phục vụ món ăn theo từng phần riêng biệt theo một trình tự nghiêm ngặt. Việc phân tích này giúp người học hình thành tư duy hệ thống khi tiếp cận một nền ẩm thực mới.

3.2. Các yếu tố cốt lõi định hình nên văn hóa ẩm thực toàn cầu

Một nền ẩm thực là sản phẩm của môi trường tự nhiên và xã hội. Giáo trình phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng như: vị trí địa lý (miền biển nhiều hải sản, đồng bằng nhiều nông sản), khí hậu (xứ lạnh ưa món nóng, béo; xứ nóng chuộng món thanh mát, nhiều nước), lịch sử chính trị, kinh tế, và đặc biệt là tôn giáo, tín ngưỡng. Ví dụ, đạo Hồi cấm ăn thịt lợn, đạo Hindu kiêng thịt bò. Hiểu rõ các yếu tố này là chìa khóa để lý giải tại sao các nền ẩm thực lại có sự khác biệt sâu sắc đến vậy.

IV. Hướng dẫn chuyên sâu về sách ẩm thực Việt Nam và ba miền

Được xem như một cuốn sách ẩm thực Việt Nam căn bản, giáo trình dành riêng một chương quan trọng để khám phá sự phong phú và tinh tế của văn hóa ẩm thực nước nhà. Nền tảng của ẩm thực Việt là văn minh lúa nước, thể hiện rõ qua cơ cấu bữa ăn truyền thống "Cơm - Rau - Cá - Thịt". Đặc trưng nổi bật là tính tổng hợp và tính cộng đồng. Các món ăn là sự pha trộn hài hòa của nhiều loại nguyên liệu, gia vị. Bữa ăn thường được bày trên mâm tròn, mọi người cùng gắp thức ăn chung, thể hiện sự gắn kết. Một điểm độc đáo khác là triết lý Âm - Dương Ngũ hành được áp dụng một cách tinh tế, từ việc kết hợp nguyên liệu có tính hàn - nhiệt đến việc ăn uống theo mùa để cơ thể quân bình với tự nhiên. Giáo trình cũng làm nổi bật vai trò không thể thay thế của nước mắm, thứ gia vị được xem là "linh hồn" của món ăn Việt. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng lịch sử ẩm thực Việt Nam và các đặc trưng này giúp người học có được niềm tự hào và sự trân trọng đối với di sản văn hóa dân tộc.

4.1. Khám phá triết lý và đặc điểm ẩm thực truyền thống Việt

Ẩm thực Việt Nam mang đậm dấu ấn của nền văn minh nông nghiệp lúa nước. Đặc điểm lớn nhất là cơ cấu bữa ăn thiên về thực vật, với cơm gạo là trung tâm. Tính cân bằng âm dương là một triết lý sâu sắc, thể hiện qua việc sử dụng các loại gia vị để điều hòa tính hàn-nhiệt của thực phẩm. Ví dụ, hải sản (tính hàn) thường được ăn kèm gừng, sả (tính nhiệt). Tính cộng đồng được thể hiện qua mâm cơm chung, nơi mọi người cùng chia sẻ món ăn. Đây là những giá trị cốt lõi làm nên bản sắc riêng của ẩm thực Việt.

4.2. Phân biệt khẩu vị và các món ăn đặc trưng ẩm thực ba miền

Sự khác biệt về địa lý và văn hóa đã tạo nên đặc trưng ẩm thực ba miền rõ rệt. Ẩm thực miền Bắc có khẩu vị thanh tao, vừa phải, không quá cay hay ngọt, chú trọng sự tinh tế, tiêu biểu như Phở Hà Nội, bún thang. Ẩm thực miền Trung lại nổi bật với vị cay nồng, đậm đà, màu sắc rực rỡ, ảnh hưởng từ ẩm thực cung đình Huế. Trong khi đó, ẩm thực miền Nam có vị ngọt, béo đặc trưng từ việc sử dụng đường và nước cốt dừa, cùng sự đa dạng của các loại rau thơm và thủy sản, phản ánh sự trù phú của vùng đất.

