Giáo trình Đồ gá: Tổng hợp các đồ gá gia công điển hình trên máy tiện

Giáo trình đồ gá phần 2 in lần thứ ba có sửa chữa và bổ sung cung cấp kiến thức chuyên sâu về thiết kế và ứng dụng đồ gá trong công nghiệp.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Cơ Khí Chế Tạo

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

130
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá Giáo trình đồ gá phần 2 tái bản lần 3 có gì mới

Giáo trình đồ gá phần 2, trong lần tái bản lần 3 có sửa chữa và bổ sung, là một tài liệu học thuật quan trọng trong lĩnh vực công nghệ chế tạo máy. Được biên soạn bởi tác giả Trần Văn Địch và phát hành bởi Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật, cuốn sách này đã trở thành một tài liệu môn học đồ gá không thể thiếu cho sinh viên và kỹ sư ngành cơ khí. Phiên bản mới nhất này không chỉ kế thừa những kiến thức nền tảng vững chắc từ các lần xuất bản trước mà còn cập nhật nhiều nội dung mới, phù hợp với sự phát triển của khoa học kỹ thuật hiện đại. Nội dung sách được trình bày một cách hệ thống, logic, bắt đầu từ những nguyên lý cơ bản nhất về định vị, kẹp chặt cho đến việc phân tích các loại đồ gá chuyên dùng phức tạp. Đây được xem là một trong những cuốn sách chuyên ngành cơ khí hàng đầu, cung cấp kiến thức sâu rộng về việc thiết kế đồ gá. Các chương mục được sắp xếp khoa học, giúp người đọc dễ dàng tiếp cận và nắm bắt các khái niệm từ đơn giản đến phức tạp, như nguyên lý kẹp chặt, tính toán sai số gá đặt, và ứng dụng thực tiễn trong sản xuất. So với các phiên bản cũ, lần tái bản này bổ sung nhiều ví dụ minh họa thực tế hơn, đặc biệt là các loại đồ gá tự động hóa và đồ gá sử dụng trên các dây chuyền sản xuất hiện đại. Cuốn sách đồ gá này là tài liệu tham khảo cốt lõi cho việc thực hiện các đồ án công nghệ chế tạo máy, giúp người học có nền tảng vững chắc để giải quyết các bài toán kỹ thuật thực tế. Việc sửa chữa và bổ sung các ví dụ, bài tập đồ gá có lời giải giúp sinh viên củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng thiết kế một cách hiệu quả.

1.1. Giá trị học thuật từ tác giả Trần Văn Địch

Tác giả Trần Văn Địch là một chuyên gia uy tín trong ngành cơ khí chế tạo. Các công trình của ông luôn được đánh giá cao về tính khoa học và thực tiễn. Giáo trình đồ gá phần 2 là một minh chứng rõ nét cho sự tâm huyết và kiến thức sâu rộng của tác giả. Cuốn sách không chỉ là một giáo trình cơ khí thông thường mà còn là một công trình nghiên cứu được đúc kết từ nhiều năm giảng dạy và làm việc thực tế. Nội dung sách đi sâu vào bản chất của các vấn đề kỹ thuật, từ lý thuyết về định vị chi tiết đến các cơ cấu kẹp chặt phức tạp. Mỗi khái niệm đều được giải thích cặn kẽ, kèm theo hình ảnh minh họa chi tiết và công thức tính toán rõ ràng, giúp người đọc hiểu sâu và áp dụng dễ dàng. Giá trị của cuốn sách còn nằm ở việc hệ thống hóa kiến thức một cách bài bản, trở thành tài liệu đồ gá chuẩn mực cho các trường đại học kỹ thuật tại Việt Nam.

