Giáo trình Hóa học Môi trường của PGS. Đặng Đình Bạch – Tài liệu học tập cho sinh viên và giáo viên

Giáo trình môi trường về hoá học môi trường đặng đình bạch, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Trường đại học

Nhà Xuất Bản Khoa Học Và Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Hóa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
357
5
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Review sách Hóa học Môi trường Đặng Đình Bạch Bản mới nhất

Giáo trình Hóa học Môi trường do PGS.TS. Đặng Đình Bạch chủ biên được xem là một trong những tài liệu nền tảng và uy tín nhất trong lĩnh vực khoa học môi trường tại Việt Nam. Cuốn sách này không chỉ là một tài liệu học thuật đơn thuần mà còn là một cẩm nang toàn diện, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến chuyên sâu. Được biên soạn bởi đội ngũ tác giả giàu kinh nghiệm, bao gồm tác giả Đặng Đình Bạch và TS. Nguyễn Văn Hải, giáo trình này mang đến một góc nhìn khoa học, đa ngành về các vấn đề môi trường cấp bách hiện nay. Nội dung sách được bảo chứng chất lượng bởi Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật, một đơn vị hàng đầu trong việc xuất bản các ấn phẩm khoa học tại Việt Nam. Cuốn sách này được thiết kế để phục vụ nhiều đối tượng, từ sinh viên các ngành Khoa học, Môi trường, Công nghệ Hóa tại các trường đại học, cao đẳng, đến giáo viên hóa học phổ thông và học sinh các trường trung học chuyên nghiệp. Mục tiêu chính của giáo trình là cung cấp một hệ thống kiến thức vững chắc, giúp người đọc hiểu rõ bản chất hóa học của các quá trình diễn ra trong môi trường, từ đó xây dựng nền tảng cho các hoạt động nghiên cứu và giải quyết vấn đề thực tiễn. Đây là một tài liệu hoá học môi trường không thể thiếu trong tủ sách của bất kỳ ai quan tâm đến lĩnh vực này.

1.1. Tác giả Đặng Đình Bạch và đội ngũ biên soạn uy tín

Sự uy tín của sách hoá học môi trường Đặng Đình Bạch bắt nguồn từ chính đội ngũ biên soạn. PGS.TS. Đặng Đình Bạch, với vai trò chủ biên, là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực hóa học và môi trường. Ông đã dành nhiều năm nghiên cứu và giảng dạy, tích lũy kiến thức sâu rộng về hóa học phân tích môi trường và công nghệ xử lý. Cùng với TS. Nguyễn Văn Hải, các tác giả đã phân công biên soạn các chương một cách khoa học, đảm bảo tính logic và chuyên sâu. Chương I và III do TS. Nguyễn Văn Hải đảm nhiệm, trong khi PGS.TS. Đặng Đình Bạch chịu trách nhiệm biên soạn bốn chương còn lại, bao gồm các mảng kiến thức cốt lõi như môi trường khí quyển, thạch quyển, độc học môi trường và công nghệ môi trường. Sự kết hợp này tạo nên một tài liệu hoàn chỉnh, có sự thống nhất về mặt học thuật và phong cách trình bày.

1.2. Vai trò của Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật

Việc được xuất bản bởi Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật là một bảo chứng quan trọng cho chất lượng của giáo trình. Đây là một nhà xuất bản có lịch sử lâu đời và uy tín trong việc thẩm định và phát hành các tài liệu khoa học, kỹ thuật, công nghệ. Quá trình biên tập và xuất bản nghiêm ngặt đảm bảo nội dung của cuốn sách hoá học môi trường Đặng Đình Bạch không chỉ chính xác về mặt khoa học mà còn được trình bày một cách rõ ràng, dễ hiểu. Logo của nhà xuất bản trên bìa sách đã trở thành một dấu hiệu nhận diện cho các tài liệu học thuật chất lượng cao, giúp người đọc tin tưởng vào giá trị kiến thức mà cuốn sách mang lại.

