Kỹ thuật sơn (Phần 1): Giáo trình cơ bản về công nghiệp sơn - Tác giả Nguyễn Văn Lộc

Giáo trình kỹ thuật sơn phần 1 cung cấp kiến thức cơ bản và ứng dụng trong ngành sơn, giúp nâng cao kỹ năng và hiệu quả công việc.

Người đăng

Ẩn danh
169
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan giáo trình kỹ thuật sơn cho người mới

Ngành công nghiệp sơn đóng một vai trò thiết yếu trong nền kinh tế quốc dân, đặc biệt trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Hầu hết các công trình xây dựng, thiết bị cơ khí, và phương tiện giao thông vận tải đều cần đến lớp phủ bảo vệ. Sơn không chỉ có chức năng trang trí, làm đẹp bề mặt mà còn là lớp màng bảo vệ, ngăn cách sản phẩm với các tác nhân gây hại từ môi trường như độ ẩm, ánh sáng, và các yếu tố ăn mòn hóa học. Tài liệu gốc "Kĩ Thuật Sơn" của tác giả Nguyễn Văn Lộc nhấn mạnh: "Hàng năm, theo thống kê trên thế giới có một phần chín kim loại bị ăn mòn, không thể sử dụng được". Con số này cho thấy tầm quan trọng của việc áp dụng đúng kỹ thuật sơn để kéo dài tuổi thọ sản phẩm, tiết kiệm chi phí và nguồn lực. Một giáo trình nghề sơn bài bản phải cung cấp kiến thức toàn diện từ những khái niệm cơ bản đến các phương pháp gia công hiện đại. Việc nắm vững kiến thức trong các tài liệu kỹ thuật sơn giúp người học hiểu rõ tính năng của từng loại vật liệu, từ đó lựa chọn và áp dụng quy trình sơn chuẩn một cách hiệu quả nhất, tránh lãng phí và đảm bảo chất lượng thành phẩm. Bài viết này sẽ hệ thống hóa những kiến thức nền tảng nhất, đóng vai trò như một sách dạy sơn cơ bản phần 1, giúp người đọc xây dựng một nền móng vững chắc trước khi đi sâu vào các kỹ thuật chuyên ngành phức tạp hơn như kỹ thuật sơn ô tô hay kỹ thuật sơn gỗ.

1.1. Vị trí và tác dụng của công nghiệp sơn trong đời sống

Sơn là một vật liệu quan trọng, xuất hiện trong hầu hết các lĩnh vực của đời sống. Tác dụng chủ yếu của sơn có thể chia thành ba nhóm chính. Thứ nhất, sơn dùng để trang trí bề mặt. Một lớp sơn, đặc biệt là sơn mỹ thuật, có thể tạo ra vô số màu sắc, làm thay đổi cảnh quan, mang lại cảm giác dễ chịu và thẩm mỹ cao. Thứ hai, chức năng quan trọng nhất là bảo vệ bề mặt. Lớp màng sơn mỏng cách ly chi tiết với môi trường bên ngoài như nước, không khí, ánh sáng và các hóa chất ăn mòn (axit, kiềm, muối), từ đó bảo vệ sản phẩm không bị hư hại. Ngoài ra, lớp màng cứng còn có tác dụng bảo vệ cơ khí, giảm thiểu tác động từ va đập và ma sát. Thứ ba, sơn còn có những công dụng đặc biệt. Trong quân sự, sơn được dùng để ngụy trang. Một số loại sơn khác có khả năng cách điện, dẫn điện, chống hà bám (dùng trong công nghiệp đóng tàu), hoặc chống tia hồng ngoại. Việc nắm rõ các tác dụng này là bước đầu tiên trong các tài liệu học nghề sơn chuyên nghiệp.

1.2. Tổng quan các phương thức tạo thành màng sơn phổ biến

Sự hình thành màng sơn là quá trình dung dịch sơn ở thể lỏng chuyển thành lớp màng rắn chắc bám trên bề mặt. Quá trình này diễn ra theo hai phương thức chính. Phương thức thứ nhất dựa trên tác dụng vật lý, chủ yếu là sự bay hơi của dung môi. Khi dung môi bay hơi, các chất rắn còn lại sẽ liên kết với nhau tạo thành màng. Các loại sơn tiêu biểu cho phương thức này là sơn nitrocellulose và sơn clovinyl. Phương thức thứ hai dựa trên tác dụng hóa học. Quá trình này phức tạp hơn, thường gồm hai bước: dung môi bay hơi và sau đó xảy ra phản ứng hóa học để tạo màng rắn chắc. Các phản ứng này có thể là trùng hợp oxi hóa (sơn alkyd), trùng hợp sấy (cần gia nhiệt để phản ứng), hoặc đóng rắn nhờ chất đóng rắn (sơn epoxy). Hiểu rõ các phương thức này giúp lựa chọn loại sơn và điều kiện thi công phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể, là kiến thức cốt lõi trong mọi ebook kỹ thuật sơn.

