Giáo trình Lý luận về Nhà nước và Pháp luật - Học viện Báo chí và Tuyên truyền

Chuyên ngành

Luật Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

287
26
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện lý luận về nhà nước và pháp luật

Lý luận về nhà nước và pháp luật là một ngành khoa học pháp lý cơ bản, đóng vai trò nền tảng. Ngành khoa học này nghiên cứu những quy luật chung nhất và những thuộc tính cơ bản nhất về hai hiện tượng trung tâm của kiến trúc thượng tầng xã hội: nhà nước và pháp luật. Đây không phải là những hiện tượng tồn tại biệt lập. Chúng có mối quan hệ hữu cơ, quy định lẫn nhau và có cùng số phận lịch sử. Nhà nước không thể tồn tại và thực thi quyền lực nếu thiếu pháp luật, và ngược lại, pháp luật chỉ có thể ra đời và được bảo đảm thực thi bởi sức mạnh của nhà nước. Việc nghiên cứu đồng thời cả hai hiện tượng này trong một môn học giúp nhận thức chúng một cách chính xác và toàn diện nhất. Đối tượng nghiên cứu của lý luận về nhà nước và pháp luật không đi vào chi tiết của từng ngành luật cụ thể hay lịch sử của một nhà nước riêng lẻ. Thay vào đó, nó tập trung vào các phạm trù, khái niệm khái quát như nguồn gốc, bản chất, đặc trưng, chức năng, hình thức và các kiểu nhà nước, pháp luật. Môn học này cung cấp một hệ thống kiến thức cơ sở, đóng vai trò là cơ sở phương pháp luận cho các ngành khoa học pháp lý chuyên ngành khác. Nó trang bị cho người học một thế giới quan khoa học, dựa trên nền tảng học thuyết Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam. Thông qua đó, người học có thể phân tích, lý giải các vấn đề chính trị-pháp lý phức tạp trong đời sống xã hội, từ đó vận dụng vào thực tiễn xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Việc nắm vững lý luận này là yêu cầu cần thiết đối với sinh viên, học viên các ngành khoa học xã hội, đặc biệt là những người hoạt động trong lĩnh vực báo chí, tuyên truyền và chính trị.

1.1. Xác định đối tượng nghiên cứu của khoa học pháp lý

Đối tượng nghiên cứu của lý luận về nhà nước và pháp luật là những vấn đề chung, có tính chất cơ sở về hai hiện tượng này. Khác với các ngành khoa học xã hội khác như triết học, kinh tế chính trị học hay xã hội học chỉ xem xét nhà nước và pháp luật dưới góc độ chuyên môn của mình, môn học này nghiên cứu chúng một cách đồng bộ. Nó tập trung vào mối quan hệ qua lại hữu cơ, quy định lẫn nhau giữa nhà nước và pháp luật. Đây là hạt nhân chính trị-pháp lý của kiến trúc thượng tầng trong xã hội có giai cấp. Điểm khác biệt thứ hai là môn học này chỉ nghiên cứu những thuộc tính cơ bản, những quy luật chung nhất về sự ra đời, tồn tại và phát triển của chúng. Các vấn đề cụ thể về tổ chức bộ máy nhà nước, quy phạm của từng ngành luật là đối tượng của các khoa học pháp lý chuyên ngành. Cụ thể hơn, các phạm trù trung tâm bao gồm: nguồn gốc nhà nước, bản chất nhà nước, chức năng, hình thức nhà nước, các kiểu nhà nước trong lịch sử, bộ máy nhà nước, nguồn gốc và bản chất của pháp luật, quy phạm pháp luật, quan hệ pháp luật, và ý thức pháp luật. Những khái niệm này tạo nên bộ khung lý thuyết nền tảng cho toàn bộ hệ thống luật học.

