Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Kế toán công do Bộ môn Kế toán Quản trị thuộc Khoa Kế toán – Kiểm toán, Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh biên soạn, do TS. Nguyễn Thị Hằng Nga chủ biên cùng tập thể tác giả gồm TS. Huỳnh Thị Ngọc Anh, ThS. Phùng Thị Hồng Gấm, ThS. Nguyễn Phương Mai, TS. Lương Xuân Minh và ThS. Trần Thị Tuyết Vân. Học phần Kế toán công giữ vị trí là môn học chuyên ngành trong chương trình đào tạo cử nhân ngành Kế toán và ngành Kiểm toán; đồng thời phục vụ nhu cầu đào tạo nghiệp vụ của các tổ chức tài chính và ngân hàng.

Mục tiêu học tập của giáo trình là trang bị cho người học hệ thống lý luận nền tảng và khung pháp lý điều chỉnh hoạt động kế toán khu vực công; nhận diện bản chất tài chính, phương thức quản lý và đối tượng hạch toán trong khu vực công; phân biệt rõ cơ chế hoạt động giữa cơ quan hành chính nhà nước và đơn vị sự nghiệp công lập. Đồng thời, giáo trình rèn luyện kỹ năng xử lý các nghiệp vụ kế toán cụ thể từ thu thập chứng từ, ghi sổ kế toán đến lập hệ thống Báo cáo tài chính (BCTC) và Báo cáo quyết toán ngân sách nhà nước (BCQT).

Về cấu trúc, giáo trình được thiết kế gồm 8 chương nội dung chính đi kèm hệ thống sơ đồ hạch toán, danh mục từ viết tắt và 2 phụ lục hướng dẫn kỹ thuật lập báo cáo tài chính và báo cáo quyết toán. Cách tiếp cận của tài liệu là đi từ cơ sở pháp lý, nguyên tắc kế toán đến phương pháp ghi nhận từng phần hành kế toán cụ thể trong đơn vị hành chính, sự nghiệp. Điểm đặc sắc của giáo trình là sự gắn kết đồng bộ giữa khung pháp lý kế toán Việt Nam hiện hành (trọng tâm là Thông tư 107/2017/TT-BTC) với thông lệ kế toán công quốc tế (IPSAS), đồng thời cung cấp đầy đủ mẫu chứng từ bắt buộc, mẫu sổ kế toán và hệ thống tài khoản lưỡng tính trong và ngoài bảng.


Nội dung kiến thức cốt lõi

                             GIÁO TRÌNH KẾ TOÁN CÔNG
 ┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
 │ CHƯƠNG 1: Tổng quan về kế toán công & Khung pháp lý (Luật KT, TT 107, IPSAS)    │
 └──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────────┘
                                        │
             ┌──────────────────────────┴──────────────────────────┐
             ▼                                                     ▼
 ┌───────────────────────────┐                         ┌───────────────────────────┐
 │ PHẦN HÀNH TÀI SẢN - NỢ    │                         │  PHẦN HÀNH THU - CHI      │
 │ • Ch.2: Vốn bằng tiền, ĐTTC│                         │  • Ch.5: Kinh phí & vốn   │
 │ • Ch.3: Hàng tồn kho, TSCĐ│                         │  • Ch.6: Các khoản thu    │
 │ • Ch.4: Kế toán thanh toán│                         │  • Ch.7: Các khoản chi    │
 └─────────────┬─────────────┘                         └─────────────┬─────────────┘
               │                                                     │
               └──────────────────────────┬──────────────────────────┘
                                          │
                                          ▼
 ┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
 │ CHƯƠNG 8: Xác định kết quả hoạt động (TK 911) & Hệ thống BCTC, Báo cáo quyết toán│
 └─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được triển khai tuần tự qua 8 chương chuyên môn:

  • Chương 1: Tổng quan về kế toán công (TS. Nguyễn Thị Hằng Nga và TS. Lương Xuân Minh): Khái quát quá trình hình thành khuôn khổ pháp lý quốc tế (33 chuẩn mực IPSAS do IPSASB/IFAC ban hành) và Việt Nam (từ Nghị định 175-CP năm 1961 đến Thông tư 107/2017/TT-BTC, Thông tư 70/2019/TT-BTC, Thông tư 19/2020/TT-BTC). Phân định bản chất cơ quan hành chính nhà nước và đơn vị sự nghiệp công lập, cơ cấu cấp dự toán (Cấp 1, Cấp trung gian, Cấp cơ sở), phương pháp quản lý tài chính (thu đủ chi đủ; thu chi chênh lệch; quản lý theo định mức; khoán trọn gói) và tổ chức hệ thống chứng từ, tài khoản, sổ kế toán.
  • Chương 2: Kế toán vốn bằng tiền và các khoản đầu tư tài chính (TS. Nguyễn Thị Hằng Nga và ThS. Nguyễn Phương Mai): Trình bày phương pháp hạch toán tiền mặt (TK 111), tiền gửi ngân hàng, kho bạc (TK 112), tiền đang chuyển (TK 113) theo nguyên tắc quản lý ngoại tệ và rút tạm ứng dự toán chi hoạt động (TK 008, TK 3371, TK 511). Phản ánh các nghiệp vụ đầu tư tài chính: chứng khoán (TK 121), góp vốn liên doanh liên kết (TK 241), gửi tiền có kỳ hạn và đầu tư tài chính khác.
  • Chương 3: Kế toán hàng tồn kho và tài sản cố định (TS. Nguyễn Thị Hằng Nga và TS. Lương Xuân Minh): Quy trình kế toán nguyên liệu, vật liệu (TK 152), công cụ dụng cụ (TK 153), sản phẩm (TK 155), hàng hóa (TK 156), chi phí sản xuất kinh doanh dịch vụ dở dang (TK 154). Phản ánh biến động tăng, giảm, phân biệt giữa tính hao mòn ở cơ quan hành chính và trích khấu hao tài sản cố định (TK 211, TK 213, TK 214) tại đơn vị sự nghiệp có hoạt động sản xuất kinh doanh dịch vụ.
  • Chương 4: Kế toán thanh toán (TS. Nguyễn Thị Hằng Nga và ThS. Phùng Thị Hồng Gấm): Hạch toán các khoản phải thu (phải thu khách hàng TK 131, thuế GTGT được khấu trừ TK 133, phải thu nội bộ TK 136, tạm chi TK 137, phải thu khác TK 138, tạm ứng TK 141) và các khoản phải trả (phải trả người bán TK 331, phải trả viên chức TK 332, các khoản nộp theo lương TK 332, nộp nhà nước TK 333, phải trả nội bộ TK 336, tạm thu TK 337, nhận đặt cọc/ký quỹ TK 348, các quỹ đặc thù và nhận trước chưa ghi thu).
  • Chương 5: Kế toán nguồn kinh phí và nguồn vốn khác (TS. Nguyễn Thị Hằng Nga và ThS. Nguyễn Phương Mai): Kế toán nguồn vốn kinh doanh (TK 411), chênh lệch tỷ giá hối đoái (TK 413), thặng dư/thâm hụt lũy kế (TK 421), các quỹ cơ quan/đơn vị sự nghiệp (TK 431 như Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp, Quỹ bổ sung thu nhập, Quỹ khen thưởng, Quỹ phúc lợi) và nguồn cải cách tiền lương (TK 468).
  • Chương 6: Kế toán các khoản thu (TS. Nguyễn Thị Hằng Nga và ThS. Phùng Thị Hồng Gấm): Nhận diện và ghi nhận doanh thu theo từng nguồn: Thu hoạt động do NSNN cấp (TK 511), thu viện trợ, vay nợ nước ngoài (TK 512), thu phí được khấu trừ để lại (TK 514), doanh thu tài chính (TK 515), doanh thu sản xuất kinh doanh dịch vụ (TK 531) và thu nhập khác (TK 711).
  • Chương 7: Kế toán các khoản chi (TS. Nguyễn Thị Hằng Nga và ThS. Trần Thị Tuyết Vân): Xử lý chi phí hoạt động (TK 611), chi phí từ nguồn viện trợ vay nợ (TK 612), chi phí thu phí (TK 614), chi phí tài chính (TK 615), giá vốn hàng bán (TK 632), chi phí quản lý SXKD dịch vụ (TK 642), chi phí chưa xác định đối tượng (TK 652) và chi phí khác (TK 811).
  • Chương 8: Kế toán xác định kết quả và hệ thống báo cáo (TS. Nguyễn Thị Hằng Nga, TS. Huỳnh Thị Ngọc Anh và ThS. Trần Thị Tuyết Vân): Tổng kết kết quả qua tài khoản Xác định kết quả (TK 911), hạch toán thuế thu nhập doanh nghiệp và kết chuyển thặng dư/thâm hụt. Thiết lập bộ Báo cáo tài chính và Báo cáo quyết toán ngân sách nhà nước theo quy chuẩn.

