Giáo trình Luật Hôn nhân và Gia đình của Trường Đại học Luật Hà Nội

Giáo trình luật hôn nhân và gia đình cung cấp kiến thức cơ bản về quy định pháp luật liên quan đến hôn nhân và gia đình tại Việt Nam.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

192
21
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan giáo trình luật hôn nhân và gia đình

Giáo trình luật hôn nhân và gia đình của Trường Đại học Luật Hà Nội, do Nhà xuất bản Công an nhân dân phát hành, là một tài liệu học tập luật HNGĐ nền tảng. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn toàn diện về các quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ nhân thân và tài sản trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình tại Việt Nam. Nội dung giáo trình được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật. Quan điểm lịch sử được thể hiện rõ qua việc phân tích các hình thái hôn nhân trong lịch sử, từ chế độ quần hôn đến hôn nhân một vợ một chồng. Theo Friedrich Engels trong tác phẩm "Nguồn gốc của gia đình, của chế độ tư hữu và của Nhà nước", sự phát triển của các hình thái gia đình gắn liền với sự thay đổi của điều kiện kinh tế - xã hội. Giáo trình này không chỉ là một sách luật hôn nhân gia đình mà còn là công trình nghiên cứu khoa học, hệ thống hóa các khái niệm, nguyên tắc cơ bản và các chế định pháp luật cụ thể. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo cử nhân luật, cung cấp kiến thức chuyên sâu về quan hệ pháp luật hôn nhân gia đình, từ các vấn đề cơ bản như kết hôn, ly hôn đến các vấn đề phức tạp như quan hệ tài sản vợ chồng, quyền nuôi con, và hôn nhân có yếu tố nước ngoài. Việc nghiên cứu giáo trình giúp người học nắm vững bản chất, đối tượng và phương pháp điều chỉnh của ngành luật đặc thù này, đồng thời hiểu rõ sự phát triển của pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử.

1.1. Nguồn gốc lịch sử của các hình thái hôn nhân và gia đình

Giáo trình dành phần lớn chương đầu để phân tích quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin về sự phát triển của hôn nhân và gia đình. Dẫn chứng từ tác phẩm kinh điển của Ph.Ăngghen, tài liệu chỉ ra rằng hôn nhân không phải là một phạm trù bất biến mà phát triển theo lịch sử. Các hình thái sơ khai như gia đình huyết tộc (quan hệ hôn nhân theo thế hệ) và gia đình Pu-na-lu-an (loại trừ anh chị em ruột khỏi quan hệ hôn nhân) đã dần được thay thế bởi các hình thái tiến bộ hơn. Sự ra đời của chế độ tư hữu đã dẫn đến sự hình thành của gia đình một vợ một chồng, với mục đích ban đầu là bảo đảm tài sản thừa kế theo dòng dõi của người cha. Đây là một bước ngoặt, đánh dấu sự chuyển đổi từ chế độ mẫu quyền sang phụ quyền. Phân tích này giúp người học hiểu rõ nền tảng xã hội và kinh tế đã định hình nên các quy phạm pháp luật về hôn nhân ngày nay.

1.2. Vai trò của giáo trình đại học luật trong nghiên cứu HNGĐ

Giáo trình đại học luật này không chỉ là tài liệu giảng dạy mà còn là nguồn tham khảo uy tín cho các nhà nghiên cứu và người thực hành pháp luật. Nó hệ thống hóa một cách khoa học các quy định của luật hôn nhân và gia đình Việt Nam, từ Hiến pháp đến các luật chuyên ngành và văn bản dưới luật. Nội dung bao gồm cả slide bài giảng, các câu hỏi ôn tậpbài tập tình huống, giúp sinh viên củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng phân tích, giải quyết vấn đề. Sự kết hợp giữa lý luận và thực tiễn làm cho giáo trình trở thành một công cụ hữu hiệu, giúp người đọc không chỉ hiểu luật mà còn biết cách áp dụng vào thực tế, từ đó góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các thành viên trong gia đình, củng cố tế bào xã hội.