II. Phân tích các nhược điểm thường gặp trong kỹ thuật sơn

Mặc dù sơn tổng hợp sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội như khô nhanh, màng sơn cứng, màu sắc đa dạng và khả năng chịu ăn mòn hóa học tốt, chúng vẫn tồn tại những nhược điểm cố hữu. Việc nhận diện và hiểu rõ các thách thức này là yếu tố quan trọng để tìm ra giải pháp khắc phục, đảm bảo chất lượng cuối cùng của sản phẩm. Một trong những vấn đề lớn nhất là hiện tượng màng sơn dễ bị biến trắng. Nguyên nhân là do dung môi bay hơi nhanh, làm giảm nhiệt độ bề mặt và khiến hơi nước trong không khí ngưng tụ, tạo thành dạng sương trắng. Vấn đề này đặc biệt nghiêm trọng khi thi công trong điều kiện khí hậu ẩm ướt. Một nhược điểm khác là màng sơn tương đối mỏng. Do hàm lượng chất không bay hơi thường dưới 30%, người thợ phải phun nhiều lớp mới đạt được độ dày yêu cầu, tốn thời gian và vật tư. Ngoài ra, việc gia công sơn tổng hợp bằng phương pháp quét rất khó khăn vì dung môi có độ hòa tan lớn, dễ phá hủy lớp sơn nền. Mùi dung môi kích thích mạnh cũng là một vấn đề lớn, gây ảnh hưởng đến sức khỏe nếu không có hệ thống thông gió tốt. Đây là lý do tại sao an toàn lao động ngành sơn luôn được đặt lên hàng đầu. Việc xử lý lỗi khi sơn không chỉ đòi hỏi kỹ năng mà còn cần kiến thức sâu về vật liệu sơn và các phản ứng hóa học liên quan.

2.1. Nhận diện lỗi màng sơn biến trắng và cách khắc phục hiệu quả

Hiện tượng biến trắng là khuyết điểm lớn nhất của màng sơn, xảy ra khi gia công trong môi trường có độ ẩm cao. Khi dung môi bay hơi, quá trình này thu nhiệt và làm lạnh bề mặt màng sơn. Hơi nước trong không khí sẽ ngưng tụ trên bề mặt lạnh này. Vì nước không hòa tan với dung môi, nó sẽ tồn tại dưới dạng những hạt sương li ti, tạo ra một lớp mờ màu trắng đục. Để khắc phục, giải pháp chính là sử dụng dung môi có độ sôi cao hơn. Dung môi này bay hơi chậm hơn, giảm thiểu hiện tượng làm lạnh đột ngột, cho phép màng sơn có đủ thời gian để ổn định trước khi hơi nước kịp ngưng tụ. Ngoài ra, việc thi công trong môi trường khô ráo, được kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm cũng là một biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Kiến thức về xử lý lỗi khi sơn này là một phần không thể thiếu trong giáo trình nghề sơn.

2.2. Vấn đề an toàn lao động ngành sơn và các biện pháp phòng ngừa

Các dung môi sử dụng trong sơn có tính kích thích mạnh và độc hại. Nếu gia công trong môi trường kín, không có sự lưu thông không khí, người lao động rất dễ bị đau đầu, chóng mặt, thậm chí hôn mê. Vì vậy, vấn đề an toàn lao động ngành sơn phải được ưu tiên tuyệt đối. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm: trang bị hệ thống thông gió, hút khí hiệu quả tại nơi làm việc; sử dụng đầy đủ đồ bảo hộ cá nhân như mặt nạ phòng độc, găng tay, kính bảo hộ; tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về phòng chống cháy nổ do dung môi rất dễ bắt lửa. Việc đào tạo và nâng cao nhận thức cho người lao động về các rủi ro và biện pháp an toàn là yếu tố then chốt để xây dựng một môi trường làm việc an toàn, giảm thiểu tai nạn.

