Giáo trình Quản lý chất thải nguy hại - GS. Lâm Minh Triết & TS. Lê Thanh Hải

Giáo trình quản lý chất thải nguy hại của GS TS Lâm Minh Triết và TS Lê Thanh Hải cung cấp kiến thức chuyên sâu và ứng dụng thực tiễn.

Chuyên ngành

Quản Lý Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2006

285
9
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giáo trình quản lý chất thải nguy hại GS

Giáo trình Quản lý chất thải nguy hại của GS. TS. Lâm Minh Triết và TS. Lê Thanh Hải là một tài liệu quản lý môi trường nền tảng, được biên soạn công phu và xuất bản bởi NXB Đại học Quốc gia TPHCM. Cuốn sách này không chỉ là một sách chuyên ngành môi trường thông thường mà còn là cẩm nang toàn diện, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến chuyên sâu. Nội dung giáo trình được xây dựng nhằm phục vụ chính cho sinh viên đại học, học viên cao học các ngành Khoa học, Công nghệ và Quản lý Môi trường. Tuy nhiên, với cách trình bày khoa học và thực tiễn, tài liệu còn là nguồn tham khảo quý giá cho các cán bộ quản lý, kỹ sư và nhà nghiên cứu hoạt động trong lĩnh vực môi trường. Cuốn sách cung cấp một cái nhìn tổng thể về các vấn đề liên quan đến chất thải nguy hại (CTNH), từ định nghĩa, nguồn gốc, phân loại cho đến các phương pháp quản lý và công nghệ xử lý tiên tiến. Đây được xem là tài liệu tiên phong, đặt nền móng cho hai giáo trình tiếp theo trong bộ sách là "Kỹ thuật xử lý chất thải nguy hại" và "Hóa học môi trường các chất thải nguy hại". Sự ra đời của giáo trình đã đáp ứng nhu cầu cấp thiết về một tài liệu học thuật chuyên sâu, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu trong bối cảnh ô nhiễm môi trường do CTNH ngày càng gia tăng tại Việt Nam.

1.1. Giới thiệu tác giả và tầm quan trọng của tài liệu

GS. TS. Lâm Minh Triết và TS. Lê Thanh Hải là những chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực môi trường tại Việt Nam. Công trình của họ, được phát hành qua Viện Môi trường và Tài nguyên (IER) và NXB Đại học Quốc gia TPHCM, có vai trò đặc biệt quan trọng. Tài liệu này là công cụ học tập và nghiên cứu không thể thiếu, giúp định hình tư duy và phương pháp luận cho các thế hệ kỹ sư và nhà quản lý môi trường tương lai. Tầm quan trọng của giáo trình thể hiện ở việc hệ thống hóa kiến thức một cách bài bản, kết nối lý thuyết với thực tiễn, đặc biệt trong bối cảnh các văn bản pháp luật như Luật Bảo vệ môi trường liên tục được cập nhật.

1.2. Cấu trúc và nội dung chính của sách chuyên ngành môi trường

Giáo trình được cấu trúc thành 10 chương, chia làm 4 phần chính. Phần 1 (Chương 1-3) giới thiệu tổng quan các khái niệm nền tảng về CTNH. Phần 2 (Chương 4-6) đi sâu vào thực tiễn quản lý chất thải rắn và nguy hại tại Việt Nam và thế giới. Phần 3 (Chương 7-9) tập trung vào các kỹ thuật kiểm soát và xử lý chất thải nguy hại, bao gồm kiểm toán chất thải và ngăn ngừa ô nhiễm. Phần 4 (Chương 10) giới thiệu các giải pháp quản lý chuyên biệt cho từng trường hợp cụ thể. Cấu trúc logic này giúp người đọc dễ dàng tiếp cận và nắm bắt kiến thức một cách hệ thống.

