Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Thực tập hệ thống máy lạnh công nghiệp (Mã số mô đun: MĐ20) là tài liệu đào tạo chuyên môn thuộc chương trình đào tạo nghề Kỹ thuật máy lạnh và Điều hòa không khí ở trình độ Trung cấp và Cao đẳng nghề, do Trường Trung cấp Tháp Mười (tỉnh Đồng Tháp) biên soạn và ban hành năm 2018 với sự tham gia của tổ bộ môn Điện lạnh thuộc các trường đào tạo nghề trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp.

Trong cấu trúc chương trình đào tạo, mô đun MĐ20 được bố trí giảng dạy sau khi người học đã hoàn thành các môn học và mô đun nền tảng, bao gồm: Vật liệu điện lạnh, An toàn lao động điện lạnh, Trang bị điện lạnh, Quấn dây máy điện, Cơ sở kỹ thuật nhiệt, Thực tập lạnh cơ bản, cùng Sửa chữa hệ thống máy lạnh dân dụng và thương nghiệp.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                            CÁC MÔN HỌC TIÊN QUYẾT                                 |
|  Vật liệu điện lạnh • An toàn lao động • Cơ sở kỹ thuật nhiệt • Trang bị điện lạnh|
|  Quấn dây máy điện • Thực tập lạnh cơ bản • Sửa chữa máy lạnh dân dụng/thương nghiệp|
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
                                          |
                                          v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               MÔ ĐUN MĐ20: THỰC TẬP HỆ THỐNG MÁY LẠNH CÔNG NGHIỆP                 |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
|                                         |                                         |
|  PHẦN I: HỆ THỐNG KHO LẠNH CÔNG NGHIỆP  |  PHẦN II: HỆ THỐNG MÁY ĐÁ CÂY           |
|  • Bài 1: Lắp đặt hệ thống kho lạnh     |  • Bài 5: Lắp đặt hệ thống máy đá cây   |
|  • Bài 2: Vận hành hệ thống kho lạnh    |  • Bài 6: Vận hành hệ thống máy đá cây  |
|  • Bài 3: Bảo trì - Bảo dưỡng hệ thống  |  • Bài 7: Bảo trì - Bảo dưỡng hệ thống  |
|  • Bài 4: Sửa chữa hệ thống lạnh        |  • Bài 8: Sửa chữa hệ thống lạnh        |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định cụ thể theo ba chuẩn đầu ra:

  • Kiến thức kỹ thuật: Trang bị phương pháp đọc bản vẽ mặt bằng, bản vẽ nguyên lý P&ID, sơ đồ mạch điện động lực và điều khiển; trình bày chính xác quy trình công nghệ lắp đặt, hút chân không, thử áp lực, nạp môi chất lạnh, vận hành, bảo dưỡng và sửa chữa các tổ hợp kho lạnh công nghiệp, máy đá cây và hệ thống cấp đông.
  • Kỹ năng nghề nghiệp: Rèn luyện năng lực đo kiểm các thông số trạng thái; thao tác thành thạo dụng cụ gia công đường ống (ống thép áp lực C20, ống đồng); lắp đặt các cụm thiết bị chính (máy nén, thiết bị ngưng tụ, dàn bay hơi, van tiết lưu); đấu nối mạch điện khởi động sao - tam giác; thực hiện thuần thục các quy trình kỹ thuật rút gas, nạp/xả dầu, xả khí không ngưng và xả băng.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Thực hiện đúng quy định an toàn lao động trong môi trường áp lực cao, phòng cháy chữa cháy, bảo hộ phòng độc môi chất ($NH_3$, Freon) và vệ sinh công nghiệp xưởng máy.

