Giáo trình Sinh lý dinh dưỡng nghề Kỹ thuật chế biến món ăn (Hệ Cao đẳng)

Giáo trình sinh lý dinh dưỡng cho nghề kỹ thuật chế biến món ăn cao đẳng, cung cấp kiến thức chuyên sâu và ứng dụng thực tiễn trong ngành ẩm thực.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Chế Biến Món Ăn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
151
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình sinh lý dinh dưỡng cho đầu bếp chuyên nghiệp

Giáo trình Sinh lý dinh dưỡng là nền tảng cốt lõi trong chương trình đào tạo cao đẳng nấu ăn, trang bị cho sinh viên những kiến thức khoa học vững chắc về dinh dưỡng và sức khỏe. Đây không chỉ là một môn học lý thuyết đơn thuần, mà còn là công cụ thiết yếu giúp người đầu bếp tương lai nâng tầm tay nghề, từ việc chế biến những món ăn ngon miệng đến việc sáng tạo những thực đơn lành mạnh, khoa học. Tài liệu này được biên soạn dựa trên cơ sở tham khảo các nghiên cứu chuyên sâu về dinh dưỡng, kết hợp với yêu cầu thực tiễn của nghề chế biến món ăn. Mục tiêu của học phần sinh lý dinh dưỡng là cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ cấu tạo, vai trò, nguồn gốc của các chất dinh dưỡng đến quá trình tiêu hóa và hấp thụ thức ăn trong cơ thể người. Người học sẽ được trang bị khả năng phân tích, tính toán và xây dựng khẩu phần ăn hợp lý cho từng đối tượng, từ trẻ em, người trưởng thành đến người cao tuổi, hay những người có nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt do bệnh lý. Việc nắm vững các kiến thức dinh dưỡng cho đầu bếp không chỉ giúp tạo ra các món ăn có giá trị dinh dưỡng của thực phẩm cao mà còn đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Môn học này là cầu nối quan trọng giữa nghệ thuật ẩm thực và khoa học sức khỏe, giúp sinh viên trở thành những chuyên gia ẩm thực thực thụ, có đủ năng lực và trách nhiệm trong việc chăm sóc sức khỏe con người qua từng bữa ăn.

1.1. Tầm quan trọng của học phần sinh lý dinh dưỡng ngành ẩm thực

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, vai trò của người đầu bếp không chỉ dừng lại ở việc tạo ra món ăn ngon. Học phần sinh lý dinh dưỡng trở thành một yêu cầu bắt buộc, giúp đầu bếp hiểu rõ mối liên hệ mật thiết giữa ăn uống và sức khỏe. Kiến thức này cho phép họ tạo ra những món ăn không chỉ thỏa mãn vị giác mà còn đáp ứng đúng nhu cầu dinh dưỡng, phòng chống bệnh tật. Theo giáo trình, "Sinh lý dinh dưỡng là môn học bổ trợ cho nghề chế biến món ăn hệ cao đẳng, giúp cho người học sau khi ra trường có thể ứng dụng tốt kiến thức về dinh dưỡng và sức khỏe vào việc xây dựng các loại thực đơn". Việc hiểu biết về chuyển hóa các chất dinh dưỡng giúp đầu bếp tối ưu hóa quy trình chế biến, bảo toàn dưỡng chất và nâng cao giá trị cho món ăn, từ đó khẳng định đẳng cấp và sự chuyên nghiệp trong ngành ẩm thực.

1.2. Cấu trúc đề cương môn học sinh lý dinh dưỡng trình độ cao đẳng

Đề cương môn học sinh lý dinh dưỡng được thiết kế một cách hệ thống, bao quát các khía cạnh quan trọng. Cấu trúc chung thường bao gồm các chương chính: Tổng quan về ăn uống và sức khỏe; Quá trình tiêu hóa và hấp thụ thức ăn; Các chất dinh dưỡng sinh nhiệt (Protein, Lipid, Glucid); Các chất dinh dưỡng không sinh nhiệt (vitamin và khoáng chất); và Khẩu phần ăn hợp lý. Mỗi chương đều có mục tiêu rõ ràng và hệ thống câu hỏi ôn tập để củng cố kiến thức. Nội dung này đảm bảo sinh viên sau khi hoàn thành module kỹ thuật chế biến món ăn này sẽ có khả năng "Trình bày được những kiến thức cơ bản về sinh lý dinh dưỡng" và "Xây dựng được khẩu phần ăn hợp lý về số lượng và chất lượng đối với từng lứa tuổi, từng loại lao động".