II. Hiểu đúng về chất thải nguy hại Nền tảng từ giáo trình

Một trong những điểm sáng giá nhất của giáo trình Quản lý chất thải nguy hại là việc làm rõ các khái niệm cốt lõi, vốn thường gây nhầm lẫn. Các tác giả đã trình bày chi tiết các định nghĩa về chất thải nguy hại theo nhiều hệ thống pháp luật khác nhau, từ quốc tế (UNEP, RCRA của Mỹ) đến Việt Nam (Quy chế 155/1999/QĐ-TTg). Giáo trình nhấn mạnh rằng, định nghĩa về CTNH phụ thuộc vào sự phát triển khoa học và xã hội của mỗi quốc gia. Sách chỉ rõ, một chất thải được xem là nguy hại khi nó mang một trong bốn đặc tính: dễ cháy nổ, ăn mòn, phản ứng và độc tính. Việc so sánh định nghĩa của Việt Nam với Mỹ cho thấy sự tương đồng nhưng cũng chỉ ra những điểm cần hoàn thiện trong quy chế trong nước. Bên cạnh đó, sách đi sâu vào phân tích nguồn gốc phát sinh CTNH từ hoạt động công nghiệp, nông nghiệp, thương mại và tiêu dùng dân dụng. Hoạt động công nghiệp được xác định là nguồn phát thải lớn nhất và ổn định nhất. Các ví dụ thực tế về các ngành công nghiệp và loại CTNH tương ứng giúp người đọc hình dung rõ hơn về mức độ phức tạp của vấn đề ô nhiễm môi trường.

2.1. Định nghĩa và đặc tính của chất thải nguy hại theo RCRA Việt Nam

Giáo trình trích dẫn định nghĩa từ Luật RCRA (Resource Conservation and Recovery Act - 1976) của Mỹ, xem đây là định nghĩa rõ ràng và bao quát nhất. Theo đó, CTNH được xác định dựa trên danh mục do EPA ban hành hoặc khi có một trong bốn đặc tính nguy hại. So sánh với Quy chế 155 của Việt Nam, sách chỉ ra rằng quy định trong nước tuy có tương đồng nhưng cần làm rõ hơn về các đặc tính và dạng tồn tại của chất thải. Việc phân tích sâu sắc này giúp tạo nền tảng vững chắc cho công tác đánh giá tác động môi trường (ĐTM).

2.2. Nguồn gốc phát sinh và các mã chất thải nguy hại điển hình

Sách phân loại 4 nguồn phát sinh CTNH chính: công nghiệp, nông nghiệp, thương mại và dân dụng. Đặc biệt, giáo trình cung cấp bảng thống kê chi tiết các ngành công nghiệp và loại CTNH tương ứng, ví dụ ngành hóa chất phát sinh dung môi thải, ngành xi mạ phát sinh bùn chứa kim loại nặng. Việc nhận diện nguồn gốc là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình quản lý, từ đó xác định mã chất thải nguy hại phù hợp để có biện pháp xử lý tối ưu. Các số liệu điều tra tại TP.HCM được trích dẫn cho thấy tính cấp bách của vấn đề.

2.3. Vấn đề ô nhiễm từ các hợp chất hữu cơ bền POPs điển hình

Chương 2 của giáo trình dành riêng để nói về các hợp chất ô nhiễm hữu cơ bền (POPs) – một dạng CTNH điển hình. Sách định nghĩa POPs là những hợp chất bền vững, có khả năng tích tụ sinh học và phát tán xa. Danh sách 12 POPs theo Công ước Stockholm (như PCBs, Dioxin, DDT) được liệt kê và phân tích chi tiết. Đây là kiến thức quan trọng, nhấn mạnh đến các hiểm họa tiềm tàng đối với sức khỏe con người và hệ sinh thái, đòi hỏi các giải pháp tiêu hủy chất thải nguy hại chuyên biệt và nghiêm ngặt.

III. Phương pháp phân loại và quản lý chất thải nguy hại hiệu quả

Giáo trình Quản lý chất thải nguy hại cung cấp một hệ thống phương pháp luận chi tiết để phân loại và quản lý CTNH một cách khoa học và tuân thủ pháp luật. Về phân loại, sách giới thiệu hai cách tiếp cận chính: phân loại theo đặc tính và phân loại theo danh mục. Phân loại theo đặc tính dựa trên 4 tính chất cốt lõi: cháy (Ignitability), ăn mòn (Corrosivity), phản ứng (Reactivity) và độc tính (Toxicity). Mỗi đặc tính được mô tả cụ thể bằng các chỉ số kỹ thuật, ví dụ tính ăn mòn được xác định qua độ pH hoặc tốc độ ăn mòn thép. Cách phân loại theo danh mục, điển hình là hệ thống của EPA (Mỹ) với các danh mục F, K, P, U, cũng được trình bày rõ ràng. Sự kết hợp hai phương pháp này giúp việc nhận dạng CTNH trở nên chính xác hơn. Về quản lý, giáo trình đề cập đến toàn bộ quy trình từ thu gom, lưu trữ, vận chuyển chất thải nguy hại cho đến xử lý cuối cùng. Đặc biệt, các vấn đề về an toàn hóa chất, lấy mẫu và phân tích chất thải được nhấn mạnh như một khâu không thể thiếu để đảm bảo tính chính xác và an toàn trong toàn bộ chu trình quản lý.