1.2. Dấu ấn của Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật

Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật là một đơn vị uy tín hàng đầu trong việc xuất bản các tài liệu khoa học, kỹ thuật tại Việt Nam. Việc một cuốn sách được phát hành bởi nhà xuất bản này là sự bảo chứng về chất lượng nội dung và độ chính xác học thuật. Giáo trình đồ gá phần 2 qua nhiều lần tái bản đã khẳng định được vị thế của mình. Quá trình biên tập, kiểm duyệt và in ấn được thực hiện một cách chuyên nghiệp, đảm bảo mỗi ấn phẩm đến tay độc giả đều có chất lượng tốt nhất. Lần tái bản lần 3 này tiếp tục thể hiện sự đầu tư nghiêm túc của nhà xuất bản trong việc cập nhật và hoàn thiện các sách chuyên ngành cơ khí, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của độc giả trong thời đại công nghệ số.

1.3. Cấu trúc và nội dung cập nhật trong lần tái bản thứ ba

Phiên bản mới nhất của Giáo trình đồ gá phần 2 có nhiều cải tiến đáng kể. Cấu trúc sách được tổ chức lại một cách logic hơn, các chương được bổ sung thêm nhiều ví dụ về các loại đồ gá điển hình như đồ gá gia công trên máy phay, máy tiện, máy khoan và các hệ thống tự động. Phần lý thuyết về sai số gá đặt được trình bày chi tiết hơn, đi kèm các phương pháp tính toán và ví dụ cụ thể. Đặc biệt, chương về tự động hóa đồ gá và đồ gá trên dây chuyền tự động là một điểm nhấn quan trọng, phản ánh xu hướng phát triển của ngành công nghệ chế tạo máy hiện đại. Những cập nhật này làm cho cuốn sách không chỉ là tài liệu học tập mà còn là cẩm nang hữu ích cho các kỹ sư đang làm việc trong lĩnh vực sản xuất.

II. Các thách thức khi thiết kế đồ gá và tính sai số gá đặt

Việc thiết kế đồ gá là một trong những nhiệm vụ phức tạp và quan trọng nhất trong công nghệ chế tạo máy. Một đồ gá được thiết kế tốt không chỉ đảm bảo độ chính xác gia công mà còn giúp tăng năng suất và giảm chi phí sản xuất. Tuy nhiên, các kỹ sư và sinh viên thường đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để xác định đúng và đủ số bậc tự do cần hạn chế cho chi tiết gia công. Nguyên tắc sáu bậc tự do là nền tảng, nhưng việc áp dụng vào từng trường hợp cụ thể đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về hình dạng chi tiết và yêu cầu kỹ thuật. Một vấn đề khác là tính toán và kiểm soát sai số gá đặt. Sai số này ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của sản phẩm cuối cùng và là tổng hợp của nhiều sai số thành phần như sai số chuẩn, sai số kẹp chặt, và sai số do mòn đồ gá. Việc tính toán chính xác các sai số này để đảm bảo dung sai cho phép là một bài toán không hề đơn giản. Cuốn sách đồ gá của Trần Văn Địch đã dành riêng các chương để phân tích sâu về vấn đề này, cung cấp các phương pháp tính toán cụ thể. Ngoài ra, việc lựa chọn cơ cấu kẹp chặt phù hợp cũng là một thách thức, đòi hỏi phải cân bằng giữa lực kẹp đủ lớn để chống lại lực cắt nhưng không làm biến dạng chi tiết. Những khó khăn này thường được thể hiện rõ khi sinh viên thực hiện đồ án công nghệ chế tạo máy, nơi mà việc thiết kế một bộ đồ gá hoàn chỉnh là yêu cầu bắt buộc.

2.1. Phân tích các loại sai số gá đặt thường gặp trong thực tế

Sai số gá đặt là yếu tố cốt lõi quyết định độ chính xác của nguyên công. Giáo trình đã chỉ ra ba thành phần chính của sai số này. Thứ nhất là sai số chuẩn, phát sinh do chuẩn định vị không trùng với gốc kích thước. Thứ hai là sai số kẹp chặt, xuất hiện do sự thay đổi vị trí của chi tiết dưới tác dụng của lực kẹp. Thứ ba là sai số chế tạo đồ gá, bao gồm dung sai của các chi tiết định vị và sai số do mòn trong quá trình sử dụng. Hiểu rõ và phân tích từng loại sai số này là bước đầu tiên để có thể thiết kế được đồ gá chính xác. Tài liệu đồ gá này cung cấp các công thức và phương pháp luận để tính toán và phân bổ dung sai cho các thành phần của đồ gá, giúp giảm thiểu sai số tổng.