II. Thách thức dinh dưỡng hiện đại trong kỹ thuật chế biến món ăn

Ngành ẩm thực hiện đại đối mặt với một nghịch lý lớn: sự tồn tại song song của vấn đề thiếu dinh dưỡng ở các quốc gia đang phát triển và thừa dinh dưỡng tại các nước phát triển. Giáo trình đã chỉ rõ, "vấn đề thiếu dinh dưỡng ở các nước kém phát triển" gây ra các bệnh như suy dinh dưỡng, còi xương, trong khi "vấn đề thừa dinh dưỡng ở các nước phát triển" lại dẫn đến béo phì, cao huyết áp, tiểu đường. Đây là một thách thức lớn đòi hỏi người đầu bếp phải có kiến thức dinh dưỡng cho đầu bếp sâu rộng để điều chỉnh và xây dựng thực đơn cân bằng dinh dưỡng. Trách nhiệm của họ không chỉ là phục vụ món ăn mà còn là định hướng thói quen ăn uống lành mạnh cho thực khách. Việc thiếu hiểu biết về giá trị dinh dưỡng của thực phẩm và các nguyên tắc dinh dưỡng trong chế biến có thể vô tình làm trầm trọng thêm các vấn đề sức khỏe cộng đồng. Chẳng hạn, việc lạm dụng chất béo bão hòa, đường và muối trong chế biến có thể góp phần làm gia tăng tỷ lệ mắc các bệnh mãn tính không lây. Do đó, việc cập nhật liên tục các tài liệu sinh lý dinh dưỡng ngành ẩm thực là yêu cầu cấp thiết để người đầu bếp có thể đáp ứng được những đòi hỏi ngày càng cao của xã hội về một nền ẩm thực bền vững và có trách nhiệm.

2.1. Vấn đề thừa và thiếu dinh dưỡng trong xã hội đương đại

Xã hội hiện nay phải đối mặt với gánh nặng kép về dinh dưỡng. Một mặt, suy dinh dưỡng vẫn là nguyên nhân chính gây ra bệnh còi xương và thiếu máu, đặc biệt ở trẻ em tại các khu vực kinh tế khó khăn. Nguyên nhân trực tiếp là "do chế độ ăn uống không đủ về số lượng và chất lượng". Mặt khác, bệnh béo phì, được xác định qua chỉ số BMI (Body Mass Index), đang trở thành đại dịch toàn cầu. Nguyên nhân chủ yếu là do "khẩu phần ăn giàu năng lượng vượt quá năng lượng tiêu hao". Người đầu bếp cần nhận thức rõ hai thái cực này để có thể đưa ra các giải pháp ẩm thực phù hợp, từ việc làm giàu dinh dưỡng cho các món ăn ở vùng thiếu thốn đến việc thiết kế các thực đơn ít calo, giàu chất xơ cho đối tượng có nguy cơ thừa cân.

2.2. Trách nhiệm của đầu bếp với kiến thức dinh dưỡng cho cộng đồng

Người đầu bếp hiện đại nắm giữ một phần trách nhiệm quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng. Mỗi món ăn được tạo ra đều có thể tác động trực tiếp đến tình trạng dinh dưỡng của thực khách. Do đó, việc trang bị kiến thức dinh dưỡng cho đầu bếp là một yêu cầu đạo đức nghề nghiệp. Họ cần hiểu rõ cách lựa chọn nguyên liệu, áp dụng kỹ thuật chế biến phù hợp để tối ưu hóa lợi ích sức khỏe. Ví dụ, việc ưu tiên sử dụng chất béo không no, giảm lượng muối và đường, tăng cường rau xanh trong thực đơn là những hành động cụ thể thể hiện trách nhiệm này. Thông qua việc tư vấn và sáng tạo các món ăn lành mạnh, đầu bếp có thể góp phần giáo dục và nâng cao nhận thức về dinh dưỡng cho toàn xã hội.