III. Bí quyết lựa chọn vật liệu sơn nền tảng cho người mới học

Thành phần của sơn quyết định trực tiếp đến tính năng và chất lượng của màng sơn. Một dung dịch sơn cơ bản gồm ba bộ phận chính: chất tạo màng, chất phụ trợ tạo màng và phần bay hơi. Hiểu rõ vai trò của từng thành phần là kiến thức nền tảng trong mọi sách dạy sơn cơ bản. Chất tạo màng là thành phần cốt lõi, cơ sở để hình thành lớp màng rắn chắc bám trên bề mặt. Chúng có thể là dầu (trong sơn dầu) hoặc nhựa (trong sơn tổng hợp). Vật liệu sơn hiện đại chủ yếu sử dụng các loại nhựa tổng hợp như Nitrocellulose, Alkyd, Epoxy... vì chúng cho tính năng vượt trội. Chất phụ trợ tạo màng, mà chủ yếu là bột màu, không tạo màng một cách độc lập nhưng khi kết hợp với chất tạo màng chính sẽ mang lại màu sắc, độ che phủ và nhiều tính năng quan trọng khác. Phần bay hơi bao gồm dung môi và chất pha loãng, có nhiệm vụ hòa tan các chất rắn để sơn ở trạng thái lỏng, dễ thi công. Sau khi sơn, phần này sẽ bay hơi hoàn toàn. Việc lựa chọn đúng loại nhựa, bột màu và hệ dung môi phù hợp với yêu cầu sản phẩm và điều kiện thi công là yếu tố quyết định sự thành công của cả một quy trình sơn chuẩn.

3.1. Phân biệt các chất tạo màng chủ yếu Dầu và Nhựa tổng hợp

Chất tạo màng là cơ sở của sơn. Dầu là nguyên liệu được sử dụng sớm nhất, chủ yếu là dầu thực vật. Khả năng tạo màng của dầu phụ thuộc vào cấu trúc phân tử, cụ thể là số lượng nối đôi trong axit béo. Dầu có nhiều nối đôi (dầu khô) sẽ dễ dàng tham gia phản ứng oxi hóa và trùng hợp để tạo màng. Tuy nhiên, màng sơn dầu khô chậm và độ cứng không cao. Nhựa tổng hợp, mặt khác, là kết quả của sự phát triển công nghiệp hóa học. Các loại nhựa như Nitro xenlulô, Phenol-formaldehit, Alkyd, Epoxy... mang lại những tính năng vượt trội: khô nhanh, độ cứng cao, độ bóng tốt, khả năng chịu hóa chất và điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Ngày nay, nhựa tổng hợp là nguyên liệu chủ yếu trong ngành sơn, đáp ứng được các yêu cầu ngày càng cao của sản xuất hiện đại.

3.2. Vai trò của bột màu và các chất phụ trợ trong sơn

Bột màu là thành phần quan trọng mang lại màu sắc và độ che phủ cho màng sơn. Chúng là các chất rắn dạng hạt siêu nhỏ, không hòa tan trong dung môi. Ngoài chức năng trang trí, bột màu còn giúp chống lại sự xuyên thấu của tia tử ngoại, tăng độ cứng, độ bền mài mòn và kéo dài tuổi thọ màng sơn. Bột màu được chia thành ba loại chính: bột màu trang sức (tạo màu sắc), bột độn (tăng độ dày, giảm giá thành), và bột màu chống gỉ (bảo vệ bề mặt kim loại). Bên cạnh đó, các chất phụ trợ khác như chất làm khô (tăng tốc độ khô), chất đóng rắn (tạo liên kết ngang cho màng sơn), và chất làm dẻo (tăng tính đàn hồi) cũng đóng vai trò không thể thiếu, giúp cải thiện và hoàn thiện các tính năng của màng sơn.

