Giáo trình Kỹ thuật nguội cơ bản - Đại học Công nghiệp Hà Nội

Giáo trình kỹ thuật nguội cơ bản cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho ngành chế tạo cơ khí, giúp nâng cao hiệu quả sản xuất.

Người đăng

Ẩn danh
153
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Giáo trình kỹ thuật nguội cơ bản cho người mới

Giáo trình kỹ thuật nguội cơ bản là tài liệu nền tảng, không thể thiếu trong lĩnh vực cơ khí chế tạo và dạy nghề. Nội dung của giáo trình cung cấp một hệ thống kiến thức khoa học và kỹ năng thực hành toàn diện, từ những khái niệm sơ đẳng đến các thao tác phức tạp. Tài liệu này được biên soạn bởi các chuyên gia giàu kinh nghiệm, như đội ngũ KS. Trần Văn Hiệu và các giảng viên Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, đảm bảo tính chính xác và phù hợp với thực tiễn sản xuất. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc để tiếp cận các công nghệ gia công kim loại hiện đại hơn. Đây là bước khởi đầu quan trọng cho bất kỳ ai muốn trở thành công nhân kỹ thuật lành nghề hay kỹ sư cơ khí. Các bài giảng kỹ thuật nguội trong giáo trình được trình bày một cách có hệ thống, đi từ lý thuyết đến các bài tập thực hành cụ thể, giúp người học dễ dàng tiếp thu và vận dụng.

1.1. Giải đáp Kỹ thuật nguội là gì trong cơ khí chế tạo

Kỹ thuật nguội là gì? Đây là một phương pháp gia công kim loại ở trạng thái không gia nhiệt, sử dụng chủ yếu sức người và các loại dụng cụ cầm tay cơ khí hoặc máy công cụ đơn giản. Mục tiêu của kỹ thuật nguội là tạo ra các chi tiết có hình dạng và kích thước theo yêu cầu của bản vẽ kỹ thuật với độ chính xác cao. Các công việc chính bao gồm lấy dấu, cưa, đục, dũa, khoan, khoét, doa, taro và ren. Trong ngành cơ khí chế tạo, kỹ thuật nguội đóng vai trò then chốt trong việc sản xuất các chi tiết đơn lẻ, chế tạo mẫu, sửa chữa và lắp ráp máy móc, thiết bị. Đây là kỹ năng cơ bản mà mọi kỹ sư, công nhân cơ khí đều phải thành thạo trước khi vận hành các máy móc tự động phức tạp. Kỹ năng này đòi hỏi sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và độ chính xác cao từ người thực hiện.

1.2. Vai trò của module kỹ thuật nguội trong đào tạo nghề

Các module kỹ thuật nguội đóng vai trò xương sống trong chương trình đào tạo nghề cơ khí. Module này trang bị cho học viên những kỹ năng thực tế nhất, giúp họ làm quen với vật liệu cơ khí, học cách đọc bản vẽ kỹ thuật và sử dụng thành thạo các dụng cụ. Tại xưởng thực hành cơ khí, học viên được trực tiếp thao tác, biến những kiến thức lý thuyết thành sản phẩm cụ thể. Theo Giáo trình Kỹ thuật nguội cơ bản, các bài tập được thiết kế từ đơn giản đến phức tạp, giúp người học hình thành kỹ năng một cách tuần tự và vững chắc. Việc hoàn thành tốt module này không chỉ chứng minh năng lực tay nghề mà còn rèn luyện tính cẩn thận, kỷ luật và tác phong công nghiệp, những yếu tố cần thiết cho công việc sửa chữa cơ khí và chế tạo sau này. Đây là cầu nối quan trọng giữa lý thuyết sách vở và thực tiễn sản xuất.

