Giáo Trình Tiếng Anh Chuyên Ngành Công Nghệ Thực Phẩm: Ngôn Ngữ và Kiến Thức Cơ Bản

Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thực phẩm, NXB Lao Động 2010, của Nguyễn Thị Hiền, 239 trang, cung cấp kiến thức chuyên sâu và hữu ích.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

239
22
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình Tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thực phẩm

Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu, năng lực ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, đã trở thành một yêu cầu thiết yếu đối với kỹ sư và chuyên gia ngành công nghệ thực phẩm. Việc nắm vững thuật ngữ và văn phong khoa học không chỉ giúp tiếp cận các tài liệu nghiên cứu quốc tế mà còn mở ra cơ hội hợp tác và phát triển chuyên môn. Đáp ứng nhu cầu cấp thiết đó, Giáo trình Tiếng Anh Chuyên Ngành Công Nghệ Thực Phẩm do GS. Nguyễn Thị Hiền chủ biên đã được biên soạn một cách công phu. Cuốn sách này không chỉ là một tài liệu học tập mà còn là một công cụ hữu ích, được đúc kết từ kinh nghiệm giảng dạy gần 30 năm tại Đại học Bách khoa Hà Nội và các trường kỹ thuật hàng đầu. Giáo trình được thiết kế nhằm cung cấp kiến thức nền tảng và chuyên sâu, giúp người học làm chủ ngôn ngữ trong lĩnh vực chế biến thực phẩm, hóa học, và vi sinh. Nội dung được trình bày một cách khoa học, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, đảm bảo người học có thể áp dụng kiến thức một cách hiệu quả vào công việc và nghiên cứu.

1.1. Giới thiệu đội ngũ tác giả và mục tiêu biên soạn

Giáo trình là sản phẩm trí tuệ của đội ngũ tác giả uy tín, bao gồm GS. Nguyễn Thị Hiền, TS. Từ Việt Phú, và ThS. Lê Thị Lan Chi. Với kinh nghiệm giảng dạy lâu năm tại Viện Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, các tác giả đã đúc rút và biên soạn lại giáo trình để phục vụ chuyên biệt cho ngành Công nghệ thực phẩm. Mục tiêu chính của cuốn sách, như được nêu trong Lời nói đầu, là "cung cấp những kiến thức cơ bản thuộc các chuyên ngành Công nghệ thực phẩm". Tài liệu này được xây dựng dựa trên kinh nghiệm từ các giáo trình của các trường đại học kỹ thuật tại Tiệp Khắc, Ba Lan, Nga, Úc, Anh, đảm bảo tính cập nhật và phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế. Sách được biên soạn nhằm phát triển toàn diện các kỹ năng nghe, nói, đọc, và đặc biệt là "hình thành kỹ năng viết theo văn phong khoa học của ngành".

1.2. Đối tượng phù hợp sử dụng tài liệu học thuật này

Giáo trình Tiếng Anh Chuyên Ngành Công Nghệ Thực Phẩm được thiết kế cho một phổ đối tượng rộng rãi. Đối tượng chính là sinh viên các hệ đại học, cao đẳng thuộc ngành Công nghệ thực phẩm, Công nghệ sinh học, và Hóa học. Ngoài ra, cuốn sách còn là một tài liệu tham khảo quý giá cho các kỹ sư, kỹ thuật viên, và nhà nghiên cứu đang làm việc trong ngành. Bất kỳ độc giả nào quan tâm đến việc nâng cao vốn tiếng Anh chuyên ngành trong lĩnh vực này đều có thể tìm thấy những kiến thức hữu ích. Cấu trúc bài học rõ ràng, từ cơ bản đến nâng cao, giúp người học ở các trình độ khác nhau đều có thể tiếp cận. Sự hiệu quả của giáo trình đã được kiểm chứng qua hơn 10 năm giảng dạy, cho thấy khả năng đáp ứng tốt nhu cầu học tập và nghiên cứu của cả người dạy và người học.