3.3. Tìm hiểu về dung môi và chất pha loãng trong kỹ thuật sơn

Dung môi là chất lỏng có khả năng hòa tan các chất tạo màng (nhựa, dầu) để tạo thành dung dịch sơn. Sau khi thi công, dung môi sẽ bay hơi hoàn toàn. Việc lựa chọn hệ dung môi (thường là hỗn hợp nhiều loại) ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhớt, khả năng chảy, tốc độ khô và chất lượng bề mặt màng sơn. Chất pha loãng, mặc dù không có khả năng hòa tan chất tạo màng chính, được thêm vào để điều chỉnh độ nhớt tới mức phù hợp cho thi công (ví dụ như dùng súng phun sơn) và giảm giá thành. Một nguyên tắc quan trọng là tốc độ bay hơi của chất pha loãng phải nhanh hơn dung môi, nếu không chất tạo màng sẽ bị kết tủa, gây ra các lỗi như màng sơn bị đốm, mất bóng. Đây là một trong những kiến thức kỹ thuật quan trọng cần nắm vững.

IV. Quy trình sơn chuẩn các bước từ chuẩn bị đến hoàn thiện

Chất lượng của lớp sơn hoàn thiện không chỉ phụ thuộc vào chất lượng vật liệu mà còn chịu ảnh hưởng rất lớn từ quy trình thi công. Một quy trình sơn chuẩn phải được tuân thủ nghiêm ngặt qua từng công đoạn, từ khâu xử lý bề mặt ban đầu cho đến bước đánh bóng cuối cùng. Bất kỳ sai sót nào trong quy trình đều có thể dẫn đến các lỗi nghiêm trọng như bong tróc, nứt nẻ, không đều màu, làm giảm giá trị và tuổi thọ của sản phẩm. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là chuẩn bị bề mặt sơn. Bề mặt cần được làm sạch hoàn toàn khỏi gỉ sét, dầu mỡ, bụi bẩn và hơi ẩm. Sau đó là công đoạn sơn lót. Lớp sơn lót có vai trò tạo độ bám dính vững chắc giữa bề mặt vật liệu và các lớp sơn tiếp theo, đồng thời cung cấp khả năng chống gỉ cho kim loại. Tiếp theo là lớp sơn phủ màu, quyết định màu sắc và tính thẩm mỹ của sản phẩm. Cuối cùng, lớp sơn bóng (clear coat) được phủ lên trên cùng để bảo vệ lớp màu, tăng độ bóng và khả năng chống chịu với môi trường. Mỗi bước đều đòi hỏi kỹ thuật và sự cẩn thận để đảm bảo kết quả tốt nhất.

4.1. Tầm quan trọng của việc chuẩn bị bề mặt sơn đúng kỹ thuật

Công đoạn chuẩn bị bề mặt sơn được xem là nền tảng của toàn bộ quy trình. Một bề mặt không được xử lý tốt sẽ làm giảm nghiêm trọng độ bám dính của màng sơn. Dù vật liệu sơn có tốt đến đâu, lớp sơn cũng sẽ nhanh chóng bị bong tróc nếu bề mặt còn dính dầu mỡ, bụi bẩn, hoặc gỉ sét. Các phương pháp chuẩn bị bề mặt bao gồm làm sạch cơ học (chà nhám, phun cát), làm sạch hóa học (dùng dung môi tẩy dầu mỡ, dùng hóa chất biến tính gỉ), và đảm bảo bề mặt khô hoàn toàn trước khi sơn. Việc đầu tư thời gian và công sức vào công đoạn này sẽ giúp tiết kiệm chi phí sửa chữa và đảm bảo độ bền lâu dài cho lớp sơn.

4.2. Kỹ thuật sơn lót và sơn phủ màu để đạt hiệu quả tối ưu

Sau khi bề mặt đã được chuẩn bị, lớp sơn lót được thi công. Sơn lót được thiết kế đặc biệt để có độ bám dính cao với cả bề mặt vật liệu và lớp sơn phủ. Nó cũng giúp lấp đầy các khuyết tật nhỏ trên bề mặt và tạo một lớp nền đồng nhất, giúp lớp sơn phủ màu lên đều và đúng màu hơn. Kỹ thuật sơn phủ màu đòi hỏi người thợ phải điều chỉnh đúng độ nhớt của sơn, áp lực khí của súng phun sơn, và khoảng cách phun để tạo ra một lớp màng đồng đều, không bị chảy hoặc quá mỏng. Thông thường, cần sơn từ 2-3 lớp màu, mỗi lớp cách nhau một khoảng thời gian chờ khô thích hợp.

