Giáo trình Thị trường Chứng khoán - Ngành Kế toán Doanh nghiệp (Trình độ Trung cấp)

Giáo trình thị trường chứng khoán cho nghề kế toán doanh nghiệp trình độ trung cấp, cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán Doanh Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
74
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình thị trường chứng khoán cho kế toán

Giáo trình thị trường chứng khoán nghề kế toán doanh nghiệp trình độ trung cấp là một tài liệu học thuật quan trọng, cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc cho người học. Nội dung giáo trình không chỉ dừng lại ở việc định nghĩa các khái niệm cơ bản mà còn đi sâu vào bản chất, vai trò và cơ cấu vận hành của thị trường vốn. Thị trường chứng khoán, với tư cách là một bộ phận cốt lõi của thị trường tài chính, đóng vai trò then chốt trong việc huy động và phân bổ các nguồn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế. Theo Giáo trình thị trường chứng khoán (2017), thị trường này "nhằm huy động những nguồn vốn tiết kiệm nhỏ trong xã hội tập trung thành nguồn vốn lớn tài trợ dài hạn cho các doanh nghiệp, các tổ chức kinh tế và nhà nước". Sự am hiểu sâu sắc về lĩnh vực này giúp kế toán viên không chỉ thực hiện đúng các nghiệp vụ kế toán chứng khoán mà còn có khả năng tham mưu cho ban lãnh đạo về các quyết định tài chính chiến lược. Việc nắm vững các nguyên tắc hoạt động, các loại hàng hóa như cổ phiếu, trái phiếu, và các công cụ tài chính phái sinh là yêu cầu bắt buộc. Một chương trình đào tạo kế toán hiệu quả phải tích hợp những kiến thức chứng khoán cho kế toán, giúp họ nhận diện và xử lý các giao dịch liên quan đến đầu tư tài chính ngắn hạn và dài hạn. Hơn nữa, kiến thức này còn là nền tảng để thực hiện công tác phân tích báo cáo tài chính của các đối tác, đối thủ cạnh tranh là công ty niêm yết, từ đó đưa ra những đánh giá xác đáng về sức khỏe tài chính và tiềm năng phát triển của họ. Tóm lại, đây là một tài liệu không thể thiếu trong chương trình đào tạo kế toán hiện đại.

1.1. Vai trò của thị trường vốn trong nền kinh tế hiện đại

Thị trường vốn, mà thị trường chứng khoán là một bộ phận cấu thành, giữ vai trò huyết mạch trong việc luân chuyển vốn cho nền kinh tế. Chức năng chính của nó là kênh dẫn vốn trực tiếp từ nơi có vốn nhàn rỗi (nhà đầu tư cá nhân, tổ chức) đến nơi cần vốn (doanh nghiệp, chính phủ). Thông qua việc phát hành cổ phiếu và trái phiếu, các doanh nghiệp có thể huy động nguồn vốn lớn để mở rộng sản xuất, đầu tư vào công nghệ mới hay thực hiện các dự án dài hạn. Giáo trình nhấn mạnh, khác với kênh tín dụng ngân hàng, thị trường chứng khoán tạo ra một cơ chế tài chính trực tiếp, giảm bớt chi phí trung gian và tăng hiệu quả sử dụng vốn. Nó cũng tạo ra tính thanh khoản cho các khoản đầu tư, cho phép nhà đầu tư dễ dàng chuyển đổi chứng khoán thành tiền mặt, qua đó khuyến khích tiết kiệm và đầu tư trong xã hội. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững của một quốc gia.