II. Top thách thức khi học Tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thực phẩm

Việc học tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thực phẩm đặt ra nhiều thách thức đặc thù so với tiếng Anh giao tiếp thông thường. Người học không chỉ cần nắm vững ngữ pháp cơ bản mà còn phải đối mặt với một hệ thống thuật ngữ kỹ thuật phức tạp và các cấu trúc câu mang tính học thuật cao. Những rào cản này có thể làm chậm quá trình tiếp thu kiến thức, đọc hiểu tài liệu và công bố các nghiên cứu khoa học. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự thiếu hụt các tài liệu tiếng Anh công nghệ thực phẩm được biên soạn bài bản, hệ thống và phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Nhiều tài liệu hiện có hoặc quá chuyên sâu, khó tiếp cận, hoặc quá chung chung, không đáp ứng được nhu cầu thực tế. Điều này dẫn đến việc người học phải tự mày mò, tổng hợp kiến thức từ nhiều nguồn rời rạc, gây tốn thời gian và thiếu tính nhất quán. Việc hiểu và sử dụng đúng văn phong khoa học trong các báo cáo, bài luận cũng là một trở ngại không nhỏ, đòi hỏi sự rèn luyện có phương pháp.

2.1. Rào cản về từ vựng học thuật và thuật ngữ chuyên môn

Một trong những thách thức hàng đầu là khối lượng từ vựng chuyên ngành thực phẩm khổng lồ và đa dạng. Các thuật ngữ này bao gồm các lĩnh vực như hóa học thực phẩm (chemistry), vi sinh vật học (microorganisms), các quá trình chế biến (processing techniques), và thiết bị (equipments). Ví dụ, các từ như distillation (chưng cất), pasteurization (tiệt trùng), fermentation (lên men), hay homogenization (đồng hóa) không thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Hơn nữa, nhiều từ có thể mang ý nghĩa khác nhau trong ngữ cảnh khoa học so với ngữ cảnh thông thường. Việc không nắm vững các thuật ngữ này sẽ dẫn đến hiểu sai bản chất vấn đề khi đọc tài liệu, làm thí nghiệm hoặc viết báo cáo. Việc ghi nhớ và sử dụng chính xác các thuật ngữ này đòi hỏi một phương pháp học tập có hệ thống và ngữ cảnh cụ thể.

2.2. Khó khăn trong việc áp dụng ngữ pháp vào văn phong khoa học

Văn phong khoa học (scientific writing) có những đặc điểm riêng biệt về ngữ pháp tiếng Anh khoa học. Nó đòi hỏi sự chính xác, khách quan và rõ ràng. Các cấu trúc câu thường ở thể bị động (passive voice) để nhấn mạnh quá trình hoặc kết quả thay vì chủ thể thực hiện. Ví dụ, thay vì viết "We heated the sample to 100°C", văn phong khoa học ưu tiên "The sample was heated to 100°C". Việc sử dụng các thì, đặc biệt là thì hiện tại đơn để mô tả các sự thật khoa học, và thì quá khứ đơn để tường thuật lại quá trình thí nghiệm, cũng là một quy ước cần tuân thủ. Nhiều người học gặp khó khăn khi chuyển đổi từ lối viết chủ động, tự sự sang lối viết bị động, khách quan này. Việc thiếu luyện tập và hướng dẫn bài bản khiến các bài viết khoa học thiếu tính chuyên nghiệp và khó được chấp nhận trên các diễn đàn quốc tế.

III. Phương pháp tiếp cận toàn diện của giáo trình Tiếng Anh thực phẩm

Để giải quyết những thách thức nêu trên, Giáo trình Tiếng Anh Chuyên Ngành Công Nghệ Thực Phẩm của GS. Nguyễn Thị Hiền và cộng sự đã xây dựng một phương pháp tiếp cận toàn diện và có hệ thống. Cuốn sách không chỉ đơn thuần cung cấp danh sách từ vựng mà còn tích hợp chúng vào các bài đọc chuyên sâu, giúp người học hiểu từ trong ngữ cảnh thực tế. Cấu trúc của mỗi bài học được thiết kế một cách logic, bao gồm bốn thành phần chính: Bài khóa (Reading), Từ vựng (Vocabulary), Ngữ pháp (Grammar), và Bài tập (Exercises). Sự kết hợp này đảm bảo người học không chỉ tiếp thu kiến thức một cách bị động mà còn có cơ hội củng cố và vận dụng ngay lập tức. Cách tiếp cận này giúp phá vỡ các rào cản ngôn ngữ, tạo ra một lộ trình học tập rõ ràng, từ việc nắm bắt các khái niệm cơ bản như Chemistry and Its Branches (Unit 1) đến các quy trình phức tạp như Ethyl Alcohol Production (Unit 30).