4.3. Các phương pháp đánh bóng bề mặt sau khi sơn phủ bóng

Sau khi lớp sơn bóng đã khô hoàn toàn, bề mặt có thể vẫn còn một số khuyết tật nhỏ như bụi sơn, vết da cam. Công đoạn đánh bóng bề mặt được thực hiện để loại bỏ những khuyết tật này và tạo ra một bề mặt phẳng mịn, có độ bóng sâu như gương. Quá trình này thường bắt đầu bằng việc chà nhám mịn với giấy nhám có độ hạt cao (từ 1500-3000) để làm phẳng bề mặt. Sau đó, sử dụng máy đánh bóng cùng với các loại xi (paste) phá và xi bóng để loại bỏ các vết xước do nhám và phục hồi độ bóng. Kỹ thuật này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm, đặc biệt phổ biến trong kỹ thuật sơn ô tô.

V. Các phương pháp gia công trong kỹ thuật sơn ô tô và sơn gỗ

Mỗi lĩnh vực ứng dụng lại đòi hỏi những phương pháp gia công và kỹ thuật riêng biệt để đáp ứng các tiêu chuẩn về thẩm mỹ và độ bền. Trong đó, kỹ thuật sơn ô tôkỹ thuật sơn gỗ là hai lĩnh vực tiêu biểu, có những yêu cầu khắt khe và quy trình phức tạp. Đối với sơn ô tô, yêu cầu về độ bóng, độ phẳng của bề mặt và sự đồng nhất màu sắc là cực kỳ cao. Quy trình này đòi hỏi sử dụng các dụng cụ ngành sơn chuyên dụng như súng phun sơn HVLP (High Volume Low Pressure) để giảm thiểu bụi sơn và tiết kiệm vật liệu, cùng với hệ thống phòng sơn tiêu chuẩn để kiểm soát bụi và nhiệt độ. Ngược lại, kỹ thuật sơn gỗ lại tập trung vào việc làm nổi bật vẻ đẹp tự nhiên của vân gỗ. Quy trình thường bao gồm các bước như xử lý bề mặt gỗ, bả bột, sơn lót để ngăn nhựa gỗ thấm ra, sơn màu (stain) để tạo màu mà vẫn giữ được vân gỗ, và cuối cùng là phủ các lớp sơn bóng hoặc mờ để bảo vệ. Việc nắm vững lý thuyết màu sắc để áp dụng vào pha màu sơn là kỹ năng không thể thiếu của người thợ sơn chuyên nghiệp trong cả hai lĩnh vực này.

5.1. Giới thiệu các dụng cụ ngành sơn chuyên dụng Súng phun sơn

Trong các dụng cụ ngành sơn hiện đại, súng phun sơn là thiết bị quan trọng nhất, quyết định đến chất lượng và hiệu suất công việc. Súng phun sơn hoạt động bằng cách sử dụng khí nén để xé tơi sơn thành các hạt sương nhỏ và phun đều lên bề mặt. Có nhiều loại súng phun sơn khác nhau, nhưng phổ biến nhất là súng HVLP, giúp tối ưu hóa lượng sơn bám vào bề mặt và giảm phát tán ra môi trường. Việc điều chỉnh đúng các thông số như áp lực khí, lượng sơn ra, và độ xòe của tia sơn là kỹ năng cơ bản mà người thợ cần thành thạo để tạo ra một lớp sơn mịn, đều và không bị chảy.

5.2. Ứng dụng lý thuyết màu sắc cơ bản vào kỹ thuật pha màu sơn

Kỹ thuật pha màu sơn là một nghệ thuật đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết màu sắc. Lý thuyết này dựa trên ba màu gốc (đỏ, vàng, xanh dương) và vòng tròn màu sắc để tạo ra vô số màu khác nhau. Người thợ sơn cần hiểu cách kết hợp các màu gốc để tạo ra màu thứ cấp (cam, lục, tím), cách thêm màu đen để giảm độ sáng (tạo shade) hoặc màu trắng để tăng độ sáng (tạo tint). Trong thực tế, đặc biệt là kỹ thuật sơn ô tô, việc pha màu để trùng khớp với màu sơn gốc của xe là một thách thức lớn, đòi hỏi kinh nghiệm, mắt quan sát tinh tường và đôi khi là sự hỗ trợ của các thiết bị đo màu quang phổ. Nắm vững kỹ năng này giúp tạo ra sản phẩm có tính thẩm mỹ cao và đáp ứng chính xác yêu cầu của khách hàng.