1.2. Yêu cầu kiến thức chứng khoán cho kế toán viên

Trong bối cảnh hội nhập, vai trò của kế toán viên đã vượt ra ngoài khuôn khổ ghi chép sổ sách truyền thống. Một kế toán viên hiện đại cần có kiến thức chứng khoán cho kế toán để xử lý các nghiệp vụ phức tạp. Các nghiệp vụ này bao gồm việc hạch toán đầu tư chứng khoán, ghi nhận các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, hay các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn. Bên cạnh đó, kế toán viên phải hiểu rõ cách lập dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh khi thị trường biến động, tuân thủ chặt chẽ các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Sự thiếu hụt kiến thức này có thể dẫn đến những sai sót nghiêm trọng trong báo cáo tài chính, ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư và các bên liên quan.

II. Thách thức cho kế toán khi thiếu kiến thức chứng khoán

Việc thiếu hụt kiến thức về thị trường chứng khoán đặt ra nhiều thách thức và rủi ro đáng kể cho người làm công tác kế toán tài chính tại doanh nghiệp. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc ghi nhận và đánh giá các công cụ tài chính phức tạp. Khi doanh nghiệp tham gia vào các hoạt động đầu tư, từ việc mua cổ phiếu, trái phiếu đến các công cụ phái sinh, kế toán viên phải đối mặt với các quy tắc hạch toán không hề đơn giản. Sai sót trong việc phân loại đầu tư tài chính ngắn hạn và dài hạn hoặc không áp dụng đúng phương pháp đánh giá lại giá trị các khoản đầu tư có thể làm sai lệch nghiêm trọng thông tin trên báo cáo tài chính. Thách thức thứ hai đến từ việc tuân thủ các quy định về công bố thông tin đối với các công ty niêm yết. Luật pháp yêu cầu các công ty này phải minh bạch hóa hoạt động tài chính, và bộ phận kế toán là nơi chịu trách nhiệm chính trong việc chuẩn bị các báo cáo này. Nếu không hiểu rõ các yêu cầu từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các Sở Giao dịch, doanh nghiệp có thể đối mặt với các án phạt hành chính hoặc thậm chí bị đình chỉ giao dịch. Hơn nữa, một kế toán viên không am hiểu thị trường sẽ gặp hạn chế lớn trong việc tham gia vào quá trình phân tích báo cáo tài chính của doanh nghiệp khác, làm giảm khả năng đánh giá rủi ro tín dụng của khách hàng hoặc thẩm định các dự án đầu tư tiềm năng. Đây là những kỹ năng quan trọng giúp nâng cao giá trị của bộ phận kế toán trong tổ chức.

2.1. Rủi ro sai sót trong hạch toán công cụ tài chính phức tạp

Các công cụ tài chính hiện đại ngày càng đa dạng, từ cổ phiếu, trái phiếu chuyển đổi đến các hợp đồng quyền chọn, hợp đồng tương lai. Mỗi loại công cụ lại có một phương pháp hạch toán riêng theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và các thông tư hướng dẫn. Ví dụ, việc xác định giá trị hợp lý của một chứng khoán phái sinh hay ghi nhận đúng đắn nghiệp vụ hoán đổi cổ phiếu đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc cả về kế toán lẫn thị trường. Một sai sót nhỏ trong việc hạch toán đầu tư chứng khoán có thể dẫn đến việc ghi nhận sai lợi nhuận hoặc vốn chủ sở hữu, ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín và giá trị của doanh nghiệp trên thị trường.

2.2. Hạn chế khi phân tích báo cáo tài chính của công ty niêm yết

Kỹ năng phân tích báo cáo tài chính là một công cụ mạnh mẽ của người làm kế toán. Tuy nhiên, việc phân tích báo cáo của một công ty niêm yết đòi hỏi nhiều hơn là chỉ đọc các con số. Kế toán viên cần hiểu bối cảnh thị trường, các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến ngành, và các quy định đặc thù về công bố thông tin. Nếu không có kiến thức chứng khoán cho kế toán, họ có thể bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo sớm về rủi ro tài chính hoặc không nhận ra các cơ hội đầu tư giá trị. Việc phân tích sẽ chỉ dừng lại ở bề mặt, thiếu chiều sâu và không mang lại giá trị thực tiễn cho các quyết định quản trị.

