Giáo trình Lịch sử Nhà nước và Pháp luật Thế giới (Phạm Thị Quý - Phạm Điểm)

Giáo trình nghiên cứu lịch sử nhà nước và pháp luật thế giới dùng cho các trường đại học cao đẳng luật học viện hành chính, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế,

Trường đại học

Trường Đại Học Luật

Chuyên ngành

Lịch Sử Nhà Nước Và Pháp Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
256
13
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình lịch sử nhà nước và pháp luật

Môn học Lịch sử nhà nước và pháp luật thế giới là một trong những môn khoa học pháp lý nền tảng, có vai trò đặc biệt quan trọng trong chương trình đào tạo cử nhân luật tại các trường đại học, cao đẳng và học viện. Giáo trình lịch sử nhà nước và pháp luật thế giới không chỉ cung cấp tri thức về quá trình hình thành, phát triển và thay thế của các kiểu nhà nước và pháp luật trong lịch sử nhân loại, mà còn tạo dựng một nền tảng tư duy biện chứng, giúp người học lý giải các vấn đề pháp lý đương đại một cách sâu sắc. Nội dung môn học bao quát một không gian và thời gian rộng lớn, từ sự tan rã của chế độ công xã nguyên thủy, sự ra đời của nhà nước và pháp luật đầu tiên, cho đến các hình thái nhà nước và các hệ thống pháp luật phức tạp của thế giới hiện đại. Việc nghiên cứu môn học này giúp trang bị cho sinh viên một thế giới quan khoa học, hiểu rõ bản chất giai cấp của nhà nước và pháp luật, đồng thời nhận thức được tính kế thừa và phát triển của các hiện tượng pháp lý. Đây là kiến thức không thể thiếu để tiếp cận các môn học chuyên ngành khác như lý luận nhà nước và pháp luật, luật hiến pháp, luật hành chính, và lịch sử các học thuyết chính trị. Một giáo trình lịch sử nhà nước và pháp luật thế giới chuẩn mực, như cuốn của đồng chủ biên Phạm Thị Quý - Phạm Điểm do Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam phát hành, thường được cấu trúc theo tiến trình lịch sử, phân tích từng kiểu nhà nước tương ứng với các hình thái kinh tế - xã hội, từ nhà nước chiếm hữu nô lệ, nhà nước phong kiến, nhà nước tư sản cho đến nhà nước xã hội chủ nghĩa. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình là yêu cầu cơ bản đối với sinh viên luật.

1.1. Vai trò của môn học trong khoa học pháp lý hiện đại

Lịch sử nhà nước và pháp luật thế giới là một ngành khoa học pháp lý độc lập, có đối tượng và phương pháp nghiên cứu riêng. Môn học này nghiên cứu quá trình phát sinh, phát triển và tiêu vong của các kiểu nhà nước và pháp luật đã tồn tại trong lịch sử. Nó cung cấp một cái nhìn toàn cảnh về sự vận động của các thiết chế quyền lực và các hệ thống quy phạm. Thông qua đó, người học có thể nhận diện các quy luật chung và những đặc thù trong sự phát triển của nhà nước và pháp luật ở các quốc gia, khu vực khác nhau. Kiến thức này tạo cơ sở cho việc so sánh, đối chiếu và hiểu sâu hơn về hệ thống pháp luật Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa. Hơn nữa, nó cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu từ quá khứ, giúp dự báo các xu hướng phát triển của nhà nước và pháp luật trong tương lai.

1.2. Mối liên hệ với lý luận nhà nước và pháp luật

Môn học Lịch sử nhà nước và pháp luật thế giới có mối quan hệ hữu cơ, không thể tách rời với môn lý luận nhà nước và pháp luật. Nếu như lý luận nhà nước và pháp luật nghiên cứu những vấn đề chung nhất, mang tính quy luật về nhà nước và pháp luật dưới dạng các khái niệm, phạm trù trừu tượng, thì lịch sử nhà nước và pháp luật lại cung cấp những minh chứng thực tiễn, sinh động cho các phạm trù lý luận đó. Ví dụ, lý luận về nguồn gốc nhà nước được làm sáng tỏ qua việc nghiên cứu quá trình tan rã của công xã nguyên thủy và sự hình thành các nhà nước chiếm hữu nô lệ ở phương Đông và phương Tây. Ngược lại, các khái niệm của lý luận nhà nước và pháp luật lại là công cụ, là lăng kính để phân tích và đánh giá các sự kiện lịch sử một cách khoa học và hệ thống.