3.1. Phân tích 40 bài khóa units về kiến thức ngành cốt lõi

Điểm nhấn của giáo trình là hệ thống 40 bài khóa được lựa chọn kỹ lưỡng, bao quát toàn bộ kiến thức cốt lõi của ngành công nghệ thực phẩm. Các bài học được sắp xếp từ các nguyên lý cơ bản đến các ứng dụng chuyên sâu. Giai đoạn đầu, người học sẽ làm quen với các chủ đề nền tảng như Water (Unit 2), Classification of Matter (Unit 3), và Main Biological Molecules (Unit 9). Tiếp theo, giáo trình đi sâu vào các quy trình và sản phẩm cụ thể như Processing Techniques and Equipments for Root Crops (Unit 18), Meat and Fish Products (Unit 22), Beer and Raw Materials in Beer Processing (Unit 32), và The Instant Coffee Technology (Unit 37). Mỗi bài khóa là một văn bản khoa học cô đọng, cung cấp kiến thức chuyên môn đồng thời là ngữ liệu phong phú để rèn luyện kỹ năng đọc hiểu.

3.2. Hệ thống từ vựng chuyên ngành thực phẩm kèm phiên âm quốc tế

Để giải quyết vấn đề từ vựng, mỗi bài học đều có một phần từ vựng chuyên dụng. Điểm đặc biệt là "phần từ vựng của bài khóa có cả phần phiên âm quốc tế kèm theo để dễ dàng cho người học cần dịch, đọc và hiểu bài khóa". Điều này cực kỳ hữu ích, giúp người học phát âm chuẩn xác các thuật ngữ khoa học, một yếu tố quan trọng trong giao tiếp học thuật và thuyết trình quốc tế. Các từ khóa quan trọng như substance (chất), solution (dung dịch), enzyme (enzim), purification (tinh chế) đều được giải thích rõ ràng và đặt trong ngữ cảnh của bài đọc. Phương pháp này giúp người học xây dựng một vốn từ vựng chuyên ngành thực phẩm vững chắc và có hệ thống, thay vì học thuộc lòng một cách máy móc.

3.3. Củng cố ngữ pháp tiếng Anh khoa học và bài tập ứng dụng

Giáo trình đặc biệt chú trọng đến việc củng cố các điểm ngữ pháp thường gặp trong văn bản khoa học. Mỗi bài học đều có phần "ngữ pháp hay gặp và nhắc lại phần chủ yếu dùng trong văn phong khoa học". Các chủ điểm ngữ pháp như cách sử dụng các thì (hiện tại đơn, quá khứ đơn), câu bị động, và các cấu trúc câu phức được giải thích ngắn gọn và đi kèm ví dụ minh họa từ chính bài khóa. Sau đó, phần bài tập được thiết kế đa dạng để củng cố kiến thức, bao gồm: trả lời câu hỏi đọc hiểu, dịch thuật hai chiều Anh-Việt và Việt-Anh, và các bài tập ngữ pháp chuyên biệt. Các bài tập này không chỉ kiểm tra kiến thức mà còn là công cụ để người học "hình thành kỹ năng viết theo văn phong khoa học của ngành", một mục tiêu cốt lõi mà giáo trình hướng tới.

IV. Bí quyết phát triển kỹ năng từ giáo trình Tiếng Anh thực phẩm

Sử dụng hiệu quả Giáo trình Tiếng Anh Chuyên Ngành Công Nghệ Thực Phẩm không chỉ dừng lại ở việc hoàn thành các bài học. Đây là một công cụ mạnh mẽ để phát triển toàn diện các kỹ năng ngôn ngữ học thuật cần thiết cho một chuyên gia. Bí quyết nằm ở việc tiếp cận tài liệu một cách chủ động và có chiến lược. Thay vì chỉ đọc và dịch, người học cần tích cực tham gia vào các hoạt động mà giáo trình đề xuất, từ việc trả lời câu hỏi để kiểm tra khả năng đọc hiểu, đến việc thực hành dịch thuật để nâng cao sự linh hoạt trong việc sử dụng ngôn ngữ. Đặc biệt, việc tận dụng các bài tập viết và dịch từ Việt sang Anh là bước đệm quan trọng để làm chủ văn phong khoa học. Việc học theo nhóm, thảo luận về nội dung các bài khóa, và thực hành phát âm các thuật ngữ chuyên ngành cũng là những phương pháp hiệu quả để tối đa hóa giá trị mà cuốn sách mang lại. Đây là quá trình rèn luyện có mục tiêu để biến kiến thức sách vở thành năng lực thực tiễn.