III. Hướng dẫn hạch toán đầu tư chứng khoán theo chuẩn mực

Việc hạch toán các giao dịch liên quan đến chứng khoán phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật và chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Đây là một trong những nghiệp vụ kế toán chứng khoán cốt lõi, đòi hỏi sự chính xác và cẩn trọng. Giáo trình cung cấp một hệ thống lý thuyết bài bản, giúp người học nắm vững các nguyên tắc cơ bản. Khi một doanh nghiệp thực hiện đầu tư, bước đầu tiên là phải phân loại chính xác khoản đầu tư đó. Việc phân loại này sẽ quyết định phương pháp kế toán được áp dụng trong suốt vòng đời của khoản đầu tư. Sau khi phân loại, kế toán viên phải ghi nhận giá gốc của khoản đầu tư, bao gồm giá mua cộng các chi phí liên quan trực tiếp. Trong quá trình nắm giữ, các khoản cổ tức hoặc lãi trái phiếu nhận được phải được hạch toán vào doanh thu hoạt động tài chính. Một điểm đặc biệt quan trọng là việc đánh giá lại các khoản đầu tư vào cuối kỳ kế toán. Đối với các chứng khoán kinh doanh, doanh nghiệp phải lập dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh nếu giá thị trường thấp hơn giá gốc. Đối với các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn, chúng thường được giữ theo giá gốc trừ đi các khoản phân bổ. Quá trình hạch toán cũng cần chú ý đến các sự kiện như phát hành cổ phiếu và trái phiếu của công ty được đầu tư, vì nó có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ sở hữu và giá trị khoản đầu tư. Việc nắm vững các quy trình này đảm bảo báo cáo tài chính phản ánh trung thực và hợp lý tình hình tài chính của doanh nghiệp.

3.1. Phân loại đầu tư tài chính ngắn hạn và dài hạn theo VAS

Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), việc phân loại đầu tư tài chính ngắn hạn và dài hạn là bước đi đầu tiên và mang tính quyết định. Các khoản đầu tư chứng khoán được phân loại là ngắn hạn (chứng khoán kinh doanh) nếu mục đích nắm giữ là để bán lại kiếm lời trong thời gian dưới một năm. Ngược lại, các khoản đầu tư có ý định nắm giữ trên một năm được xếp vào loại dài hạn, ví dụ như đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, hoặc đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn. Việc phân loại sai sẽ dẫn đến việc áp dụng sai phương pháp kế toán và trình bày sai thông tin trên Bảng cân đối kế toán.

3.2. Cách lập dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh

Nguyên tắc thận trọng trong kế toán yêu cầu doanh nghiệp phải dự phòng cho các khoản lỗ tiềm tàng. Đối với chứng khoán kinh doanh, vào cuối mỗi kỳ kế toán, kế toán viên phải so sánh giá gốc ghi sổ với giá trị hợp lý (giá thị trường) của chứng khoán. Nếu giá thị trường thấp hơn giá gốc, một khoản dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh phải được trích lập. Khoản dự phòng này được ghi nhận vào chi phí tài chính trong kỳ. Quy trình này đảm bảo tài sản không bị ghi nhận cao hơn giá trị có thể thu hồi, giúp báo cáo tài chính trở nên đáng tin cậy hơn.

3.3. Ghi nhận nghiệp vụ phát hành cổ phiếu và trái phiếu

Từ góc độ của nhà phát hành, việc phát hành cổ phiếu và trái phiếu là nghiệp vụ huy động vốn quan trọng. Khi phát hành cổ phiếu, số tiền thu được sẽ được ghi tăng vào tài khoản tiền và tài khoản vốn góp của chủ sở hữu (đối với phần mệnh giá) và thặng dư vốn cổ phần (đối với phần chênh lệch). Đối với phát hành trái phiếu, đây là một khoản nợ phải trả. Số tiền thu được ghi tăng tiền và nợ phải trả. Các chi phí phát hành sẽ được vốn hóa hoặc ghi nhận vào chi phí tùy thuộc vào quy định. Việc hạch toán chính xác các nghiệp vụ này là cơ sở để xác định đúng cơ cấu vốn của doanh nghiệp.