1.2. Các phương pháp luận Mác Lênin trong nghiên cứu

Phương pháp luận nền tảng của lý luận về nhà nước và pháp luật là chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của học thuyết Mác-Lênin. Phương pháp luận này đòi hỏi phải xem xét nhà nước và pháp luật trong mối liên hệ mật thiết với cơ sở kinh tế và đời sống vật chất của xã hội. Nguồn gốc, sự tồn tại và phát triển của chúng suy cho cùng đều do cơ sở hạ tầng kinh tế quyết định. Đồng thời, cần nghiên cứu chúng trong tiến trình lịch sử cụ thể, tính đến các đặc điểm, hoàn cảnh đặc thù của mỗi xã hội ở từng giai đoạn. Ngoài phương pháp luận chung, môn học còn sử dụng các phương pháp nghiên cứu cụ thể. Phương pháp trừu tượng hóa giúp gạt bỏ những yếu tố bề ngoài, không ổn định để tìm ra bản chất và quy luật. Phương pháp phân tích và tổng hợp giúp chia nhỏ đối tượng để nghiên cứu từng bộ phận, sau đó liên kết chúng lại để có cái nhìn toàn thể. Phương pháp so sánh được dùng để đối chiếu các quy phạm, chế định, hệ thống pháp luật của các quốc gia khác nhau, từ đó rút ra những điểm tương đồng, khác biệt và những bài học kinh nghiệm. Phương pháp xã hội học cụ thể dựa vào các cuộc điều tra, thăm dò dư luận để đánh giá hiệu quả thực tiễn của các hiện tượng nhà nước và pháp luật.

II. Giải mã các học thuyết phi Mác xít về nguồn gốc nhà nước

Trước khi học thuyết Mác-Lênin ra đời, nhiều trường phái tư tưởng đã nỗ lực lý giải về nguồn gốc nhà nước. Mỗi học thuyết mang một thế giới quan và hệ tư tưởng riêng, phản ánh nhận thức và lợi ích của các giai cấp khác nhau trong lịch sử. Tuy có những giá trị nhất định, các học thuyết này thường chưa giải thích được một cách khoa học và triệt để nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự ra đời của nhà nước. Thuyết thần học là một trong những quan điểm cổ xưa nhất. Thuyết này cho rằng Thượng đế là đấng sáng tạo tối cao, đã sắp đặt mọi trật tự xã hội, trong đó có nhà nước. Quyền lực nhà nước được xem là siêu nhiên, vĩnh cửu và tất yếu. Do đó, việc phục tùng nhà nước là nghĩa vụ thiêng liêng. Quan điểm này nhằm bảo vệ và củng cố quyền lực cho giai cấp thống trị, đặc biệt là giới tăng lữ và quý tộc phong kiến. Một học thuyết phổ biến khác là thuyết gia trưởng. Thuyết này ví nhà nước như một gia đình mở rộng. Quyền lực của nhà vua được xem như quyền lực của người gia trưởng. Nhà nước là kết quả của sự phát triển tự nhiên từ gia đình, qua thị tộc, bộ lạc. Quan điểm này coi nhà nước là hiện tượng tồn tại trong mọi xã hội, làm lu mờ đi bản chất giai cấp của nó. Bên cạnh đó, các thuyết như thuyết bạo lựcthuyết tâm lý cũng đưa ra những lý giải riêng, nhưng thường phiến diện, chỉ tập trung vào một khía cạnh mà bỏ qua các yếu tố kinh tế - xã hội quyết định.