1.3. Mục tiêu và đối tượng của tài liệu hoá học môi trường

Giáo trình xác định rõ mục tiêu là cung cấp kiến thức toàn diện, từ các khái niệm đại cương về môi trường, sinh thái học đến các vấn đề chuyên sâu như phản ứng quang hóa trong khí quyển hay hiệu ứng hóa sinh của chất độc. Đối tượng mà giáo trình hướng đến rất đa dạng. Sinh viên các ngành khoa học tự nhiên và kỹ thuật sẽ tìm thấy nền tảng lý thuyết vững chắc. Giáo viên hóa học có thể sử dụng sách làm tài liệu tham khảo để lồng ghép giáo dục môi trường vào bài giảng. Các học viên và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực môi trường cũng có thể coi đây là nguồn tài liệu hoá học môi trường đáng tin cậy để tra cứu và cập nhật kiến thức.

II. Vì sao sách Hóa học Môi trường Đặng Đình Bạch là cần thiết

Trong bối cảnh kiến thức về môi trường ngày càng trở nên quan trọng, việc tìm kiếm một nguồn tài liệu học thuật có hệ thống và đáng tin cậy là một thách thức lớn. Hóa học môi trường là một môn khoa học đa ngành, đòi hỏi sự kết hợp kiến thức từ hóa học, vật lý, sinh học và cả kỹ thuật. Nhiều sinh viên và nhà nghiên cứu thường gặp khó khăn khi phải tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, thiếu tính liên kết và logic. Cuốn sách hoá học môi trường Đặng Đình Bạch ra đời để giải quyết chính vấn đề này. Nó không chỉ đơn thuần liệt kê các khái niệm mà còn xây dựng một lộ trình học tập bài bản, đi từ những nguyên lý cơ bản đến các ứng dụng phức tạp. Giáo trình này đóng vai trò như một cầu nối, giúp người học liên kết các kiến thức rời rạc thành một hệ thống chặt chẽ. Đặc biệt, việc tích hợp các phần như độc học môi trường hay công nghệ xử lý ô nhiễm giúp người đọc có cái nhìn toàn diện, không chỉ hiểu về vấn đề mà còn biết cách tìm kiếm giải pháp. Đây là một công cụ thiết yếu để xây dựng nền tảng vững chắc cho bất kỳ ai muốn theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực môi trường.

2.1. Khó khăn trong việc tìm kiếm tài liệu học thuật hệ thống

Thị trường sách và tài liệu trực tuyến hiện nay có rất nhiều thông tin về môi trường, nhưng phần lớn đều rời rạc hoặc thiếu sự kiểm chứng khoa học. Người học dễ bị lạc trong một "biển" kiến thức mà không biết bắt đầu từ đâu. Giáo trình của tác giả Đặng Đình Bạch giải quyết triệt để vấn đề này bằng cách cung cấp một cấu trúc logic, được phân chia thành các chương, mục rõ ràng. Mỗi chương xây dựng dựa trên kiến thức của chương trước, tạo thành một dòng chảy kiến thức liền mạch, giúp người đọc dễ dàng theo dõi và nắm bắt, thay vì phải tự拼 ghép từ nhiều nguồn thiếu uy tín.

2.2. Nhu cầu kết nối lý thuyết và các bài tập và lời giải thực tế

Một điểm yếu của nhiều tài liệu học thuật là chỉ tập trung vào lý thuyết suông mà thiếu đi tính ứng dụng. Điểm mạnh vượt trội của giáo trình này là sự tích hợp của hệ thống câu hỏi ôn tập và bài tập và lời giải hoá học môi trường ở cuối mỗi chương. Các bài tập này không chỉ giúp củng cố kiến thức lý thuyết mà còn rèn luyện kỹ năng tư duy, phân tích và giải quyết vấn đề. Sinh viên có thể tự kiểm tra mức độ hiểu bài và áp dụng các công thức, nguyên lý đã học vào các tình huống giả định, mô phỏng các vấn đề môi trường thực tế.

2.3. Sự phức tạp của các môn học liên ngành như độc học môi trường

Hóa học môi trường không chỉ dừng lại ở việc nghiên cứu các hợp chất trong không khí, nước, đất mà còn phải xem xét tác động của chúng lên sinh vật. Lĩnh vực độc học môi trường là một phần cực kỳ quan trọng nhưng cũng rất phức tạp, đòi hỏi kiến thức về hóa sinh và y học. Giáo trình đã dành riêng một chương (Chương V) để trình bày chi tiết về các chất độc hóa học, hiệu ứng hóa sinh của chúng (asen, chì, thủy ngân...), và cả các vấn đề thời sự như tác động của vũ khí hóa học. Việc hệ thống hóa một lĩnh vực khó như vậy trong một cuốn sách giáo khoa là một giá trị lớn, giúp người học tiếp cận vấn đề một cách bài bản.

