Giáo trình lịch sử Việt Nam từ 1975 đến nay, Phần 1 - Hệ thống kiến thức và phương pháp học

Chuyên ngành

Lịch Sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

Không rõ

85
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Lịch sử Việt Nam 1975 1986 Bối cảnh và Thách thức

Giai đoạn lịch sử Việt Nam từ 1975 đến 1986 là một chặng đường đầy biến động, đánh dấu bước chuyển mình của cả dân tộc sau khi chiến tranh kết thúc. Đại thắng mùa Xuân 1975 đã thu non sông về một mối, mở ra kỷ nguyên độc lập, thống nhất và đi lên chủ nghĩa xã hội. Tuy nhiên, đất nước phải đối mặt với những di sản nặng nề chưa từng có. Miền Bắc, sau hơn 20 năm xây dựng xã hội chủ nghĩa và là hậu phương lớn cho tiền tuyến, đã bị tàn phá nghiêm trọng bởi hai cuộc chiến tranh phá hoại. Cơ sở hạ tầng, từ các khu công nghiệp đến hệ thống giao thông, đều bị hư hỏng nặng. Hàng triệu mét vuông nhà ở bị phá hủy, hàng nghìn công trình thủy lợi bị đánh phá. Miền Nam, dù có một nền kinh tế theo hướng tư bản, nhưng về cơ bản vẫn là nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu, què quặt và phụ thuộc nặng nề vào viện trợ từ nước ngoài. Sau giải phóng, sự cắt đứt đột ngột nguồn viện trợ đã đẩy nhiều cơ sở sản xuất vào tình trạng đình đốn. Hậu quả của chủ nghĩa thực dân mới còn để lại những vấn đề xã hội nhức nhối: hàng triệu người thất nghiệp, tệ nạn xã hội tràn lan, và một bộ phận lớn dân cư sống dựa vào guồng máy chiến tranh của chế độ cũ. Nhiệm vụ cấp bách đặt ra cho toàn Đảng, toàn dân là phải nhanh chóng hàn gắn vết thương chiến tranh, ổn định đời sống nhân dân, khôi phục sản xuất và hoàn thành thống nhất đất nước về mặt nhà nước. Đây là bối cảnh lịch sử trước Đổi Mới vô cùng phức tạp, đòi hỏi những quyết sách mang tính lịch sử để định hình tương lai dân tộc, tạo tiền đề cho công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong giai đoạn mới.

1.1. Phân tích tình hình hai miền Bắc Nam sau năm 1975

Sau ngày 30 tháng 4 năm 1975, tình hình hai miền Nam - Bắc có sự khác biệt sâu sắc. Miền Bắc đã trải qua hơn 20 năm xây dựng chủ nghĩa xã hội, có một bước cơ sở vật chất - kỹ thuật nhất định với các khu công nghiệp, hệ thống giao thông, thủy nông được quy hoạch. Tuy nhiên, chiến tranh phá hoại đã tàn phá nặng nề. Hầu hết các thành phố, thị xã, cơ sở kinh tế đều bị hủy hoại. Miền Nam vừa được giải phóng, phải đối mặt với hậu quả của chiến tranh và chủ nghĩa thực dân mới. Nền kinh tế về cơ bản là nông nghiệp lạc hậu, mất cân đối, phụ thuộc hoàn toàn vào viện trợ. Theo số liệu, hàng năm miền Nam nhập khẩu tới 800 triệu USD nhưng chỉ xuất khẩu được 15 đến 70 triệu USD. Xã hội miền Nam rối ren với hàng triệu người thất nghiệp, bao gồm cả quân đội của chế độ cũ, và các tệ nạn xã hội nghiêm trọng. Nhiệm vụ cải tạo xã hội chủ nghĩa và ổn định tình hình chính trị - xã hội ở miền Nam trở thành một thách thức lớn.

