Giáo trình Phương pháp nghiên cứu và biên soạn lịch sử địa phương - Nguyễn Cảnh Minh

Giáo trình phương pháp nghiên cứu và biên soạn lịch sử địa phương phần 1 cung cấp kiến thức cơ bản và hướng dẫn chi tiết cho nghiên cứu lịch sử.

Trường đại học

Nhà xuất bản Đại học Sư phạm

Chuyên ngành

Lịch sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2005

88
10
1

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện phương pháp nghiên cứu lịch sử địa phương

Giáo trình phương pháp nghiên cứu và biên soạn lịch sử địa phương trang bị những kiến thức nền tảng và kỹ năng thực hành cần thiết cho sinh viên, giáo viên và nhà nghiên cứu. Việc tìm hiểu lịch sử một vùng đất không chỉ làm phong phú thêm hiểu biết về lịch sử dân tộc mà còn bồi dưỡng tình yêu quê hương, đất nước. Tuy nhiên, để thực hiện một công trình nghiên cứu khoa học, đòi hỏi phải có một hệ thống phương pháp luận chặt chẽ, từ việc xác định đối tượng đến các bước sưu tầm, xử lý và biên soạn tài liệu. Nghiên cứu lịch sử địa phương có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, giúp kết nối lý luận với thực tiễn, nhà trường với xã hội. Nó góp phần nâng cao chất lượng dạy và học môn Lịch sử, đồng thời rèn luyện kỹ năng thực hành và tư duy khoa học cho người học. Giáo trình này được biên soạn nhằm thống nhất quy trình, cung cấp các thao tác cụ thể và kinh nghiệm thực tế, giải quyết những lúng túng mà nhiều người gặp phải khi tiếp cận lĩnh vực này. Nội dung bao quát từ khái niệm, đối tượng, vai trò cho đến các bước tổ chức nghiên cứu, sưu tầm tài liệu và biên soạn tác phẩm. Một công trình lịch sử địa phương chất lượng phải dựa trên nền tảng phương pháp luận sử học Mácxít và tư tưởng Hồ Chí Minh, đảm bảo tính khách quan, khoa học và toàn diện.

1.1. Khái niệm và đối tượng nghiên cứu của lịch sử địa phương

Theo Từ điển tiếng Việt, “địa phương” là những vùng, khu vực trong quan hệ với những vùng và khu vực khác trong nước. Khái niệm này có thể hiểu theo nghĩa cụ thể là các đơn vị hành chính (làng, xã, huyện, tỉnh) hoặc theo nghĩa khái quát là một vùng đất có ranh giới tự nhiên hoặc hành chính nhất định. Từ đó, lịch sử địa phương được hiểu là lịch sử của các đơn vị hành chính, đơn vị sản xuất, cơ quan, trường học... Đối tượng nghiên cứu của lịch sử địa phương rất đa dạng, tập trung vào ba nhóm chính. Thứ nhất là nghiên cứu toàn diện các mặt chính trị, kinh tế, văn hóa của một đơn vị hành chính trong một tiến trình lịch sử, gắn liền với bối cảnh chung của đất nước để làm nổi bật nét đặc thù. Thứ hai là nghiên cứu các sự kiện lịch sử tại một địa phương có liên quan đến những biến cố lớn của lịch sử dân tộc, thường được trình bày dưới dạng chuyên khảo. Thứ ba là nghiên cứu lịch sử các đơn vị sản xuất, cơ quan, ngành, trường học, hay còn gọi là lịch sử ngành.

1.2. Mối quan hệ biện chứng giữa lịch sử địa phương và dân tộc

Mối quan hệ giữa lịch sử địa phươnglịch sử dân tộc là mối quan hệ biện chứng giữa cái riêng và cái chung. Lịch sử địa phương là một bộ phận cấu thành, là biểu hiện cụ thể, sinh động của lịch sử dân tộc. Ngược lại, lịch sử dân tộc được xây dựng và phát triển trên nền tảng tổng hợp, khái quát hóa từ lịch sử của các địa phương. Bất kỳ sự kiện lịch sử nào cũng diễn ra trong một không gian cụ thể, mang tính địa phương. Việc nghiên cứu lịch sử địa phương tách rời khỏi bối cảnh lịch sử dân tộc sẽ trở nên phiến diện, thiếu tính khoa học. Đồng thời, tri thức từ lịch sử địa phương giúp bổ sung, hoàn chỉnh và làm cho lịch sử dân tộc trở nên sâu sắc, phong phú hơn. Mối liên kết này giúp người học và người nghiên cứu có cái nhìn toàn diện, hiểu rõ vai trò và đóng góp của quê hương mình trong dòng chảy lịch sử chung của đất nước.

