Giáo trình Tổng quan Du lịch và Khách sạn nghề Kỹ thuật Chế biến món ăn (TC)

Khám phá giáo trình tổng quan du lịch và khách sạn, kỹ thuật chế biến món ăn trình độ trung cấp, giúp nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Du Lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
78
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình du lịch và khách sạn cho nghề bếp

Giáo trình Tổng quan du lịch và khách sạn là môn học cơ sở ngành, đóng vai trò nền tảng trong chương trình đào tạo trung cấp nghề Kỹ thuật chế biến món ăn. Đây không chỉ là tài liệu lý thuyết đơn thuần mà còn là cẩm nang cung cấp kiến thức khái quát về toàn bộ hệ sinh thái của ngành. Nội dung giáo trình được thiết kế nhằm trang bị cho người học một cái nhìn toàn diện, từ các khái niệm cơ bản về du lịch, khách sạn đến mối quan hệ tương hỗ giữa chúng và các lĩnh vực kinh tế - xã hội khác. Việc nắm vững kiến thức này giúp học viên ngành chế biến món ăn hiểu rõ bối cảnh hoạt động của mình, không chỉ giới hạn trong không gian bếp mà còn gắn liền với trải nghiệm của du khách và sự vận hành của một cơ sở lưu trú. Giáo trình được cấu trúc thành ba chương chính, bao quát các khía cạnh trọng yếu: Chương 1 tập trung vào các khái niệm, phân loại các loại hình du lịchcơ sở lưu trú du lịch. Chương 2 phân tích sâu sắc mối quan hệ giữa du lịch với kinh tế, văn hóa, xã hội, môi trường và các điều kiện cần thiết để phát triển. Chương 3 đi sâu vào lĩnh vực khách sạn, từ hoạt động kinh doanh, phân loại, xếp hạng đến cơ cấu tổ chức. Kiến thức này tạo ra một lợi thế cạnh tranh, giúp người đầu bếp tương lai không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn am hiểu về ngành, từ đó có thể sáng tạo và điều chỉnh sản phẩm du lịch ẩm thực một cách phù hợp và hiệu quả.

1.1. Khám phá các khái niệm cơ bản về du lịch và khách sạn

Phần này tập trung định nghĩa các thuật ngữ cốt lõi. Du lịch được hiểu là các hoạt động liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí, nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định, theo Luật Du lịch Việt Nam. Tương tự, khách du lịch được xác định là người thực hiện chuyến đi đó, loại trừ mục đích làm việc để nhận thu nhập tại nơi đến. Giáo trình cũng làm rõ sự khác biệt giữa khách du lịch quốc tếkhách du lịch nội địa, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chiến lược sản phẩm. Bên cạnh đó, khái niệm khách sạn (Hotel) được định nghĩa là công trình kiến trúc có quy mô từ 10 buồng ngủ trở lên, đảm bảo chất lượng về cơ sở vật chất và dịch vụ cần thiết phục vụ khách. Việc nắm vững các định nghĩa này là bước đầu tiên để tiếp cận ngành một cách khoa học.

1.2. Vai trò của môn học với nghề kỹ thuật chế biến món ăn

Đối với sinh viên nghề Kỹ thuật chế biến món ăn, môn học này không chỉ là lý thuyết bổ trợ mà còn là kiến thức nghiệp vụ quan trọng. Nó giúp người học hiểu được 'sân chơi' mà mình đang tham gia. Khi hiểu về các loại hình du lịch (nghỉ dưỡng, mạo hiểm, văn hóa), người đầu bếp có thể sáng tạo thực đơn phù hợp với khẩu vị và kỳ vọng của từng đối tượng khách. Hiểu về hoạt động kinh doanh khách sạn giúp họ nhận thức được vai trò của bộ phận bếp trong cơ cấu tổ chức chung, cách phối hợp với các bộ phận khác để tạo ra trải nghiệm hoàn hảo cho khách hàng. Kiến thức về sản phẩm du lịch và tính thời vụ giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguyên liệu, quản lý chi phí và xây dựng các chương trình ẩm thực đặc sắc theo mùa, góp phần tăng doanh thu cho nhà hàng và khách sạn.

