Giáo trình kỹ thuật nguội

Giáo trình kỹ thuật nguội cung cấp kiến thức cơ bản và nâng cao về công nghệ chế tạo, giúp sinh viên và kỹ sư phát triển kỹ năng chuyên môn.

Người đăng

Ẩn danh
193
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Giáo trình Kỹ thuật Nguội Nền tảng cơ khí

Giáo trình kỹ thuật nguội là tài liệu học thuật cốt lõi, cung cấp kiến thức nền tảng về một trong những quy trình công nghệ cơ bản nhất trong lĩnh vực chế tạo máy và gia công cơ khí. Nguội là nguyên công gia công kim loại bằng tay, sử dụng các công cụ đơn giản để tạo ra hình dáng và kích thước chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật. Theo các tác giả Phí Trọng Hảo và Nguyễn Thanh Mai, công việc nguội có thể thực hiện từ những thao tác đơn giản đến các công việc phức tạp đòi hỏi độ chính xác cao mà máy móc đôi khi không thể thay thế, điển hình như sửa nguội khuôn mẫu, dụng cụ cắt, hay quá trình sửa chữa và lắp ghép chi tiết máy. Ưu điểm nổi bật của kỹ thuật gia công nguội là khả năng gia công các bề mặt khó tiếp cận trên máy công cụ, chỉ với những dụng cụ dễ chế tạo. Chất lượng sản phẩm cuối cùng phụ thuộc rất lớn vào tay nghề, sự cẩn thận, khả năng phân tích và sáng tạo của người thợ. Một sách kỹ thuật nguội chuẩn mực không chỉ giới thiệu các phương pháp gia công mà còn đi sâu vào kỹ thuật lấy dấu, tư thế thao tác, cách sử dụng dụng cụ nguội và biện pháp kiểm tra, đánh giá sản phẩm. Đây là nguồn tài liệu kỹ thuật nguội không thể thiếu cho sinh viên các trường kỹ thuật, học viên các trường dạy nghề và là kim chỉ nam cho bất kỳ ai muốn theo đuổi nghề sửa chữa cơ khí. Việc nắm vững kiến thức từ các module kỹ thuật nguội giúp người học xây dựng một nền tảng vững chắc, có khả năng vận dụng linh hoạt vào các tình huống công việc cụ thể, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các doanh nghiệp sản xuất về đội ngũ thợ lành nghề.

1.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của kỹ thuật gia công nguội

Kỹ thuật gia công nguội là một tập hợp các phương pháp gia công kim loại ở trạng thái không gia nhiệt, chủ yếu dựa vào lực tác động của con người thông qua các dụng cụ cầm tay. Theo tài liệu gốc, "Nguội là công việc thường thấy trong các quy trình công nghệ của các công đoạn sản xuất trong lĩnh vực chế tạo máy". Tầm quan trọng của nó thể hiện ở khả năng đạt độ chính xác cao trong các công đoạn hoàn thiện cuối cùng như sửa nguội khi lắp ráp, điều mà các phương pháp gia công bằng máy khó thực hiện được. Đây là kỹ năng nền tảng của nghề sửa chữa cơ khí, giúp người thợ có thể tạo ra các chi tiết máy, sửa chữa các thiết bị hỏng hóc và chế tạo các loại khuôn mẫu phức tạp. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, dù máy móc tự động ngày càng phổ biến, vai trò của gia công kim loại bằng tay vẫn không thể thiếu trong các xưởng sản xuất nhỏ, các công đoạn bảo trì, sửa chữa và chế tạo đơn chiếc.

1.2. Cấu trúc và nội dung cốt lõi của một sách kỹ thuật nguội

Một cuốn sách kỹ thuật nguội hay bài giảng kỹ thuật nguội điển hình được cấu trúc một cách hệ thống để người học dễ dàng tiếp thu. Nội dung thường bắt đầu với chương tổng quan về tổ chức nơi làm việc và các quy định về an toàn lao động trong xưởng nguội. Tiếp theo là các chương chuyên sâu về kỹ thuật, bao gồm kỹ thuật lấy dấu và vạch dấu, các phương pháp gia công cơ bản như đục, giũa, cưa, khoan, doa, taro ren tay. Mỗi module kỹ thuật nguội đều trình bày chi tiết về các loại dụng cụ nguội tương ứng, kỹ thuật thao tác, các sai hỏng thường gặp và biện pháp khắc phục. Cuốn sách của Phí Trọng Hảo và Nguyễn Thanh Mai nhấn mạnh việc giới thiệu "những kiến thức cơ bản, phổ thông, dễ hiểu, dễ ứng dụng", làm tài liệu học tập và tham khảo giá trị. Nội dung cốt lõi luôn hướng tới việc trang bị cho người học cả lý thuyết và kỹ năng thực hành nguội cơ bản để có thể tự tin làm việc.

