Giáo trình Pháp luật đại cương Phần 2 của TS. Nguyễn Thị Thanh Thủy

Giáo trình luật học về pháp luật đại cương phần 2 ts nguyễn thị thanh thủy, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Trường đại học

Trường Đại Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
146
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Review Giáo Trình Pháp Luật Đại Cương Phần 2 TS Thủy

Giáo trình Pháp luật đại cương phần 2 của TS. Nguyễn Thị Thanh Thủy là một trong những tài liệu ôn tập pháp luật đại cương nền tảng và quan trọng, đặc biệt dành cho sinh viên các khối ngành không chuyên luật. Cuốn sách này, thường được phát hành bởi Nhà xuất bản Tư pháp, tập trung vào các ngành luật cụ thể trong hệ thống pháp luật Việt Nam, tiếp nối phần lý luận chung từ phần 1. Vai trò của tài liệu này không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức, mà còn là một giáo trình nhập môn luật học có hệ thống, giúp người học xây dựng tư duy pháp lý cơ bản. Nội dung của giáo trình được trình bày một cách khoa học, đi từ khái niệm, đối tượng, phương pháp điều chỉnh đến các chế định cụ thể của từng ngành luật. Ví dụ, trong phần Luật Lao động, giáo trình định nghĩa rõ: “Lao động là hoạt động quan trọng nhất của con người, lao động tạo ra của cải vật chất và các giá trị tinh thần của xã hội”. Điều này cho thấy cách tiếp cận vừa mang tính lý luận, vừa gắn liền với thực tiễn. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng Giáo trình pháp luật đại cương phần 2 ts nguyễn thị thanh thủy giúp người học nắm vững các quy định pháp luật cơ bản điều chỉnh những lĩnh vực quan trọng nhất của đời sống xã hội như lao động, hành chính, dân sự, hình sự. Đây là nền tảng không thể thiếu để áp dụng pháp luật vào thực tế công việc và cuộc sống, đồng thời là cơ sở để tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các chuyên ngành luật khác. Với cấu trúc logic và ngôn ngữ dễ hiểu, giáo trình này thực sự là một công cụ hữu ích để tóm tắt kiến thức pháp luật đại cương một cách hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của tài liệu trong hệ thống giáo dục

Tài liệu này đóng vai trò then chốt trong việc trang bị kiến thức pháp lý nền tảng. Nó không chỉ là sách giáo khoa mà còn là nguồn tham khảo chính cho đề cương chi tiết môn pháp luật đại cương. Nội dung sách giúp hệ thống hóa các ngành luật cơ bản, làm rõ mối quan hệ giữa các quy phạm pháp luật. Sinh viên có thể tìm thấy các phiên bản ebook pháp luật đại cương pdf hoặc slide pháp luật đại cương phần 2 dựa trên cấu trúc của giáo trình này để việc học tập và ôn thi trở nên thuận tiện hơn.

1.2. Cấu trúc nội dung chính môn pháp luật đại cương phần 2

Phần 2 của giáo trình thường tập trung phân tích sâu vào các ngành luật cơ bản của Việt Nam. Cấu trúc điển hình bao gồm các chương về Luật Lao động, Luật Hành chính, Luật Hiến pháp, Luật Hình sự, và Luật Dân sự. Mỗi chương được xây dựng một cách độc lập nhưng vẫn có sự liên kết logic, giúp người đọc hiểu rõ bản chất, vai trò và phạm vi điều chỉnh của từng ngành luật trong tổng thể hệ thống pháp luật Việt Nam.

II. Thách thức khi học giáo trình pháp luật đại cương phần 2

Việc tiếp cận Giáo trình pháp luật đại cương phần 2 ts nguyễn thị thanh thủy có thể gặp một số khó khăn nhất định. Thách thức lớn nhất đối với người học là khối lượng kiến thức lớn và tính chuyên môn cao của từng ngành luật. Mỗi ngành luật như Luật Lao động hay Luật Hành chính đều có hệ thống khái niệm, nguyên tắc, và chế định riêng biệt. Ví dụ, đối tượng điều chỉnh của Luật Lao động không chỉ là quan hệ lao động giữa người lao động làm công ăn lương và người sử dụng lao động, mà còn bao gồm “các quan hệ xã hội liên quan trực tiếp đến quan hệ lao động”. Sự phức tạp này đòi hỏi người học phải có khả năng phân tích và tổng hợp tốt. Một khó khăn khác là thuật ngữ pháp lý khá trừu tượng và khó hiểu đối với những người mới bắt đầu. Các khái niệm như “quan hệ pháp luật hành chính dọc”, “quan hệ pháp luật hành chính ngang”, hay “trách nhiệm vật chất” cần được giải thích cặn kẽ. Nếu không có phương pháp học tập đúng đắn, người học dễ bị rối và không nắm được bản chất vấn đề. Hơn nữa, các quy định pháp luật thường xuyên được sửa đổi, bổ sung. Điều này đòi hỏi người học phải liên tục cập nhật, đối chiếu nội dung trong giáo trình với các văn bản pháp luật hiện hành để đảm bảo kiến thức không bị lỗi thời. Đây là một thách thức không nhỏ, đòi hỏi sự chủ động và tinh thần tự học cao từ phía sinh viên.