II. Thách thức thời vụ trong kinh doanh du lịch và khách sạn

Một trong những thách thức lớn nhất và mang tính phổ biến trong ngành là thời vụ du lịch. Đây là hiện tượng dao động lặp đi lặp lại hàng năm của cung và cầu du lịch, gây ra những tác động không nhỏ đến hoạt động kinh doanh. Tài liệu gốc định nghĩa: “Thời vụ du lịch là sự dao động lặp đi lặp lại hằng năm của 'cung' và 'cầu' trong du lịch, dưới tác động của một số nhân tố xác định”. Sự biến động này tạo ra mùa cao điểm (mùa chính) với lượng khách đông đúc và mùa thấp điểm (trái mùa) với hoạt động kinh doanh trầm lắng. Đối với ngành Kỹ thuật chế biến món ăn, thách thức này biểu hiện rõ rệt qua việc duy trì hoạt động của nhà hàng. Vào mùa cao điểm, áp lực về nhân sự, nguồn cung nguyên liệu và chất lượng phục vụ tăng cao. Ngược lại, vào mùa thấp điểm, doanh thu sụt giảm, nhân sự dư thừa và nguyên vật liệu tồn kho là những bài toán khó. Việc hiểu rõ bản chất, đặc điểm và các nhân tố ảnh hưởng đến tính thời vụ là yêu cầu bắt buộc đối với các nhà quản lý và cả những người làm bếp chuyên nghiệp. Chỉ khi nắm được quy luật này, các doanh nghiệp mới có thể xây dựng chiến lược phù hợp để giảm thiểu tác động tiêu cực và tối đa hóa hiệu quả kinh doanh quanh năm.

2.1. Phân tích đặc điểm và nhân tố ảnh hưởng thời vụ du lịch

Tính thời vụ mang những đặc điểm rõ rệt. Nó mang tính phổ biến ở mọi quốc gia có hoạt động du lịch, có cường độ và độ dài khác nhau tùy thuộc vào loài hình du lịch (du lịch biển có mùa ngắn và cường độ mạnh hơn du lịch chữa bệnh). Các nhân tố chính tác động đến thời vụ bao gồm: khí hậu, thời gian rỗi (nghỉ lễ, nghỉ hè), các sự kiện văn hóa và phong tục tập quán. Ví dụ, các vùng biển miền Bắc Việt Nam chỉ hoạt động mạnh vào mùa hè do ảnh hưởng của khí hậu. Kỳ nghỉ hè của học sinh tạo ra một làn sóng du lịch gia đình lớn. Các lễ hội truyền thống tập trung vào mùa xuân cũng tạo nên một mùa du lịch đặc thù. Việc phân tích các nhân tố này giúp dự báo và lên kế hoạch kinh doanh chính xác hơn.

2.2. Những tác động bất lợi của tính thời vụ đến hoạt động

Tính thời vụ gây ra nhiều hệ lụy. Đối với cơ sở kinh doanh, nó dẫn đến việc sử dụng không hiệu quả cơ sở vật chất kỹ thuật, gây lãng phí vào mùa thấp điểm và quá tải vào mùa cao điểm. Chất lượng dịch vụ có thể suy giảm vào mùa chính do áp lực quá lớn. Đối với người lao động, thu nhập trở nên không ổn định, đặc biệt với lao động thời vụ. Dân cư sở tại cũng bị ảnh hưởng bởi sự quá tải về hạ tầng (giao thông, điện, nước) và biến động giá cả. Nhận diện các tác động bất lợi này là cơ sở để các doanh nghiệp, bao gồm cả bộ phận bếp, đề ra các giải pháp khắc phục, chẳng hạn như chính sách giá linh hoạt, đa dạng hóa sản phẩm để thu hút khách trái mùa.