IV. Phương pháp phân tích báo cáo tài chính công ty niêm yết

Phân tích báo cáo tài chính là một kỹ năng thiết yếu, giúp biến những con số kế toán khô khan thành thông tin hữu ích cho việc ra quyết định. Đối với các công ty niêm yết, hoạt động này càng trở nên quan trọng do tính sẵn có và minh bạch của thông tin. Một nhà phân tích, dù là nhà đầu tư hay kế toán viên nội bộ, cần tiếp cận báo cáo tài chính một cách có hệ thống. Quá trình này bắt đầu bằng việc đọc và hiểu các báo cáo chính: Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh báo cáo tài chính. Thuyết minh là phần không thể bỏ qua vì nó cung cấp chi tiết về các chính sách kế toán áp dụng và giải trình các số liệu quan trọng. Sau khi nắm được tổng thể, người phân tích sẽ sử dụng các công cụ và kỹ thuật như phân tích theo chiều ngang (so sánh qua các kỳ), phân tích theo chiều dọc (phân tích cơ cấu) và phân tích các tỷ số tài chính. Các nhóm tỷ số chính bao gồm khả năng thanh toán, hiệu quả hoạt động, cơ cấu vốn và khả năng sinh lời. Việc so sánh các tỷ số này với trung bình ngành hoặc với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp sẽ cho một bức tranh rõ nét về vị thế của doanh nghiệp. Một tài liệu thị trường chứng khoán tốt sẽ cung cấp các chỉ số tham chiếu ngành để việc so sánh trở nên hiệu quả hơn. Cuối cùng, kết quả phân tích phải được tổng hợp để đưa ra kết luận về sức khỏe tài chính, hiệu quả hoạt động và triển vọng phát triển của công ty.

4.1. Đọc hiểu báo cáo tài chính của các công ty niêm yết

Báo cáo tài chính của các công ty niêm yết thường phức tạp hơn so với các doanh nghiệp chưa đại chúng do phải tuân thủ nhiều quy định công bố thông tin hơn. Việc đọc hiểu bắt đầu từ việc xác định các khoản mục trọng yếu trên từng báo cáo. Trên Bảng cân đối kế toán, cần chú ý đến cơ cấu tài sản và nguồn vốn, đặc biệt là các khoản phải thu, hàng tồn kho và nợ vay. Trên Báo cáo kết quả kinh doanh, cần phân tích sự biến động của doanh thu, giá vốn hàng bán và các loại chi phí để đánh giá chất lượng lợi nhuận. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ cho thấy khả năng tạo tiền của doanh nghiệp từ các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính.

4.2. Kỹ thuật đánh giá hiệu quả đầu tư qua chỉ số tài chính

Các chỉ số tài chính là công cụ định lượng giúp đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp một cách khách quan. Các chỉ số quan trọng mà nhà đầu tư và kế toán thường sử dụng bao gồm: Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) để đo lường khả năng sinh lời. Các chỉ số như Tỷ số Nợ trên Vốn chủ sở hữu (D/E) phản ánh mức độ rủi ro tài chính. Các chỉ số định giá như P/E (Giá trên Thu nhập mỗi cổ phiếu) và P/B (Giá trên Giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu) giúp so sánh mức độ đắt rẻ của cổ phiếu. Việc sử dụng kết hợp các chỉ số này cung cấp một cái nhìn đa chiều về hiệu quả đầu tư và hoạt động của công ty.