II. Khó khăn thường gặp khi nghiên cứu và biên soạn lịch sử địa phương

Công tác nghiên cứu và biên soạn lịch sử địa phương đối mặt với không ít thách thức, đặc biệt là đối với những người mới bắt đầu. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự thiếu hụt một hệ thống giáo trình, tài liệu hướng dẫn thống nhất, dẫn đến tình trạng lúng túng trong việc xác định phương pháp tiếp cận. Nhiều giáo viên và sinh viên chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng tổ chức nghiên cứu, công tác sưu tầm tài liệu và biên soạn một cách khoa học. Nguồn tư liệu lịch sử địa phương thường phân tán, không tập trung, nằm rải rác trong dân gian, tại các gia đình, dòng họ hoặc các cơ quan lưu trữ cấp cơ sở. Việc tiếp cận và khai thác các nguồn tài liệu này, đặc biệt là các tài liệu quý như gia phả, địa bạ, hương ước, đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp vận động quần chúng khéo léo. Bên cạnh đó, việc giám định, xác minh tính chính xác của các nguồn tư liệu, nhất là tư liệu truyền miệng và các tài liệu thành văn mang tính chủ quan của người ghi chép, cũng là một thách thức lớn. Nếu không có phương pháp đối chiếu, so sánh chặt chẽ, công trình nghiên cứu rất dễ rơi vào tình trạng sai lệch, thiếu khách quan. Đây là những rào cản chính cần được giải quyết để nâng cao chất lượng các công trình lịch sử địa phương.

2.1. Thách thức trong việc tiếp cận các nguồn tư liệu phân tán

Một đặc điểm của lịch sử địa phương là nguồn tài liệu không tập trung tại một nơi như các trung tâm lưu trữ quốc gia. Chúng nằm rải rác trong nhân dân, tại các đình, chùa, miếu, nhà thờ và trong các gia đình. Các tài liệu quan trọng như gia phả, thần phả, địa bạ thường được các dòng họ, gia đình xem là tài sản riêng và lưu giữ rất cẩn thận, không dễ dàng cung cấp. Nhiều văn bản của chính quyền, chi bộ Đảng qua các thời kỳ có thể bị thất lạc do chiến tranh hoặc do công tác lưu trữ ở cơ sở chưa được chú trọng. Vì vậy, người nghiên cứu phải tốn nhiều công sức để điền dã, khảo sát thực địa, gặp gỡ nhân chứng và vận động quần chúng. Điều này đòi hỏi người làm sử không chỉ có kiến thức chuyên môn mà còn phải có kỹ năng giao tiếp, tạo dựng lòng tin để có thể tiếp cận được những nguồn tư liệu quý giá này.

2.2. Vấn đề giám định và xác thực độ tin cậy của tài liệu

Độ tin cậy của tài liệu là yếu tố quyết định giá trị khoa học của một công trình sử học. Đối với lịch sử địa phương, công tác giám định tư liệu càng trở nên phức tạp. Các nguồn tài liệu thành văn như gia phả có thể chứa yếu tố tô vẽ, thổi phồng công trạng của tổ tiên. Các nguồn tài liệu truyền miệng như truyện kể dân gian, huyền thoại thường xen lẫn yếu tố hư cấu, hoang đường. Ngay cả các tài liệu chính sử thời phong kiến cũng có thể ghi chép về các cuộc khởi nghĩa nông dân với góc nhìn phiến diện của giai cấp thống trị. Do đó, người nghiên cứu phải nắm vững phương pháp giám định, đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn khác nhau (thành văn, hiện vật, truyền miệng, khảo cổ học) để kiểm chứng sự kiện. Việc không xác minh cẩn thận có thể dẫn đến việc dựng lại một bức tranh lịch sử sai lệch, không phản ánh đúng hiện thực khách quan.

III. Cách tổ chức nghiên cứu lịch sử địa phương khoa học hiệu quả

Để có một công trình nghiên cứu chất lượng, khâu tổ chức là bước đầu tiên và có ý nghĩa quyết định. Phương pháp nghiên cứu và biên soạn lịch sử địa phương đòi hỏi một kế hoạch bài bản, chi tiết. Công việc bắt đầu bằng việc xác định rõ đối tượng, mục đích và phạm vi nghiên cứu, dựa trên mục tiêu đào tạo và yêu cầu thực tiễn của địa phương. Sau khi xác định mục tiêu, cần xây dựng một đề cương nghiên cứu chi tiết. Đề cương này phải vạch ra toàn bộ kế hoạch, phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng thành viên hoặc nhóm, từ khâu chuẩn bị, điền dã, công tác sưu tầm tài liệu cho đến phân tích và biên soạn. Công tác chuẩn bị trước khi đi thực địa là cực kỳ quan trọng, bao gồm việc thành lập ban chỉ đạo, liên hệ với địa phương (tiền trạm), và trang bị kiến thức, kỹ năng cần thiết cho các thành viên. Một quy trình tổ chức khoa học sẽ giúp tối ưu hóa thời gian, công sức, đảm bảo thu thập được nguồn tư liệu phong phú và chính xác, tạo nền tảng vững chắc cho các bước tiếp theo của quá trình biên soạn, góp phần tạo ra một tác phẩm lịch sử địa phương có giá trị cao.