III. Hướng dẫn phân loại sản phẩm và các loại hình du lịch

Để giải quyết bài toán thời vụ và đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường, việc nắm vững cách phân loại sản phẩm du lịch và các loại hình du lịch là cực kỳ quan trọng. Giáo trình đã hệ thống hóa một cách chi tiết các phương pháp phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, cung cấp một bức tranh toàn cảnh về ngành. Sản phẩm du lịch được định nghĩa là “tập hợp các dịch vụ cần thiết để thỏa mãn nhu cầu của khách du lịch trong chuyến đi”. Nó mang tính tổng hợp, vô hình, không thể tồn kho và quá trình sản xuất tiêu dùng diễn ra đồng thời. Hiểu rõ đặc trưng này giúp các nhà cung ứng dịch vụ, đặc biệt là trong lĩnh vực ẩm thực, thiết kế các gói sản phẩm hấp dẫn. Việc phân loại du lịch theo mục đích chuyến đi (nghỉ dưỡng, thể thao, khám phá), theo phạm vi lãnh thổ (nội địa, quốc tế), hay theo loại hình lưu trú (khách sạn, resort, homestay) cho phép doanh nghiệp xác định đúng thị trường mục tiêu. Từ đó, bộ phận bếp có thể xây dựng thực đơn và phong cách phục vụ tương ứng, tạo ra sự khác biệt và thu hút đúng đối tượng khách hàng, góp phần kéo dài mùa vụ và ổn định hoạt động kinh doanh.

3.1. Tìm hiểu sâu về nhu cầu và sản phẩm du lịch đặc thù

Nhu cầu du lịch là một nhu cầu bậc cao, phát sinh khi các nhu cầu cơ bản đã được thỏa mãn. Giáo trình phân loại nhu cầu du lịch thành bốn nhóm chính: nhu cầu vận chuyển, nhu cầu lưu trú và ăn uống, nhu cầu tham quan giải trí, và nhu cầu bổ sung. Trong đó, nhu cầu ăn uống không chỉ là nhu cầu sinh lý mà còn mang yếu tố trải nghiệm, khám phá văn hóa. Sản phẩm du lịch được tạo ra để đáp ứng các nhu cầu này. Đặc trưng của nó là tính không đồng nhất và có sự tham gia của khách hàng trong quá trình tạo ra sản phẩm. Điều này đòi hỏi nhân viên, bao gồm cả đầu bếp và nhân viên phục vụ, phải có kỹ năng nắm bắt tâm lý khách hàng để cung cấp dịch vụ phù hợp.

3.2. Phân biệt các loại hình cơ sở lưu trú du lịch tiêu biểu

Sự lựa chọn cơ sở lưu trú phản ánh nhu cầu và khả năng chi trả của du khách. Giáo trình giới thiệu chi tiết nhiều loại hình phổ biến. Khách sạn (Hotel) là loại hình phổ biến nhất. Motel phục vụ khách đi bằng xe cơ giới ven các quốc lộ. Resort là khu nghỉ dưỡng tổng hợp quy mô lớn. Bungalow là những ngôi nhà nhỏ, riêng biệt. Homestay cho phép khách sống cùng gia đình bản địa. Camping dành cho những người yêu thích cắm trại. Mỗi loại hình này thu hút một phân khúc khách hàng khác nhau. Ví dụ, khách ở Resort mong đợi dịch vụ ẩm thực cao cấp, trọn gói, trong khi khách Homestay lại muốn thưởng thức các món ăn dân dã, đậm chất địa phương. Người làm nghề bếp cần hiểu rõ đặc điểm này để phục vụ tốt nhất.

