Giáo trình Kỹ thuật nguội cơ bản - Đại học Công nghiệp Hà Nội

Giáo trình kỹ thuật nguội cơ bản cung cấp kiến thức thiết yếu về quy trình và công nghệ trong ngành cơ khí, phục vụ cho học tập và nghiên cứu.

Người đăng

Ẩn danh
153
13
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình kỹ thuật nguội cơ bản cho người mới

Giáo trình Kỹ thuật nguội cơ bản, do tập thể giảng viên Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội biên soạn, là một tài liệu nền tảng cho ngành cơ khí chế tạo. Cuốn sách này được xây dựng với mục tiêu cung cấp kiến thức và kỹ năng cốt lõi cho học sinh các trường Trung học chuyên nghiệp và Dạy nghề. Nội dung chính của giáo trình tập trung vào các quy trình gia công kim loại không sinh phoi hoặc sinh ra lượng phoi không đáng kể, hay còn gọi là gia công nguội. Các kỹ thuật này là bước đệm quan trọng trước khi tiến tới các phương pháp gia công phức tạp hơn trên máy công cụ. Được biên soạn dựa trên kinh nghiệm thực tiễn và sự hỗ trợ từ các chuyên gia Nhật Bản, tài liệu này nhấn mạnh tính ứng dụng qua từng bài học. Mỗi chương mục đều đề cập đến các kiến thức và kỹ năng cơ bản về sử dụng dụng cụ đo, kỹ thuật vạch dấu, cưa, cắt, dũa, và khoan. Đây là những thao tác mà bất kỳ người thợ cơ khí nào cũng phải thành thạo. Điểm đặc biệt của giáo trình kỹ thuật nguội cơ bản này là hệ thống bài tập thực hành cụ thể, được trình bày chi tiết. Cách tiếp cận này giúp người học không chỉ hiểu lý thuyết mà còn có thể thực hành ngay lập tức, hình thành kỹ năng một cách bài bản. Giáo trình không chỉ hữu ích cho sinh viên mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho công nhân và cán bộ kỹ thuật tại các doanh nghiệp. Việc nắm vững các nguyên tắc trong tài liệu này giúp giảm thiểu sai sót, nâng cao độ chính xác và hiệu quả trong công việc hàng ngày.

1.1. Mục tiêu và đối tượng của giáo trình kỹ thuật nguội

Giáo trình được biên soạn với mục tiêu chính là hình thành các kỹ năng cơ bản và nền tảng nhất trong lĩnh vực gia công kim loại tấm và chế tạo cơ khí. Đối tượng chính mà tài liệu hướng đến là học sinh, sinh viên tại các trường Trung học chuyên nghiệp và Dạy nghề trên toàn quốc. Theo lời giới thiệu, nhu cầu về một giáo trình "đảm bảo tính khoa học, hệ thống, ổn định và phù hợp với thực tế công tác dạy nghề" là rất lớn. Do đó, nội dung được thiết kế để dễ tiếp cận, tập trung vào thực hành và các thao tác cốt lõi. Ngoài ra, cuốn giáo trình kỹ thuật nguội cơ bản này còn là một tài liệu tham khảo hữu ích cho các công nhân kỹ thuật đang làm việc tại xưởng, giúp họ củng cố kiến thức và chuẩn hóa lại quy trình làm việc. Cán bộ kỹ thuật cũng có thể sử dụng tài liệu để đào tạo và hướng dẫn nhân viên mới, đảm bảo chất lượng đồng đều trong sản xuất.

1.2. Cấu trúc và nội dung cốt lõi của tài liệu đào tạo

Cấu trúc của giáo trình được tổ chức một cách logic, đi từ các kỹ năng cơ bản đến các thao tác phức tạp hơn. Phần tài liệu được cung cấp tập trung vào hai chương đầu tiên, là nền tảng của mọi hoạt động gia công. Chương I: Kỹ Thuật Đo trang bị kiến thức về cách sử dụng các dụng cụ đo chính xác như thước lá, thước cặp, pan-me, thước đo cao, đồng hồ so. Mỗi dụng cụ đều có hướng dẫn chi tiết về cấu tạo, cách đọc trị số, và các lưu ý quan trọng khi sử dụng và bảo quản. Chương II: Kỹ Thuật Vạch Dấu giới thiệu các phương pháp xác định vị trí, đường nét trên phôi kim loại trước khi gia công bằng mũi vạch, đài vạch, và compa. Các bài học được trình bày dưới dạng các bài thực hành cụ thể, có mục đích rõ ràng, liệt kê vật liệu, thiết bị cần thiết và các bước thực hiện tuần tự. Cách trình bày này giúp người học dễ dàng theo dõi và thực hành để đạt được kỹ năng cần thiết.