II. Thách thức trong thực hành nguội và an toàn lao động

Việc học và thực hành nguội cơ bản không chỉ đòi hỏi sự khéo léo mà còn đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là việc đảm bảo chất lượng sản phẩm và an toàn cho người lao động. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc đạt được độ chính xác kích thước và hình học yêu cầu chỉ bằng dụng cụ cầm tay. Điều này yêu cầu người thợ phải có kỹ năng đo lường cơ khí tốt, sử dụng thành thạo các dụng cụ như thước cặp, panme và có cảm nhận tốt về vật liệu. Thách thức thứ hai là tổ chức chỗ làm việc một cách khoa học. Một bàn nguội bừa bộn không chỉ làm giảm năng suất mà còn tiềm ẩn nguy cơ tai nạn. Tài liệu gốc nhấn mạnh: "Tổ chức chỗ làm việc là bố trí các trang thiết bị, dụng cụ, chi tiết sao cho thao tác khi làm việc được thuận tiện, tốn ít sức". Vấn đề an toàn lao động là yếu tố quan trọng hàng đầu. Môi trường xưởng nguội chứa đựng nhiều rủi ro từ phoi kim loại sắc nhọn, dụng cụ va đập, cho đến nguy cơ từ các thiết bị điện. Do đó, việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn lao động trong xưởng nguội là bắt buộc. Việc thiếu kiến thức và kỹ năng thực hành đúng cách không chỉ dẫn đến sản phẩm lỗi, hỏng mà còn có thể gây ra những tai nạn đáng tiếc. Đây là những thách thức mà mọi giáo trình kỹ thuật nguội đều phải đề cập và hướng dẫn chi tiết để người học vượt qua.

2.1. Tầm quan trọng của việc tổ chức chỗ làm việc hợp lý

Tổ chức chỗ làm việc hợp lý là nền tảng để đảm bảo năng suất và chất lượng trong kỹ thuật gia công nguội. Một không gian làm việc được sắp xếp khoa học giúp giảm thiểu các thao tác thừa, tiết kiệm thời gian và công sức. Theo hướng dẫn, các vật dụng cần thiết nên được xếp đặt theo thứ tự nhất định. Cụ thể, "những vật dụng thường xuyên sử dụng khi thao tác cần đặt ở vị trí gần, dễ lấy". Ví dụ, búa nên đặt bên tay phải, đục đặt bên trái. Các dụng cụ nguội chính xác, dụng cụ đo cần được bảo quản trong hộp riêng để tránh va đập. Bàn nguội cần có chiều cao phù hợp với tầm vóc người thợ, thường từ 800-900 mm. Êtô phải được kẹp chắc chắn trên bàn. Việc bố trí không hợp lý, ví dụ đặt chung công việc yêu cầu chính xác (lấy dấu) với công việc gây rung động (đục, tán), có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm.

2.2. Các quy tắc vàng về an toàn lao động trong xưởng nguội

An toàn lao động trong xưởng nguội là ưu tiên hàng đầu và phải được tuân thủ nghiêm ngặt. Trước khi làm việc, người lao động phải mặc trang bị bảo hộ đầy đủ: quần áo gọn gàng, giày, kính bảo hộ. Cần kiểm tra tình trạng của các dụng cụ, đảm bảo búa, đục được lắp cán chắc chắn, êtô được kẹp chặt. Trong quá trình làm việc, chi tiết phải được kẹp vững chắc trên êtô. Tuyệt đối không dùng tay để dọn phoi kim loại mà phải dùng bàn chải. Khi thực hiện các nguyên công như đục, chặt, cần chú ý hướng phoi bắn ra và sử dụng lưới hoặc kính che chắn để bảo vệ những người xung quanh. Sau khi kết thúc công việc, phải dọn dẹp sạch sẽ nơi làm việc, sắp xếp dụng cụ vào đúng vị trí quy định. Các vật liệu dễ cháy như giẻ lau dính dầu cần được thu gom vào thùng chứa riêng biệt. Việc tuân thủ các quy tắc này giúp tạo ra một môi trường làm việc an toàn, giảm thiểu tối đa rủi ro tai nạn.