V. Top nghiệp vụ kế toán chứng khoán thực tiễn cần nắm

Để trở thành một kế toán viên giỏi trong môi trường kinh doanh hiện đại, việc nắm vững các nghiệp vụ kế toán chứng khoán thực tiễn là điều kiện tiên quyết. Các nghiệp vụ này không chỉ giới hạn trong việc ghi chép các giao dịch mua bán thông thường mà còn bao gồm cả những tình huống phức tạp hơn liên quan đến cơ cấu vốn và hoạt động đầu tư của doanh nghiệp. Một trong những nghiệp vụ quan trọng hàng đầu là kế toán vốn chủ sở hữu. Kế toán viên phải theo dõi và ghi nhận chính xác các thay đổi trong vốn chủ sở hữu, từ việc phát hành cổ phiếu và trái phiếu để tăng vốn, trả cổ tức bằng cổ phiếu, đến việc mua lại cổ phiếu quỹ. Mỗi nghiệp vụ đều có ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của cổ đông và giá trị sổ sách của công ty. Bên cạnh đó, nghiệp vụ hạch toán đầu tư chứng khoán cũng là một mảng công việc thường xuyên. Điều này bao gồm việc ghi nhận các giao dịch mua bán công cụ tài chính, theo dõi và phân bổ các khoản lãi, lỗ, và thực hiện đánh giá lại giá trị các khoản mục đầu tư theo quy định. Việc xử lý chính xác các giao dịch này đòi hỏi sự am hiểu sâu về chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và các quy định pháp lý liên quan. Nắm vững các nghiệp vụ này không chỉ giúp đảm bảo tính tuân thủ mà còn nâng cao vai trò tư vấn của bộ phận kế toán trong doanh nghiệp.

5.1. Quy trình kế toán vốn chủ sở hữu tại doanh nghiệp

Quy trình kế toán vốn chủ sở hữu là một chuỗi các công việc nhằm phản ánh chính xác nguồn vốn thuộc sở hữu của các cổ đông. Quy trình này bắt đầu từ việc ghi nhận vốn góp ban đầu của các cổ đông sáng lập. Sau đó, nó tiếp tục theo dõi các đợt tăng vốn thông qua phát hành thêm cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu hoặc chào bán ra công chúng. Các nghiệp vụ như chia tách, gộp cổ phiếu, phát hành cổ phiếu thưởng, hoặc mua lại cổ phiếu quỹ cũng phải được hạch toán cẩn thận. Cuối cùng, quy trình này bao gồm cả việc hạch toán lợi nhuận sau thuế chưa phân phối và các quỹ được trích lập từ lợi nhuận. Việc quản lý tốt quy trình này giúp cung cấp thông tin minh bạch về cơ cấu sở hữu và sự thay đổi vốn của công ty.

5.2. Thực hành ghi nhận các giao dịch mua bán cổ phiếu

Việc ghi nhận các giao dịch mua bán cổ phiếu, dưới góc độ nhà đầu tư, là một nghiệp vụ phổ biến. Khi mua cổ phiếu, kế toán ghi tăng tài khoản đầu tư chứng khoán (ngắn hạn hoặc dài hạn) và ghi giảm tài khoản tiền, với giá trị là giá mua cộng các chi phí giao dịch. Khi bán cổ phiếu, kế toán ghi nhận doanh thu từ việc bán và giá vốn của số cổ phiếu đã bán. Chênh lệch giữa giá bán và giá vốn sẽ được ghi nhận là lãi hoặc lỗ tài chính. Quá trình này đòi hỏi phải áp dụng đúng phương pháp tính giá xuất kho cho chứng khoán (ví dụ: bình quân gia quyền, nhập trước xuất trước) để đảm bảo tính nhất quán.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

24/07/2025
Giáo trình thị trường chứng khoán nghề kế toán doanh nghiệp trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Bản chất và vai trò của thị trường chứng khoán “Chương 2: Hàng hoá và phân loại thị trường chứng khoán “Chương 3: Thị trường chứng khoán sơ cấp. Chương 4: Thị trường chứng khoán thứ cắp. “Chương 5: Đầu tư vả phân tích chứng khoán 4 “Giáo trình thị trường chứng khoán được biên soạn lẫn này là kết quá của sự KẾC hợp kê thừa những ưu điểm của lẫn biên soạn trước đồng thời và làm phong phú. thêm nội dung khoa học rút ra tử lý luận và thực tế của thị trường chững khoán.