3.1. Các bước xây dựng đề cương và kế hoạch nghiên cứu chi tiết

Sau khi xác định đối tượng và mục đích, việc xây dựng đề cương nghiên cứu là công đoạn cốt lõi. Một đề cương chuẩn phải bao gồm các nội dung chính: mục đích, yêu cầu, thời gian, lực lượng tham gia. Phần quan trọng nhất là kế hoạch nghiên cứu cụ thể, phân công nhiệm vụ rõ ràng cho từng nhóm theo từng lĩnh vực (kinh tế, chính trị, văn hóa) hoặc theo từng giai đoạn lịch sử. Cần chỉ định nhóm trưởng để điều hành, đôn đốc công việc. Đề cương phải dự kiến các nguồn tài liệu cần sưu tầm, các nhân chứng lịch sử cần gặp gỡ và các câu hỏi phỏng vấn cần chuẩn bị. Kế hoạch này giúp đoàn nghiên cứu làm việc một cách hệ thống, tránh bỏ sót thông tin quan trọng và đảm bảo tiến độ công việc được thực hiện đúng theo dự kiến.

3.2. Tầm quan trọng của công tác chuẩn bị và tiền trạm thực địa

Công tác chuẩn bị và tiền trạm là yếu tố then chốt đảm bảo sự thành công của một đợt nghiên cứu thực địa. Công tác tiền trạm giúp đoàn nghiên cứu sơ bộ nắm được tình hình địa phương, làm việc trước với lãnh đạo để nhận được sự ủng hộ và giúp đỡ. Qua đó, đoàn có thể hiểu rõ hơn về yêu cầu của địa phương, thống nhất kế hoạch làm việc, và chuẩn bị trước nơi ăn ở, sinh hoạt. Về phía đoàn nghiên cứu, cần chuẩn bị kỹ lưỡng về tư tưởng, chuyên môn và hành trang. Các thành viên phải nắm chắc nhiệm vụ, quán triệt ý thức tổ chức kỷ luật, được bồi dưỡng về phương pháp thâm nhập thực tế và vận động quần chúng. Một sự chuẩn bị chu đáo sẽ tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho công tác sưu tầm tài liệu và nghiên cứu tại địa phương, tránh được những tình huống phát sinh không đáng có.

IV. Bí quyết sưu tầm và phân loại tài liệu lịch sử địa phương

Tài liệu lịch sử được ví như những tế bào tạo nên cơ thể sống của một công trình nghiên cứu. Do đó, công tác sưu tầm tài liệu là bước nền tảng, quyết định trực tiếp đến chất lượng và tính xác thực của việc biên soạn lịch sử địa phương. Nếu không có tài liệu, sẽ không thể phục dựng lại bức tranh quá khứ một cách khách quan. Các nguồn tài liệu lịch sử địa phương vô cùng đa dạng, có thể phân thành các nhóm chính: sử liệu vật chất (hiện vật), sử liệu thành văn, sử liệu truyền miệng, và sử liệu ngôn ngữ học. Mỗi loại tài liệu có ưu, nhược điểm và giá trị riêng. Người nghiên cứu cần nắm vững đặc điểm của từng loại để có phương pháp khai thác phù hợp. Chẳng hạn, tài liệu hiện vật như di tích khảo cổ, công trình kiến trúc thường phản ánh khá trung thực về đời sống vật chất, trong khi tài liệu thành văn như gia phả, địa bạ lại cung cấp thông tin chi tiết về xã hội, kinh tế. Quá trình này đòi hỏi sự công phu, tỉ mỉ và một phương pháp luận khoa học để có thể tập hợp, hệ thống hóa và giám định các nguồn tài liệu, đảm bảo tính chân thực cho tác phẩm cuối cùng.