III. Phương pháp vạch dấu cơ khí chính xác trong gia công

Vạch dấu là một trong những kỹ năng nền tảng và quan trọng nhất được trình bày trong mọi giáo trình kỹ thuật nguội. Đây là quá trình dùng dụng cụ để vạch các đường dấu trên bề mặt chi tiết, nhằm xác định vị trí và giới hạn của các bề mặt cần gia công. Theo tài liệu của Phí Trọng Hảo, độ chính xác khi vạch dấu cơ khí thường dao động trong khoảng 0.2 đến 0.5 mm và sai sót ở công đoạn này có thể dẫn đến phế phẩm. Trước khi vạch dấu, bề mặt phôi cần được làm sạch và thường được bôi một lớp phấn hoặc dung dịch chuyên dụng để đường vạch được rõ nét. Kỹ thuật này bao gồm hai dạng chính: lấy dấu phẳng (trên một mặt phẳng) và lấy dấu không gian (trên nhiều mặt phẳng khác nhau của chi tiết). Để thực hiện, người thợ cần sử dụng thành thạo một loạt dụng cụ nguội chuyên biệt như mũi vạch, chấm dấu, compa, thước cặp vạch dấu, và thước đứng vạch dấu. Việc chọn mặt chuẩn để bắt đầu vạch dấu là cực kỳ quan trọng, quyết định đến việc phân bố lượng dư gia công một cách hợp lý. Nắm vững kỹ thuật này là yêu cầu cơ bản để thực hiện các nguyên công tiếp theo như cưa, dũa kim loại, hay khoan một cách chính xác, đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt yêu cầu bản vẽ.

3.1. Tổng quan các loại dụng cụ nguội dùng để vạch dấu

Để thực hiện vạch dấu cơ khí, cần một bộ dụng cụ chuyên dụng. Mũi vạch là dụng cụ cơ bản nhất để tạo các đường thẳng, thường làm từ thép cacbon dụng cụ và được tôi cứng phần đầu nhọn. Chấm dấu (đục nhọn) dùng để đánh dấu các tâm lỗ hoặc các điểm quan trọng trên đường vạch dấu. Com pa được sử dụng để vạch các đường tròn và cung tròn. Đối với các đường tròn lớn hoặc các khoảng cách song song, người ta dùng thước cặp vạch dấu. Một trong những dụng cụ quan trọng và có độ chính xác cao là thước đứng vạch dấu, cho phép vạch các đường thẳng song song với mặt bàn dấu ở các chiều cao khác nhau với độ chính xác lên đến 0.02 mm. Ngoài ra, bàn máp (bàn phẳng), khối V, và các loại kích, tấm đệm là những thiết bị gá lắp không thể thiếu để cố định và định vị chi tiết một cách ổn định trong quá trình lấy dấu.

3.2. Kỹ thuật vạch dấu phẳng và các phương pháp chia đoạn

Kỹ thuật vạch dấu phẳng là thao tác gia công kim loại bằng tay cơ bản. Trình tự hợp lý là vạch các đường ngang trước, sau đó đến các đường thẳng đứng, đường nghiêng, và cuối cùng là các cung tròn. Khi vạch, mũi vạch phải được giữ nghiêng một góc phù hợp so với thước kẻ và hướng di chuyển để tạo ra đường vạch mảnh, sắc nét, tránh vạch đi vạch lại nhiều lần. Các bài giảng kỹ thuật nguội thường hướng dẫn chi tiết các phương pháp chia một đoạn thẳng thành nhiều phần bằng nhau. Ví dụ, để chia đôi một đoạn thẳng, có thể dùng compa dựng đường trung trực. Để chia đoạn thẳng thành các phần phức tạp hơn (ví dụ 5, 7 phần), có thể áp dụng các phương pháp hình học hoặc sử dụng bảng tra hệ số tính toán chiều dài dây cung, đảm bảo độ chính xác cao hơn so với việc đo và chia trực tiếp bằng thước lá.

IV. Hướng dẫn đo lường và kiểm tra trong kỹ thuật nguội

Đo lường và kiểm tra là một phần không thể tách rời của kỹ thuật gia công nguội, quyết định trực tiếp đến chất lượng và độ chính xác của sản phẩm. Một giáo trình kỹ thuật nguội hoàn chỉnh luôn dành một phần quan trọng để trình bày về các phương pháp và dụng cụ đo kiểm. Mục tiêu của công đoạn này là xác nhận các kích thước, hình dạng hình học và vị trí tương quan của các bề mặt gia công có phù hợp với yêu cầu trên bản vẽ kỹ thuật hay không. Việc đo lường cơ khí đòi hỏi người thợ phải nắm vững nguyên lý hoạt động và cách sử dụng của nhiều loại dụng cụ, từ cơ bản đến chính xác cao. Các dụng cụ thông dụng bao gồm thước lá, compa đo, ke vuông. Đối với các yêu cầu khắt khe hơn, việc sử dụng thước cặp, panme, đồng hồ so là bắt buộc. Độ chính xác của quá trình đo phụ thuộc vào nhiều yếu tố: độ chính xác của dụng cụ, kỹ năng của người đo, và điều kiện môi trường. Việc thực hiện đo kiểm sau mỗi nguyên công giúp phát hiện sớm các sai sót, từ đó có biện pháp điều chỉnh kịp thời, tránh lãng phí vật liệu và công sức, đảm bảo cho công đoạn lắp ghép chi tiết máy sau này được thuận lợi.

