Giáo trình Lịch sử Việt Nam từ 1975 đến nay – Phần 2: Bối cảnh và biến động lịch sử thế giới

Giáo trình lịch sử Việt Nam từ 1975 đến nay phần 2 cung cấp kiến thức toàn diện về giai đoạn đổi mới, phát triển kinh tế xã hội đất nước.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
66
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình lịch sử Việt Nam từ 1975 đến nay

Giai đoạn lịch sử Việt Nam từ năm 1975 đến nay là một chặng đường đầy biến động, ghi dấu những chuyển mình mạnh mẽ của dân tộc. Ngay sau Đại thắng mùa Xuân 1975, đất nước hoàn toàn thống nhất, cả nước cùng bước vào kỷ nguyên xây dựng chủ nghĩa xã hội. Tuy nhiên, giai đoạn đầu (1975-1985) phải đối mặt với vô vàn thách thức. Hậu quả nặng nề của 30 năm chiến tranh, sự bao vây cấm vận của các thế lực thù địch, cùng với những sai lầm trong mô hình quản lý kinh tế đã đẩy đất nước vào tình trạng khủng hoảng kinh tế xã hội trầm trọng. Thời kỳ bao cấp với cơ chế kế hoạch hóa tập trung, quan liêu đã bộc lộ những hạn chế sâu sắc, làm cho sản xuất trì trệ, đời sống nhân dân gặp nhiều khó khăn. Bối cảnh quốc tế phức tạp, đặc biệt là các cuộc xung đột ở biên giới, càng làm tình hình thêm căng thẳng. Chính trong bối cảnh đó, yêu cầu đổi mới trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Đại hội Đảng VI (1986) đã mở ra một chương mới cho lịch sử dân tộc với đường lối Đổi Mới toàn diện. Đây là một quyết sách lịch sử, thể hiện tư duy và tầm nhìn chiến lược của Đảng, đưa đất nước thoát khỏi khủng hoảng và từng bước hội nhập với thế giới. Nội dung chính của giáo trình lịch sử Việt Nam từ 1975 đến nay phần 2 sẽ tập trung phân tích sâu sắc các giai đoạn này, từ những khó khăn chồng chất sau chiến tranh, bước ngoặt của công cuộc Đổi Mới, đến những thành tựu kinh tế - xã hội vượt bậc và quá trình hội nhập kinh tế quốc tế mạnh mẽ.

1.1. Bối cảnh đất nước sau Đại thắng mùa Xuân 1975

Sau ngày 30 tháng 4 năm 1975, Việt Nam lần đầu tiên trong lịch sử hiện đại trở thành một quốc gia thống nhất, độc lập và tự chủ. Đây là thành quả vĩ đại của cuộc kháng chiến trường kỳ. Tuy nhiên, di sản chiến tranh để lại vô cùng nặng nề. Cơ sở hạ tầng ở cả hai miền bị tàn phá nghiêm trọng, hàng triệu người bị thương tật, và nền kinh tế kiệt quệ. Miền Bắc vừa phải khắc phục hậu quả chiến tranh phá hoại, vừa phải chi viện cho miền Nam. Miền Nam, vốn có nền kinh tế phụ thuộc vào viện trợ từ bên ngoài, nay phải đối mặt với sự sụp đổ đột ngột. Nhiệm vụ cấp bách lúc này là thống nhất đất nước về mặt nhà nước, cải tạo xã hội và khôi phục sản xuất.

1.2. Tổng quan về những khó khăn của thời kỳ bao cấp

Thời kỳ bao cấp được áp dụng trên cả nước với mục tiêu xây dựng nền kinh tế xã hội chủ nghĩa theo mô hình kế hoạch hóa tập trung. Nhà nước quản lý gần như toàn bộ các hoạt động sản xuất, phân phối và lưu thông hàng hóa. Tuy nhiên, cơ chế này nhanh chóng bộc lộ sự cứng nhắc, quan liêu, triệt tiêu động lực sản xuất. Nạn thiếu hụt lương thực, thực phẩm và hàng tiêu dùng thiết yếu trở nên phổ biến, đời sống nhân dân gặp vô vàn khó khăn. Tình trạng này, kết hợp với các yếu tố bên ngoài, đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng kinh tế xã hội toàn diện vào cuối những năm 1970 và đầu những năm 1980.