III. Phương pháp nắm vững chuyển hóa các chất dinh dưỡng thiết yếu

Để trở thành một chuyên gia ẩm thực, việc hiểu sâu về các chất dinh dưỡng và quá trình chuyển hóa các chất dinh dưỡng trong cơ thể là điều kiện tiên quyết. Giáo trình dành phần lớn thời lượng để phân tích chi tiết hai nhóm chất chính: sinh nhiệt và không sinh nhiệt. Nhóm sinh nhiệt bao gồm Protein, Lipid (chất béo) và Glucid (chất đường bột), là nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu cho mọi hoạt động sống của cơ thể. Nhóm không sinh nhiệt, bao gồm vitamin và khoáng chất, tuy không cung cấp năng lượng nhưng lại đóng vai trò không thể thiếu trong việc điều hòa các hoạt động trao đổi chất, xây dựng cấu trúc tế bào và tăng cường hệ miễn dịch. Việc nắm vững kiến thức này giúp người đầu bếp không chỉ biết cách kết hợp thực phẩm để tạo ra hương vị tuyệt vời mà còn đảm bảo cung cấp đầy đủ và cân bằng các dưỡng chất. Hiểu được vai trò của vitamin và khoáng chất giúp họ lựa chọn phương pháp chế biến phù hợp để hạn chế sự hao hụt, trong khi kiến thức về Protein hay Glucid giúp họ xây dựng khẩu phần ăn phù hợp với nhu cầu năng lượng của từng đối tượng lao động khác nhau. Đây chính là sự khác biệt giữa một người nấu ăn đơn thuần và một nghệ nhân ẩm thực có tâm và có tầm.

3.1. Vai trò các chất sinh năng lượng Protein Lipid và Glucid

Các chất sinh năng lượng là nền tảng của mọi khẩu phần ăn. Protein (chất đạm) có vai trò "cấu tạo nên tế bào, tái tạo và phát triển cơ thể". Lipid (chất béo) là nguồn "cung cấp và dự trữ năng lượng", đồng thời là "dung môi hòa tan các Vitamin A, D, E, K". Glucid (chất đường bột) là nguồn năng lượng chính, "giúp cho chuyển hóa lipid và protein". Một đầu bếp giỏi cần biết cách cân đối tỷ lệ các chất này trong thực đơn. Theo giáo trình, tỷ lệ năng lượng hợp lý cho người trưởng thành là P:L:G = 12:18:70. Việc tính toán và cân bằng tỷ lệ này là chìa khóa để xây dựng thực đơn cân bằng dinh dưỡng, đáp ứng nhu cầu của cơ thể mà không gây ra tình trạng thừa hoặc thiếu năng lượng.

3.2. Tìm hiểu vai trò của vitamin và khoáng chất trong cơ thể

Vitamin và khoáng chất là những vi chất dinh dưỡng thiết yếu. Dù cơ thể chỉ cần một lượng rất nhỏ, sự thiếu hụt chúng có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Ví dụ, "Thiếu vitamin D mắc bệnh còi xương", "Thiếu I-ốt gây bướu cổ". Các tài liệu sinh lý dinh dưỡng ngành ẩm thực nhấn mạnh rằng người đầu bếp phải nhận thức được tầm quan trọng này. Họ cần biết cách lựa chọn các loại thực phẩm giàu vi chất như rau xanh, hoa quả và áp dụng các kỹ thuật chế biến nhẹ nhàng như hấp, luộc nhanh để bảo toàn tối đa lượng vitamin dễ bị phân hủy bởi nhiệt. Hiểu biết này giúp món ăn không chỉ ngon mà còn thực sự là "thuốc bổ" cho sức khỏe.