II. Cách vượt qua thách thức khi học luật hôn nhân gia đình

Việc học và nghiên cứu luật hôn nhân và gia đình Việt Nam đặt ra nhiều thách thức không nhỏ. Đây là một ngành luật có tính xã hội sâu sắc, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của các yếu tố văn hóa, đạo đức và phong tục tập quán. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự đan xen phức tạp giữa các quy phạm pháp luật và các quy tắc xã hội. Sinh viên thường gặp lúng túng khi phải phân biệt đâu là quy phạm pháp luật mang tính bắt buộc, đâu là chuẩn mực đạo đức được khuyến khích. Hơn nữa, các quan hệ pháp luật hôn nhân gia đình thường gắn liền với yếu tố tình cảm, nhân thân, khiến việc áp dụng pháp luật một cách máy móc có thể không giải quyết triệt để được mâu thuẫn. Một thách thức khác đến từ sự phát triển không ngừng của xã hội. Các vấn đề mới như mang thai hộ, xác định cha mẹ cho con trong các trường hợp đặc biệt, hay hôn nhân đồng giới đòi hỏi pháp luật phải liên tục cập nhật. Các tài liệu học tập luật HNGĐ truyền thống đôi khi không theo kịp những thay đổi này. Do đó, người học cần một phương pháp tiếp cận linh hoạt, kết hợp việc nghiên cứu giáo trình luật hôn nhân và gia đình với việc phân tích các bản án thực tế và các công trình nghiên cứu mới để có cái nhìn đa chiều và cập nhật.

2.1. Khó khăn trong việc áp dụng các quy định về tài sản vợ chồng

Một trong những lĩnh vực phức tạp nhất là quan hệ tài sản vợ chồng. Giáo trình chỉ rõ, khác với quan hệ tài sản trong luật dân sự dựa trên sự ngang giá, quan hệ tài sản trong hôn nhân mang tính chất hỗn hợp, vừa có yếu tố tình cảm, vừa có sự đóng góp công sức. Việc xác định tài sản chung, tài sản riêng, phân chia tài sản khi ly hôn thường xuyên gây tranh cãi. Các quy định pháp luật đôi khi mang tính định khung, khó áp dụng cho mọi tình huống đa dạng trong thực tế, đặc biệt là với các loại tài sản mới như tài sản số, tài khoản trên mạng xã hội. Việc chứng minh công sức đóng góp của một bên (đặc biệt là người vợ làm nội trợ) vào khối tài sản chung cũng là một thách thức lớn trong thực tiễn xét xử.

2.2. Vấn đề giải quyết tranh chấp về quyền nuôi con và cấp dưỡng

Tranh chấp về quyền nuôi connghĩa vụ cấp dưỡng sau ly hôn là một vấn đề nhạy cảm, tác động trực tiếp đến quyền lợi của trẻ em. Thách thức ở đây không chỉ nằm ở việc áp dụng pháp luật mà còn ở việc đảm bảo lợi ích tốt nhất cho đứa trẻ. Tòa án phải xem xét toàn diện các điều kiện về vật chất, tinh thần của cả cha và mẹ. Tuy nhiên, việc đánh giá này không phải lúc nào cũng dễ dàng và khách quan. Bên cạnh đó, việc thực thi nghĩa vụ cấp dưỡng trên thực tế gặp rất nhiều khó khăn. Nhiều trường hợp người có nghĩa vụ cố tình trốn tránh, không thực hiện đầy đủ, gây ảnh hưởng đến cuộc sống của người trực tiếp nuôi con và đứa trẻ. Đây là một khoảng trống giữa quy định của pháp luật và hiệu quả thực thi trong thực tế.

III. Hướng dẫn các khái niệm cốt lõi luật hôn nhân và gia đình

Để nắm vững ngành luật này, việc hiểu rõ các khái niệm cốt lõi là yêu cầu tiên quyết. Giáo trình luật hôn nhân và gia đình của Đại học Luật Hà Nội đã định nghĩa một cách chi tiết và khoa học các khái niệm nền tảng. Hôn nhân được định nghĩa không chỉ là sự liên kết giữa một người đàn ông và một người đàn bà mà còn phải dựa trên các nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng, tiến bộ và được pháp luật thừa nhận. Theo Khoản 6 Điều 8 Luật HNGĐ năm 2000, "Hôn nhân là quan hệ giữa vợ và chồng sau khi đã kết hôn". Sự kiện pháp lý này làm phát sinh một loạt các quyền và nghĩa vụ về nhân thân và tài sản. Gia đình, theo giáo trình, là một khái niệm rộng hơn, bao gồm những người gắn bó với nhau do hôn nhân, huyết thống hoặc nuôi dưỡng. Gia đình thực hiện các chức năng xã hội quan trọng như tái sản xuất ra con người, giáo dục và kinh tế. Việc phân biệt rõ hai khái niệm này giúp xác định đúng phạm vi điều chỉnh của luật hôn nhân và gia đình Việt Nam. Giáo trình cũng nhấn mạnh các đặc trưng của quan hệ pháp luật hôn nhân gia đình: yếu tố nhân thân và tình cảm là chủ đạo, quyền và nghĩa vụ không thể chuyển giao, và không mang tính đền bù ngang giá như trong các giao dịch dân sự thông thường.