II. Phân tích khủng hoảng và thách thức giai đoạn 1975 1985

Thập kỷ đầu tiên sau thống nhất (1975-1985) là giai đoạn thử thách cực đại đối với dân tộc Việt Nam. Đất nước không chỉ đối mặt với khủng hoảng kinh tế xã hội từ bên trong mà còn phải đương đầu với những mối đe dọa an ninh nghiêm trọng từ bên ngoài. Ở phía Tây Nam, chế độ Pol Pot diệt chủng ở Campuchia đã tiến hành các cuộc tấn công xâm lược, tàn sát người dân vô tội tại các tỉnh biên giới. Để bảo vệ chủ quyền lãnh thổ và đáp lại lời kêu gọi của nhân dân Campuchia, Việt Nam đã thực hiện quyền tự vệ chính đáng trong cuộc chiến tranh biên giới Tây Nam. Ngay sau đó, ở phía Bắc, cuộc chiến tranh biên giới phía Bắc nổ ra vào tháng 2 năm 1979 đã gây ra những tổn thất to lớn về người và của. Các cuộc xung đột vũ trang này đã buộc Việt Nam phải tiếp tục dồn nguồn lực cho quốc phòng, làm chậm quá trình phục hồi kinh tế. Bên cạnh đó, chính sách bao vây cấm vận do Hoa Kỳ và các đồng minh áp đặt đã cô lập Việt Nam khỏi nền kinh tế thế giới, gây ra những khó khăn to lớn trong việc tiếp cận vốn, công nghệ và thị trường. Những thách thức chồng chất này đã làm trầm trọng thêm sự trì trệ của nền kinh tế, đặt ra yêu cầu bức thiết phải tìm một con đường phát triển mới, phù hợp hơn với thực tiễn đất nước và xu thế của thời đại.

2.1. Tác động sâu sắc từ chiến tranh biên giới Tây Nam

Cuộc chiến tranh biên giới Tây Nam (1977-1979) là một thử thách an ninh quốc gia nghiêm trọng. Các cuộc tấn công của Khmer Đỏ không chỉ gây bất ổn khu vực biên giới mà còn là một thảm họa nhân đạo. Quân tình nguyện Việt Nam đã phối hợp cùng lực lượng cách mạng Campuchia lật đổ chế độ diệt chủng, giúp dân tộc láng giềng thoát khỏi họa diệt vong. Tuy nhiên, hành động này đã bị một số quốc gia xuyên tạc, dẫn đến việc Việt Nam bị cô lập về mặt ngoại giao và phải gánh chịu nhiều sức ép quốc tế. Về kinh tế, cuộc chiến đã tiêu tốn một nguồn lực đáng kể, vốn rất cần thiết cho công cuộc tái thiết đất nước sau năm 1975.

2.2. Hệ quả nặng nề của chiến tranh biên giới phía Bắc

Cuộc chiến tranh biên giới phía Bắc diễn ra vào tháng 2 năm 1979 đã để lại những hậu quả nặng nề. Dù chỉ kéo dài trong thời gian ngắn, cuộc chiến đã gây thiệt hại lớn về cơ sở vật chất tại 6 tỉnh biên giới phía Bắc, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống người dân. Về lâu dài, tình hình căng thẳng ở biên giới buộc Việt Nam phải duy trì một lực lượng quân sự lớn, tiếp tục làm kiệt quệ nền kinh tế vốn đã khó khăn. Mối quan hệ giữa Việt Nam và Trung Quốc rơi vào giai đoạn đóng băng, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường an ninh và phát triển của khu vực.