II. Thách thức khi học kỹ thuật nguội Sai số và độ chính xác

Một trong những thách thức lớn nhất trong kỹ thuật nguội là kiểm soát sai số và đạt được độ chính xác yêu cầu. Các thao tác gia công bằng tay như đo, vạch dấu, cưa, dũa đều phụ thuộc rất nhiều vào kỹ năng và kinh nghiệm của người thực hiện. Sai số có thể phát sinh từ nhiều nguồn: do đọc sai trị số trên dụng cụ đo, do dụng cụ không được hiệu chuẩn đúng, hoặc do thao tác không ổn định. Ví dụ, khi sử dụng thước cặp, việc đặt mắt không vuông góc với thang chia hay kẹp mẫu đo bị nghiêng đều dẫn đến kết quả không chính xác. Giáo trình chỉ rõ: "Để mắt vuông góc với thang chia rồi đọc giá trị đo". Tương tự, khi vạch dấu, nếu mũi vạch không đủ sắc hoặc góc nghiêng của mũi vạch không đúng, đường vạch sẽ bị mờ, rộng và không chính xác, ảnh hưởng đến các công đoạn gia công sau này. Một thách thức khác là sự ảnh hưởng của yếu tố môi trường và con người, như nhiệt độ từ tay người đo có thể làm giãn nở pan-me, gây ra sai số nhỏ nhưng quan trọng. Giáo trình đề cập đến việc "sử dụng một giá đỡ pan-me, để tránh ảnh hưởng nhiệt từ tay người đo". Việc không nắm vững các nguyên tắc cơ bản này là nguyên nhân chính dẫn đến các sản phẩm không đạt tiêu chuẩn, gây lãng phí vật liệu và thời gian. Do đó, việc học tập bài bản từ một giáo trình kỹ thuật nguội cơ bản là cực kỳ cần thiết.

2.1. Các lỗi thường gặp khi sử dụng dụng cụ đo cơ khí

Sai sót khi sử dụng dụng cụ đo cơ khí là vấn đề phổ biến đối với người mới bắt đầu. Với thước lá, lỗi thường gặp là làm hỏng mặt đầu của thước, vốn là mặt chuẩn để đo. Với thước cặp, các lỗi bao gồm kẹp mẫu đo không đủ sâu vào mỏ đo, kẹp lệch góc, hoặc siết vít điều chỉnh quá chặt làm biến dạng vật đo mỏng. Đối với pan-me, một dụng cụ có độ chính xác cao, lỗi sai có thể đến từ việc không kiểm tra điểm 0 trước khi đo. Giáo trình nhấn mạnh: "Kiểm tra đảm bảo mép ống đo trùng với vạch số 0 trên thang chia của thân thước". Ngoài ra, việc dùng lực siết không đều, không thông qua vít áp lực (bánh cóc) cũng là một lỗi nghiêm trọng. Mỗi dụng cụ đều có những yêu cầu thao tác riêng biệt mà nếu bỏ qua, kết quả đo sẽ không còn đáng tin cậy.

2.2. Tầm quan trọng của việc hiệu chuẩn và bảo quản thiết bị

Hiệu chuẩn và bảo quản thiết bị đo là hai yếu tố quyết định đến độ chính xác lâu dài. Giáo trình kỹ thuật nguội cơ bản dành một phần quan trọng để hướng dẫn cách kiểm tra và điều chỉnh điểm 0 trên pan-me, hoặc kiểm tra độ thẳng hàng của các vạch số 0 trên thước cặp. Quy trình này đảm bảo rằng dụng cụ đang ở trạng thái chuẩn trước khi thực hiện phép đo. Việc bảo quản cũng quan trọng không kém. Tài liệu khuyến cáo: "Không để ở nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp. Không để ở nơi có độ ẩm cao. Không để ở nơi có nhiều bụi". Những yếu tố này có thể gây gỉ sét, mài mòn, hoặc làm hỏng các cơ cấu chính xác của dụng cụ đo. Một dụng cụ không được bảo quản đúng cách sẽ nhanh chóng mất đi độ chính xác, dẫn đến sai số hệ thống trong mọi lần đo.