3.1. Phân tích khái niệm hôn nhân theo pháp luật Việt Nam hiện hành

Theo giáo trình, hôn nhân được xem xét dưới hai góc độ: xã hội và pháp lý. Về mặt xã hội, đó là sự liên kết giữa nam và nữ để xây dựng gia đình. Về mặt pháp lý, đây là một sự kiện pháp lý làm phát sinh quan hệ vợ chồng. Luật hôn nhân và gia đình Việt Nam định nghĩa hôn nhân là sự liên kết giữa một người đàn ông và một người đàn bà dựa trên nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng, một vợ một chồng. Mục đích của hôn nhân là chung sống suốt đời và xây dựng gia đình hạnh phúc, bền vững. Đặc điểm cốt lõi của hôn nhân theo pháp luật Việt Nam là phải được đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Đây là điều kiện để hôn nhân được công nhận hợp pháp, phân biệt với các trường hợp chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn.

3.2. Đặc trưng cơ bản của gia đình và các chức năng xã hội

Giáo trình định nghĩa gia đình là "tập hợp những người gắn bó với nhau do hôn nhân, quan hệ huyết thống hoặc do quan hệ nuôi dưỡng làm phát sinh các nghĩa vụ và quyền giữa họ với nhau" (Khoản 10 Điều 8 Luật HNGĐ 2000). Gia đình là tế bào của xã hội, thực hiện ba chức năng chính: (1) Chức năng sinh đẻ (tái sản xuất ra con người) nhằm duy trì nòi giống; (2) Chức năng giáo dục, là môi trường đầu tiên hình thành nhân cách con người; (3) Chức năng kinh tế, tổ chức đời sống vật chất và tinh thần cho các thành viên. Việc hiểu rõ các chức năng này giúp nhận thức được tầm quan trọng của gia đình đối với sự ổn định và phát triển của xã hội.

3.3. Đối tượng và phương pháp điều chỉnh của ngành luật HNGĐ

Đối tượng điều chỉnh của luật hôn nhân và gia đình là các quan hệ xã hội phát sinh giữa các thành viên trong gia đình, bao gồm hai nhóm chính: quan hệ nhân thân và quan hệ tài sản. Quan hệ nhân thân là nhóm chủ đạo, có ý nghĩa quyết định, thể hiện qua các quyền và nghĩa vụ như yêu thương, chăm sóc, chung thủy. Quan hệ tài sản là phái sinh, gắn liền với quan hệ nhân thân. Phương pháp điều chỉnh của ngành luật này cũng có nét đặc thù, kết hợp giữa sự bình đẳng, thỏa thuận của các chủ thể với sự can thiệp của nhà nước khi cần thiết để bảo vệ quyền lợi của bên yếu thế (phụ nữ, trẻ em). Phương pháp này vừa mang tính định hướng, giáo dục, vừa áp dụng các biện pháp cưỡng chế khi có vi phạm.

IV. Bí quyết nắm vững các chế định trong sách luật hôn nhân

Để làm chủ kiến thức từ sách luật hôn nhân gia đình, người học cần có phương pháp tiếp cận hệ thống đối với các chế định pháp luật cốt lõi. Một bí quyết quan trọng là phân tích từng chế định theo cấu trúc: khái niệm, điều kiện phát sinh, quyền và nghĩa vụ của các bên, và căn cứ chấm dứt. Chế định kết hôn là cửa ngõ của quan hệ hôn nhân. Người học cần nắm vững các điều kiện kết hôn (độ tuổi, sự tự nguyện, năng lực hành vi) và các trường hợp cấm kết hôn. Chế định ly hôn giải quyết việc chấm dứt quan hệ vợ chồng khi mục đích hôn nhân không đạt được. Cần phân biệt giữa ly hôn theo yêu cầu một bên và thuận tình ly hôn, cũng như hậu quả pháp lý của việc ly hôn đối với quan hệ nhân thân, tài sản và con cái. Chế định về quan hệ tài sản vợ chồng là một nội dung phức tạp, đòi hỏi phải hiểu rõ nguyên tắc xác lập tài sản chung, tài sản riêng và các thỏa thuận về tài sản. Chế định về quyền nuôi connghĩa vụ cấp dưỡng luôn phải đặt lợi ích của trẻ em lên hàng đầu. Cuối cùng, các chế định đặc thù như xác định cha mẹ cho con, mang thai hộ (theo các quy định mới), và hôn nhân có yếu tố nước ngoài là những lĩnh vực cần được chú trọng đặc biệt do tính mới và phức tạp của chúng.