IV. Bí quyết phát triển du lịch bền vững qua các mối quan hệ

Sự phát triển của ngành du lịch không thể tách rời khỏi các lĩnh vực khác trong xã hội. Giáo trình dành một chương quan trọng để phân tích mối quan hệ đa chiều giữa du lịch và kinh tế, văn hóa - xã hội, và môi trường. Đây là kiến thức cốt lõi để hướng tới phát triển du lịch bền vững, một xu hướng tất yếu của thế giới. Về kinh tế, du lịch là ngành kinh tế tổng hợp, thúc đẩy sự phát triển của nhiều ngành khác như nông nghiệp, công nghiệp, xây dựng, giao thông. Nó tạo ra việc làm và là kênh “xuất khẩu tại chỗ” hiệu quả. Về văn hóa - xã hội, du lịch góp phần bảo tồn di sản, quảng bá hình ảnh quốc gia và tăng cường giao lưu văn hóa. Tuy nhiên, nếu không được quản lý tốt, nó cũng có thể gây ra những tác động tiêu cực như thương mại hóa văn hóa hay nảy sinh các tệ nạn xã hội. Đặc biệt, mối quan hệ giữa du lịch và môi trường là vô cùng mật thiết. Tài nguyên du lịch tự nhiên là yếu tố cơ bản để tạo ra sản phẩm du lịch, nhưng hoạt động du lịch thiếu quy hoạch lại có thể gây ô nhiễm và suy thoái môi trường. Đối với người làm Kỹ thuật chế biến món ăn, việc hiểu các mối quan hệ này giúp họ có ý thức hơn trong việc sử dụng nguyên liệu địa phương (hỗ trợ kinh tế), giới thiệu văn hóa ẩm thực (bảo tồn văn hóa) và xử lý rác thải thực phẩm (bảo vệ môi trường).

4.1. Mối quan hệ tương hỗ giữa du lịch và phát triển kinh tế

Du lịch tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế. Sự phát triển của nó kéo theo nhu cầu về hàng hóa, dịch vụ, từ đó kích thích sản xuất. Ngành nông nghiệp cung cấp lương thực, thực phẩm cho các nhà hàng, khách sạn. Ngành xây dựng tham gia vào việc tạo lập cơ sở vật chất kỹ thuật. Ngược lại, một nền kinh tế phát triển tạo điều kiện cho du lịch tăng trưởng. Đời sống người dân được nâng cao, thời gian rỗi nhiều hơn sẽ làm tăng nhu cầu du lịch nội địa. Hệ thống giao thông vận tải hiện đại giúp việc tiếp cận các điểm đến trở nên dễ dàng hơn, thu hút cả khách quốc tế.

4.2. Tác động hai chiều giữa du lịch và văn hóa xã hội

Tài nguyên du lịch nhân văn như di tích lịch sử, lễ hội, phong tục tập quán là sức hút đặc biệt đối với du khách. Doanh thu từ du lịch có thể được tái đầu tư để bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa này. Du lịch cũng là cầu nối giao lưu, giúp tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau giữa các dân tộc. Tuy nhiên, sự du nhập của văn hóa ngoại lai có thể làm xói mòn bản sắc địa phương. Sự phát triển du lịch ồ ạt có thể phá vỡ cấu trúc xã hội truyền thống. Do đó, cần có sự quản lý và định hướng để phát huy mặt tích cực và hạn chế tiêu cực.

4.3. Đánh giá mối liên hệ mật thiết giữa du lịch và môi trường

Môi trường và du lịch có mối quan hệ cộng sinh. Một môi trường trong lành, cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp là yếu tố quyết định sự hấp dẫn của điểm đến. Hoạt động du lịch có thể góp phần vào việc bảo tồn thông qua việc thành lập các khu bảo tồn, vườn quốc gia và nâng cao nhận thức cộng đồng. Ngược lại, việc khai thác quá mức, xây dựng thiếu quy hoạch và vấn đề rác thải từ khách du lịch và các cơ sở lưu trú là những nguyên nhân trực tiếp gây ô nhiễm, suy thoái môi trường. Phát triển du lịch xanh, du lịch sinh thái là giải pháp để hài hòa mối quan hệ này.

