Hướng dẫn thực hành nghiên cứu và biên soạn lịch sử địa phương phần 2 cho học sinh và sinh viên

Giáo trình phương pháp nghiên cứu và biên soạn lịch sử địa phương phần 2 hướng dẫn kỹ thuật thu thập và phân tích tài liệu sử dụng trong nghiên cứu lịch sử.

Chuyên ngành

Lịch sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
78
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn thực hành Nền tảng cho nghiên cứu lịch sử địa phương

Thực hành nghiên cứu và biên soạn lịch sử địa phương là một hoạt động không thể thiếu, giữ vai trò quyết định đến chất lượng của toàn bộ công trình. Đây không chỉ là việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn mà còn là quá trình giúp người nghiên cứu, đặc biệt là sinh viên và giáo viên, nắm vững các kỹ năng cơ bản. Quá trình này bắt đầu từ việc sưu tầm tư liệu lịch sử, xử lý thông tin, cho đến biên soạn thành một tác phẩm hoàn chỉnh. Công tác thực hành lịch sử địa phương giúp người học tự khám phá và lĩnh hội tri thức một cách chủ động. Những kiến thức này là sự cụ thể hóa các sự kiện lịch sử dân tộc, làm rõ mối quan hệ mật thiết giữa cái chung và cái riêng. Thông qua so sánh, phân tích, người nghiên cứu sẽ nhận thấy sự phát triển của lịch sử địa phương luôn tuân thủ quy luật chung của lịch sử dân tộc, dù mang những nét đặc thù riêng. Hoạt động này trang bị cho sinh viên những kỹ năng cần thiết cho công việc sau này, đồng thời giúp học sinh phổ thông vận dụng kiến thức vào cuộc sống.

1.1. Vị trí và ý nghĩa của công tác thực hành nghiên cứu

Công tác thực hành lịch sử địa phương chiếm một vị trí đặc biệt quan trọng. Nó giúp người học, từ học sinh đến sinh viên, bước đầu làm quen với các kỹ năng nghiên cứu khoa học. Hoạt động này không chỉ củng cố kiến thức đã học mà còn mở ra nguồn tri thức mới từ thực tiễn sinh động. Theo tài liệu hướng dẫn, thực hành giúp "học sinh biết cách tự nghiên cứu, khám phá, lĩnh hội trí thức lịch sử". Lịch sử địa phương là một bộ phận cấu thành của lịch sử dân tộc, do đó, việc nghiên cứu nó giúp làm sáng tỏ và phong phú thêm cho bức tranh lịch sử chung. Hoạt động này còn giúp hình thành cách nhìn đúng đắn về quy luật phát triển của lịch sử, hiểu rằng mỗi sự kiện đều có nguyên nhân khách quan và chủ quan, gắn liền với những không gian và thời gian cụ thể.

1.2. Mối quan hệ giữa lịch sử địa phương và lịch sử dân tộc

Lịch sử địa phương và lịch sử dân tộc có mối quan hệ biện chứng, không thể tách rời. Lịch sử địa phương là sự phản ánh cụ thể, sinh động của lịch sử dân tộc trong một không gian hẹp hơn. Ngược lại, những sự kiện ở địa phương lại góp phần tạo nên dòng chảy chung của lịch sử toàn quốc. Tài liệu gốc nhấn mạnh: "Học sinh nhận thức rõ hơn tri thức lịch sử địa phương là một bộ phận cấu thành lịch sử dân tộc". Ví dụ, việc nghiên cứu về ngày lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc trở về nước tại Cao Bằng đã làm rõ một sự kiện quan trọng của lịch sử dân tộc, xác định chính xác ngày 28-01-1941 thay vì các thông tin trước đó. Quá trình nghiên cứu và biên soạn lịch sử địa phương vì thế không chỉ mang giá trị khu vực mà còn đóng góp vào việc nhận thức lại hoặc bổ sung cho lịch sử quốc gia.