4.1. Phân tích chế định kết hôn và hủy việc kết hôn trái pháp luật

Kết hôn là việc nam nữ xác lập quan hệ vợ chồng theo quy định của pháp luật. Để hợp pháp, việc kết hôn phải đáp ứng các điều kiện về độ tuổi, sự tự nguyện, không thuộc các trường hợp cấm và phải được đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Khi một trong các điều kiện này bị vi phạm, việc kết hôn được coi là trái pháp luật và có thể bị Tòa án ra quyết định hủy. Hậu quả của việc hủy kết hôn trái pháp luật là các bên không được công nhận là vợ chồng, quan hệ tài sản được giải quyết theo thỏa thuận hoặc theo quy định về sở hữu chung theo phần, và quyền lợi của con cái vẫn được đảm bảo như trường hợp cha mẹ ly hôn.

4.2. Tìm hiểu chế định ly hôn và hậu quả pháp lý của nó

Ly hôn là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng bằng một bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án. Giáo trình phân tích rõ hai trường hợp: thuận tình ly hôn và ly hôn theo yêu cầu của một bên. Căn cứ cho ly hôn là khi "tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được". Hậu quả pháp lý của ly hôn bao gồm: (1) Chấm dứt quan hệ nhân thân giữa vợ và chồng; (2) Phân chia quan hệ tài sản vợ chồng theo thỏa thuận hoặc theo quyết định của Tòa án; (3) Giải quyết vấn đề quyền nuôi con, trông nom, chăm sóc, giáo dục con và nghĩa vụ cấp dưỡng.

4.3. Các vấn đề pháp lý về hôn nhân có yếu tố nước ngoài

Chế định hôn nhân có yếu tố nước ngoài điều chỉnh các quan hệ hôn nhân và gia đình giữa công dân Việt Nam với người nước ngoài, hoặc giữa người nước ngoài với nhau tại Việt Nam. Giáo trình trình bày các nguyên tắc cơ bản như tôn trọng pháp luật của nhau, không trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam. Các vấn đề pháp lý chính bao gồm điều kiện kết hôn, thẩm quyền đăng ký kết hôn, công nhận và cho thi hành bản án, quyết định về ly hôn của tòa án nước ngoài, và các vấn đề về nuôi con nuôi, giám hộ có yếu tố nước ngoài. Đây là lĩnh vực đòi hỏi sự am hiểu cả pháp luật quốc gia và tư pháp quốc tế.

V. Phương pháp nghiên cứu lịch sử luật hôn nhân và gia đình

Nghiên cứu lịch sử phát triển của luật hôn nhân và gia đình Việt Nam là một phương pháp hiệu quả để hiểu sâu sắc bản chất và xu hướng vận động của ngành luật này. Giáo trình luật hôn nhân và gia đình cung cấp một lát cắt lịch sử chi tiết, từ thời kỳ phong kiến đến nay. Trước Cách mạng tháng Tám 1945, chế độ hôn nhân ở Việt Nam chịu sự chi phối của luật pháp thực dân - phong kiến (Bộ luật Hồng Đức, Bộ luật Gia Long, các bộ dân luật thời Pháp thuộc) với các đặc trưng như hôn nhân cưỡng ép, chế độ đa thê, sự bất bình đẳng giữa vợ chồng và quyền gia trưởng. Giai đoạn 1945-1975 đánh dấu bước chuyển mình cách mạng. Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ban hành các văn bản pháp luật đầu tiên (Sắc lệnh 97-SL, Sắc lệnh 159-SL năm 1950) và sau đó là Luật Hôn nhân và gia đình năm 1959, đặt nền móng cho chế độ hôn nhân mới dựa trên các nguyên tắc tự nguyện, tiến bộ, một vợ một chồng. Giai đoạn từ 1975 đến nay, sau khi đất nước thống nhất, Luật Hôn nhân và gia đình năm 1986 và đặc biệt là Luật năm 2000 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật 2014) đã hoàn thiện hệ thống pháp luật, đáp ứng yêu cầu của thời kỳ đổi mới và hội nhập. Việc sử dụng tài liệu học tập luật HNGĐ để phân tích các giai đoạn này giúp nhận diện sự thay đổi trong tư duy lập pháp và sự tương tác giữa pháp luật với thực tiễn xã hội.