Logic phát triển nội dung đi từ việc trang bị khung nhận thức và phương pháp kế toán tổng quan (Chương 1), chuyển sang hạch toán các đối tượng kế toán cụ thể cấu thành tài sản và công nợ (Chương 2, 3, 4), tiếp tục xử lý các luồng vận động của nguồn vốn, doanh thu và chi phí theo từng hoạt động (Chương 5, 6, 7), và kết thúc ở khâu tổng hợp số liệu để xác định kết quả và lập báo cáo (Chương 8 cùng 2 Phụ lục).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng hệ thống lý thuyết dựa trên các trụ cột học thuật:

  • Lý luận về cơ chế tài chính công: Bản chất chu trình ngân sách (lập dự toán, chấp hành dự toán, quyết toán); mô hình 4 cấp chính quyền và 3 cấp dự toán ngân sách; các cơ chế tự chủ tài chính theo mức độ tự bảo đảm kinh phí chi thường xuyên.
  • Nguyên tắc kế toán đặc thù: Sự kết hợp giữa nguyên tắc cơ sở dồn tích và nguyên tắc cơ sở tiền mặt; nguyên tắc hoạt động liên tục; nguyên tắc giá gốc; nguyên tắc phù hợp; nguyên tắc nhất quán; nguyên tắc thận trọng; nguyên tắc trọng yếu; và tính so sánh gắn liền với Mục lục ngân sách nhà nước (MLNSNN).
  • Khung cấu trúc tài khoản kép - đơn: Hệ thống 10 loại tài khoản, trong đó tài khoản loại 1 đến loại 9 ghi nhận trong bảng theo phương pháp ghi sổ kép để theo dõi tình hình tài chính tổng thể, và tài khoản loại 0 ngoài bảng ghi chép theo phương pháp ghi sổ đơn để kiểm soát chi tiết việc chấp hành dự toán NSNN (điển hình TK 008, 012, 018).

Kỹ năng phát triển

Thông qua các nội dung chuyên môn, người học phát triển các nhóm kỹ năng:

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Lập và kiểm tra các mẫu chứng từ bắt buộc (Phiếu thu C40-BB, Phiếu chi C41-BB, Giấy đề nghị thanh toán tạm ứng C43-BB, Biên lai thu tiền C45-BB); định khoản kế toán các nghiệp vụ kinh tế phát sinh; thực hiện ghi chép trên các mẫu sổ kế toán (Nhật ký - Sổ cái S01-H, Chứng từ ghi sổ S02-H, Nhật ký chung S04-H/S03-H).
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích cơ chế tài chính áp dụng cho từng mô hình đơn vị (đơn vị thuần túy, đơn vị có thu, đơn vị có hoạt động SXKD dịch vụ); phân tích mối quan hệ đối ứng giữa tài khoản doanh thu/chi phí trong bảng với tài khoản theo dõi dự toán ngoài bảng; đối chiếu số liệu giữa sổ quỹ tiền mặt, sổ kế toán và số liệu tại Kho bạc Nhà nước.
  • Kỹ năng thực hành chuyên môn (Practical competencies): Lập hoàn chỉnh hệ thống BCTC (Báo cáo tình hình tài chính B01/BCTC, Báo cáo kết quả hoạt động B02/BCTC, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ B03a/B03b/BCTC, Thuyết minh B04/BCTC) và lập hệ thống Báo cáo quyết toán (B01/BCQT, F01-01/BCQT, F01-02/BCQT, B02/BCQT, B03/BCQT).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế theo phương pháp sư phạm tiếp cận từ lý thuyết định chuẩn đến thực hành nghiệp vụ mô phỏng. Cấu trúc mỗi chương tuân thủ quy chuẩn sư phạm: Mục tiêu học tập $\rightarrow$ Cơ sở lý luận và quy định quản lý $\rightarrow$ Chứng từ, tài khoản sử dụng $\rightarrow$ Phương pháp hạch toán cụ thể kết hợp sơ đồ chữ T / sơ đồ dòng nghiệp vụ $\rightarrow$ Tóm tắt chương $\rightarrow$ Hệ thống câu hỏi ôn tập và bài tập ứng dụng.