16/07/2025
Giáo trình kỹ thuật sơn phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

NGUYEN VĂN LỘC KĨ THUẬT SƠN (Tái bản lân thứ ba) NHÀ XUẤT BẢN GIÁO DỤC LỜI NÓI ĐẦU San là ngành hi thuật đong trên dà phát triển theo nhập do phát triển chưng của năn Rinh tế quấc đâm, Trong sử nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóc cần có yêu cầu rất cao uề chất lượng các loại sơn dừ chết lượng gia công màng sơn Trong quá trÌnh xây dựng, hồu hết các nhà xưởng, thiết bị ca khí, giao thông van tải vv. ddu cần có cúc loại sơn bào sê để chống su an mon nà để trang trí bề mật. Chúng tu đều biết rằng, cúc nhà máy chế lQo gang thép, cơ &hỉ, điện, thủy lợi, các phương tiên giao thông vận tối va các đồ dụng hàng ngày sáu. đều dung nguyên lieu là kim loại, gỗ nu.

Bè một của chúng do tác dụng của khí quyển (ổnà sảng, Âm đới, nếm mốc v.) vd tée dụng diện hóa học rất dễ bị phá kây, ăn mòn. làng năm, theo thống kế trên chế giới cb mật phần chin kim loại bị ăn màn, không thể sử đụng được. Bề mật kìm loại khỉ được phủ kập sơm sẽ cách lỉ mới moi trường bên ngoài, bảo uệ cống ăn mòn, lũng tuổi thọ sản phẩm, trang trí bê mát, Công nghiệp sơn còn tạo ra các loại sơn có tỉnh nồng dặc biệt ; chịu axii, chịu kiềm, châu đầu, chịc nhiệt độ cao, cách điện ma. thêu mắm mọi yêu cầu bên nệ sản.

phdm trong những hoờn cùnh độc biớt, Muốn được màng sơn đối, đạp, bền ngoài yêu cầu uẽ chất lượng các loại son thì phương pháp gia công son déng vai trò rất quan trọng. Nhiều don vj st dung sơn chua hiểu rõ tính năng cúc loại sơn uề phương phúp gia công sơn, ui thể làm giêm giá tị của sơn, ảnh hướng đến chất lượng sân phẩm, gây tổn thất uà lãng phí lên, To đó, nội đựng quyển sách này nhằm giới thiệu những phái niệm co ban ub công nghiệp sơn, nhương pháp chế tạo các loại sơn, tĨnh năng, công dụng, thành phần, quy cách, phương pháp, kinh nghiệm gia cổng các lợi sơn, đạc bám là sớm mũ (huật, tung trí bề mặt rối đẹp, có tính năng bảo uệ tối. "Ngoài ra, xách cồn giới thiệu uề phương pháp làm các bản im lưới, ix chủ, trang trí cúc loại hoa uăn, bên uẽ uề sơn rối đẹp va ste nết. Nội dụng sách còn đề sập tới các phương pháp gia cong sơn điên điến hiện nay ; thiết bị phía sơn nóng, thiết bị phố sơn cao áp không có không khí, phương pháp phán tĩnh diện, phương pháp son điện hóa, sơn hột sạ Trong quá trình biên soạn, do khâ năng uù thời gian có hạn nén không thể tránh khôi thiếu “sôi, mong các bạn đọc góp ý.

Thủ gốp ý xin gửi uề Nhà xuất bản Giáo dục, 8ï Trần Hưng Đạo, Ha Noi. TÁC GIÁ Chương T NHỮNG KHÁI NIỆM CỔ BẢN VỀ CÔNG NGHIỆP SÓN 1~ QUÁ TRÌNH PHÁT TRIEN CUA CONG NGHIEP SON Sơm là hợp chất hóa học bao gồm nhựa hoặc dầu chưng huyện, cÓ chết mầu hoặc không c6 chất màu. Khí sơn lên bễ mặt sản phẩm ta được lớp màng mông hám trên hể mặt, có tác dụng cách lí với mối trường khí quyển bảo vệ và làm đẹp sản phẩm. Từ lâu đời, con người đã sản xuất và sử dụng sơn, Loại nguyên fiéu sử dựng lâu đời nhất là sản vật của thiên nhiên, từ nhựa cây chế lạo sơn, ép hạt rồi chưng luyện thành dầu, sau đó cho thêm hoặc không cho bột mâu thiền nhiền.