IV. Bí quyết áp dụng nguyên tắc dinh dưỡng trong chế biến món ăn

Kỹ thuật chế biến là cầu nối trực tiếp giữa nguyên liệu thô và món ăn hoàn chỉnh, và cũng là yếu tố quyết định đến giá trị dinh dưỡng của thực phẩm. Các nguyên tắc dinh dưỡng trong chế biến là kim chỉ nam giúp người đầu bếp bảo toàn tối đa dưỡng chất quý giá trong nguyên liệu. Nhiệt độ, thời gian nấu, và môi trường chế biến (nước, dầu mỡ, axit) đều có những tác động đáng kể. Ví dụ, các vitamin tan trong nước như vitamin nhóm B và C rất dễ bị thất thoát khi luộc quá lâu hoặc ngâm thực phẩm trong nước. Các vitamin tan trong chất béo như A, D, E, K lại cần môi trường có dầu mỡ để cơ thể hấp thụ tốt hơn. Giáo trình nhấn mạnh: "Chế biến món ăn đúng kỹ thuật còn phải đảm bảo giảm thiểu sự tổn thất các chất dinh dưỡng trong thức ăn". Một người đầu bếp am hiểu sẽ biết khi nào nên hấp, luộc, xào nhanh hay hầm nhỏ lửa để vừa tạo ra kết cấu và hương vị mong muốn, vừa giữ lại nhiều nhất giá trị dinh dưỡng. Việc áp dụng thành thạo các nguyên tắc này trong module kỹ thuật chế biến món ăn không chỉ thể hiện kỹ năng mà còn là sự tôn trọng đối với nguyên liệu và sức khỏe của thực khách.

4.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến giá trị dinh dưỡng của thực phẩm

Nhiệt độ là một trong những yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến dưỡng chất. Nhiệt độ quá cao và thời gian kéo dài có thể phá hủy các vitamin nhạy cảm, làm biến tính protein và tạo ra các hợp chất không có lợi. Ví dụ, việc chiên rán ở nhiệt độ cao có thể làm chất béo bị oxy hóa và mất đi các axit béo không no có lợi. Ngược lại, một số phương pháp sử dụng nhiệt lại giúp tăng khả năng hấp thụ một số chất, như Lycopene trong cà chua. Do đó, người đầu bếp cần vận dụng linh hoạt các phương pháp chế biến nhiệt, lựa chọn nhiệt độ và thời gian phù hợp cho từng loại nguyên liệu để tối ưu hóa giá trị dinh dưỡng của thực phẩm.

4.2. Kỹ thuật chế biến giúp bảo toàn tối đa dưỡng chất quý giá

Để bảo toàn dưỡng chất, một số kỹ thuật chế biến được ưu tiên. Hấp được xem là phương pháp tối ưu để giữ lại vitamin và khoáng chất vì thực phẩm không tiếp xúc trực tiếp với nước. Xào nhanh với lửa lớn (stir-frying) giúp giảm thời gian tiếp xúc với nhiệt, bảo vệ được cấu trúc và dưỡng chất của rau củ. Sử dụng nồi áp suất có thể rút ngắn thời gian hầm, ninh, qua đó giảm sự thất thoát vitamin. Ngoài ra, việc cắt thái thực phẩm ngay trước khi nấu, không ngâm rau củ đã cắt trong nước quá lâu cũng là những nguyên tắc dinh dưỡng trong chế biến cơ bản nhưng hiệu quả. Nắm vững những kỹ thuật này giúp người đầu bếp tạo ra những món ăn vừa ngon miệng, vừa bổ dưỡng.