II. Vượt qua 3 thách thức lớn khi học lịch sử nhà nước pháp luật

Việc tiếp cận và nắm vững kiến thức từ giáo trình lịch sử nhà nước và pháp luật thế giới đặt ra không ít thách thức cho sinh viên, đặc biệt là những người mới bắt đầu con đường nghiên cứu luật học. Thách thức lớn nhất đến từ khối lượng kiến thức đồ sộ và phức tạp. Môn học trải dài qua hàng nghìn năm lịch sử, bao gồm vô số các quốc gia, các nền văn minh với những đặc điểm chính trị, kinh tế, xã hội riêng biệt. Việc phải ghi nhớ các mốc thời gian, tên các triều đại, các bộ luật, và các thiết chế nhà nước từ Ai Cập cổ đại, Lưỡng Hà, La Mã cho đến các cuộc cách mạng tư sản ở châu Âu đòi hỏi một sự nỗ lực và phương pháp học tập khoa học. Thêm vào đó, nhiều khái niệm và thuật ngữ pháp lý cổ có thể khó hiểu và khác xa so với pháp luật hiện đại, gây khó khăn trong việc liên hệ và ứng dụng. Một thách thức khác là việc tìm kiếm và chọn lọc nguồn tài liệu tham khảo uy tín. Bên cạnh giáo trình chính, sinh viên cần tiếp cận các sách chuyên khảo luật học, bài báo khoa học để đào sâu kiến thức. Tuy nhiên, không phải tài liệu nào cũng đảm bảo chất lượng và tính chính xác. Việc thiếu định hướng có thể dẫn đến tình trạng "bội thực" thông tin nhưng không hệ thống hóa được kiến thức cốt lõi. Cuối cùng, việc liên kết kiến thức lịch sử với thực tiễn pháp lý đương đại là một kỹ năng khó. Nhiều sinh viên học thuộc các sự kiện một cách máy móc mà không hiểu được tại sao các hệ thống pháp luật như hệ thống pháp luật Civil Law hay hệ thống pháp luật Common Law lại có những đặc trưng như ngày nay, vốn là kết quả của cả một quá trình phát triển lịch sử lâu dài. Vượt qua những rào cản này là chìa khóa để chinh phục môn học.

2.1. Khó khăn trong việc hệ thống hóa kiến thức lịch sử

Sự đa dạng của các kiểu nhà nước và pháp luật qua các thời kỳ lịch sử là một trở ngại lớn. Sinh viên phải đối mặt với việc phân tích từ nhà nước chiếm hữu nô lệ phương Đông với đặc trưng quân chủ chuyên chế gắn liền với công cuộc trị thủy, đến nhà nước chiếm hữu nô lệ phương Tây điển hình là Aten và Xpác với các hình thức cộng hòa dân chủ và cộng hòa quý tộc. Tiếp đó là nhà nước phong kiến với sự phân quyền cát cứ ở Tây Âu và trung ương tập quyền ở phương Đông. Mỗi hình thái lại có những bộ luật và chế định pháp lý đặc thù như Bộ luật Hammurabi, Luật La Mã cổ đại, hay pháp luật của các triều đại Trung Quốc. Việc không có một sơ đồ tư duy hay đề cương môn học chi tiết sẽ dễ làm người học bị rối và không thấy được sợi dây liên kết logic giữa các giai đoạn.

2.2. Rào cản về nguồn tài liệu học tập và nghiên cứu

Mặc dù các trường như Đại học Luật Hà Nội hay Đại học Luật TPHCM đều có hệ thống thư viện phong phú, việc tìm kiếm các sách chuyên khảo luật học chuyên sâu về một giai đoạn lịch sử cụ thể vẫn là một thử thách. Các tài liệu do các nhà xuất bản uy tín như nhà xuất bản Tư pháp hay Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật ấn hành là nguồn đáng tin cậy. Tuy nhiên, sinh viên cũng cần cẩn trọng với các nguồn thông tin trên Internet, các bản tóm tắt, slide bài giảng không rõ nguồn gốc. Việc thiếu kỹ năng đánh giá và kiểm chứng thông tin có thể dẫn đến việc tiếp thu những kiến thức sai lệch, ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập và nghiên cứu khoa học.