2.2. Khó khăn khi thực hiện đồ án công nghệ chế tạo máy

Đồ án công nghệ chế tạo máy là một học phần tổng hợp, đòi hỏi sinh viên phải vận dụng toàn bộ kiến thức đã học để thiết kế quy trình công nghệ cho một chi tiết cụ thể. Trong đó, phần thiết kế đồ gá thường là phần khó nhất. Sinh viên phải tự mình phân tích yêu cầu kỹ thuật, chọn chuẩn định vị, thiết kế cơ cấu kẹp chặt, và tính toán sai số gá đặt. Việc thiếu kinh nghiệm thực tế và tài liệu môn học đồ gá tham khảo chất lượng thường gây ra nhiều khó khăn. Giáo trình đồ gá phần 2 với các ví dụ thực tế và bài tập đồ gá có lời giải chi tiết chính là nguồn tài liệu quý giá giúp sinh viên vượt qua những thách thức này, hoàn thành đồ án một cách xuất sắc.

III. Phương pháp định vị chi tiết và nguyên lý kẹp chặt cốt lõi

Nền tảng của việc thiết kế đồ gá nằm ở hai nguyên lý cơ bản: định vị và kẹp chặt. Giáo trình đồ gá phần 2 trình bày một cách hệ thống và chi tiết về các nguyên tắc này, giúp người đọc xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc. Về định vị, sách tập trung vào nguyên tắc 6 bậc tự do trong không gian của một vật thể rắn. Mọi chi tiết gia công đều có sáu khả năng di chuyển (ba tịnh tiến và ba quay). Mục tiêu của việc định vị là hạn chế số bậc tự do cần thiết để xác định duy nhất vị trí của chi tiết trong quá trình gia công. Sách phân tích rõ cách sử dụng các chi tiết định vị như phiến tỳ, chốt tỳ, khối V để khống chế từng bậc tự do. Các sơ đồ định vị được minh họa rõ ràng, giúp người đọc hiểu được cách một chi tiết được định vị hoàn toàn (khống chế 6 bậc tự do) hoặc định vị không hoàn toàn tùy thuộc vào yêu cầu của nguyên công. Về nguyên lý kẹp chặt, đây là quá trình cố định vị trí của chi tiết sau khi đã được định vị. Sách trình bày các yêu cầu đối với cơ cấu kẹp chặt: lực kẹp phải đủ lớn, phương của lực kẹp phải hướng vào các bề mặt định vị chính, và không gây biến dạng chi tiết. Các loại cơ cấu kẹp chặt phổ biến như cơ cấu ren vít, cơ cấu đòn bẩy, cơ cấu chêm, cơ cấu khí nén, thủy lực được phân tích sâu về cấu tạo, nguyên lý hoạt động, và phạm vi ứng dụng. Việc nắm vững các phương pháp này là chìa khóa để thiết kế các bộ đồ gá gia côngđồ gá kiểm tra hiệu quả và chính xác.

3.1. Nguyên tắc 6 bậc tự do trong định vị chi tiết

Nguyên tắc 6 bậc tự do là khái niệm trung tâm trong thiết kế đồ gá. Một vật thể trong không gian ba chiều có thể di chuyển theo ba trục (tịnh tiến theo X, Y, Z) và quay quanh ba trục đó. Quá trình định vị chi tiết chính là việc sử dụng các phần tử định vị để loại bỏ các bậc tự do không mong muốn. Ví dụ, một mặt phẳng có thể khống chế 3 bậc tự do (tịnh tiến theo trục vuông góc và quay quanh 2 trục nằm trên mặt phẳng). Một chốt trụ ngắn khống chế 2 bậc tự do. Một chốt trám khống chế 1 bậc tự do. Bằng cách kết hợp các chi tiết định vị này, người thiết kế có thể đạt được sơ đồ định vị tối ưu, đảm bảo vị trí chi tiết ổn định và chính xác trong suốt quá trình gia công.