Trước *in, cảng nghiệp sơn chủ yếu là sơn dấu. Sự phát triển của xã hội, các ngành kinh tế quốc đân đòi hỏi nhứng yêu cfu mới về chất lượng, số lượng chúng loại về sơn, những loại sơn cũ không đáp ứng được yêu cấu sản xuất. Sự phát triển của công nghiệp hóa học tạo ra rối nhiều loại nhựa tổng hợp, chất làm đèo, dung môi hữu cơ tạo điều. kiên phát triển tất mạnh ngành sơn.

Hiện nay đã chế tạo được hàng nghìn loai sơn, đếp ứng và thỏa mãn mọi nhụ cầu phát triển công nghiệp. Công nghiệp sơn trở thành ngành sản xuất lớn hiên đại, đóng vai trẻ quan trọng trong nên kinh tế quốc dân. Ngày nay từ khêu sản xuất đến khâu gử dụng đang được tơ giới hóa và tự động bóa, tạo ra năng suất lao động cao, giá thành hạ, cải thiện điều kiện làm việc. Ngày nay nhiều loại sơn mới ịt độc ra đời như sơn bột, sơn tan trong nước v4.

nhiều loại thiết bị mới đã được dưa vào sử dụng như thiết bị phun sơn nóng, thiết bị phưn sơn tính điện, thiết bị sơn điện phan, thiết bị sấy khô bằng tia tử ngoại, hồng ngoại v. Do sự tiến bộ không ngừng của khoa học kĩ thuật biện đại, công nghiệp sơn trở thành ngành công nghiệp sản xuất, tự động bóa, chất lượng sản phẩm cao. Tl - DAC DIEM CUA SON 1. Ưu điểm Sơn là nguyên liệu cao cấp, màng sơn là lớp bảo vệ, trang trí, vì thế sơn có những du điểm sau ; i) Mang son kha ti từ, sử dựng thuận lợi Sơn là loại chất có dung môi bay hơi nhanh, vàng sơn khô từ từ, thông thường 10 phút sau có thể khô bệ mặt, một tiếng sau khả hoàn toàn, có thể phun lớp thứ hai, bốn giờ sau cÓ thể mài, đánh bóng.

Tốc độ khỏ của sơn tổng hợp gấp 5 - 10 lần sơn dầu, vì thế có thể tiết kiệm thời gian và diện tích mặt bằng gia công, thích hợp với quá trình sắn xuất biện đại. 3) Màng sơn cứng, chịu mạ sắt Màng sơn tổng bợp cứng, bóng, chịu ma sốt, sau khi sấy không có bụi, dinh, nhãn v. Sơn dầu không có đặc điểm trên. V] vậy màng sơn tổng hợp có thể mài, đánh bóng, trang tri bé mat dep.

3) điều sắc ding dia, bồng 8o với sơn đấu, sơn tổng hợp có màu sắc đọp, thí dự dừng sơn trang suốt để sơn thì vẫn đầm bào các loại Yên 8 hoa đẹp, bóng. Khi pha các chất khác nhau, được các màu kháo nhau, bê mặt sản phẩm có nhiều loại ; không bóng, bán bóng, bồng, có Yên hoa vay. 4) Chịu ăn mòn hóa học Sau khí aơn xong, sẵn phẩm có thể chịu nước, chịu axit, chlu kiêm, chịu dấu, xăng, rượu v. bảo vệ được sản phếna khong bị ăn mòn.

Ã) Chế tạo sơn dễ dàng Thì chế tạo sơn đêu dùng các loại hóa chất, vì vậy khi chế tạo dã dàng pha chế và khống chế các tiểu kiện kĩ thuật. Thiết bị máy móc không đất, theo quy trình công nghệ dễ điểu khiển. Nhược điểm. Ngoài những ưu điểm trên, sơn eđ những nhược điểm sau : I} Mang son dễ Biến trắng huyết điểm lớn nhất của mảng sơn, khi gia công trong khí hậu ẩm ưới, ÀÉ biến trắng.