Tuy nhiên, thị trường chứng khoán là lĩnh vực phong phú, đa dạng và rã + phức tạp, do vậy mặc dù tập thể tác giá đã hết sức cô gắng để hoàn thành giáo 'rình vối chất lượng cao, song giáo trình sẽ không tránh khỏi những thiếu sót nhất (định. Tập thể tác giả mong nhập được nhiễu ý kiễn đóng góp quý báu của bạn đọc để giáo trình được hoàn thiện hơn. Chương chất và vai trò của thị trường chứng khoán. Thị trường chứng khoán.1 Khái niệm về chứng khoán “Cùng với sự phát triển của nền kinh tế, nhu cẳu về tích lũy trong xã hội không.

ngừng tăng lên và ngày cảng trở nên phong phú, đa dạng hơn. Trong xã hội xuất "hiện một số người cằn vốn cho mục đích tiêu ding hay đầu tư, đồng thời lại có một số người khác có vôn nhàn rỗi tạm thòi muốn cho vay để lấy lãi. Ban đầu, những. ‘gobi edly thuồng thú gấp nhậm một cách trực tiễn, dựa tiên quan hệ quen biết cá nhân đê giải quyết các nhu cầu vẽ" vốn cho mình.

Tuy nhiên sau đó, khí cung và cằu vốn không ngùng tăng lêo thì hình thúc vay và ch vay trực tiếp dựa uta quan hệ cá nhân tỏ ra không đáp ứng được nữa, thực tế khách quan đòi hỏi phái có một thị trường cho cũng và cần vốn gặp nhau, đắp ứng các nhu cẳn tài chính của nhau. “Thị trường đó chính ïà thị trường tài chính. Thị trường tài chính là nơi điễn rà các, "oi độig tu đổi sij bến quyên sử dạng các ngun tài Chi thống Gua oie phương thức giao dịch và các công cụ tài chính nhất định, là tổng hòa các quan hệ cung và cầu về vôn. Thị trưởng tải chính định hướng các nguồn tiết kiệm chủ yếu tử các hộ gia đỉnh tới các cá nhân và tổ chức cần thêm vôn để sử dụng ngoài thu 5 nhập hiện ti.

Thông qua thị trường tài chính, nhiễu khoản vốn nhàn rỗi được huy. động vào đầu tư, tạo nên đòn bẩy cho phát triển kinh tê. Căn cứ vào thời gian luân chuyển vỗn, thị trưởng tải chính được chia thành thị trưởng tiễn tệ và thị trường, von, ~ Thỉ trưởng iba tf Thị trường tiền tệ l thi trun imu bin, trao đổi cấc công cử tài chính ngắn hạn (thường có thời hạn dưới 1 năm). Thị trường tiền tệ là nơi diễn øá các hoạt động của căng về cầu gla hyn vk ld dợi đô Ngân bàng trúng ương thực thỉ nghiệp vụ thị trường mờ nhằm kiếm soát lượng tiễn dự trữ của các "gìn hằng thương mại vẽ điều tiết lượng tiễn cung ứng.

Thị troờng tide tf cổ một số đặc điểm chú yếu sau: + Giai đoạn luân chuyển vốn ngắn hạn. Các khoản vay hay các chứng khoán có kỳ hạn thanh toản đưới 1 năm đề được xem là công cụ. của thị trưởng tiễn tệ. + Thị trường tiễn tệ đặc trưng bởi hình thức tài chính gián tiếp, đóng vai trỏ trung gian tài chính giữa người vay và người cho vay là các ngân hằng thương mại.