Giáo trình được cấu trúc thành 2 phần với 8 bài học thực hành, tiếp cận theo trình tự vòng đời kỹ thuật của một hệ thống lạnh công nghiệp: từ đọc bản vẽ thi công, chuẩn bị vật tư, lắp ráp cơ khí - điện lực, kiểm tra áp lực, vận hành thử nghiệm, đến bảo dưỡng định kỳ và chẩn đoán khắc phục sự cố.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Giáo trình phân chia nội dung giảng dạy thành 2 phần trọng tâm tương ứng với hai hệ thống lạnh công nghiệp điển hình:

+------------------------------------------------------------------------------------+
|                TIẾN TRÌNH KỸ THUẬT THEO CÁC BÀI HỌC TRONG GIÁO TRÌNH               |
|                                                                                    |
| [Đọc bản vẽ & Chuẩn bị]  -->  [Lắp ráp cơ khí & Điện]  -->  [Thử áp lực & Nạp gas] |
| (Mặt bằng, P&ID, Điện)       (Máy nén, Bình ngưng, Dàn)     (Thử bền/kín, Chân không) |
|                                                                 |                  |
|                                                                 v                  |
| [Khắc phục sự cố]       <--  [Bảo dưỡng định kỳ]      <--  [Vận hành & Theo dõi]   |
| (Carte, Clappê, Điện)        (Tẩy cặn, Dầu, Phin lọc)       (Auto/Manual, Xả băng) |
+------------------------------------------------------------------------------------+
  1. Phần I - Thực tập hệ thống kho lạnh công nghiệp (Bài 1 đến Bài 4):

    • Bài 1 - Lắp đặt hệ thống kho lạnh công nghiệp: Hướng dẫn đọc bản vẽ mặt bằng nhà máy bảo quản đông, đọc bản vẽ mạch điện động lực (máy nén 75 kW, bơm 1,5–3,7 kW, quạt 1,5–2,2 kW) và mạch điều khiển; lắp đặt máy nén trên bệ móng bê tông cốt thép, bình ngưng ống chùm nằm ngang, dàn ngưng bay hơi, dàn lạnh không khí, van tiết lưu tự động cân bằng trong/ngoài; lắp đặt đường ống thép C20 và ống đồng; thử bền, thử kín, hút chân không và nạp môi chất.
    • Bài 2 - Vận hành hệ thống kho lạnh: Thiết lập trình tự kiểm tra thông số đo lường trước khi khởi động; quy trình khởi động chế độ tự động (AUTO) và chế độ bằng tay (MANUAL); trình tự dừng máy bình thường, dừng sự cố và dừng lâu dài; hướng dẫn thao tác rút gas, nạp/xả dầu bôi trơn, xả khí không ngưng và xả băng dàn lạnh.
    • Bài 3 - Bảo trì - Bảo dưỡng hệ thống kho lạnh: Hướng dẫn kỹ thuật kiểm tra lượng gas, dầu bôi trơn, độ căng dây đai truyền động; vệ sinh tẩy cặn bình ngưng tụ, bình bay hơi, tháp giải nhiệt, phin lọc gas; bảo dưỡng định kỳ cụm clappê máy nén, hệ thống bôi trơn và tủ điện động lực.
    • Bài 4 - Sửa chữa hệ thống lạnh: Phân tích nhật ký vận hành để chẩn đoán hư hỏng; sửa chữa các sự cố cơ khí ở máy nén (tiếng gõ lạ, carte quá nhiệt, tiêu hao dầu, hiện tượng hành trình ẩm ngập lỏng); thay thế phin lọc, ống mao, van an toàn (VAT), rơle áp suất (HP, LP, OP); khắc phục hư hỏng mạch điện nguồn và mạch điều khiển.
  2. Phần II - Thực tập hệ thống máy đá cây (Bài 5 đến Bài 8):

    • Bài 5 - Lắp đặt hệ thống lạnh máy đá cây: Phân tích bản vẽ kết cấu bể đá (cách nhiệt tường, nền bê tông, nắp bể gỗ); lắp đặt dàn bay hơi kiểu panel hoặc xương cá, bình giữ mức tách lỏng; lắp đặt máy khuấy nước muối, đường ống môi chất $NH_3$/Freon; quy trình thử nghiệm áp suất và nạp gas theo đường cấp dịch.
    • Bài 6 - Vận hành hệ thống máy đá cây: Thao tác khởi động tổ hợp máy nén - máy khuấy - bơm nước giải nhiệt; kiểm soát nhiệt độ nước muối; thực hiện quy trình xả tuyết, rút môi chất và ghi nhận nhật ký vận hành.
    • Bài 7 & Bài 8 - Bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống máy đá cây: Xử lý ăn mòn do môi trường nước muối, bảo dưỡng máy khuấy, sửa chữa rò rỉ dàn lạnh xương cá, căn chỉnh hệ thống bảo vệ áp suất và phục hồi thiết bị điện.