3.2. Phân loại và ứng dụng các cơ cấu kẹp chặt phổ biến

Sau khi định vị, cơ cấu kẹp chặt đóng vai trò cố định chi tiết. Giáo trình đồ gá phần 2 phân loại các cơ cấu này dựa trên nguồn tạo lực và nguyên lý truyền lực. Cơ cấu ren vít là loại đơn giản và phổ biến nhất, nhưng tốn thời gian. Cơ cấu chêm và đòn bẩy cho phép kẹp chặt nhanh hơn. Trong sản xuất hàng loạt lớn và tự động, cơ cấu kẹp bằng khí nén và thủy lực được ưa chuộng do khả năng tạo lực kẹp lớn, ổn định và dễ dàng tự động hóa. Việc lựa chọn cơ cấu kẹp phù hợp không chỉ dựa vào nguyên lý kẹp chặt mà còn phụ thuộc vào loại hình sản xuất, yêu cầu về lực kẹp và hình dạng của chi tiết gia công.

IV. Các loại đồ gá gia công và đồ gá kiểm tra điển hình

Một trong những phần giá trị nhất của Giáo trình đồ gá phần 2 là chương phân tích chi tiết về các loại đồ gá điển hình. Sách cung cấp một cái nhìn tổng quan và sâu sắc về cấu tạo cũng như ứng dụng của đồ gá gia côngđồ gá kiểm tra. Đối với đồ gá gia công, sách phân loại dựa trên loại máy công cụ sử dụng. Ví dụ, chương 6 của sách mô tả rất chi tiết về đồ gá trên máy tiện. Trích dẫn từ sách: "Gia công trên nhóm máy tiện có nhiều phương pháp gá đặt khác nhau như: gá trên mâm cặp, gá trên các mũi tâm, gá trên các loại trục gá (trục gá cứng hoặc trục gá đàn hồi)..." Mỗi loại đồ gá này được phân tích kỹ lưỡng với hình vẽ cấu tạo và nguyên lý hoạt động cụ thể, chẳng hạn như trục gá đàn hồi hay ống kẹp đàn hồi. Tương tự, đồ gá trên máy khoan được nhấn mạnh về việc sử dụng bạc dẫn hướng để tăng độ cứng vững và độ chính xác của dụng cụ cắt. Đồ gá phay lại tập trung vào việc định vị và kẹp chặt chi tiết để chống lại lực cắt lớn và rung động. Các ví dụ về đồ gá phay mặt phẳng, phay rãnh, phay định hình đều được minh họa sinh động. Bên cạnh đồ gá gia công, sách cũng đề cập đến đồ gá kiểm tra, một công cụ không thể thiếu để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Các nguyên tắc thiết kế đồ gá kiểm tra, từ việc định vị chi tiết đến việc sử dụng các cơ cấu đo lường, đều được trình bày một cách khoa học. Đây là một tài liệu đồ gá toàn diện, bao quát hầu hết các loại đồ gá thường gặp trong ngành công nghệ chế tạo máy.

4.1. Ví dụ về đồ gá gia công trên máy tiện và máy phay

Đồ gá gia công trên máy tiện rất đa dạng. Tài liệu gốc đã mô tả các loại như trục gá cứng, trục gá đàn hồi, trục gá với lò xo đĩa và trục gá tự kẹp chặt bằng con lăn. Mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các loại chi tiết khác nhau. Ví dụ, trục gá đàn hồi dùng để định vị và kẹp chặt chi tiết theo mặt trụ trong với độ đồng tâm cao. Đối với máy phay, do lực cắt lớn, đồ gá cần có độ cứng vững cao. Sách trình bày các loại đồ gá phay mặt phẳng bằng dao phay mặt đầu, phay hai mặt bên bằng hai dao phay đĩa, hay phay các bề mặt định hình phức tạp. Các đồ gá này thường có thêm cữ so dao để xác định nhanh và chính xác vị trí của dao cắt.