4.1. Vai trò quyết định của công tác sưu tầm tài liệu lịch sử

Lênin từng nhấn mạnh, muốn dựng lại bức tranh chân thực của lịch sử, cần phải xem xét toàn bộ các sự kiện cá biệt. Điều này khẳng định vai trò không thể thay thế của tài liệu. Công tác sưu tầm tài liệu là bước đầu tiên để biến một sự kiện trong quá khứ (sự kiện hiện tượng) thành sự kiện được nhận thức (sự kiện tri thức). Chất lượng của một công trình lịch sử địa phương phụ thuộc hoàn toàn vào số lượng và độ tin cậy của nguồn tư liệu sưu tầm được. Một công trình dựa trên những tư liệu bịa đặt, bóp méo sẽ không có giá trị khoa học. Do đó, việc tìm tòi, phát hiện, tập hợp và hệ thống hóa các nguồn tài liệu một cách công phu là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tính khách quan và khoa học cho nghiên cứu.

4.2. Phân loại các nguồn sử liệu từ hiện vật đến truyền miệng

Các nguồn tài liệu lịch sử địa phương có thể được phân loại thành bốn nhóm chính. Thứ nhất, sử liệu vật chất (tài liệu hiện vật) bao gồm di vật khảo cổ, di tích lịch sử - văn hóa, công trình kiến trúc. Nguồn này có độ khách quan cao, đặc biệt giá trị với thời kỳ chưa có chữ viết. Thứ hai, sử liệu thành văn là nguồn tài liệu chủ yếu, gồm địa chí, văn bia, minh chuông, gia phả, địa bạ, hương ước, và các văn bản của chính quyền. Thứ ba, sử liệu ngôn ngữ học gồm phương ngôn và địa danh, giúp tìm hiểu cội nguồn và thời điểm hình thành cộng đồng dân cư. Cuối cùng, sử liệu truyền miệng gồm truyện kể dân gian, lễ hội, là nguồn tư liệu phong phú phản ánh đời sống tinh thần, văn hóa của người dân, dù cần gạn lọc yếu tố hư cấu.

4.3. Các phương pháp sưu tầm tài liệu lịch sử khoa học

Để sưu tầm tài liệu hiệu quả, cần xác định rõ không gian và thời gian nghiên cứu. Nếu nghiên cứu thông sử một xã, huyện, cần bám sát địa giới hành chính hiện tại và cả những thay đổi trong quá khứ. Phương pháp sưu tầm thường được tiến hành theo hai cách: hệ thống dọc (theo từng chuyên đề) hoặc hệ thống ngang (theo từng giai đoạn lịch sử). Quá trình này kết hợp việc nghiên cứu tại các thư viện, trung tâm lưu trữ với việc điền dã thực địa, phỏng vấn nhân chứng, khảo sát di tích lịch sử. Việc sử dụng các công cụ hiện đại như máy ghi âm, ghi hình để lưu trữ thông tin từ nhân chứng cũng là một phương pháp hiệu quả trong bối cảnh hiện nay. Sự kết hợp linh hoạt các phương pháp sẽ giúp thu thập được nguồn tư liệu đa dạng và toàn diện nhất.

V. Phương pháp khai thác các nguồn sử liệu thành văn và hiện vật

Việc khai thác hiệu quả các nguồn tài liệu thành văntài liệu hiện vật là chìa khóa để dựng lại một bức tranh lịch sử địa phương chi tiết và sống động. Mỗi loại tài liệu chứa đựng những lớp thông tin khác nhau và đòi hỏi phương pháp tiếp cận riêng. Đối với tài liệu hiện vật, như các di tích lịch sử - văn hóa, công trình kiến trúc, di vật khảo cổ, người nghiên cứu cần có kiến thức về khảo cổ học, mỹ thuật học, kiến trúc học để "đọc" và giải mã những thông tin ẩn chứa. Niên đại, hoa văn, chất liệu của một hiện vật có thể tiết lộ trình độ kỹ thuật, đời sống văn hóa, tín ngưỡng của con người trong quá khứ. Trong khi đó, tài liệu thành văn là nguồn thông tin trực tiếp và phong phú nhất. Các loại tài liệu như địa chí, văn bia, gia phả, địa bạ, hương ước cung cấp những dữ kiện cụ thể về cương giới, dân số, ruộng đất, phong tục, nhân vật... Việc khai thác đòi hỏi khả năng đọc hiểu văn tự cổ (Hán - Nôm), kết hợp với phương pháp phân tích, so sánh và đối chiếu để đảm bảo tính chính xác. Việc kết hợp thông tin từ cả hai nguồn tài liệu này sẽ giúp kiểm chứng chéo, bổ sung cho nhau, tạo nên một nền tảng tư liệu vững chắc.

