Giáo trình Kỹ thuật Bao bì Thực phẩm: Chương 8 - Lon, Hộp Kim loại

Người đăng

Ẩn danh
212
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan về kỹ thuật bao bì kim loại thực phẩm

Bao bì kim loại, đặc biệt là lon, hộp kim loại, đóng vai trò nền tảng trong ngành công nghiệp thực phẩm. Đây là dạng bao bì kín, yếm khí, giúp bảo quản sản phẩm trong thời gian dài mà không cần đến hệ thống làm lạnh. Các sản phẩm đồ hộp thực phẩm thường đã được nấu chín trong quá trình thanh trùng hoặc tiệt trùng, mang lại sự tiện lợi tối đa cho người tiêu dùng. Ngành công nghiệp này phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ 19, với vật liệu chủ đạo là thép và nhôm, cho phép bảo quản thực phẩm như thịt, cá, rau quả từ 2 đến 3 năm. Mặc dù xu hướng tiêu dùng hiện nay ưu tiên thực phẩm tươi sống, công nghệ sản xuất bao bì kim loại vẫn duy trì vị thế ổn định nhờ vào sự tiến bộ của ngành luyện kim, cơ khí và tự động hóa. Các đặc tính chung của bao bì kim loại là yếu tố quyết định giá trị của nó. Chúng có trọng lượng nhẹ, thuận tiện cho vận chuyển. Độ kín được đảm bảo tuyệt đối do thân, nắp, và đáy đều làm từ cùng một loại vật liệu. Khả năng ngăn cản ánh sáng và tia cực tím giúp bảo vệ thành phần dinh dưỡng của thực phẩm. Hơn nữa, vật liệu kim loại có khả năng truyền nhiệt và chịu nhiệt cao, cho phép áp dụng các quy trình tiệt trùng ở nhiệt độ lên tới 121°C. Bề mặt sáng bóng của thiếc hoặc crôm không chỉ tăng giá trị cảm quan mà còn là nền tảng lý tưởng cho việc in ấn nhãn hiệu, tạo ra sản phẩm hấp dẫn. Quy trình sản xuất và đóng hộp được tự động hóa cao, góp phần tăng năng suất và giảm giá thành. Tuy nhiên, một thách thức lớn của bao bì kim loại là vấn đề môi trường, khi tỷ lệ tái chế vẫn còn tương đối thấp.

1.1. Các đặc tính ưu việt của lon hộp trong bảo quản thực phẩm

Lon hộp kim loại sở hữu những đặc tính kỹ thuật vượt trội, là lựa chọn hàng đầu cho việc bảo quản thực phẩm dài hạn. Đầu tiên là độ kín tuyệt đối. Do thân, nắp và đáy được chế tạo từ cùng vật liệu và ghép mí bằng kỹ thuật cơ học chính xác, bao bì có khả năng ngăn chặn hoàn toàn sự xâm nhập của vi sinh vật, không khí và hơi ẩm từ môi trường bên ngoài. Thứ hai, bao bì kim loại có khả năng chịu nhiệt độ cao. Vật liệu thép hoặc nhôm đều truyền nhiệt tốt, cho phép thực phẩm bên trong được gia nhiệt nhanh chóng và đồng đều trong quá trình thanh trùng hoặc tiệt trùng, đảm bảo an toàn vệ sinh. Thứ ba, chúng ngăn cản hoàn toàn ánh sáng và tia cực tím, bảo vệ các vitamin và dưỡng chất nhạy cảm khỏi sự phân hủy. Bề mặt ngoài của hộp, thường được mạ thiếc, tạo vẻ sáng bóng và là một lớp nền hoàn hảo cho việc in ấn, giúp sản phẩm có hình thức bắt mắt. Những ưu điểm này giúp đồ hộp thực phẩm duy trì chất lượng ổn định trong nhiều năm.