III. Bước ngoặt công cuộc Đổi Mới từ Đại hội Đảng VI 1986

Trước tình thế khủng hoảng kinh tế xã hội ngày càng trầm trọng, Đảng Cộng sản Việt Nam đã có những bước tìm tòi, thử nghiệm và tổng kết thực tiễn để tìm ra con đường phát triển mới. Đỉnh cao của quá trình này là Đại hội Đảng VI diễn ra vào tháng 12 năm 1986. Đại hội đã thẳng thắn nhìn vào sự thật, đánh giá đúng sự thật và đề ra đường lối Đổi Mới toàn diện đất nước. Đây được xem là một bước ngoặt lịch sử, khởi đầu cho công cuộc Đổi Mới. Nội dung cốt lõi của Đổi Mới là thay đổi tư duy kinh tế, từ bỏ mô hình kế hoạch hóa tập trung, quan liêu, bao cấp để chuyển sang phát triển nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước. Chính sách này sau này được hoàn thiện và gọi tên là nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Văn kiện Đại hội VI khẳng định: “Đối với nước ta, đổi mới là yêu cầu bức thiết, là vấn đề có ý nghĩa sống còn”. Quyết sách này đã giải phóng sức sản xuất, khơi dậy tiềm năng sáng tạo của toàn dân, tạo ra động lực mạnh mẽ cho sự phát triển. Công cuộc Đổi Mới không chỉ dừng lại ở kinh tế mà còn được triển khai trên các lĩnh vực chính trị, văn hóa, xã hội và đối ngoại, mở ra một thời kỳ phát triển năng động và hội nhập cho Việt Nam.

3.1. Phân tích nội dung cốt lõi của đường lối Đổi Mới

Đường lối Đổi Mới được đề ra tại Đại hội Đảng VI tập trung vào ba trụ cột chính. Thứ nhất, về kinh tế, chủ trương xóa bỏ cơ chế tập trung quan liêu, bao cấp, chấp nhận sự tồn tại khách quan của sản xuất hàng hóa và thị trường. Phát triển kinh tế nhiều thành phần, trong đó kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo. Thứ hai, về cơ cấu kinh tế, ưu tiên phát triển ba chương trình mục tiêu: lương thực - thực phẩm, hàng tiêu dùng và hàng xuất khẩu. Thứ ba, về đối ngoại, chủ trương mở rộng quan hệ hợp tác với thế giới bên ngoài, đa dạng hóa, đa phương hóa quan hệ quốc tế.

3.2. Quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường định hướng XHCN

Việc chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là một quá trình phức tạp và đầy sáng tạo. Giai đoạn đầu tập trung vào việc "cởi trói" cho các lực lượng sản xuất, đặc biệt là trong nông nghiệp với Khoán 10. Luật Đầu tư nước ngoài được ban hành năm 1987 đã mở đường cho dòng vốn quốc tế. Các doanh nghiệp nhà nước được sắp xếp lại, cổ phần hóa, trong khi kinh tế tư nhân được khuyến khích phát triển. Quá trình này vừa đảm bảo các quy luật của kinh tế thị trường được vận hành, vừa giữ vững vai trò quản lý và điều tiết của nhà nước để đảm bảo mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.

IV. Phương pháp hội nhập kinh tế quốc tế và đa phương hóa

Một trong những thành công nổi bật của công cuộc Đổi Mới là việc phá vỡ thế bị bao vây, cô lập và chủ động hội nhập kinh tế quốc tế. Nhận thức được xu thế toàn cầu hóa, Việt Nam đã triển khai chính sách đối ngoại đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ với phương châm "Việt Nam muốn là bạn với tất cả các nước trong cộng đồng thế giới, phấn đấu vì hòa bình, độc lập và phát triển". Quá trình này được đánh dấu bằng những cột mốc quan trọng. Đầu tiên là việc bình thường hóa quan hệ với các nước láng giềng và các cường quốc. Quá trình bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc và đặc biệt là với Hoa Kỳ (1995) đã tạo ra một môi trường quốc tế thuận lợi cho phát triển. Bước đi chiến lược tiếp theo là việc Việt Nam gia nhập ASEAN vào năm 1995. Sự kiện này không chỉ nâng cao vị thế của Việt Nam trong khu vực mà còn tạo ra một sân chơi quan trọng để tham gia sâu hơn vào các cơ chế hợp tác khu vực và toàn cầu. Từ nền tảng này, Việt Nam tiếp tục tham gia APEC (1998) và đàm phán gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới. Chính sách đối ngoại rộng mở đã giúp Việt Nam thu hút được nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) khổng lồ, tiếp thu khoa học công nghệ tiên tiến và mở rộng thị trường xuất khẩu, góp phần quan trọng vào những thành tựu kinh tế - xã hội của đất nước.