V. Hướng dẫn xây dựng thực đơn cân bằng dinh dưỡng khoa học

Việc xây dựng thực đơn cân bằng dinh dưỡng là ứng dụng thực tiễn cao nhất và quan trọng nhất của toàn bộ học phần sinh lý dinh dưỡng. Đây là quá trình kết hợp nghệ thuật và khoa học, đòi hỏi người đầu bếp phải tổng hợp tất cả kiến thức đã học để tạo ra một kế hoạch ăn uống hoàn chỉnh, hợp lý. Một thực đơn khoa học cần đảm bảo ba yếu tố: đủ năng lượng, cân đối các chất dinh dưỡng và đa dạng hóa thực phẩm. Theo giáo trình, nhu cầu năng lượng thay đổi tùy theo độ tuổi, giới tính và cường độ lao động, ví dụ "Lao động nhẹ: 2200-2400Kcal", "Lao động nặng: 3000-3600Kcal". Người đầu bếp phải dựa vào những thông số này để tính toán khẩu phần. Bên cạnh đó, yếu tố an toàn vệ sinh thực phẩm phải được đặt lên hàng đầu trong suốt quá trình từ lựa chọn nguyên liệu, sơ chế, chế biến đến phục vụ. Một thực đơn dù cân bằng đến đâu cũng trở nên vô nghĩa nếu không đảm bảo vệ sinh. Vì vậy, việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về vệ sinh là yêu cầu bắt buộc, thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm của người làm trong ngành ẩm thực.

5.1. Quy trình các bước xây dựng thực đơn cho các đối tượng khác nhau

Quy trình xây dựng thực đơn cân bằng dinh dưỡng bao gồm các bước cơ bản: (1) Xác định đối tượng phục vụ (tuổi, giới tính, nghề nghiệp, tình trạng bệnh lý nếu có). (2) Tính toán nhu cầu năng lượng và các chất dinh dưỡng cần thiết. (3) Lựa chọn và đa dạng hóa các nhóm thực phẩm để đảm bảo cung cấp đủ Protein, Lipid, Glucid, vitamin và khoáng chất. (4) Phân bổ hợp lý các bữa ăn trong ngày. (5) Lên kế hoạch chế biến các món ăn cụ thể, áp dụng các kỹ thuật phù hợp để bảo toàn dinh dưỡng và tạo sự hấp dẫn. Ví dụ, thực đơn cho người cao huyết áp cần hạn chế muối và chất béo bão hòa, trong khi thực đơn cho trẻ em cần giàu canxi và protein để phát triển.

5.2. Tầm quan trọng của an toàn vệ sinh thực phẩm trong nhà bếp

An toàn vệ sinh thực phẩm là một trụ cột không thể thiếu trong nghệ thuật ẩm thực. Nó bao gồm việc kiểm soát từ nguồn gốc nguyên liệu, quy trình bảo quản, khu vực chế biến sạch sẽ, dụng cụ riêng biệt cho thực phẩm sống và chín, đến sức khỏe và thói quen vệ sinh của nhân viên. Giáo trình nêu rõ: "Tính vệ sinh và an toàn của hàng thực phẩm là yêu cầu đặc biệt quan trọng". Việc không tuân thủ có thể dẫn đến ngộ độc thực phẩm, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe thực khách và uy tín của cơ sở. Do đó, mọi quy trình trong nhà bếp đều phải đặt tiêu chí an toàn lên hàng đầu, đảm bảo mỗi món ăn phục vụ đều "ngon, lành, sạch".

16/07/2025
Giáo trình sinh lý dinh dưỡng nghề kỹ thuật chế biến món ăn trình độ cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 ẤN UỐNG VÀ SỨC KHOẺ. "Mã chương: MHI8-01 Giới thiệu: Ăn uống và sức khỏe ngày cảng được chú ý và có nhiều nghiên cứu chứng mình sự liên quan chặt chẽ giữa ăn uồng và sức khỏe. Ấn uống không chỉ là đáp ứng no ca cp tt bàng ngdy mà còn a biện pháp để đọ tỉ, nâng coo sức khóc và tăng tuổi thọ. Mục tiêu: ~ Xác định được đối tượng, nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu môn học.