III. Phân tích 6 chương cốt lõi trong sách Hóa học Môi trường

Cấu trúc của giáo trình hoá học môi trường Đặng Đình Bạch được xây dựng một cách khoa học với 6 chương chính, bao quát toàn bộ các khía cạnh quan trọng của ngành. Mỗi chương là một khối kiến thức độc lập nhưng lại có sự liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một bức tranh tổng thể về môi trường dưới góc độ hóa học. Chương I mở đầu bằng những khái niệm đại cương nhất về môi trường và giáo dục môi trường, đặt nền móng cho toàn bộ giáo trình. Các chương tiếp theo đi sâu vào từng hợp phần của môi trường, bao gồm môi trường khí quyển, thủy quyển và thạch quyển. Cách tiếp cận này giúp người đọc hình dung rõ ràng về các quá trình hóa học diễn ra trong từng môi trường cụ thể, từ thành phần, cấu trúc đến các vấn đề ô nhiễm đặc thù. Hai chương cuối cùng tập trung vào các vấn đề ứng dụng và chuyên sâu hơn là độc học môi trường và công nghệ môi trường, trang bị cho người học không chỉ kiến thức để nhận diện vấn đề mà còn cả công cụ để giải quyết chúng. Phụ trương về những thảm họa môi trường là một điểm nhấn đặc biệt, mang lại những bài học thực tiễn đắt giá.

3.1. Từ đại cương đến hóa học khí quyển và hóa học thủy quyển

Chương I và II đặt nền móng lý thuyết. Chương I giới thiệu các khái niệm cơ bản như hệ sinh thái, cân bằng sinh thái, phát triển bền vững. Chương II tập trung vào hóa học khí quyển, phân tích thành phần, cấu trúc và các phản ứng quang hóa phức tạp, đặc biệt là sự hình thành khói quang hóa và mưa axit do các hợp chất của lưu huỳnh và nitơ. Chương III đi sâu vào hóa học thủy quyển, làm rõ vai trò của nước, chu trình nước toàn cầu, và đặc biệt là các vấn đề liên quan đến ô nhiễm nước. Nội dung về các chỉ tiêu đánh giá chất lượng nước như pH, DO, BOD, COD là kiến thức nền tảng cho công tác quan trắc môi trường.

3.2. Khám phá môi trường thạch quyển độc học và công nghệ

Chương IV, V, và VI chuyển từ lý thuyết sang các vấn đề thực tiễn và giải pháp. Chương IV nói về môi trường thạch quyển, thành phần hóa học của đất và các dạng ô nhiễm đất do phân bón, thuốc trừ sâu. Chương V là một chuyên khảo nhỏ về độc học môi trường, phân tích cơ chế tác động của các kim loại nặng và chất độc hữu cơ lên cơ thể sống. Cuối cùng, Chương VI giới thiệu về công nghệ môi trường, bao gồm các phương pháp xử lý khí thải, nước thải và đặc biệt là công nghệ xử lý chất thải rắn. Đây là chương có tính ứng dụng cao, cung cấp kiến thức trực tiếp cho các kỹ sư và chuyên gia môi trường tương lai.

IV. Các chủ đề Hóa học Môi trường trọng tâm trong giáo trình

Giáo trình của PGS.TS. Đặng Đình Bạch không chỉ trình bày kiến thức một cách dàn trải mà còn tập trung nhấn mạnh vào các chủ đề trọng tâm, có tính thời sự và ứng dụng cao. Thay vì chỉ là một cuốn sách lý thuyết, nó đi sâu vào các lĩnh vực then chốt mà một nhà khoa học hay kỹ sư môi trường cần phải nắm vững. Một trong những chủ đề nổi bật là hóa học phân tích môi trường, cung cấp các phương pháp và chỉ tiêu để đánh giá mức độ ô nhiễm. Các chu trình sinh-địa-hóa của những nguyên tố quan trọng như Nitơ, Photpho, Lưu huỳnh và Cacbon được giải thích cặn kẽ, giúp người đọc hiểu được sự vận động của vật chất trong tự nhiên và tác động của con người vào các chu trình này. Vấn đề ô nhiễm nước và các phương pháp xử lý được trình bày chi tiết, từ các chỉ tiêu vật lý, hóa học đến các công nghệ xử lý tiên tiến. Đặc biệt, giáo trình còn làm rõ các khái niệm về công nghệ sạch và phát triển bền vững, định hướng cho người học một tư duy bảo vệ môi trường mang tính hệ thống và lâu dài.