2.1. Phân tích thuyết khế ước xã hội và giá trị lịch sử

Thuyết khế ước xã hội là một học thuyết có tính cách mạng và tiến bộ lớn trong lịch sử tư tưởng. Các nhà tư tưởng tiêu biểu như Thomas Hobbes, John Locke, và Jean-Jacques Rousseau cho rằng nhà nước không phải do Thượng đế tạo ra mà là sản phẩm của một bản hợp đồng (khế ước) giữa những con người sống trong “trạng thái tự nhiên”. Để thoát khỏi tình trạng hỗn loạn, chiến tranh và bảo vệ các quyền tự nhiên (quyền sống, quyền tự do, quyền sở hữu), con người tự nguyện từ bỏ một phần quyền lực của mình để trao cho một tổ chức chung là nhà nước. Nhà nước có nghĩa vụ bảo vệ các quyền đó. Nếu nhà nước vi phạm khế ước, lạm dụng quyền lực, nhân dân có quyền lật đổ và thiết lập một nhà nước mới. Học thuyết này đã trở thành cơ sở tư tưởng cho các cuộc cách mạng tư sản, đả phá mạnh mẽ vào nền quân chủ chuyên chế dựa trên thuyết thần học. Tuy nhiên, nó vẫn mang tính duy tâm khi cho rằng nhà nước ra đời từ ý chí chủ quan của con người, chưa thấy được các tiền đề vật chất và mâu thuẫn giai cấp.

2.2. Luận điểm của thuyết bạo lực và thuyết tâm lý học

Thuyết bạo lực cho rằng nhà nước xuất hiện trực tiếp từ các cuộc chiến tranh chinh phục. Theo đó, một thị tộc hay một bộ tộc này sử dụng bạo lực để áp đặt ách thống trị lên một thị tộc, bộ tộc khác. Để duy trì sự nô dịch đó, thị tộc chiến thắng đã lập ra một bộ máy đặc biệt, đó chính là nhà nước. Quan điểm này đề cao vai trò của yếu tố bạo lực quân sự nhưng lại xem nhẹ nguyên nhân kinh tế và sự phân hóa xã hội từ bên trong. Trong khi đó, thuyết tâm lý lại giải thích nguồn gốc nhà nước từ nhu cầu tâm lý của con người. Các học giả của trường phái này cho rằng con người nguyên thủy luôn có tâm lý lệ thuộc, muốn được che chở và tuân theo sự dẫn dắt của các thủ lĩnh, giáo sĩ, những người được cho là siêu phàm. Nhà nước, vì thế, là một tổ chức của những “siêu nhân” có sứ mệnh lãnh đạo xã hội. Giống như các học thuyết phi Mác-xít khác, hai thuyết này đều có những hạn chế lịch sử và chưa phản ánh đầy đủ, khách quan quá trình hình thành nhà nước.

III. Bí quyết hiểu đúng nguồn gốc nhà nước theo Mác Lênin

Khác với các học thuyết trước đó, học thuyết Mác-Lênin khẳng định nhà nước là một phạm trù lịch sử. Nó không phải là hiện tượng vĩnh cửu, bất biến. Nhà nước chỉ xuất hiện khi xã hội loài người phát triển đến một trình độ nhất định và sẽ tiêu vong khi những điều kiện khách quan cho sự tồn tại của nó không còn. Nguyên nhân sâu xa làm xuất hiện nhà nước bắt nguồn từ sự phát triển của lực lượng sản xuất trong lòng xã hội cộng sản nguyên thủy. Ban đầu, do công cụ lao động thô sơ, năng suất thấp, con người buộc phải sống chung, lao động chung và hưởng thụ thành quả một cách bình quân. Cơ sở kinh tế của xã hội này là chế độ sở hữu chung về tư liệu sản xuất. Tuy nhiên, khi công cụ lao động được cải tiến, đặc biệt là sự xuất hiện của công cụ kim loại, năng suất lao động tăng lên, tạo ra sản phẩm thặng dư. Điều này dẫn đến ba lần phân công lao động xã hội lớn, thúc đẩy kinh tế phát triển và làm nảy sinh chế độ tư hữu. Chế độ tư hữu là mầm mống phá vỡ trật tự xã hội cũ. Nó làm xuất hiện sự phân hóa giàu nghèo, dẫn đến sự hình thành các giai cấp có lợi ích đối kháng. Theo V.I. Lênin: “Nhà nước là sản phẩm và biểu hiện của những mâu thuẫn giai cấp không thể điều hòa được”. Khi mâu thuẫn giai cấp trở nên gay gắt đến mức không thể dung hòa, giai cấp thống trị về kinh tế cần một công cụ để bảo vệ tài sản và đàn áp sự phản kháng của giai cấp bị trị. Tổ chức đó chính là nhà nước.