                          QUY TRÌNH HỌC TẬP TỪNG CHƯƠNG
 ┌──────────────────────┐      ┌──────────────────────┐      ┌──────────────────────┐
 │   MỤC TIÊU HỌC TẬP   │ ───► │  KHUNG PHÁP LÝ &     │ ───► │ PHƯƠNG PHÁP HẠCH TOÁN│
 │   & LÝ LUẬN CƠ BẢN   │      │  CHỨNG TỪ, TÀI KHOẢN │      │  (Sơ đồ & Ví dụ mẫu) │
 └──────────────────────┘      └──────────────────────┘      └──────────┬───────────┘
                                                                        │
 ┌──────────────────────┐      ┌──────────────────────┐                 │
 │ BÀI TẬP THỰC HÀNH    │ ◄─── │ CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM  │ ◄───────────────┘
 │ & LẬP BÁO CÁO TÀI CHÍNH│    │ & LÝ THUYẾT TỰ LUẬN  │
 └──────────────────────┘      └──────────────────────┘

Hệ thống bài tập và case studies trong sách được xây dựng dựa trên các tình huống vận hành thực tế tại các cơ quan hành chính và đơn vị sự nghiệp:

  • Câu hỏi trắc nghiệm: Kiểm tra khả năng ghi nhớ các mốc văn bản pháp luật, phân loại đơn vị dự toán, nhận diện số hiệu tài khoản và tính chất ghi nhận của các quan hệ đối ứng.
  • Câu hỏi lý thuyết tự luận: Yêu cầu so sánh, phân tích các cơ chế như: phân biệt cơ quan hành chính và đơn vị sự nghiệp công lập; so sánh hệ thống tài khoản HCSN với hệ thống tài khoản doanh nghiệp; giải thích bản chất việc lập báo cáo quyết toán ngân sách song song với báo cáo tài chính.
  • Bài tập thực hành định khoản và lập bảng biểu: Cung cấp số dư đầu kỳ, các nghiệp vụ kinh tế phát sinh liên quan đến rút dự toán tạm ứng, chi tiêu mua sắm, tính lương, trích lập quỹ, xác định chênh lệch thu chi và yêu cầu lập các biểu mẫu sổ kế toán tổng hợp, sổ chi tiết.

Phương pháp đánh giá kết quả học tập dựa trên giáo trình được phân bổ qua hai hình thức: đánh giá quá trình (thông qua việc giải quyết các câu hỏi trắc nghiệm, thảo luận các tình huống phân bổ dự toán) và đánh giá tổng kết (thông qua bài kiểm tra thực hành hạch toán tổng hợp chuỗi nghiệp vụ và lập các báo cáo tài chính, báo cáo quyết toán năm).

Đối với hướng dẫn tự học, người học cần đọc kỹ mục tiêu chương, nghiên cứu văn bản pháp quy gốc được viện dẫn (đặc biệt là Thông tư 107/2017/TT-BTC), theo dõi các bước hạch toán qua sơ đồ tài khoản mẫu trước khi thực hành các bài tập tổng hợp ở cuối chương và đối chiếu quy trình lập báo cáo tại Phụ lục 1 và Phụ lục 2.