2.1. Khối lượng kiến thức lớn và thuật ngữ chuyên ngành

Mỗi chương trong giáo trình tương ứng với một ngành luật phức tạp. Việc phải ghi nhớ các định nghĩa, nguyên tắc, và các chế định cụ thể của Luật Dân sự hay Luật Hình sự trong một thời gian ngắn là áp lực lớn. Các thuật ngữ như “thỏa ước lao động tập thể”, “thủ tục hành chính”, “vi phạm hành chính” yêu cầu sự hiểu biết sâu sắc thay vì học vẹt. Đây là trở ngại chính khiến nhiều người cảm thấy môn học này khó.

2.2. Yêu cầu cập nhật kiến thức pháp luật liên tục

Hệ thống pháp luật Việt Nam luôn vận động và thay đổi. Một số nội dung trong giáo trình có thể đã được điều chỉnh bởi các luật mới ban hành sau thời điểm xuất bản. Do đó, người học không thể chỉ dựa hoàn toàn vào tài liệu ôn tập pháp luật đại cương có sẵn mà phải chủ động tìm kiếm các văn bản pháp luật mới nhất để bổ sung, làm giàu kiến thức của mình.

III. Phương pháp phân tích Luật Lao Động trong giáo trình

Một trong những phần cốt lõi của Giáo trình pháp luật đại cương phần 2 ts nguyễn thị thanh thủy là chương về Luật Lao động Việt Nam. Giáo trình tiếp cận ngành luật này một cách hệ thống và chi tiết. Nội dung bắt đầu bằng việc xác định đối tượng và phương pháp điều chỉnh. Đối tượng điều chỉnh chính là “quan hệ lao động giữa người lao động làm công ăn lương và các quan hệ xã hội liên quan trực tiếp của quan hệ lao động”. Phương pháp điều chỉnh bao gồm phương pháp thỏa thuận và phương pháp mệnh lệnh, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa ý chí các bên và sự quản lý của nhà nước. Phần trọng tâm của chương này là các chế định cụ thể. Chế định về hợp đồng lao động được phân tích rất kỹ, từ khái niệm, đặc điểm, các loại hợp đồng, đến thủ tục giao kết, thực hiện và chấm dứt. Giáo trình trích dẫn rõ: “Hợp đồng lao động là sự thoả thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm có trả công, điều kiện lao động, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động” (Điều 26 Bộ luật Lao động). Bên cạnh đó, các vấn đề như thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, tiền lương, kỷ luật lao động và trách nhiệm vật chất cũng được làm rõ. Đặc biệt, chương này còn đề cập đến các vấn đề mang tính tập thể như thỏa ước lao động tập thể và giải quyết tranh chấp lao động, đình công. Cách trình bày logic, đi từ các quy định chung đến các trường hợp cụ thể, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và hệ thống hóa kiến thức.

3.1. Phân tích chế định hợp đồng và thỏa ước lao động

Giáo trình làm rõ bản chất của hợp đồng lao động như một hình thức pháp lý dân chủ, bình đẳng. Các nguyên tắc giao kết như tự nguyện, bình đẳng, không trái pháp luật được nhấn mạnh. Tương tự, thỏa ước lao động tập thể được định nghĩa là “văn bản thoả thuận giữa tập thể lao động và người sử dụng lao động”, có vai trò quan trọng trong việc điều hòa lợi ích và ổn định quan hệ lao động trong doanh nghiệp. Đây là những nội dung chính môn pháp luật đại cương mà sinh viên cần nắm vững.