V. Ứng dụng kiến thức tổng quan vào nghề chế biến món ăn

Kiến thức từ giáo trình Tổng quan du lịch và khách sạn không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn cao đối với nghề Kỹ thuật chế biến món ăn. Một người đầu bếp hiện đại không chỉ là một nghệ nhân trong bếp mà còn phải là một nhà kinh doanh nhạy bén, am hiểu thị trường. Việc nắm vững các loại hình du lịch và phân khúc khách hàng giúp họ thiết kế thực đơn một cách chiến lược. Ví dụ, thực đơn cho khách du lịch mạo hiểm sẽ khác với thực đơn cho khách nghỉ dưỡng cao cấp; ẩm thực phục vụ khách châu Âu sẽ khác với khách châu Á. Hiểu biết về thời vụ du lịch cho phép người bếp trưởng lên kế hoạch nhân sự, dự trữ nguyên liệu và triển khai các chương trình khuyến mãi ẩm thực một cách chủ động, giúp nhà hàng tối ưu hóa doanh thu và chi phí trong cả mùa cao điểm và thấp điểm. Hơn nữa, kiến thức về các loại hình cơ sở lưu trú giúp người đầu bếp định vị phong cách ẩm thực phù hợp. Một nhà hàng trong Resort 5 sao sẽ có tiêu chuẩn và yêu cầu khác biệt hoàn toàn so với một khu Bungalow hay Làng du lịch. Sự am hiểu này giúp họ xây dựng thương hiệu cá nhân và đóng góp hiệu quả vào thành công chung của doanh nghiệp, mở ra con đường sự nghiệp từ một đầu bếp thành một nhà quản lý ẩm thực chuyên nghiệp.

5.1. Xây dựng thực đơn phù hợp với từng loại hình du lịch

Ứng dụng trực tiếp nhất là trong việc sáng tạo thực đơn. Với du lịch văn hóa, thực đơn nên tập trung vào các món ăn đặc sản, truyền thống của địa phương. Với du lịch nghỉ dưỡng biển, các món hải sản tươi sống, các món ăn nhẹ, thanh mát sẽ được ưa chuộng. Đối với khách du lịch công vụ (MICE), thực đơn cần sự sang trọng, tiện lợi cho các bữa tiệc, hội thảo. Việc linh hoạt thay đổi thực đơn theo đối tượng khách không chỉ làm hài lòng thực khách mà còn thể hiện đẳng cấp và sự chuyên nghiệp của người đầu bếp cũng như cơ sở kinh doanh.

5.2. Quản lý hoạt động bếp hiệu quả theo mùa du lịch

Kiến thức về thời vụ du lịch giúp bếp trưởng quản lý hoạt động bếp một cách khoa học. Vào mùa cao điểm, cần lên kế hoạch tuyển dụng thêm nhân sự thời vụ, làm việc với nhà cung cấp để đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định và có các quy trình chế biến sơ bộ để tăng tốc độ phục vụ. Vào mùa thấp điểm, có thể tổ chức các lớp học nấu ăn, các lễ hội ẩm thực theo chủ đề, hoặc tập trung vào nghiên cứu và phát triển món mới để thu hút khách địa phương và chuẩn bị cho mùa vụ tiếp theo. Đây là cách biến thách thức thời vụ thành cơ hội để phát triển.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Khái quát vŠ hoạt động d lịch và khách sạn CHƯƠNG1 KHAI QUAT VE HOAT DONG DU LICH VA KHACH SAN. Mtb Kh nin 6 Bi en 1. Rh nim vé dil L2. Khảiiện v8 Rich de nn 1L, Một số khái niện khác: 2.

Các loại hình dụ lịch: `1. Phân loại theo phạm vi Kink th. Phin logi theo mue dich chuyển đi. Phin loai theo log hin ba ti.4, Phin logi theo thi gian của chuyển đi 2.

Phan Logi the lira tdi cia du Rc 2. Phin loai theo vig se dung cic phuromg ti giao thin “37. Phân loại theo phương thức hợp đẳng:.8 Phan logi theo tồi nguyén dic: 2. Mot sd ech phin log ác.