V. Cách ứng dụng module chế biến món ăn vào thực tiễn nhà hàng

Kiến thức từ giáo trình văn hóa ẩm thực không phải là lý thuyết suông mà có tính ứng dụng trực tiếp vào thực tế. Nó cung cấp một "bộ lọc văn hóa" giúp người đầu bếp ra quyết định chính xác trong mọi công đoạn, từ lựa chọn nguyên liệu đến trình bày món ăn. Khi hiểu được tại sao người Nhật chú trọng sự tối giản, người Pháp cầu kỳ trong nước sốt, hay người Việt yêu thích sự cân bằng, người đầu bếp sẽ thực thi các nguyên lý chế biến món ăn một cách có chủ đích và hiệu quả hơn. Module chế biến món ăn trong chương trình học sẽ trở nên sống động và có chiều sâu khi được đặt trong bối cảnh văn hóa. Người học sẽ không chỉ làm theo công thức mà còn hiểu được linh hồn của món ăn. Hơn nữa, việc tích hợp các tiêu chuẩn về dinh dưỡng học trong ẩm thựcvệ sinh an toàn thực phẩm cũng trở nên tự nhiên hơn, bởi nhiều nguyên tắc dinh dưỡng và vệ sinh đã được đúc kết trong các tập quán ẩm thực truyền thống lâu đời.

5.1. Vận dụng linh hoạt nguyên lý chế biến theo từng nền văn hóa

Mỗi nền văn hóa có những nguyên lý chế biến món ăn đặc thù. Ví dụ, kỹ thuật xào của người Hoa đòi hỏi lửa lớn và thao tác nhanh để giữ độ giòn của rau củ, trong khi kỹ thuật kho của người Việt lại cần thời gian và lửa nhỏ để gia vị thấm sâu. Người học cần vận dụng kiến thức văn hóa để áp dụng đúng kỹ thuật, lựa chọn đúng gia vị và dụng cụ, từ đó tái tạo chuẩn xác hương vị nguyên bản của món ăn. Đây là sự khác biệt giữa một người thợ nấu và một đầu bếp thực thụ.

5.2. Tích hợp kiến thức dinh dưỡng và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm

Một đầu bếp hiện đại phải là một chuyên gia về dinh dưỡng học trong ẩm thực. Giáo trình cung cấp góc nhìn về ẩm thực dưới góc độ y tế, nhấn mạnh nguyên tắc "y thực đồng nguyên" (chữa bệnh và ăn uống cùng nguồn gốc). Việc hiểu các nguyên tắc kết hợp thực phẩm theo triết lý Âm - Dương của phương Đông hay các nhóm chất dinh dưỡng của phương Tây giúp đầu bếp tạo ra những món ăn không chỉ ngon mà còn tốt cho sức khỏe. Song song đó, việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo uy tín và sự an toàn cho thực khách.

VI. Tương lai nghề bếp Từ đề cương môn học đến đầu bếp chuyên nghiệp

Hoàn thành đề cương môn học văn hóa ẩm thực là bước đi nền tảng vững chắc trên con đường trở thành đầu bếp chuyên nghiệp. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, ẩm thực không còn biên giới. Xu hướng hội nhập, giao thoa giữa các nền ẩm thực đang diễn ra mạnh mẽ. Người đầu bếp được trang bị kiến thức văn hóa sâu rộng sẽ có lợi thế vượt trội trong việc nắm bắt các xu hướng này, sáng tạo ra những món ăn độc đáo nhưng vẫn tôn trọng giá trị truyền thống. Hơn nữa, ẩm thực ngày nay được xác định là một tài nguyên quan trọng của ngành du lịch. Một đầu bếp giỏi chính là một "đại sứ văn hóa", góp phần quảng bá hình ảnh quốc gia thông qua các món ăn đặc sắc. Do đó, giáo trình nghề đầu bếp hệ trung cấp này không chỉ dạy một nghề, mà còn mở ra một tầm nhìn, định hướng cho người học phát triển toàn diện, tự tin khẳng định vị thế trong ngành ẩm thực đầy tiềm năng và cạnh tranh, hướng tới một phong cách phục vụ chuyên nghiệp và đẳng cấp.

6.1. Xu hướng hội nhập và vai trò của văn hóa ẩm thực trong du lịch

Giáo trình chỉ ra xu hướng hội nhập ẩm thực Á - Âu đang ngày càng phổ biến. Các món ăn truyền thống của châu Âu xuất hiện trong lễ tết ở châu Á và ngược lại. Đồng thời, văn hóa ẩm thực đóng vai trò then chốt trong việc thu hút khách du lịch. Các hoạt động như tour khám phá ẩm thực, lớp học nấu ăn (cooking class) đang trở thành những sản phẩm du lịch hấp dẫn. Người đầu bếp chính là nhân tố trung tâm, tạo ra những trải nghiệm ẩm thực đáng nhớ, góp phần làm tăng doanh thu và quảng bá hình ảnh cho điểm đến.