~ Trình bảy được mục đích của ăn uống và những vấn đề định dưỡng hiện nay ~ Phân tích được ý nghĩa của ăn uống có khoa học. ~ Có thái độ tích cực trong việc bảo vệ sức khỏe cá nhân và du khách thông. qua ăn uống hợp lý, khoa học. Nội dụng chính: 1.ĐÔI TƯỢNG, NHIỆM VỤ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU MÔN HỌC AMụe tiêu ~ Xác định rõ đổi tượng, nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu môn học.

~ Tuân thủ triệt để các phương pháp nghiên cứu môn học để đạt được kết quá cao trong học tập.1, Đối tượng nghiên cứu. Môn học sinh lý đình đường là một môn khoa học cung cắp các kiến thức cơ. bản về dinh dưỡng cho sinh viên chuyên ngành chế biến món ăn hệ cao đắng "Ngoài ra, giáo trình nây còn là tải iệu học tập, nghiền cứu, tham khảo cho các học sinh, sinh viên hệ trung cấp nghề và các hệ ngắn hạn khác, các nhà quản lý.có quan tâm đến vấn đề dinh dưỡng. Nhiệm vụ cụ thể của môn học.

~ Chỉ ra vai trò và tắm quan trong của ăn uống, i site khỏe con người. -Giải thích rõ được quá trình tiêu hóa, hấp thụ thức ăn và đưa ra được các nhân tố ảnh hưởng tới quả trình tiêu hóa, bắp thụ thức ăn. - Xác định được vai tò, nha cầm, nguần gc của các chất sinh nhiệtvà không sinh nhiệt. ~ Đưa ra được các biện pháp để tăng cường sữc khỏe và hạn chế các tác bại của tác nhân gây bệnh trong ăn uống.

~ Phân tích, tính toán, dự đoán và xây dựng khẩu phần ăn hợp lý nhất 1. Phương pháp nghiên cứu môn học Min be “Sin i nh dng là môn họ mơng a Khon Boe xã hộ sỹ thể. Vì vậy, khi nghiên cứu môn học đòi hỏi người học phải tiếp cận các vấn đề thuyết eơ bản thông qua việc nghe giảng, lấy ví dụ, thảo luận nhóm ở trên lớp. hợp với việc đọc giáo trình và các tải liệu tham khảo, lim bai tập ở nhả.

Ngoài ra người học cân bổ sung những kiến thức thực tế thông qua các trang mạng xã hội, tham quan một số cơ sở đỉnh đưỡng như viện điều dưỡng, trung tâm định dưỡng. giúp cho người học tiếp cận được những vấn đề thực tế về đình dưỡng để từ đó vận đụng vào việc so sánh, phân tích, tính toán, xây dựng khẩu phần ăn hợp lý cho từng, đối tượng lao động. MỤC DICH CUA AN UONG Muc tiêu: ~ Trình bày được mye dich cian wd ~ Có thái độ tích cực trong việc bảo vệ sức khỏe cá nhân và du khách thông, qua an uống hợp lý, khoa học. Để duy trì sự sống và phát triển cơ thể 2.

BE diy ti sự sống Ci gia tinh co Iy hod xy ra hing ng trong co thé nha tun hod, hd ip, bài ếC,.cần ắt nhiều năng lượng và các yêu tổ khác, do vậy cần cung cấp cho chúng những nguồn năng lượng và ác yêu ô khắc nhằm thường xuyên duy các hoạt động này một cách bình thưởng. Sự cung cắp và bổ sung nguồn năng lượng. này là do sự phân giả các chất dinh dưỡng sinh nhiệt của thức ăn đưa vào cơ th, đó là các chất đạm, bột, béo. ‘Vi dy: mot người trưởng thành bình thường cần 2.

Bé phat trién cơ thể ‘Vige cung cắp các chất đinh dưỡng cho cơ thể vừa để thay thé những tế bảo. giả, tế bảo chết, vừa giúpxây dựng nên những tế bảo mới cho cơ thể phát triển đặc biệt là những người đang độ tôi lớn, ‘Vi dy: bong da, méng tay, móng chân, tốc mọc dồi. Đặc biệt là trẻ em, nếu trẻ được nuôi dưỡng tốt, cơ thể trẻ sẽ phát triển nhanh. Ví dụ cân nặng trung bình của trẻ sơ sinh đủ tháng là 2800-3000g, lúc trẻ VN NHIÊN là Cu e6 long ao ae MEN 448-50em, khi 12 tháng tuôi thi chigu cao tăng lên gắp rưỡi.