3.1. Hướng dẫn phân loại chất thải nguy hại theo đặc tính và danh mục

Sách hướng dẫn chi tiết cách phân loại chất thải nguy hại dựa trên các tiêu chí khoa học. Ví dụ, tính độc được xác định bằng phương pháp TCLP (Toxicity Characteristic Leaching Procedure). Bên cạnh đó, quy trình phân loại theo danh mục của EPA được mô tả qua một sơ đồ trực quan, giúp người đọc dễ dàng áp dụng. Các bảng tra cứu nồng độ tối đa của chất ô nhiễm cũng được cung cấp, làm cơ sở để so sánh và kết luận. Đây là kiến thức nền tảng để xin giấy phép xử lý chất thải nguy hại.

3.2. Quy trình thu gom vận chuyển chất thải nguy hại an toàn

Giáo trình đề cập đến các khâu thực tế trong hệ thống quản lý, trong đó có quy trình thu gom và vận chuyển chất thải nguy hại. Các quy định về bao bì, dán nhãn, phương tiện vận chuyển chuyên dụng và lộ trình được thảo luận. Sách cũng phân tích hiện trạng hệ thống quản lý tại Việt Nam, chỉ ra những bất cập và đề xuất giải pháp. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này giúp giảm thiểu rủi ro phát tán CTNH ra môi trường trong quá trình di chuyển.

3.3. Yêu cầu về an toàn hóa chất và lấy mẫu phân tích CTNH

An toàn là yếu tố được đặt lên hàng đầu. Sách dành một phần quan trọng để trình bày các yêu cầu về an toàn hóa chất khi lấy mẫu, bảo quản và phân tích CTNH. Các kỹ thuật lấy mẫu đại diện, mẫu lặp, mẫu trắng... được giải thích cặn kẽ nhằm đảm bảo độ tin cậy của kết quả phân tích. Các trang thiết bị bảo hộ lao động cần thiết và quy trình xử lý sự cố cũng được đề cập, nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác đảm bảo và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong quản lý môi trường.

IV. Top công nghệ xử lý chất thải nguy hại được giới thiệu chi tiết

Không chỉ dừng lại ở lý thuyết quản lý, giáo trình của GS. TS. Lâm Minh Triết và TS. Lê Thanh Hải còn giới thiệu các công nghệ xử lý CTNH cơ bản và phổ biến. Nội dung này nằm trong Phần 3 của sách, cung cấp cho người đọc cái nhìn tổng quan về các giải pháp kỹ thuật nhằm vô hại hóa hoặc giảm thiểu độc tính của chất thải. Các kỹ thuật được phân chia thành các nhóm phương pháp vật lý, hóa học, sinh học và nhiệt học. Trong đó, các phương pháp như thiêu đốt, ổn định hóa rắn, và chôn lấp an toàn được phân tích sâu về nguyên lý hoạt động, ưu nhược điểm và phạm vi áp dụng. Giáo trình cũng đề cập đến các giải pháp tiên tiến hơn như tái chế chất thải nguy hại và thu hồi tài nguyên, phù hợp với xu hướng kinh tế tuần hoàn. Đặc biệt, sách nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn công nghệ phù hợp với đặc tính của từng loại CTNH, điều kiện kinh tế - xã hội và các quy định trong thông tư về quản lý chất thải nguy hại. Đây là kiến thức thực tiễn, giúp các kỹ sư và nhà quản lý đưa ra quyết định tối ưu trong việc xây dựng các hệ thống xử lý hiệu quả và bền vững.