3.2. Kỷ luật lao động và giải quyết tranh chấp lao động

Nội dung về kỷ luật lao động và trách nhiệm vật chất được trình bày rõ ràng, bao gồm các hình thức kỷ luật từ khiển trách đến sa thải và nguyên tắc xử lý. Phần giải quyết tranh chấp lao động phân biệt rõ tranh chấp cá nhân và tranh chấp tập thể, đồng thời giới thiệu các cơ quan có thẩm quyền giải quyết như Hội đồng hòa giải, Tòa án nhân dân. Kiến thức này rất cần thiết cho việc áp dụng vào thực tiễn quản trị nhân sự.

IV. Cách tiếp cận ngành Luật Hành Chính trong giáo trình

Giáo trình pháp luật đại cương phần 2 ts nguyễn thị thanh thủy dành một chương quan trọng để giới thiệu về Luật Hành chính. Đây là ngành luật phức tạp, điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình quản lý nhà nước. Giáo trình định nghĩa Luật Hành chính là “ngành luật của quản lý nhà nước”, với đối tượng điều chỉnh chủ yếu là các quan hệ phát sinh trong hoạt động chấp hành và điều hành của các cơ quan nhà nước. Một đặc điểm quan trọng được nhấn mạnh là phương pháp điều chỉnh chủ yếu của Luật Hành chính là phương pháp mệnh lệnh, xuất phát từ tính chất “quyền lực - phục tùng” trong quản lý nhà nước. Nội dung của chương này được cấu trúc thành hai phần rõ rệt: phần chung và phần riêng. Phần chung bao gồm các nguyên tắc cơ bản của quản lý, quy chế pháp lý của cơ quan hành chính nhà nước, của cán bộ, công chức, và thủ tục hành chính. Giáo trình mô tả chi tiết hệ thống các cơ quan hành chính nhà nước từ trung ương đến địa phương, bao gồm Chính phủ, các Bộ, và Ủy ban nhân dân các cấp. Phần riêng đi sâu vào việc quản lý nhà nước trong các lĩnh vực cụ thể như kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh, quốc phòng. Đặc biệt, quy chế pháp lý của cán bộ, công chức được phân tích sâu, làm rõ khái niệm, nghĩa vụ, quyền lợi và trách nhiệm pháp lý. Cách tiếp cận này giúp người học có cái nhìn tổng quan nhưng không kém phần chi tiết về vai trò và hoạt động của nền hành chính quốc gia.

4.1. Lý luận chung về nhà nước và pháp luật hành chính

Phần này tập trung vào các khái niệm nền tảng như quản lý nhà nước, quan hệ pháp luật hành chính và các đặc điểm của nó. Giáo trình giải thích rõ, “quan hệ pháp luật hành chính có thể phát sinh theo yêu cầu hợp pháp của bất kỳ bên chủ thể nào, sự thỏa thuận của bên kia không phải là điều kiện bắt buộc”. Đây là điểm khác biệt cơ bản so với các quan hệ pháp luật dân sự, giúp người học hiểu đúng bản chất của Luật Hành chính.

4.2. Quy chế pháp lý của cán bộ công chức và thủ tục hành chính

Giáo trình cung cấp một cái nhìn toàn diện về đội ngũ cán bộ, công chức – chủ thể đặc biệt của Luật Hành chính. Các vấn đề từ tuyển dụng, sử dụng, quản lý đến khen thưởng, kỷ luật đều được đề cập. Bên cạnh đó, thủ tục hành chính được định nghĩa là trình tự thực hiện thẩm quyền trong hoạt động quản lý, bao gồm các giai đoạn từ khởi đầu, xem xét, ra quyết định đến thi hành. Đây là kiến thức thực tiễn, giúp người dân và doanh nghiệp hiểu rõ quy trình làm việc với các cơ quan công quyền.