4.1. Kỹ năng sử dụng các dụng cụ đo cơ bản thước cặp panme

Thước cặppanme là hai dụng cụ đo chính xác phổ biến nhất trong xưởng cơ khí. Thước cặp có thể đo kích thước ngoài, kích thước trong và chiều sâu với độ chính xác thường là 0.02 mm, 0.05 mm. Khi đo, cần đảm bảo hai mỏ cặp tiếp xúc đều và vuông góc với bề mặt cần đo, lực kẹp vừa phải để tránh làm biến dạng chi tiết. Panme cho độ chính xác cao hơn, thường là 0.01 mm, chuyên dùng để đo các kích thước ngoài của chi tiết trụ hoặc độ dày của tấm phẳng. Kỹ thuật sử dụng panme đòi hỏi người dùng phải biết cách đọc vạch chia trên cả thước chính và thước phụ (du xích), đồng thời sử dụng núm vặn giới hạn lực để đảm bảo lực đo luôn không đổi. Việc thành thạo các dụng cụ này là kỹ năng bắt buộc đối với người làm nghề sửa chữa cơ khí.

4.2. Vai trò của dưỡng kiểm và thước sin trong kiểm tra chất lượng

Ngoài các dụng cụ đo trực tiếp, dưỡng và các dụng cụ kiểm tra chuyên dụng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng. Dưỡng kiểm tra, chẳng hạn như ke vuông (thước góc) và thước kiểm độ thẳng, được dùng để so sánh hình dạng hình học của chi tiết với một chuẩn đã biết. Ví dụ, ke vuông dùng để kiểm tra góc 90 độ, còn thước thẳng dùng để kiểm tra độ phẳng của bề mặt bằng phương pháp quan sát khe hở ánh sáng. Đối với việc kiểm tra và thiết lập các góc chính xác, thước sin là một dụng cụ không thể thiếu. Bằng cách kết hợp thước sin với bộ căn mẫu chuẩn, người thợ có thể tạo ra một góc bất kỳ với độ chính xác rất cao. Đây là những kỹ thuật kiểm tra nâng cao, thường được áp dụng trong chế tạo dụng cụ và các chi tiết máy yêu cầu độ chính xác nghiêm ngặt, là nội dung quan trọng trong các module kỹ thuật nguội chuyên sâu.

V. Ứng dụng Giáo trình Kỹ thuật Nguội vào thực tiễn

Kiến thức từ giáo trình kỹ thuật nguội có tính ứng dụng vô cùng rộng rãi trong ngành công nghiệp cơ khí. Nó không chỉ là nền tảng cho việc đào tạo công nhân kỹ thuật mà còn là cẩm nang cho các kỹ sư, nhà thiết kế trong quá trình làm việc thực tế. Ứng dụng rõ ràng nhất là trong lĩnh vực sản xuất đơn chiếc và loạt nhỏ, nơi việc chế tạo các đồ gá, dưỡng mẫu chuyên dụng là không kinh tế. Khi đó, kỹ năng gia công kim loại bằng tay của người thợ nguội cho phép tạo ra các sản phẩm theo yêu cầu một cách linh hoạt. Trong lĩnh vực sửa chữa và bảo trì, nghề sửa chữa cơ khí gần như hoàn toàn dựa trên các kỹ năng nguội. Người thợ phải thực hiện các công việc như sửa lại các bề mặt bị mòn, làm lại ren hỏng bằng phương pháp taro ren tay, hay chế tạo các chi tiết thay thế đơn giản. Đặc biệt, công đoạn lắp ghép chi tiết máy thường đòi hỏi các thao tác sửa nguội tinh vi như cạo rà các bề mặt trượt, dũa kim loại để điều chỉnh khe hở lắp ghép, đảm bảo các cụm máy hoạt động trơn tru và chính xác. Ngay cả trong các dây chuyền sản xuất hiện đại, kỹ thuật nguội vẫn cần thiết để sửa chữa khuôn mẫu, dụng cụ cắt bị hỏng, giúp tiết kiệm chi phí và giảm thời gian ngừng máy.