3.1. Sự tan rã của xã hội cộng sản nguyên thuỷ và thị tộc

Xã hội cộng sản nguyên thủy được tổ chức dựa trên đơn vị cơ sở là thị tộc. Trong thị tộc, mọi người đều bình đẳng, tự do, không có đặc quyền đặc lợi. Quyền lực được thực thi thông qua Hội đồng thị tộc, bao gồm tất cả các thành viên trưởng thành. Các thủ lĩnh, tù trưởng được bầu ra dựa trên uy tín và sự tín nhiệm, không có bộ máy cưỡng chế riêng. Quyền lực công cộng này hòa nhập với dân cư và phục vụ lợi ích của cả cộng đồng. Tuy nhiên, sự phát triển của kinh tế, sự ra đời của chế độ tư hữu và sự phân hóa giàu nghèo đã phá vỡ nền tảng của tổ chức thị tộc. Những người đứng đầu thị tộc lợi dụng chức vụ để chiếm đoạt của cải chung thành của riêng. Chiến tranh giữa các bộ lạc không còn nhằm mục đích tự vệ mà để cướp bóc tài sản và bắt tù binh làm nô lệ. Những mâu thuẫn nội tại này làm cho tổ chức thị tộc không còn phù hợp. Xã hội đòi hỏi một tổ chức mới, đủ mạnh để quản lý và giữ cho các cuộc xung đột giai cấp nằm trong một “trật tự”.

3.2. Ba hình thức cơ bản của sự xuất hiện nhà nước

Ph. Ăngghen, trong tác phẩm “Nguồn gốc của gia đình, của chế độ tư hữu và của nhà nước”, đã chỉ ra ba hình thức cơ bản của sự hình thành nhà nước. Thứ nhất là nhà nước Aten (Hy Lạp cổ đại), đây được coi là hình thức thuần túy và cổ điển nhất. Nhà nước Aten nảy sinh trực tiếp từ sự đối kháng giai cấp phát triển ngay trong lòng xã hội thị tộc. Thứ hai là nhà nước Rôma, là kết quả của cuộc đấu tranh giữa giới bình dân và giới quý tộc thị tộc. Thứ ba là nhà nước của người Giéc-manh, nảy sinh từ việc chinh phục các vùng lãnh thổ rộng lớn của Đế chế La Mã, tức là do yếu tố bạo lực và nhu cầu cai trị bên ngoài tác động. Ngoài ra, ở phương Đông, bao gồm cả Việt Nam, nhà nước ra đời sớm hơn do các nhu cầu đặc thù như trị thủy, chống ngoại xâm. Mặc dù sự phân hóa giai cấp chưa thực sự sâu sắc, nhu cầu quản lý các công việc chung của cộng đồng đã thúc đẩy việc hình thành một bộ máy quyền lực tập trung, bộ máy này nhanh chóng độc lập và thống trị xã hội.