Điểm nổi bật và cập nhật

Nội dung giáo trình phản ánh các thay đổi lớn trong hệ thống thể chế kinh tế - tài chính công của Việt Nam:

  • Cập nhật toàn diện các văn bản luật mới: Tích hợp các nội dung điều chỉnh theo Luật Kế toán số 88/2015/QH13, Luật Ngân sách nhà nước năm 2015 (thay thế Luật NSNN 2002), Luật Phí và lệ phí năm 2015 (thay thế Pháp lệnh Phí, lệ phí 2001).
  • Cập nhật chế độ kế toán HCSN theo Thông tư 107/2017/TT-BTC: Thay thế toàn bộ chế độ cũ ban hành theo Quyết định số 19/2006/QĐ-BTC và Thông tư số 185/2010/TT-BTC. Đồng thời cập nhật Thông tư số 77/2017/TT-BTC, Thông tư 70/2019/TT-BTC và Thông tư 19/2020/TT-BTC về chế độ kế toán NSNN và hoạt động nghiệp vụ Kho bạc Nhà nước.
  • Tiếp cận hệ thống Chuẩn mực Kế toán công Quốc tế (IPSAS): Giới thiệu danh mục 33 chuẩn mực IPSAS do Hội đồng chuẩn mực kế toán khu vực công quốc tế (IPSASB) thuộc IFAC ban hành (gồm 32 chuẩn mực kế toán trên cơ sở dồn tích như IPSAS 1, IPSAS 2, IPSAS 17, IPSAS 23, IPSAS 24... và 1 chuẩn mực trên cơ sở tiền mặt), làm cơ sở so sánh và chuẩn bị cho lộ trình áp dụng chuẩn mực kế toán công tại Việt Nam.
  • Phản ánh chính xác cơ chế tự chủ tài chính và quản lý tài sản công: Làm rõ sự khác biệt giữa hai mô hình: cơ quan hành chính áp dụng cơ chế khoán chi, không trích lập quỹ phát triển sự nghiệp, tài sản công chỉ tính hao mòn; đơn vị sự nghiệp công lập có hoạt động SXKD dịch vụ được tự chủ tài chính, trích lập quỹ bổ sung thu nhập, quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp và phải trích khấu hao tài sản cố định theo quy định.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Đối tượng sử dụng Mục đích & Phạm vi sử dụng Yêu cầu kiến thức tiên quyết
Sinh viên Đại học Học phần chuyên ngành Kế toán công / Kế toán hành chính sự nghiệp (thuộc khối ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính công - thường học vào năm thứ 3 hoặc năm thứ 4). Hoàn thành các học phần: Nguyên lý kế toán / Lý thuyết hạch toán kế toán; Tài chính - Tiền tệ.
Học viên Sau đại học Nghiên cứu so sánh cơ chế kế toán công và kế toán doanh nghiệp; nghiên cứu khung pháp lý chuẩn mực kế toán công quốc tế (IPSAS). Kiến thức chuyên sâu về Kế toán tài chính và Quản lý tài chính công.
Giảng viên Biên soạn đề cương bài giảng, thiết kế bài tập tình huống, xây dựng ngân hàng đề thi trắc nghiệm và tự luận. Nghiên cứu hệ thống chế độ kế toán HCSN và các thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính.
Cán bộ thực tế Tài liệu tham khảo nghiệp vụ tại các cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp công lập, Kho bạc Nhà nước, phòng Tài chính - Kế hoạch, hoặc ngân hàng phục vụ thanh toán công. Nắm vững quy chế chi tiêu nội bộ và quy trình giải ngân ngân sách nhà nước.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?

Giáo trình được thiết kế phục vụ sinh viên đại học chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính công tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM và các trường đại học khối kinh tế; đồng thời là tài liệu tham khảo cho học viên cao học, giảng viên và kế toán viên đang công tác tại các đơn vị hành chính sự nghiệp.

2. Cần trang bị những kiến thức nền tảng nào trước khi học giáo trình này?

Người học cần nắm vững kiến thức về Nguyên lý kế toán (nguyên tắc ghi sổ kép, quan hệ đối ứng tài khoản, hệ thống chứng từ, tính giá) và kiến thức cơ bản về Tài chính công / Luật Ngân sách nhà nước để tiếp thu các quy định về cấp phát, dự toán và thanh quyết toán kinh phí.