4.2. Cấu tạo và ứng dụng của đồ gá trên máy khoan

Đặc điểm nổi bật của đồ gá trên máy khoan là việc sử dụng bạc dẫn hướng. Theo tài liệu, "người ta luôn luôn dùng bạc dẫn hướng" để nâng cao độ cứng vững của dụng cụ cắt (khoan, khoét, doa) và đảm bảo độ chính xác về vị trí của lỗ. Sách trình bày nhiều loại đồ gá khoan khác nhau, từ đồ gá khoan một lỗ đơn giản đến đồ gá khoan nhiều lỗ, đồ gá khoan phân độ. Các chi tiết định vị như phiến tỳ, chốt trụ, chốt trám được sử dụng để hạn chế đủ 6 bậc tự do. Cơ cấu kẹp chặt thường là đòn kẹp, mỏ kẹp vận hành bằng tay hoặc tự động.

4.3. Vai trò của đồ gá kiểm tra trong sản xuất cơ khí

Đồ gá kiểm tra được dùng để đánh giá độ chính xác của chi tiết sau khi gia công. Khác với đồ gá gia công, đồ gá kiểm tra không cần chống lại lực cắt nhưng đòi hỏi độ chính xác chế tạo rất cao. Nó giúp quá trình kiểm tra diễn ra nhanh chóng, khách quan và đáng tin cậy, đặc biệt trong sản xuất hàng loạt. Sách giới thiệu các nguyên tắc cơ bản khi thiết kế loại đồ gá này, bao gồm việc đảm bảo nguyên tắc Taylor, chọn chuẩn đo lường hợp lý và giảm thiểu các sai số đo. Việc sử dụng đồ gá kiểm tra giúp thay thế các phương pháp đo lường thủ công phức tạp, nâng cao năng suất và đảm bảo chất lượng đồng đều cho sản phẩm.

V. Bí quyết giải bài tập và ứng dụng thực tế từ giáo trình

Một điểm mạnh của Giáo trình đồ gá phần 2 (tái bản lần 3) là tính ứng dụng cao, giúp sinh viên và kỹ sư kết nối giữa lý thuyết và thực tiễn. Cuốn sách không chỉ dừng lại ở việc trình bày các nguyên lý mà còn cung cấp hệ thống bài tập đồ gá có lời giải phong phú và đa dạng. Các bài tập này được thiết kế bám sát nội dung lý thuyết của từng chương, từ việc vẽ sơ đồ định vị, tính lực kẹp, tính toán sai số gá đặt cho đến thiết kế hoàn chỉnh một bộ đồ gá. Việc thực hành giải các bài tập này giúp người học củng cố kiến thức một cách hiệu quả, rèn luyện tư duy phân tích và kỹ năng giải quyết vấn đề. Đây là một công cụ tự học tuyệt vời, đặc biệt hữu ích cho những ai đang chuẩn bị làm đồ án công nghệ chế tạo máy. Ngoài ra, giáo trình còn là một tài liệu môn học đồ gá tham khảo vô giá cho các kỹ sư thiết kế. Các ví dụ về đồ gá gia côngđồ gá kiểm tra được lấy từ thực tế sản xuất, mang lại những giải pháp kỹ thuật đã được kiểm chứng. Các bảng tra cứu, số liệu kỹ thuật và hướng dẫn tính toán trong sách giúp các kỹ sư tiết kiệm thời gian trong quá trình thiết kế. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng cuốn sách đồ gá này sẽ trang bị cho người đọc một nền tảng vững chắc để tự tin giải quyết các bài toán thiết kế đồ gá trong môi trường công nghiệp, từ đó nâng cao hiệu quả và chất lượng sản xuất.

5.1. Hướng dẫn giải các dạng bài tập đồ gá có lời giải

Phần bài tập trong sách được phân thành nhiều dạng khác nhau. Dạng 1 là xác định sơ đồ định vị và số bậc tự do bị hạn chế. Dạng 2 là tính toán lực kẹp cần thiết dựa trên lực cắt và điều kiện gia công. Dạng 3, phức tạp hơn, là tính toán chuỗi kích thước công nghệ và xác định sai số gá đặt. Mỗi dạng bài tập đều có ví dụ mẫu với lời giải chi tiết, phân tích từng bước logic. Lời giải không chỉ đưa ra kết quả cuối cùng mà còn giải thích lý do lựa chọn phương pháp, giúp người học hiểu sâu bản chất vấn đề. Việc luyện tập thường xuyên với các bài tập đồ gá có lời giải này là phương pháp hiệu quả nhất để nắm vững môn học.