5.1. Chế độ hôn nhân gia đình Việt Nam trước năm 1945

Trước năm 1945, chế độ hôn nhân và gia đình Việt Nam mang đậm dấu ấn của tư tưởng Nho giáo và pháp luật phong kiến. Đặc điểm nổi bật là nguyên tắc "cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy", hôn nhân không dựa trên tình yêu mà là sự sắp đặt vì lợi ích gia tộc. Chế độ đa thê (nhiều vợ) được thừa nhận. Người phụ nữ có địa vị thấp kém, phụ thuộc hoàn toàn vào người chồng và gia đình chồng. Quyền gia trưởng tuyệt đối, thể hiện quyền của chồng đối với vợ, của cha mẹ đối với con cái. Con cái, đặc biệt là con ngoài giá thú, không được pháp luật bảo vệ đầy đủ. Các bộ dân luật thời Pháp thuộc tuy có một số thay đổi nhưng về cơ bản vẫn duy trì những tàn dư lạc hậu này.

5.2. Sự ra đời của Luật Hôn nhân và gia đình năm 1959 và 1986

Luật Hôn nhân và gia đình năm 1959 ra đời ở miền Bắc là một cuộc cách mạng trong lĩnh vực pháp luật. Lần đầu tiên, các nguyên tắc về hôn nhân tự nguyện, tiến bộ, một vợ một chồng, vợ chồng bình đẳng được ghi nhận thành luật. Đạo luật này đã góp phần giải phóng phụ nữ, xóa bỏ những hủ tục phong kiến. Sau khi đất nước thống nhất, Luật Hôn nhân và gia đình năm 1986 được ban hành, áp dụng trên cả nước. Luật 1986 kế thừa các nguyên tắc tiến bộ của Luật 1959 và có những bổ sung quan trọng, phù hợp hơn với điều kiện xã hội sau chiến tranh, đặt nền tảng cho việc xây dựng gia đình xã hội chủ nghĩa trên phạm vi toàn quốc.

5.3. Những điểm mới của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2000 và 2014

Luật Hôn nhân và gia đình năm 2000 và sau đó là Luật 2014 ra đời trong bối cảnh đất nước đổi mới và hội nhập sâu rộng. Các đạo luật này có nhiều điểm mới quan trọng so với trước đây. Về quan hệ tài sản vợ chồng, luật quy định rõ hơn về chế độ tài sản theo thỏa thuận. Các vấn đề xã hội mới như mang thai hộ vì mục đích nhân đạo lần đầu tiên được pháp luật thừa nhận và quy định chặt chẽ. Quyền và nghĩa vụ của các bên trong trường hợp chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn cũng được làm rõ. Những thay đổi này phản ánh sự nỗ lực của nhà làm luật trong việc cập nhật các quy định để pháp luật theo kịp sự vận động của đời sống xã hội hiện đại.

VI. Top vai trò của giáo trình luật trong nghiên cứu và học tập

Giáo trình luật hôn nhân và gia đình không chỉ là một cuốn sách luật hôn nhân gia đình thông thường mà còn là công cụ không thể thiếu trong hệ thống đào tạo luật học tại Việt Nam, đặc biệt là tại các cơ sở uy tín như Đại học Luật Hà NộiĐại học Luật TPHCM. Vai trò đầu tiên và quan trọng nhất của nó là cung cấp kiến thức nền tảng, có hệ thống và chính thống. Nó giúp sinh viên xây dựng một khung lý thuyết vững chắc về các nguyên tắc, khái niệm và chế định cơ bản của ngành luật. Thứ hai, giáo trình đóng vai trò định hướng tư duy pháp lý. Thông qua việc phân tích các quan điểm lý luận, lịch sử lập pháp và các nguyên tắc cơ bản, nó giúp người học hình thành cách tiếp cận khoa học và biện chứng khi xem xét các vấn đề pháp lý. Thứ ba, giáo trình là cầu nối giữa lý luận và thực tiễn. Nhiều giáo trình hiện nay đã tích hợp các bài tập tình huống, các bản án được bình luận, giúp sinh viên làm quen với việc áp dụng kiến thức vào giải quyết các vụ việc cụ thể. Cuối cùng, đây là một ebook luật hôn nhân và gia đình và tài liệu tham khảo cốt lõi cho không chỉ sinh viên mà còn cho các luật sư, thẩm phán, và các nhà nghiên cứu trong quá trình làm việc và cập nhật kiến thức chuyên môn.