III. Cách hệ thống kiến thức lịch sử nhà nước và pháp luật cổ đại

Để nắm vững nội dung trong giáo trình lịch sử nhà nước và pháp luật thế giới, việc tiếp cận một cách có hệ thống theo từng thời kỳ là phương pháp hiệu quả nhất. Giai đoạn cổ đại là nền móng, đặt cơ sở cho sự phát triển của các hình thái nhà nước và pháp luật sau này. Phần này tập trung vào hai kiểu nhà nước chính: nhà nước phương Đông và nhà nước phương Tây cổ đại. Các nhà nước phương Đông như Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ, Trung Quốc thường hình thành sớm do yêu cầu của công cuộc trị thủy và chống ngoại xâm. Đặc trưng chung là chính thể quân chủ chuyên chế, nơi vua (Pharaoh, Patêxi, Thiên tử) nắm quyền lực tuyệt đối và được thần thánh hóa. Cơ sở kinh tế chủ yếu là sở hữu nhà nước về ruộng đất. Pháp luật thời kỳ này mang tính hà khắc, duy trì sự bất bình đẳng và thể hiện rõ trong các bộ luật tiêu biểu như Hammurabi (Lưỡng Hà) và Manu (Ấn Độ). Ngược lại, các nhà nước phương Tây cổ đại, điển hình là Hy Lạp và La Mã, có điều kiện kinh tế-xã hội phát triển hơn, với chế độ tư hữu sâu sắc và kinh tế hàng hóa phát triển. Điều này dẫn đến sự ra đời của các hình thức nhà nước đa dạng hơn như cộng hòa quý tộc (Xpác, La Mã thời kỳ đầu) và cộng hòa dân chủ (Aten). Đặc biệt, Luật La Mã cổ đại được xem là thành tựu pháp lý rực rỡ nhất thời cổ đại, đặt nền móng cho hệ thống pháp luật Civil Law sau này. Việc so sánh sự khác biệt về con đường hình thành nhà nước, cơ cấu tổ chức bộ máy, và đặc điểm pháp luật giữa phương Đông và phương Tây cổ đại giúp hiểu rõ ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội đến thượng tầng kiến trúc chính trị - pháp lý.

3.1. Phân tích các nhà nước chiếm hữu nô lệ phương Đông

Các nhà nước chiếm hữu nô lệ phương Đông có những đặc điểm riêng biệt. Theo giáo trình, sự ra đời sớm của nhà nước ở đây không hoàn toàn xuất phát từ mâu thuẫn giai cấp chín muồi mà còn bị thúc đẩy bởi nhu cầu "tổ chức xây dựng các công trình thủy lợi quản lý nguồn nước và tự vệ". Quyền lực của nhà vua mang tính chuyên chế tuyệt đối, kết hợp chặt chẽ giữa vương quyền và thần quyền. Ví dụ, ở Ai Cập, Pharaoh được coi là con của thần Mặt trời. Tổ chức bộ máy nhà nước còn cồng kềnh, quan liêu, mang nặng dấu ấn của tổ chức thị tộc cũ. Pháp luật, như Bộ luật Hammurabi, dù có những điểm tiến bộ nhưng về cơ bản vẫn rất tàn bạo, áp dụng nguyên tắc trả thù ngang bằng (talion) và phân biệt đẳng cấp sâu sắc.

3.2. Đặc điểm nhà nước và pháp luật chiếm hữu nô lệ phương Tây

Khác với phương Đông, tiền đề kinh tế - xã hội cho sự ra đời nhà nước ở phương Tây phát triển sâu sắc hơn. Chế độ tư hữu và kinh tế hàng hóa - tiền tệ phát triển mạnh đã phá vỡ triệt để các tàn dư của công xã nguyên thủy. Điều này tạo cơ sở cho sự ra đời của các thể chế nhà nước dân chủ hơn. Nhà nước cộng hòa dân chủ chủ nô Aten là một ví dụ điển hình, với các cơ quan quyền lực do công dân tự do bầu ra. Thành tựu pháp lý nổi bật nhất là Luật La Mã cổ đại. Đây là một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh, đồ sộ, lần đầu tiên có sự phân chia tương đối rõ ràng giữa công pháp và tư pháp. Nhiều nguyên tắc và chế định của luật tư La Mã về sở hữu, hợp đồng, thừa kế đã trở thành kinh điển, là hình mẫu cho pháp luật tư sản sau này.

IV. Bí quyết phân biệt các hệ thống pháp luật thế giới tiêu biểu

Một trong những nội dung quan trọng của giáo trình lịch sử nhà nước và pháp luật thế giới là phân tích sự hình thành và phát triển của các hệ thống pháp luật lớn. Hiểu được nguồn gốc lịch sử của chúng là chìa khóa để phân biệt và nhận diện đặc trưng của từng hệ thống. Hai hệ thống pháp luật có ảnh hưởng lớn nhất trên thế giới hiện nay là Civil Law (Luật Dân sự hay Luật Lục địa) và Common Law (Thông luật hay Luật Anh - Mỹ). Hệ thống pháp luật Civil Law có nguồn gốc trực tiếp từ Luật La Mã cổ đại, được phục hưng ở châu Âu thời trung đại và được pháp điển hóa một cách toàn diện qua các bộ luật dân sự thời tư sản, mà điển hình là Bộ luật Napoléon của Pháp năm 1804. Đặc trưng cơ bản của hệ thống này là coi trọng luật thành văn (văn bản quy phạm pháp luật), các quy định được hệ thống hóa trong các bộ luật, và vai trò của thẩm phán chủ yếu là áp dụng pháp luật đã được quy định sẵn. Ngược lại, hệ thống pháp luật Common Law ra đời ở Anh từ thời trung đại, không dựa trên sự tiếp thu luật La Mã mà hình thành chủ yếu từ các phán quyết của tòa án. Nguồn luật quan trọng nhất của hệ thống này là án lệ (tiền lệ pháp), tức là các phán quyết của tòa án cấp cao hơn có giá trị bắt buộc đối với các tòa án cấp dưới khi xét xử các vụ việc tương tự. Ngoài ra, thế giới còn có các hệ thống pháp luật khác như luật Hồi giáo (Sharia), dựa trên các quy tắc của kinh Koran và lời dạy của nhà tiên tri Mohammed, có ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống chính trị, xã hội ở các quốc gia Hồi giáo. Việc nghiên cứu lịch sử giúp lý giải tại sao các hệ thống này lại có sự khác biệt căn bản về nguồn luật, cấu trúc và tư duy pháp lý.