1.3. Vai trò trong việc dạy và học theo nguyên lý giáo dục

Việc dạy học lịch sử địa phương gắn liền với nguyên lý giáo dục của Đảng: “Học đi đôi với hành, giáo dục kết hợp với lao động sản xuất, lí luận gắn liền với thực tiễn, nhà trường gắn liền với xã hội”. Hoạt động thực hành là biện pháp tốt nhất để hiện thực hóa nguyên lý này. Nó giúp học sinh vận dụng kiến thức vào thực tiễn, tác động đến tình cảm và đem lại hứng thú học tập. Thông qua việc tìm hiểu về quê hương, các em sẽ có nhận thức sâu sắc về nơi mình sinh ra, từ đó ý thức rõ hơn trách nhiệm đối với mảnh đất giàu truyền thống. Luật Giáo dục cũng nêu rõ, phương pháp giáo dục phổ thông phải "phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động sáng tạo của học sinh... rèn luyện kĩ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn".

II. Cách sưu tầm và khai thác tư liệu lịch sử địa phương hiệu quả

Sưu tầm và khai thác tư liệu là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình nghiên cứu và biên soạn lịch sử địa phương. Chất lượng của nguồn tư liệu sẽ quyết định tính chính xác và khoa học của công trình. Nguồn tư liệu rất đa dạng, bao gồm tài liệu thành văn, hiện vật, truyền miệng, dân tộc họcđịa danh học. Mỗi loại nguồn đều có giá trị riêng và đòi hỏi phương pháp tiếp cận, khai thác khác nhau. Đối với giáo viên và sinh viên ngành Lịch sử, việc rèn luyện kỹ năng này không chỉ phục vụ cho nghiên cứu cá nhân mà còn để hướng dẫn học sinh tham gia vào các hoạt động tìm hiểu lịch sử quê hương. Việc tổ chức cho học sinh tham gia sưu tầm tư liệu ở mức độ phù hợp sẽ giúp các em có những trải nghiệm thực tế, khơi dậy niềm đam mê và sự trân trọng đối với di sản văn hóa. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ, kiên trì và phương pháp làm việc khoa học để đảm bảo thông tin thu thập được là đáng tin cậy.

2.1. Phương pháp khai thác tài liệu từ văn bia và minh chuông

Tài liệu văn bia (bi kí) và minh chuông (bài khắc trên chuông) là nguồn sử liệu gốc vô cùng quý giá. Chúng cung cấp thông tin về các sự kiện, nhân vật, tình hình kinh tế - xã hội, phong tục tập quán của địa phương trong quá khứ. Để khai thác hiệu quả, trước hết cần hướng dẫn học sinh nhận biết các loại bia như bia "hậu" (ghi công đức của người hiến tài sản cho làng) và bia "sự kiện" (ghi lại các sự kiện lịch sử trọng đại). Công việc quan trọng nhất là rập văn bia để lưu giữ nội dung. Quy trình rập bia gồm 4 bước cơ bản: (1) Rửa sạch mặt bia; (2) Dán giấy bản mỏng lên bia bằng keo dính nhẹ; (3) Lăn mực tàu đều tay lên mặt giấy để chữ nổi lên; (4) Chờ mực khô và cẩn thận bóc bản rập ra. Công việc này đòi hỏi sự khéo léo và kiên trì, nên thực hiện vào ngày nắng ráo.

2.2. Bí quyết phân tích nguồn tư liệu địa danh học và dân tộc học

Tên làng, tên đất (địa danh) không xuất hiện ngẫu nhiên mà chứa đựng nhiều thông tin lịch sử. Phân tích địa danh học giúp hé lộ quá trình hình thành làng xã, đặc điểm tự nhiên, quan hệ xã hội, và các biến cố lịch sử. Ví dụ, tên làng có thể phản ánh cảnh quan (Sơn, Châu, Khê), nghề truyền thống (Hàng Thiếc, Làng Đúc), hoặc gắn với một dòng họ khai phá (Dương Xá, Lưu Xá). Tương tự, nguồn tư liệu dân tộc học cung cấp cái nhìn sâu sắc về văn hóa vật chất (nhà cửa, trang phục), văn hóa tinh thần (tín ngưỡng, lễ hội), và văn hóa xã hội (phong tục cưới xin, ma chay). Việc nghiên cứu các yếu tố này giúp tái hiện đời sống của cư dân trong quá khứ một cách toàn diện. Cần đối chiếu thông tin từ truyền thuyết với quy luật ngôn ngữ và các nguồn tư liệu khác để đảm bảo tính xác thực.