1.2. Phân loại vật liệu chính Thép mạ thiếc crôm và nhôm

Vật liệu chế tạo bao bì kim loại rất đa dạng, nhưng phổ biến nhất là thép và nhôm. Thép mạ thiếc, hay còn gọi là sắt tây, là loại thép có hàm lượng carbon thấp (khoảng 0.2%), có độ mềm dẻo cao, dễ dàng cán mỏng. Lớp thiếc mạ bên ngoài giúp chống ăn mòn và tạo bề mặt sáng bóng. Thép mạ crôm là một giải pháp thay thế, được phát triển sau Thế chiến thứ hai do giá thiếc tăng cao. Lớp mạ crôm mỏng hơn nhưng cứng hơn, chống lại sự ăn mòn của hợp chất sulfua tốt hơn, đặc biệt phù hợp cho các sản phẩm thịt. Tuy nhiên, nó dễ bị ăn mòn bởi axit nên luôn cần một lớp vecni bảo vệ. Nhôm (Al) có độ tinh khiết cao (đến 98%), mềm dẻo hơn thép rất nhiều. Đặc tính này cho phép chế tạo lon theo phương pháp dập tạo hình nguyên khối (lon 2 mảnh), không cần hàn thân, giúp tăng cường độ kín và giảm thiểu nguy cơ rò rỉ. Mỗi loại vật liệu có ưu và nhược điểm riêng, được lựa chọn tùy thuộc vào đặc tính sản phẩm và yêu cầu công nghệ.

II. Giải mã các nguyên nhân hư hỏng đồ hộp và ăn mòn hóa học

Chất lượng của đồ hộp thực phẩm có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, gây ra các hiện tượng hư hỏng nghiêm trọng. Nguyên nhân chính có thể chia thành ba nhóm: vi sinh vật, hóa học và cơ lý. Về mặt vi sinh vật, sự xâm nhập của nấm men, nấm mốc hoặc vi khuẩn yếm khí có thể xảy ra do quá trình đóng hộp không đảm bảo vệ sinh, bao bì bị nhiễm bẩn hoặc quá trình bài khí không triệt để. Các vi sinh vật này phát triển và sinh ra các khí như CO₂, H₂S, NH₃, gây phồng hộp và làm biến đổi chất lượng sản phẩm. Nguyên nhân hóa học, hay ăn mòn hóa học, là một vấn đề phổ biến đối với bao bì kim loại. Khi lớp vecni bảo vệ bên trong bị trầy xước hoặc bong tróc, môi trường axit của thực phẩm sẽ tiếp xúc trực tiếp với lớp thiếc (Sn) và lớp thép nền (Fe). Phản ứng oxy hóa xảy ra, giải phóng khí H₂, gây phồng hộp hóa học. Đồng thời, các ion kim loại như Sn²⁺ và Fe²⁺ hòa tan vào thực phẩm, có thể gây ra mùi tanh và ảnh hưởng đến an toàn vệ sinh. Hàm lượng thiếc vượt quá giới hạn cho phép (ví dụ, 250ppm đối với rau quả đóng hộp theo QCVN 8-2:2011/BYT) có thể gây ngộ độc. Cuối cùng, nguyên nhân cơ lý xảy ra khi rót sản phẩm quá đầy hoặc làm nguội quá nhanh sau khi tiệt trùng, gây biến dạng vĩnh viễn cho nắp hộp. Việc hiểu rõ các nguyên nhân này là chìa khóa để kiểm soát chất lượng và đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

2.1. Phân biệt hiện tượng phồng hộp do vi sinh hóa học và cơ lý

Hiện tượng phồng hộp là dấu hiệu rõ ràng nhất của sự hư hỏng. Phồng hộp cơ lý xảy ra do sai sót trong quá trình sản xuất, như rót quá đầy hoặc thay đổi áp suất đột ngột. Nắp hộp bị phồng lên nhưng thường có thể ấn xuống lại được. Dù sản phẩm bên trong chưa bị hỏng, nhưng bao bì đã bị lỗi, tiềm ẩn nguy cơ nứt lớp vecni và gây ăn mòn hóa học sau đó. Phồng hộp hóa học là kết quả của phản ứng giữa axit trong thực phẩm và kim loại của bao bì. Quá trình này sinh ra khí hydro (H₂), làm tăng áp suất bên trong từ từ. Nắp hộp phồng căng và không thể ấn xuống. Nguy hiểm nhất là phồng hộp do vi sinh vật. Vi khuẩn hoặc nấm men phát triển, sinh ra lượng lớn khí CO₂, H₂S, NH₃, làm hộp phồng rất căng, thậm chí có thể gây nổ. Sản phẩm bên trong đã bị phân hủy hoàn toàn, có mùi hôi thối và tuyệt đối không thể sử dụng.