4.1. Nguồn gốc và đặc trưng của hệ thống pháp luật Civil Law

Hệ thống Civil Law, bắt nguồn từ Luật La Mã cổ đại, được phát triển tại các trường đại học ở Ý, Pháp, Đức trong khoảng thế kỷ XI-XII. Quá trình pháp điển hóa vào thế kỷ XVIII-XIX đã củng cố vững chắc nền tảng của hệ thống này. Đặc trưng chính là sự phân chia thành công pháp và tư pháp, trong đó luật tư (dân sự, thương mại) giữ vị trí trung tâm. Nguồn luật cơ bản và ưu tiên áp dụng là luật thành văn, được hệ thống hóa trong các bộ luật. Án lệ không được coi là nguồn luật chính thức, và vai trò của thẩm phán là "miệng của pháp luật", diễn giải và áp dụng các quy phạm đã có để giải quyết vụ việc. Đây là hệ thống pháp luật được áp dụng tại hầu hết các nước châu Âu lục địa, châu Mỹ Latinh và nhiều nước châu Á, trong đó có Việt Nam.

4.2. Quá trình hình thành hệ thống pháp luật Common Law

Hệ thống pháp luật Common Law có một lịch sử phát triển độc đáo tại Anh. Sau cuộc chinh phục của người Norman năm 1066, các vị vua Anh đã thiết lập các Tòa án Hoàng gia. Các thẩm phán của những tòa án này đi khắp đất nước để xét xử và dần tạo ra một hệ thống các quy tắc chung, thống nhất cho toàn vương quốc, gọi là "thông luật". Nguồn luật quan trọng nhất là án lệ (precedent), tuân theo nguyên tắc stare decisis (tôn trọng tiền lệ). Luật thành văn (statute law) do Nghị viện ban hành cũng là một nguồn luật quan trọng nhưng thường được xem là để bổ sung hoặc sửa đổi án lệ. Hệ thống này được áp dụng tại Anh, Mỹ, Canada, Úc và các quốc gia từng là thuộc địa của Anh.

4.3. Giới thiệu về hệ thống Luật Hồi giáo Sharia

Luật Hồi giáo (Sharia) là một hệ thống pháp luật tôn giáo, dựa trên kinh Koran, Sunnah (hành động và lời dạy của nhà tiên tri Muhammad), Ijma (sự đồng thuận của các học giả Hồi giáo) và Qiyas (phương pháp suy luận tương tự). Sharia điều chỉnh mọi khía cạnh của đời sống, từ các nghi lễ tôn giáo, đạo đức đến các quan hệ dân sự, hình sự và cả luật hiến pháp. Không giống như các hệ thống pháp luật thế tục, Sharia được coi là luật của Thượng đế, mang tính bất biến. Mức độ áp dụng luật Sharia khác nhau giữa các quốc gia Hồi giáo, từ việc chỉ áp dụng trong lĩnh vực gia đình, thừa kế đến việc áp dụng toàn diện cho mọi quan hệ xã hội.

V. Top tài liệu ôn tập môn lịch sử nhà nước và pháp luật hiệu quả

Để đạt kết quả cao trong môn Lịch sử nhà nước và pháp luật thế giới, việc sử dụng hiệu quả các nguồn tài liệu học tập là vô cùng cần thiết. Nền tảng vững chắc nhất chính là giáo trình lịch sử nhà nước và pháp luật thế giới chính thức được giảng dạy tại trường. Đây là tài liệu đã được biên soạn công phu, có hệ thống, bám sát chương trình đào tạo của các cơ sở lớn như Học viện Hành chính Quốc gia, Đại học Luật Hà Nội, Đại học Luật TPHCM. Sinh viên cần đọc kỹ giáo trình trước khi đến lớp, kết hợp với việc ghi chép và nghe giảng. Bên cạnh đó, đề cương môn học do giảng viên cung cấp là kim chỉ nam quan trọng, giúp xác định các nội dung trọng tâm và phân bổ thời gian ôn tập hợp lý. Slide bài giảng của giảng viên cũng là một nguồn tài liệu hữu ích, giúp tóm tắt các ý chính và hệ thống hóa kiến thức một cách trực quan. Tuy nhiên, không nên chỉ phụ thuộc vào slide mà cần đọc sâu trong giáo trình và các tài liệu khác. Một phương pháp ôn tập hiệu quả là chủ động giải quyết các câu hỏi ôn tập cuối mỗi chương hoặc các bộ đề thi từ các năm trước. Việc này không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng phân tích và trình bày vấn đề. Để mở rộng và đào sâu, sinh viên nên tìm đọc các sách chuyên khảo luật học và các bài báo khoa học đăng trên các tạp chí chuyên ngành. Các nhà xuất bản uy tín như Nhà xuất bản Tư phápNhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật là những địa chỉ tin cậy để tìm kiếm các loại tài liệu này.