2.3. Quy trình tìm hiểu các di tích lịch sử tại thực địa

Các di tích lịch sử như đình, chùa, miếu, thành lũy, địa đạo là những "nhân chứng" sống động của quá khứ. Khi tìm hiểu, cần xác định đúng thể loại, quy mô, niên đại xây dựng, và các đặc điểm kiến trúc, điêu khắc nổi bật. Cần tìm hiểu về các hiện vật đặc sắc bên trong công trình (chuông, khánh, sắc phong, tượng thờ) và sự tích liên quan đến di tích đó. Đối với học sinh, có thể hướng dẫn các em lập hồ sơ di tích, bao gồm các thông tin cơ bản như tên di tích, tình trạng hiện tại, và tóm tắt lịch sử. Việc kết hợp với các cụ già am hiểu tại địa phương sẽ giúp thu thập được nhiều thông tin quý giá. Hoạt động này không chỉ là sưu tầm tư liệu lịch sử mà còn giáo dục ý thức bảo vệ di sản cho thế hệ trẻ.

III. Phương pháp biên soạn bài giảng lịch sử địa phương chuyên sâu

Sau khi đã có nguồn tư liệu phong phú, công tác biên soạn bài giảng là bước tiếp theo để truyền tải kiến thức đến học sinh. Một bài giảng lịch sử địa phương hiệu quả phải đảm bảo tính khoa học, tính sư phạm và phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của học sinh. Công việc đầu tiên là nghiên cứu kỹ chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo để xác định thời lượng và nội dung phù hợp cho từng cấp học. Dựa trên chương trình, giáo viên sẽ lựa chọn những tài liệu đã qua thẩm định để xây dựng bài giảng. Việc dạy học lịch sử địa phương có thể được tiến hành dưới nhiều hình thức: lồng ghép vào bài lịch sử dân tộc, dạy thành bài riêng theo phân phối chương trình, hoặc tổ chức học tập tại thực địa (di tích, bảo tàng). Mỗi hình thức đòi hỏi một cách biên soạn và tổ chức khác nhau, nhưng đều nhằm mục tiêu giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về mối liên hệ giữa quê hương và đất nước.

3.1. Xác định mục tiêu và yêu cầu cốt lõi của bài học

Một bài học lịch sử địa phương phải được xây dựng dựa trên mục tiêu rõ ràng. Về kiến thức, bài học cần cung cấp những thông tin cơ bản, tiêu biểu về địa phương, giúp học sinh so sánh và thấy được mối quan hệ với lịch sử dân tộc. Về giáo dục, bài học phải khơi dậy niềm tự hào về quê hương, ý thức trân trọng và bảo vệ các di tích lịch sử. Về kỹ năng, cần rèn luyện cho học sinh năng lực tư duy độc lập, sáng tạo và kỹ năng sưu tầm tư liệu lịch sử. Bài học phải tuân thủ các nguyên tắc phương pháp luận như đảm bảo tính khoa học, tính tư tưởng; kết hợp phương pháp lịch sử và logic; và phù hợp với thực tiễn giáo dục tại địa phương. Việc xác định đúng mục tiêu sẽ là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình lựa chọn nội dung và phương pháp giảng dạy.

3.2. Cấu trúc các loại bài giảng từ di tích đến thông sử

Tùy thuộc vào nội dung và đặc điểm của địa phương, có thể biên soạn nhiều loại bài giảng khác nhau. Loại bài về một di tích lịch sử văn hóa điển hình (ví dụ: Văn hóa Bắc Sơn ở Lạng Sơn) sẽ tập trung giới thiệu về sự xuất hiện, đời sống cư dân và ý nghĩa của nền văn hóa đó. Loại bài về một sự kiện, hiện tượng lịch sử tiêu biểu (ví dụ: Cách mạng tháng Tám ở Tuyên Quang) cần trình bày bối cảnh, diễn biến, nguyên nhân thắng lợi và ý nghĩa lịch sử. Loại bài trình bày thông sử địa phương (ví dụ: Hà Giang dưới ách thống trị của thực dân Pháp) sẽ khái quát một quá trình phát triển lâu dài trên các mặt chính trị, kinh tế, văn hóa. Dù là loại bài nào, cấu trúc cũng cần logic, làm nổi bật được nét đặc thù của địa phương trong dòng chảy lịch sử dân tộc.