II. Thách thức khi học kỹ thuật nguội cơ bản và cách vượt qua

Việc học kỹ thuật nguội cơ bản không chỉ đơn thuần là học cách sử dụng công cụ, mà còn là một quá trình rèn luyện tính kiên trì, sự chính xác và tuân thủ kỷ luật lao động. Người mới bắt đầu thường đối mặt với nhiều khó khăn, từ việc cầm dũa, cưa sao cho thẳng, đến việc đảm bảo kích thước chi tiết đúng với yêu cầu trên bản vẽ kỹ thuật. Những sai sót nhỏ trong quá trình gia công kim loại có thể dẫn đến hỏng phôi, gây lãng phí thời gian và vật liệu. Hơn nữa, môi trường làm việc tại xưởng thực hành cơ khí luôn tiềm ẩn những nguy cơ mất an toàn nếu không tuân thủ đúng quy định. Việc hiểu rõ những thách thức này và trang bị kiến thức về an toàn là yếu tố tiên quyết để học tập hiệu quả. Giáo trình kỹ thuật nguội cơ bản không chỉ dạy về kỹ thuật mà còn nhấn mạnh các nguyên tắc an toàn, giúp người học vượt qua các trở ngại ban đầu một cách tự tin và chuyên nghiệp.

2.1. Sai sót thường gặp khi sử dụng dụng cụ cầm tay cơ khí

Trong quá trình học, sai sót khi sử dụng dụng cụ cầm tay cơ khí là điều khó tránh khỏi. Một số lỗi phổ biến bao gồm: cầm dũa sai tư thế dẫn đến bề mặt không phẳng, cưa lệch khỏi đường vạch dấu, đục không dứt khoát làm mép vật liệu bị tòe, hoặc siết pan-me quá lực gây sai số đo. Ví dụ, giáo trình chỉ rõ khi đo bằng thước cặp, phải “kẹp mẫu đo thẳng góc với mỏ đo” để tránh sai số (Hình 1.9). Một lỗi khác là không bảo quản dụng cụ đúng cách, làm chúng nhanh hỏng hoặc mất độ chính xác. Chẳng hạn, thước lá có thể bị mòn ở mặt đầu chuẩn nếu va đập mạnh. Việc nhận diện và khắc phục kịp thời những sai sót này thông qua các bài giảng kỹ thuật nguội và thực hành liên tục là chìa khóa để nâng cao tay nghề và đạt được độ chính xác cần thiết trong cơ khí chế tạo.

2.2. Tầm quan trọng của an toàn lao động trong xưởng nguội

An toàn lao động trong xưởng nguội là ưu tiên hàng đầu và phải được quán triệt nghiêm ngặt. Môi trường làm việc chứa nhiều rủi ro như ba via kim loại sắc nhọn, bụi kim loại, hoặc tai nạn do sử dụng dụng cụ sai cách. Người lao động cần trang bị đầy đủ bảo hộ cá nhân như kính, găng tay, giày bảo hộ. Các quy tắc an toàn cơ bản bao gồm: giữ khu vực làm việc gọn gàng, không đùa nghịch, kiểm tra dụng cụ trước khi sử dụng, và biết cách sơ cứu cơ bản. Đặc biệt, khi vận hành các máy móc như máy khoan, máy mài, phải tuyệt đối tuân thủ hướng dẫn vận hành. Việc lơ là các quy tắc an toàn không chỉ gây nguy hiểm cho bản thân mà còn ảnh hưởng đến người khác trong xưởng thực hành cơ khí. Do đó, nội dung về an toàn lao động luôn là một phần quan trọng trong mọi module kỹ thuật nguội.