5.1. Khai thác thông tin từ sử liệu hiện vật và di tích lịch sử

Sử liệu vật chất (tài liệu hiện vật) có ưu điểm là phản ánh khá trung thực hiện thực lịch sử. Khi khai thác một di tích lịch sử - văn hóa như đình, chùa, cần chú ý đến kiến trúc, các bức chạm khắc, các hiện vật thờ cúng. Ví dụ, hình rồng mình trơn, uốn lượn đều nhau trên một cấu kiện kiến trúc có thể gợi ý về niên đại thời Lý. Các di chỉ khảo cổ cung cấp thông tin về thời gian xuất hiện, trình độ văn hóa, đời sống vật chất của cư dân thời sơ sử. Tuy nhiên, sử liệu vật chất thường "câm lặng", không thể tự nói lên mọi điều. Do đó, cần kết hợp với các nguồn tài liệu khác để giải mã và xác minh, đặc biệt là đối chiếu với tài liệu thành văn để làm rõ bối cảnh và ý nghĩa của chúng.

5.2. Kỹ năng đọc và phân tích tài liệu thành văn Gia phả Địa bạ

Tài liệu thành văn là nguồn tư liệu cốt lõi. Gia phả là cuốn sử của một dòng họ, cung cấp thông tin về các thế hệ, công trạng của tổ tiên, và các mối quan hệ xã hội. Khi sử dụng gia phả, cần đối chiếu với các gia phả khác trong vùng và các nguồn sử liệu khác để kiểm chứng. Địa bạ là sổ ghi chép ruộng đất, một nguồn sử liệu cực kỳ quý giá để nghiên cứu về kinh tế nông nghiệp và chế độ sở hữu ruộng đất. Phân tích một cuốn địa bạ giúp nắm được cơ cấu ruộng đất công - tư, tình hình phân hóa tài sản và đời sống của người dân. Việc khai thác các loại tài liệu này đòi hỏi kỹ năng đọc, dịch và phân tích văn bản cổ, cũng như sự cẩn trọng trong việc giám định thông tin.

5.3. Giá trị của văn bia và hương ước trong nghiên cứu văn hóa xã hội

Văn biahương ước là hai nguồn tài liệu thành văn đặc biệt giá trị để nghiên cứu văn hóa - xã hội làng xã. Văn bia, đặc biệt là loại "bia sự kiện", ghi lại các sự việc quan trọng như thành lập làng, chợ, công trạng của một nhân vật lịch sử. "Bia hậu" ghi tên những người đóng góp xây dựng công trình công cộng, phản ánh vai trò của cá nhân trong cộng đồng. Hương ước là "bộ luật" của làng, quy định về mọi mặt đời sống từ tế tự, canh phòng, thuế khóa đến các mối quan hệ xã hội. Nghiên cứu hương ước giúp hiểu rõ về thiết chế tự quản, phong tục tập quán và hệ giá trị của cộng đồng làng xã trong quá khứ. Đây là những nguồn tư liệu không thể bỏ qua khi biên soạn lịch sử địa phương.

VI. Ý nghĩa và định hướng nghiên cứu lịch sử địa phương hiện đại

Việc nghiên cứu và giảng dạy lịch sử địa phương có vị trí quan trọng, mang lại tác dụng to lớn về cả giáo dưỡng và giáo dục. Nó không chỉ cung cấp tri thức về quá khứ quê hương mà còn bồi dưỡng lòng tự hào, tình yêu xứ sở và ý thức trách nhiệm công dân cho thế hệ trẻ. Trong bối cảnh hiện đại, phương pháp nghiên cứu và biên soạn lịch sử địa phương cần được tiếp tục đổi mới và đẩy mạnh. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong lưu trữ, hệ thống hóa và phân tích dữ liệu sẽ giúp nâng cao hiệu quả nghiên cứu. Bên cạnh đó, cần tăng cường sự phối hợp giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và chính quyền địa phương để tạo ra những công trình có chất lượng khoa học cao và giá trị thực tiễn. Nghiên cứu lịch sử địa phương không chỉ phục vụ công tác giáo dục mà còn đóng góp vào việc hoạch định chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, bảo tồn di sản văn hóa và phát triển du lịch. Vì vậy, việc trang bị một phương pháp luận nghiên cứu bài bản, khoa học là yêu cầu cấp thiết, góp phần đưa công tác này ngày càng đi vào chiều sâu và chuyên nghiệp hơn.

6.1. Tác dụng giáo dục tư tưởng và bồi dưỡng tình yêu quê hương

Một trong những ý nghĩa lớn nhất của việc học tập và nghiên cứu lịch sử địa phương là giáo dục tư tưởng, tình cảm. Khi tìm hiểu về những thành tựu, truyền thống tốt đẹp trong lao động, văn hóa và đấu tranh bảo vệ quê hương của cha ông, người học sẽ có nhận thức cụ thể, sinh động về lịch sử. Từ đó, lòng tự hào về truyền thống quê hương, tình yêu đất nước được bồi đắp một cách tự nhiên và sâu sắc. Việc hiểu rõ lịch sử hình thành và phát triển của mảnh đất nơi mình sinh ra và lớn lên cũng giúp hình thành ý thức trách nhiệm trong việc gìn giữ di sản và xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp. Đây là mục tiêu giáo dục quan trọng mà lịch sử địa phương có thể đóng góp một cách hiệu quả.