IV. Hướng dẫn biên soạn lịch sử nhà trường và phòng truyền thống

Biên soạn lịch sử nhà trường và xây dựng phòng truyền thống là một hoạt động cụ thể và ý nghĩa của công tác nghiên cứu và biên soạn lịch sử địa phương. Trường học là một thiết chế văn hóa - xã hội quan trọng, và việc ghi lại quá trình hình thành, phát triển của trường có tác dụng giáo dục sâu sắc đối với các thế hệ thầy và trò. Hoạt động này giúp kết nối các thế hệ, khơi dậy niềm tự hào về mái trường và bồi đắp ý thức về cội nguồn. Công tác này vừa tuân thủ phương pháp nghiên cứu chung, vừa có những đặc thù riêng về lực lượng tham gia và nguồn tài liệu. Việc xây dựng một cuốn lịch sử trường học hay một phòng truyền thống không chỉ là lưu giữ ký ức, mà còn là tạo ra một nguồn học liệu trực quan, sinh động để phục vụ công tác giáo dục truyền thống trong nhà trường.

4.1. Quy trình tổ chức nghiên cứu và biên soạn lịch sử trường học

Công việc bắt đầu bằng việc thành lập ban chỉ đạo, thường do hiệu trưởng hoặc phó hiệu trưởng phụ trách, cùng với sự tham gia của giáo viên Lịch sử và Bí thư Đoàn trường. Ban chỉ đạo sẽ xây dựng kế hoạch tổng thể về thời gian, nội dung, và kinh phí. Nguồn tài liệu chính bao gồm: văn bản thành lập trường, nghị quyết các đại hội, báo cáo tổng kết năm học, các bài báo viết về trường, và đặc biệt là tư liệu từ các nhân chứng sống như các thế hệ giáo viên và học sinh cũ. Cần thành lập một ban biên soạn chuyên trách, chủ yếu là giáo viên Lịch sử và Ngữ văn, để xử lý tư liệu và viết bản thảo. Nội dung cuốn lịch sử cần trình bày toàn diện các mặt hoạt động của nhà trường qua các thời kỳ, nêu bật những thành tích và cả những hạn chế để rút ra bài học kinh nghiệm.

4.2. Các bước sưu tầm tài liệu hiện vật cho phòng truyền thống

Xây dựng phòng truyền thống đòi hỏi một quá trình sưu tầm công phu. Các loại hiện vật cần được lưu ý bao gồm: tranh ảnh về những ngày đầu thành lập, chân dung những người có công, hình ảnh các khóa học; các loại đồ dùng học tập, sáng kiến cải tiến; các loại bằng khen, giấy khen về thành tích dạy và học; sổ tay, nhật ký, bài viết cảm tưởng của học sinh. Việc sưu tầm cần có sự phối hợp chặt chẽ với các cơ quan văn hóa, tổ chức đoàn thể địa phương và đặc biệt là huy động sự đóng góp từ các thế hệ cựu giáo viên, cựu học sinh. Mỗi hiện vật sưu tầm được cần có hồ sơ ghi rõ nguồn gốc, ý nghĩa và câu chuyện đi kèm để tăng tính hấp dẫn và giá trị giáo dục.

4.3. Nguyên tắc trưng bày hiện vật khoa học và có tính giáo dục

Việc trưng bày trong phòng truyền thống cần tuân thủ các nguyên tắc khoa học và sư phạm. Vị trí phòng truyền thống nên ở nơi trang trọng, thuận tiện cho việc tham quan. Nội dung trưng bày có thể được sắp xếp theo chủ đề (dạy và học, hoạt động ngoại khóa, phục vụ chiến đấu) hoặc theo các giai đoạn phát triển của nhà trường. Bố cục cần hài hòa, dễ quan sát, có chú thích rõ ràng cho từng hiện vật. Cần làm nổi bật những thành tích của tập thể và cá nhân tiêu biểu để nêu gương, bồi dưỡng lòng tự hào. Một phòng truyền thống được xây dựng bài bản sẽ trở thành một không gian giáo dục hiệu quả, nơi các thế hệ học sinh tìm hiểu về quá khứ, trân trọng hiện tại và hướng tới tương lai.