1.2. Nhiệm vụ cấp bách Khắc phục hậu quả chiến tranh

Nhiệm vụ hàng đầu sau chiến tranh là khắc phục hậu quả nặng nề ở cả hai miền. Tại miền Bắc, công cuộc hàn gắn vết thương chiến tranh, khôi phục kinh tế được đẩy mạnh, đến giữa năm 1976 mới cơ bản hoàn thành. Tại miền Nam, công tác tiếp quản các vùng mới giải phóng được tiến hành khẩn trương. Chính quyền cách mạng nhanh chóng được thành lập, thực hiện các biện pháp ổn định an ninh chính trị, trật tự xã hội. Một trong những vấn đề gay gắt nhất là nạn đói và thất nghiệp. Chính quyền đã tổ chức cứu đói cho hàng triệu người, đồng thời vận động nhân dân trở về quê cũ sản xuất hoặc đi xây dựng các vùng kinh tế mới. Theo thống kê, tính đến tháng 7/1976, riêng Sài Gòn đã có khoảng 50 vạn đồng bào trở về quê cũ. Phong trào tháo gỡ bom mìn, khai hoang, phục hóa, làm thủy lợi được phát động rộng rãi, từng bước khôi phục sản xuất nông nghiệp.

II. Lý giải khủng hoảng kinh tế xã hội giai đoạn 1975 1986

Giai đoạn mười năm đầu sau thống nhất (1976-1986), còn được gọi là thời kỳ bao cấp, là giai đoạn đất nước phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế xã hội trầm trọng. Nguyên nhân sâu xa xuất phát từ việc áp dụng mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung, quan liêu, bao cấp trên phạm vi cả nước. Mô hình này vốn đã bộc lộ những hạn chế ở miền Bắc, khi áp dụng vào thực tiễn đa dạng và phức tạp của miền Nam sau giải phóng lại càng trở nên không phù hợp. Các kế hoạch Nhà nước 5 năm do Đại hội Đảng IVĐại hội Đảng V đề ra tuy có những thành tựu nhất định trong việc khôi phục kinh tế sau chiến tranh, nhưng cũng mắc phải những sai lầm nghiêm trọng về chủ trương, chính sách lớn. Đó là tư tưởng chủ quan, nóng vội, duy ý chí, muốn tiến nhanh lên chủ nghĩa xã hội, bỏ qua các quy luật kinh tế khách quan. Việc quá nhấn mạnh vào phát triển công nghiệp nặng trong khi chưa có đủ tiền đề, cùng với việc vội vã trong công tác cải tạo xã hội chủ nghĩa ở miền Nam đã làm triệt tiêu động lực sản xuất. Nền kinh tế hàng hóa không được thừa nhận, cơ chế quản lý cứng nhắc đã kìm hãm sự năng động, sáng tạo của người lao động. Hậu quả là sản xuất đình đốn, lạm phát phi mã, đời sống nhân dân, đặc biệt là cán bộ, công nhân viên chức, gặp vô vàn khó khăn. Tình trạng thiếu lương thực, thực phẩm và hàng tiêu dùng thiết yếu trở nên phổ biến. Đây chính là bối cảnh lịch sử trước Đổi Mới, một thực trạng đòi hỏi Đảng và Nhà nước phải có những nhận thức và hành động đột phá để đưa đất nước thoát khỏi khủng hoảng.

2.1. Phân tích mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung

Mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung được đặc trưng bởi việc nhà nước nắm độc quyền về mọi mặt của nền kinh tế, từ sản xuất, phân phối đến lưu thông. Mọi hoạt động kinh tế đều dựa trên các chỉ tiêu pháp lệnh từ trên xuống, không dựa trên quy luật cung cầu của thị trường. Cơ chế này đã thủ tiêu cạnh tranh, triệt tiêu động lực phát triển của các đơn vị kinh tế và cá nhân người lao động. Các thành phần kinh tế ngoài quốc doanh và tập thể bị xem nhẹ, thậm chí bị xóa bỏ một cách vội vã. Việc duy trì cơ chế bao cấp, nhà nước lo toàn bộ đầu vào và bao tiêu sản phẩm đầu ra, đã tạo ra tâm lý ỷ lại, không quan tâm đến hiệu quả kinh tế. Thực trạng này được Đại hội VI của Đảng nhận định là nguyên nhân chính kìm hãm lực lượng sản xuất và gây ra sự trì trệ kéo dài.