IV. Cách xác định bản chất và đặc trưng cơ bản của nhà nước

Bản chất của nhà nước luôn là một vấn đề trung tâm và gây tranh cãi trong các khoa học xã hội. Theo học thuyết Mác-Lênin, nhà nước luôn mang trong mình hai thuộc tính cơ bản không thể tách rời: tính giai cấp và tính xã hội. Tính giai cấp là thuộc tính cơ bản và quyết định, thể hiện rõ nhất bản chất nhà nước. Nhà nước trước hết là một tổ chức quyền lực chính trị đặc biệt, một bộ máy cưỡng chế do giai cấp nắm quyền thống trị về kinh tế tổ chức ra. Nó là công cụ sắc bén nhất để duy trì sự thống trị, bảo vệ lợi ích của giai cấp cầm quyền và trấn áp sự phản kháng của các giai cấp, tầng lớp khác trong xã hội. Thông qua nhà nước, ý chí của giai cấp thống trị được hợp pháp hóa thành ý chí của nhà nước, buộc toàn xã hội phải tuân theo. Tuy nhiên, một nhà nước sẽ không thể tồn tại lâu dài nếu chỉ phục vụ lợi ích của một nhóm thiểu số. Do đó, nhà nước còn phải thực hiện vai trò xã hội. Nó giải quyết những vấn đề chung của cộng đồng, duy trì trật tự, ổn định, quản lý kinh tế, văn hóa, giáo dục, y tế. Vai trò xã hội giúp làm dịu bớt các mâu thuẫn giai cấp và tạo ra cơ sở cho sự tồn tại, phát triển của chính nó. Mức độ thể hiện hai thuộc tính này thay đổi tùy thuộc vào từng kiểu nhà nước và giai đoạn lịch sử cụ thể.

4.1. 5 dấu hiệu đặc trưng phân biệt nhà nước với thị tộc

So với tổ chức quyền lực trong xã hội thị tộc, nhà nước có những dấu hiệu đặc trưng riêng biệt. Thứ nhất, nhà nước thiết lập một quyền lực công cộng đặc biệt, tách rời khỏi xã hội và không còn hòa nhập với dân cư. Quyền lực này được thực thi bởi một lớp người chuyên làm nhiệm vụ quản lý, hình thành nên bộ máy nhà nước. Thứ hai, nhà nước phân chia dân cư theo lãnh thổ thành các đơn vị hành chính (tỉnh, huyện, xã) để quản lý, thay vì theo huyết thống như thị tộc. Thứ ba, nhà nước có chủ quyền quốc gia. Đây là quyền tối cao của nhà nước trong phạm vi lãnh thổ và quyền độc lập trong quan hệ quốc tế. Thứ tư, nhà nước là tổ chức duy nhất có quyền ban hành pháp luật và sử dụng các biện pháp cưỡng chế để đảm bảo pháp luật được thực thi. Pháp luật là công cụ quản lý xã hội hiệu quả nhất. Thứ năm, nhà nước quy định và thu các loại thuế dưới hình thức bắt buộc để nuôi dưỡng bộ máy nhà nước và chi tiêu cho các hoạt động công.

4.2. Định nghĩa nhà nước theo quan điểm khoa học pháp lý

Từ việc phân tích nguồn gốc, bản chất và các đặc trưng, có thể đưa ra một định nghĩa khoa học về nhà nước. Nhà nước là một tổ chức đặc biệt của quyền lực chính trị, một bộ máy chuyên làm nhiệm vụ cưỡng chế và thực hiện các chức năng quản lý đặc biệt. Mục đích của nó là nhằm duy trì trật tự xã hội, thực hiện việc bảo vệ địa vị và lợi ích của giai cấp thống trị trong xã hội. Định nghĩa này nêu bật được cả tính giai cấp (bộ máy cưỡng chế, bảo vệ địa vị giai cấp thống trị) và tính xã hội (thực hiện chức năng quản lý, duy trì trật tự xã hội). Nó cho thấy nhà nước là một hiện tượng phức tạp, vừa là công cụ thống trị, vừa là tổ chức quản lý chung không thể thiếu trong xã hội có giai cấp và còn tồn tại mâu thuẫn.