4.1. Bước ngoặt từ việc bình thường hóa quan hệ ngoại giao

Quá trình bình thường hóa quan hệ với các nước lớn là một thành công của ngoại giao Việt Nam thời kỳ Đổi Mới. Việc bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc vào năm 1991 đã khép lại một giai đoạn căng thẳng, tạo điều kiện cho hợp tác kinh tế biên mậu phát triển. Đặc biệt, việc bình thường hóa hoàn toàn quan hệ với Hoa Kỳ vào tháng 7 năm 1995 đã chính thức dỡ bỏ rào cản cấm vận, mở ra cơ hội hợp tác to lớn trên mọi lĩnh vực, từ kinh tế, thương mại đến giáo dục, khoa học kỹ thuật, và được xem là một bước đi chiến lược trong chính sách đối ngoại của Việt Nam.

4.2. Ý nghĩa chiến lược khi Việt Nam gia nhập ASEAN

Việc Việt Nam gia nhập ASEAN năm 1995 là một quyết định mang tầm nhìn chiến lược. Nó đánh dấu sự kết thúc của thời kỳ đối đầu trong khu vực Đông Nam Á, mở ra một kỷ nguyên mới của hòa bình, hợp tác và phát triển. Gia nhập ASEAN giúp Việt Nam củng cố môi trường an ninh, nâng cao vị thế trên trường quốc tế, và tạo đà cho quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng hơn. Đây cũng là bước chuẩn bị quan trọng để Việt Nam tham gia vào các sân chơi lớn hơn như APEC và WTO, khẳng định vai trò là một thành viên tích cực và có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế.

V. Top thành tựu kinh tế xã hội Việt Nam sau Đổi Mới

Sau hơn ba thập kỷ thực hiện công cuộc Đổi Mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu kinh tế - xã hội to lớn, có ý nghĩa lịch sử. Từ một nước nghèo, kém phát triển, bị tàn phá bởi chiến tranh, Việt Nam đã vươn lên trở thành một quốc gia đang phát triển có thu nhập trung bình thấp, với nền kinh tế năng động và hội nhập sâu rộng. Tăng trưởng kinh tế luôn duy trì ở mức cao trong nhiều năm. Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước được đẩy mạnh, cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng tích cực, giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ. Một trong những cột mốc quan trọng nhất là việc Việt Nam gia nhập WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới) vào năm 2007. Sự kiện này khẳng định sự công nhận của cộng đồng quốc tế đối với nền kinh tế Việt Nam và mở ra những cơ hội to lớn về thương mại và đầu tư. Về xã hội, thành tựu xóa đói giảm nghèo của Việt Nam được thế giới đánh giá cao. Tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh, đời sống vật chất và tinh thần của người dân được cải thiện rõ rệt. Hệ thống an sinh xã hội ngày càng được hoàn thiện, giáo dục, y tế có nhiều tiến bộ. Vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế không ngừng được nâng cao. Những thành tựu này là minh chứng sống động cho sự đúng đắn của đường lối Đổi Mới.

5.1. Đẩy mạnh công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước

Sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa là nhiệm vụ trung tâm trong suốt thời kỳ Đổi Mới. Việt Nam đã tập trung phát triển các ngành công nghiệp chủ lực, xây dựng các khu công nghiệp, khu chế xuất, thu hút mạnh mẽ vốn đầu tư nước ngoài. Hạ tầng kinh tế-xã hội như điện, đường, trường, trạm được đầu tư nâng cấp. Cuộc cách mạng khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ thông tin, được ứng dụng rộng rãi, góp phần thay đổi bộ mặt kinh tế và nâng cao năng suất lao động. Quá trình này đã tạo ra một nền tảng vật chất kỹ thuật quan trọng để đất nước phát triển bền vững trong tương lai.

5.2. Tác động từ việc Việt Nam gia nhập WTO năm 2007

Trở thành thành viên thứ 150 của WTO vào năm 2007 là một thành tựu đỉnh cao trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Sự kiện Việt Nam gia nhập WTO đã tạo ra một sân chơi bình đẳng, giúp hàng hóa Việt Nam tiếp cận thị trường toàn cầu một cách thuận lợi hơn. Nó cũng thúc đẩy Việt Nam phải cải cách thể chế kinh tế, hoàn thiện hệ thống pháp luật theo chuẩn mực quốc tế, tạo môi trường kinh doanh minh bạch và cạnh tranh hơn. Dù phải đối mặt với nhiều thách thức cạnh tranh, nhưng việc gia nhập WTO đã mang lại động lực tăng trưởng mạnh mẽ cho nền kinh tế, đặc biệt là trong lĩnh vực xuất khẩu và thu hút đầu tư.