4.1. Các kỹ thuật xử lý CTNH cơ bản Thiêu đốt và chôn lấp

Thiêu đốt và chôn lấp là hai trong số các phương pháp xử lý phổ biến nhất được trình bày. Sách phân tích các loại lò đốt, điều kiện vận hành tối ưu để đảm bảo tiêu hủy chất thải nguy hại một cách triệt để và giảm thiểu phát sinh dioxin/furan. Đối với phương pháp chôn lấp, các yêu cầu kỹ thuật về thiết kế ô chôn lấp, vật liệu chống thấm, hệ thống thu gom nước rỉ rác và quan trắc môi trường được mô tả chi tiết, tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia và quốc tế.

4.2. Giải pháp ngăn ngừa ô nhiễm và kiểm toán chất thải

Giáo trình không chỉ tập trung vào xử lý cuối đường ống mà còn đề cao các giải pháp phòng ngừa. Khái niệm về kiểm toán chất thải (waste audit) được giới thiệu như một công cụ hiệu quả để doanh nghiệp nhận diện các dòng thải, xác định cơ hội giảm thiểu, tái sử dụng và tái chế chất thải. Việc áp dụng các giải pháp sản xuất sạch hơn và ngăn ngừa ô nhiễm từ nguồn giúp giảm chi phí xử lý và nâng cao trách nhiệm đối với môi trường, một yêu cầu quan trọng của Luật Bảo vệ môi trường.

4.3. Các phương pháp xử lý hóa lý và sinh học ứng dụng

Ngoài các phương pháp nhiệt, sách còn giới thiệu các công nghệ xử lý hóa lý như trung hòa, oxy hóa - khử, kết tủa hóa học để xử lý các loại CTNH dạng lỏng. Các phương pháp sinh học, mặc dù ít phổ biến hơn đối với CTNH, cũng được đề cập với các ứng dụng tiềm năng trong việc phân hủy một số chất ô nhiễm hữu cơ. Sự đa dạng trong các phương pháp được giới thiệu cho thấy tính toàn diện của cuốn sách chuyên ngành môi trường này.

V. Giá trị của giáo trình quản lý chất thải nguy hại và tương lai

Giáo trình Quản lý chất thải nguy hại của GS. TS. Lâm Minh Triết và TS. Lê Thanh Hải không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn là một công trình khoa học có giá trị thực tiễn cao. Cuốn sách đã thành công trong việc tổng hợp, hệ thống hóa và cập nhật những kiến thức quan trọng nhất về một trong những lĩnh vực nóng của ngành môi trường. Giá trị lớn nhất của tài liệu nằm ở cách tiếp cận toàn diện, từ lý thuyết cơ bản, quy định pháp luật đến các giải pháp kỹ thuật và ứng dụng thực tế. Nó đóng vai trò như một cầu nối giữa giảng đường và nhà máy, giữa nghiên cứu và quản lý. Tác phẩm này là một đóng góp quan trọng của NXB Đại học Quốc gia TPHCM và Viện Môi trường và Tài nguyên, khẳng định vị thế trong công tác đào tạo và phổ biến tri thức khoa học. Nhìn về tương lai, những kiến thức trong giáo trình vẫn còn nguyên giá trị và là nền tảng để tiếp tục nghiên cứu, phát triển các công nghệ xử lý mới, hiệu quả hơn, thân thiện với môi trường hơn, góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.

5.1. Đóng góp của NXB Đại học Quốc gia TPHCM cho ngành môi trường

Việc xuất bản giáo trình này là một minh chứng cho vai trò tiên phong của NXB Đại học Quốc gia TPHCM trong việc cung cấp các tài liệu quản lý môi trường chất lượng cao. Sự đầu tư nghiêm túc về nội dung và hình thức đã giúp cuốn sách trở thành một tài liệu tham khảo chuẩn mực, được sử dụng rộng rãi trong các trường đại học và viện nghiên cứu trên cả nước, góp phần nâng cao mặt bằng chung về kiến thức môi trường.

5.2. Tuân thủ Luật Bảo vệ môi trường và các thông tư liên quan

Nội dung giáo trình luôn gắn liền với các quy định pháp luật hiện hành như Luật Bảo vệ môi trường và các thông tư về quản lý chất thải nguy hại. Sách giúp người đọc, đặc biệt là các doanh nghiệp, hiểu rõ trách nhiệm pháp lý của mình, từ việc đăng ký chủ nguồn thải, lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM), cho đến việc lựa chọn đơn vị có đủ năng lực và giấy phép xử lý chất thải nguy hại. Đây là giá trị ứng dụng thực tiễn vô cùng to lớn.