4.1. Hóa học phân tích môi trường và các chỉ tiêu quan trắc

Một phần quan trọng của giáo trình là trang bị kiến thức về hóa học phân tích môi trường. Sách giới thiệu các phương pháp xác định chỉ tiêu vật lý (nhiệt độ, độ đục) và hóa học (pH, độ kiềm, DO, BOD, COD, nồng độ kim loại nặng) trong nước. Những kiến thức này là cơ sở không thể thiếu cho công tác quan trắc môi trường, giúp đánh giá hiện trạng, theo dõi diễn biến và đưa ra các cảnh báo ô nhiễm kịp thời. Việc hiểu rõ bản chất và ý nghĩa của từng chỉ tiêu giúp các nhà khoa học đưa ra những kết luận chính xác về chất lượng môi trường.

4.2. Chuyên sâu về ô nhiễm nước và các chu trình sinh địa hóa

Vấn đề ô nhiễm nước được trình bày một cách hệ thống, từ việc phân tích nguồn gốc, thành phần các tác nhân gây ô nhiễm đến các hiện tượng ô nhiễm cụ thể. Giáo trình liên kết chặt chẽ tình trạng ô nhiễm với sự phá vỡ các chu trình sinh-địa-hóa tự nhiên. Các chu trình của Nitơ, Photpho, Lưu huỳnh và Cacbon được minh họa bằng sơ đồ rõ ràng, giải thích vai trò của chúng trong hệ sinh thái và những xáo trộn do hoạt động công nghiệp, nông nghiệp gây ra, dẫn đến các hiện tượng như phú dưỡng hóa nguồn nước.

4.3. Các phương pháp xử lý chất thải rắn và khí thải công nghiệp

Không chỉ dừng lại ở việc mô tả vấn đề, giáo trình còn đề xuất các giải pháp công nghệ. Chương VI cung cấp cái nhìn tổng quan về các phương pháp xử lý khí thải chứa axit, halogen, hợp chất hữu cơ. Đặc biệt, nội dung về công nghệ xử lý chất thải rắn bao gồm cả phế thải sinh hoạt và phế thải công nghiệp là một chủ đề nóng, đáp ứng nhu cầu thực tiễn của xã hội. Các phương pháp như chôn lấp hợp vệ sinh, thiêu đốt, tái chế được giới thiệu, giúp người đọc có kiến thức nền tảng để lựa chọn và áp dụng công nghệ phù hợp.

V. Cách ứng dụng giáo trình Hóa học Môi trường vào thực tiễn

Giá trị của một cuốn giáo trình không chỉ nằm ở khối lượng kiến thức mà còn ở khả năng ứng dụng vào thực tiễn. Giáo trình hoá học môi trường Đặng Đình Bạch đã làm rất tốt vai trò này. Đối với sinh viên, đây là tài liệu gối đầu giường để hoàn thành các học phần chuyên ngành, làm đồ án tốt nghiệp và nghiên cứu khoa học. Các kiến thức về hóa học phân tích môi trường và các phương pháp xử lý ô nhiễm là nền tảng vững chắc để thực hiện các thí nghiệm và dự án thực tế. Đối với giảng viên, cuốn sách là nguồn tài liệu tham khảo chính thống để xây dựng slide bài giảng hoá học môi trường, thiết kế đề cương môn học và ra đề thi. Các chuyên gia đang làm việc trong lĩnh vực môi trường có thể sử dụng giáo trình để tra cứu, củng cố kiến thức và cập nhật các tiêu chuẩn, phương pháp mới. Các nội dung về đánh giá tác động môi trường, quản lý môi trường cung cấp cơ sở lý luận quan trọng cho công việc hàng ngày của họ.

5.1. Nền tảng cho nghiên cứu khoa học và đồ án tốt nghiệp

Với hệ thống kiến thức toàn diện và các tài liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ, sinh viên có thể dễ dàng tìm thấy định hướng cho các đề tài nghiên cứu khoa học. Các chủ đề như phân tích tồn dư thuốc trừ sâu trong đất, đánh giá hiệu quả của một phương pháp xử lý nước thải mới, hay mô hình hóa sự lan truyền chất ô nhiễm trong không khí đều có thể được phát triển dựa trên nền tảng kiến thức từ cuốn sách này. Phần bài tập và lời giải hoá học môi trường cũng là nguồn cảm hứng để phát triển các bài toán nghiên cứu phức tạp hơn.