5.2. Tham khảo tài liệu môn học đồ gá và đồ án mẫu

Cuốn sách của Trần Văn Địch được xem là tài liệu môn học đồ gá chuẩn mực. Nhiều đồ án tốt nghiệp và luận văn thạc sĩ đã sử dụng tài liệu này làm cơ sở lý thuyết chính. Các bản vẽ thiết kế đồ gá trong sách có thể được xem như những đồ án mẫu thu nhỏ. Sinh viên có thể tham khảo cách trình bày bản vẽ, cách phân tích và lựa chọn các cơ cấu, từ đó áp dụng vào đề tài của mình. Sách cung cấp một thư viện các giải pháp thiết kế cho nhiều loại chi tiết khác nhau, từ chi tiết dạng hộp, dạng càng đến dạng trục, giúp người đọc có thêm nhiều ý tưởng khi thực hiện đồ án công nghệ chế tạo máy.

VI. Ebook đồ gá PDF và xu hướng tự động hóa trong tương lai

Trong thời đại số, nhu cầu tìm kiếm và sử dụng tài liệu dưới dạng điện tử ngày càng tăng. Nhiều sinh viên và kỹ sư tìm kiếm phiên bản ebook đồ gá pdf của Giáo trình đồ gá phần 2 để tiện lợi cho việc học tập và tra cứu. Việc có một bản PDF cho phép người dùng truy cập kiến thức mọi lúc mọi nơi, dễ dàng tìm kiếm thông tin và lưu trữ. Tuy nhiên, cần lưu ý tìm kiếm từ các nguồn uy tín để đảm bảo chất lượng và tôn trọng bản quyền của tác giả Trần Văn ĐịchNhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật. Nhìn về tương lai, lĩnh vực thiết kế đồ gá đang có những bước chuyển mình mạnh mẽ theo xu hướng tự động hóa. Chương 7 của giáo trình đã đề cập đến vấn đề "Tự động hóa đồ gá". Sách phân tích: "Tự động hóa từng phần cho phép thực hiện một hoặc một số công việc sau đây: - Gá và tháo chi tiết ra khỏi đồ gá. - Kẹp chặt và tháo kẹp chi tiết...". Điều này cho thấy vai trò của đồ gá không còn chỉ là định vị và kẹp chặt thủ công, mà còn tích hợp các cơ cấu chấp hành như xilanh khí nén, thủy lực, và được điều khiển tự động. Các đồ gá vệ tinh trên dây chuyền sản xuất tự động là một ví dụ điển hình. Việc nắm bắt những xu hướng này là rất quan trọng để các kỹ sư cơ khí có thể thiết kế ra những hệ thống sản xuất thông minh và hiệu quả, đáp ứng yêu cầu của nền công nghiệp 4.0. Cuốn sách chuyên ngành cơ khí này đã đặt những viên gạch nền móng quan trọng cho định hướng phát triển đó.

6.1. Cách tìm và sử dụng Ebook đồ gá PDF hiệu quả

Việc tìm kiếm ebook đồ gá pdf cần được thực hiện một cách cẩn trọng. Các diễn đàn sinh viên kỹ thuật, thư viện số của các trường đại học là những nguồn tiềm năng. Khi sử dụng phiên bản PDF, người đọc nên tận dụng các công cụ kỹ thuật số như ghi chú, đánh dấu, và tìm kiếm theo từ khóa để tăng hiệu quả học tập. Một bản ebook đồ gá pdf chất lượng cao sẽ giữ nguyên được định dạng và hình ảnh sắc nét như sách in, điều này rất quan trọng đối với một tài liệu môn học đồ gá có nhiều bản vẽ kỹ thuật phức tạp.