5.3. Tóm tắt kiến thức cốt lõi và khuyến nghị từ các tác giả

Cuối mỗi chương, phần câu hỏi và bài tập ôn tập giúp người đọc củng cố kiến thức. Lời nói đầu của các tác giả cũng thể hiện mong muốn nhận được sự đóng góp để hoàn thiện hơn cho các lần tái bản sau. Điều này cho thấy tinh thần khoa học và cầu thị. Khuyến nghị chung từ giáo trình là cần có sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và cộng đồng để giải quyết triệt để vấn đề ô nhiễm môi trường do CTNH gây ra.

19/07/2025
Giáo trình quản lý chất thải nguy hại gs ts lâm minh triết ts lê thanh hải

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, 2 uà 3) gidi thiệu tong quan vé cdc vdn dé chính liên quan đến chất thải nguy hại, như: các hái niệm nên tảng chung bề chất thải nguy hại, giới thiệu UỀ loại hình chất thải nguy hại điển hình là các chất ö nhiễm hữu cơ bên POPs, khúi quát uê các đặc tính chung trong quá trình uận chuyển của chất thải nguy hại tà ảnh hưởng của chất thải nguy hại đến môi trường. Phần 2 (chương 4, ð uà 6) giới thiệu uề một số thực tế liên quan đến quản lý chất thải nguy hại như: khói quát uề hiện trạng uà đặc điểm hệ thống quản lý chất thải nguy hại ở Việt Nam uà trên thế giới, các chủ đề liên quan đến các khâu trong quy trình quản lý chất thải nguy hại (từ thu gom, uận chuyển, đến lựa chọn uị trí xử lý. Phần 3 (chương 7, 8 va 9) gém các uấn đề uê hiểm soút va xử lý chất thải nguy hại như biểm toán chất thải, ngăn ngừa ô nhiễm chdt thai nguy hại uà các kỹ thuật cơ bản để xử ly chất thất nguy hại. Phần 4 (chương 10) sẽ giới thiệu một số chủ đề đặc biệt liên quan đến giải pháp quản lý chất thải nguy hại cho một số trường hợp cụ thể mà sẽ là mỗi quan tâm của nhiều đối tượng khúc nhau, như: uấn đề uê quản lý chất thải nguy hai trong gia dinh, quan lý chất thải ngày hại tại một số ngành, đối tượng sản xuất công nghiệp khúc nhau.

Sau mỗi chương đêu có câu hỏi (hoặc bài tập) để người đọc kiểm tra uà năm. bắt được các biến thức quan trọng nhất của chu dé vita doc. Đây là tài liệu đầu tiên trong bộ 03 giáo trùnh mà các tác giả sẽ xuối bản trong thời gian tới (các giáo trừnh còn lại là Kỹ thuật xử lý chất thải nguy hại, uò Hóa học môi trường các chất thải nguy hạ. Do xuất bản lần đầu nên tài liệu này chắc chan còn nhiều sai sót, các tác giả hy vong sẽ nhận được nhiều ý biến đóng góp quý báu của các đông nghiệp va độc giả để có thể cập nhật, chỉnh sửa hoàn chỉnh hơn cho lần tái bản sau.

Chúng tôi chân thành cám on Trường Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chi Minh, Du an Viét Nam - Thuy Si (IER-EPFL) da ing hé vé tai chính cho quyển sách này được ra đời. Cdc tae gia EBOOKBKMT.COM TAI LIEU KY THUAT MIEN PHI Chương ] KHÁI NIỆM CHUNG VỀ CHẤT THÁI NGUY HAI 1. BINH NGHIA CHAT THAI NGUY HAI Khai niém vé thuat ngit “chat thai nguy hai" (Hazardous Waste) lan đầu tiên xuất hiện vào thập niên 70 của thế kỷ trước tại các nước Âu - Mỹ, sau đó mở rộng ra nhiều quốc gia khác. Sau một thời gian nghiên cứu phát triển, tùy thuộc vào sự phát triển khoa hoc kỹ thuật và xã hội cũng như quan điểm của mỗi nước mà hiện nay trên thế giới có nhiều cách định nghĩa khác nhau về chất thải nguy hại trong luật và các văn bản dưới luật về môi trường.