6.2. Gắn kết nhà trường với xã hội và rèn luyện kỹ năng thực hành

Nghiên cứu lịch sử địa phương là cầu nối hiệu quả để gắn kết lý thuyết với thực tiễn, nhà trường với xã hội. Thông qua các hoạt động điền dã, sưu tầm tài liệu, phỏng vấn nhân chứng, sinh viên và học sinh được trực tiếp tham gia vào quá trình "làm ra lịch sử". Hoạt động này giúp rèn luyện hàng loạt kỹ năng cần thiết như: kỹ năng phân tích, so sánh, đối chiếu, đánh giá tư liệu; kỹ năng làm việc nhóm; kỹ năng giao tiếp và vận động quần chúng. Đây là cơ hội để người học tập dượt nghiên cứu khoa học, vận dụng kiến thức đã học vào giải quyết những nhiệm vụ cụ thể, qua đó nâng cao năng lực chuyên môn và nghiệp vụ sư phạm.

27/07/2025
Giáo trình phương pháp nghiên cứu và biên soạn lịch sử địa phương phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu để nắm được mục đích, yêu cẩu của giáo trình, những tải liệu tham khảo cần. cả phần lỉ thuyết và phẩn thực hành. Đọc mục hướng dẫn họctập sau mỗi chương, Để nắm chắc nội dung giáo trình và mở rộng thêm nhận thức, độc giả cẩn tham khảo một số tai liệu dưới day: 1. Trương Hữu Quýnh, Phan Ngọc Liên, Nguyễn Thái Hoàng, Nguyễn Cảnh Minh, Nguyễn Văn Am, Lịch sử địa phương, NXB Giáo dục, 1989.

Phan Ngọc Liên, Trần Văn Trị, Phương pháp day hoc lịch sử, NXB Giáo dục, 1992. 3, Phan Ngọc Liên, Nguyễn Phan Quang, Trần Văn Trị, Công tác ngoại khoá thực hành bộ môn Lịch sử ở trường Phổ thông, NXB Giảo dục, 1968. Nguyễn Cảnh Minh (Chủ biên), Nguyễn Văn Đằng, Hoàng Thanh Hải, Đỗ Hồng Thái, Lịch sử địa phương (Giáo trình Cao đẳng Sư phạm), NXB ĐHSP, 2005. Hội Giáo dục Lịch sử, Nghiên cứu, biên soạn, giảng day lich sử địa phương, KĨ yếu Hội thảo Khoa học toàn quốc, Vinh, tháng 6/2002.

Khi tham khảo các tài liệu trên, cẩn lưu ý: đọc toàn bộ tải liệu số 1 và số 4 để mở tộng kiến thức và thấy được những điểm mới của cuốn giáo trinh này. Khi học và đọc đến chương nào trong giáo trình hãy đọc các tài liệu tham khảo viết về nội dung chương đó. Đổi với các tài liệu tham khảo số 2, 3, 8 chỉ cần đọc các chương, bài viết về phần thực. hành bộ môn Lịch sử.

Phan lí thuyết Phương 1 KHÁI LUẬN VỀ LỊPH SỬ ĐỊA PHƯƠNE Chương này nhằm cung cấp cho các thầy, cô giáo và các bạn sinh viên khái niệm địa phương và lịch sử địa phương. Trên cơ sở đó nắm được đối tượng, nhiệm vụ nghiên cứu, biên soạn, giảng dạy lịch sử địa phương. Thấy được mối quan hệ chặt chẽ nhưng không đồng nhất giữa lịch sử dân tộc với lịch sử địa phương trong nghiên cứu, biên soạn, giảng dạy lịch sử địa phương. Nhận thức được vị trí, tầm quan trọng và tác dụng của công tác nghiên cứu, giảng dạy lịch sử địa phương: nắm bắt được những thành tựu và hạn chế hiện nay trong công tác này để học tập và giảng dạy có chất lượng chương trình lịch sử địa phương trong nhà trường Dại học Sư phạm và Trung học phổ thông.