Logic phát triển nội dung đi từ việc đọc hiểu thiết kế, chuẩn bị mặt bằng cơ khí, thi công đường ống, kiểm tra áp lực nghiệm thu, đưa hệ thống vào vận hành, duy trì bảo dưỡng và xử lý các sự cố phát sinh.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình cung cấp các cơ sở lý thuyết kỹ thuật chuyên ngành:

  • Hệ thống phân loại kho lạnh: Phân loại theo công dụng (kho sơ bộ, kho chế biến, kho phân phối/trung chuyển, kho thương nghiệp, kho vận tải, kho sinh hoạt); phân loại theo nhiệt độ (kho bảo quản lạnh $-2^\circ\text{C} \div 5^\circ\text{C}$, kho bảo quản đông $\le -18^\circ\text{C}$, kho đa năng $-12^\circ\text{C}$, kho gia lạnh $0^\circ\text{C}$, kho bảo quản nước đá tối thiểu $-4^\circ\text{C}$); phân loại theo kết cấu (kho xây truyền thống và kho panel cách nhiệt polyurethan dày 150 mm liên kết khóa camlocking).
  • Chu trình lạnh hai cấp môi chất R22 và $NH_3$: Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của máy nén hai cấp (Mycom, Bitzer, York-Frick), bình trung gian kiểu nằm ngang (hệ Freon), bình trung gian kiểu đứng (hệ $NH_3$), bình tách lỏng kiêm hồi nhiệt.
  • Phương pháp tính toán khối lượng môi chất cần nạp: Xác định theo tổng dung tích chứa lỏng của từng thiết bị trong trạng thái làm việc bình thường: $$G_1 = \sum (a_i \cdot V_i \cdot \rho_i)$$ Tổng lượng gas nạp tính cả trạng thái hơi: $$G = G_1 \cdot k$$ (Trong đó: $a_i$ là tỷ lệ chứa lỏng của thiết bị thứ $i$; $V_i$ là dung tích thiết bị; $\rho_i$ là khối lượng riêng môi chất lỏng; $k = 1{,}10 \div 1{,}15$ là hệ số dự phòng hơi).
+------------------------------------------------------------------------------------+
|                 BẢNG TỶ LỆ CHỨA MÔI CHẤT LỎNG TRONG THIẾT BỊ (a_i)                 |
+--------------------------------------------+---------------------------------------+
| Thiết bị                                   | Tỷ lệ chứa môi chất lỏng (a_i)        |
+--------------------------------------------+---------------------------------------+
| Bình chứa cao áp                           | 20%                                   |
| Bình trung gian nằm ngang                  | 90%                                   |
| Bình trung gian kiểu đứng                  | 60%                                   |
| Bình tách lỏng / Bình giữ mức lỏng         | 20% / 60%                             |
| Dàn lạnh làm việc theo chế độ ngập lỏng    | 80% ÷ 100%                            |
| Dàn lạnh cấp dịch kiểu tiết lưu trực tiếp  | 30%                                   |
| Thiết bị ngưng tụ                          | 10%                                   |
| Đường cấp dịch                             | 100%                                  |
| Bình tách dầu                              | 0%                                    |
+--------------------------------------------+---------------------------------------+
  • Quy chuẩn thử nghiệm áp lực hệ thống: Áp suất thử bền bằng 1,5 lần áp suất làm việc; áp suất thử kín bằng áp suất làm việc.
+------------------------------------------------------------------------------------+
|               BẢNG ÁP SUẤT THỬ NGHIỆM TẠI NƠI LẮP ĐẶT (ĐƠN VỊ: BAR)                |
+-------------------+--------------------+--------------------+----------------------+
| Hệ thống lạnh     | Phía áp suất       | Thử bền (bằng khí) | Thử kín (bằng khí)   |
+-------------------+--------------------+--------------------+----------------------+
| Hệ thống NH3, R22 | Cao áp             | 25 bar             | 18 bar               |
|                   | Hạ áp              | 15 bar             | 12 bar               |
+-------------------+--------------------+--------------------+----------------------+
| Hệ thống R12      | Cao áp             | 24 bar             | 15 bar               |
|                   | Hạ áp              | 15 bar             | 10 bar               |
+-------------------+--------------------+--------------------+----------------------+