6.1. Cung cấp hệ thống câu hỏi ôn tập và bài tập tình huống

Một trong những giá trị thực tiễn lớn nhất của giáo trình là hệ thống câu hỏi ôn tậpbài tập tình huống được biên soạn công phu. Các câu hỏi lý thuyết giúp người học tự kiểm tra, củng cố kiến thức đã học về các chế định như kết hôn, ly hôn, nghĩa vụ cấp dưỡng. Các bài tập tình huống mô phỏng những tranh chấp thực tế, yêu cầu sinh viên phải vận dụng tổng hợp kiến thức để phân tích và đưa ra hướng giải quyết. Phương pháp này giúp rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện, kỹ năng lập luận pháp lý và khả năng áp dụng quy phạm pháp luật, chuẩn bị hành trang cần thiết cho công việc sau này.

6.2. Nguồn tài liệu tham khảo từ các trường đại học luật uy tín

Các giáo trình được biên soạn bởi đội ngũ giảng viên, chuyên gia hàng đầu từ Đại học Luật Hà Nội hay Đại học Luật TPHCM luôn có giá trị học thuật và độ tin cậy cao. Chúng là kết quả của quá trình nghiên cứu, tổng kết kinh nghiệm giảng dạy và thực tiễn pháp luật lâu dài. Việc tham khảo các giáo trình này giúp người học tiếp cận với những quan điểm, trường phái lý luận đa dạng, so sánh, đối chiếu các cách tiếp cận khác nhau đối với cùng một vấn đề pháp lý. Đây là nguồn tài liệu vô giá để thực hiện các bài tiểu luận, khóa luận tốt nghiệp và các công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu.

16/07/2025
Giáo trình luật hôn nhân và gia đình

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI Giáo trình LUẬT lí l4 NHÂM VÀ Giá BÌNH VIỆT HNM ` HÀ XUẤT BẢN CÔNG AN NHÂN DÂN _ˆ HÀ NỘI --2016 "TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI - Giáo trinh LUAT HON WHAM VA GIA BINH WET NAM ` ¡NHÀ XUẤT BẢN CÔNG AN NHÂN ĐÂN HÀ NỘI - 2016 Chủ biên TS. NGUYEN VAN Ctr CHUONG | KHÁI NIỆM VÀ NHỮNG NGUYÊN TÁC CƠ BẢN Tập thể tác giả CỦA LUẬT HÔN NHÂN VÀ GIÁ ĐÌNH VIỆT NAM PGS. HÀ THỊ MAI HIÊN Chuong 1 I TS. NGUYEN VAN ctr L CHỦ NGHĨA MÁC LÊNIN VỀ NHỮNG HÌNH Chương HI, VỊ, VHI, THÁI HÔN NHÂN VÀ GIÁ ĐÌNH TRONG LỊCH SỬ Chương X (mục HD) TS.

NGÔ THỊ HƯỜNG Hôn nhân và gia đình - đó là những hiện tượng xã hội mà 'Chương IV,V luôn luôn được các nhà triết học, xã hội học, sử học, luật TS. NGUYÊN PHƯƠNG LAN Chương VH, Chương X học. Hôn nhân là cơ sở của gia đình, còn gia (mục Iva ID đình là tế bào của xã hội mà trong đó kết hợp chặt chế, hai. BUI MINH HONG Chuong IX hòa lợi ích của mỗi công dân, Nhà nước và xã hội.

CMác và PhiĂngghen đã chứng mình một cách khoa học rằng hôn nhân và gia đình là những phạm trù phát triển (Hiện dink: TS. DINE TRUNG TUNG ) theo lịch sử, rằng giữa chế độ kinh tế - xã hội và tổ chức gia đình có mối liên quan trực tiếp và chặt chẽ. Trong tác phẩm "Nguôn gốc của gia đình, của chế độ tư hữu và của Nhà nước" (1884) Ph.Ängghen đã nhấn mạnh rằng chế độ gia đình trong xã hội phụ thuộc vào quan hệ sở hữu thống trị trong xã hội đó và bước chuyển từ hình thái gia đình này lên một hình thái gia đình khác cao hơn suy cho cùng được quyết định bởi những thay đối trong điều kiện vật chất của đời sống xã hội. Bằng tác phẩm đó, Ph.Ảngghen đã làm thay ` 5 Chủ biên TS.