5.2. Hỗ trợ công tác quan trắc môi trường và đánh giá tác động

Các kỹ sư và chuyên viên tại các trung tâm quan trắc môi trường hay các công ty tư vấn môi trường sẽ tìm thấy trong giáo trình những kiến thức thực tiễn. Việc hiểu rõ các chỉ tiêu chất lượng nước, không khí, tiêu chuẩn môi trường Việt Nam (TCVN) là yêu cầu bắt buộc. Giáo trình cung cấp cơ sở khoa học đằng sau các con số, giúp họ không chỉ đo đạc mà còn có thể phân tích, diễn giải kết quả và lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) một cách thuyết phục và chính xác.

5.3. Nguồn tài liệu tham khảo cho slide bài giảng chuyên ngành

Giảng viên các trường đại học, cao đẳng có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian và công sức khi sử dụng cuốn sách này làm tài liệu tham khảo chính. Cấu trúc logic và nội dung phong phú của sách giúp việc xây dựng slide bài giảng hoá học môi trường trở nên dễ dàng và có hệ thống. Các sơ đồ, bảng biểu và ví dụ minh họa trong sách có thể được trích dẫn và sử dụng trực tiếp trong bài giảng, giúp sinh viên tiếp thu kiến thức hiệu quả hơn.

VI. Hướng dẫn tải ebook slide bài giảng Hoá học Môi trường

Việc tiếp cận giáo trình hoá học môi trường Đặng Đình Bạch ngày càng trở nên thuận tiện hơn với sự phát triển của công nghệ. Bên cạnh phiên bản sách in truyền thống, nhu cầu tìm kiếm phiên bản số như ebook hóa học môi trường định dạng PDF ngày càng tăng cao, đặc biệt trong giới sinh viên và các nhà nghiên cứu. Việc sở hữu một bản ebook giúp tra cứu nhanh chóng, tiện lợi khi di chuyển và dễ dàng lưu trữ. Ngoài giáo trình chính, các tài liệu bổ trợ như slide bài giảng hoá học môi trường do các giảng viên biên soạn dựa trên cuốn sách cũng là nguồn tài nguyên học tập quý giá. Các slide này thường cô đọng những kiến thức cốt lõi, trình bày dưới dạng trực quan, sinh động, giúp người học dễ dàng ôn tập và hệ thống hóa kiến thức. Việc tìm kiếm các tài liệu này đòi hỏi người dùng cần truy cập vào các nguồn uy tín để đảm bảo chất lượng và tôn trọng bản quyền tác giả. Các thư viện số của trường đại học, các diễn đàn học thuật là những địa chỉ đáng tin cậy để tìm kiếm.

6.1. Tìm mua sách hoá học môi trường Đặng Đình Bạch bản gốc

Để có được trải nghiệm học tập tốt nhất và ủng hộ tác giả cùng nhà xuất bản, việc tìm mua bản in gốc của sách hoá học môi trường Đặng Đình Bạch là lựa chọn hàng đầu. Người đọc có thể tìm mua sách tại các nhà sách lớn trên toàn quốc, các cửa hàng sách của trường đại học hoặc đặt hàng trực tuyến qua các trang thương mại điện tử uy tín. Việc sở hữu một bản sách gốc đảm bảo chất lượng in ấn rõ ràng, nội dung đầy đủ và không bị sai sót.

6.2. Các nguồn tải ebook hóa học môi trường PDF uy tín

Đối với những ai có nhu cầu sử dụng phiên bản điện tử, việc tìm kiếm ebook hóa học môi trường cần được thực hiện một cách cẩn trọng. Các nguồn uy tín thường là thư viện số của các trường đại học lớn (Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Bách khoa...). Một số trang web chia sẻ tài liệu học thuật cũng có thể cung cấp các bản scan PDF của giáo trình. Tuy nhiên, người dùng cần kiểm tra kỹ lưỡng chất lượng file và tính đầy đủ của tài liệu trước khi sử dụng để tránh các phiên bản thiếu trang hoặc chất lượng kém.