III. Hướng dẫn đo lường cơ khí chính xác từ giáo trình gốc

Đo lường là kỹ năng nền tảng và quan trọng bậc nhất trong kỹ thuật nguội, quyết định trực tiếp đến độ chính xác của sản phẩm. Một chi tiết chỉ được coi là đạt yêu cầu khi mọi kích thước đều nằm trong dung sai cho phép của bản vẽ kỹ thuật. Giáo trình kỹ thuật nguội cơ bản dành riêng một chương đầu tiên để hướng dẫn chi tiết về đo lường cơ khí, cho thấy tầm quan trọng của nó. Nội dung bao gồm việc giới thiệu cấu tạo, hướng dẫn sử dụng và cách bảo quản các dụng cụ đo phổ biến như thước lá, thước cặp, pan-me, thước đo cao và đồng hồ so. Việc nắm vững kỹ thuật đo không chỉ giúp tạo ra sản phẩm chính xác mà còn là cơ sở để kiểm tra, đánh giá chất lượng trong suốt quá trình gia công kim loại. Mỗi thao tác, từ việc đặt thước, kẹp vật đo đến đọc trị số, đều cần được thực hiện một cách cẩn trọng và đúng phương pháp theo hướng dẫn.

3.1. Kỹ năng sử dụng thước cặp và pan me theo tiêu chuẩn

Thước cặp và pan-me (micrometer) là hai dụng cụ cầm tay cơ khí đo lường phổ biến nhất. Để sử dụng thước cặp chính xác, cần đảm bảo mỏ đo tiếp xúc nhẹ nhàng và vuông góc với bề mặt vật đo. Giáo trình nhấn mạnh: “Để mắt vuông góc với thang chia rồi đọc giá trị đo”. Tương tự, với pan-me, độ chính xác có thể đạt tới 0.01mm. Một lưu ý quan trọng được trích dẫn từ tài liệu: “Khi cất giữ pan-me cần để một khoảng cách nhỏ giữa hai mỏ đo (từ 2 đến 3 mm)”. Thao tác này giúp tránh biến dạng do nhiệt độ và bảo vệ đầu đo. Việc hiệu chỉnh điểm 0 trước khi đo cũng là bước bắt buộc để đảm bảo kết quả không bị sai lệch. Thực hành thường xuyên các kỹ năng này trong xưởng thực hành cơ khí sẽ giúp người học đạt được sự thành thạo và tự tin.

3.2. Phương pháp đọc bản vẽ kỹ thuật và ứng dụng thực tế

Bản vẽ kỹ thuật là ngôn ngữ giao tiếp trong ngành cơ khí. Nó chứa đựng mọi thông tin về hình dạng, kích thước, dung sai, vật liệu và yêu cầu kỹ thuật của chi tiết. Kỹ năng đọc bản vẽ là điều kiện tiên quyết trước khi bắt tay vào gia công kim loại. Người thợ nguội phải hiểu được các hình chiếu (đứng, bằng, cạnh), các loại đường nét, ký hiệu dung sai và độ nhám bề mặt. Từ bản vẽ, người thợ sẽ xác định được quy trình gia công, lựa chọn dụng cụ phù hợp và tiến hành các bước công việc một cách logic. Việc thiếu kỹ năng đọc bản vẽ sẽ dẫn đến chế tạo sai, gây lãng phí và không đáp ứng được yêu cầu của công việc sửa chữa cơ khí hay sản xuất.

IV. Phương pháp gia công kim loại cơ bản trong kỹ thuật nguội

Sau khi đã nắm vững kỹ năng đo lường và đọc bản vẽ, bước tiếp theo là thực hành các phương pháp gia công kim loại cơ bản. Đây là phần cốt lõi của kỹ thuật nguội, nơi người học biến một phôi kim loại thô thành một chi tiết hoàn chỉnh. Giáo trình kỹ thuật nguội cơ bản trình bày chi tiết từng kỹ thuật, từ kỹ thuật vạch dấu để xác định đường bao gia công, đến các thao tác tạo hình như cưa, dũa, đục. Mỗi kỹ thuật đều có những yêu cầu và bí quyết riêng để đạt được hiệu quả cao nhất. Ví dụ, tư thế đứng, cách cầm dụng cụ, và lực tác động đều ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt và độ chính xác của chi tiết. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa các kỹ thuật này là thước đo tay nghề của một người thợ cơ khí. Các bài giảng kỹ thuật nguội luôn tập trung vào việc hướng dẫn thực hành lặp đi lặp lại để người học hình thành “cảm giác tay” và kỹ năng phản xạ.