5.1. Quy trình sửa nguội khuôn mẫu và dụng cụ cắt gọt

Sửa nguội khuôn mẫu và dụng cụ là một trong những ứng dụng đòi hỏi tay nghề cao nhất của kỹ thuật nguội. Khi khuôn ép nhựa hoặc khuôn dập kim loại bị mòn, mẻ hoặc sai lệch kích thước sau một thời gian sử dụng, người thợ nguội sẽ tiến hành sửa chữa. Quá trình này bao gồm việc đánh giá mức độ hư hỏng, sau đó sử dụng các kỹ thuật như hàn đắp, rồi dùng dũa, đá mài, giấy nhám để gia công kim loại bằng tay, đưa bề mặt khuôn về đúng biên dạng và kích thước ban đầu. Công việc này yêu cầu sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và khả năng đo lường cơ khí chính xác tuyệt đối. Tương tự, các dụng cụ cắt gọt như mũi khoan, dao tiện sau khi mài lại trên máy đôi khi vẫn cần được sửa nguội để tạo các góc cắt, góc thoát phoi hoàn hảo, nâng cao tuổi thọ và chất lượng gia công.

5.2. Kỹ năng lắp ghép chi tiết máy từ tài liệu kỹ thuật nguội

Lắp ghép chi tiết máy là công đoạn cuối cùng để tạo thành một sản phẩm cơ khí hoàn chỉnh. Các kiến thức từ tài liệu kỹ thuật nguội cung cấp những kỹ năng thiết yếu cho quá trình này. Người thợ phải đọc hiểu bản vẽ lắp, sau đó tiến hành lắp các chi tiết theo đúng trình tự. Trong quá trình này, sai số tích lũy từ các công đoạn gia công trước đó có thể phát sinh. Người thợ nguội phải sử dụng các kỹ năng như dũa kim loại để điều chỉnh các mối lắp ghép, cạo rà để tăng diện tích tiếp xúc của các bề mặt trượt, khoan và doa thêm các lỗ định vị. Việc lắp các chi tiết như ổ bi, bánh răng, trục vít đòi hỏi thao tác phải chính xác để đảm bảo khe hở và độ dôi theo đúng yêu cầu kỹ thuật, quyết định đến hiệu suất và tuổi thọ của toàn bộ cỗ máy. Đây là minh chứng rõ nét cho tầm quan trọng của thực hành nguội cơ bản.

VI. Kết luận Tương lai và tầm quan trọng của nghề thợ nguội

Tổng kết lại, giáo trình kỹ thuật nguội không chỉ là một tài liệu học tập đơn thuần mà là kho tàng tri thức, đúc kết kinh nghiệm thực tiễn qua nhiều thế hệ. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về các nguyên công gia công kim loại bằng tay, từ việc tổ chức nơi làm việc, đảm bảo an toàn, cho đến các kỹ thuật gia công tinh xảo. Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, nhiều người cho rằng các công việc thủ công sẽ bị thay thế bởi máy móc tự động. Tuy nhiên, vai trò của người thợ nguội lành nghề vẫn là không thể thiếu. Máy móc có thể sản xuất hàng loạt với tốc độ cao, nhưng chúng thiếu đi sự linh hoạt và khả năng phán đoán sáng tạo để giải quyết các vấn đề phát sinh trong chế tạo đơn chiếc, sửa chữa, và bảo trì. Như lời nói đầu trong tài liệu gốc đã đề cập, "việc có được một người thợ nguội lành nghề là nhu cầu của rất nhiều doanh nghiệp sản xuất". Do đó, việc đầu tư vào đào tạo, biên soạn các tài liệu kỹ thuật nguộimodule kỹ thuật nguội hiện đại, dễ tiếp cận vẫn là một hướng đi chiến lược để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành cơ khí chế tạo, đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động trong tương lai.

6.1. Nhu cầu cấp thiết về thợ nguội lành nghề trong sản xuất

Trong tình hình hiện nay, khi nhiều cán bộ kỹ thuật còn "nặng về lý thuyết, thợ giỏi còn thiếu", nhu cầu về những người thợ nguội có tay nghề cao ngày càng trở nên cấp thiết. Các doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt trong lĩnh vực chế tạo khuôn mẫu, cơ khí chính xác, và sửa chữa thiết bị, luôn cần những người thợ có khả năng đọc hiểu bản vẽ, sử dụng thành thạo dụng cụ nguội, và thực hiện các thao tác tinh xảo mà máy móc không thể làm được. Người thợ nguội lành nghề là người giải quyết các "bài toán khó" trong sản xuất, từ việc sửa chữa một chi tiết máy phức tạp đến việc hoàn thiện một bộ khuôn có giá trị cao. Họ là mắt xích quan trọng giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm, giảm chi phí và tối ưu hóa quy trình sản xuất.