V. Top các kiểu và hình thức nhà nước trong lịch sử nhân loại

Lịch sử xã hội loài người đã trải qua nhiều kiểu nhà nướchình thức nhà nước khác nhau. Việc phân loại chúng giúp nhận thức sâu sắc hơn về quá trình phát triển của nhà nước và pháp luật. Kiểu nhà nước là một phạm trù chỉ tổng thể các dấu hiệu cơ bản, đặc trưng cho bản chất giai cấp và vai trò xã hội của nhà nước trong một hình thái kinh tế-xã hội nhất định. Cơ sở để phân chia kiểu nhà nước chính là hình thái kinh tế-xã hội, trong đó yếu tố quyết định là quan hệ sản xuất thống trị. Tương ứng với bốn hình thái kinh tế-xã hội có giai cấp, lịch sử đã tồn tại bốn kiểu nhà nước: nhà nước chủ nô, nhà nước phong kiến, nhà nước tư sảnnhà nước xã hội chủ nghĩa. Ba kiểu nhà nước đầu tiên có điểm chung là đều được xây dựng trên cơ sở chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất và đều là công cụ chuyên chính của giai cấp bóc lột. Nhà nước xã hội chủ nghĩa có bản chất khác biệt căn bản, được xây dựng trên chế độ công hữu. Sự thay thế kiểu nhà nước cũ bằng một kiểu nhà nước mới tiến bộ hơn là một quy luật tất yếu của lịch sử, thường diễn ra thông qua các cuộc cách mạng xã hội. Trong khi đó, hình thức nhà nước lại chỉ cách thức tổ chức và phương pháp thực hiện quyền lực nhà nước, bao gồm ba yếu tố: hình thức chính thể, hình thức cấu trúc nhà nước và chế độ chính trị.

5.1. So sánh hình thức chính thể quân chủ và cộng hoà

Hình thức chính thể là cách thức tổ chức các cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất và mối quan hệ giữa chúng. Có hai dạng chính thể cơ bản là chính thể quân chủchính thể cộng hòa. Trong chính thể quân chủ, quyền lực nhà nước tối cao tập trung toàn bộ hoặc một phần trong tay người đứng đầu nhà nước (vua, hoàng đế) theo nguyên tắc thừa kế. Chính thể này có hai dạng: quân chủ tuyệt đối (quyền lực của vua là vô hạn) và quân chủ hạn chế (quyền lực của vua bị giới hạn bởi một cơ quan khác như nghị viện). Ngược lại, trong chính thể cộng hòa, quyền lực tối cao thuộc về một cơ quan được bầu ra trong một thời gian nhất định. Các biến thể phổ biến của chính thể này bao gồm cộng hòa tổng thống (tổng thống vừa là nguyên thủ quốc gia, vừa đứng đầu hành pháp) và cộng hòa đại nghị (nghị viện thành lập chính phủ và chính phủ chịu trách nhiệm trước nghị viện).

5.2. Tìm hiểu hình thức cấu trúc và chế độ chính trị

Hình thức cấu trúc nhà nước là sự tổ chức nhà nước theo các đơn vị hành chính lãnh thổ và mối quan hệ giữa trung ương với địa phương. Có hai hình thức cấu trúc chính: nhà nước đơn nhấtnhà nước liên bang. Nhà nước đơn nhất có một chủ quyền chung, một hệ thống cơ quan nhà nước và một hệ thống pháp luật thống nhất từ trung ương xuống địa phương (ví dụ: Việt Nam, Pháp). Nhà nước liên bang là sự liên kết của hai hay nhiều nhà nước thành viên, có hai hệ thống cơ quan quyền lực và hai hệ thống pháp luật (ví dụ: Mỹ, Đức). Cuối cùng, chế độ chính trị là tổng thể các phương pháp, thủ đoạn mà giai cấp cầm quyền sử dụng để thực hiện quyền lực nhà nước. Về cơ bản, có hai phương pháp chính: phương pháp dân chủ (thừa nhận sự tham gia của người dân vào quản lý nhà nước) và phương pháp phản dân chủ (độc tài, quân phiệt, phát xít).