4.1. Bí quyết thực hành kỹ thuật vạch dấu trên vật liệu cơ khí

Kỹ thuật vạch dấu là thao tác đầu tiên nhằm chuyển các đường nét từ bản vẽ kỹ thuật lên bề mặt phôi. Độ chính xác của các công đoạn sau phụ thuộc rất nhiều vào bước này. Trước khi vạch, bề mặt vật liệu cơ khí cần được làm sạch và bôi một lớp phấn màu hoặc dung dịch chuyên dụng để đường vạch được rõ nét. Giáo trình hướng dẫn: “Để mũi vạch nghiêng một góc khoảng 15 độ so với phương thẳng đứng, kéo mũi vạch từ trái sang phải”. Thao tác này cần dứt khoát, chỉ vạch một lần để tránh đường nét bị trùng, gây nhầm lẫn. Đối với các tâm lỗ, cần sử dụng chấm dấu để tạo một vết lõm nhỏ, giúp mũi khoan định tâm chính xác. Nắm vững kỹ thuật này là nền tảng cho mọi công việc gia công kim loại nguội.

4.2. Tổng quan về kỹ thuật dũa kim loại và kỹ thuật cưa kim loại

Kỹ thuật dũa kim loạikỹ thuật cưa kim loại là hai phương pháp loại bỏ vật liệu thừa phổ biến. Cưa dùng để cắt phôi theo kích thước sơ bộ hoặc tạo ra các rãnh, khe. Khi cưa, cần giữ lưỡi cưa vuông góc với bề mặt và duy trì nhịp điệu ổn định. Dũa được dùng để gia công tinh, tạo ra bề mặt phẳng, cong hoặc các hình dạng phức tạp với độ chính xác cao. Kỹ năng dũa đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai tay để tạo lực đẩy đều và giữ cho dũa luôn song song với phương cần gia công. Việc lựa chọn loại dũa (thô, bán tinh, tinh) và hình dạng dũa (dẹt, vuông, tròn, tam giác) phù hợp với yêu cầu công việc là rất quan trọng để đạt được hiệu quả tối ưu trong cơ khí chế tạo.

4.3. Các bước khoan khoét doa và tạo taro ren chuẩn xác

Khoan, khoét, doa là nhóm các nguyên công dùng để tạo và gia công lỗ. Khoan là tạo lỗ từ phôi đặc. Khoét là mở rộng lỗ có sẵn. Doa là bước gia công tinh cuối cùng để đạt độ chính xác và độ bóng bề mặt cao cho lỗ. Sau khi gia công lỗ, taro và ren được sử dụng để tạo ren trong (taro) hoặc ren ngoài (bàn ren). Quá trình này đòi hỏi sự cẩn thận cao để ren không bị nghiêng hay gãy mũi taro. Cần sử dụng dầu bôi trơn và quay ngược mũi taro sau mỗi nửa vòng để bẻ phoi. Các kỹ năng này rất cần thiết trong công việc lắp ráp và sửa chữa cơ khí, nơi các mối ghép ren được sử dụng rộng rãi.

V. Ứng dụng thực tiễn kỹ thuật nguội trong sửa chữa cơ khí

Kỹ năng từ giáo trình kỹ thuật nguội cơ bản không chỉ giới hạn trong môi trường đào tạo mà có ứng dụng vô cùng rộng rãi trong thực tiễn, đặc biệt là lĩnh vực sửa chữa cơ khí và bảo trì công nghiệp. Khi một máy móc bị hỏng, không phải lúc nào cũng có sẵn phụ tùng thay thế. Khi đó, người thợ cơ khí phải vận dụng các kỹ năng như đo đạc chi tiết hỏng, kỹ thuật vạch dấu, cưa, dũa, và khoan để chế tạo một chi tiết mới thay thế. Kỹ thuật nguội cho phép gia công các chi tiết đơn lẻ một cách linh hoạt mà không cần đến các máy móc CNC đắt tiền. Bên cạnh đó, các kỹ năng như kỹ thuật gò để nắn thẳng các bộ phận bị cong vênh, hay kỹ năng dũa để sửa lại các bề mặt lắp ghép bị mòn, đều là những công việc không thể thiếu trong bảo trì, giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị và tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp.