Nha cầu và ản phẩm du lich. Khái niệm và đặc điểm của thỏi vụ du lịch: “5, Một số loại hình cơ sở lưu trú dụ lịch tiê biểu. MỐI QUAN HỆ GIỮA DU LỊCH VÀ MỘT SÓ LĨNH VỰC KHÁC: CAC DIEU KIEN DE PHAT TRIEN DU LICH. Môi quan hệ giữa du lịch và một số lĩnh vực khác.

Mỗ quan hệ giữa dự lịch và kính , là Hổ que lệ riên da lịch rà vấn kêu sử lội, 1. Mi quan hệ giữa dự lịch và mỗi trưởng.Các điều kiện để phát triển du lich. Các điễu kiện chun,. Cúc điễu kiện đặc trưng.

(CHUONG IIL KHACH SAN. Giới thiệu chúng. Hoạt động kinh doanh khách sạn 1.2, Sin phd của khách sạn `. Phân loại và xếp hạng khách sạn.

Phân loại khách sạn: 2. Xếp họng khách son. Chức năng, nhiệm vụ của các bộ phộn trong khách sạn 3. Mi quan hệ giữa các bộ phộn trong khách sạn, 3.

Những yêu tổ ảnh hướng đến cơ cấu tổ chức hoạt động khách sạn. “Tổng quan du lich và khách sạn là môn học thuộc nhóm kiển thức cơ sở ngành trong chương trình khung đảo tạo trung cắp nghề "Kỹ thuật chế biển môn ăn”, Đây là môn lý thuyết cơ bản trong nghề phục vụ du lịch nói chung và nghề kỹ thuật chế biển món ăn nói riêng. "Môn học nhằm cung cắp cho người học những kiến thức khái quát về hoạt động cđu lịch và khách sạn, trang bj cho người học những kiến thực liên quan đến phục vụ. "hoạt động du lịch, khách sạn nói chung và liên bệ với nghề nghiệp kỹ thuật chế biển môn ăn nói riêng.

Giáo trình Tổng quan du lịch và khách sạn gồm 3 chương: ‘Chuong1: Khái quát về hoạt động du lịch và khách sạn. 'Chương 2: Mối quan hệ giữa du lịch và các lĩnh vực khác ~ Điều kiện đễ phát triển du ch. Chuong 3: Khách sạn CHƯƠNG1 KHÁI QUÁT VỀ HOẠT ĐỘNG DU LỊCH VÀ KHÁCH SẠN Du lịch là hoạt động đã xuất hiện từ rắtlâu đời trong ịchsử ồn tại và phát triển cáa loài "người. Lúe đầu có thể à những hiện tượng riêng lẻ và cá biệt sau đó tr thành một hiện tượng xã hội phỗ biển và trở thành nhu cầu của con người.

Song để có thể phát tin du lịch đồi hồi các nhà kinh doanh dụ lich phải nghiên cửu các loại hình da lịch, nhú cầu của khách đụ lịch, cắc loại hình ơ sở lưu rũ du lịch từ đó tạo ra các sản phẩm phủ hợp thỏa mãn nhủ cầu của dụ khách, Du lịch lã hoạt động mang tinh thời vụ, những đặc điểm của thời vụ rong du lịch cũng shự những nhân Ế ảnh hưởng đến nh thời vụ da lịch gây nên những tác động bắ lợi đối với "hot động du lịch. Từ đó đôi hỏi các tổ chức kinh doanh du lịch phải có phương hướng giảm, những tác động tiêu cục của thời vụ da lịch Mie tu: ~ Trinh bảy được các khái iệm cơ bản về hoạ động du lịch và khách sạn, các loại hình. «du lịch, nhú cu đụ lịch và sản phẩm du lịch, ôi wy dlc, ~ Phân biệt được một số loại ình cơ sở lưu tủ đu lịch tiêu biểu. = Vận dụng được kiến thức đã học vào xác định nhủ cần du ich, Ke phye sy bit cửa thời vụ da lịch.