III. Hướng dẫn kỹ thuật đo lường trong kỹ thuật nguội cơ bản

Chương I của giáo trình kỹ thuật nguội cơ bản cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện về kỹ thuật đo lường. Đây là kỹ năng nền tảng, quyết định độ chính xác của toàn bộ quá trình gia công. Nội dung bắt đầu với những dụng cụ đơn giản nhất như thước lá, hướng dẫn cách đặt thước, đọc số và những lưu ý để tránh làm hỏng mặt đầu của thước. Tiếp theo, giáo trình đi sâu vào các dụng cụ đo chính xác hơn như thước cặp. Người học được chỉ dẫn chi tiết cách đo ngoài, đo trong và đo độ sâu. Các hình ảnh minh họa rõ ràng về cách kẹp mẫu đo đúng (thẳng góc) và sai (nghiêng), giúp người học trực quan hóa và tránh được các lỗi phổ biến. Phần quan trọng nhất có lẽ là hướng dẫn đọc trị số trên du tiêu, ví dụ với thước cặp có độ chính xác 1/20 (0,05mm), cách xác định phần nguyên trên thang chính và phần thập phân trên thang phụ. Đối với pan-me, dụng cụ đo chính xác đến 0,01mm, giáo trình không chỉ mô tả cấu tạo mà còn nhấn mạnh quy trình kiểm tra điểm 0 và cách sử dụng vít áp lực để đảm bảo lực kẹp đo là không đổi. Các dụng cụ khác như thước đo cao, đồng hồ so, ke vuông và thước đo góc cũng được trình bày một cách hệ thống, mỗi loại đều có mục đích sử dụng và quy trình thao tác riêng biệt, giúp xây dựng một bộ kỹ năng đo lường hoàn chỉnh.

3.1. Thao tác chuẩn với thước cặp để đo ngoài trong và sâu

Thao tác chuẩn với thước cặp yêu cầu sự cẩn thận và tuân thủ quy trình. Để đo ngoài, mẫu đo cần được gài sâu vào mỏ đo và kẹp thẳng góc. Giáo trình minh họa rõ ràng sự khác biệt giữa cách làm đúng và sai. Để đo trong, mỏ đo trong phải được đưa sâu vào lỗ và song song với thành lỗ, sau đó dịch chuyển nhẹ để tìm kích thước lớn nhất (đường kính). Đối với đo độ sâu, thanh đo phải được đặt vuông góc với đáy của vật đo, và mặt chuẩn của thước phải áp sát vào bề mặt chi tiết. Một điểm quan trọng được nhấn mạnh là cách đọc kết quả: "Đọc phần nguyên (mm) trên thang chia chính ở vị trí điểm 0 trên thang chia phụ... Đọc phần thập phân... tại vị trí vạch chia trên thang chia phụ thẳng hàng với một vạch chia trên thang chia chính". Nắm vững các thao tác này là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo kết quả đo có độ tin cậy cao.

3.2. Bí quyết sử dụng pan me và đồng hồ so chính xác nhất

Để sử dụng pan-me chính xác, bí quyết nằm ở hai bước: kiểm tra điểm 0 và sử dụng vít áp lực. Trước mỗi lần đo quan trọng, cần lau sạch hai mỏ đo và đóng chúng lại, sau đó dùng vít áp lực quay cho đến khi bánh cóc trượt 2-3 lần. Lúc này, vạch 0 trên ống bao phải trùng với đường cơ bản trên thân thước. Nếu không, cần phải hiệu chỉnh. Khi đo, luôn dùng vít áp lực để siết, đảm bảo lực đo là hằng định và không phụ thuộc vào cảm giác của người đo. Với đồng hồ so, độ chính xác phụ thuộc vào việc gá lắp. Giáo trình lưu ý: "Lắp đồng hồ so vào giá đỡ sao cho trục quay thẳng đứng trên phôi" và "giữ khoảng cách giữa đồng hồ so và thân giá đỡ càng ngắn càng tốt". Áp lực đo ban đầu cũng cần được điều chỉnh để kim dịch chuyển khoảng 0,2 đến 0,3mm khi chạm vào vật đo, đảm bảo đồng hồ hoạt động trong khoảng làm việc tối ưu.