5.1. Quy trình gia công một chi tiết cơ khí đơn giản bằng tay

Để gia công kim loại và tạo ra một chi tiết cơ khí đơn giản, người thợ phải tuân theo một quy trình chặt chẽ. Đầu tiên là nghiên cứu kỹ bản vẽ kỹ thuật. Tiếp theo, chuẩn bị phôi và các dụng cụ cầm tay cơ khí cần thiết. Bước ba là lấy dấu các đường bao, tâm lỗ lên phôi. Sau đó, tiến hành gia công thô bằng các phương pháp như cưa, đục để loại bỏ phần lớn vật liệu thừa. Kế đến là gia công bán tinh và tinh bằng dũa để đạt được kích thước và hình dạng chính xác. Nếu chi tiết có lỗ, các công đoạn khoan, khoét, doataro, ren sẽ được thực hiện. Cuối cùng là bước kiểm tra lại toàn bộ kích thước bằng thước cặp, pan-me và các dụng cụ đo kiểm khác để đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu trước khi đưa vào lắp ráp hoặc sử dụng.

5.2. Vai trò của kỹ thuật gò trong tạo hình sản phẩm kim loại

Kỹ thuật gò là một nhánh quan trọng trong kỹ thuật nguội, tập trung vào việc tạo hình các vật liệu cơ khí dạng tấm hoặc thanh bằng cách sử dụng búa, đe và các dụng cụ hỗ trợ. Kỹ thuật này được ứng dụng để chế tạo các sản phẩm có hình dạng phức tạp như vỏ máy, ống dẫn, thùng chứa, hoặc các chi tiết trong thân vỏ ô tô, máy bay. Ngoài ra, gò còn được dùng để nắn thẳng các chi tiết bị cong vênh trong quá trình sử dụng hoặc sau khi gia công nhiệt. Người thợ gò cần có kỹ năng cảm nhận vật liệu tốt, biết cách kiểm soát lực đập của búa để làm biến dạng kim loại theo ý muốn mà không gây nứt, gãy. Đây là một kỹ năng thủ công đòi hỏi nhiều kinh nghiệm và sự khéo léo.

16/07/2025
Giáo trình kỹ thuật nguội cơ bản

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. Kỹ thuật đo - Kẹp mẫu đo thẳng góc với mỗ đo. oO I 90" f uy Ũ aj Đúng 5) Sai Hình 1. Vị trí đặt mô đo thẳng góc với mẫu đo 2.2, Đọc giá trị do trên thang chia - Để mất vuông góc với thang chỉa rồi đọc giá trị đo trên thang chia.

Nếu thang chia khó đọc khi dang kẹp mẫu đo, ta có thể vận chặt vít điều chỉnh ở hâm di động, rút thước ra khỏi vật rồi đọc. Vị tí thẳng hàng của 2 vạch Hình 1. Đọc ứ† số Áo trên thước cặp ~ Đọc phẩn nguyên (mm) trên thang chỉa chính ở vị trí điểm 0 trên thang chia phụ (đu tiêu). Đọc phần thập phân (lẻ) tới 0,05 mm tại vị rí vạch chia trên thang chia phụ thẳng hùng với một vạch chỉa trên thang chia chính.