6.2. Hướng phát triển của các module kỹ thuật nguội hiện đại

Để đáp ứng nhu cầu đào tạo trong thời đại mới, các bài giảng kỹ thuật nguộimodule kỹ thuật nguội đang dần được cải tiến. Hướng phát triển tập trung vào việc tích hợp công nghệ vào giảng dạy, chẳng hạn như sử dụng các video mô phỏng 3D để minh họa các thao tác kỹ thuật, xây dựng các bài thực hành nguội cơ bản trên phần mềm thực tế ảo (VR) trước khi thực hành trên vật liệu thật. Nội dung các sách kỹ thuật nguội cũng được cập nhật, bổ sung kiến thức về các vật liệu mới, các dụng cụ đo lường kỹ thuật số và các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. Mục tiêu là rút ngắn thời gian đào tạo nhưng vẫn đảm bảo người học nắm vững cả lý thuyết lẫn kỹ năng thực hành, sẵn sàng tham gia vào thị trường lao động toàn cầu.

16/07/2025
Giáo trình kỹ thuật nguội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 „_ TỔ CHỨC CHỖ LÀM VIỆC VA KY THUAT AN TOAN LAO ĐỘNG 1. TỔ CHỨC LAO ĐỘNG CHỖ LÀM VIỆC NGUỘI Nguoi là nguyên cong gia cong kim loại nhờ sử dụng những dụng cụ đơn giản để tạo nên hình đáng, kích thước chỉ tiết theo yêu cầu. “rong công việc nguội, ngoài một số việc được cơ khí hoá (dùng máy để gia cong), cdn hau hét được sử dụng bằng lay, chất lượng gia công phụ thuộc via tay nghề của công nhân, Nguội có ưu điểm là có thể gia công được bẻ mặt chỉ tiết mà bẻ mặt đó khó gìa công trên máy công cu nhờ sử dụng các dụng cụ đơn gián, đễ chế tạo, £6 thé đạt được chất lượng gia công, ví dụ: sửa nguội khi lắp rấp. Để bắp đắm chất lượng gìa công khi nguội, cần chú ý tổ chức chỗ làm việc hợp lý khi nguội.

Tổ chức chỗ làm việc là bố trí các trang thiết bị, dụng cụ, chỉ tiết sao cho thao tác khi lưu việc được thuận tiện, tổn ít sức, áp dụng được các phương nháp tổ chức lao động tiên tiến, cơ khí hoá quá trình lao động, bảo đảm chất lượng sản phẩm và năng suất lao động cao. Khi tổ chức chỗ làm việc cẨn chứ ÿ yêu cầu sau: 1. Tại các chỗ làm việc chỉ bố trí các vật dụng cần thiết, xếp đặt chúng theo thứ tự nhất định để rhực hiện công việc được gìao một cách hợp lý nhất. Dụng cụ, chỉ tiết pìa công, các trang bi khác cẩn bổ trí cho phù hợp.

với thao tác khi lầm việc, những vật dụng thường xuyên sử đụng khi thao tác cần đặt ỡ vị trí gần, dễ lấy (lảnh 1. Vĩ dụ: búa để bên phía tay phải, dục để phíx bên trải. Dụng cụ dùng bằng hai tay cẩn để gần người thợ, phía trước mặt dể đễ lấy khi thao tác 4. Dụng cụ, đỗ gá, chỉ tiết gia công khi bổ trí trong các ngăn hộp cân theo nguyên tắc: vật nhỏ hay dùng nên để ở bèn trên, vật lớn, ning, jtdùng dể ở phía dưới.

Những dụng cụ chính xác, dụng cụ đo nên bảo quản trong các hộp gỗ, bao bì riêng. 6, Sau khi kết thúc công việc, dụng cụ được làm sạch, để đúng chỗ quy định, riêng dụng cụ đo cần bôi lên một lớp dầu mông để bảo quản. “4 Chỗ làm việc của người thợ nguội thông thường là bàn nguội. Bàn nguội có chiểu cao 800 — 900 mm, chiều rong 700 — 80D mm, chiéu đài 1200 — 1500 mm.

Tuỳ theo yêu cầu công việc, trên bàn nguội có thể bố trí một chỗ làm việc cho một người thợ hoặc nhiều chỗ làm việc cho nhiêu người thợ. Khi bổ trí trên bàn nguội có nhiều chỗ làm việc cầu chú ý sao cho công việc ử các chỗ làm việc đó không ảnh hưởng đến chất lượng công việc của nhau, Ví dụ: không bố trí trên cùng bàn nguội vừa chỏ các công việc yêu câu chính xác (lấy đấu, cạo.) vừa cho các công việc (đục, tần. có thể ảnh hưởng đến công việc chính xác kể trên. pS Mi dd nật phải đạt ở mật bị tr sắc định Những uật ít đùng đặt sa hơn “Những vat hay đùng đặt gắn hơn Vũng bốtrí Vùng bổ trí tật dùng cột dùng tay trái - tay phát Hình 4.