2.2. Phân tích quá trình ăn mòn lớp thiếc và thép nền trong lon

Quá trình ăn mòn hóa học là một chuỗi phản ứng điện hóa phức tạp. Khi lớp vecni bị hỏng, ion H⁺ từ môi trường axit của thực phẩm tấn công lớp oxit thiếc (SnO) và lớp thiếc kim loại (Sn), tạo ra ion Sn²⁺ và khí H₂. Theo tài liệu, phản ứng diễn ra như sau: 2H⁺ + Sn → Sn²⁺ + H₂↑. Sau đó, ion Sn²⁺ di chuyển sâu hơn vào các vết nứt, tiếp xúc với lớp thép nền (Fe). Do Fe có thế điện hóa thấp hơn Sn, phản ứng trao đổi điện tử xảy ra: Sn²⁺ + Fe → Sn + Fe²⁺. Quá trình này làm lớp Fe bị ăn mòn, hòa tan vào thực phẩm, trong khi thiếc (Sn) được tái tạo và bám lại thành các vết trắng. Chuỗi phản ứng này tiếp diễn, làm mỏng thành hộp và tăng hàm lượng kim loại nặng trong sản phẩm, gây ảnh hưởng xấu đến cả giá trị cảm quan và an toàn thực phẩm. Đây là lý do lớp vecni bảo vệ phải có chất lượng hoàn hảo.

III. Hướng dẫn quy trình công nghệ chế tạo lon thép tráng thiếc

Quy trình công nghệ chế tạo lon thép là một chuỗi các công đoạn phức tạp, đòi hỏi độ chính xác cao để tạo ra sản phẩm bao bì kim loại an toàn và bền vững. Nguyên liệu đầu vào là thép tấm tráng thiếc, được sản xuất theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về thành phần hóa học và đặc tính cơ lý. Tùy thuộc vào loại thực phẩm, nhà sản xuất sẽ chọn loại thép phù hợp, ví dụ loại MR được dùng phổ biến cho rau quả, thịt cá, trong khi loại L có khả năng chống ăn mòn cao hơn. Quy trình chế tạo lon có thể được chia thành hai phương pháp chính: chế tạo lon ba mảnh (thân, đáy, nắp rời) và lon hai mảnh (thân liền đáy). Đối với lon ba mảnh, tấm thép sau khi được phủ vecni và in nhãn sẽ được cắt thành các mảnh hình chữ nhật. Các mảnh này được cuộn thành hình trụ và hàn mí thân bằng công nghệ hàn điện cao tần. Sau đó, miệng lon được loe ra để chuẩn bị cho công đoạn ghép mí thân nắp. Đáy lon được ghép trước tại nhà máy sản xuất bao bì. Nắp lon được chế tạo riêng và chỉ được ghép sau khi thực phẩm đã được chiết rót. Đối với các loại lon hộp lớn, thân lon thường được tạo gân để tăng độ cứng vững, chống lại áp suất phát sinh trong quá trình tiệt trùng. Toàn bộ quy trình này được tự động hóa để đảm bảo năng suất và chất lượng đồng đều.

3.1. Các tiêu chuẩn kỹ thuật của thép tấm và lớp mạ thiếc

Chất lượng của thép tấm là yếu tố quyết định độ bền của lon hộp. Thép dùng làm bao bì thực phẩm thường thuộc loại L hoặc MR, với độ cứng được đo theo thang Rockwell (THR 30T). Theo tài liệu, độ cứng tiêu chuẩn dao động từ T-1 (49±3) đến T-6 (70±3). Lớp mạ thiếc cũng phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về khối lượng. Lượng thiếc được mạ trên hai bề mặt có thể giống hoặc khác nhau, được ký hiệu như 5,6/2,8 g/m², nghĩa là mặt trong tiếp xúc với thực phẩm được mạ dày hơn (5,6 g/m²) để tăng cường khả năng chống ăn mòn. Cấu tạo của thép mạ thiếc rất phức tạp, bao gồm nhiều lớp: lớp thép nền, lớp hợp kim FeSn₂, lớp thiếc, lớp oxit và lớp dầu bôi trơn DOS (Di-oetylsebacate). Mỗi lớp đều có một chức năng riêng, từ tạo độ cứng, chống ăn mòn đến giảm ma sát trong quá trình gia công.