3. Điểm khác biệt cốt lõi giữa giáo trình Kế toán công và Kế toán doanh nghiệp là gì?

Khác biệt cốt lõi thể hiện ở đối tượng quản lý và phương pháp hạch toán: Kế toán công theo dõi nguồn kinh phí NSNN cấp, viện trợ, phí lệ phí; áp dụng cơ sở dồn tích kết hợp cơ sở tiền mặt; sử dụng hệ thống tài khoản ngoài bảng (loại 0) để theo dõi dự toán theo Mục lục ngân sách nhà nước; và phải lập Báo cáo quyết toán ngân sách song song với Báo cáo tài chính.

       ĐIỂM KHÁC BIỆT GIỮA KẾ TOÁN CÔNG VÀ KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP
 ┌───────────────────────────┬───────────────────────────┬───────────────────────────┐
 │ Tiêu chí so sánh          │ Kế toán công (TT 107)     │ Kế toán doanh nghiệp (TT 200)│
 ├───────────────────────────┼───────────────────────────┼───────────────────────────┤
 │ Cơ sở kế toán             │ Cơ sở dồn tích kết hợp    │ Chủ yếu là cơ sở dồn tích │
 │                           │ cơ sở tiền mặt            │                           │
 ├───────────────────────────┼───────────────────────────┼───────────────────────────┤
 │ Tài khoản ngoài bảng      │ Bắt buộc (Loại 0) để theo │ Chủ yếu theo dõi tài sản  │
 │                           │ dõi dự toán theo MLNSNN   │ thuê ngoài, ngoại tệ      │
 ├───────────────────────────┼───────────────────────────┼───────────────────────────┤
 │ Hệ thống báo cáo          │ Báo cáo tài chính VÀ      │ Chỉ lập hệ thống          │
 │                           │ Báo cáo quyết toán NSNN   │ Báo cáo tài chính         │
 └───────────────────────────┴───────────────────────────┴───────────────────────────┘

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên học theo trình tự từng chương: đọc phần mục tiêu và lý luận cơ bản; phân tích sơ đồ hạch toán chữ T gắn với số hiệu tài khoản; giải quyết tuần tự các câu hỏi trắc nghiệm để củng cố lý thuyết; tự thực hiện các bài tập nghiệp vụ cuối chương; sau đó đối chiếu quy trình lên BCTC và BCQT tại Phụ lục 1 và Phụ lục 2.

5. Có những tài liệu văn bản quy phạm pháp luật nào cần sử dụng kèm theo giáo trình?

Các văn bản pháp luật chính thức cần sử dụng kết hợp gồm: Luật Kế toán số 88/2015/QH13; Luật Ngân sách nhà nước số 83/2015/QH13; Thông tư số 107/2017/TT-BTC; Thông tư số 77/2017/TT-BTC và Thông tư số 19/2020/TT-BTC của Bộ Tài chính; cùng hệ thống Mục lục ngân sách nhà nước hiện hành.


Kết luận

Giáo trình Kế toán công của Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM là tài liệu học thuật hoàn chỉnh, cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện về cơ chế quản lý tài chính và phương pháp kế toán trong các cơ quan hành chính và đơn vị sự nghiệp công lập tại Việt Nam. Tài liệu phản ánh đầy đủ các quy định của Luật Kế toán 2015, Luật Ngân sách nhà nước 2015 và Thông tư 107/2017/TT-BTC, đồng thời đối chiếu với hệ thống chuẩn mực kế toán công quốc tế (IPSAS).

Lộ trình học tập đề xuất cho người học bắt đầu từ việc nắm vững nguyên tắc kế toán công và tổ chức hệ thống tài khoản tại Chương 1, thực hành thành thạo các phần hành kế toán tài sản, nợ phải trả, thu - chi từ Chương 2 đến Chương 7, và kết thúc bằng việc làm chủ kỹ năng lập Báo cáo tài chính và Báo cáo quyết toán tại Chương 8 và các phụ lục chuyên môn. Để hỗ trợ học tập, người học nên kết hợp tra cứu các văn bản quy phạm pháp luật do Bộ Tài chính ban hành và hệ thống bài tập thực hành được cung cấp trong giáo trình.