Bố lrí hàn nguội Khi chọn chiều cao été (ban kẹp) cân chú ý sao cha phù hợp, Khoảng cách từ mặt làm việc của êtô tới cằm người thợ bằng một tâm chống tay (kình 1. vn key a Hình 1.2, Chọn chiếu cao 818 e} Bàn kẹp; bì Étô hal ma song song. Để phù hợp với tầm vồc người thợ, có thể bố trí bục công tác (hình 1.3) để người thợ có tâm vóc nhỏ bế có thể đứng lên khi thao tác. Tuy nhiên việc bế trí bục công tác có thể ảnh.

hưởng tới diện tích tnặt bằng sản xuất, tới quá. trình vận chuyển. Bố tí bục công tắc khi gila Bàn nguội trong một số trường hợp có cơ cấu điền chỉnh chiêu cao (hình 2, đại ốc 1. Khi đó mỗi chân bàn bao gẩm để 1, trên đó cổchiếuđịnhcaovítbàncấy nguội.

Xết điều chỉnh 3 liền cố định với chân 4 để điều chỉnh cấu này cho phép điều chỉnh chiều cao bầu từ 50 - 250 mm, T | I> $F] ch # Nota tt gt bes Nhấn từ phía trước ai 4 nh 1. Bàn nguội có cơ cấu điều chỉnh chiều cao a} Ban nguội. bị Cơ cấu diều chỉnh chiều can; bàn. 1- Chăn đế: 2- Trục vi; 3- Đai ốc, 4- Chân gìa công ở vị trí Êló nguội: Êtô nguậi là cơ cấu dùng để kẹp chật chỉ tiết cầu thiết trang quá trình nguội.

“Theo kết cấu, etô nguội có nhiều loại: - Loại mô kẹplênhình 1.5) gém mé chặt etô bàn. Phần thân 8 cỡ định 3, má động 4, trên êtô có tấm L để bất được gối lên dim đỡ 10 hằng gỗ và kẹp chặt nhờ bu tháo lông vòng 9, Khi quay’ Lo xe 47 tay quay 6, qua ren vít 5 và đai ốc 2 để kẹp chật chỉvà tiết. giúp ma éta tu mo khi quay tay quay ra để tháo 1oại mô kẹp có ưu điểm: kết cấu đơn giản, kẹp Chiề chật, thường dùng cho các công việc nguội cân lực kẹp lớn [dực, tần, uến. u rộng của má mã kẹp có các loại 100, 130, 150, 180 mm.

Nhược điểm của loại mỏ kẹp này là: bể mặt kẹp phôi khó bảo đăm tiếp xúc đều, khi kẹp chì tiết theo chiểu dày, mỗ kẹp chỉ tiếp xúc ở phía dưới, (hình I.5 b), khi kẹp chỉ tiết theo chiều rộng mô kẹp chỉ tiếp xúc ở phía trên (hình I.5 e), độ cứng vững khi kep chat không cao, dễ tao vết trên chỉ tiết. Mô kẹp 2) Hình dạng chúng; bộ Kẹp chỉ ở phía dưới; 6) Kẹp chỉở phía trên; 1x Tấm đố ; 2- Đại ốc; 3- Mê tỉnh, 4- Mã động; - Trục vi; 6-Tay quay; 7- Lõ xo; B- Thân; 9= Burjông vòng; 10- Tấm đ8, Loại êtô có hai má song song thường có hai kiểu: &46 có bồni quay và êtô không có bàn quay. ~ Kiểu ôtô có bàn quay (hình 1.6 u} bao gồm bàn cố định được kẹp chật trên bàn nguội, phần thân etö 4 được lắp trên bầu cơ định, có thể quay xung quanh tâm bàn cố định và gìữ chặt vị trí sau khi quay nhở bụ lông đưa vào rãnh vòng 12 dang chữ T: Khi quay tay quay 5, gua cơ cấu vít me ~ đai ốc làm má động 6 đi vào và cùng với má tĩnh 8 kẹp chặt chỉ tiết. Hình 1,8, 218 có hai tá song sang &) Loại cô bản quay 1« Lễ lắp vào bàn nguội ¡ 2- Bú lông; #- Bên of dinh; 4- Ban quay; 6- Tay quay: 6- Mã động; 7- Miếng kẹp: ð- Má tỉnh; 8- Tai ốc.