V. Hướng dẫn ôn tập hiệu quả với giáo trình pháp luật này

Để khai thác tối đa giá trị từ Giáo trình pháp luật đại cương phần 2 ts nguyễn thị thanh thủy, người học cần có một chiến lược ôn tập thông minh. Trước hết, cần kết hợp việc đọc giáo trình với việc tra cứu các văn bản pháp luật gốc như Bộ luật Lao động, Luật Cán bộ, công chức. Điều này không chỉ giúp hiểu sâu hơn mà còn đảm bảo kiến thức được cập nhật. Thứ hai, việc lập đề cương chi tiết môn pháp luật đại cương dựa trên cấu trúc của sách là rất cần thiết. Hãy hệ thống hóa kiến thức theo từng ngành luật, mỗi ngành luật cần tóm tắt các nội dung chính: khái niệm, đối tượng, phương pháp, các nguyên tắc cơ bản và các chế định quan trọng. Sử dụng sơ đồ tư duy để liên kết các khái niệm với nhau là một phương pháp hiệu quả. Thứ ba, nên tìm kiếm các tài liệu bổ trợ như slide pháp luật đại cương phần 2 do giảng viên cung cấp hoặc các phiên bản ebook pháp luật đại cương pdf để có thể học tập mọi lúc, mọi nơi. Việc tham gia các nhóm học tập để thảo luận, giải quyết các tình huống pháp lý giả định dựa trên kiến thức từ giáo trình sẽ giúp củng cố và biến kiến thức lý thuyết thành kỹ năng thực hành. Cuối cùng, thực hành trả lời các câu hỏi tự luận và trắc nghiệm từ các bộ đề thi cũ là cách tốt nhất để kiểm tra mức độ hiểu bài và làm quen với áp lực phòng thi. Tóm lại, việc sử dụng giáo trình như một tài liệu gốc, kết hợp với tinh thần chủ động cập nhật và luyện tập thường xuyên, chính là chìa khóa để chinh phục thành công môn học này.

5.1. Kết hợp giáo trình với văn bản pháp luật hiện hành

Không nên coi giáo trình là nguồn kiến thức duy nhất và tuyệt đối. Luôn đặt bên cạnh cuốn giáo trình nhập môn luật học này là các bộ luật và luật chuyên ngành mới nhất. Khi học về chế định tiền lương trong Luật Lao động, hãy mở Bộ luật Lao động và các Nghị định liên quan để xem quy định cụ thể về lương tối thiểu vùng, cách tính lương làm thêm giờ... Điều này giúp kiến thức trở nên sống động và chính xác.

5.2. Sử dụng tài liệu ôn tập pháp luật đại cương bổ trợ

Hãy tận dụng các nguồn tài liệu đa dạng. Việc tóm tắt kiến thức pháp luật đại cương dưới dạng các thẻ ghi nhớ (flashcard) cho các định nghĩa quan trọng là một cách học hiệu quả. Đồng thời, việc tìm kiếm và phân tích các bản án, quyết định hành chính thực tế liên quan đến các nội dung đã học sẽ giúp hiểu sâu sắc hơn về cách pháp luật được áp dụng trong đời sống.

27/07/2025
Giáo trình pháp luật đại cương phần 2 ts nguyễn thị thanh thủy

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I: Những quy định chung, mục II chương XVI: Xử phạt vi phạm pháp luật lao động và chương XVII: Điều khoản thi hành. Phần riêng Bao gồm các quy phạm pháp luật điều chỉnh từng mặt, từng lĩnh vực cụ thể. Các quy phạm pháp luật này hợp thành các chế định của Luật Lao động. Trong Bộ luật Lao động, các chế định này bao gồm: - Chế định hợp đồng lao động (Chương IV); — Chế định tiền lương (Chương VI); ~— Chế định thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi (Chương VID; ~ Chế định kỷ luật lao động và trách nhiệm vật chất (Chương VIIID; ~ Chế định an toàn lao động, vệ sinh lao động (Chương IX); — Chế định quy định riêng đối với lao động đặc thù; lao động chưa thành niên, lao động nữ và một số lao động khác (Chương X); — Chế định việc làm (Chương II) và chế định học nghề (Chương III); ~ Chế định bảo hiểm xã hội (Chương XI); ~ Chế định thôa ước lao động tập thể (Chương V); — Chế định công đoàn (Chương XIID; — Chế định giải quyết tranh chấp lao động (Chương XIV); ~ Chế định quản lý nhà nước về lao động (Chương XV) và chế định thanh tra nhà nước về lao động (Chương XVI).

CÁC QUAN HỆ PHÁP LUẬT HÌNH THÀNH DO SY DIEU CHINH CUA LUAT LAO DONG Sự điều chỉnh của Luật Lao động đối với quan hệ lao động và các quan hệ xã hội liên quan trực tiếp với quan hệ lao động đã làm hình thành quan hệ pháp luật lao động và các quan hệ pháp luật liên quan trực tiếp với quan hệ lao động. Quan hệ pháp luật lao động %. Khái niệm, đặc điển của quan hệ pháp luật lao động Quan hệ lao động giữa người lao động làm công và người sử dụng lao động được pháp luật lao động điều chỉnh trở thành quan hệ pháp luật lao động. Do quan hệ lao động là tổ hợp của nhiều loại quan hệ xã hội nên quan hệ pháp luật lao động cũng là một tổ hợp của nhiều quan hệ pháp luật tương ứng đó.