IV. Phương pháp vạch dấu kim loại từ giáo trình kỹ thuật nguội

Vạch dấu là công đoạn chuẩn bị quan trọng, quyết định hình dạng và kích thước của chi tiết sau khi gia công. Giáo trình kỹ thuật nguội cơ bản dành riêng Chương II để trình bày chi tiết về kỹ thuật vạch dấu. Phương pháp cơ bản nhất là vạch các đường thẳng bằng mũi vạch và thước lá. Giáo trình hướng dẫn từ khâu chuẩn bị, bao gồm mài sắc mũi vạch và quét bột màu lên bề mặt để đường vạch được rõ nét. Thao tác vạch dấu đòi hỏi sự chính xác và dứt khoát: "Để mũi vạch nghiêng một góc khoảng 15 độ so với phương thẳng đứng, kéo mũi vạch từ trái sang phải... Vạch dấu rõ ràng chỉ bằng một lần vạch". Một phương pháp tiên tiến hơn là sử dụng đài vạch (bàn vạch dấu) kết hợp với bàn máp. Kỹ thuật này cho phép vạch các đường thẳng song song với độ chính xác cao. Người học được hướng dẫn cách lắp thước đứng, điều chỉnh mũi vạch và trượt đài vạch trên bàn máp. Sau khi vạch dấu, công đoạn chấm dấu được thực hiện để làm rõ các đường nét và xác định tâm lỗ. Giáo trình mô tả cẩn thận cách chọn chấm dấu có góc mũi 60 độ, cách đặt chấm dấu vào giao điểm và kỹ thuật gõ búa để tạo dấu tâm chính xác. Các kỹ thuật này, tuy cơ bản, lại là nền tảng không thể thiếu trong gia công kim loại.

4.1. Kỹ thuật vạch dấu bằng mũi vạch và đài vạch hiệu quả

Để vạch dấu hiệu quả bằng mũi vạch, điều kiện tiên quyết là mũi vạch phải sắc nhọn. Bề mặt phôi cần được làm sạch và quét một lớp bột màu (phấn xanh) để tăng độ tương phản. Khi vạch, tay trái giữ chặt thước lá, tay phải cầm mũi vạch nghiêng một góc phù hợp và kéo một đường dứt khoát. Đối với đài vạch, hiệu quả phụ thuộc vào độ phẳng của bàn máp và sự ổn định của đế đài vạch. Mũi vạch trên đài cần được điều chỉnh sao cho hơi chúc xuống và ngang với vạch kích thước mong muốn trên thước đứng. Khi vạch, "ép đế đài vạch xuống bàn máp rồi trượt dọc theo phôi". Giáo trình cũng lưu ý các cách gá đặt phôi khác nhau tùy thuộc vào hình dạng và kích thước, ví dụ như dùng khối V để giữ phôi đứng thẳng.

4.2. Quy trình chấm dấu tâm và các ứng dụng thực tế

Quy trình chấm dấu bắt đầu bằng việc kiểm tra đầu chấm dấu, đảm bảo góc mũi khoảng 60 độ và không bị tù. Đầu tiên, đặt nhẹ đầu chấm dấu vào đúng giao điểm của hai đường vạch dấu và giữ thẳng đứng. Sau đó, dùng búa gõ nhẹ để tạo một "dấu mờ". Bước này cho phép kiểm tra vị trí. Sách hướng dẫn: "Nếu chưa, chĩa chấm dấu về phía đúng của điểm giao nhau chấm dấu lại". Khi vị trí đã chính xác, đặt lại chấm dấu vào vết lõm và gõ búa mạnh hơn để tạo dấu cuối cùng. Ứng dụng của chấm dấu rất đa dạng. Chấm dấu dẫn hướng dùng để làm rõ các đường cong hoặc thẳng, giúp quá trình cưa hoặc dũa đi đúng hướng. Chấm dấu tâm được dùng để định vị tâm lỗ trước khi khoan, giúp mũi khoan không bị trượt và đi đúng vào vị trí mong muốn.