10 ~Vít mai 11- Bu lông kẹp; 1â- Rônh T. b) Loại không cố bàn quay. â- Thân; 14- Miếng lồt; 16- Tay quay; 16- Má động; 17- Má nh; â- VII me: 18- Sống trợ; 20- Đai ốc. tô được chế tạo từ gang xám, riêng 6 vi tri hai mé 619, uơi kẹp chỉ tiết được lắp them hai bản thép 7 có khía rãnh mặt dâu, làm từ thép các bon dụng, cụ ÔY?), tôi cứng để kẹp chỉ tiết được chắc và bảo đâm độ bền của 6ô.

Êô quay được chế tạo có chiều rộng má #tô 80 và 140 mm, độ mở lớn nhất của hai má 85 — 180 mm. - Kiểu êtô không có bàn quay (hình L6 b), phần đế của êtô có các lỗ để dưa bu lông vào lắp trực tiếp lên bàn nguậi. Êtô gồm thân đế 13, mé tink 17, ind déng 16, sống trượt đẫn hướng 19, Khi quay tay quay 15, thông qua cơ cấu vít me 18, đai ốc 20 và miếng lót 14 sẽ đưa má động ra, vào để tháo, kẹp chỉ tiết. Êtô loại này được chế tạo có độ mỏ lớn nhất của hai má là 45, 63, 95, 180 mm, chiểu rộng má etô là 60, 80, 100 vA 140 mm.

fio ngugi là cơ cấu kẹp chặt rất thông dụng và tiện dụng cho các công công. việc nguội, nhưng có nhược điểm là độ. bến má kẹp không cao, nên các việc nặng, dùng lực lớn thường ít dùng êtô. Khi sử dụng êtô nguội cần chú ý: 1.

Trước khi thao tác trên êtô cần kiểm ta xem ètô đã được kẹp. chắc chắn trên bàn nguội. Không sử dụng êtô nguội làm các công việc như chật. nắn, uốn búa với lực lớn, vì có thể phá hồng êtô.

Khi kẹp chật chỉ tiết trên #1ô, tránh dùng cánh tay đòn kẹp lớn, dài, tránh đùng xung lực để kẹp vì có thể phá hỏng vít me hoặc đãi ốc của £16. 4, Sau khi kết thúc công việc trên etô, đùng bàn chải, giế làm sạch phoi, vết bẩn; bôi dầu ở các phần trượt và phần ren vít, 5, Khi không làm việc, giữa hai má etô edn có khe hở 4 — 5 mưn. Không nên vận cho bai má ép chặt vào nhau vì dễ phát sinh ứng suất ảnh hưởng đến mối lắp ghép vít me — đai ốc. Để tránh gây biến dạng, vết trên bể mật chỉ tiết, khi kẹp trên êtô nên sử dụng các miếng đệm bằng kim loại mềm đạt lên má @tô trước khi kẹp chỉ tiết.

Êtô tay Êïõ tay (hình 1.7) đùng để kẹp chỉ tiết cổ kích thước không lớn bằng ren vil, sau dé ding tay gid €tó để gia công (giữa, khoan. 'Kích thước của êtô tuỳ thuộc vào chỉ tiết cần kẹp và tính chất của công, việc, Thông thường, 616 tay có chiều dài 125 — 150 mm, chiều rộng mỏ kẹp 40 và 44 mum. AN TOÀN LAO ĐỘNG KHI NGUỘI Người lao động trước khi làm việc phải được học về an toàn lao động. 11 Khi vào làm việc ở các xưởng sản xuất phải tuân theo các quy định, nội quy về an toàn lao động trong phần xưởng.

Những nguy cơ gây tai nạn lao động trong xưởng cơ khí cố rất nhiều: từ các chỉ tiết gia công có trọng lượng lớn, phơi kim loại, cạnh sắc trên chỉ tiết. từ các bộ phận máy, dụng cụ khi quay, dịch chuyển; từ những phương tiện vận chuyển như xe đẩy, bang tải ở đưới đất, cầu trục ở trên cao; từ những. guy ed trong các mạng điện, cơ cấu điều khiển điện, việc nối mắt thiết bj. Sau đây sẽ giới thiệu các quy định bảo đầm an toàn lao động: Thước khi làm việc cần phải: 1.

Quần áo, đầu tóc gọn gàng, không gây nguy hiểm do vướng mắc, khi lao động phải sử dụng các trang bị bảo hộ: quần áo, mũ, giày dép. kính bảo hộ. Bố trị chỗ làm việc cớ khoảng không gian để thao tác, được chiếu sáng hợp lý, bố trí phôi liệu, đựng cụ, gá lắp để thao tác được thuận tiện, an toàa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