Đối với phụ nữ có thai thì định dưỡng rắt cần cho sự phát triển của thai nhỉ. Để lo động Con người cần có nhiễu năng lượng để tham gia các hoạt động hàng ngày như lao động, sinh hoạt. Cường độ lao động cảng tăng, thời gian lao động cảng, dài thì sự tiêu hao năng lượng cảng lớn. Ăn uống tốt không những giữ gìn sức khỏe ở mức bình thường mà còn nâng cao được hiệu suất lao động (lao động trí óc, chân tay).

Nếu khâu phần ăn giảm. nhiều thì súc lao động cũng giảm theo. Vi dy: một người thợ mộc nặng 60kg trong điều kiện nặng nhọc, nếu được cung cấp 3000Kcal/ngày, sẽ làm được I sản phẩm. Nếu được cung cấp 4000Kcal/ngày sẽ làm được 2 sản phẩm.

Như vậy trong trường hợp này, củng một người lao động ở công điệu kiện, chỉ cn tăng lượng calo cang cắp lên 23% có thể đây năng suất lao động tăng thêm tới 100%. Như vậy hiệu quả tăng lê rõ ệt. Để chống bệnh tật “Ăn uống tốt năng cao sức đề kháng chung của cơ thế chống lại bệnh tật nhất là các bệnh nhiễm khuẩn vả khi có dịch. Ngược lại, chế độ ăn uống bắt hợp lý, các thành phần dinh dưỡng được cụng cắp khủng đây đủ i nguy cơ mắc.

Đặc biệtà trẻ em, người ta thấy những trẻ em bị suy dình dưỡng th nguy cơ mắc các bệnh viêm đường bỏ hắp và la cháy cao hơn rất nhiều so với những đứa trẻ Đình thường khác. 'Ví dụ: Thiếu I - 6t gly bướu cổ. “Thiếu vitamin Bạ mắc bệnh tê phù “Thiếu vitamin D mắc bệnh côi xương “Thiếu vitamin E mắc bệnh vô sinh “Thừa vitamin A ở trẻ em gây tối loạn tiêu hóa “Thửa lipid mắc bệnh béo phì “Chính vì vậy ching ta cin phải ăn uống đây đủ, hợp lý và khoa học. NHUNG VAN DE DINH DƯỠNG HIỆN NAY.

“Mục tiêu ~ Giải thích rõ được những vẫn để dĩnh đưỡng ở các nước kém phát triển và nhữngnước phát triển. - Nông cao ý hóc về vẫn để định dưỡng đổi với cá nhân vả cộng đồng, 3.1, Vin đề thiếu dinh dưỡng ở các nước kém phát triển Sự thiếu đới các chất dinh dưỡng, chủ yếu ở các nước nghèo như Châu Phi, một số nước khu vực Nam Á.gây ra tinh trạng suy dinh dưỡng vả thiểu năng trí tug. Nguyen nn thiếu dịnh dưỡng ~ Nguyên nhân trực tiếp: -+ Nguyên nhân trực tp cơ bản là do chế độ ăn sống không đủ về số lượng và chất lượng các chất dinh dưỡng. + Nguyên nhân trực tiếp thứ bai là do nhiễm khuẩn: nhất là nhiễm khuẩn đường hô hấp và tiêu hoá nên khả năng hấp thụ và tiêu hoá thức ăn kém.