~ Tự hảo về nghề đu lịch; nghiêm tức, chủ động và sáng tạo trong tim hiểu hot động đu lịch và khách sạn.MMật số khái niệm cơ bản:. Khái niệm về du lich; ‘Cang vi sự phát tiễn của du lịch, khổ niệm về da lịch được iễu theo nhiễ cách khác nhau tuỷ theo gốc độ xem xét.Hlunzker và Krsf (Thụy Sỹ) đưa ra định nghĩa: Du lịch là tổng hợp những và các hiện tượng. các mỗi quan be ny sin ử việc di chuyển và dừng lại của con "gởi ại nơi không phi là nơi cư thường xuyên của họ bơn nữa họ không ở lại đó vĩnh viễn và không có bắt kỷ hoạt động nào đ có thu nhập tại nơi đến. “Theo nhà kinh tế Kalñoi, đà lịch là sự dĩ chuyển của cá nhân ha tập th từ nơi này đến nơi khác nhằm thoả mãn nh ci tinh thẫ, đạo đức, do đ tạo nên hoạt động kính tế ‘Theo quan điểm của Robert W.Mc Imtosh, Charles R.R Brent Ritcie, du lich là tổng hợp các mỗi quan hệ nảy sinh từ tác động qua lại giữa khách du lịch, nhà cung ứng, chính quyễn và cộng đồng chủ nhà rong quá mình thu bột và đóniếp khách dụ lh, `Với ích tiếp củ ng hợp Ấy, các thành phản tham gia vào boạt động dà lịch bạo gằm: Khách du lịch: “Các doanh nghiệp cung cắp hàng hoá, địch vụ cho khách da lịch; “Chính quyền sở tại: “Công đồng dân cư địa phương | “Theo định nghĩa của Tổ chức Dụ lich ThE gigi: 5 ‘Du lich duge hiu là tổng bợp các mỗi quan hệ, hiện tượng và các hoại động kính thất "nguồn từ các cuộc bình tình và lưu trú của các cá nhân bay tập thể ở bên ngoài nơi cư trí thường xuyên của họ với mọc ích boà bình.

Nơi họ đến không hả là nơi lâm việc của họ. Taật dụ lịch Việt Nam (được Quốc bội thông qua tại kỹ họp thứ 7, khoá XI năm 2009) đã nêu kh niệm về dã lịch như saø: Ta lịch là các boạt động có iến quan đến chuyển đi của con người ngoài ni cư rủ thường xuyên của mình nhằm đáp ứng nhu cầ tham quan, im bi, gi tí, nghĩ đường tong một khoảng thời gian nhấ định. Khối niệm vẻ ch dụ lịch: “Theo Tổ chức dụ lịch Thể giới, khách du lịch là những người cỏ các đặc trưng sa: "Là người đi khôi noi curt thường xuyên của nình: "Không theo đuổi mục đích kinh tế. Đi khôi nơi cư tr từ 24 giỡ ở lên; Khoảng cách ti thiể từ nhả đến điểm dn tu quan niệm của tùng nước, “Tại các nước đều cỏ các định nghĩa riêng về khách dụ lịch.

Tuy nhiền, điểm chung nhất đối vớ các nước tong cách hiểu khái niệm về khách dụ lịch là: Khách dụ lịnh là những người rời khôi nơi cư trú thường xuyên của mình đến một nơi sào đó, quay trở lại với những mọc đích khác nhau, loại trừ mọc đích lâm công và nhận thù ao ở nơi đến: có thời gian lưu lại ở nơi đến từ 24 giờ tr lên (hoặc có sử dụng lịch vụ lưu trả qua đêm) nhưng không quế thời gian một năm. Khách du lịch là những người tạm thời ở tại nơi họ đến d lịch với các mục đích như nghỉ ngơi, kinh doanh, bội nghị hoặc thâm gia định. “Theo Luật D lịch Việt Nam: Khách do lịch là người đi đ lich hoặc kết hợp đi du lịch, trừ trường hợp đi học, lầm. Việc hoặc hành nghề để nhận thụ nhập ớ nơi đến, Khách dụ lich ge phn chia thành bai nhấm cơ bản: Khách du lịch quốc t và khách su ich ng ia 1.