5.1. Tận dụng hiệu quả đề cương môn học và slide bài giảng

Đề cương môn học là bản đồ chi tiết cho toàn bộ môn học, bao gồm mục tiêu, nội dung từng chương, danh mục tài liệu tham khảo bắt buộc và khuyến khích, cùng với hình thức kiểm tra, đánh giá. Việc bám sát đề cương giúp người học có cái nhìn tổng thể, tránh học lan man, sa đà vào các chi tiết không cần thiết. Trong khi đó, slide bài giảng thường cô đọng những kiến thức cốt lõi nhất dưới dạng các gạch đầu dòng, sơ đồ, hình ảnh, giúp việc ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn. Kết hợp hai công cụ này với giáo trình sẽ tạo ra một bộ ba tài liệu ôn tập toàn diện và hiệu quả.

5.2. Phương pháp luyện giải câu hỏi ôn tập và đề thi cũ

Học phải đi đôi với hành. Việc tự trả lời các câu hỏi ôn tập và giải các đề thi cũ là cách tốt nhất để kiểm tra mức độ hiểu bài của bản thân. Khi giải đề, sinh viên nên tập trung vào việc xác định yêu cầu của câu hỏi, xây dựng dàn ý logic, và trình bày câu trả lời một cách rõ ràng, mạch lạc, có dẫn chứng cụ thể từ kiến thức đã học. Quá trình này giúp phát hiện ra những lỗ hổng kiến thức để kịp thời bổ sung, đồng thời làm quen với cấu trúc đề thi và áp lực thời gian trong phòng thi. Trao đổi, thảo luận đáp án với bạn bè trong nhóm học tập cũng là một cách học hỏi hiệu quả.

VI. Tương lai ngành khoa học pháp lý Lịch sử nhà nước và pháp luật

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, vai trò của ngành khoa học pháp lý về lịch sử nhà nước và pháp luật không những không phai nhạt mà còn trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Việc nghiên cứu giáo trình lịch sử nhà nước và pháp luật thế giới không chỉ là để hiểu về quá khứ, mà còn là công cụ để phân tích, lý giải các vấn đề pháp lý phức tạp của hiện tại và dự báo tương lai. Các hệ thống pháp luật đương đại không phải là sản phẩm ngẫu nhiên, mà là kết quả của sự kế thừa, phát triển và tương tác qua hàng ngàn năm lịch sử. Hiểu được nguồn gốc của hệ thống pháp luật Civil Law từ Luật La Mã cổ đại hay sự phát triển của án lệ trong hệ thống pháp luật Common Law giúp các luật gia, các nhà lập pháp có cái nhìn sâu sắc hơn khi xây dựng, hoàn thiện và hài hòa hóa pháp luật quốc gia với pháp luật quốc tế. Lịch sử các học thuyết chính trị và pháp lý cung cấp một kho tàng tư tưởng đồ sộ, từ đó có thể rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu trong việc tổ chức và vận hành bộ máy nhà nước, bảo vệ quyền con người và xây dựng nhà nước pháp quyền. Môn học này còn rèn luyện cho người học tư duy phản biện, khả năng phân tích đa chiều và kỹ năng so sánh luật học – những phẩm chất không thể thiếu của một chuyên gia pháp lý trong thế kỷ 21. Vì vậy, Lịch sử nhà nước và pháp luật thế giới sẽ tiếp tục là một trụ cột vững chắc trong đào tạo và nghiên cứu luật học.

6.1. Ý nghĩa của nghiên cứu lịch sử trong hoạt động lập pháp

Hoạt động lập pháp đòi hỏi một tầm nhìn sâu rộng và sự hiểu biết thấu đáo về bối cảnh xã hội. Lịch sử pháp luật cung cấp những bài học thực tiễn về sự thành công và thất bại của các chế định pháp luật trong quá khứ. Ví dụ, việc nghiên cứu sự sụp đổ của các nhà nước quân chủ chuyên chế hay những hạn chế của pháp luật tư sản thời kỳ đầu giúp các nhà lập pháp hiện đại tránh được những sai lầm tương tự. Kiến thức về lịch sử giúp họ xây dựng các quy định pháp luật không chỉ phù hợp với điều kiện hiện tại mà còn có tính bền vững, dự báo được các tác động lâu dài trong tương lai.