16/08/2025
Giáo trình phương pháp nghiên cứu và biên soạn lịch sử địa phương phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phan Ul - Phan (lực tb sa HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH NGHIÊN CỨU, BIÊN S0ẠN LICH SU DIA PHUONG “Trong giáo trình này, chúng tôi chú trọng phần hướng dẫn thực hành nghiên cứu và biên soạn § phương nhằm gi áp cho giáo viên, học sinh Trung học phổ thông và sinh viên hệ Đại học - ngành Lịchsử biết cách vận dụng những nội dung lí thuyết vào hoạt dộng thực tiễn, góp phần nâng cao hiệu quả nghiên cứu và đạy học Lịch sử địa phương trong trường phổ thông. Ở phần này, chúng tôi biê soạn cụ thể phương pháp thực hành nghiên cứu, biên soạn lịch sử địa phương trên những nội dung thiết thực của hoạt nghiên cứu và dạy học. Những nộ dụng chủ yếu cần thực hành bao gồm ng tác sưu tẩm, xử lí tưÌ - Bi n soạn và dạy học lịch sử dịa phương; » - Bién soan lic nhà trường và xây dựng phòng truyền thống "trên cơ sở các hình thức thực hành chủ yếu, chúng tôi hướng d An cy thé biện pháp tiển bành thông qua các ví dụ cụ th nhằm trao đổi, rút kinh nghiệm để công tác thựchành lịch sử địa phương đạt chất lượng tốt. VỊTRÍÝN GHIA CUA GONG TAC THUC NA H LỊCHS U DIA PHƯƠNG 1.

Thực hành lịch sử địa phương với nghiên cứu lịch sử “Thực hành ich s dịa phương có một vị trí, ý nghĩa quan trọng đặc biệt đối với việc họ ậ cứu bộ môn Lịch sử địa phương. Đây là hoạt động không thể thiếu. có ý nghĩa quyết định đến chất lượng củ công tác nghĩ cứu lịch sử địa phương, Công việc này cần được nhận thức diy di, dang dan trước khi tiểi hành bước để nghiên cứu cụ thể trong nhà trường vào thực tiễn ở địa phương. “Thực hành lịch sử dịa phương giúp học sinh bước đầu nấm được các kĩ năng cơ bản của hoạt động nghiên cứu từ việc sưu tẩm, xử lí tư liệu đến công.

tác biên soạn lịch sử địa phương. Công tác thực hành lịch sử dịa phương cũng giúp cho học sinh biết cách tự nghiên cứu, khám phá, lĩnh hội trí thức lịch sử. Những k ich sử địa phương phong phú, sinh động là sự cụ thể hoá những sự kiện, hiện tượng lịch sử dân tộc tiêu biểu và điển hình. Do vậy học.

sinh nhận thức rõ hơn trï thức lịch sử dịa phương là một bộ phận cấu thành. lịch sử dân tộc. Qua công tác thực hành lịch sử địa phương, từ việc so sánh, phân tích, h nhận thấy rõ mối quan hệ chặt chẽ giữa lịch sử địa phương với lịch sử dân tộc. Đây là mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng, giữa cái toàn thể với cái cục bộ, đo đó nó gắn bó với nhau mật thiết không thể tách rời.

Sự phát triển của lịch sử địa phương mang những đặc điểm có tính đặc thù di phân định rõ lịch sử của nơi này với nơi khác, nhưng nó tuân thủ theo quy luật phát triểi chung của lịch sử dân tộc. Thực hành lịch sử địa phương là giúp học sinh ách nhìn đúng đắn về quy luật phát triển của lịch sử, , hiện tượng khi xảy ra đều có nguyên nhân khách quan và chủ quan khác nhau, nó gắn với những địa phương khác nhau, có sự ảnh hưởng ớ mức độ khác nhau. Việc nghiên cứu lịch sử địa phương ở các trường - Đại học nhằm trang bị cho sinh viên những hiểu biết và kĩ năng cẩn thiết cho. hoạt động nghiên cứu lịch sit dia phương ở nơi công Lắc sau này.