6.2. Phát triển kỹ năng toàn diện cho một đầu bếp thế hệ mới

Mục tiêu cuối cùng của chương trình đào tạo là tạo ra những đầu bếp toàn diện. Ngoài kỹ năng chế biến, họ cần có sự nhạy bén về văn hóa, khả năng giao tiếp, và thái độ chuyên nghiệp. Giáo trình rèn luyện cho người học thái độ "Tôn trọng sự khác biệt về văn hóa ẩm thực của các quốc gia vùng miền" và "Có ý thức quảng bá món ăn Việt Nam cho khách du lịch". Những kỹ năng mềm và phẩm chất này, kết hợp với kiến thức chuyên môn vững chắc, sẽ giúp họ xây dựng một sự nghiệp thành công và bền vững.

16/07/2025
Giáo trình văn hóa ẩm thực nghề kỹ thuật chế biến món ăn trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Khái quát chung về các | 10,00 | 6,00 | 3,00 | 100 adn văn hoá, văn hoá ẩm thực lớn trên thể giới 'Khái quát chung về các nền văn hoá lớn trên thể giới hải quất về văn hoá ẩm thực Vai trò của văn hóa ấm thực trong hoạt động du lịch. 2_ | Chương 2: Văn hoá ấm thực Việt, 1000 | 6,00 | 3.00 | 100 Nam Khải quát về Việt Nam ‘Van hoá âm thực Việt Nam 3 | Chương 3: Một số nền văn hod im 20,00 15,00) 4,00 | 100 thực quan trọng đối với du lịch. Việt Nam Trung Quốc ‘Nhat Ban Hàn Quốc. “Các nước Đông nam A Các nước khu vực Tay A Phíp Anh Mỹ Nea 4 | Chương4: Ẩm thực vàtôngiáo 500 | 1,00 | 4.00 0 Khai quát chung Một số hình thức âm thực tôn giáo Cộng 4500 |2800 | 1400 | 3400 'YÊU CÂU VỀ ĐÁNH GIÁ HOÀN THÀNH MÔN HỌC.

Nội dung đánh giá: * Kiến thức: ~ Trình bày khái niệm văn hóa ẩm thực a nee thé gi ~ Giải thích được các yếu tố ảnh hưởng đến văn hóa ẩm thực. - Nhận thức đứng vai trò của văn hóa ấm thực trong hoạt động đu lịch ~ Trình bảy tập quần khẩu vị ăn uống ba miễn (Bắc, Trung, Nam) - Trình bày một số nét văn hoá ẩm thực truyén thống tiêu biểu của Việt Nam. ~ Phân biệt các đặc trưng văn hóa ẩm thực Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, các nước Đông Nam Á. các nước Tây Á, Pháp, Nga, Anh, Mỹ.

Xác định những yêu cầu đặc biệt của âm thực theo tôn giáo. * Kỹ năng: ~ Vận dụng kiến thức trên vào quá trình thực hành xây đựng thực đơn, chết biến món ăn và phục vụ khách tại nhà hàng, khách sạn. * Thái độ: - Tôn trọng sự khác biệt về văn hóa âm thực của các quốc gia vùng miễn. ~ Có ý thức quảng bá món ăn Việt Nam cho khách du lịch.

Phương pháp: ~ Đánh giá bằng kết quả bài kiểm tra định kỳ: 03 bài kiểm tra viết (từ 2 đến 3 câu hỏi tự luận) và bải kiểm tra hết môn: 01 bài kiểm tra viết CHƯƠNG1 KHÁI QUÁT CHƯNG VỀ CÁC NEN VAN HOA, VAN HOA AM THYC LỚN TRÊN THÊ GIỚI Mã chương: MH19-01 Giới thiệu: Ăn uống là một trong những hoạt động xuất hiện sớm nhất của hoạt động. con người và nó gắn liễn với đời sông của con người- — nhu cần tiết yên. Khi xã hội loài người phát triển, hoạt động ăn uống được nâng tằm trở thành nghệ thuật với ý nghĩa và giá trị theo quan niệm của mỗi tộc người. Chính vì vậy tạo ra sự phong phú đa dạng trong lĩnh vực chế biển và thưởng thức món ăn.

“Chương học này nhằm cung cấp và lý giải cho người học những kiến thức cơ bản về văn hóa ẩm thực như văn hóa ẩm thực là gì; tại sao ắm thực mỗi khu. vựe lại có sự khác biệt, âm thực có vai trd gi trong hoạt động du lịch. Qua đó người học có ý thức tôn trọng và khai thác các giá trị văn hóa ẩm thực phục vụ. hoạt động nghề nghiệp hiệu quả.