4.1. Nâng cao kỹ năng đọc hiểu tài liệu nghiên cứu chuyên sâu

Kỹ năng đọc hiểu là nền tảng cho mọi hoạt động nghiên cứu. 40 bài khóa trong giáo trình chính là những bài tập đọc hiểu chuyên sâu được tuyển chọn. Để nâng cao kỹ năng này, người học nên bắt đầu bằng việc đọc lướt để nắm ý chính, sau đó đọc kỹ để hiểu chi tiết và xác định các thuật ngữ quan trọng. Phần bài tập "Trả lời câu hỏi theo nội dung bài khóa" là một công cụ kiểm tra hiệu quả. Việc trả lời đòi hỏi người học phải quay lại văn bản, tìm kiếm và tổng hợp thông tin, qua đó rèn luyện khả năng phân tích và tư duy phản biện. Thường xuyên thực hành với các văn bản có cấu trúc khoa học như trong sách sẽ giúp người học tự tin hơn khi tiếp cận các bài báo, tạp chí và tài liệu nghiên cứu quốc tế thực thụ.

4.2. Rèn luyện kỹ năng dịch thuật Anh Việt và Việt Anh hiệu quả

Dịch thuật là một kỹ năng quan trọng, giúp chuyển giao tri thức giữa hai ngôn ngữ. Giáo trình cung cấp các bài tập dịch thuật hai chiều. Bài tập "Đọc và dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt các từ mới" và dịch toàn bộ bài khóa giúp củng cố vốn từ và hiểu sâu sắc ngữ nghĩa của thuật ngữ. Ở chiều ngược lại, bài tập "Dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh" là một thử thách cao hơn. Nó đòi hỏi người học không chỉ biết từ vựng mà còn phải nắm vững cấu trúc ngữ pháp và văn phong khoa học để diễn đạt ý tưởng một cách chính xác. Theo các tác giả, các bài tập dịch này là "bước đầu chuẩn bị cho người học hình thành kỹ năng viết theo văn phong khoa học của ngành", giúp người học làm quen với việc cấu trúc câu và lựa chọn từ ngữ chuẩn mực.

V. Ứng dụng thực tiễn của giáo trình Tiếng Anh ngành thực phẩm

Việc nắm vững kiến thức từ Giáo trình Tiếng Anh Chuyên Ngành Công Nghệ Thực Phẩm mang lại những giá trị ứng dụng vô cùng to lớn trong thực tiễn. Nó không chỉ là kiến thức lý thuyết mà còn là hành trang thiết yếu cho sự nghiệp của một kỹ sư hay nhà khoa học. Trong môi trường học thuật, năng lực tiếng Anh chuyên ngành giúp sinh viên và nghiên cứu sinh dễ dàng đọc hiểu các công trình khoa học tiên tiến trên thế giới, từ đó cập nhật xu hướng và phát triển các ý tưởng nghiên cứu mới. Khả năng viết báo cáo, luận văn bằng tiếng Anh một cách chuẩn mực sẽ tăng cơ hội được công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín, nâng cao danh tiếng cá nhân và đơn vị công tác. Trong môi trường công nghiệp, kỹ năng này giúp các chuyên gia giao tiếp hiệu quả với đối tác nước ngoài, đọc hiểu tài liệu vận hành máy móc thiết bị hiện đại, và tham gia vào các dự án R&D toàn cầu. Đây chính là chìa khóa để mở ra những cơ hội nghề nghiệp và thăng tiến vượt trội.

5.1. Nền tảng cho nghiên cứu khoa học và viết báo cáo quốc tế

Đối với những người theo đuổi con đường nghiên cứu, giáo trình này cung cấp một nền tảng ngôn ngữ vững chắc. Các bài khóa về hóa học, vi sinh, phân tích thực phẩm trang bị bộ thuật ngữ cần thiết để đọc hiểu và trích dẫn tài liệu. Quan trọng hơn, việc rèn luyện qua các bài tập viết và dịch giúp người học làm quen với cấu trúc của một bài báo khoa học, cách trình bày phương pháp, kết quả và bàn luận. Một khi đã làm chủ được văn phong khoa học, việc viết một bản thảo (manuscript) để gửi đăng tạp chí quốc tế sẽ trở nên dễ dàng và tự tin hơn. Đây là một lợi thế cạnh tranh cực kỳ lớn, giúp các nhà khoa học Việt Nam đưa các công trình nghiên cứu của mình vươn ra thế giới.