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật: Đo kiểm áp suất, nhiệt độ, cường độ dòng điện; uốn ống thép C20 bằng máy uốn chuyên dụng; hàn ống đồng bằng que hàn bạc; hút chân không đạt độ chân không $-700\text{ mmHg}$ ($50 \div 75\text{ mmHg}$ áp suất tuyệt đối) duy trì trong 24 giờ; nạp gas dạng hơi qua đường hút cho máy nhỏ và nạp gas dạng lỏng qua đường cấp dịch cho hệ thống công nghiệp.
  • Kỹ năng phân tích: Đọc bản vẽ mặt bằng nhà máy chế biến thủy sản; phân tích nguyên lý mạch điện động lực sao - tam giác (chuyển mạch sau 5 giây bằng rơle thời gian); phân tích nguyên nhân áp suất ngưng tụ tăng cao, carte máy nén bị quá nhiệt hoặc dầu tiêu hao quá mức.
  • Kỹ năng xử lý tình huống thực tế: Thao tác đóng mở van chặn, van điện từ đúng chiều chuyển động môi chất; xả khí không ngưng ở đỉnh bình ngưng; thu hồi gas về bình chứa cao áp khi sửa chữa hệ thống.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế theo phương pháp mô-đun tích hợp lý thuyết kỹ thuật và rèn luyện kỹ năng thực hành tại xưởng:

+------------------------------------------------------------------------------------+
|                 QUY TRÌNH THỰC HIỆN BÀI TẬP THỰC HÀNH TẠI XƯỞNG                    |
|                                                                                    |
| [Bước 1: Chuẩn bị]         --> Đồ nghề chuyên dùng, vật tư, mô hình kho lạnh 2 cấp |
| [Bước 2: Khảo sát/Kiểm tra] --> Đọc bản vẽ thi công, kiểm tra thông số thiết bị    |
| [Bước 3: Lắp đặt/Kết nối]  --> Định vị bệ móng, treo dàn, hàn kết nối ống dẫn      |
| [Bước 4: Thử nghiệm]       --> Vệ sinh khí nén/N2, thử kín 24h, hút chân không     |
| [Bước 5: Vận hành & Đo]    --> Nạp môi chất, khởi động, đo thông số nhiệt độ/dòng  |
+------------------------------------------------------------------------------------+
  • Tiếp cận giảng dạy: Giảng viên hướng dẫn nguyên lý, thao tác mẫu trên mô hình kho lạnh hai cấp hoặc hệ thống máy đá, sau đó người học thực hiện theo quy trình phân bước kèm bảng kiểm soát sai hỏng kỹ thuật.
  • Hệ thống bài tập thực hành mẫu: Giáo trình xây dựng 4 bài tập thực hành chuẩn cho phần kho lạnh:
    • Bài tập 1: Đọc bản vẽ thi công và chuẩn bị trang thiết bị, vật tư.
    • Bài tập 2: Lắp đặt các thiết bị chính trong kho lạnh (máy nén, cụm ngưng tụ, dàn bay hơi, van tiết lưu).
    • Bài tập 3: Lắp đặt các thiết bị phụ, van chặn, van điện từ, hệ thống đường ống môi chất, ống nước giải nhiệt và mạch điện.
    • Bài tập 4: Hút chân không, nạp gas và chạy thử hệ thống.
  • Case studies thực tế: Trích dẫn các dự án quy hoạch mặt bằng nhà máy chế biến thủy sản xuất khẩu:
    • Dự án Nhà máy chế biến thủy sản xuất khẩu Cửa Lũy (Quảng Ngãi) - công suất 1000 tấn SP/năm.
    • Nhà máy chế biến thủy sản xuất khẩu Thọ Quang (Đà Nẵng) - công suất 1000 tấn SP/năm.
    • Sơ đồ quy hoạch mặt bằng của hãng Mycom: Mô hình kho lạnh 270 tấn kèm máy cấp đông 10 tấn/ngày; mô hình kho lạnh 500–700 tấn kèm tủ đông tiếp xúc 12 tấn/ngày và máy đá 30 tấn/ngày.
  • Phương pháp đánh giá: Đánh giá kết quả dựa trên các chỉ số kỹ thuật định lượng (độ kín áp suất không giảm quá 10% trong 6 giờ đầu, áp suất chân không giữ trong 24 giờ không tăng quá 5 mmHg, độ chùng dây đai puli bằng đúng chiều dày dây, bệ móng cao hơn mặt nền tối thiểu 100 mm và cách móng nhà ít nhất 30 cm).
  • Hướng dẫn tự học: Học viên đối chiếu các bước thực hành với sổ tay hướng dẫn lắp đặt thiết bị, tự lập bảng thống kê linh kiện và ghi chép thông số nhiệt độ bay hơi, áp suất hút/đẩy vào nhật ký vận hành mẫu.

