Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Luật kinh tế do PGS. TS. Phạm Duy Nghĩa (Khoa Luật – Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh và Chương trình Giảng dạy Kinh tế Fulbright) biên soạn, được Nhà xuất bản Công an Nhân dân phát hành (tu chỉnh lần thứ năm, năm 2011). Cuốn sách có tiền thân từ công trình Chuyên khảo Luật kinh tế do Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội xuất bản lần đầu năm 2004. Trong chương trình đào tạo bậc đại học và cao học thuộc khối ngành Luật, Kinh tế và Quản trị kinh doanh, giáo trình đóng vai trò là học liệu nền tảng về môi trường pháp lý kinh doanh tại Việt Nam.

+-----------------------------------------------------------------------------+
| TÁC PHẨM: Giáo trình Luật kinh tế (Tái bản lần năm, có tu chỉnh)            |
| TÁC GIẢ: PGS. TS. Phạm Duy Nghĩa (TS Luật - Leipzig 1991, PGS 2004)         |
| ĐƠN VỊ: Khoa Luật ĐH Kinh tế TP.HCM & CT Giảng dạy Kinh tế Fulbright        |
| NHÀ XUẤT BẢN: NXB Công an Nhân dân (Cập nhật VBPL đến tháng 12/2011)        |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu học tập của giáo trình hướng đến việc trang bị cho người học tư duy pháp lý độc lập và phương pháp tiếp cận đa chiều về khung khổ điều chỉnh hoạt động thương mại. Thay vì chỉ trình bày các quy định pháp luật thực định, giáo trình giúp người học giải thích bản chất của các thiết chế pháp lý trong mối tương quan với bối cảnh văn hóa truyền thống, sự vận hành của thị trường và tiến trình chuyển đổi kinh tế.

Cấu trúc giáo trình gồm 6 phần với 23 chương chuyên đề, được tổ chức logic từ các vấn đề lý thuyết tổng quan, chế độ tài sản, các loại hình doanh nghiệp, pháp luật hợp đồng cho đến giải quyết tranh chấp, phá sản và kiểm soát cạnh tranh. Điểm đặc sắc của công trình là sự kết hợp giữa khoa học pháp lý, kinh tế học thể chế và xã hội học pháp luật, giải thích cách thức tiếp nhận luật học phương Tây trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được phân bổ qua 6 phần chính, thể hiện tiến trình từ lý thuyết nền tảng đến các chế định pháp luật chuyên biệt:

                  CẤU TRÚC NỘI DUNG GIÁO TRÌNH LUẬT KINH TẾ
Phần 1: Tổng quan & Thách thức     Phần 2: Quyền tài sản             Phần 3: Pháp luật Doanh nghiệp
- Khái niệm, giới hạn pháp luật    - Chế độ kinh tế                  - Dân doanh & Công ty phương Tây
- Pháp luật & tăng trưởng KT       - Pháp luật đất đai               - Hộ KD, DNTN, Hợp danh, TNHH, CTCP
- Tiếp nhận pháp luật nước ngoài   - Sở hữu trí tuệ ở VN             - DNNN & Quản trị công ty
Phần 4: Pháp luật Hợp đồng         Phần 5: Tranh chấp & Phá sản      Phần 6: Pháp luật Cạnh tranh
- Nền tảng giao dịch kinh doanh    - Tố tụng, hòa giải, trọng tài    - Học thuyết cạnh tranh phương Tây
- Thông tin bất cân xứng & rủi ro  - Giải quyết mất khả năng TT      - Kiểm soát độc quyền & cạnh tranh
  • Phần 1: Pháp luật kinh tế: Khái niệm, Giới hạn và những thách thức mới (Chương I - III): Phân tích nguồn gốc, bản chất của pháp luật kinh tế, đối chiếu triết lý "Pháp trị" và "Nhân trị", phân tích các trường phái tiếp nhận pháp luật nước ngoài và mối quan hệ giữa pháp luật với tăng trưởng kinh tế.
  • Phần 2: Chế độ kinh tế và Quyền tài sản (Chương IV - VI): Khảo cứu chế độ kinh tế, pháp luật tài sản về đất đai và thực trạng nhận thức quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam.
  • Phần 3: Pháp luật về doanh nghiệp (Chương VII - XV): Khảo cứu sự tiếp nhận các mô hình công ty phương Tây vào khu vực dân doanh; phân tích địa vị pháp lý của hộ kinh doanh, doanh nghiệp tư nhân, công ty hợp danh, công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần; cải cách doanh nghiệp nhà nước; vai trò của thị trường chứng khoán và cơ chế quản trị, giám sát người quản lý công ty.
  • Phần 4: Pháp luật hợp đồng trong kinh doanh (Chương XVI - XVII): Phân tích hợp đồng với tư cách là nền tảng giao dịch thương mại, giải quyết vấn đề bất cân xứng thông tin và kỹ thuật phân bổ rủi ro.
  • Phần 5: Pháp luật giải quyết tranh chấp kinh doanh và phá sản doanh nghiệp (Chương XVIII - XIX): Khảo cứu tập quán giải quyết tranh chấp truyền thống, tố tụng tư pháp, trọng tài thương mại và thủ tục xử lý tình trạng mất khả năng thanh toán theo Luật Phá sản.
  • Phần 6: Chính sách và pháp luật cạnh tranh trong kinh doanh (Chương XX - XXIII): Giới thiệu các học thuyết cạnh tranh phương Tây, chính sách cạnh tranh, thiết chế kiểm soát độc quyền và chế tài chống hành vi cạnh tranh không lành mạnh.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống lý luận dựa trên các trụ cột học thuật:

  • Lý thuyết phân tích kinh tế về pháp luật: Vận dụng lý thuyết vĩ mô của Max Weber về vai trò của pháp luật minh bạch, có thể dự đoán được đối với sự hình thành chủ nghĩa tư bản; học thuyết vi mô của Ronald Coase về chi phí giao dịch (transaction costs); lý thuyết về chuyển hóa của sản thành tư bản của Hernando de Soto; và các nguyên lý của Kraakman, Berman về thiết chế hợp đồng và công ty cổ phần.
  • Hệ thống nguồn luật đa tầng: Phân tích thứ bậc hiệu lực từ Hiến pháp, văn bản quy phạm pháp luật (Luật, Nghị định, Thông tư), văn bản hành chính cá biệt (công văn hướng dẫn), đến các nguồn bổ trợ gồm tập quán thương mại quốc tế (Lex Mercatoria, Incoterms, UCP), án lệ, học thuyết pháp lý và nguyên tắc lẽ công bằng (ghi nhận từ Điều 4 Dân luật Bắc Kỳ 1931).
  • Khung đối chiếu thể chế và văn hóa: So sánh các hệ thống Dân luật (Civil Law), Thông luật (Common Law) và mô hình Luật Kinh tế Xô Viết (Laptev); phân tích sự đan xen giữa luật thành văn (Quốc triều Hình luật, Hoàng Việt luật lệ) và luật tục, lệ làng, quan hệ dòng tộc trong quản trị kinh doanh tại Việt Nam.
                          MÔ HÌNH NGUỒN LUẬT KINH TẾ