~ Nguyên nhân gián tiếp: kinh tế xã hội, vệ sinh môi trường, dich vụ chăm. sóc y tế, thiên tri, chiến tranh. Cite bénh do thiểu dinh dưỡng ~ Bệnh suy định dưỡng: suy dinh dưỡng thực chất là đo sự thiểu hụt một hoặc nhiều thảnh phần đình dưỡng cẳn thiết so với nhu cầu của cơ thể một cách thưởng, xuyên, kéo dài khiến cơ thể phát triển không bình thường, thể trụng gầy, yếu, giảm. khả năng lao động cá chân tay và trí óc, giám chất lượng cuộc sống.

“Thông thường, khi phát hiện ra tỉnh trạng thiếu đỉnh dưỡng thì đã ở thể mãn tính, rất khó hoặc không thể hồi phục được. Những ngưởi mắc bệnh suy dinh dưỡng thường rất mẫn cảm với các tác động ngoại cảnh như khí hậu, thời tiết, áp lực công việc và thậm chỉ cả về tâm sinh lý. Người mắc chứng bệnh suy dinh cưỡng hay bị rơi vào trạng thái tâm lý thiếu tự tin, thiếu quyết đoán, bỉ quan.ảnh "hưởng tắt lớn tới sự phát triển của trí tuệ và khả năng tư duy. Khi mắc phải chứng.

suy đình dưỡng con người dễ bị những bệnh cơ hội đôi khi người bình thường rất th sa go oka lên ehđh lw ag ted xo nl Sn ih ag av i i SA Ônh bác hiện Seg weeks iy sức khoẻ cạn kiệt, giám chất lượng ng và ith. Bệnh suy dinh dưỡng không lây lan song có thể “nhiễm” từ người này sang "người khác ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp tới những người xung quanh. Bệnh suy định dưỡng được coi là một loại "bệnh xã hội” do ảnh hưởng của điều kiện sống, thường có ở các bộ phận dân cư có thu nhập thấp hoặc trình độ nhận thức. chưa cao, đôi khi thành những "đại địch” có biển hoá khó lường, có thể dẫn tới từ vong.

-Bệnh cồi xương: đây là căn bệnh phố biển ở các khu vực dân cư có mức sống thấp. Bệnh này hay gặp ở những đổi tượng là trẻ em, phát sinh do thiếu protein, can- Xi, vitamin A. trong quá trình nuôi đường khiến trẻ bị còi cọc, chậm lớn, phát triển thiéu cân đối, xương tay, chân, cột sing hay bj cong veo, vóc người thấp bé, nhẹ cân, rỉ tuệ chậm phát triển, đứa trẻ dễ mắc tính tự tỉ, tự ki. "Đây là những chứng bệnh phổ biến ở các nước kém phát tiên do điều kiện kinh tễ không cho phép đáp ứng các nhu cầu thiết yêu cúa con người ngay từ lúc mới sinh Ta cho đến khi trưởng thành.

Do vậy, hiện tượng này thường trang tính xã hội. Hậu quả của bệnh còi xương do thiểu dĩnh đường còn ảnh hưởng về lầu đài cuộc sống của người bệnh, giảm khả năng lao động khi tới tuổi trưởng thành, giảm chất lượng cuộc sống, dễ mắc bệnh. Hơn nữa nó còn là tiên thân của các chứng bệnh loäng xương ở người giả sau này. 'Để khắc phục căn bệnh này, cằn xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý theo.

từng điều kiện cụ thể ngay từ khi có người đang còn là bào thai. Nếu phát hiện hoặc. nghỉ ngờ mắc chứng bệnh này thì phải nhanh chồng xác định rõ nguyên nhân đế giải quyết triệt để càng sớm càng tốt tránh hậu quả lâu dài. - Bệnh loãng xương: thường thấy ở những người cao uổi là các đối tượng thu nhập thấp.

Loăng xương thực chất là do xương thiếu can- xỉ, khiến xương nhỏ, giòn, dễ gãy, khí gây thì khó lành. Nguyên nhân có thể do rồi loạn chuyển hoá hoặc chế độ dinh dưỡng iu caa-x gây re Những người tước đây bị tiện đồi hay củi xương cỏ nguy cơ mắc bệnh cao hơn ở những đối tượng khác Hậu quả gây ra do bệnh rất nghiêm trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