"Mục tiêu: ~ Trình bày được những đặc điểm cơ bản của các nền văn hoá lớn trên thể giới, các nền văn hoá âm thực trên thổ giới - Giải thích được sự ảnh hưởng của các yếu tổ vị trí địa lý, khi hậu, địa hình, kinh tế, văn hóa, lịch sử chính trị, tôn giáo, hoạt động du lịch đến văn hóa ấm thực. ~ Phân tích được đặc điểm của ẩm thực trong xu hướng hội nhập. ~ Nhận thức đúng về vai trò của văn hóa ẩm thực trong hoạt động kinh doanh du lich. - Ủng hộ các xu huồng chung trong hội nhập văn bóa ấm thực.

"Nội dung chính: 1. ae QUAT CHUNG VE CAC NEN VAN HOA LON TREN THE GI Mục tiêu: ~ Xác định được khái niệm văn hóa, bản sắc văn hóa và giao thoa văn hóa trong phạm vì nghiên cứu môn học. ~ Chỉ ra những đặc trưng cơ bản của văn hóa phương Đông và văn hóa phương Tây. 'Vận dụng kiến thức trên vào việc nghiên cứu tỉm hiểu khái niệm văn hóa Ấm thực và đặc trưng văn hóa âm thực theo các khu vực.

'Có ÿ thức tôn trọng các giá trị của văn hóa ẩm thực. Một số khái niệm chính 1. Khái niệm văn hoá. 'Văn hoá là một thuật ngữ đa nghĩa.

Theo ngôn ngữ giao tiếp thường ngày chúng ta thường nghe: văn hoá ăn, văn hoá mặc, văn hoá đọc, văn hoá kinh doanh, văn hoá điện thoại. Trong ngành khoa học xã hội nhân, văn hoá mang ý nghĩa khách quan, chỉ đặc trưng của loài người, là dấu hiệu cơ bán để phân biệt con người với các loài động vật khác. “Có rất nhiều cách định nghĩa về văn hoá do cách tiếp cận nghiên cứu khác nhau. Dưới góc độ nào thì các nhả nghiên cứu đều thừa nhận lao động sảng tạo là cội nguồn của văn hoá.

Trong giai đoạn thế giới mờ cửa hiện nay, văn hoá được thừa nhận là cội nguồn trực tiếp của phát xã hộivả điều tiết sự phát triển của xã hội đó. Chủ tịch Hồ Chí Minh quan niệm về văn hoá như sau: “Vì lẽ sinh tổn. cũng như mục địch của cuộc sống loài người mới sáng tạo và phát mình ra ngôn. ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học nghệ thuật và.

những công cụ cho sinh hoạt hàng ngày về ăn mặc ở và các phương thức sử dụng toàn bộ những sáng tạo và phát mình đó tức là văn hoá, Văn hoá là sự tổ hợp của mọi phương thức sinh hoạt cùng với biểu hiện của nó mà loài người đã sản sinh nhằm thích ứng những như cầu đời sống, đòi hỏi của sự sinh tồn”, ~ PG§, T$ Trần Ngọc Thêm lại cho rằng: "Văn hoá là một hệ thống hữu cơ cáo giá trị vật chất về tỉnh thẫn do con người sáng tạo và tích luỳ qua quá trình hoạt động thực tiễn trong sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội của mình” Trong phạm vi nghiên cứu môn văn hoá ấm thực, văn hoá được hiểu là: “Văn hoá là tổng thể các giá tị vật chất và dỉnh thin do con người sáng (ạo ra trong quá trình lịch sử của mình trong mối quan hệ với con người, với tự. nhiên và với xã hội' 1. Ban sắc văn hoá. ~ Là những giá trị văn hoá đặc trưng riêng của các dân tộc.

~ Là sự khác biệt về văn hoá giữa đân tộc này với dân tộc khác. 'VD: Cách dùng bữa của người Việt khác cách dùng bữa của người Pháp, 'Ngược lại với bản sắc văn hoá là sự tương đồng văn hoá, đó là đặc điểm 'hoặc tương tự giống nhau giữa các nền văn hod. Sự tương đồng đó có thể nhiên hoặc có thể do sự giao lưu văn hoá.VD: lễ đón năm mới của người Việt với người Trung Quốc. Giao thoa văn hoá Là sự ảnh hướng lẫn nhau giữa các nền văn hoá khi có sự giao lưu văn hoá.