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật pháp lý (Technical skills): Phương pháp tra cứu, dẫn chiếu văn bản quy phạm pháp luật, kỹ thuật diễn giải quy phạm và phân tích cấu trúc điều khoản theo phương pháp đánh số đoạn văn (§).
  • Kỹ năng phân tích học thuật (Analytical skills): Phân tích tác động kinh tế của các quy định pháp luật (Law and Economics), bóc tách cấu trúc vật quyền - trái quyền trong giao dịch tài sản, nhận diện sự bất cân xứng thông tin trong hợp đồng kinh doanh.
  • Kỹ năng thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Đánh giá rủi ro pháp lý trong cơ cấu tổ chức doanh nghiệp, thiết lập cơ chế giám sát người quản trị, lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp (hòa giải, trọng tài thương mại, tòa án) phù hợp với thực tiễn xét xử tại Việt Nam.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được biên soạn với định hướng đổi mới phương pháp sư phạm, chuyển trọng tâm từ việc ghi nhớ quy định cơ học sang phát triển tư duy phản biện. Tác giả chủ động cấu trúc tài liệu thành các khối thông tin cô đọng, đánh số thứ tự đoạn văn (§) để phục vụ việc chuẩn bị bài trước khi đến lớp (pre-class reading), tạo điều kiện cho các buổi thảo luận và tranh luận trực tiếp tại giảng đường.

       QUY TRÌNH TIẾP CẬN VÀ PHÂN TÍCH THEO PHƯƠNG PHÁP CỦA GIÁO TRÌNH

Phương pháp tiếp cận tình huống (case-based approach) được thể hiện qua các bài học thực tiễn:

  • Phân tích xung đột giữa luật thành văn và luật tục trong các tranh chấp tài sản gia đình và họ tộc.
  • Hiện tượng "hình sự hóa các tranh chấp kinh tế, dân sự" và nguyên nhân bắt nguồn từ truyền thống hình luật áp đảo trong lịch sử pháp lý phương Đông.
  • Ảnh hưởng của mạng lưới quan hệ xã hội, văn hóa "buôn có bạn, bán có phường" đối với việc thực thi hợp đồng và các liên kết doanh nghiệp.

Phương pháp đánh giá tương ứng đòi hỏi người học phải vận dụng các học thuyết kinh tế học thể chế để luận giải các vụ việc thực tế, thay vì chỉ trích dẫn điều luật đơn thuần. Danh mục văn bản pháp luật và tài liệu tham khảo chi tiết ở phần cuối sách (trang 561) đóng vai trò là công cụ hỗ trợ cho hoạt động nghiên cứu độc lập và viết chuyên đề học thuật.


Điểm nổi bật và cập nhật

  • Lịch sử tu chỉnh và phát triển: Giáo trình là kết quả của quá trình tích lũy học thuật liên tục, phát triển từ công trình Chuyên khảo Luật kinh tế (NXB ĐHQGHN, 2004) qua các lần tái bản năm 2010, 2011 tại NXB CAND, và được viết lại theo định dạng giáo trình nhập môn pháp luật kinh doanh.
  • Cập nhật dữ liệu lập pháp: Hệ thống hóa các văn bản quy phạm pháp luật đến tháng 12 năm 2011, bao gồm các chế định của Luật Thương mại 2005 (Điều 3.1 về hành vi thương mại), Luật Trọng tài thương mại 2010 (Điều 2.1 về thẩm quyền giải quyết tranh chấp), Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2008, và Hiến pháp 1992 (sửa đổi 2001).
  • Tích hợp lý thuyết thể chế hiện đại: Tiếp cận pháp luật kinh tế dưới góc độ chi phí giao dịch, quản trị công ty cổ phần, sự phát triển của thị trường vốn và kiểm soát hành vi hạn chế cạnh tranh, phá vỡ lối mòn xem luật kinh tế chỉ là công cụ quản lý hành chính nhà nước theo mô hình kế hoạch hóa tập trung cũ.
  • Đối chiếu lịch sử tư tưởng cải cách: Trích dẫn các tư tưởng cải cách pháp luật và kinh tế của các nhà canh tân thế kỷ XIX như Nguyễn Trường Tộ, Đặng Huy Trứ, Bùi Viện, Nguyễn Lộ Trạch, qua đó soi chiếu vào bối cảnh hội nhập quốc tế đương đại của Việt Nam.