Trong các quan hệ pháp luật lao động thì quan hệ pháp luật về tuyển dụng lao động là quan hệ pháp luật cơ bản, là cơ sở làm phát sinh các quan hệ pháp luật lao động khác. Quan hệ pháp luật lao động có các đặc điểm sau đây: — Một là, được thiết lập chủ yếu trên cơ sở hợp đồng lao động đã giao kết; — Hai là, trong quan hệ pháp luật lao động, người lao động phải chịu sự quản lý điều hành của người sử dụng lao động; ~ Ba là, quá trình phát sinh, thay đối, chấm dứt quan hệ pháp luật thường có sự tham gia của tổ chức công đoàn. Những đặc điểm của quan hệ pháp luật lao động giúp phân biệt quan hệ pháp luật lao động với quan hệ pháp luật về khoán việc, về dịch vụ trong Luật Dân sự và với quan hệ pháp luật hành chính trong Luật Hành chính. Chủ thể của quan hệ pháp luật lao động Đây là các chủ thể của quan hệ pháp luật về tuyển dụng lao động, bao gồm người lao động và người sử dụng lao động.

Người lao động là chủ thể của quan hệ pháp luật lao động phải là người có năng lực pháp luật lao động và năng lực hành vi lao động. Theo quy định của Bộ luật Lao động thì người lao động được coi là có năng lực pháp luật lao động và năng lực hành vi lao động là người “# nhất đủ 15 tuổi, có khả năng lao động và có giao kết hợp đồng lao động” (Điều 6). Người sử dụng lao động có thể là tổ chức hoặc cá nhân. Người sử dụng lao động là tổ chức thì phải là pháp nhân; nếu không phải là pháp nhân thì phải có đủ điều kiện để sử dụng lao động và trả công cho người lao động.

Người sử dụng lao động là cá nhân thì ít nhất phải đủ 18 tuổi, có thuê mướn, sử dụng và trả công lao động. Nội dung của quan hệ pháp luật lao động Nội dung của quan hệ pháp luật lao động là quyển và nghĩa vụ của các chủ thể. Do quan hệ pháp luật lao động là loại quan hệ song vụ cho nên quyền của chủ thể bên này là nghĩa vụ của chủ thể bên kia và ngược lại. Quyền và nghĩa vụ của các chủ thể được quy định trong Bộ luật Lao động (Điều 7, 8).

Những căn cứ làm phát sinh, thay đổi, chấm đứt quan hệ lao động Căn cứ làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quan hệ pháp luật lao động là các sự kiện pháp lý. 145 Sự kiện pháp lý làm phát sinh quan hệ pháp luật lao động là việc các chủ thể tiến hành giao kết hợp đồng lao động. Sự kiện pháp lý làm thay đổi quan hệ pháp luật lao động là những sự kiện làm thay đổi chủ thể hoặc làm thay đổi nội dung của quan hệ pháp luật lao động. Các sự kiện này có thể xảy ra do ý chí thỏa thuận của hai bên, do ý chí đơn phương của một bên hoặc do ý chí của người thứ ba”.

Sự kiện pháp lý làm chấm dứt quan hệ pháp luật lao động là những sự kiện dẫn đến việc làm chấm dứt quyên và nghĩa vụ của chủ thể”. Các quan hệ pháp luật liên quan trực tiếp với quan hệ lao động Đây là các quan hệ pháp luật hình thành do sự điều chỉnh của pháp luật lao động đối với các quan hệ xã hội liên quan trực tiếp với quan hệ lao động, tương ứng với các quan hệ xã hội đã trình bày trong mục 1.2 của phần này. NHỮNG NỘI DUNG CHỦ YẾU CỦA LUẬT LAO ĐỘNG VIỆT NAM 1. HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG 1.

Khái niệm, đặc điểm của hợp đồng lao động Trong nên kinh tế thị trường, người lao động có quyền làm việc với bất cứ người sử dụng lao động nào, tại bất cứ nơi nào mà pháp luật không cấm. Với tư cách là người sử dụng lao động, các chủ doanh nghiệp có quyền tuyển dụng lao động phù hợp với yêu cầu sản xuất, kinh doanh của mình. Đặc điểm kinh tế — xã hội đó đặt ra yêu cầu phải có hình thức pháp lý về tuyển dụng lao động đân chủ, bình đẳng, dựa trên sự thoả thuận của hai bên, không thể áp dụng một cơ chế hành chính, áp đặt như trong điều kiện của nền kinh tế kế hoạch hoá tập trung. Hình thức pháp lý đó là hợp đồng lao động.