2.2. Những sai lầm trong chính sách kinh tế và quản lý

Bên cạnh hạn chế của mô hình, những sai lầm trong chỉ đạo chiến lược và tổ chức thực hiện đã làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng. Báo cáo chính trị tại Đại hội VI đã thẳng thắn chỉ ra “bệnh chủ quan duy ý chí, lối suy nghĩ và hành động giản đơn, nóng vội”. Cụ thể, trong cải tạo xã hội chủ nghĩa, đã có sự nôn nóng muốn xóa bỏ nhanh các thành phần kinh tế tư nhân. Trong công nghiệp hóa, lại quá ưu tiên xây dựng công nghiệp nặng với quy mô lớn, vượt quá khả năng thực tế của đất nước. Việc bố trí cơ cấu kinh tế, cơ cấu đầu tư còn nhiều bất hợp lý, dàn trải, thiếu hiệu quả. Cơ chế quản lý quan liêu, bao cấp không được thay đổi kịp thời đã tạo ra sức ỳ lớn, dẫn đến tình trạng trì trệ trong sản xuất và rối ren trong phân phối, lưu thông.

III. Phương pháp thống nhất đất nước về mặt nhà nước 1975 1976

Hoàn thành thống nhất đất nước về mặt nhà nước là nhiệm vụ chính trị cấp bách và thiêng liêng ngay sau khi miền Nam hoàn toàn giải phóng. Mặc dù về mặt lãnh thổ, Việt Nam đã thống nhất, nhưng ở hai miền vẫn tồn tại hai chính quyền khác nhau. Nguyện vọng tha thiết của nhân dân cả nước là sớm có một chính phủ thống nhất, một cơ quan đại diện quyền lực chung. Đáp ứng yêu cầu khách quan của lịch sử, tháng 9 năm 1975, Hội nghị lần thứ 24 Ban Chấp hành Trung ương Đảng đã đề ra nhiệm vụ hoàn thành thống nhất đất nước. Quá trình này được thực hiện một cách dân chủ, thông qua hiệp thương chính trị giữa hai miền. Hội nghị Hiệp thương chính trị thống nhất đất nước diễn ra tại Sài Gòn từ ngày 15 đến 21 tháng 11 năm 1975 đã đi đến nhất trí hoàn toàn về chủ trương, bước đi và biện pháp. Hội nghị nhấn mạnh sự cần thiết phải tổ chức sớm cuộc Tổng tuyển cử trên toàn lãnh thổ để bầu ra Quốc hội chung. Cuộc Tổng tuyển cử ngày 25 tháng 4 năm 1976 đã thành công rực rỡ với hơn 23 triệu cử tri đi bỏ phiếu. Kỳ họp đầu tiên của Quốc hội khóa VI (tháng 6-7/1976) đã đưa ra những quyết định lịch sử: lấy tên nước là Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, quyết định quốc kỳ, quốc ca, quốc huy, thủ đô, và bầu ra các cơ quan lãnh đạo cao nhất của nhà nước. Sự kiện này là một thắng lợi vĩ đại, tạo ra những điều kiện chính trị cơ bản để phát huy sức mạnh toàn diện của đất nước.

3.1. Vai trò của Hội nghị Hiệp thương chính trị thống nhất

Hội nghị Hiệp thương chính trị diễn ra tại Sài Gòn (nay là Thành phố Hồ Chí Minh) vào tháng 11 năm 1975 là một sự kiện có ý nghĩa quyết định. Hai đoàn đại biểu đại diện cho hai miền, do ông Trường Chinh (trưởng đoàn miền Bắc) và ông Phạm Hùng (trưởng đoàn miền Nam) dẫn đầu, đã thảo luận và đạt được sự nhất trí cao về sự cần thiết phải thống nhất đất nước về mặt nhà nước. Hội nghị khẳng định con đường phát triển của cách mạng Việt Nam là độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội. Nghị quyết của Hội nghị đã vạch ra lộ trình cụ thể, trong đó bước đi then chốt là tổ chức Tổng tuyển cử tự do và dân chủ trên cả nước để bầu ra Quốc hội thống nhất, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Đây là cơ sở pháp lý và chính trị vững chắc cho quá trình thống nhất sau này.