5.2. Lợi thế cạnh tranh trong thị trường lao động ngành thực phẩm

Thị trường lao động ngành công nghệ thực phẩm ngày càng cạnh tranh, đặc biệt là tại các công ty đa quốc gia và các doanh nghiệp có định hướng xuất khẩu. Nhà tuyển dụng luôn ưu tiên các ứng viên có khả năng sử dụng tiếng Anh chuyên ngành thành thạo. Kỹ năng này cho phép nhân sự đọc hiểu các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế như ISO, HACCP, phân tích thông tin thị trường toàn cầu, và làm việc trực tiếp với các chuyên gia nước ngoài mà không cần phiên dịch. Việc có thể tự tin trình bày, báo cáo và đàm phán bằng tiếng Anh là một điểm cộng rất lớn. Do đó, việc đầu tư thời gian để học tập và làm chủ Giáo trình Tiếng Anh Chuyên Ngành Công Nghệ Thực Phẩm chính là đầu tư cho tương lai sự nghiệp, tạo ra một lợi thế khác biệt và bền vững.

VI. Kết luận về giá trị cốt lõi của giáo trình Tiếng Anh thực phẩm

Tổng kết lại, Giáo trình Tiếng Anh Chuyên Ngành Công Nghệ Thực Phẩm do GS. Nguyễn Thị Hiền chủ biên là một tài liệu học thuật có giá trị cao, được biên soạn công phu và đã được kiểm chứng qua thực tiễn giảng dạy. Giá trị cốt lõi của cuốn sách không chỉ nằm ở việc cung cấp kiến thức ngôn ngữ đơn thuần, mà còn ở phương pháp tiếp cận toàn diện, giúp người học xây dựng một nền tảng vững chắc cả về chuyên môn lẫn kỹ năng ngoại ngữ. Bằng cách kết hợp hài hòa giữa lý thuyết và thực hành, giáo trình đã giải quyết hiệu quả những thách thức lớn nhất mà người học thường gặp phải, từ việc nắm bắt từ vựng chuyên ngành đến việc làm chủ văn phong khoa học. Cuốn sách thực sự là một công cụ hữu ích, đóng vai trò là cầu nối tri thức, giúp sinh viên, kỹ sư và nhà nghiên cứu Việt Nam tự tin hội nhập với cộng đồng khoa học và công nghệ thực phẩm toàn cầu, mở ra nhiều cơ hội phát triển trong tương lai.

6.1. Đánh giá tổng kết về vai trò của tài liệu học thuật này

Giáo trình đóng vai trò như một kim chỉ nam, định hướng lộ trình học tiếng Anh chuyên ngành một cách bài bản và hệ thống. Thay vì học một cách rời rạc, người học có một cấu trúc 40 bài học rõ ràng để đi theo, bao quát từ kiến thức cơ bản đến nâng cao. Tài liệu này giúp chuẩn hóa việc dạy và học tiếng Anh trong ngành công nghệ thực phẩm tại Việt Nam. Nó không chỉ là sách giáo khoa cho sinh viên mà còn là tài liệu tham khảo cho giảng viên và là công cụ tự học hiệu quả cho những người đã đi làm. Sự thành công của giáo trình trong hơn một thập kỷ qua đã khẳng định vai trò không thể thiếu của nó trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho ngành.

6.2. Triển vọng tương lai cho việc học Tiếng Anh công nghệ thực phẩm

Trong tương lai, khi ngành công nghệ thực phẩm Việt Nam tiếp tục phát triển và hội nhập sâu rộng hơn, vai trò của tiếng Anh chuyên ngành sẽ càng trở nên quan trọng. Các công nghệ mới, các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm toàn cầu, và các công trình nghiên cứu đột phá đều được công bố chủ yếu bằng tiếng Anh. Do đó, nhu cầu về các tài liệu tiếng Anh công nghệ thực phẩm chất lượng như cuốn giáo trình này sẽ ngày càng tăng. Việc tiếp tục cập nhật và hoàn thiện giáo trình trong các lần tái bản sau, như mong muốn của tập thể tác giả, sẽ giúp tài liệu luôn bắt kịp với sự phát triển của ngành, mãi là người bạn đồng hành đáng tin cậy cho nhiều thế hệ chuyên gia công nghệ thực phẩm Việt Nam.