VI. Tương lai lịch sử Việt Nam Thách thức và cơ hội mới

Bước sang thế kỷ 21, Việt Nam tiếp tục con đường phát triển và hội nhập với những cơ hội và thách thức đan xen. Các thành tựu kinh tế - xã hội đã tạo ra một thế và lực mới cho đất nước. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều khó khăn. Nguy cơ tụt hậu về kinh tế, bẫy thu nhập trung bình, những vấn đề về môi trường, biến đổi khí hậu và chất lượng nguồn nhân lực là những bài toán cần lời giải. Đặc biệt, tình hình Biển Đông diễn biến phức tạp là một thách thức lớn đối với chủ quyền, an ninh và sự phát triển bền vững của quốc gia. Vấn đề Biển Đông đòi hỏi một chính sách đối ngoại khôn khéo, kiên quyết và kiên trì, dựa trên luật pháp quốc tế để bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc. Trong bối cảnh đó, việc tiếp tục đẩy mạnh toàn diện và đồng bộ công cuộc Đổi Mới, hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, và thực hiện hiệu quả chính sách đối ngoại đa phương hóa là con đường tất yếu. Việc nắm bắt các cơ hội từ cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và xây dựng một nhà nước pháp quyền vững mạnh sẽ là những yếu tố quyết định cho sự thành công của Việt Nam trong giai đoạn lịch sử tiếp theo, hướng tới mục tiêu trở thành một nước phát triển, có thu nhập cao vào giữa thế kỷ 21.

6.1. Phân tích thách thức an ninh từ vấn đề Biển Đông

Vấn đề Biển Đông là thách thức an ninh đối ngoại lớn nhất và lâu dài nhất đối với Việt Nam hiện nay. Các tranh chấp chủ quyền phức tạp, cùng với sự cạnh tranh chiến lược của các nước lớn trong khu vực, tạo ra một môi trường an ninh tiềm ẩn nhiều rủi ro. Việt Nam chủ trương giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, trên cơ sở luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) 1982. Việc bảo vệ vững chắc chủ quyền biển đảo đi đôi với giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để phát triển là một nhiệm vụ chiến lược vô cùng quan trọng.

6.2. Định hướng phát triển trong bối cảnh toàn cầu hóa

Trong giai đoạn mới, Việt Nam xác định tiếp tục hội nhập quốc tế sâu rộng và toàn diện. Trọng tâm là việc thực thi hiệu quả các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP, EVFTA. Định hướng phát triển tập trung vào đổi mới mô hình tăng trưởng theo chiều sâu, dựa vào khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo. Bên cạnh đó, phát triển bền vững, gắn kết tăng trưởng kinh tế với tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường là một ưu tiên hàng đầu. Việc xây dựng một nền kinh tế tự chủ, có khả năng chống chịu cao trước các cú sốc từ bên ngoài là mục tiêu chiến lược để đảm bảo sự phát triển ổn định và thịnh vượng lâu dài.

16/08/2025
Giáo trình lịch sử việt nam từ 1975 đến nay phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu là thắng lợi Cách mạng tháng Tắm nâm 1945. Năm 1930 là một năm đặc biệt trong lịch sử cách mạng Việt Nam. đã điển ra hai biển cổ lớn: Một đa cuộc bạo động Yên Bái của Việt Nam Quốc dân Đing (9-2 - 1930) nổ ra và bị đập tắt, chăm đứt hẳn sư chỉ phối của hệ tư tưởng tư sản đổi với cuộc vận động cách mạng Việt Nam. Hai là Đảng Cộng sản Việt Nam (sau đổi thành Đảng Cộng sản Đồng Dương) ra đời đánh đấu bước ngoạt lịch sử vĩ dại.

từ đó giai cấp công nhân (thông quá đội tiền phong của mình) nắm quyền lãnh đạo. (ch mạng, dưa quần chúng bị áp bức bóc lột và các ving lớp yêu nước ra dấu tranh, iển hành cuộc cách lạng tự đân quyền. “Trong cùng thời gian với những biển cổ đồ là cuộc khủng hoàng kinh tế thế giới 1929 - 1933. Đó là cuộc khủng hoảng sản xuất thừa nghiêm trọng nhất trong lịch sử của chủ nghĩa tư bản.