3.2. Công nghệ hàn điện cao tần và ghép mí thân đáy nắp

Đối với lon ba mảnh, công đoạn hàn mí thân và ghép mí thân nắp là quan trọng nhất, quyết định độ kín của bao bì. Mí thân được hàn bằng phương pháp hàn điện cao tần. Các công nghệ hiện đại như Wima hay Super Wima sử dụng tần số cao (trên 100Hz), tạo ra mối hàn rất mịn và liền lạc, đảm bảo không có khe hở. Sau khi hàn, thân lon được loe miệng để tạo móc thân. Nắp và đáy, được dập từ một tấm thép khác, có móc nắp. Quá trình ghép mí là dùng lực cơ học của các con lăn để cuộn chặt móc thân và móc nắp vào nhau. Một lớp đệm cao su được phun vào rãnh của nắp trước khi ghép mí có vai trò lấp đầy mọi khoảng trống, tạo ra một mối ghép kín hoàn toàn. Bất kỳ sai lệch nào về kích thước hoặc hoạt động của máy ghép mí đều có thể dẫn đến hư hỏng đồ hộp.

3.3. Tầm quan trọng của lớp vecni epoxy phenolic trong bao bì

Vecni là lớp màng nhựa nhiệt rắn được phủ lên bề mặt trong và ngoài của lon hộp kim loại. Chức năng chính của nó là tạo ra một hàng rào trơ, ngăn cách thực phẩm với lớp kim loại, từ đó chống lại ăn mòn hóa học. Loại vecni epoxy phenolic được sử dụng phổ biến nhất do có nhiều ưu điểm: bám dính tốt, chịu nhiệt độ cao trong quá trình tiệt trùng, bền với môi trường axit và không tạo mùi vị lạ cho sản phẩm. Đối với các sản phẩm giàu protein như thịt, cá, lớp vecni thường được bổ sung thêm ZnO hoặc Al để hấp thụ khí H₂S sinh ra. Lớp vecni phải được phủ đều, không có lỗ thủng hay vết xước. Sau khi phủ, tấm thép hoặc lon phải được sấy ở nhiệt độ cao (khoảng 210°C) để dung môi bay hơi hoàn toàn và lớp nhựa hóa rắn, bám chặt vào bề mặt kim loại. Chất lượng của lớp vecni bảo vệ là yếu tố sống còn đối với tuổi thọ của sản phẩm đồ hộp.

IV. Phương pháp chế tạo lon nhôm và ứng dụng cho ngành đồ uống

Bên cạnh thép, nhôm là vật liệu quan trọng trong ngành kỹ thuật bao bì thực phẩm, đặc biệt là cho ngành đồ uống. Lon nhôm có những ưu điểm vượt trội như trọng lượng rất nhẹ, khả năng chống ăn mòn tự nhiên tốt và tính mềm dẻo cao. Chính vì đặc tính mềm dẻo, công nghệ chế tạo lon nhôm chủ yếu là phương pháp dập và kéo vuốt (DWI - Draw and Wall Ironing), tạo ra lon hai mảnh (thân liền đáy). Quy trình này bắt đầu từ cuộn nhôm tấm. Nhôm được duỗi thẳng, bôi trơn, sau đó cắt thành các đĩa tròn. Các đĩa này được dập thành dạng chén, rồi đi qua một loạt khuôn kéo để vuốt thành lon có chiều cao mong muốn. Trong quá trình này, thành lon trở nên rất mỏng (khoảng 109µm ở phần bụng) trong khi đáy và cổ lon vẫn giữ được độ dày lớn hơn để đảm bảo độ cứng. Sau khi tạo hình, lon được rửa sạch, sấy khô, in nhãn và phủ lớp vecni bảo vệ bên trong. Do thành lon mỏng, độ cứng vững của lon nhôm phụ thuộc rất nhiều vào áp suất của khí CO₂ hoặc N₂ được nạp vào cùng với sản phẩm. Áp suất dư này giúp lon không bị móp méo trong quá trình vận chuyển và bảo quản.