6.3. Tổng hợp slide bài giảng và tài liệu học thuật liên quan

Bên cạnh giáo trình, slide bài giảng hoá học môi trường là một công cụ học tập hữu ích. Nguồn tìm kiếm tốt nhất cho các slide này là các cổng thông tin sinh viên hoặc kho học liệu của các khoa Môi trường, khoa Hóa học tại các trường đại học. Sinh viên có thể chủ động xin tài liệu từ giảng viên hoặc trao đổi trong các nhóm học tập. Ngoài ra, việc tìm kiếm theo các từ khóa như "bài giảng hóa học khí quyển", "chuyên đề xử lý nước thải" cũng có thể mang lại nhiều tài liệu hoá học môi trường liên quan và có giá trị tham khảo cao.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1V. MÔI TRƯỜNG THẠCH QUYỂN 185 1. Cấu trúc và thành phần hóa học của thạch quyển 189 1. Cấu trúc của thạch quyển 189 9.

Thành phần hóa học của đất 191 II Những chất dinh dưỡng vỉ lượng, đa lượng và chủ trình NPK 197 1. Những chất định dưỡng vi lượng 197 2. Những chất dinh dưỡng đa lượng 197 3. Chu trình của nitơ trong tự nhiên 198 4.

Chu trình của photpho trong tự nhiên 200 5. Chu trình của kali trong tự nhiên 202 TH. Sự ô nhiễm thạch quyển 203. Ô nhiễm đất do phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật 204 nap WHO.

Ô nhiễm đất do chất thải công nghiệp và chất thải sinh hoạt 207. Ô nhiễm đất do tác nhân sinh học 208 Ô nhiễm đất do sự cố tràn đầu 209 Ô nhiễm do chiến tranh 209. Ô nhiễm đất đo thẩm họa địa hình 209 on. Ô nhiễm đất do tác nhân vật lý 210 9.

Ô nhiễm đất bởi các chất phóng xạ 210 IV. Biện pháp kiểm soát ô nhiễm đất 211 Ý. Rừng và cây xanh 211 CÂU HOI ON TAP CHUONG IV 215 Chương V. Khai niệm chung 217 IL.

Các chất độc hóa học trong môi trường 219 1. Các chất độc chủ yếu có trong không khí 219 2. Các chất độc trong nước 220 TII. Hiệu ứng hoá sinh của chất độc hóa học 221 1.

Ảnh hưởng của chất độc đến enzim 221. Hiệu ứng hóa sinh của asen 222 Ww , Hiệu ứng hóa sinh của cađimi 224 w. Hiệu ứng hóa sinh của chì 225 pA. Hiệu ứng hóa sinh của thủy ngân 227 Œ@ Ơn.

Hiệu ứng hóa sinh của cacbon monoxit CO 230. Hiệu ứng hóa sinh của các oxit nitd NO, 232 +. Hiệu ứng hóa sinh của khí sunfurơ SO; 232 @ 233 9. Tác dụng hóa sinh cha ozon va PAN 234 10.

Hiệu ứng hóa sinh của xianua 236 11, Hiệu ứng hóa sinh của thuốc trừ sâu 239 19, Các chất gây ung thư (carsinogens) 241 IV, Sự phá hủy môi trường đo vũ khí hóa học 241 1. Khái niệm về vũ khí hóa học 242 9, Chiến tranh hóa học ở Việt Nam 247 CÂU HỎI ÔN TẬP CHƯƠNG V 249 Chương VỊ. CÔNG NGHỆ MỖI TRƯỜNG 249 I. Công nghệ xử lý khí thải 1.

Xử lí khí chứa axit ä. Xử lí khí chứa halogen 4. Xử 1í khí chứa các hợp chất hữu cơ õ. Xử lí một số kim loại nặng UILCông nghệ xử lí nước 1.

Công nghệ xử lí nước tự nhiên 2. Xử lí nước thải 3. Xác định các chỉ số ĐÓ, BQD và cob 1V. Công nghệ xử lí các phế thải rắn 1.