6.2. Xu hướng tự động hóa đồ gá trong công nghệ chế tạo máy

Tương lai của công nghệ chế tạo máy gắn liền với tự động hóa. Đồ gá thông minh, có khả năng tự động gá đặt, kẹp chặt và tháo chi tiết, đang dần thay thế các đồ gá thủ công. Giáo trình đã giới thiệu các sơ đồ đồ gá tự động hóa dùng khí nén, thủy lực và các đồ gá vệ tinh di chuyển trên dây chuyền. Xu hướng này đòi hỏi người thiết kế đồ gá không chỉ có kiến thức về cơ khí mà còn phải hiểu biết về điều khiển, cảm biến và hệ thống tự động. Việc nghiên cứu các nội dung cập nhật trong sách sẽ giúp kỹ sư đón đầu xu thế và phát triển các giải pháp sản xuất tiên tiến.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỘT SỐ ĐỒ GÁ GIÁ CÔNG ĐIỂN HÌNH 6.1, Đô gá gia công trên máy tiện Giá công trên nhóm máy tiện có nhiều phương pháp gá đặt khác nhau như: gá trên mâm cặp, gá trên các mũi tâm. gá trên các loại trục gá (trục gá cúng hoặc trục gá đàn hồi). gá trên các loại ống kẹp đàn hồi và gá trên các đồ gá chuyên dùng. Vì vậy đồ gá gia công trên các máy tiện cũng rất đa dạng.

Dưới đây sẽ nghiên cứu một số loại đồ gá giả công điển hình trên nhóm máy tiện. Trục gả cứng hình trụ Hình 6. là đồ gá (trục gá cứng hình trụ) gia công đường kính ® 350 của cánh bơm. Trục gâ cứng hình trụ.

chỉ tiết gia công; 6. 140 Chỉ tiết gia công 4 được định vị trên trục gá 3 và được kep chat bang Để đại ốc 2. Trục gá cùng chỉ tiết gia công dược ga trên hai mũi tâm 1 và 5, truyền mômen xoán dùng cặp tốc 6. Trục gá đàn hồi Hình 6:2 là trục gá đàn hồi để định vị và kẹp chật chỉ tiết.

Chị tiết gia công 4 được định vị trên trục gá đàn hồi 3 (theo mặt trụ trong) và mặt gờ của chỉ thân trục gá 5. Như vậy chỉ tiết được định vị năm bậc tự do, Để kẹp chat tiết phải xiết đai ốc 1. Khi xiết đai ốc I. chỉ tiết hình côn 2 dịch chuyển về trục bên trái, làm cho trục gá đần hồi 3 bung ra để kẹp chặt chỉ tiết 4.

Thân sá 5 (hình côn) được lắp vào trục chính của máy tiện và được kẹp rút từ phía sau của trục chính. Truc ga dan hồi. dai dc; 2, chị tiết hình côn; 3. trục gá đàn hồi; 4.

chỉ 4 tiết gia công; 5, thân trục + ga.3: Ống kẹp đàn hội Hình 6.3 là ống kẹp đàn hồi để định vị và kẹp chat chi tiết theo r trụ ngoài. Chỉ tiết gia công 1 được định vị trong ống kẹp đàn hồi 2 theo mãi vị trụ ngoài và được tỳ vào mặt đầu của chỉ tiết 4. Như vậy chỉ tiết được định ren năm bậc tự do. Để kẹp chặt chỉ tiết phải xiết đai ốc 3 (dai ốc 3 ăn khớp làm cho „ với thân 5).

Khi xiết đai ốc 3, đai ốc này dịch chuyển về bên trái, ống kẹp đàn hồi 2 bị bóp lại và kẹp chặt chỉ tiết L. Ông kẹp đàn hồi. chỉ tiết gia công; 2 4, chỉ tiết trung v„ gian; 5. thân v4 ống kẹp.

Trục gá với lò xo đĩa Hình 6. là trục gá với lò xo đĩa được dùng để định vị và kẹp chặt chỉ tiết theo mat trụ trong. Trục gá gồm: thân 1, vòng chặn 3, lò xo đĩa 4, ống kẹp 2 và vít 5. Khi xiết vít 5, ống kẹp 2 làm biến dạng các lò xo đĩa 4 theo phương hướng kính để kẹp chặt chí tiết 6.