V. Ứng dụng kỹ thuật nguội cơ bản trong gia công chế tạo máy

Các kỹ năng được trình bày trong giáo trình kỹ thuật nguội cơ bản có tính ứng dụng sâu rộng trong ngành gia công chế tạo máy. Mặc dù công nghệ CNC và tự động hóa ngày càng phát triển, các thao tác nguội cơ bản vẫn là nền tảng không thể thay thế. Trong sản xuất đơn chiếc hoặc sửa chữa, việc đo kiểm tra kích thước một chi tiết máy hỏng bằng thước cặppan-me là bước đầu tiên để chế tạo lại. Kỹ thuật vạch dấu bằng đài vạch và mũi vạch là công đoạn bắt buộc trước khi cắt phôi, khoan lỗ hay phay rãnh trên các máy công cụ vạn năng. Ví dụ, trước khi khoan một loạt lỗ trên mặt bích, người thợ phải vạch dấuchấm dấu tâm tất cả các lỗ để đảm bảo vị trí chính xác. Ngay cả trong môi trường sản xuất hiện đại, kỹ thuật dũa, cạo và rà vẫn được sử dụng để đạt được độ chính xác và độ bóng bề mặt cao ở các chi tiết lắp ghép quan trọng mà máy móc khó có thể thực hiện hiệu quả. Hơn nữa, kỹ năng sử dụng đồng hồ so để kiểm tra độ song song, độ phẳng, độ đồng tâm là thao tác không thể thiếu trong việc gá đặt phôi trên máy phay, máy tiện, hoặc kiểm tra chất lượng sản phẩm cuối cùng. Do đó, việc nắm vững các kiến thức từ giáo trình này giúp người thợ có khả năng làm việc độc lập, giải quyết các vấn đề kỹ thuật phát sinh và tạo ra các sản phẩm cơ khí đạt chất lượng cao.

5.1. Vai trò của đo lường và vạch dấu trong sản xuất thực tế

Trong sản xuất thực tế, đo lường và vạch dấu là hai công đoạn kiểm soát chất lượng và định hình sản phẩm. Đo lường không chỉ diễn ra sau khi gia công (kiểm tra) mà còn diễn ra trước và trong quá trình (gá đặt, hiệu chỉnh). Một người thợ sử dụng thước cặp để kiểm tra đường kính trục vừa tiện, hay dùng pan-me để đo độ dày của một chi tiết mỏng. Vạch dấu đóng vai trò là "bản vẽ" trên bề mặt phôi. Nó chỉ dẫn cho các quá trình gia công tiếp theo. Một đường vạch dấu sai sẽ dẫn đến toàn bộ chi tiết bị sai. Trong lắp ráp, kỹ thuật nguội như dũa, sửa nguội giúp điều chỉnh các sai lệch nhỏ, đảm bảo các chi tiết có thể lắp ghép với nhau một cách chính xác.

5.2. Kỹ năng nguội cơ bản Nền tảng cho thợ cơ khí hiện đại

Dù làm việc với máy CNC hiện đại hay máy công cụ truyền thống, một người thợ cơ khí giỏi luôn cần có nền tảng vững chắc về kỹ năng nguội cơ bản. Kỹ năng đọc và sử dụng dụng cụ đo chính xác giúp họ hiểu rõ về dung sai và yêu cầu kỹ thuật của bản vẽ. Kỹ năng vạch dấu giúp họ lên kế hoạch gia công hiệu quả. Kỹ năng dũa, cưa giúp họ xử lý các công việc sửa chữa, tạo mẫu nhanh chóng mà không cần đến máy móc phức tạp. Những kỹ năng này tạo nên "cảm giác tay nghề", giúp người thợ phán đoán và xử lý tình huống tốt hơn. Một người vận hành CNC có nền tảng nguội tốt sẽ biết cách gá đặt phôi chính xác hơn, kiểm tra sản phẩm hiệu quả hơn và khắc phục sự cố nhanh hơn. Do đó, giáo trình kỹ thuật nguội cơ bản không chỉ là sách giáo khoa mà còn là cẩm nang nghề nghiệp cho mọi thế hệ thợ cơ khí.

16/07/2025
Giáo trình kỹ thuật nguội cơ bản ư

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. Ky thudt do 6.1, Lam sach mé do ~ Lầm sạch mỏ đo và bể mặt trục quay bằng giẻ sạch. ~ Kẹp nhẹ một miếng giấy mỏng sạch vào giữa hai mỏ đo, sau đó kéo tniếng giấy ra khỏi mỏ đo. Làm sạch mô đu 6.