GIÁO TRÌNH KỸ THUẬT NGUỘI CƠ BẢN. Một số chú ý khi sử dụng thước cập aj Các kiếu thang chúa phụ của thước cập và những phẩn dọc nhỏ nhất | Giả trị vạch chia nho nhất Kiểu thang chia phụ Giá trị vạch chỉa nhỏ nhất | trên thân thước. | trên thang chia phụ |I { Cria 12mm thánh 25 phan | bằng nhau Os —— Ca 24.ãmm thành 25 phần bằng nhau 908 Cha 4ômm thánh 80 phấn bằng nhau 1 | Chia 19mm thành 20 phần ¡ hằng rhau ! —— 0,95 Chia 38mm thành 20 phan| bing rhau i b) Kiểm tra thang chúa phụ của thước cấp - Đồng hai mỏ đo ngoài rồi giữ thước và đưa ra trước luồng ánh ing dé kiếm tra, đảm báo không có khoảng sáng giữa hai mỏ đo. - Mới các má đo bên trong đặt ngang bảng nhau, phải nhìn thấy một lung sáng mờ.

- Kiểm tra đám bảo hai vạch số không (trên thang chía chính và phụ) thắng hàng nhau khi hai má đo ngoài đồng hoãn toàn. €) Cách bảo quản dụng cụ và thiết bị đo Không để ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp. - Không để ở nơi có độ Ấm cao. - Không dể ở nơi có nhiều bụi hoặc bản trong không khí.

- Không để ở nơi có nhiệt độ thay đổi nhiều. Kỹ thuật do Ill. ĐO TRONG BẰNG THƯỚC GẶP Mục dịch: Hình thành kỹ năng đo trong bằng thước Vật liệu: Ống Irụ rỗng Thiết bị, dụng cụ: Thước cập 150mm, loại 1/20 (phần đọc nhỏ nhất là 005mm) Mỏ cổ định —., Mà di động Vit didu chính Hình 1,11. Đo đường kính trong bằng thước cặn 3.

Đặt các mỏ đo trong của thước vào vật đo - Đặi mỏ đo vào vật nhẹ nhàng. - Đưa mỗ đo vào sâu trong lỗ. - Để mỏ đo song song với thành cúa lã. x © a) Sai b) Đừng cJ Sai Hinh 1.

Vi tri dat mé do H1 GIÁO TRÌNH KỸ THUẬT NGUỘI CƠ BẢN - Kéo phần mỏ đi động nhẹ nhàng khí dịch chuyển mỏ đo trong lỗ để tìm kích thước đường kính (kích thước lớn nhất). '8ường kinh lớn nhất Tình 1. Điều chỉnh mỗ do dộng để có kích thước đường kính lớn nhất „ Đọc giá trị đo trên thước IV. ĐO ĐỘ SÂU BẰNG THƯỚC CẬP.

Mục đích: Hình thành kỹ năng đo độ sâu bằng thước cập. Vật liệu: Thép trụ bậc. dụng cụ: Thước cập 150mm, loại 1/20 (phần đọc nhỏ nhất là 0,05mm). Mại chuẩn khí Thanh do do dé sâu Thanh do độ sâu độ sâu Tình 1.

Đo độ sâu Đằng thuốc cấp 12 Chương t. Kỹ thuật do 4. Đặt thanh đo sâu vào vật đo - Đảm bảo đấy của vật da ngang bằng. - Đật thanh đo vuông góc với đáy của vật đo.

- Giữ thanh đo nhẹ nhàng. © x © Pi ch qt x `. - a) thing b) Sai dụ Đăng £) gai Hình 1, Vị trí đặt thước đo sáu Quay mặt có bạc lõm của thanh đo về phía góc của vật do. a] Đúng b) Sai Hình 1.16, VỊ trí của thanh đo khi du vật có cung lượn 4.

Đọc thước 13 GIÁO TRÌNH KỸ THUẬT NGUỘI CƠ BẢN.ĐO BẰNG PAN-ME ue đích: Hình thành kỹ năng đơ các kích thước bằng pan-me. Vật liệu; Mẫu đo, roảnh vải. Thiết bị, dụng cụ: Pan-me (0 đến 25mm). Mỗ đo cố định Í —— M&dedldạng Tan nue vitap ye jy / yf ma Es AT Khoa han Ống bao.