+ Các công cụ thị trường tiễn tệ có độ an toàn tương đối cao. - Thị tư ở n g vôn Thị trường vốn là thị trơờiig mua bán, trao đội các công cụ tài chỉnh Irung và đài hạn. Thị trường vốn là nơi didn ra các hoạt động cùa cung và che về vẫn trung và đãi bạn: Thị troờng này cụng cấp ttchính chơ các khuẩn đào 'w đài hạn của chính phù, cùa các doanh ¡H iiệp và của các hộ gia (ình. Thị trường, vốn có một số đặc điểm sau: ai đoạn luẫn chuyển vốn đài hạn + Các công cụ chủ yếu của thị trưởng vốn gồm có các công cụ vay nợ và các chứng khoán có kỹ hạn thanh toán trên I năm.

Nhìn chung, so với các công cụ của thị trường tiền tệ, các công cụ của thị trường vốn có độ rủi ro cao hơn nhung lại mang lại mức lợi tức cao hơn cho các nhà tu, “Trong lịch sử hình thành và phát triển thị trường tài chính. thị trường tiền tệ được. "HÀ thánh tri6c dở bào đầu nhũ cầu vốn cũng diế tt MNH trệng di dư Chúa củi ‘vi bạn đẫu nho cầu về vốn chủ yêu là vốa ngắn hạn. Sau đó, cùng với sự phất triển kinh tế, nhu cầu về vốn dài hạn cho đầu tư phát triển ngày càng cao và thị trường.

vốn đã ra đòi để đáp ứng các nhu cầu vốn này. Đe huy động được các nguồn vốn 6 dai hạn, bên cạnh việc đi vay ngân hang thông qua hình thức tài chính gián tiếp, chính phủ và một sô' công ty còn thực hiện huy động thông qua phát hành các chứng khoán. Khi một bộ phản các chứng khoán có giá nhất định được phát hành. thì tất yêu sẽ nảy sinh nhu cầu về mua bán, trao đổi các chứng khoán đó.

V vậy, thị trường chứng khoản đã ra đời với tư cách lä một bộ phận của thị trường vôn nhằm đáp ứng nhu cầu mua bán, trao đổi chứng khoán các loại. Thị trường chứng khoản ban đẫu phốt triển một cách tự phát và sơ khai, xuất phát từ nhu cầu đơn lễ. 'Vào giữa thể kỹ XV, tại những thành phố trung tâm ở phương tây, các thương gia thường tụ tập tại các quản cả phê để trao đổi, mua bán các vật tư hing hóa. lúc đâu chỉ một nhóm nhỏ, sau đỏ tăng dẫn và bình thành một khu chợ riêng, Cuối thé ‘ky XV, để thuận tiện bn cho việc lâm ăn, khu chợ trồ thẳnh "thị trường” với việc thống nhất các quy ước và dẫn dẫn các quy uúc này được sửa đổi hoàn chỉnh thành những quy tắc có giá trị bắt buộc chung cho mọi thành viên tham gia thị trường.

"hiên chợ riêng đẫu tiên được diễn m vào năm 1453 tại một lữ điểm của gia đỉnh 'Vanberở Bruges (Bi), tại đó có một báng hiệu hình ba túi da với một từ tiếng Pháp. là *Bourse" tức là "mậu dịch thị trường” hay còn gọi là sở giao dịch. Vào năm 1547, thành phô' ở Bruges (Bi) m at di sự phồn thịnh do eo bién Even bj lip cát nên mậu dịch thị trường ö đây bị sụp đổ và được chuyển qua thị trường Auvers (Bi), 6 day thị trường phát triển rảt nhanh và vào giữa thể kỹ XVI, một quan chức, đại thần Anh quốc đã đến quan sát để về thiết lập mậu dịch thị trường tại London (Anh), noi mi sau nảy được gọi là sở giao dịch chứng khoán London. Các mậu cdịch thị trường khác cũng lần lượt được thành lập tại Pháp, Đức va Bắc Âu.