KHÁI NIỆM LỊCH SỬ ĐỊA PHƯƠNG, ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CUU CUA MÔN HỌC LỊCH SỬ ĐỊA PHƯƠNG. Khái niệm “địa phương”, “lịch sử địa phương” Khái niệm “địa phương”: Theo Từ điển tiếng Việt thì “Địa phương là những vùng, khu vực trong quan hệ với những vùng và những khu vực khác trong nước", : Khai niệm “địa phương” có thể hiểu theo hai khía cạnh: cụ thể và trừu tượng. Với nghĩa cụ thể, có thể gọi địa phương là những đơn vị hành chính \ Tie dign tidng Việt- Trung tâm Từ điển Ngôn ngữ, Hà Nội, 1993, tr, 321. của một quốc gia như thành phố, tỉnh, huyện, xã, thôn, bản, làng, buôn, ấp, mường v.

Với nghĩa thứ hai, hiểu một cách khái quát hơn, địa phương được hiểu là một vùng đất, khu vực nhất định, được hình thành trong lịch sử, có ranh giới tự nhiên hay địa giới hành chính để phân biệt với các địa phương khác. Ví dụ miển Bắc, miển Trung, miễn Nam, Việt Bắc, Tây Bắc, Tây Nguyên v. đểu thuộc phạm vi địa phương. Từ nhận thức như vậy, chúng ta có thể hiểu rằng lịch sử địa phương là lịch sử của các đơn vị hành chính, như lịch sử của làng, xã, huyện, tỉnh, vùng, miền.

Lịch sử địa phương còn bao hàm lịch sử của các đơn vị sản xuất, chiến các cơ quan, xí nghiệp. Tuy nhiên, về mặt chuyên môn, kĩ thuật, có thể xếp nó vào dạng lịch sử chuyên ngành. Khái niệm lịch sử địa phương như vậy rất da dạng, phong phú cả về nội dung và thể loại. Đối tượng nghiên cứu lịch sử địa phương chưa phải là một ngành khoa học độc lập, mà chỉ là một bộ phận của việc nghiên cứu lịch sử dân tộc.

Tuy vậy nó cũng có đối tượng nghiên cứu cụ thể, Lịch sử địa phương có ba đối tượng nghiên cứu chủ yếu sau đây: ~ Nghiên cứu các đơn vị hành chính của một quốc gia như các làng, xã, huyện, tình, thành phố v. Với các đối tượng này, lịch sử địa phương nghiên cứu toàn diện các mặt chính trị, kinh tế, văn h một địa phương trong tiến trình lịch sử cổa địa phương đó từ thời điểm ra dời đến thời điểm nghiên cứu hoặc trong một thời kì lịch sử nhất định. Mặt khác, nó được nghiên cứu gắn liền với mối quan hệ với hoàn cảnh lịch sử chung của đất nước, dân tộc trong từng giai doạn lịch sử cụ thể tương ứng. Trên cơ sở đó khai thác, rút ra nét đặc thù, độc đáo của địa phương, những giá trị văn hoá vật chất và tinh thần, những thành tựu, đóng góp quý báu của địa phương để xây dựng truyền thống chung, bổ sung, hoàn chỉnh lịch sử dân tộc.

Đối với đối tượng này, khi nghiên cứu cần phải nghị n cứu toàn điện cả mặt tích cực, cả. những mặt hạn chế, tiêu eựe trong quá trình phát triển của địa phương. Nghiên cứu dối tượng nây e nhiều thể loại phong phú như: +-Théng st dịa phương (lịch sử của một địa phương về tất cả các mật theo tiến trình lịch sử từ khi thành lập đến thời điểm nghiên cứu, hay trong một thời kì lịch sử cụ thể, như trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, thời cận đại, hiện đại), + Lich sit Ding bộ, các đoàn thể, các tổ chức, lực lượng vũ trang của địa phương. + Lịch sử phong trào cách mạng ở địa phương như phong trào yêu nước chống Pháp xâm lược, kháng chiến chống đế quốc Mĩ xâm lược.

+ Lịch sử phát triển kinh tế, văn hoá, giáo dục, tôn giáo. tín ngưỡngở địa phương. + Những truyền thống của địa phương trong lịch sử. ~ Đối tượng thứ hai của lịch sử địa phương là nghiên cứu các sự kiện lịch sử ở một địa phương có liên quan đến những sự kiện, biến cố trong lịch sử dân tộc.

Ví dụ: Phong trào Cẩn Vương ở địa phương trong phong trào Cần Vương. của lịch sử dân tộc, sự kiện Nhật đảo chính Pháp, sự kiện Cách mạng tháng. Những đối tượng như vậy thường được đi sâu nghiên cứu, trình bày dưới dạng các chuyên khảo. ~ Nghiên cứu các đơn vi san xuất (nông trường, lâm trường, xí nghiệp, nhà máy, hợp tác xã), nghiên cứu các cơ quan, ngành, trường học, các tổ chức (ngành bưu điện, giao thông, Mặt trận Tổ quốc v.