Xử lí phế thải rắn sinh hoạt 299 92. Xử lí phế thải rắn công nghiệp 300 CÂU HỎI ÔN TẬP CHƯƠNG VI PHỤ TRƯƠNG: NHỮNG THẢM HOẠ MỖI TRƯỜNG 303 TÀI LIỆU THAM KHẢO Chương Ï ĐẠI CƯƠNG VỀ MÔI TRƯỜNG VÀ GIÁO DỤC MÔI TRƯỜNG lành cho muôn loài sinh sống và Trái Đất dã từng là cái nôi yên trụ. những qui luật tự nhiên của vũ phát triển trong sự cân bằng theo ng bị chính con người Làn phá hủy Ngày nay trước thực trạng môi trườ trong và đang quay lại nặng nể, gây nên những hậu quả nghiêm hoại tỷ con người. Để thoát khổi đại nạn trực tiếp de dọa tính mạng của hàng h con người phải hiểu: này trách nhiệm không gì hơn là chín của nhân loại, vì vậy mỗi con Môi trường sống là tài sản chung g giữ, bảo vệ và nâng cao chất lượn người đều phải có trách nhiệm gìn gia một ách tự giác vào mọi người trong xã ội tham môi trường.

Để ng, thức cho họ Có trì thức về môi trườ công tác này phải nâng cao nhận lực và ệp bảo vệ môi trường theo năng mỗi người sẽ đóng góp vào sự nghi vốn tri thức của mình cho xã hội. L NHỮNGCO SỞ CỦA KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG sinh thai 1, Sinh thới học, hệ sinh thai và cân bang a. Sinh thai hoc (ecology) Heckel sử dụng đầu tiên vào năm Thuật ngữ sinh thái học dudeE. Oikos - nghĩa là "nơi ở", hay "noi 1869.

Nó bắt nguồn từ chữ Hi Lap: nghia là khoa học. sinh sống" của sinh vật, còn Logos tương hỗ giữa một cơ thể sống Như vậy, sinh thái là mối quan hệ yếu tố môi trường xung quanh. Sinh hoặc một quần thể sinh vật với các giữa nghiên cứu về tất cả các quan hệ thái học là một ngành khoa học của g yếu tố cần thiết cho sự tổn tại sinh vật và môi trường cùng nhữn ên cơ sở cho công tác quản lí tài nguy chúng. Sinh thái học là khoa học T).

thiên nhiên và bảo vệ môi trường (BVM 11 b. Hệ sinh thái (Ecosystem) Hệ sinh thái là tập hợp các quần thể sinh vật (có Định nghĩa: liên hệ chặt chẽ với thể là động vật, thực vật hay vi sinh vật có mối đối, cùng sống trong một nhau, tượng tác bỗ trợ nhau, có dộc lập tương hơn: Hệ sinh thái là đồng số điểu kiện ngoại cảnh nhất định. Hiểu rộng lí xung quanh nơi mà tổ hợp một quần thể sinh vật với môi trường vật trường tương tác với nhau quần thể đó tổn tại, trong đó các sinh vật, môi hóa của năng lượng. Nói để tạo thành chủ trình vật chất và sự chuyển vật sống ở một vùng địa lí cách khác, hệ sinh thái bao gồm các loài sinh xung quanh.

tạo nên các tác động qua lại với nhau và với môi trường hóa: chuỗi, lưới thức ấn và các chư trình sinh địa ` — ta 4 | | an Năng - lượng Í nạ sinh | Quần thể | he trường Mat Tré a | thai Linh vật | xung quanh mm Làng an khác nhau. Các hệ sinh thái có thể có những hệ lớn nhỏ Tanslay (1935) đã dưa ra các khái niệm hệ sinh thai cực bé đến các hệ sinh thái vừa (mieroeeosystem) như một bể cá chẳng hạn, nước và hệ sinh thái lớn (middlecosysuem) như một hồ, ao chứa châu lục. Tập hợp tất cả các (maeroceosystem) như một đại dương, một Đất làm thành một hệ sinh hệ sinh thái có dé lớn khác nhau trên Trái (eeosphere). thái khổng lỗ và dược gọi là sinh thái quyển * Tĩnh hệ thống tập hợp các đối tượng, Một hệ thống có thể dược xác định như một được liên kết với nhau bằng hoặc các thuộc Lính như kích cỡ, hình đạng được thể hiện nhiều mối tương tác.