Chảng hạn như: - Chất thái nguy hại là những chất có độc tính, ăn mòn, gây kích thích, hoạt tính, có thể cháy, nỗ mà gây nguy hiểm cho con người và động vật (định nghĩa của Philipine). - Chất thải nguy hại là những chất mà do bản chất và tính chất của chúng có khả năng gây nguy hại đến sức khỏc con người và/hoặc môi trường, và những chất này yêu cầu các kỹ thuật xử lý đặc biệt để loại bỏ hoặc giảm đặc tính nguy hại của nó (định nghĩa cua Canada). - Ngoài chất thải phóng xa và chất thải y tế, chất thải nguy hại là chất thải (dạng rắn, lỏng, bán rắn, và các bình chứa khí) do hoạt tính hóa học, độc tính, nổ, ăn mòn hoặc các đặc tính khác, gây nguy hại hay có khả năng gây nguy hại đến sức khỏe con người hoặc môi trường bởi chính bản thân chúng hay khi được cho tiếp xúc với chất thải khác (theo UNEP, 1985). - Trong Dao luat RCRA (Resource Conservation and Recovery Act - 1976: Đạo luật vé thu hồi và bảo tổn tài nguyên) của Mỹ: chất thải (ở các dạng rắn, lỏng, bán rắn, và các bình khí) có thể được coi là chất thải nguy hại khi: + Nằm trong danh mục chất thải nguy hại do Cục Bảo vệ môi trường Hoa Kỳ (EPA) đưa ra (pổm 4 danh sách).

+ Có một trong 4 đặc tính (khi phân tích) do EPA đưa ra gồm cháy-nổ, ăn mòn. phản ứng và độc tính. Các phân tích để thử nghiệm này cũng do EPA quy định. + Được chủ nguồn thải (hay nhà sản xuất) tự công bố là chất thải nguy hại.

Bén cạnh đó, chất thải nguy hại còn gồm các chất gây độc tính đếi với con người ở liều lượng nhỏ. Đối với các chất chưa có các chứng minh của nghiên cứu dịch tễ trên con 5 „ NEƯỜI, các thí nghiệm trên động vật cũng có thể được dùng để ước đoán tác dụng độc ` tính của chúnp lên con TIBƯỜI. Tại Việt Nam, xuất phát từ nguy cơ bùng nổ việc phát sinh chất thải nguy hại từ trình công nghiệp hóa của đất nước. ngày quá 16/7/1999, Thủ tướnn Chính phủ đã ký dinh ban }anh Quy ché quan lý chất quyết thải nguy hại số 155/ 1999/QĐ-TTg (thư gọi tất là quy chế 155), trong đó tại ờng được Điều 2, Mục 2 chất thải nguy hại được như định nghĩa sau: Chát thải nguy hại là chất thải có chứa các chất hoặc hợp chất có HỘI trong các đặc tính gây nguy hại trực tiếp (để cháy, dễ nổ, làm Ngộ độc, để ăn mòn, nhiễm tà các đặc tính 1giuy hại khác) để láy , hoặc tương tác chất với chát khác gay neuy hai đến môi trường và sức khỏe con Hgười.

Các chất thải nguy hại được liệt kê mục (phụ lục I của quy chế 155). Danh trong đanh mục do cơ quan quản lý nhà nước vẻ trường cấp Trung ương (Cục Bảo vệ môi bảo VỆ (HÔI trường Việt Nam - NEA) quy định. Qua các đỉnh nghĩa được nêu ở trên cho thấy hầu hết các định nghĩa đều đặc tính (cháy-nổ, ăn mòn, hoạt tính đề cập đến và độc tính) của chất thải nguy hại. dé cap đến trạng thái của chất thải Có định nghĩa (rắn, lòng, bán rắn, khí), gay tac hai chúng hay khi tương tác với các chất do bản thân khác, có định nghĩa thì không đề cập.

nội dung của Nhìn chung, các định nghĩa thường sẽ phù thuộc rất nhiề u vào tình trạng phát triển khoa học - xã hội của mỗi nước. Trong các định nghĩa nêu trên có thể thấy rằng định nghĩ chất thải nguy hại a vẻ của Mỹ là rõ ràng nhất và có nội dung rộng nhất. Việc nay sé gitip cho công tác quản lý chất thải nguy hai duoc dé dang hon. So sdnh dinh nghĩa được nêu trong Quyết định 155/1999/1M)-TTg do Chính phủ ban hành với định nghĩa Thủ tướng của các nước khác cho thấy định nghĩ a được ban hành trong quy chế có nhiều điểm tương đồng với định nghĩa của Liên hợp quốc và của Mỹ.