Đây là lịch sử ngành. Ở loại đối tượng này thường trình bày về lịch sử phát triển hay lịch sử truyền thống ngành. VỊ TRÍ, TÁC DỤNG CỦA CÔNG TÁC NGHIÊN CỨU, BIÊ: Ï SOẠN, GIẢNG DẠY, HỌC TẬP MÔN LỊCH SỬ ĐỊA PHƯƠNG Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC SU PHAM, TRUNG HQC PHO THONG 1. Mối quan hệ giữa lịch sử địa phương và lịch sử dân tộc.

Đây là mối quan hệ biện chứng không th tách rời nằm trong cặp phạm. trù “cái chung và cái riêng”. Trì thức lịch sử địa phương là những biểu hiệ neu thể, sinh động, đa dạng của trí thức lịch sử dân tộc. Lịch sử địa phương là một bộ phận cấu thành lịch sử đân tộc.

Lịch sử dân tộc, đất nước được hình thành, xây dựng và phát triển trên nền tảng khối lượng trí thức lịch sử địa phương. được tổng hợp, khái quát ở mức độ cao. Bất cứ một sự kiện, hiện tượng lịch sử nào xảy ra đều mang tính địa phương, bởi nó gắn liền với một vị trí không gian eu thể ở một hoặc một số địa phương nhất định. Tuy nhiên, những sự kiện, biện tượng đó có tính chất quy mô, mức độ ảnh hưởng khác nhau.

Có những sự kiện, hiện tượng chỉ có tác dụng, ảnh hưởng ở một phạm vi nhỏ hẹp của một địa phương, nhưng có những sự kiện, hiện tượng xảy ra có mức độ ảnh hưởng vượt ra ngoài giới hạn địa phương, mang ý nghĩa rộng đối với quốc gia, gắn liển với lịch sử cả nước, thậm chí, có những sự kiện, hiện tượng lịch sử xảy ra có ảnh hưởng đến lịch sử của nhiều quốc gia. Không chỉ đối với các nhà sử học, nói chung, mỗi người ở những mức độ khác nhau đều có như cầu tìm hiểu về lịch sử của địa phương mình và lịch sử đất nước, mối quan hệ giữa lịch sử quê hương với lịch sử dân tộc. Tri thức lich sử sẽ làm giàu thêm tri thức của cuộc sống con người Bài học lịch sử luôn luôn là kinh nghiệm để cho con người biết cách hành động. Bởi vậy, có thể nói rằng: Lịch sử là "cô giáo của cuộc sống”.

hiểu về lịch sử dân tộc còn bao hàm cả sự hiểu biết cần thiết về lịch sử địa phương, hiểu biết về mối quan hệ giữa lich sử địa phương và lịch sử dân tộc. Những tri thức về lịch sử dân tộc sẽ góp phần quan trọng và hữu ích vào việc nghiên cứu, biên soạn, giảng dạy lịch sử địa phương một cách đây đủ, hoàn chỉnh, sâu sắc, sinh động hơn, khoa học hơn. Nếu nghiên cứu lich sit di phương mà tách rời, thoát li khỏi lịch sử cả nước tức là tách rời hoàn cảnh lịch. sử dân tộc trong từng giai doạn lịch sử tương ứng có quan hệ với lịch sử dia phương thì sẽ không sâu sắc, thiếu tính khoa học, Mặt khác, trỉ thức lich sử địa phương góp phần quan trọng, bổ sung cho sự hiểu biết đẩy dủ về lịch sử dân tộc, đất nước: bổ sung tư liệu lịch sử đổ dạy và học lịch sử đân tộc sinh động, hấp dan hơn.

Đối với các địa phương khác Lịch sử mỗi dịa phương có quan hệ qua lại với một số địa phương khác ở một số trường hợp sau đây: Thứ nhất, có quan hệ về mặt không gian do thay đổi địa giới hành chính. Trong tiến trình lịch sử của nhiều địa phương, địa giới hành chính và tên gọi có sự thay đổi tách, nhập với dịa phương khác. Có những địa phương được sắp nhập một bộ phận (làng, xã, huyện) của địa phương khác vào hay được tách ra từ một địa phương do chủ trương của Nhà nước. Nói một cách khác, trong từng thời kì lịch sử, do chủ trương của Nhà nước, địa giới hành chính của một số địa phương có sự thay đổi.

Bởi vậy, khi nghiên cứu lịch sử của một địa phương cụ thể phải nghiên cứu đẩy đủ về phạm vi không gian của địa phương, đó, Hiện tại có những làng. xã, hì 0, phường, quận đã tách thành một đơn vị hành chính khác, nhưng trong giai đoạn lịch sử được xác định để nghiên cứu lại nằm trong phạm vi địa giới hành chính của địa phương nghiên cứu, thì cũng phải nghiên cứu cả những địa phương đã tách ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