Nó chấm dứt thời kì ổn định tạm thời của chủ nghĩa tư bản. Tất cả các ngànhtư. kinh tế, tài chính, công nghiệp, nông nghiệp, thương nghiệp ở các nước trong hệ thong bản chủ nghĩa đều bị khủng hoảng, nặng nhất là ở các nước tư bản lớn. Cuộc khủng hoãng nổ ra dầu tiên ở Mĩ, bất đấu từ thắng 10 - 1929, rối lan ra nhiều nước.

Nó kéo dài tới 4 năm, dài hơn bất cứ cuộc khủng hoàng nào trước đó của chủ nghĩa tự bản. hoàng Tại Phíp, cuộc khủng hoảng nổ ra muộn hơn các nước, nhưng thời gian khủng fai kéo dai mãi tới 1936. Từ năm 1929đến năm 1935, hàng trăm xí nghiệp dệt bị phá sản khiến cho sản lượng tơ, lựa, len. Các sản phẩm nông nghiệp chủ yếu dếu giảm, thủ nhập quốc dân giám 1/3.

Nam 1935, trên nữ triệu người th Pháp tụt 10 nhân bán thất nghiệp, hàng chục vạn tiểu thương. tiểu chủ phá xản. Ngàn sách tỉ Phơrâng vàng (nam 1933). trong thời kì Kinh tế Việt Nam vốn đã nghèo nàn, lạc hậu, phụ thuộc vào kinh tế kéoPháp,dài.

Nhiều nhà khủng hoảng kinh tế thế giới, bước vào thời kì suy thoái trầm trọng Vị 'ông nhân vào máy, xí nghiệp, nhiều dén điển, hẳm mỏ thu hẹp sản xuất, đẩy hàng dộ tô tức nâng nể cảnh thất nghiệp. Giá nông sẵn rẻ mạt mà sườ thuế thì cao, cùng với chế Thêm vào đó từ lầm cho đời xống nông thêm khốn khổ. Từ sản và tiểu tư sản lao đao. Pháp 1929, hàng nghìn vụ bắt bớ diễn ra.

NỊ à sau khởi nghĩa Yên Bái thất bại, thực đân chém lập ra Hội đồng để hình thường trực, đưa hàng loại chiến sĩ yêu nước lên máy và nông dân. sẵn Đối khổ và căm hờn, nhàn dân Việt Nam, trước hết là công nhân sàng vùng đậy đấu tranh. Ấn Đó, của chế độ xã hội chủ Trong khi đó, tiếng vang của cách mạng Trung Quốc, Việt Nam. có của nhân dân nghĩ ở Liên Xó cũng đã cổ vũ thêm tính thần đấu tranh sẵn Phong trào cách mạng trong những nim 1930 - l93! trên phạm vì cả nước à kế quả lòng xã hội Nam với tác động của.

tất yếu của những màu thuần kinh tế - xã hội trong quy luật phát itn hoàn cảnh bên ngoài và Đáng Công sản Việt Nam. người nắm được màu thuần đó và đưa khách quan của xã hội, đã nh dạo quần chúng đấu tranh giải quyết phong trào lên tới định cao ở (ghệ - Tĩnh: Phong trào cách mạng 1930 - 1931 với định cao Xô viết Nghệ - Tĩnh tuy cuối cùng thất bại, nhưng có ý nghĩa lịch sử to lớn. “Trong tác phẩm *Tiến lén dưới lớ cỡ của Đảng" Trường Chính viết “Thắng lợi lớn nhất của Đảng tử trong cao trào cách mạng 1930 - 1931 là Đảng dữ thực hiện được khới liên minh công nông. do đó đã giành được quyền lãnh dụo cho giai cấp công nhân".