Tuy nhiên, trong quy chế về quản lý chất thải nguy hại của chúng ta còn ràng về các đặc tính của chất thái, bên chưa rõ cạnh đó chưa nêu lên các dạng của chất hại và quy định các chất có độc tính thải nguy với người hay động vật là chất thải nguy hại. Trong giáo trình này, với mục đích tập trung chủ yếu về phần chất thải công nghiệp kỹ thuật chất thải nguy hại, đồng thời và quản lý để không lệch hướng với luật lệ đã ban hành, quy chế 155 sẽ được chọn lựa làm cơ sở chín h, bên cạnh đó các định nghia của Mỹ bổ sung nhằm làm rõ hơn về chất thải nguy sẽ được hại. NGUON GOC VA PHAN LOAI CHAT THA I NGUY Hal 1. Nguồn phát sinh chất thải nguy hại Do tính đa dạng của các loại hình công nghiệp, các hoạt động thương mại tiêu dùng.

các hoạt động trong cuộc sống hay các hoạt động công nghiệp mà chất thải nguy thể phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau. hại có Việc phát thải có thể do bản chất của công 6 nghệ. hay do trình độ dân trí dẫn đến việc thải chất thải có thể là vô tình hay cố ý. Tuỳ theo cách nhìn nhận mà có thể phân thành các nguồn thải khác nhau, nhìn chung có thể chia các nguồn phát sinh chất thải nguy hại thành 4 nguồn chính như sau: - Từ các hoạt động công nghiệp (ví dụ khi sản xuất thuốc kháng sinh sử dụng dung môi metyl clorua, xI mạ sử dụng xyanH, sản xuất thuốc trừ sâu sử dụng dung mỗi là toluen hay xylen.

- Tu hoat dong néng nghiép (vi du sử dụng các loại thuốc bảo vệ thực vật độc hai). - Thương mại (quá trình nhập-xuất các hàng độc hại không đạt yêu cầu cho sản xuất hay hang qua han su dung. - Từ việc tiéu ding trong din dung (vi du viéc sử dung pin, hoat déng nghién ctu khoa học ở các Phòng thí nghiệm, sử dụng dau nhoét béi tron, ac quy cic loal. Trong các nguồn thải nêu trên thì hoạt động công nghiệp là nguồn phát sinh chat thai nguy hại lớn nhất và phụ thuộc rất nhiều vào loại ngành công nghiệp (bảng ?.

So với các nguồn phát thải khác, đây cũng là nguồn phát thải mang tính thường xuyên và ổn định nhất. Các nguồn phát thải từ dân dụng hay từ thương mại chủ yếu không nhiều, lượng chất thải tương đối nhỏ, mang tính sự cố hoặc do trình độ nhận thức và dân trí của người dân. Các nguồn thải từ các hoạt động nông nghiệp mang tính chất phat tan dang rộng. đây là nguồn rất khó kiểm soát và thu gom, lượng thải này phụ thuộc rất nhiều vào kha nang nhân thức cũng như trình độ đân trí của người dân trong khu vực.1: Miệt số ngành công nghiệp và các loại chất thải tương ứng ! Công nghiệp Loại chất thái i 2 Sam xucit - Dung môi thả! và cặn chưng cat: white spirit, Kerosene, benzen, xylen, ety! hóa chát benzen, telucn, isopropanol, toluen disisoxyanat, etanol, axeton, metyl etyl keton, tetrahydrofuran, metylen clorua, 1,1,1-tricloroetal, tricloroetylen - Chat thai dé chay khéng theo đanh nghĩa (otherwise specified) - Chat thai chita axit/baze manh: ammonium hydroxit, hydrobromic axit, ¿ hydrocloric axit, potassium hydroxit, nitric axil, sulfuric axit, cromic axit, phosphoric axit - Cac chat thải hoạt tinh khac: sodium pemanganal, oganic peroxil, sodium peclorat, potassium peclorat, potassium pemanganat, hypoclorit, potassium sulfit, sodium sulfit.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