Vat figu không dẫn nhiệt Khung Hình 1. Cau tao pan-me Kiém tra diém sé 0 - Lau sạch bể mặt hai mủ do. + Đồng mỏ đơ bằng cách quay ống bao, khi hai mỗ đo chạm nhẹ vào nhau thì quay vít áp lực cho đến khi bánh cóc trượt 2 đến 3 lần. - Kiểm Ira đảm bảo mép ống đo trùng với vạch số Ô trên thang chia của thân thước và vạch ranh giới (đường cơ bản) ở thân thước và vạch sở Ö trên ống bao thẳng hàng nhau.

Kỹ thuật đo THình 1. Kiểm tra điểm sốU $. Kẹp mẫu đo vàu pan-me - Giữ mẫu ding yen. - Quay ống buo đến khi khoảng c: ch của 2 đầu đo lớn hơn kích thước của mẫu đo, - Quay ống bao đến khi mỏ do chạm nhẹ vào mẫu do.

- Siết vít ấp lực cho đến khi bánh cóc trượt 2 đến 3 lần. Kẹn mẫu đo vào Pan-me 15 GIÁO TRÌNH KŸ THUẬT NGUỘI CƠ BẢN |. Doc pan-me ~ Để mắt vuông gúc với thân thước (đường chỉa vạch) để đọc. - Doc pan me với mẫu đo đã được kẹp chật.

Nếu pan-me ớ vị trí khó đọc, siết chặt khoá để cố định trạc quay rồi đưa pan-me ra khỏi mẫu đo để đọc, ~ Đọc phần kích thước đến 0.5mm trên thang chia của thân thước tính đến mép của ống bao. - Đọc phẩn kích thước đến 0,01mm (ẻ) trên thang chia ở ống bao tại vạch trùng với đường cơ bắn ở thân thước. Đường cơ bản Hình 1. Đọc tri sé pan-me * Chủ ý khi sử dung pan-me: - Pan-me (micrometers): Pan-me được thiết kế để đo chính xác đến 6/01nmn với một hệ thống vít.

Panrne đo ngoài thường dược sử dụng nhiều hon pan-me do wong. Phạm ví đo của pan-me tầng theo bậc 25mm, chẳng hạn {0+ 25) mm và (25 + 50) mm, để tránh lỗi sản xuất và khó khăn khi sử dụng. Khi cất giữ pan-me cản để một khoảng cách nhỏ giữa hai mỏ đo (từ 2 đến 3 mm) rồi dùng khoá hãm khoá lại. Kỹ thuật do Khe hở2 + 3 mm oe .31, ĐỀ một khoảng cách nhồ giữa hai mỗ đo - Khi đo một số lượng lớn kích thước tốt nhất là sử dụng một giú dỡ pan-me, dể tránh ảnh hưởng nhiệt từ tay người đo, Giá Pan me.

Sử dạng giá đố để pan-me để tránh sai số do tình hưởng nhiệt của tay người áo 17 GIÁO TRÌNH KỸ THUẬT NGUỘI CƠ BẢN - Khi mớ rộng mỏ đo của nan- me nhanh nhất là giữ khung và quay tròn ống bao bằng lòng bản tay kia. Mé rang mồ đo của pan-me bằng lòng bản tay VI. DIEU CHINH VACH S6 0 TREN PAN-ME đục dich: Hinh thành kỹ năng điều chỉnh diém 0 trén pan me. Vat lidu: Vai, giấy.

Thiết bị, dụng cụ: — - Pan-me; - Cỡ lê möc; - Búa nhỏ. Đường cabin Hình 1.24, Điều chỉnh vạch sốÚ trén pan-me 18 Chương Ì. Kỹ thuật do 6. Làm sạch mỏ đo ~ Lầm sạch mỏ đo và bể mặt trục quay bằng giẻ sạch.

~ Kẹp nhẹ một miếng giấy mỏng sạch vào giữa hai mỏ đo, sau đó kéo tniếng giấy ra khỏi mỏ đo. Làm sạch mô đu 6. Đông hai mỏ đo lại - Quay ống bao cho đến khi hai mỏ đo chạm nhẹ vào nhau. - Quay vít áp lực cho đến khi bánh cóc trượt hai hoặc ba lần.