Đối với học sinh Trung học phổ thông, việc nghiên cứu mới chỉ nhằm mục tiêu khiêm tốn, do vậy chưa đặt ra các yêu cầu quá cao so với trình dộ nhận thức và năng lực hoạt dộng của học sinh. Tuy vậy, công tác hướng dẫn thực hành nghiên cứu giúp cho học sinh có được những hiểu biết cẩn thiết để tự mình khám phá và dụng trí thức vào thực Liễn cuộc sống, đặc biệt là vận dụng vào việc học tập lịch sử ở trưởng phổ thông. Công việc này dược bắt đầu từ trường Đại học Sư' phạm, nơi đào tạo những nhà giáo - nhà nghiên cứu lịch sử địa phương, 2. Thực hành nghiên ct , biên soạn lịch sử địa phương với việc dạy học.

lịch sử Công tác thực hành trong dạy học lịch sử nói chung, nghiên cứu và dạy học lịch sử địa phương nói riêng xuất phát từ nguyên lí giáo dục của Đảng: “Học di đôi với hành, giáo dục kết hợp với lao dộng sản xuất, lí luận gắn liền với thực tiễn, nhà trường gắn liễn với xã hội' act Gitio duc, Site “Thực hành nghiên cứu và biên soạn lich sử địa phương góp phần làm cho. “Giáo dục phổ thông gắn liền với lịch sử thiên nhiên, xã hội, con người địa phương, làm cho việc giảng dạy và học tập ở nhà trường thấm hơn cuộc đời thực. Học sinh ngay từ lúc còn đi học đã sống với thực tế xã hội xung quanh”) Như vậy, công tác thực hành nghiên cứu và biên soạn lịch sử địa phương. là biện pháp tốt nhất để học sinh biết gắn những kiến thức lịch sử với thực tiễn xã hội, biết vận dụng kiến thức đã học vào cuộc sống.

Nguyên lí giáo dục của Đảng được thể chế hoá trong Luật Giáo dục của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam do Quốc hội khoá IX thông qua ngày 2/12/1998: "Phương pháp giáo dục phổ thông phải phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động sáng tạo của học sinh: phù hợp với đặc điểm của từng. lớp học, môn học; bồi dưỡng phương pháp tự học, rèn luyện kĩ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn; tác động đến tình cam, dem lại niềm vui, hứng thú. bọc tập cho học sinh”. Công tác thực hành nghiên cứu và biên soạn lịch sử địa phương góp phần quan trọng vào việc thực hiện mục tiêu đào tạo ở trường phổ thông.

dạy học trong trường phổ thông nhằm đào tạo thế hệ trẻ phát triển thành những con người toàn diện, có trình độ kiến thức phổ thông cơ bản, có phẩm chất đạo đức tốt, có năng lực hành động, đáp ứng những yêu cẩu của sự nghiệp cách mạng đòi hỏi. Từ thực hành lịch sử địa phương, học sinh được bổ sung, hoàn thiện tri thức lịch sử đân tộc - một bộ pi trị thức phổ thông trước khi các em bước vào cuộc sống tự lập. Những nhận thức về tính quy luật trong sự phát triển của lịch sử, những bài học kinh nghiệm quý báu, việc vận dụng kiến thức lịch sử để giải thích những vấn để thực tiễn đang đặt ra v. đều được hình thành từ công tác thực hành bộ môn, trong đó có thực hành lịch sử địa phương ở trường học.

Từ hoạt động thực hành lịch sử địa phương, học sinh có những nhận thức sâu sắc về nơi mình sinh ra, lớn lên, ý thức rõ trách nhiệm của mình đối với miễn quê giàu truyền thống lịch sử, văn hoá. Công tác thực hành nghiên cứu và biên soạn lịch sử địa phương có ý nghĩa giáo dưỡng sâu sắc đối với việc học tập lịch sử của học sinh trong trường phổ thông. Thông qua hoạt động thực hành. học sinh biết cách vận dụng, Pham Van Ding.