6.2. Xu hướng nghiên cứu so sánh trong khoa học pháp lý

Nghiên cứu so sánh luật học đang trở thành một xu hướng tất yếu. Để so sánh hiệu quả, cần phải hiểu rõ nguồn gốc lịch sử và bối cảnh văn hóa-xã hội đã hình thành nên các hệ thống pháp luật được so sánh. Lịch sử nhà nước và pháp luật thế giới chính là nền tảng cho hoạt động này. Nó giải thích tại sao một chế định pháp luật lại được quy định theo cách này ở một quốc gia theo truyền thống Civil Law, và theo cách khác ở một quốc gia theo truyền thống Common Law. Sự am hiểu này là cơ sở để các quốc gia, trong đó có Việt Nam, có thể tiếp thu có chọn lọc những kinh nghiệm lập pháp tiên tiến của thế giới, phục vụ cho công cuộc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật của mình.

25/07/2025
Giáo trình lịch sử nhà nước và pháp luật thế giới dùng cho các trường đại học cao đẳng luật học viện hành chính

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CHẾ ĐỘ CÔNG XÃ NGUYÊN THỦY - SỰHÌNH THÀNH NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT |= Chế độ công xã nguyên thủy.701101111 xe ở li — Sự tan rã của công xã nguyên thủy - quá trinh hình thành nhà nước .‹ 10 III~ Sự ra đời của pháp luật.2 fs 15 PHAN THỨ HAI: NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT THỜI cổ ĐẠI CHUONG 2: NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT PHƯƠNG ĐÔNG CỔ ĐẠI A - AI CẬP CỔ ĐẠI Ì~ Quá trinh hình thành nhà nước. Tỉ I Tổ chức bộ máy nhà nước. 20 B - LƯỠNG HÀ CỔ ĐẠI 1~ Quá trình hình thành nhà nước.-- 5s 11v 201 eerriirrrrrrrriiir 22 li ~ Tổ chức bộ máy nhà nước Babylon 68 o.cccsssssssssssssseesecssssnesesessunneeeessssnanentee 24 III~ Pháp luật - bộ luật Hammurabi. 5) C - ẤN ĐỘ CỔ ĐẠI I~ Quá trình hình thành nhà nước.

cv ereseririrrriirrieie 30 J\=Iss>I3¿ipzyabEluMisa h5 .ố 33 III- Pháp luật - Bộ luật Manu. 35 D - TRUNG QUỐC CỔ ĐẠI {~ Quá trình hình thành nhà nước.---cccsc+++222E22vvxvvverriirrrrisrsttrtrrr 3 I — Tổ chức bộ máy nhà nước. 222 t2 221x221 2112111111011 c1 errrir 43 II - Pháp luật ¬ A CHƯƠNG 3: NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT PHƯƠNG TÂY cổ ĐẠI A - HY LẠP CỔ ĐẠI { ~ Quá trinh hình thành nhà nước. 57 fl — Nha nước cộng hỏa quý tộc chủ nô Xpác.

B1 1II - Nhà nước cộng hỏa Dân chủ chủ nô Aten. 83 B - LA MÃ CỔ ĐẠI J— Quá trình hinh thành nhả nước. T0 II~ Tổ chức bộ máy nhà nước. 12 III = Pháp luật.

TT PHAN THU BA: NHA NUGC VA PHAP LUAT THOI TRUNG ĐẠI CHƯƠNG 4: NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT PHONG KIẾN PHƯƠNG ĐÔNG A - NHÀ NƯỚC VÀ PHẤP LUẬT PHONG KIỂN TRUNG QUỐC 98 B - NHA NUGC VA PHAP LUAT PHONG KIEN NHẬT BẢN CHƯƠNG 5: NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUAT PHONG KIEN TAY AU | ~ Quá trình hinh thánh chế độ phong kiến ở Tây Âu - nhả nước phong kiến thời phân quyền cát cử (thế kỷ v - thế kỷ xV). 1011114016101146141441117104443111112 6 II~ Nhà nước phong kiến Tây Âu thời quân chủ chuyên chế (thế kỷ xv - thế kỷ xvii). 124 III - Pháp luật phong kiến Tây Au 130 PHAN THU TU: NHA NUGC VA PHAP LUAT THO! CAN ĐẠI CHƯƠNG 6: NHA NUOC QUAN CHU NGHỊ VIỆN ANH |- Cach mang tu san va sy thiét [ap Nhà nước tư san Anh. 142 II - Quá trình thiết lập chính thể quân chủ nghị viện vả tổ chức bộ máy nhà nước.