10/07/2025
Giáo trình tiếng anh chuyên ngành công nghệ thực phẩm nxb lao động 2010 nguyễn thị hiền 239 trang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Nguyễn Thị Hiền (Chú biên) IS À AU Phú - ThS. Lê Thi Lan Chi TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH ID VI esa AT THE LANGUAGEOF TECHNO-FOOD PROCESSING IN ENGLISH | NHA XUẤT BẢN LAO ĐỘNG L1 GS. Nguyễn Thị Hiển - TS. Từ Việt Phú ThS.

Lê Thị Lan Chỉ Giáo trình TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM THE LANGUAGE OF TECHNO-FOOD PROCESSING IN ENGLISH NHA XUAT BAN LAO DONG LỜI NÓI ĐẦU Cuốn sách Tiếng Anh “The language of Food Techno - Food Processing in English” (TACN) được biên soạn để Cung cập những kiến thức cơ bản thuộc các chuyên ngành Công nghệ thực phẩm. Cuốn sách này có thé dùng làm tài liệu cho sinh viên và các bạn đọc quan tâm đến các chuyên ngành trên. Cuốn sách được biên soạn lại dựa trên cuỗn sách đã dùng dạy cho sinh vién la “The language of Chemistry -Food and Biological in English” dugc chia lam 4 phan chính theo kinh nghiệm các giáo trình tiếng Anh chuyên ngành Hóa, Thực phẩm của các trường Đại học kỹ thuật Hóa Thực phẩm Praha Tiép Khắc, Ba Lan, Nga, Úc, Anh. Qua thời gian viết gan 30 nam va duoc xudt ban & Nha xuat ban KHKT dé dua ra giảng dạy cho sinh viên hơn 10 năm nay ở Đại học Bách khoa Hà Nội và các Trường khác có đào tạo hệ Cao đẳng và Đại học khá hiệu quả.

Tuy nhiên qua thời gian đó chúng tôi đã đúc rút kinh nghiệm và biên soạn lại Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành thành 3 giáo trình khác nhau phục vụ riêng cho ngành CNTP, CNSH và CN Hóa học phù hợp hơn. ` Chúng tôi đã chọn lựa những bài khóa gôm các kiến thức tổng hop nhất và kết cấu khoa học hay gặp nhất cho mỗi bài khóa với nội dung chính của ngành Công nghệ thực phẩm. Mỗi bài có kết cấu như sau: 1.Bài khóa giới thiệu chủ đề từng phần cơ sở và chuyên môn của ngành Công nghệ thực phẩm tương ứng. Phén tie vung của bài khóa có cả phần phiên âm quốc tễ kèm theo dé dé dang cho người bọc cân dịch, đọc và hiểu bài khóa.

Phân ngữ pháp hay gặp và nhắc lại phan chu yếu dùng trong văn phong khoa học để học viên nhớ lại và vận dụng dịch hiểu cụ thể hơn vào chuyên ngành 4. Bài tập để củng cỗ 2 bài học và làm ở nhà a. Đọc và dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt các từ mới của bài khóa b. Trả lời câu hỏi theo nội dụng bài khóa.

Dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Bai tập ngữ pháp tương ứng nếu cân thiết cho vận dung. Các câu hỏi theo nội dung bai học nhằm giúp người học phát triển kỹ năng nghe nói nếu có thời gian ôn luyện đây đủ theo bài tập đưa ra. Các câu địch 3 bước đầu chuẩn bị cho người học hình thành kỹ năng viết theo văn phong khoa học của ngành.

Cuốn sách “Ti he language of Food Techno - Food Processing in English” bién soan méi nay gém 40 bai khéa. Việc biên soạn cuốn sách này cũng không tránh khỏi khiếm khuyết, chúng tôi mong nhận được ý kiến đóng góp của người học và người dạy để hoàn chỉnh cho lần xuất bản sau được tốt hơn. NGUYÊN THỊ HIỂN Nguyên chủ nhiệm Bộ môn CNSH - Thực phẩm Đại học Bách khoa Hà Nội LỜI CẢM ƠN Cuốn sách “The language of Chemistry, Techno-Food and Processing in English” dwoc bién sogn dành cho sinh viên ngành Công nghệ thực phẩm và các độc giả ở Việt Nam có quan tâm đến ngành học này cùng các ngành khác có liên quan. Tập thể tác giả: GS.