Điểm nổi bật và thông số kỹ thuật cập nhật

Giáo trình tích hợp hệ thống bảng biểu quy chuẩn, thông số thiết kế thực tế từ các nhà sản xuất thiết bị lạnh công nghiệp:

1. Quy cách vật liệu đường ống thép áp lực C20 dùng cho môi chất $NH_3$

+------------------------------------------------------------------------------------+
|                   QUY CÁCH ĐƯỜNG ỐNG THÉP ÁP LỰC C20 DẪN GAS NH3                   |
+------------+-------------+------------+-------------+------------+-----------------+
| Ký hiệu    | Kích cỡ     | Ký hiệu    | Kích cỡ     | Ký hiệu    | Kích cỡ         |
+------------+-------------+------------+-------------+------------+-----------------+
| 10A        | Φ15 x 2,5   | 32A        | Φ38 x 3,5   | 80A        | Φ89 x 4,0       |
| 15A        | Φ21 x 3,0   | 40A        | Φ51 x 3,5   | 90A        | Φ104 x 5,0      |
| 20A        | Φ27 x 3,0   | 50A        | Φ60 x 3,5   | 100A       | Φ108 x 5,0      |
| 25A        | Φ34 x 3,5   | 65A        | Φ76 x 4,0   | 125A       | Φ140 x 7,0      |
+------------+-------------+------------+-------------+------------+-----------------+

2. Tiêu chuẩn chiều dày cách nhiệt đường ống (Styrofor / Polyurethan)

+------------------------------------------------------------------------------------+
|           CHIỀU DÀY LỚP CÁCH NHIỆT ĐƯỜNG ỐNG VÀ THIẾT BỊ THEO NHIỆT ĐỘ             |
+--------------------------------------+-------------------+-------------------------+
| Vị trí thiết bị / Đường kính ống     | Tại -40°C         | Tại -33°C ÷ -28°C       |
+--------------------------------------+-------------------+-------------------------+
| Bình bay hơi                         | 200 ÷ 250 mm      | 150 ÷ 200 mm            |
| Bộ làm lạnh không khí & thiết bị phụ | 150 ÷ 200 mm      | 150 ÷ 200 mm            |
| Ống dẫn đường kính d > 200 mm        | 150 mm            | 100 ÷ 150 mm            |
| Ống dẫn đường kính d = 50 ÷ 200 mm   | 100 ÷ 150 mm      | 100 ÷ 125 mm            |
| Ống dẫn đường kính d < 50 mm         | 75 ÷ 100 mm       | 50 ÷ 100 mm             |
+--------------------------------------+-------------------+-------------------------+