Đối tượng sử dụng giáo trình

                      BẢNG ĐỐI TƯỢNG VÀ MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG
  • Sinh viên đại học khối ngành Luật và Kinh tế: Sử dụng cho các học phần Luật Kinh tế, Luật Thương mại, Pháp luật Doanh nghiệp. Yêu cầu kiến thức tiên quyết gồm môn Pháp luật đại cươngKinh tế học vi mô.
  • Học viên cao học: Tài liệu tham khảo cho các chương trình Thạc sĩ Luật kinh tế, Thạc sĩ Quản trị kinh doanh (MBA) và Thạc sĩ Chính sách công (như chương trình tại Fulbright).
  • Giảng viên: Sử dụng để cấu trúc bài giảng theo phương pháp thảo luận tương tác, khai thác các chủ đề tranh luận về ranh giới giữa luật công và luật tư, hoặc sự can thiệp của nhà nước vào thị trường.
  • Người hành nghề luật và quản trị: Nguồn tài liệu chuyên khảo tham chiếu khi đánh giá các khía cạnh thể chế và rủi ro chính sách trong môi trường đầu tư kinh doanh tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế cho người học đã có hiểu biết căn bản về pháp luật, bao gồm sinh viên chuyên ngành Luật, Kinh tế, Quản trị kinh doanh, học viên cao học chính sách công, cùng các luật sư và chuyên gia tư vấn pháp lý doanh nghiệp.

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình?

Người học cần nắm vững kiến thức nhập môn về khoa học pháp lý (Pháp luật đại cương, lý thuyết nhà nước và pháp luật), nguyên lý kinh tế học cơ bản, cùng nhận thức đại cương về hệ thống cơ quan nhà nước và các quyền dân sự tại Việt Nam.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu khác là gì?

Khác với các giáo trình thuần túy bình luận văn bản luật thực định, tài liệu này áp dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành: giải thích quy định pháp luật thông qua lăng kính kinh tế học thể chế (lý thuyết chi phí giao dịch của Coase, phân tích của Weber) và xã hội học pháp luật (ảnh hưởng của Nho giáo, Phật giáo, luật tục làng xã đối với hành vi kinh doanh).

4. Làm sao để tự học hiệu quả với giáo trình này?

Người học nên đọc trước các đoạn văn cô đọng được đánh số (§), ghi chú các khái niệm học thuật then chốt, chủ động đối chiếu văn bản quy phạm pháp luật tương ứng được trích dẫn ở mục tài liệu tham khảo (trang 561), và liên hệ giải quyết các tình huống kinh doanh thực tiễn.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo sách?

Sách cung cấp hệ thống chữ viết tắt chuẩn hóa, danh mục văn bản quy phạm pháp luật thực định, và hệ thống tài liệu tham khảo chuyên khảo gồm các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế (Vũ Văn Mẫu, Lê Tài Triển, Max Weber, Ronald Coase, Kraakman, Berman).


Kết luận

Giáo trình Luật kinh tế của PGS. TS. Phạm Duy Nghĩa cung cấp một hệ thống lý luận hoàn chỉnh về khung khổ pháp lý kinh doanh tại Việt Nam thời kỳ chuyển đổi. Giá trị học thuật cốt lõi của công trình nằm ở phương pháp tiếp cận thể chế đa chiều, đặt pháp luật kinh tế trong dòng chảy lịch sử, truyền thống văn hóa bản địa và các nguyên lý kinh tế học hiện đại.

                       LỘ TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT

Lộ trình nghiên cứu được đề xuất bắt đầu từ việc nắm vững lý thuyết nguồn luật và quyền tài sản (Phần 1, Phần 2), tiến đến khảo cứu các mô hình tổ chức kinh doanh (Phần 3), và hoàn thiện với các kỹ năng phân tích giao dịch hợp đồng, giải quyết tranh chấp và trật tự cạnh tranh (Phần 4, 5, 6). Người học có thể bổ sung kiến thức bằng cách theo dõi các văn bản luật chuyên ngành và án lệ thực tế của Tòa án nhân dân tối cao.