Khách dụ lịch quốc tế (mlemaioml turis) ‘Nim 1937, Uỷ ban thống kê của Hội Quốc liên (tiễn thân của Liên Hợp Quốc ngày nay). đã đưa ra kh niệm vỀ Khách du lịch quốc t như sau: 'Khách du lịch quốc tế là những người thảm viễng một quốc gia ngoài quốc gia cư trú thường xuyên của mình tong thời gian ít nhất là 24 giỡ. “Theo khi niệm nêu ên, xét về mặt thi gian, khách da lịch quốc là những người có thi gian viếng thăm (lưu li) ở quốc gia khác nhấ là 24 giờ. Trên thực , những người đến “một quắc gia hắc có ưu trú qua đêm mặc đồ chưa đủ tời gian 24 giờ vẫn được thông kế là "khách du lịch quốc tế.

Bên cạnh khách đã d lịch có lưu tr qua đếm, có nhóm khách chỉ đ du lịch trong ngày. Đổi tượng này được gợi là khách tham quan, Khách tham quan (Eveundonid, Day-vidx): Những người rời khôi nơi cư trả thường uyên của mình đến một nơi nào đó, quay trở lạ với những mục đích khác nhan, loại trữ mục 6 đích làm công và nhận thù lao ở nơi đn; có thời gian lưu lại ở nơi đến không quá 24 giờ, không sử dụng dịch vụ lưu trú qua đếm. "ĐỂ thẳng nhất hai khái niệm *Ahách du ịch” và “khách tham quan”, năm 1963 tại hội nghị của Liên Hợp Quốc về Du lịch được tổ chức ở Roma (Ý), Uỷ ban thống kê của Liên Hợp. “Quốc đưa ra một khái niệm về Khách du lich quốc tế như sau: Khách dụ ich quốc tế là người thăm viếng một số nước khắc ngoài nước cư tú của mình với bắt kỳ lý do nào ngoài mục địch hành nghề để nhận thu nhập từ nước được viếng.

thâm, Những khi niệm trên kh rõ ràng và chỉ Hết nhưng vẫn chưa xác định giới hạn về thời sian ại của khách da lịch tại các điễm đến. Năm 1989, ạ Hội nghị liên mình Quốc bội về du lịch được tổchức ở Labaye (HÀ Lan) đã ra “Tuyển b6 Lahaye vé du lich”, trong đó đưa ra hối niệm về khách d lịch như sa Khách du lịch quốc tà những người: ~ Trên đường đi thẩm một hoặc một số nước, khác với nước mà họ cự trì thường xuyên: ~ Mục đích của chuyểnđi là tham quan, thăm viếng hoặc nghĩ ngơi không qué tho gian tháng, nế trên 3 tháng phải được php gia hạn: ~ Không được làm bắt cứ việc gì để được trả thủ lo ại nước đến do ý muỗn của khách hay do yêu cầu của nước sở Hi; ~ Sau Khí kế thúc đợt tham quan (hay lưu trú) phải rời khỏi nước đến tham quan để về nước ơi cự trì của mình hoặc di đến một nước khác "Như vậy, có thể hiễu: Khách du lịch quốc tễ là khách da lịch mà điểm xuất phát và điểm đến dụ lịch thuộc phạm vịnh thổ của ha hoặc nhiễo quc gia khác nhan, "Luật du lịh Việt Nam đã khái niệm khách du lịch quốc tế như sau: Khich du lịch quốc tế là người nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài vào. 'Việt Nam du lịch; công dân Việt Nam, người nước ngoài thường trổ tại Việt Nam ra nước ngoài du lh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