VI. Phân tích kinh điển về nhà nước chủ nô và phong kiến

Nhà nước chủ nô là kiểu nhà nước đầu tiên trong lịch sử, ra đời trên cơ sở tan rã của chế độ cộng sản nguyên thủy. Cơ sở kinh tế của nó là chế độ sở hữu của chủ nô đối với tư liệu sản xuất và cả người nô lệ. Do đó, bản chất nhà nước chủ nô là công cụ chuyên chính tàn bạo của giai cấp chủ nô để duy trì sự thống trị và đàn áp không giới hạn đối với giai cấp nô lệ. V.I. Lênin khẳng định nhà nước chủ nô là “một bộ máy đem lại cho chủ nô quyền lực và khả năng cai trị tất cả những người nô lệ”. Chức năng đối nội chủ yếu là bảo vệ sở hữu của chủ nô và trấn áp các cuộc nổi dậy của nô lệ bằng bạo lực công khai. Chức năng đối ngoại đặc trưng là tiến hành chiến tranh xâm lược để cướp bóc đất đai, tài sản và bắt thêm tù binh làm nô lệ. Nhà nước phong kiến là bước phát triển tiếp theo, ra đời thay thế nhà nước chủ nô. Cơ sở kinh tế là chế độ sở hữu của địa chủ đối với ruộng đất. Người nông dân bị lệ thuộc vào địa chủ thông qua địa tô. Về bản chất, đây vẫn là công cụ chuyên chính của giai cấp địa chủ phong kiến. Quyền lực nhà nước thường liên kết chặt chẽ với thần quyền (tôn giáo) để tạo ra một chế độ cai trị chuyên chế, đàn áp nông dân cả về vật chất lẫn tinh thần. Tuy nhiên, so với nhà nước chủ nô, nhà nước phong kiến đã có những tiến bộ nhất định trong việc thừa nhận tư cách con người của người nông dân và thực hiện các chức năng xã hội.

6.1. Các hình thức nhà nước điển hình của chế độ chủ nô

Hình thức nhà nước chủ nô khá đa dạng. Ở phương Đông, hình thức phổ biến là chính thể quân chủ chuyên chế, nơi toàn bộ quyền lực tập trung trong tay vua và được cha truyền con nối. Ở phương Tây, các hình thức phức tạp hơn đã tồn tại. Cộng hòa dân chủ Aten là một ví dụ, nơi các cơ quan quyền lực được bầu ra. Tuy nhiên, đây là nền dân chủ hạn hẹp, chỉ dành cho các công dân nam tự do, loại trừ phụ nữ và nô lệ. Cộng hòa quý tộc ở Spác và La Mã cổ đại lại trao quyền lực cho giới quý tộc giàu có. Hội nghị trưởng lão hay Viện nguyên lão là cơ quan quyền lực tối cao, quyết định mọi vấn đề trọng đại. Về cấu trúc, các nhà nước chủ nô chủ yếu là nhà nước đơn nhất. Chế độ chính trị đặc trưng bởi việc sử dụng bạo lực công khai, tàn bạo để đàn áp nô lệ.

6.2. Đặc điểm cơ bản của nhà nước phong kiến trung ương

Hình thức nhà nước phong kiến phổ biến nhất là chính thể quân chủ. Quá trình phát triển của nó ở châu Âu thường trải qua hai giai đoạn chính: quân chủ phân quyền cát cứ và quân chủ trung ương tập quyền. Trong thời kỳ phân quyền, quyền lực trung ương của nhà vua rất yếu, quyền lực thực tế nằm trong tay các lãnh chúa địa phương, mỗi người cai trị một vùng lãnh thổ gần như một quốc gia riêng. Đến giai đoạn trung ương tập quyền, quyền lực được tập trung mạnh vào tay vua, xóa bỏ tình trạng cát cứ, hình thành một quốc gia thống nhất. Nguyên nhân của sự chuyển biến này là do sự phát triển của kinh tế hàng hóa và sự ủng hộ của tầng lớp thị dân mới nổi. Chế độ chính trị của nhà nước phong kiến về cơ bản là độc tài, chuyên chế. Nhà nước sử dụng bạo lực và kết hợp với hệ tư tưởng tôn giáo để duy trì sự thống trị, buộc người dân phải phục tùng tuyệt đối.

25/07/2025
Giáo trình lý luận về nhà nước và pháp luật