NGUYEN VAN Cty CHUONG I KHÁ š NIỆM VÀ NHŨNG NGUYÊN TÁC CƠ BAN Tập thể tác giả củ A LUẬT HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH VIỆT NAM PGS. HÀ THỊ MAI HIẾN Chuong I, TS. NGUYEN VAN Cir IL CHỦ NGHĨA MÁC-LÊNIN VỀ NHỮNG HÌNH Chương Of, VI, VII, THÁI HÔN NHÂN VÀ GIA DINH TRONG LỊCH SỬ Chương X (mục TT) TS. NGO THI HUONG 'Chương IV, V Hôn nhân và gia đình - đó là những hiện tượng xã hội mà luôn luôn được các nhà triết học, xã hội học, sử học, luật TS.

NGUYEN PHUONG LAN Chương VH, Chương X học. Hôn nhân là cơ sở của gia đình, còn gia (mục Ï và ID đình là tế bào của xã hội mà trong đó kết hợp chặt chẽ, hài ThS. BUI MINH HONG Chương TX hòa lợi ích của mỗi công dân, Nhà nước và xã hội.Ãngghen đã chứng mình một cách khoa học rằng hôn nhân và gia đình là những phạm trù phát triển (Hiện đính: TS, ĐĨNH TRƯNG TUNG) theo lịch sử, rằng giữa chế độ kinh tế - xã hội và tổ chức gia đình có mối liên quan trực tiếp và chặt chẽ. Trong tác phẩm "Nguân gốc của gia đình, của chế độ tủ hữu và của Nhà nước" (1884) Ph.Ángghen đã nhấn mạnh rằng chế độ gia đình trong xã hội phụ thuộc vào quan hệ sở hữu thống trị trong xã hội đó và bước chuyển từ hình thái gia đình này lên một hình thái gia đình khác cao hơn suy cho cùng được quyết định bởi những thay đổi trong điều kiện vật chất của đời sống xã hội.

Bằng tác phẩm đó, Ph.Angghen da lam thay ` 5 me, thếhố hệ hệ các con) tạo ) thành h đổi quan điểm trước đây về các hình thái hôn nhân và gia * hệ, rỗiôi thế thế hệhệ (thế(thế héhệ cha đó định mà chỉ trong giới hạn nhóm hôn nhân nhấtụ : đình trong lịch sử: ae n ¬ " 6 n hé Hệ tinh giao;. Quan điểm trước chủ nghĩa Mác cho rằng, hình thái cổ r mớii Qua hé đócó bịquacấm giữa những người có quan He one chon phép xưa nhất của cuộc sống xã hội loài người là gia đình; sau gia lúc bây mẹ và các con, Thực thế đình là bộ lạc và cuối cùng là bộ lạc chuyển sang Nhà nước. áu trực hê, cấm giữa cha là vợ, là chồng của nhau. PhÃngghen là người đầu tiên chứng minh rằng nhận dỡ anh chị em đồng thời Tin.

định trên là hoàn toàn sai lâm, là nó xuyên tạc thực tế lịch sử „ Gia đình Pu-na-lu-an dob của xã bội loài người. Ông đã phân tích nguồn gốc hôn nhân , tiến bộ hơn so 0 gia bay là bước phát triển mới dig ‘d i a và gia đình từ giai đoạn thấp nhất của xã hội loài người, khi gia đình này là Ở chỗ huyết tộc. Thực tế của những cấm giữa thô Ne i con người mới chỉ bất đầu tách ra khỏi thiên nhiên, chưa sản inh gia hạn chế hơn nữa; không với chi xuất ra được một thứ nào cả, chỉ hái lượm những thức ăn sẵn còn cấm giữa anh em trai we is ¡ thế hệ các con mà giờ, một có của thiên nhiên và vì thế mà khi đó còn chưa có sự phân gia đình. Nhu vay, lức bấy em gi tong cùng một nhóm các anh em trai , công lao động xã hội, Đặc điểm của giai đoạn này của xã la vo cha mot nhén bã chị em gái một gia đình.

hội loài người là quan hệ tính giao bừa bãi - xã hội lúc đó anh em trai của họ sốn/ g trong cling từ các tiếng của chia ra thành các bộ lạc và quan hệ tính giao của con người nhau là pu-na-lu-an (theo Các ông chồng này gọi thuyen hay ĩa là cùng hội cing người đa đỏ ở mỹ có ngh ở đây không có sự chọn lọc ngôi thứ thích thuộc. Lúc này không có hôn nhân, không có gia đình và bộ lạc nhữ là một người bạn đường). đơn vị duy nhất không tách rời của xã hội nguyên thủy, chạ vợ chồng trong một nhó m hôn: Như vậy, việc chụng m Theo sự tính toán của các nhà sử học, thời kỳ đó kéo dài đến an V Ấn còn. Thế nhưng tron§ nhó nhân ở gia đình Pu-na-lu: aon „hàng trăm nghìn năm hoặc có thể hàng triệu năm, của vợ và chị em gái ea đó đã loại trừ anh em trai vợ.