Đông hai mỏ đo lại - Quay ống bao cho đến khi hai mỏ đo chạm nhẹ vào nhau. - Quay vít áp lực cho đến khi bánh cóc trượt hai hoặc ba lần. Đóng hai mỏ đa lại 19 GIÁO TRÌNH KỸ THUẬT NGUỘI CƠ BẢN 6,3, Hiệu chỉnh vạch số (l - Kẹn chặt thang chia bằng khoá hãm. - Dùng cờ-lẽ mốc nổi vít hãm trên khung thước và hiệu chỉnh vạch ranh giới (đường cơ bản) trên thân thước trùng với điểm Ö trên thang chỉa ở ống báo.

a) Dung hy Sai Hinh 1. Hiệu chỉnh vạch số 0 ~ Đùng một búa nhỏ sẽ làm chơ việc điều chỉnh chính xác dễ dàng, Hình 1. Điều chỉnh chính xúc vụch xế 0 bằng búa nhỏ 2U Chương I, Kỹ thuật do VIL ĐO BẰNG THƯỚC BO CHIEU CAG Myce dich: Hinh thanh k¥ ning do bang thude do cao. Vật lien: Vat do.

Thiết bị dụng cạ: — - Thước đo cao; - Ban map. _—_ Thấn thước vit aiéu chỉnh Vach chia chính xác ye ~ VHhäm Thang chia pay a nn Mal do if --__Vitdiéu chinh Mal vgch Mô trượt Chiều cao là Vậtli do ` Cc Mat ban map Hinh 1. Bo vat bang thude do chiéu cao 7. Kiém tra chuẩn đo tại diém 0 - Hạ thếp mỗ do di động đến khi mặt của mũi vạch chạm nhẹ vào bàn mắp, văn chặt vít điều chỉnh.

- Kiểm tra đảm bảo vạch số Ö trên thân thước trùng với vạch số 0 Wen thang chia phụ. - Xuay thước đo cao sang các vị trí khác của bàn map dé kiém wa thay đổi nhỏ của bàn máp, 2 GIÁO TRÌNH KỸ THUẬT NGUỘI CƠ BẢN Các vạch 0 thẳng hàng. Kiểm tra chuẩn do tại diễn 0 7. Đặt mũi nhọn vào mẫu đo ~ Hạ mũi nhon của thước chạm vào mâu đo rồi vận chat vit ham.

- Trượt để thước, địch bé mat của mũi nhọn hết đỉnh của mẫu đo và kiểm tra sự cần trở nhẹ từ mẫu đe. - Điều chỉnh ví! diêu chính chính xác và lạp lại bước hai đến khi nhạn được kết quá tương tự như điều chỉnh điểm 0. Đại ốc diểu chỉnh chính xắc H _> Hình 1. Đặt mùi nhọn vào mẫu đo 22 Chương (.

Kỹ thuật do 7. Đọc kết quả - Để mắt vuông góc với thang chia của thước đo. ~ Vạch số Ô trên thang chỉa phụ chỉ chiều cao của vật do (nh bằng mm] trên vạch chỉa ở thân thước. Phần số lẻ (thập phân) đọc trên thang chia phụ tại vạch trùng với một vạch chía trên thân thước | “at 1 E Hình 1.

Đục kết quả do * Chú ý khi sử dụng thước áo cao: Cẩn thận không để thước va vào vật cứng hoặc đổ. Không để thước va vào vật cứng hoặc bị để 23 GIÁO TRÌNH KỸ THUẬT NGUỘI CƠ BẢN - Giữ phần kéo dài của mũi vạch càng ngắn càng tốt trong quá trình sử dụng. dạ Mũi vạch ngắn (đúng) bj Miié vach cai (sai) Hình 1. Điều chỉnh mãi vạch Khi dịch chuyến phẩn trượt (mũi vạch) đi xuống cần cẩn thận tránh đế thước bị nâng lèn làm cho thước có thể bị đỏ.

x ma © Zz í“Để thước bị nâng lên a) Sai (để thước bị nắng lên) bị Đáng Hình 1. Điều chỉnh thước do để tránh mãi vạch bị nắng lên Chung 1. Ky thuat do * Ứng đụng của thước đo cao: ~ Thước đo chiêu cao đùng để đo chiều cao, vạch dấu và đo so sánh chiều cao bằng thước đo đồn bẩy mi 4) 296 cao cing LÍ bị Vạch đấu c) Đo so sắnh chiễn cao cùng mili vạch đông hỗ so loại đòn bẩy Hình 1. Ứng dụng của thước đo cao VII, DO BANG DONG HO SO Mục đích: Hình thành kỹ năng đo mật phẳng song song bằng đồng hỏ so.