3.2. Ý nghĩa Tổng tuyển cử và sự ra đời của nước CHXHCN Việt Nam

Cuộc Tổng tuyển cử ngày 25 tháng 4 năm 1976 là một ngày hội lớn của toàn dân, thể hiện ý chí và nguyện vọng thống nhất non sông. Với tỷ lệ cử tri đi bầu đạt 98.8%, 492 đại biểu đã được bầu vào Quốc hội chung của cả nước. Tại kỳ họp đầu tiên từ ngày 24/6 đến 3/7/1976, Quốc hội khóa VI đã chính thức hoàn thành việc thống nhất đất nước về mặt nhà nước. Tên nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam ra đời, khẳng định mục tiêu và con đường đi lên của dân tộc. Việc thống nhất nhà nước đã tạo ra sức mạnh tổng hợp, củng cố nền độc lập, và tạo điều kiện thuận lợi để cả nước cùng thực hiện nhiệm vụ cách mạng xã hội chủ nghĩa, bảo vệ Tổ quốc và mở rộng quan hệ quốc tế.

IV. Hướng dẫn đường lối Đại hội Đảng IV V xây dựng CNXH

Trong 10 năm đầu sau thống nhất, đường lối xây dựng chủ nghĩa xã hội của Việt Nam được định hình chủ yếu qua hai kỳ Đại hội Đảng toàn quốc. Đại hội Đảng IV (tháng 12/1976) là Đại hội đầu tiên của Đảng sau khi đất nước thống nhất, đề ra đường lối chung của cách mạng xã hội chủ nghĩa và đường lối xây dựng kinh tế trong thời kỳ quá độ. Đại hội nhấn mạnh nhiệm vụ trung tâm là công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa, ưu tiên phát triển công nghiệp nặng một cách hợp lý. Kế hoạch 5 năm 1976-1980 được thông qua với mục tiêu xây dựng một bước cơ sở vật chất-kỹ thuật và cải thiện đời sống nhân dân. Tuy nhiên, do tư tưởng chủ quan, nóng vội, kế hoạch này đã không đạt được nhiều chỉ tiêu quan trọng. Đến Đại hội Đảng V (tháng 3/1982), trên cơ sở tổng kết thực tiễn 5 năm đầu, Đảng đã có những điều chỉnh quan trọng. Đại hội nhìn nhận rõ hơn những khó khăn của đất nước và xác định chặng đường đầu tiên của thời kỳ quá độ cần tập trung giải quyết các vấn đề kinh tế - xã hội cấp bách, ổn định đời sống nhân dân. Nhiệm vụ trọng tâm được điều chỉnh là phát triển nông nghiệp, coi nông nghiệp là mặt trận hàng đầu. Mặc dù đã có những điều chỉnh, nhưng về cơ bản, tư duy về cơ chế quản lý kinh tế vẫn chưa có sự thay đổi đột phá, dẫn đến cuộc khủng hoảng tiếp tục kéo dài. Những tài liệu lịch sử Việt Nam hiện đại này cho thấy quá trình tìm tòi, thử nghiệm đầy khó khăn của Đảng trong việc xây dựng CNXH.

4.1. Kế hoạch 5 năm 1976 1980 và chủ trương của Đại hội IV

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IV của Đảng xác định nhiệm vụ chính của Kế hoạch 5 năm 1976-1980 là phát triển và cải tạo kinh tế-văn hóa, nhằm hình thành cơ cấu kinh tế mới. Mặc dù gặp nhiều khó khăn do hậu quả chiến tranh và thiên tai, chúng ta đã đạt được những thành tựu quan trọng trong việc khôi phục sản xuất. Nhiều nhà máy, công trình thủy lợi được xây dựng, tuyến đường sắt Thống Nhất được khôi phục. Ở miền Nam, công cuộc cải tạo xã hội chủ nghĩa được đẩy mạnh. Tuy nhiên, các chỉ tiêu kinh tế quan trọng không đạt được. Nguyên nhân là do các mục tiêu đề ra quá cao, chưa sát với thực tế, cùng với những sai lầm trong việc ưu tiên phát triển công nghiệp nặng và vội vàng trong cải tạo kinh tế.