Nguyễn Thị Hiền, 15. Từ Việt Phú, Thể. Lê Thị Lan Chỉ vin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của. - Các thây cô đã và đang dạy môn Tiếng anh chuyên ngành cho ngành Công nghệ thục phẩm của Viện Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm của Trường Đại học Bách khoa Hà Nội hơn 10 năm nay đã góp nhiều ý kiến cho chúng tôi hoàn chỉnh giáo trình này phục vụ tốt nhất cho sinh viên và học viên cáo đẳng cùng các độc giả quan tâm ngôn ngữ Tiếng anh công nghệ cho ngành Công nghệ thực phẩm cân thiết này ở các trường khác nhau - Đặc biệt cám on GS.

Nguyễn Trọng Đàn - Nguyên Trưởng khoa tiếng Anh trường Đại học Ngoại thương Hà Nội và nay là Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Đồng Nai, Biên Hòa. - Chúng tôi cũng cám on Nhà xuất bản Lao động và Công ty cổ phân Hoa Sách. Tập thể tác giả cảm ơn các thấy cô, các bạn đồng nghiệp trong và ngoài trường Đại học Bách khoa Hà Nội, các bạn sinh viên khi học đã đóng góp nhiều ý kiến và khích lệ chúng tôi trong việc hoàn thiện cuốn sdch. Te Gp thé tac gid mong nhận được sự góp ý xây dựng cho cuốn sách được hoàn chỉnh hơn trong những lần tải bản sau này.

Mong rằng cuỗn sách sẽ trở thành công cụ hữu ích cho sinh viên và các độc giả quan tâm tới ngôn ngữ cho ngành Công nghệ thực phẩm. Thay mặt các tác giả GS. Nguyễn Thị Hiền CONTENT Page number Introduction 3 Acknowledge 5 Unit 1 Chemistry and Its Branches 9 Onit 2 Water 14 Unit 3 Classification of Matter 19 Unit4 Solutions 25 Unit 5 Isolation and Purification of Substances 31 Unit 6 Chemical Laboratory Equipments 36 Unit 7 Chemical Nomenclature 44 Unit 8 Study Outline of Chemistry 49 Unit 9 Main Biological Molecules 55 Unit10 Study Outline of Microorganisms 60 Unit 11 The development strategy of a micro: — „cess 66 Unit 12 Preservation of microbial pure culture 72 Unit 13 Types of Reactors in food processing 78 Unit 14 Water treatment 84 Unit 15 Food Manufacture and Nutrition 91 Unit 16 Introduction to. Food Hygiene and Safety 99 Unit 17 Post-harvest System 106 Unit 18 Processing Techniques and Equipments for Root Crops 115 Unit19 Secondary Processing - Cereal Based Foods 120 Unit 20 Introduction to Biscuit - Making 125 Unit 21 Methods of Oil Extraction and Processing 129 Unit 22 Meat and Fish Products 145 Unit 23 Some main Dairy Products 139 Unit 24 Some Fermented Milk Products 143 Unit 25 Some Main Operations of Cane Sugar Production 149 Unit 26 Some Main Operations of Monosodium Glutamat (MSG) 184 Production Unit 27 Vegetable Processing and Equipments 159 Unit 28 Jellies, Jams, Preserves, Marmalades and Fruit butters 165 Unit 29.

Some Main Operations of Winemaking 169 Unit 30 Ethyl Alcohol Production 174 Unit 31 Distillation 180 Unit 32 Beer and Raw Matetials in Beer Processing 184 Unit 33 Wort Production in Brewing Mash Processing 189 Unit 34 Brewing Fermentation Principles and Practice 193 Unit 35 Tea, Coffee and Cocoa 197 Unit 36 Production of Coffee Beans and Ground Coffee 203 Unit 37 The Instant Coffee Technology 208 Unit 38 General Principles for Industrial Production of Microbial 21 Extracellular Enzymes Unit 39. Immobilization of Enzymes and Mircobial Cells 21 6 Unit 40 Sewage Treatment 221 Table of element 228 References 230 Unit1. CHEMISTRY AND ITS BRANCHES (Hoá học và các chuyên ngành liên quan) Chemistry is the science of substances - of their structure, their properties, and the reactions that change them into other substances. The study of chemistry may be divided into the following branches: - General chemistry, which is an introduction to the entire science.

- Qualitative analysis, giving the methods of testing for the presence of chemical substances. - Quantitative analysis, giving the methods of accurate determination of the amounts of different substances present in a sample of material. - Inorganic chemistry, which is the chemistry of elements other than carbon, and their compounds. ~ Organic chemistry, which is the chemistry of the compounds of carbon.