146 CHƯƠNG 7: NHÀ NƯỚC CỘNG HÒA TỔNG THỐNG MỸ I - Chiến tranh giảnh độc lập ở bắc mỹ và sự thiết lập Hợp chủng quốc Hoa Kỳ. JI - Hiến pháp 1787 và tổ chức bộ máy nhả nƯỚc.--‹‹¿¿©2++2+evxs++vvxsevvkzrrrrseer CHƯƠNG 8: NHÀ NƯỚC CỘNG HÒA NGHỊ VIỆN PHÁP †~ Nước Pháp trước cách mạng .- s5 + tì tt in 165 II - Diễn biến cách mạng Pháp .-:5¿- 5< S1 1 2x2 n2 221111222 re 166 II~Nhà nước sau cách mạng - tổ chức bộ máy nhả nước .---‹-s-52s2s 2+2 171 CHƯƠNG 9: NHÀ NƯỚC QUÂN CHỦ NGHỊ VIỆN NHẬT BẢN ] — Cách mạng 1868 và sự thiết lập nhà nước tư sản 175 II ~ Hiến pháp 1889 vả tổ chức bộ máy nhà nước. 178 CHƯƠNG 10: PHÁP LUẬT TƯ SẲN THỜI CẬN ĐẠI I ~ Hệ thống pháp luật tư sản. 5 2 t2 2 trưng 180 II- Những chế định cơ bản của pháp luật tư sản 183 Nhận xét chung về nhả nước và pháp luật tư sản thời cận đại 193 CHƯƠNG 11: NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT TƯ SẲN THỜI HIỆN ĐẠI {~ Hoàn cảnh lịch sử, đặc điểm của nhà nước và pháp luật tư sản thời biện đại 198 II - Một số nhà nước tư sản thời hiện đại 203 III~ Pháp luật tư sản thời hiện đại 216 CHƯƠNG 12: NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT XÃ HỘI CHỦ NGHĨA A - NHÀ NƯỚC VA PHAP LUAT XO VIET (1917 - 1991) I~ Cách mạng xã hội chủ ngĩa thâng Mườ - Nhà nước và pháo luật Xö Viết Nga (1917 - 1922).

223 I ~ Nhà nước vả pháp luât Liên bang công hóa xã hội chủ nghĩa Xô Viết- Liên Xô (1922 - 1991). 227 B - NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT CÁC NƯỚC XÃ HỘI CHỦ NGHĨA Ở ĐÔNG ÂU, CHAU A VA CUBA [1945 - NAY} |= Cac nha nước xã hỏi chủ nghĩa ở Đông Âu (1945 - 1990) 238 Il - Các nhà nước xã hội chủ nghĩa ở châu Á vã Cuba (1945 - nay) 243 tli — Khái quát chung về pháp luật của các nước xã hội chủ nghĩa ở Đông Au, chau A và 248 LOI NOI BAU Nhà nước và pháp luật từ khi ra đời đến nay đã giữ một vai trò quan trọng đối với sự phát triển của xã hội loài người. Tuy nhiên, nhà nước và pháp luật là hiện tượng xã hội rất phức tạp, luôn vận động, biến đổi không ngừng. Vì vậy, nhà nước và pháp luật luôn là vấn đề được quan tâm, nghiên cứu của nhiều khoa học, trong số đó có khoa học lịch sử nhà nước và pháp luật thế giới.

Lịch sử nhà nước và pháp luật thế giới nghiên cứu quá trình hình thành Nhà nước và Pháp luật thế giới, quá trình vận động và phát triển của chúng, vai trò của chúng trong từng giai đoạn lịch sử cụ thể đối với xã hội loài người nói chung và đối với từng quốc gia nói riêng,. Hệ thống các tri thức khoa học về nhà nước và pháp luật thê giới đã giúp chúng ta nhận thức đúng dan lịch sử nhà nước và pháp luật của quá khứ, mà đặc biệt còn tạo ra khả năng cho chúng ta hiểu sâu sắc hơn về nhà nước và pháp luật hiện tại. Giáo trình lịch sử nhà nước và pháp luật thế giới được các tác giả biên soạn nhằm đáp ứng nhu cầu đào tạo, học tập và tìm hiểu về nhà nước và pháp luật đối với sinh viên luật được đào tạo dưới những hình thức khác nhau, các cán bộ làm công tác pháp luật cũng như những người muốn tìm hiểu một cách có hệ thống về lịch sử nhà nước và pháp luật. Mặc dù đã rất cố gắng trong việc biên soạn, nhưng chắc chắn giáo trình không tránh khỏi những khiếm khuyết nhất định.