4.2. Điều chỉnh chiến lược kinh tế xã hội tại Đại hội V

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ V của Đảng đã nghiêm túc kiểm điểm những khuyết điểm của giai đoạn trước. Báo cáo chính trị đã thẳng thắn thừa nhận nền kinh tế đang đối mặt với những mất cân đối nghiêm trọng. Từ đó, Đại hội đề ra hai nhiệm vụ chiến lược là xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội và sẵn sàng chiến đấu bảo vệ Tổ quốc. Về kinh tế, Đại hội xác định nội dung chính của chặng đường trước mắt là tập trung phát triển nông nghiệp, xem đây là mặt trận hàng đầu, đồng thời đẩy mạnh sản xuất hàng tiêu dùng và hàng xuất khẩu. Nhờ sự điều chỉnh này và việc áp dụng một số chính sách khoán sản phẩm trong nông nghiệp, sản xuất lương thực đã có bước phát triển quan trọng. Tuy nhiên, nhìn chung mục tiêu ổn định tình hình kinh tế-xã hội vẫn chưa thực hiện được.

V. Cách Việt Nam đấu tranh bảo vệ Tổ quốc giai đoạn 1975 1979

Ngay sau khi hòa bình lập lại, nhân dân Việt Nam lại phải bước vào các cuộc chiến đấu mới để bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ. Ở biên giới Tây Nam, tập đoàn phản động Pol Pot ở Campuchia, được hậu thuẫn từ bên ngoài, đã tiến hành các hành động khiêu khích, lấn chiếm và gây ra những tội ác man rợ đối với nhân dân ta. Từ tháng 4/1977, chúng mở rộng xung đột thành một cuộc chiến tranh xâm lược trên toàn tuyến biên giới. Với thiện chí hòa bình, Việt Nam đã nhiều lần đề nghị thương lượng nhưng bị khước từ. Trước cuộc tiến công quy mô lớn của Pol Pot vào cuối tháng 12/1978, quân và dân ta đã thực hiện quyền tự vệ chính đáng, tổ chức phản công quét sạch quân xâm lược khỏi bờ cõi. Đồng thời, đáp lại lời kêu gọi của Mặt trận Đoàn kết Dân tộc Cứu nước Campuchia, quân tình nguyện Việt Nam đã giúp đỡ nhân dân Campuchia lật đổ chế độ diệt chủng, giải phóng Pnôm Pênh vào ngày 7/1/1979. Ở phía Bắc, ngày 17/2/1979, Trung Quốc đã huy động một lực lượng quân sự lớn, mở cuộc tiến công xâm lược dọc toàn tuyến biên giới. Quân và dân các tỉnh biên giới phía Bắc đã anh dũng chiến đấu, gây cho địch những tổn thất nặng nề, buộc chúng phải rút quân vào tháng 3/1979. Cuộc chiến tranh biên giới Tây Namchiến tranh biên giới phía Bắc 1979 là những thử thách khốc liệt, khẳng định ý chí và sức mạnh bảo vệ Tổ quốc của dân tộc Việt Nam.

5.1. Cuộc chiến tranh biên giới Tây Nam và chính sách đối ngoại

Cuộc chiến tranh biên giới Tây Nam bắt nguồn từ những hành động thù địch của tập đoàn Pol Pot. Ngay từ tháng 5/1975, chúng đã tấn công đảo Phú Quốc, Thổ Chu và liên tục xâm phạm lãnh thổ Việt Nam. Mặc dù Việt Nam luôn chủ trương giải quyết xung đột bằng biện pháp hòa bình, chính sách đối ngoại sau 1975 của Pol Pot lại đi ngược lại. Đỉnh điểm là cuộc tiến công lớn vào cuối năm 1978. Cuộc phản công của Việt Nam không chỉ là hành động tự vệ mà còn mang ý nghĩa quốc tế to lớn, giúp nhân dân Campuchia thoát khỏi nạn diệt chủng. Sự kiện này đã thể hiện tinh thần đoàn kết, hữu nghị truyền thống giữa hai dân tộc, góp phần bảo vệ hòa bình, ổn định ở khu vực Đông Dương.

5.2. Diễn biến và ý nghĩa cuộc chiến tranh biên giới phía Bắc 1979

Ngày 17 tháng 2 năm 1979, Trung Quốc bất ngờ phát động cuộc chiến tranh biên giới phía Bắc 1979, tấn công ồ ạt vào 6 tỉnh biên giới của Việt Nam. Với lực lượng vượt trội, chúng đã gây ra nhiều tàn phá. Tuy nhiên, quân và dân ta, đặc biệt là lực lượng vũ trang địa phương và nhân dân các dân tộc vùng biên, đã chiến đấu kiên cường, dũng cảm, làm chậm bước tiến của địch và gây cho chúng nhiều thiệt hại. Trước sự phản kháng mạnh mẽ của Việt Nam và sự phản đối của dư luận thế giới, Trung Quốc buộc phải tuyên bố rút quân vào ngày 5/3/1979. Cuộc chiến đấu này đã một lần nữa khẳng định tinh thần bất khuất, ý chí bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của dân tộc Việt Nam.