- Physical chemistry, which studies the quantitative relations among the properties of substances and their reactions. - Biochemistry, which is the chemistry of the substances comprising living organisms. - Structural chemistry, which deals with the molecular structure and its relation to the properties of substances. - Radiochemistry, which is the chemistry of radioactive elements and of reactions involving the nuclei of atoms.

- Industrial chemistry, which is concerned with industrial processes. Although chemistry is a very large and complex subject, which still continues to grow as new elements are discovered or made, new compounds are synthesized, and new principles are formulated. The chemists or chemical engineers need to have some knowledge of ail its branches, even if he may be specialized in a particular line. Chemistry science cannot do without physics and mathematics, and is also closely linked to some other sciences, e.

inorganic chemistry is linked closely to geology, mineralogy, and metallurgy, while organic chemistry is linked to biology in general. Read and Translate into vietnamese all New Words Accurate feekjarat/ đúng đắn, chính xác, xác đáng Analysis phép phân tích, sự phân tích /enelesIs/ Atom ?œtam/ nguyên tử Biochemistry hóa sinh học ?bateu'kemrstr1/ Biology Sinh học ?bar5led31/ Chemist nhà hóa học ?kemrst/ Chemistry hóa học fkemIstrr/ Closely khít, kín, sát gần lại ?kleuslr/ Compound hợp chất, hỗn hợp ?k5mpaund/ Comprise bao gồm, chứa đựng /kam'praiz/ Concerned đề cập tới, có liên quan, có dính líu ?kn'sa:nd/ Continue tiếp diễn, tiếp tục /kan'tinjui/ Determination Sự xác định, định rõ /dt,ta:mr'nerfn/ Element nguyên tố, thành phần felrment Engineer kỹ sư, kỹ thuật viên /endzrnie/ Formulate lập thành công thức, đưa vào một công ?f2:mjulert/ thức Geology ngành địa chất học /dzr2ladz1/ Industrial (thuậc) công nghiệp /IndAstrral/ tnorganic (thuộc) hóa học vô cơ hn2rgan1k/ Knowledge kiến thức, sự hiểu biết n2hdz Material vật liệu, vật chất, chất liệu; (thuộc) vật chất, /metrrrei/ hữu hình Mathematics toán học, môn toán mœ6Tmatik/ Metallurgy ngành luyện kim /metalad3z/ Method meBsd/ cách thức, phương pháp Mineralogy (thuộc) chất khoáng, ngành luyện kim /mrneraeled3z1/ học 10 Molecular /mau'lekjula/ (thuộc) phân tử Nucleus #nu:klesƒ/ (sinh vật học) nhân (tế bào); (vật lý) hạt nhân; Nuclei (thực vật học) hạch (của quả hạch) nu:kltA1/ Organic /2:'gœnIk/ hữu cơ Organism ?2:gen1zm/ sinh vat, co thé, bộ phận cơ thể Particular /pe'trkjule/ đặc biệt, riêng biệt Process ?prauses/ quá trình, quy trình Property /praps()tr/ thuộc tính, tính chất Qualitative /kwalttertiv/ (thuộc) chất, phẩm chất, định tính Quantitative /kwantrtertiv/ (thuộc) số, số lượng, định lượng Radioactive ?rerdrau œktiv/ phóng xạ Reaction frraekƒn/ sự phản ứng lại, sự phản tác dụng, phản ứng Sample /seempl/ mẫu thử, vật làm mẫu / lầy mẫu Science satans/ khoa học Specialized /spefolatzd/ chuyên dụng; (thuộc) chuyên gia, liên quan đến chuyên gia Structure straktfe :/ cấu trúc Substance /sabstens/ chất, loại vật chất nào đó Synthesize /sin@asaiz/ tạo ra (cái gì) bằng phương pháp tổng hợp; tổng hợp B. Nhắc lại các thi, thể cách của động từ 1. Thì hiện tại đơn giản He, she, it + verb + s, es You, we, they + verb infinitive a.

He studies very hard She speaks English well. li > Thể hiện các hành động thông thường lặp đi lặp lại, tính chất đặc trưng hay dẫn xuất của một đối tượng. Compounds are substances which consist of atoms of two or more different kinds. *> Ví dụ trên biểu thị thì hiện tại đơn giản nhưng nó có giá trị cả thì quá khứ và tương lai.

Subscription expires next month. > Vi dy nay thé hién hành động trong tương lai nhưng đã được quyết định theo kế hoạch, có thể dịch sang hiện tại hoặc tương lai. Thì hiện tại tiếp diễn to be + verb + ing a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