Nguyên nhân là khi dung môi bay hai, lượng nước trong không khí sẽ đi vào màng sơn, không kết hợp với đung môi, tạo thành dạng sương trắng trên bể mặt sẵn phẩm. Thuyết điểm này có thể khác phục bằng cách dùng dung môi có độ sôi cao, gia công sơn ở nơi khô ráo. 2) Mùng sơn tương dối mông Màng sơn sau khi khô rất mồng, vì vậy khí gia công phải phun hai, ba lấn thậm chí tám, chín lấn, =ư đó đánh bóng mang sơn. Nguyễn nhân chủ yếu là màng sơn có lượng không bay hơi rất nhỏ, thường chiếm dưới 30% thành phẩn sơn, đặc biệt khi phun, cần phải pha thêm dung môi vào 1? sơn, mới cố thể phun được, các loại sơn đầu lượng không.

bay hơi chiếm tdi 7D - 80%. 4) Khé gia cing bing phương pháp quét Gia công sơn tổng hợp thường bằng phương pháp phun, bởi vì sơn có dung môi, đô hòa tan rất lớn, phá hủy lớp sơn nên, đồng thời bay hơi nhanh, khó quết. Trái lại sơn dầu khí sấy khô, vẫn ở trạng thái lông, do đó dễ đàng quét mà. lốp sơn vẫn bằng phẳng, Sơn tổng hợp có uông đựng đặc biệt, cá thể thẩm trong bông, vải để quết, xoa, 4) Sơn có mài kích tích khó chịu Dụng môi trong sơn có tính kích thích mạnh, nếu gia công sơn trong mồi trường không lưu chông không khí rất dế đau đấu, hồn mê.

Vì vậy phải chủ ÿ an toàn lao động, 5) Son chịu ảnh sáng mặt trời yếu Màng sơn tổng bợp chịu ánh sáng kém, lớp sơn trong suốt chịu Ánh sáng tia tử ngoại càng yếu, màng sơn có màu dé biến màu. Hiện nay sơn tổng hợn có thể khác phục khuyết điểm này. nhưng cổn phải dầu tư nghiên cửu cải tiến. 1H - VỊ TRÍ TÁC DỤNG CÚA SÓN Sơn là vật liệu rất quan trong trong đời sống hàng ngày.

Các công trình kiến trúc, thiết bị máy móc, các phương tiện giao thông vận tải như ở tô, máy bay, tàu thuyển, xe máy, xe đạp va. các vật liệu trong gia đình, đỗ chơi trẻ em déu dong đến sơn. Sơn được dùng rộng rãi để bảo vệ và trang trí bể. mat cha kim loại, gỗ, giày da, vải, cao su, chất đẻo vv.

Som chiểm địa vị quan trọng trong nên kinh tế quốc dân. €6 rất nhiêu loại sơn, tác dụng cũng khác nhau, nhưng, tác dụng chủ yếu của sơn là : 8 1. Trang tei bé mgt Khi bê mặt sản phẩm được phù lớp sơn, đặc biệt là sơn mĩ thuật thì màng sơn rất bóng, đẹp, có thể tạo rm nhiều màu tùy ÿ, lầm thay đổi cảnh quan, đẹp, dễ chịu, thoải mái. Bảo vệ bế mặt Điều quan trạng nhất của sơn là bảo vệ bể mặt sản phẩm (đặc biệt là kim loại).

Màng sơn mông hình thành trên bể mặt chỉ tiết cách l với môi trường như nước, không khí, ánh sáng mật trời và môi trường Sn mda (như axiL, kiêm, muối, §O4 v.) bảo vệ dược sản phẩm không bị ao mòn. Nếu như bể mặt có lớp màng cứng, có thể làm giảm sự va đập, ma sát do đó sơn côn tác dụng bảo vệ cơ khí. Công dụng đạc biệt Ngoài tác dung bảo vệ và trang ưí, sơn còn od cing dung đạc biệt, sơn các màu lên các :hiết hị quân sự có thể nguy trang nhự xe tăng, xe Õ tô sơn mầu xanh lục, tàu, thuyển sơn màu xanh nước biển, Khi san loại sơn chống ta hồng ngoại có thể chống được địch phát hiện mục tiêu quân sự. Ngoài ra còn só sơn cách diện, san dẫn điện dùng trong kĩ thuật diện, sơn chống bà dùng trong công nghiệp đồng tàu.

Sơn còn dùng, để phân biệt và đánh đấu các bô phận điển khiển máy móc, sn lên các mào khác nhau để phân biệt Trong nhà máy hóa chất tùy rừng công dụng của các dường ống mà sơn lền các màu khác nhau. - IV - CAC PHUONG THUC TAO THANH MANG SON, CÁC LOẠI SÓN 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