3. Quy định màu sơn nhận diện đường ống môi chất

+------------------------------------------------------------------------------------+
|               QUY CHUẨN MÀU SƠN ĐƯỜNG ỐNG TRONG HỆ THỐNG LẠNH                      |
+-----------------------------------+-----------------------+------------------------+
| Loại đường ống                    | Hệ môi chất NH3       | Hệ môi chất Freon      |
+-----------------------------------+-----------------------+------------------------+
| Ống hút (Hơi hạ áp)               | Màu xanh da trời      | Màu xanh lá cây        |
| Ống đẩy (Hơi cao áp)              | Màu đỏ                | Màu đỏ                 |
| Ống dẫn lỏng                      | Màu vàng              | Màu nhôm               |
| Ống nước muối (Tải lạnh)          | Màu xám               | Màu xám                |
| Ống nước làm mát (Giải nhiệt)     | Màu xanh lá cây       | Màu xanh da trời       |
+-----------------------------------+-----------------------+------------------------+

4. Định mức lưu lượng nước làm mát máy nén Mycom

+------------------------------------------------------------------------------------+
|         LƯU LƯỢNG NƯỚC GIẢI NHIỆT MÁY NÉN LẠNH MYCOM (ĐƠN VỊ: LÍT/PHÚT)            |
+------------------+----+----+----+----+----+----+----+----+----+--------------------+
| Model Mycom      | 2A | 4A | 6A | 8A | 4B | 6B | 8B | 12B|12-4B                 |
+------------------+----+----+----+----+----+----+----+----+----+--------------------+
| Tại nước 20°C    | 18 | 20 | 24 | 28 | 30 | 32 | 38 | 44 | 50                 |
| Tại nước 30°C    | 26 | 30 | 37 | 43 | 40 | 47 | 55 | 66 | 75                 |
+------------------+----+----+----+----+----+----+----+----+----+--------------------+

5. Yêu cầu an toàn kỹ thuật đặc thù

  • Cấm sử dụng khí $CO_2$ để thử kín hoặc thử bền trong hệ thống dùng môi chất $NH_3$ nhằm tránh phản ứng hóa học tạo muối cacbonat kết tủa.
  • Cấm dùng không khí nén để thử nghiệm hệ thống Freon để chống hiện tượng đọng ẩm gây tắc van tiết lưu.
  • Cấm dùng máy nén lạnh để tự nén không khí thử áp lực: Do điểm tự bốc cháy của dầu máy lạnh nằm trong khoảng $180^\circ\text{C} \div 200^\circ\text{C}$, khi nén không khí từ $16^\circ\text{C}$ lên $10\text{ kG/cm}^2$, nhiệt độ khí nén có thể vượt ngưỡng $260^\circ\text{C}$ gây nổ carte máy nén.

Đối tượng sử dụng giáo trình

+------------------------------------------------------------------------------------+
|                         ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG VÀ YÊU CẦU ĐÀO TẠO                       |
+--------------------------+---------------------------------------------------------+
| Nhóm đối tượng           | Phạm vi ứng dụng tài liệu                               |
+--------------------------+---------------------------------------------------------+
| Học viên Trung cấp / CĐ  | Học tập mô đun MĐ20, thực hành lắp ráp, vận hành và sửa |
| ngành Kỹ thuật Điện lạnh | chữa hệ thống kho lạnh và máy đá công nghiệp.           |
+--------------------------+---------------------------------------------------------+
| Giảng viên kỹ thuật nghề | Làm khung giáo trình xưởng, biên soạn giáo án tích hợp  |
|                          | và xây dựng bảng checklist chấm điểm thực hành.         |
+--------------------------+---------------------------------------------------------+
| Kỹ thuật viên bảo trì /  | Tra cứu thông số thử áp lực, quy cách ống thép C20,     |
| Kỹ sư vận hành nhà máy   | lưu lượng nước Mycom và quy trình xử lý sự cố máy nén.  |
+--------------------------+---------------------------------------------------------+
  • Người học: Học sinh, sinh viên theo học trình độ Trung cấp và Cao đẳng nghề thuộc chuyên ngành Kỹ thuật máy lạnh và Điều hòa không khí.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết: Đòi hỏi người học phải nắm vững kiến thức từ các mô-đun: Cơ sở kỹ thuật nhiệt, Trang bị điện lạnh, Vật liệu điện lạnh, An toàn lao động điện lạnh, Quấn dây máy điện, Thực tập lạnh cơ bản, Sửa chữa hệ thống máy lạnh dân dụng và thương nghiệp.
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuẩn để tổ chức các bài tập rèn luyện kỹ năng tại xưởng thực hành, xây dựng tiêu chí đánh giá kỹ năng nghề.
  • Kỹ thuật viên tại doanh nghiệp: Sử dụng làm tài liệu tra cứu kỹ thuật trong các nhà máy chế biến thủy hải sản, cơ sở sản xuất nước đá cây, nhà máy chế biến thực phẩm có sử dụng hệ thống máy nén Mycom, York-Frick, Bitzer.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này được biên soạn cho đối tượng nào?