Vật liệu: Mẫu do chữ nhật (30 x SỐ & 100) mm đã qua gia công. Thiết bệ, dụng cục — - Đồng hỗ sơ (đơn vị đo: 0001mm, loại trục quay); - Giá dỡ đồng hồ su; Ban map. Đồng hồ so Khoá —_ Khung ngoài —. ` Giá đồng hồ ` B§u đo Tình 1.

Cấu tạo đồng hổ so GIÁO TRÌNH KỸ THUẬT NGUỘI CƠ BẢN 8. Kiểm tra đồng hỗ so - Kiểm tra đầu kim đo cúa đồng hồ so đâm bảo không bị lỏng. - Nâng đầu kim đo bằng đều ngón trỏ và kiểm tra, đảm bảo trực quay chuyển động tự do. Đầu đo H Tỉ đấu ngôn trỏ ⁄ Hình 1.

Kiến tra đồng hỗ sơ 8. Lắp đồng hỗ so vào giá đỡ - Lắp đồng hồ so vào giá đỡ sao cho trục quay thẳng đứng trên phòi. © b) Đăng cj Sai dị Đăng Hình 1.39, Lắp đồng hỗ so vào giá đỡ 2 Chương I. Kỹ thuật đo - Đảm bảo sau khi lắp tất cả phải chắc chắn, đứng vững đồng thời giữ khoảng cách giữa đồng hổ so và thần giá dỡ càng ngắn càng tốt.

Oo x Nain bal -——| — PA ~~ Để ay Ding bị Sai Hình 1. Khoảng cách giữa đông hỗ so và thâm giá đỡ - Kẹp chắc chắn an toàn và kiểm tra sự địch chuyển. + Nếu kẹp quá chặt hoặc không dáng chỗ đồng hồ so sẽ không chính xác. Giá kẹp au © x ø) Đừng b) Sai Bình 1.

Gá kẹp đồng hô so 2? GIÁO TRÌNH KỸ THUẬT NGUỘI CƠ BẢN ~ Ap lực đo nhải dủ để đi chuyển trục quay trong khoảng 0,2 dén 0,3mm, Khi kim đo chạm vào vật đo. 92 :1,3mm Vậtdo Hình 1. Điều chỉnh áp lực đo để kim chạm vào vật đó 8. Do sung song - Nang kim do bang ngón tay rồi đặt đầu kim đo vào vật do.

~ Xoay núm ngoài dưa kim đồng hồ về vị trí số 0. - Trượi vật đo trên bàn rnáp đồng thời ẩn xuống và đọc trị số đo trên đồng hỏ. - Xúc định giá trị khác nhau giữa bai ranh giới. Đo độ song song 28 Chương t.

Ky thuat do * Cúc loại đồng hỗ ve: Các loại đồng hồ so khác nhau bởi giá trị định trước và dược sử dụng để do song song. đo mặt phẳng và mức độ lệch tâm, - Có hai loại đồng hổ so dựa trên nguyên tắc chung: loại trục quay và loại đồn bẩy, a) Logi true quay bị Loại đòn bẩy Hình 1.44, Các loại đồng so * Chri ý khi dùng các loại đồng hồ xo trục qHay: "Tránh và chạm đột ngột. Không để mi đồng hồ so va chạm đột ngột 29 GIÁO TRÌNH KỸ THUẬT NGUỘI CƠ BẢN ~ Không tra đầu vào trục quay. Không tra dẫu bôi trơn vào trực quay ~ Khi đo một số lượng lớn các kích thước lập di lập lại, đùng một đòn bẩy (tay nâng) để tránh ảnh hưởng bởi nhiệt độ trên đồng hồ so.

Ban bay o⁄)Z Hình 1. Dùng dàn hảy để nâng mũi đồng hồ so 30 Chương |. Kỹ thuật đo IX. KIỂM TRA ĐỘ VUÔNG GÓC BẰNG KE VUÔNG Mục: dịch: Hình thành kỹ năng kiểm tra các góc vuông bằng ke vuông Vật liệu: Mâu đo hình chữ nhật Thiết bị, dụng cại — - Ke vuông; - Ban map.

Vật Miễt đêm tra Ke vuỡng Hình 1. Kiểm tra độ vuông gúc bằng ke vuông 9. Kiểm tra ke vuông - Lầm sạch ke vuông bằng giẻ. - Kiểm tra đảm bảo trên ke không có các khía, mòn hoặc cạnh sắc trên ỐC vuông Cạnh sắc.