4.1. So sánh đặc tính của bao bì nhôm và bao bì thép mạ thiếc

Bao bì nhôm và thép mạ thiếc đều có những ưu điểm riêng. Nhôm nhẹ hơn thép đáng kể, giúp giảm chi phí vận chuyển. Nhôm cũng có khả năng tái chế vô hạn mà không làm giảm chất lượng. Công nghệ chế tạo lon nhôm hai mảnh giúp loại bỏ đường hàn thân, giảm nguy cơ rò rỉ. Tuy nhiên, lon nhôm có thành mỏng và mềm hơn, dễ bị biến dạng nếu không có áp suất bên trong hỗ trợ, do đó không phù hợp cho các sản phẩm hút chân không. Ngược lại, lon thép tráng thiếc cứng vững hơn nhiều, chịu được va đập tốt và phù hợp cho cả quá trình đóng hộp hút chân không lẫn tiệt trùng áp suất cao. Về mặt chi phí, thép thường có giá thành nguyên liệu thấp hơn nhôm. Sự lựa chọn giữa hai vật liệu này phụ thuộc vào loại sản phẩm, yêu cầu về độ cứng, quy trình đóng gói và chiến lược chi phí của nhà sản xuất.

4.2. Cấu tạo đặc trưng của lon nhôm Thân mỏng đáy vòm

Cấu tạo của lon nhôm được tối ưu hóa để cân bằng giữa việc tiết kiệm vật liệu và đảm bảo độ bền. Điểm đặc trưng nhất là độ dày không đồng đều. Phần đáy lon có độ dày lớn nhất (khoảng 320µm) và được tạo hình vòm (chỏm cầu) để chịu được áp suất cao từ khí CO₂ bên trong. Đây là cấu trúc chịu lực hiệu quả, phân tán áp suất đều ra toàn bộ đáy. Phần thân lon được kéo vuốt rất mỏng, có thể chỉ còn 109µm ở giữa, giúp giảm trọng lượng và chi phí vật liệu. Phần cổ lon, nơi sẽ ghép mí với nắp, được làm dày hơn (khoảng 168µm) để tạo đủ độ cứng cho mối ghép. Thiết kế thông minh này là kết quả của kỹ thuật cơ khí chính xác, cho phép tạo ra một loại bao bì kim loại siêu nhẹ nhưng vẫn đủ chắc chắn để bảo vệ sản phẩm nước giải khát có gas.

4.3. Nguyên tắc hoạt động của nắp có khóa đòn bẩy tiện lợi

Nắp có khóa đòn bẩy (stay-on-tab) là một cải tiến quan trọng, giúp việc mở lon nhôm trở nên dễ dàng và an toàn. Nắp được chế tạo riêng và gắn một khóa kim loại nhỏ bằng một chốt (ri-vê). Nguyên tắc hoạt động của nó dựa trên cơ học đòn bẩy. Khi người dùng nâng đầu khóa lên, điểm tựa của khóa sẽ ấn xuống một khu vực đã được dập sẵn trên nắp, tạo ra một lực đủ lớn để xé rách nắp theo đường định sẵn. Theo tài liệu phân tích, "lực tác động mở nắp (F₂) lớn gấp 4 lần lực tác động của người dùng (F₁) do sự chênh lệch về chiều dài cánh tay đòn". Thiết kế này không chỉ mang lại sự tiện lợi mà còn an toàn hơn so với kiểu nắp giật rời hoàn toàn trước đây, vì phần khóa và miếng nắp bị xé vẫn dính liền với lon, tránh gây thương tích hoặc xả rác ra môi trường.