Trong hệ sinh thái, tính hệ thống với môi trường, Có hai chủ yếu là mối quan hệ tương hỗ giữa sinh vật loại hệ thống cơ bản: năng lượng và thông - Hệ thống kín là hệ thống trong đó vật chất, tin chỉ rao đổi trong phạm vi của hệ thống. , vật chất và thông - Hệ thống hở là hệ thống trong đó năng lượng lượng và thông tin trao đổi qua ranh giới các hệ thống. Vật chất, năng được gọi là đồng ra (output) tin di vo dude goi 1a déng vao (input), đi ra 12 lượng, thông tín trao đổi giữa các thành phần và đồng vật chất, năng Trừ vũ trụ ra thì tất cả trong hệ thống gọi là đồng nội lưu Gnner flow). thái đều là hệ thống hở.

hệ thống tự nhiên bao gồm tất cả các hệ sinh * Tính phản hồi điều chỉnh, bởi vì trong 116 sinh thái luôn là một hệ thống hở và tự thái thường xuyên phải tiếp quá trình tốn Lại và phát triển, hệ sinh sức ép, cú sốc (stress) nhận vật chất, năng lượng. thông tin và cả những thái khác biệt với các hệ thống từ môi trường. Điểu này làm cho hệ sinh thái có hai tính chất =hất khác có trong tự nhiên và tạo cho hệ sảnh đặc thù, đó là: năng hệ sinh Pính chất tự cân bằng (homestasis) nghĩa là khả thái phản kháng lại các thay đổi và giữ dược trạng thái cần bằng. ning của các - Năng lực chịu tải (carrying capicity), nghia 1A kha sức ép, những cú sốc Lrong những hệ sinh thái có thể gánh chịu những điểu kiện khó khăn nhất.

Tuy nhiên, thái cũng chỉ có giới hạn xác định trong các hệ sinh đó, khi chịu một tác động phản hỗi và khả năng chịu tải, Trong giới hạn ứng lại mội sách thích vừa phải từ bên ngoài, các hệ sinh thái sẽ phản trong nội bộ và toàn thể hệ nghỉ bằng cách sắp xếp lại các mối quan hệ mối "liên hệ ngược” để thống phù hợp với môi trường thông qua những trường biến động. Đối duy trì sự ổn định của mình trong điều kiện môi đựng của hệ, với những Lác động quá lớn, quá mạnh, vượt khỏi sức chịu cuối cùng bị suy thoái rối hệ sinh thái không thể tự điều chỉnh được và bị hủy diệt * Cấu trúc uà chức năng của hệ sinh thái trúc và chức năng của Sinh thái học hiện đại nghiên cứu cấu những hệ sinh thái 4 chiế trình thức ăn, qua Bộ phận trung tâm là đòng nắng lượng và chu bộ phận này thực hiện mọi chức năng của hệ, phần sau Một hệ sinh thái điển hình được cấu trúc bởi các thành đây: - Sinh vat san xuat (producer), - Sinh vat tiéu thu (consumer), - Sinh vat phan hủy (decomposer), - Cae chat hitu cs (protein, lipit, gluxit, vitamin, enzim.), - Các yếu tố khí hậu (nhiệt độ, ánh sang, d6 4 'Thực chất ba thành phần đầu chính là quần thể sinh vật, còn hai thành phần sau là năng lượnghóa họcmà quần thể đó sử dụng để tổn tại và phát triển. Ở đây năng lượng Mặt Trời thông qua quang hợp ở cây xanh và một số nấm, vi khuẩn là những sinh vật tự đưỡng hay sinh vật sản xual. Chúng chuyển hóa những thành phần vô cø như CO,, H,O thành các dạng vật chất hóa học (những đại phân tử hữu cơ đặc trưng cho sự sống).

Chính năng lượng Mặt Trời, thông qua quang hợp đã liên kết phân tử nhỏ vô cơ thành những phân tử hữu cơ lớn, phức tạp. Nhờ hoạt động quang hợp và ở phạm vị nhỏ là sự tổng hợp của sinh vật sản xuất, nguồn thức ăn tạo thành được nuôi sống trước hết cho sinh vật sản xuất, sau đó là những sinh vật khác, ké ea con người. Sinh vật tiêu thụ là những sinh vật đị dưỡng như tất cả các loài động vật và những vĩ khuẩn không có khả năng quang hợp và hóa tổng hợp. Những sinh vật này tổn tại được là dựa vào nguồn thức ăn bạn đầu do các sinh vật tự dưỡng tạo ra.

Khi nói về năng suất hệ sinh thái thì động vật vừa là sinh vật tiêu thụ, vừa là sinh vật sản xuất: Động vật ăn cỏ là sinh vật tiêu thụ khi chúng dùng cây xanh làm thức ăn, nhưng chúng lại là sinh vật sản xuất khi thịt sữa của chúng được con người và động vật ăn thịt sử dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