Đóng hai mỏ đa lại 19 GIÁO TRÌNH KỸ THUẬT NGUỘI CƠ BẢN 6,3, Hiệu chỉnh vạch số (l - Kẹn chặt thang chia bằng khoá hãm. - Dùng cờ-lẽ mốc nổi vít hãm trên khung thước và hiệu chỉnh vạch ranh giới (đường cơ bản) trên thân thước trùng với điểm Ö trên thang chỉa ở ống báo. a) Dung hy Sai Hinh 1. Hiệu chỉnh vạch số 0 ~ Đùng một búa nhỏ sẽ làm chơ việc điều chỉnh chính xác dễ dàng, Hình 1.

Điều chỉnh chính xúc vụch xế 0 bằng búa nhỏ 2U Chương I, Kỹ thuật do VIL ĐO BẰNG THƯỚC BO CHIEU CAG Myce dich: Hinh thanh k¥ ning do bang thude do cao. Vật lien: Vat do. Thiết bị dụng cạ: — - Thước đo cao; - Ban map. _—_ Thấn thước vit aiéu chỉnh Vach chia chính xác ye ~ VHhäm Thang chia pay a nn Mal do if --__Vitdiéu chinh Mal vgch Mô trượt Chiều cao là Vậtli do ` Cc Mat ban map Hinh 1.

Bo vat bang thude do chiéu cao 7. Kiém tra chuẩn đo tại diém 0 - Hạ thếp mỗ do di động đến khi mặt của mũi vạch chạm nhẹ vào bàn mắp, văn chặt vít điều chỉnh. - Kiểm tra đảm bảo vạch số Ö trên thân thước trùng với vạch số 0 Wen thang chia phụ. - Xuay thước đo cao sang các vị trí khác của bàn map dé kiém wa thay đổi nhỏ của bàn máp, 2 GIÁO TRÌNH KỸ THUẬT NGUỘI CƠ BẢN Các vạch 0 thẳng hàng.

Kiểm tra chuẩn do tại diễn 0 7. Đặt mũi nhọn vào mẫu đo ~ Hạ mũi nhon của thước chạm vào mâu đo rồi vận chat vit ham. - Trượt để thước, địch bé mat của mũi nhọn hết đỉnh của mẫu đo và kiểm tra sự cần trở nhẹ từ mẫu đe. - Điều chỉnh ví! diêu chính chính xác và lạp lại bước hai đến khi nhạn được kết quá tương tự như điều chỉnh điểm 0.

Đại ốc diểu chỉnh chính xắc H _> Hình 1. Đặt mùi nhọn vào mẫu đo 22 Chương (. Kỹ thuật do 7. Đọc kết quả - Để mắt vuông góc với thang chia của thước đo.

~ Vạch số Ô trên thang chỉa phụ chỉ chiều cao của vật do (nh bằng mm] trên vạch chỉa ở thân thước. Phần số lẻ (thập phân) đọc trên thang chia phụ tại vạch trùng với một vạch chía trên thân thước | “at 1 E Hình 1. Đục kết quả do * Chú ý khi sử dụng thước áo cao: Cẩn thận không để thước va vào vật cứng hoặc đổ. Không để thước va vào vật cứng hoặc bị để 23 GIÁO TRÌNH KỸ THUẬT NGUỘI CƠ BẢN - Giữ phần kéo dài của mũi vạch càng ngắn càng tốt trong quá trình sử dụng.

dạ Mũi vạch ngắn (đúng) bj Miié vach cai (sai) Hình 1. Điều chỉnh mãi vạch Khi dịch chuyến phẩn trượt (mũi vạch) đi xuống cần cẩn thận tránh đế thước bị nâng lèn làm cho thước có thể bị đỏ. x ma © Zz í“Để thước bị nâng lên a) Sai (để thước bị nắng lên) bị Đáng Hình 1. Điều chỉnh thước do để tránh mãi vạch bị nắng lên Chương I.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