Giao lưu văn hoá được thực hiện đưới hai hình thức: - Giao thoa cưỡng bức: đó là sự giao thoa theo chủ ý áp đặt của giới cẳm quyyền: thường là của kế thống trị, kẻ xâm lược. nhưng trong lịch sử cũng cho 2 thấy có những trường hợp ngược lại. Nhìn chung, sự giao thoa này thường diễn za chủ yỗn một chiều. ~ Sự giao thoa tự nguyện: Đó là kết quả của sự giao lưu văn hoá giữa các vũng, các dân tộc diễn ra trong sự hoà bình, hữu nghị, thân thiện.

Sự giao thoa này diễn ra đồng thời giữa các bên, nghĩa là có sự ảnh hưởng qua lại hai chiều. Các nền văn hoá lớn trên thể giới “Trên thể giới hiện nay, có thể chia thành hai khu vực văn hoá chính: 1. Văn hoá phươngĐông Van hoá phương Đông xuất hiện sớm trong lich sử nhân loại, khoảng thiên niên kỷ IV TCN. Hầu như địa điểm xuất hiện các nền văn hoá này đều ở.

lưu vực các con sông. Quả trình chỉnh phục điều kiện địa lý tự nhiên ở khu vực này đòi hỏi sự cấu kết chặt chẽ của cả cộng đỏng, điều đỏ đã dẫn đến sự hình thành các cộng đồng người và cuối cùng là sự ra đời của các nhà nước. Tính cộng đồng được coi là một trong những đặc trưng của văn hoá phương Đông. 'Văn hoá phương Đông về cơ bản mang đặc trưng của nền văn hoả nông nghiệp.

“Thời cổ đại, tức là từ cuối thiên ký IV, đầu thiên kỷ III TCN, đến những. thể kỹ trước sau CN, ở phương Đông tức là châu Á và ở Đông Bắc châu Phi có bồn trung tâm văn hoá văn minh lớn, đó là Ai Cập, Lưỡng Hà, Ân Độ và Trung Quốc, Cổ tình hình chung nỗi bật là cả bốn trung tấm này đều nằm trên những vũng chảy qua của những con sông lớn; đó là sông NiI ở Ai Cập, sông Ophrat va xông Tigro ở Tây A, séng An (Indus) và sông Hàng (Gange) ở Án Độ, Hoàng Hà và Trường Giang ở Trung Quốc. Chính nhờ sự bội đắp của những dòng sông, lớn ấy nên đất đai ở những nơi này trở nên miu mỡ, nông nghiệp có điều kiện phát triển trong hoàn cảnh nông cụ còn thô sơ, dẫn đến sự xuất hiện sớm của nhả nước, đo đó cư dân ở đây sớm bước vào xã hội văn minh võ cũng rực rỡ. Nhu vay, 6 phương Đông từ thời cổ đại có bốn trung tâm văn hoá văn mình ớnlà Ai Cập, Lưỡng Hà Ân Độ và Trung Quốc.

“Thời trung đại, cả Tây A và Ai Cập đều nằm trên bản để đế quốc Arập nên ở phương Đông chỉ còn ba trung tâm văn hoá văn minh lớn là Arập, Án Độ và Trung Quốc. văn hoá văn mình đó thì Trung Quốc và Án Độ được phát tiến liên tục trong tiến trình lịch sử. Ngày nay, khi tìm hiểu về văn hoá phương Đông thường nghiên cứu các nước châu A, chau Phi, trong đó chủ yếu là: ~ Nền văn hoá Đông Á: gồm Trung Quốc, Triểu Tiên, Nhật, Việt Nam và cc mide cn i ong khổi ASEAN. Nân văn hoá này có những địc trưng sa: + Chịu ảnh hưởng của văn hoá Trung Hoa, Phật giáo.

+ Trong tinh, trọng nghĩa; coi tình hơn lý - duy tình. -+ Tư duy tổng hợp, nặng về xã hội. ~ NÊn văn hoá Tây A: gằm Án Độ, các nước khối Arập, Bắc Phí. Nên văn ụ hoá này có những đặc trưng sau: + Chịu ảnh hưởng của văn hoá Ấn Độ và các giáo phái tôn giáo.

+ Phân chia đẳng cắp mạnh mẽ. Chia ré va phan ting văn hoá. + Mê tín, cực đoạn. Văn hoá phương Tây So với phương.

nên văn hóa phương Tây xuất hiện muộn hơn và.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