Kiểm tra ke tuông GIÁO TRÌNH KỸ THUẬT NGUỘI GƠ BẢN 9. Kiểm tra độ vuông góc Đặt ke vuông sát và thẳng với cạnh của phôi, đồng thời ấn nhẹ củ hai (ke và phối) xuống bàn ráp sao cho chúng ú sát xuống bể mặt của bản map. Hướng ánh sáng vào phía sau mẫu đo và xác định khe hở giữa mẫn và ke. Kiểm tra độ vuông góc X.

ĐO GÓC BẰNG THƯỚC ĐO ĐỘ Aục đích: Hình thành kỹ năng đo góc bằng thước đo độ. Vật liệu: Mẫu đo đo, gi, dầu. Thiết bị, dụng cụ: - Thuốc đo gốc; - Kc góc. Thang chia phụ Thang chia chinh —_ Đưởng rãnh Vibep Lưỡi thước Tay Nhoá ` _ Thân chính Hình 1.

Thước đa góc Chương I. Công việc chuẩn bị - Lầm sạch rãnh, lưỡi thước và thân chính. - Nói lông tay khoá và đặt chốt của tăm kẹp lưỡi vào đường rãnh. ~ Siết chặt tay khoá để giữ lưỡi thước được chỉ a) Nổi lỏng tay khaá bị Siết chặt tay khod Hình 1.

Chuẩn bị thước đo 10. Kiểm tra góc 90° - Nới lỏng vạch vít kẹp, điều chỉnh than chính và lưỡi thước cho khít với ke vuông, - Siết chặt tay khoá và kiểm tra vạch số Ú trên thang chía phụ và vạch 90“ trên thang chia chính thẳng hàng nhau. - Nếu chúng không thắng hàng, di chuyển lười thước, lau sạch bằng dầu rồi thử lại. Thân chính Lưỡi thước Ke vuông chuẩn Hinh 1.

Kiểm tra gác 90" 3 GIÁO TRÌNH KỸ THUẬT NGUỘI GƠ BẢN 10. Đặt các hề mặt của thước đo vào vật đo Nới lông vít kẹp. ~ Đặt lưỡi thước và thân thước tựa vào bẻ mặt vật đo, cho ánh sáng chiếu từ phía sau để đảm bảo siữa chúng không còn khe hở: - Văn chặt vít kẹp sao cho lưỡi thước do không di chuyển dược. Đặt các bê mặt của thước do vào vái đo 10.

Đọc thước - Đọc phần nguyên (độ) của giá trị góc tại điểm mà vạch số 0 trên thang chia phy chi vao thang chia chính. - Đọc phần lẻ (phút) của giá trị góc tại điểm mà vạch trên thang chia phụ trùng vạch trên thang chia chính. + Mỗi một vạch trên thang chia phụ tương ứng 5 phút. Thắng hàng Thang chia chính Thang chia phụ Kếi quả dược đọc là: 48940" Hình 1.

Đọc kết quả do Chương |. K¥ thugt đo + Đối với các gốc nhọn và vuông (0 - 90°), kết quả do đọc trực tiếp trên thang chia độ, nhưng đổi với những góc tù > 90° đến 180" kết quả đo bằng 180 trừ đi kết quả đọc trên thước. 0 bo — {2-20 : 8 a) Do gúc <9ữ +90 bị Đã gác >90" + 180" Hinh 1,56. Doe kél quả đo 35 Chương II KỸ THUẬT VẠCH DẤU L VẠCH DẤU CÁC ĐƯỜNG THẲNG BẰNG MŨI VẠCH Mục đích: Hình thành kỹ nàng vạch đấu các đường thắng bằng mũi vạch.

Vật tieu: Thép tấm (2150x200 mm), giề lan, bột mầu xanh. Thiết bị, dụng cụ: — - Vạch đấu; ~ Thước lá (380 mm), - Đá mài; ~ Bàn nguội: - Khối kim loại có tiết diện vuông. Lấy dấu các đường thẳng 3 Chương II. Kỹ thuật vạch dấu 1.

Chuẩn bị vạch dấu ~ Mãi đầu mũi vạch cho nhọn (sắ - Lau bẻ mật vạch đấu bằng giẻ sạch. - Quét một lớp bột màu lên bẻ mặt vạch đấu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