với các Í Họ ng vì và sông ‘Th trang thái nguyên thủy đó trong bước tiếp theo của ï chung chồng không sống ác ông chỗ có ruột lịch sử phát triển những hình thái hôn nhân và gia đình đầu mẹ để của mình và không na yee trọng gia đình các bà Vợ. „ fs đình của tiên, hôn nhân và gia đình không như bây giờ chúng ta thấy quyên gì đối với tài sản trong gia án mà là chế độ quần hỏn, Chế độ quân hôn có hai thời kỳ phát ràng là không nh Trong chế độ quần hon, 16 mẹ ime n i. ng họ triển chính tương ứng với hai hình thái hôn nhân (gia đình). a đứadita trẻtrẻ màmà chỉ C biết được aithlà cha cha theo g o d dong o n g Be AQ 1,Gia đình huyết tộc SỈ ra chỉi theo đồng òng họ họ mẹ : mà khônthe con n sinh của các chị 1 trẻ em & conson của Đó là giai đoạn đâu tiên của quá trình phát triển các hình “Che ba me gol ¡ tattất cacả các gia đình đó là "gia đình không cô thái hôn nhân và gia đình.

Quan hệ hôn nhân xây dựng theo oo là-con của mình và 1 6 thanhnh hệ cha mẹ, thịhế hệ : các con) tao ) đổi quan điểm trước đây vẻ các hình thái hôn nhân và gia z hề, môiôi thếthế hệhệ (thé(thế hé hạn đó nhất định nhất đụ mà chỉ trong giới đình trong lịch sử: nhũ e nhôm hôn nhân tính giaoa. hệ Đệ Quan điểm trước chủ nghĩa Mác cho rằng, hình thái cổ đi i cho phépép cócó quan cong. ng người có quan hệ xưa nhất của cuộc sống xã hội loài người là gia đình; sau gia 7 n hệ đó bị cấm giữa nhữ lúc bấy ˆ. mẹ vàlà cáccác con.

: Thực thể đình là bộ lạc và cuối cùng là bộ lạc chuyển sang Nhà nước. au oe trực hệ,be cấm giữa cha là vợ, là chồng của nhau.Ảngghen là người đầu tiên chứng mình rằng nhận án anh chị ch: em đồng thời giờ h a -an định trên là hoàn toàn sai lầm, là nó xuyên tạc thực tế lịch sử 2. Gia đình Pu-na-lu vol gia định của xã hội loài người. Ông đã phân tích nguồn gốc hôn nhân át triển mới, tiến bộ hơn so n ne điện qua và gia đình từ giai đoạn thấp nhất của xã hội loài người, khi Tu Ti a‘cha gia đình này là ở chỗ hi a thế ec ‘ con người mới chỉ bất đầu tách ra khỏi thiên nhiên, chưa sản mye is han chế hơn nữa; không những cấm giữ i với chi xuất ra được một thứ nào cả, chỉ hái lượm những thức ăn sẵn còn cấm giữa anh em tra va thế hệ các con mà bấy giờ, một có của thiên nhiên và vì thế mà khi đó còn chưa có sự phân gia đình.

Như vậy, lúc on wai tron! “cling một trai, một nhóm các anh em công lao động xã hội. Đặc điểm của giai đoạn này của xã Thôn ‘ di em gái là vợ của eo ee _ hội loài người là quan hệ tính giao bừa bãi - xã hội lúc đó họ sống trong ne tứ sắc ảnh em trai của pu- na- lu- an (the chia ra thành các bộ lạc và quan hệ tính giao của con người 5 ầ i 4 i cù ng hội cùn g thuyển hay ở đây không có sự chọn lọc ngôi thứ thích thuộc. Lúc này ng đồ ð mỹ oe _ có không có hôn nhân, không có gia đình và bộ lạc như là một ).c chung _ời bạnvậy,đườnviẹ chạ vợ chồng trong một nhóm lên đơn vị duy nhất không tách rồi của xã hội nguyên thủy. al Theo su tinh toán của các nhà sử học, thời kỳ đồ kéo dài đến an vẫn còn.

TÌhế nhưng, trong hân ở gia đình Pu-na-lu- at ng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