Đánh giá Xô viết Nghệ - Tĩnh, Nguyễn Ái Quốc viết: "Tuy để quốc Pháp đã dập tấy phong trào đó trong một biển máu, nhưng Xô viết Nghệ - Tinh ad ching 16 một tỉnh thần anh liệt và Hãng lực cách mạng của nhân dân lao động Việt Nam. Phong tréo tuy thei bại, nhưng nó rèn luyệ n lực lượng cho cuộc Cách mạng tháng Tám thẳng lợi sau nay”, Phong trào cách mạng 1930 - 1931 và Xô viết Nghệ - Tĩnh được đánh giá cao. phong trào cộng sin và công nhãn quốc tế: Quốc tế Cộng sản, Đảng Cộng sẵn Liên Xo, Đảng Cộng sản Pháp đã nhiệt liệt ủng hộ phong trào, “Trong phiên họp ngày 11 - 4 - 1931, Hội nghị toàn thể Kin thứ 11 Ban Chấp hành Quốc tế Cộng sản đã quyết định công nhận Đảng Cộng sản Đông Dương là một bộ phận độc lập trực thuộc Quốc tế Cộng sẵn. Phong tio cach mang 1930 - 1931 và Xô viết Nghệ - Tĩnh cũng đã "góp phan kam rang tiêm ảnh lưng cộng sin trong ede mie thude dia, abut ta ede mate phueng Bong, 5.

Cude khiing hoang kinh té thé gidi 1929 - 1933 đã giáng đòn nặng nể vào nến kinh tế các nước, nhất là những nước tư bản phát triển. Những mâu thuẫn xã hội vn có. trong lòng các nước tư bản, mâu thuẫn giữa các nước tư bản càng thêm sâu sắc. “Trong thời gian này, Liên Xô, nước xã hôi chủ nghĩa dấu tiên trên thể giới dang trên đà phát triển, đã và dang hoàn thành thẳng lợi nhiều kế hoạch xây dựng chủ nghĩa xã hội, Hình ảnh đất nước Xó viết trở thành nguồn cổ vũ đối với nhiều dàn tộc bị áp bức trên thế giới.

Phong trào đấu tranh cách mạng và giải phóng dân tộc bùng nổ ở nhiều nước chau A, châu Phi và MT Latin Trước tình hình đó, giới cầm quyền một xố nước tư bản tm lối thoát bà 1g con đường phát xít hoá đất nước. Chủ nghĩa phát xít hình thành và phát triển ở lalia, Đức, Nhật. Lò lứa chiến tranh được nhen nhóm ở châu Âu và châu Á. Cuối năm 1935, Đức, Nhật, sau d6 1a Italia kí "Hiệp ước chống Quốc tế Cộng sản”.

Trục phát xít Bếclin - 'Tôkyô - Rôma hình thành, Chủ nghĩa phát xít còa xuất hiện ở nhiều nước khác, như Ba Lan, Bungari, Hunggari, Tay Ban Nha. Hoa phát xít và nguy cơ chiến tranh phát xit dung de dox cả loài người. Ban NCLS Đăng TW, Hà Nội. ‘Thing 7 - 1935, Đại hội lắn thứ VIL Quốc tế Cộng.

sản được triệu tập ở Mátxcơva. Đoàn dai biểu Đảng Công sản Đông Dương đo Lẻ Hồng Phong dân đầu tham dự Đại hội. Dai hoi đã quyết nghị nhiều vấn để quan trong của phong trào cộng sẵn và công nhân. quốc tế: ~ Xác định kẻ thù trước mắt của nhân dân thế giới lúc này là chủ nghĩa tư bản hay chủ nghĩa để quốc nói chung mà là chủ nghĩa phát ~ Nhiệm vụ trước mắt của giai cấp công nhân chưa phải là đấu tranh đánh đổ toàn bộ chủ nghĩa tư bản, thiết lập chuyên chính võ sản, xây dựng chủ nghĩa xã hội, mà đấu tranh chống chủ nghĩa phát xít, giành dân chủ, bảo vệ hoà bình ~ Thành lập khối liên minh giữa giai cấp công nhân và giai cấp nông dàn, trên cơ xở đó, thành.

thành lập mật trận nhân đân rông rãi. Đối với các nước thuộc địa và nữa thuộc địa thì ập mặt trận thống nhất chống để quốc. Nghị quyết Đại hội đã kịp thời giúp các Đảng Cộng xản để ra chủ trương dị 2 din phù hợp với hoàn cảnh từng nước. Nó đã thống nhất hành dộng cách mạng củ: cấp công nhân thể giới trong mục tiêu chung.