Sự phát triển thị trường ngày càng m ạnh cả về lượng và chất với số" thành viên tham: gia đông đảo với nhiễu nội dung khác nhau. Vi vay, theo tính chất tự nhiên nó lại được phân m thành nhiều thị trường khắc nhan nhơ: thị trưởng giao dịch hàng hóa, thi trường hỗi đoái, thị trường giao dich các hợp đồng tương lá, thị trường chứng, khoán. với đặc điểm riêng của từng thị trưởng thuận lợi cho hoạt động giao dich của những người tham gia thị trường. Quá trình các giao địch chứng khoán diễn rà và hình thành như vậy một cách tự phát cũng tương tự ở Pháp, Hà lan, các nước Bắc Âu, các nước Tây Âu và Bắc Mỹ.

Các phương thức giao dịch ban đầu được 7 diễn ra ngoài trời với những ký hiệu giao dịch bằng tay và có thư ký nhận lệnh của khách hàng. Cho đến năm 1921, ở Mỹ, khu chợ ngoài trời được chuyển vào trong nhà, Sở giao địch chứng khoản được chính thức thành lập. Ngày nay, cùng với sự phát triển của công nghệ, khoa học kỹ thuật, các phương thức giao dịch ti các sở giao địch chứng khoán cũng được cải tiến theo tốc độ và khối lượng yêu cầu nhằm đem lại hiệu quà và chất lượng cho giao dịch. Các sở siao dịch dẫn dẫn sử dụng máy ví tính để truyền các lệnh đặt hàng và chuyển đẫn tir giao dich thi công kết hợp với máy tính sang sử dụng hoàn toàn hệ thống giao.

dịch điện tứ. Cho đến nay, tiên thế giới đã cổ khoảng bên 160 số giao địch chứng khoán phân bổ trên khắp các châu lục, bao gồm cả các nước phát triển trong khu vực Đông Nam Á vào những năm 1960- 1970 và những nước như Ba lan, Hungari, “Séc, Nea, Trung quốc vào những năm diu 1990,. Qué trinh hình thành và phát triển của thị tưởng chứng khoán thê giới cho thấy giai đoạn đầu thị trường phát trin một cách tụ phát vỗi sự tham gia của các nhà đều cơ. Dẫn dẫn về sau mới có sự tham gia của công chúng đầu tư.

Khi phát triển đến mức độ nhất định, thị trường bắt đầu phát sinh những trục trặc dẫn đến phái thành lập cơ quan quản lý. nhà nước và hình thành hệ thống pháp ly 4é điều chỉnh hoạt động của thị trường. Khái niệm về thị trường chứng khoái "Thị trường chứng khoán là một bộ phận quan trọng của thị trường vốn. hoạt động của nó nhằm huy động những nguồn vốn tiết kiệm nhỏ trong xã hội tập trung thành.

nguồn vẫn lớn tải trợ đồi bạn cho các doanh nghiệp, các tổ chức kinh IẾ và nhà nước để phát triển sản xuất, tăng trưởng kinh tế hay cho các dự án đầu tư. Thị sung chứng khoảu lê nơi diễn ra các boạt động giao dick mus bán các loại chứng. Việc mua bán này được tiến hành ở thị trường sơ cấp khi người mua mua được chứng khoán lẫn đầu từ những người phát hành và âthị trường thứ cắp khi có sự mua đi bán lại các chứng khoán đã được phát hành ở thị trường sơ cấp. Do vậy, thị trường chứng khoán là nơi các chứng khoán được phát hành và trao đổi.

hóa giao dịch trên thị trường chứng khoán là các cổ phiếu. trái phiếu và một số công cụ tài chính khác có thời hạn trên 1 năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