Rất mong sự đóng góp ý kiến của bạn đọc để giáo trình này được hoàn thiện hơn trong những lần tái bản sau. Mọi góp ý xin gửi về Công ty Cổ phần Sách Đại học - Dạy nghề, 25 Hàn Thuyên - Hà Nội. Xin tran trong cdm on! CAC TAC GIA Phan †hứ nhốt QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT Chương 4 CHẾ ĐỘ CÔNG XA NGUYEN THUY - SY HINH THANH NHA NUGC VA PHAP LUAT 1~ CHẾ ĐỘ CÔNG XÃ NGUYEN THUY Chế độ công xã nguyên thuỷ là hình thái kinh tế - xã hội dầu tiên của lịch sử loài người. Trong chế độ công xã nguyên thủy, xã hội loài người chưa có giai cấp, chưa có nhà nước và pháp luật.

Vì vậy, việc nghiên cứu chế độ công xã nguyên thủy là dé góp phần lý giải những nguyên nhân ra đời của nhà nước và pháp luật, đồng thời có cơ sở hiểu rõ hơn những tàn dư của xã hội nguyên thủy trong xã hội có nhà nước và pháp luật. Ché độ công xã nguyên thủy bắt đầu từ khi loài người từ giã thế giới loài vật, kết thúc khi xuất hiện giai cấp và nhà nước. Hình thức tập hợp đầu tiên của loài người là bầy người nguyên thủy, cách ngảy nay khoảng 3.000 năm, tương đương với sơ kỳ và trung kỳ đồ đá cũ. Mỗi bày người nguyên thủy gồm vài chục người.

họ đã biết sử dụng công cụ lao động bằng đá ghè đẽo thô sơ, cùng tiến hành hoạt động săn bắt, hái lượm và sử dụng chung những sản phẩm thu được từ hoạt động đó. Tuy nhiên, bầy người nguyên thủy vẫn còn là một liên kết lỏng lẻo, dễ tan vỡ. Quan hệ tính giao mang tính tạp hôn. Đến hậu kỳ đồ đá cũ (cách ngày nay khoảng 40.000 năm), người tỉnh khôn (người hiện đại) xuất hiện và con người bước vào xã hội có tổ chức cao hơn, chặt chẽ và 7 ôn định hơn - đó là công xã thị tộc, Đây là tô chức xã hội cơ bản của chế độ công xã nguyên thủy.

Trong xã hội nguyên thủy, thị tộc là đơn vị tế bảo của xã hội, bao gềm những thành viên liên kết với nhau theo quan hệ huyết thống. Mỗi thị tộc có khu vực cư trú riêng, có tên gọi riêng, có ruộng đất, rừng núi, nguôn nước riêng V. Thị tộc được hình thành do quá trình phát triển của lực lượng sản xuất và do sự thay đổi trong quan hệ hôn nhân. Từ hình thức tạp hôn thay bằng hôn nhân quân hôn.

Nhóm đàn ông của dong họ này kết hôn với nhóm phụ nữ của dòng mẹ khác. Những người cùng một dòng máu mẹ không được kết hôn với nhau hợp thành một thị tộc. Giai đoạn đầu tiên của công xã thị tộc là giai đoạn công xã thị tộc mẫu hệ. Thị tộc mẫu hệ phát triển nhất ở thời đại đồ đá giữa sơ kỳ và trung thời ky dé đá mới.

Trong công xã thị tộc mẫu hệ, người phụ nữ có vai trò quan trọng trong kinh tế, xã hội. Do phân công lao động tự nhiên giữa nam và nữ, người phụ nữ đảm nhiệm chủ yếu những công việc hái lượm, trồng trọt dùng cuốc va chăn nuôi gia súc. Công việc đó bảo đảm được đời sống cho thị tộc hơn là công việc sẵn bắn, đánh cá của người đàn ông. Mặt khác, hình thức hôn nhân quần hôn khiến con cái chỉ biết đến mẹ, mang họ mẹ mà thôi.

Giai đoạn thứ hai của công xã thị tộc là công xã thị tộc phụ hệ. Từ khi kim loại xuất hiện, nền sản xuất phát triển ngày càng cao, người đàn ông đóng vai trò quan trọng trong ngành nông nghiệp dùng cày, chăn nuôi súc vật và nghề thủ công. Đồng thời, chế độ hôn nhân một vợ một chồng được xác lập đã dẫn đến việc con cái biết đến cha, xác lập huyết tộc theo họ cha. Gia đình phụ hé dan dan thay thế gia đình mẫu hệ.

Trong giai đoạn phát triển của công xã thị tộc mẫu hệ, tuy lực lượng sản xuất đã có sự phát triển hơn trước, nhưng chất liệu chế tác vẫn là đá, gỗ nên nhìn chung trình độ của sản xuất xã hội vẫn thấp kém, con người muốn chỉnh phục thiên nhiên và lao động kiếm sống có hiệu quả cần phải tiên hành tổ chức lao động tập thể và phân công lao động tự nhiên (phân công lao động theo lứa tuổi và giới tính). Nhưng do thị tộc là một đơn vị kinh tế vừa sản xuất vừa tiêu dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