Năm 1936, phong trào chống phát xít giành thắng lợi ở nhiều nước. Ở Trung Quốc, sau vụ biển Tây An. Tướng Giới Thạch buộc phải bắt tay với Đảng Công sản. Mật trận dàn tộc thống nhất được hình thành, gồm Đảng Cộng sản Trung Quốc, Quốc đàn Đảng Trung Quốc và những lực lượng yêu nước đàn chủ hiệp sức chống Nhật.

_ © Tay Ban Nha, Mặt trận Nhân dan Tay Ban Nha giành thắng lợi trong cuộc tổng Tây Ban tuyển cử đầu năm 1936. Trên cơ sở thẳng lợi đó. Chính phủ Mật trận Nhân dân Nhà thành lập. tuyển cử thắng 4 - Ở Pháp, Mặt trận Nhân din Pháp giành thẳng lợi tron cuộc tổng lập.

Chính phủ để 1936, Trên cơ sở thẳng lợi đó, Chính phủ Mặt tràn Nhàn dàn Pháp thành Uỷ ra ba quyết định quan trọng đối với thuộc dịa: trả tự do cho chính trị phạm, thành lập ban điều tra tình hình thuộc địa, thí hành một sổ cải cách xã hội cho người lao dong. Ở Việt Nam, sau thời kì khủng hoảng kinh tế, chính quyển thực dân thực hiện chính đất, đẩy mạnh khai sách tuo digu kiện cho tư sản Pháp và địa chủ Việt chiếm đoạt ruộng thác mỏ. Kinh tế Việt Nam dược phục hỏi và có bước phát triển. Tuy nhiên, sự phát ién tp trung vào một số ngành dip ứng cho như cầu chiến tranh.

Kinh tế Việt Nam vẫn lạc hậu và lệ thuộc Pháp, Công nhàn thất nghiệp vẫn rất đóng. đời sống của các tầng lớp nhân dân còn gập nhiều khó khăn. Chính vì thế, họ hãng hái đấu tranh đồi cơm áo, tự do. dân chủ, "Tình hình chính tr thế giới và tình hình kinh tế - xã hội Việt Nam nêu trên đã tác động không nhỗ đến phong trào cách mạng trong nước cuối những năm 30 của thế kỉ XX Lúc này ở Việt Nam có một số đảng phái.

tổ chức chính trị hoạt động, có đảng phái cát, mạng, đẳng phấi cải lương, cả đẳng phái phản động, có đẳng phái hoạt động công khai họp, pháp và đẳng phái hoạt động bí mặt bất hợp pháp. Các đảng đều tặn dụng cơ hội này sẻ đây mạnh hoạt động, tranh giành ảnh hưởng quần chúng. Tuy nhiên, chỉ có Đảng Cộng sản, Đông Dương là đẳng mạnh nhất, có tổ chức chật chẽ, có cơ sở quần chúng sâu rộng, có chụ trương đường lổi rõ rằng. “Tháng 7 - 1936, Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đẳng Cộng sản Đông Dương đọ, Lê Hồng Phong, Uỷ viên Ban Chấp hành Quốc tế Cộng sản chú trì họp tại Thượng Hại (Trung Quốc) Hoi nghị đã dựa trên những luận điểm cơ bản của Nghị quyết Đại hỏi lần thứ VỊI Quốc tế Cộng sẵn, căn cứ vào tình hình cụ thể cửa Việt Nam để để ra đường lối và phương pháp đấu tranh thích hợp.

Nghị quyết Hội nghị để cậptới một sổ vấn để cơ bản sau: ~ Nhiệm vụ chiển lược của cách mạng đân tộc din chủ nhân đản Việt Nam là chong ae quốc xâm lược và phong kiến tay sai không thay đổi. Nhưng để phủ hợp với tỉnh hình mối, Đảng xác định mục tiêu trực tiếp, trước mắt là chống bọn phản động thuộc địa, chống phát xít và chiến tranh, đồi tự do, đân sinh, dan chủ, cơm áo, hod bình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