V. Bí quyết kiểm soát chất lượng mối ghép mí trong lon kim loại

Mối ghép mí thân nắp là công đoạn quan trọng bậc nhất trong quy trình sản xuất lon, hộp kim loại, vì nó quyết định trực tiếp đến độ kín và sự an toàn của sản phẩm. Một mối ghép mí hoàn hảo phải ngăn chặn tuyệt đối sự xâm nhập của vi sinh vật và không khí, đồng thời không để chất lỏng bên trong rò rỉ ra ngoài. Chất lượng của mối ghép phụ thuộc vào nhiều yếu tố: độ chính xác của kích thước thân, nắp, đáy; hoạt động ổn định của máy ghép mí; và chất lượng của lớp đệm cao su. Việc kiểm soát các thông số kỹ thuật của mối ghép là bắt buộc trong mọi nhà máy sản xuất đồ hộp thực phẩm. Các kích thước cơ bản như chiều cao mối ghép (W), độ dày mối ghép (T), và độ sâu móc thân (Z) phải được kiểm tra định kỳ bằng các dụng cụ chuyên dụng như thước kẹp hoặc máy chiếu biên dạng. Bất kỳ sai lệch nào, dù là nhỏ nhất, đều có thể dẫn đến các khuyết tật nguy hiểm. Các nhà sản xuất phải xây dựng một quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ, từ khâu cắt nguyên liệu đến khi lon thành phẩm xuất xưởng, để giảm thiểu tỷ lệ phế phẩm và đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

5.1. Cấu tạo và các kích thước cơ bản của một mối ghép hoàn chỉnh

Một mối ghép mí hoàn chỉnh là sự kết hợp của năm lớp kim loại được cuộn chặt vào nhau: hai lớp từ nắp và ba lớp từ thân lon (bao gồm cả phần gấp mép). Cấu trúc này, kết hợp với lớp đệm cao su bị nén ở giữa, tạo ra một rào cản kín tuyệt đối. Để đánh giá chất lượng, các chuyên gia sẽ đo lường các thông số quan trọng. Theo tài liệu gốc, một lon thép Ø127 x H160 tiêu chuẩn có các kích thước mối ghép là: độ dày T = 1,8mm; chiều cao W = 3,2mm; và chiều sâu Z = 3,25mm. Các thông số này phải nằm trong giới hạn cho phép. Sự chồng mí giữa móc thân và móc nắp (body hook and cover hook overlap) là yếu tố quan trọng nhất, đảm bảo hai bộ phận này móc chặt vào nhau, không tạo ra khe hở.

5.2. Nhận biết và phòng tránh các khuyết tật thường gặp khi ghép mí

Có nhiều khuyết tật có thể xảy ra trong quá trình ghép mí thân nắp. Các lỗi phổ biến bao gồm: móc thân quá ngắn hoặc quá dài, móc nắp quá ngắn hoặc quá dài. Ví dụ, "trường hợp móc thân quá dài hoặc móc nắp quá ngắn sẽ tạo nên vùng rỗng ở phía trên", dẫn đến một mối ghép không an toàn và dễ bị rò rỉ. Một lỗi nghiêm trọng khác là mối ghép bị ép quá chặt, gây nứt vỡ kim loại hoặc tạo ra gờ sắc nhọn (false seam, sharp seam). Nguyên nhân của các khuyết tật này thường do sai lệch trong kích thước cắt của thân và nắp, hoặc do máy ghép mí hoạt động không chính xác (ví dụ, con lăn bị mòn hoặc điều chỉnh sai áp lực). Để phòng tránh, cần phải kiểm tra kích thước nguyên liệu đầu vào và bảo trì, hiệu chỉnh máy ghép mí định kỳ.

5.3. Các phương pháp hiệu quả để kiểm tra độ kín của lon thành phẩm

Sau khi sản xuất, lon phải được kiểm tra độ kín để đảm bảo chất lượng. Có hai phương pháp phổ biến. Phương pháp thứ nhất là kiểm tra bằng khí nén. Lon rỗng sau khi ghép mí được đặt vào một buồng kín, sau đó khí nén được bơm vào lon với một áp suất nhất định. Nếu áp suất trong lon giảm xuống theo thời gian, chứng tỏ lon bị hở. Phương pháp thứ hai, đơn giản hơn, là kiểm tra bằng nước nóng. Tài liệu mô tả cách "cho lon rỗng đã ghép đáy, nắp vào bể chứa nước nóng 80°C". Nếu có bọt khí thoát ra liên tục từ mối ghép, đó là dấu hiệu của sự rò rỉ. Cả hai phương pháp này đều giúp phát hiện sớm các lô hàng bị lỗi, ngăn không cho chúng đến tay người tiêu dùng và gây ra các vấn đề về an toàn thực phẩm.

15/07/2025
Giáo trình kỹ thuật bao bì thực phẩm tái bản lần thứ nhất phần 2