Tài liệu được biên soạn phục vụ học viên trình độ Trung cấp và Cao đẳng nghề chuyên ngành Kỹ thuật máy lạnh và Điều hòa không khí, đồng thời làm tài liệu tham khảo cho kỹ thuật viên vận hành kho lạnh tại các doanh nghiệp chế biến thực phẩm.

2. Học viên cần hoàn thành những môn học nào trước khi học giáo trình này?

Học viên cần học xong các môn: Cơ sở kỹ thuật nhiệt, Trang bị điện lạnh, Vật liệu điện lạnh, An toàn lao động điện lạnh, Quấn dây máy điện, Thực tập lạnh cơ bản, cùng Sửa chữa hệ thống máy lạnh dân dụng và thương nghiệp.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu lý thuyết máy lạnh là gì?

Giáo trình tập trung vào quy trình thao tác kỹ thuật thực địa (gia công ống thép C20, lắp đặt bệ móng máy nén, đấu nối tủ điện sao - tam giác, thử bền/thử kín bằng khí áp lực cao) và cung cấp trực tiếp các thông số kỹ thuật thực tế từ nhà sản xuất (Mycom, Alfalaval, York-Frick).

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả?

Người học cần kết hợp đọc hiểu bản vẽ sơ đồ công nghệ P&ID với các bảng chỉ dẫn quy trình thực hành 5 bước; ghi nhớ các bảng thông số quy cách ống thép, chiều dày cách nhiệt, mã màu sơn và bảng định mức lưu lượng nước giải nhiệt trước khi thao tác trực tiếp trên máy.

5. Giáo trình có tích hợp bản vẽ công trình thực tế không?

Giáo trình tích hợp bản vẽ mặt bằng nhà máy chế biến thủy sản thực tế như Dự án Thọ Quang (Đà Nẵng - 1000 tấn SP/năm), Dự án Cửa Lũy (Quảng Ngãi - 1000 tấn SP/năm), mặt bằng kho đông 270 tấn, tủ đông tiếp xúc 12 tấn/ngày và máy đá 30 tấn/ngày.


Kết luận

Giáo trình Thực tập hệ thống máy lạnh công nghiệp (MĐ20) là tài liệu đào tạo kỹ thuật thực hành chuẩn hóa, cung cấp hệ thống quy trình từ lắp đặt, thử nghiệm áp lực, hút chân không, nạp môi chất đến vận hành, bảo trì và sửa chữa hai tổ hợp thiết bị công nghiệp điển hình: kho lạnh bảo quản/cấp đông và hệ thống máy đá cây.

Lộ trình học tập được thiết kế khoa học: người học bắt đầu từ việc đọc bản vẽ mặt bằng và sơ đồ điện động lực, tiến hành gia công lắp đặt các cụm thiết bị cơ - điện lạnh, thực hiện quy trình thử nghiệm áp lực theo tiêu chuẩn kỹ thuật, làm chủ kỹ năng vận hành hệ thống và chẩn đoán xử lý sự cố thiết bị.

Để hỗ trợ quá trình học tập, người học cần kết hợp tra cứu tài liệu kỹ thuật của các hãng chế tạo máy nén (Mycom, Bitzer, Copeland), các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn hệ thống lạnh áp lực và sổ tay hướng dẫn lắp đặt kho panel cách nhiệt.