“Hợp đồng lao động là sự thoả thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm có trả công, điều kiện lao động, quyên và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động” (Điều 26 Bộ luật Lao động). Định nghĩa trên cho thấy hợp đồng lao động có các dấu hiệu sau đây: — Sự thoả thuận tự nguyện giữa người lao động và người sử dụng lao động (doanh nghiệp); — Nội dung của sự thoả thuận được xác định là việc làm có trả công, điều kiện lao động và những nội dung khác thể hiện trong các quyền và nghĩa vụ pháp lý của mỗi bên. Là một loại hợp đồng trong các quan hệ pháp luật dân sự — kinh tế, hợp đồng lao động cũng mang những đặc điểm chung của hợp đồng như: tự nguyện, bình đẳng, không trái pháp luật, cơ sở phát sinh quyền và nghĩa vụ pháp lý. Mặt khác, hợp 3 Xem phần 2.

146 đồng lao động có những đặc điểm riêng, phân biệt với các loại hợp đồng có yếu tố sử dụng lao động gần gũi với nó. Thứ nhất, hợp đồng lao động làm phát sinh một loại quan hệ lao động theo đó, người lao động đảm nhiệm một công việc theo một nghề chuyên môn hoặc một chức trách nhất định, không phải để làm một công việc cụ thể, nhất thời. Thứ hai, hợp đồng lao động tạo ra sự phụ thuộc pháp lý giữa người lao động và người sử dụng lao động. Người sử dụng lao động có quyền trực tiếp quản lý, điều hành các hoạt động của người lao động; có quyền kiểm tra, giám sát người lao động về địa điểm, thời gian làm việc, định mức lao dong.

Thứ ba, hợp đông lao động phải do chính người giao kết hợp đồng thực hiện. Người lao động không được chuyển giao việc thực hiện nghĩa vụ hợp đồng cho người khác nếu không được người sử dụng lao động chấp thuận. Giao kết hợp đồng lao động Giao kết hợp đồng lao động là việc các bên bày tỏ ý chí của mình dựa trên những nguyên tắc và phương thức nhất định theo quy định của pháp luật nhằm xác lập các quyền và nghĩa vụ đối với nhau. Nguyên lắc giao kết hợp đồng lao động Theo tính thần của các quy định trong Bộ luật Lao động, việc giao kết hợp đồng lao động phải đảm bảo các nguyên tắc cơ bản sau: Một là, nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng, hợp tác, tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của nhau.

thì một phần hoặc toàn bộ nội dung đó phải được sửa đổi, bổ sung” (Khoản 2 Điều 29 Bộ luật Lao động). Hai là, nhà nước khuyến khích những thoả thuận bảo đảm cho người lao động có những điều kiện thuận lợi hơn so với những quy định của pháp luật lao động. Nguyên tắc này đồi hỏi trước hết hợp đồng lao động phải bảo đảm cho người lao động những quyền lợi ngang với quyền lợi được quy định trong pháp luật lao động. Trong trường hợp hai bên có những thoả thuận mà theo đó, người lao động được hưởng quyền lợi cao hơn hoặc phải thực hiện nghĩa vụ thấp hơn so với những quy định về quyền và nghĩa vụ được quy định trong pháp luật thì được khuyến khích.

Ba là, nguyên tắc tôn trọng pháp luật và những điều đã thoả thuận trong thoả ước lao động tập thể. Nguyên tắc này đồi hỏi việc giao kết hợp đồng lao động không được trái với các quy định của pháp luật lao động cũng như không được có những thoả thuận mà theo đó, quyền lợi của người lao động bị thấp hơn so với những thoả thuận đã đạt được trong thoả ước lao động tập thể. Từ nguyên tắc này, pháp luật quy định “Trong trường hợp một phần hoặc toàn bộ nội dung của hợp đồng lao động quy định quyền lợi của người lao động thấp hơn mức quy định trong pháp luật lao động, thoả ước lao động tập thể. thì một phần hoặc toàn bộ nội dung đó ghải được sửa đổi, bổ sung” (Khoản 2 Điều 29 Bộ luật Lao động).

Chủ thể giao kết hợp đồng lao động Chủ thể giao kết hợp đồng lao động là người lao động và người sử dụng lao động. Người lao động phải đủ 15 tuổi trở lên và có khả năng lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