VI. Tổng kết Lịch sử Việt Nam 1975 1986 Tiền đề của Đổi Mới

Giai đoạn lịch sử Việt Nam giai đoạn 1975-1986 khép lại với những di sản phức tạp, bao gồm cả thành tựu và những tồn tại sâu sắc. Về thành tựu, đất nước đã hoàn thành thống nhất về mặt nhà nước, khôi phục một phần đáng kể cơ sở kinh tế bị chiến tranh tàn phá, giữ vững độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ trước các thế lực thù địch. Hệ thống giáo dục, y tế được mở rộng. Tuy nhiên, những hạn chế và sai lầm trong mô hình kinh tế đã đẩy đất nước vào cuộc khủng hoảng kinh tế xã hội nghiêm trọng. Sản xuất trì trệ, lạm phát tăng cao, đời sống nhân dân gặp nhiều khó khăn, lòng tin của quần chúng bị suy giảm. Thực tiễn sinh động của 10 năm này đã cung cấp những bài học kinh nghiệm vô cùng quý báu. Nó cho thấy mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung, quan liêu, bao cấp không còn phù hợp. Cuộc khủng hoảng chính là yếu tố thôi thúc, buộc Đảng và Nhà nước phải tìm tòi một con đường phát triển mới. Chính từ trong khó khăn, những nhân tố mới, cách làm mới đã manh nha xuất hiện ở một số địa phương, cơ sở. Tất cả những điều đó đã tạo nên bối cảnh lịch sử và yêu cầu cấp thiết phải Đổi Mới, mở đường cho Đại hội VI của Đảng (12/1986) đưa ra đường lối Đổi Mới toàn diện, mang tính bước ngoặt lịch sử.

6.1. Đánh giá thành tựu và hạn chế của 10 năm đầu tiên

Mười năm đầu sau thống nhất (1976-1985) là một giai đoạn đầy thử thách. Thành tựu lớn nhất là đã giữ vững được nền độc lập, thống nhất và bảo vệ vững chắc Tổ quốc. Việc khôi phục kinh tế, xây dựng thêm nhiều công trình quan trọng và bước đầu phân bố lại lực lượng lao động xã hội cũng là những nỗ lực đáng ghi nhận. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất nằm ở lĩnh vực kinh tế - xã hội. Việc chưa thực hiện được mục tiêu ổn định tình hình kinh tế - xã hội, ổn định đời sống nhân dân do Đại hội V đề ra là một yếu kém nghiêm trọng. Những sai lầm về tư duy kinh tế, về cơ chế quản lý đã để lại những hậu quả nặng nề, trở thành bài học xương máu cho giai đoạn sau.

6.2. Bối cảnh lịch sử và yêu cầu cấp thiết của công cuộc Đổi Mới

Vào giữa những năm 1980, cuộc khủng hoảng kinh tế - xã hội ở Việt Nam đã lên đến đỉnh điểm. Lạm phát ở mức ba con số, sản xuất đình đốn, đời sống nhân dân vô cùng khó khăn. Tình hình quốc tế cũng có nhiều biến động, cuộc cách mạng khoa học - công nghệ phát triển mạnh mẽ và xu thế cải cách, đổi mới diễn ra ở nhiều nước xã hội chủ nghĩa. Bối cảnh lịch sử trước Đổi Mới cả trong nước và quốc tế đã đặt ra một yêu cầu sống còn: phải đổi mới hay là chết. Đổi mới, trước hết là đổi mới tư duy, đặc biệt là tư duy kinh tế, đã trở thành mệnh lệnh của cuộc sống, đáp ứng nguyện vọng của nhân dân. Đây chính là tiền đề trực tiếp dẫn đến những quyết sách lịch sử tại Đại hội Đảng lần thứ VI.

16/08/2025