Bai ndi chuyện sói giáo vién Ha Noi ngày 20/11/1984, Báo Nhân dân. số ra ngày 26/1 1/1984. © Lut Giáo dục, S4, tr. lí thuyết vào thực tiễn và cũng chính từ hoạt động thực tiễn, những trì thức lịch sử được củng cố, khác sâu.

Không chỉ vậy, hoạt động thực hành lịch sử địa phương được coï trong những nguồn nhận thức trì thức lịch sử. Từ thực tiễn sinh động, da đạng của hoạt động thực hành. học sinh có thể tự khám phá, lĩnh hộ thêm những kiến thức mới, bổ sung, hoàn thiện những kiến thức cơ bản được học trong nhà trường. Hoạt động thực hành lịch sử địa phương luôn hấp dẫn đối với học sinh phổi thông, Đây là hoạt động học tập, nghiên cứu ngoài nhà trường, nếu được chuẩn bi chu dao, t6 chức hợp lí sẽ đem lại những hiệu quả thiết thực.

Từ kinh nghiệm thực tế của việc triển khai hoạt động thực hành lịch sử dị phương trong các nhà trường đại học, cao đẳng và phổ thông trong những năm quá cho thấy, nhiều tư liệu lịch sử địa phương được sưu tầm, xử lí, không: ó ý nghĩa phản ánh sinh động lịch sử địa phương mà còn góp phần làm nự tỏ những sự kiện, hiện tượng chủ yếu của lịch sử dân tộc. Ví dụ, giảng dạy phần “Mặt trận Việt Minh ra dồi và lãnh đạo dấu tranh”, giáo viên thông báo ngày lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc trở về nước hoạt động sau 30 năm Người xa “Tổ quốc. Trước day các tải liệu ghi ngày Ái Quốc trở về Cao Bằng, nhưng chính xác là ngày 98— 1 - 1941. Qua đối chiếu, xử lí nhiều nguồn tài liệu khác nhau từ việc nghiên cứu lịch sử địa phương tại Cao Hằng, nhóm cán bộ nghiên cứu và sinh viên khoa Lịch sử Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên có cơ sở để kết luận rằng, vào dầu tháng Giêng năm 1941, Nguy n Ái Quốc cùng một số đồng chí cán bộ của Đảng rời Tĩnh Tây (Trung Quốc) tìm dường về nước hoạt động.

Trước lúc vượt biên giới , Người đã dừng chân tại Nậm Quang (Ngàm Tẩy), một làng người Nùng ở Šbiên giới - Trung để huấn luyện cấp tốc 40 cán bộ, đảng viên người Cao Hằng dang h L động tại Tĩnh Tây, Giúp Người tham gia huấn luyện còn có các đồng ch an Giáp. Phạm Văn Đồng, Phùng Chí Kiên. Đến ngày 29 ng Chap (tite ngay 26= ~ 1841) lớp học kết thúc. Sáng mùng 3 tết Tân Tỉ icy, (6 1 1941), Nguyễn Ái Quốc cùng với một số cán bộ của Dang và những.

thanh niên của lốp huấn luyện trở về Tổ quốc để hoạt dộng. Ngày 30 --1~ 1941, Nguyễn Ái Quốc cùng với đồng chí Vũ Anh, I,ê Quang Ba trực tiếp kiểm tra hang Cốc Hó. Người nhận thấy đây là một vị trí nằm sát kể biên giới Việt - Trung, giữa Nà Sác, Lục Khu và châu Hà Quảng, nơi có cơ sở cách mạng vững chắc. nên quyết dinh chọn Cốc B6 dé 4 và làm việc.

Sau một ï gian ngắn ở nhà mí sở cách n nự bí mật, ngày 8 ~ 2 ~ 1941, Ngụ) Ái Quốc chuyển về hang Gốc B6 thude P e Hó (Hà Quảng - Cao Bang). Tai day dã diễn ra Hội nghị Trung ương lần thứ VIII để cụ thể hoá, hoàn chỉnh việc chuyển hướng đấu tranh cách mạng của Đảng. Hội nghị cũng quyết định thành lập Mặt trận Việt Minh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