Thân 1 được lắp vào lỗ côn của trục chính và được kẹp chặt bằng đòn rút ở phía sau trục chính. Trục gá với lẽ xoa: `. chi tiết gia công, 6. Trục gá tự kẹp chặt bằng một can lăn Hình 6.

là trục gá tự kẹp chặt bằng một con lăn. Kết cấu của trục gá gồm: con lăn !, miếng đệm 2, vít hãm 3, chốt định vị 4 và thân trục gá 5. Con lấn I phải được mài cho đến khi đường kính D bằng đúng đường kính của thân trục gá. Chỉ tiết gia công 6 được kẹp chặt nhờ lực ly tâm cắt.

¿ aA K77 pos rnn L6 22222127 8." , KH PASS EON —— À —' Hình 6. Trục gá tự kẹp chặt bằng một con lăn. chốt định vị; 5. Trực gá tự kẹp chặt bằng ba con lăn Hình 6.

là trục gá tự kẹp chặt bằng ba con lăn nằm cách nhau 120”. Các miếng ngăn cách con lăn 2 được lấp trên thân gá l, giữa các miếng ngăn cách nầy có các con lăn 3. Trước khi gá chỉ tiết gia công 8, các miếng ngăn cách 2 phải quay đi một góc để cho các con lắn 3 nằm ở vị trí 142 thấp nhất. Sau khi gá chỉ tiết gia công xong, dưới tác dụng của lò xo 7 các miếng ngăn cách con lăn 2 quay ngược lại và con lăn 3 được chém chật sơ bộ.

Các viên bi 4 va vòng đệm 5 có tác đụng đẩy chỉ tiết gia công 8 tỳ sất vào gờ trái của trục gá khi xiết đai ốc 6. wt 72 Trục gá tự ' ; J 4 44 kẹp chặt se ; bang ba con 2117722 i lần. thân trục gắn; 2. các miếng ngăn e?, cách con lăn; 3.

bichốt định Ỳ 2# ệ Ze. : : "thiết ga công. Đồ gá tiện mặt đầu và lỗ = >1 4 ——-- R - ES 8 LR \ SON : .®N = Se Say Hình 6.7, Đồ gá tiện mặt đâu và lỗ ở mặt đầu. 1, chỉ tiết gia công, 2.

trục gá; 3, phiến tỳ; 4. mỗ kẹp 143 Hình 6.7 là đồ gá tiện mặt đầu và lỗ ở mặt đầu của chỉ tiết dang hộp. Chỉ tiết gia công 1 được định vị trên phiến tỳ tròn 3 và phần trụ 2 của trục gá. Như vậy chỉ tiết được hạn chế 5 bậc tự do.

Kẹp chặt chí tiết được thực hiện bằng hai mỏ kẹp 4. Phần đuôi côn của trục gá 2 được lắp vào lễ còn của trục chính và được kẹp chặt bằng đồn rút ở phía sau của trục chính. Đồ gá tiện lỗ ở mặt đầu Hình 6.8 là đồ gá tiện lỗ ở mặt đầu. Dac điểm của đồ gá này là tâm lỗ được gia công không trùng với tâm của lễ định vị chính.

Đổ gá tiện lỗ ở mặt đầu. chỉ tiết gia công, 2. chốt trụ; 3, phiến từ,. mỗ kẹp; 5, chốt tỳ; 6.

Chỉ tiết gia céng | ddược định vị trên phiến tỳ tròn 3, chốt trụ 2 và chốt tỳ chống xoay 5. kẹp chặt chí tiết được thực hiện bằng hai mỏ kẹp 4. Vì tâm quay của chỉ tiết gia công không trùng tâm định vị chính nên phải lấp thêm phần đối trọng 6 (để tạo được cân bằng khi gia công). Đồ gá tiện mặt cầu lõm Hình 6.9 là đồ gá tiện mặt cầu lõm trên r Hình 8.

Đồ gá tiện mặt cầu lõm. đuôi lắp thanh răng; 6 để, 7, đài gá dao; 8. chị tiết gia công. Chỉ tiết gia công 8 được gấ trên mâm cặp ba chấu của máy tiện.

Thân đề gá 9 được lấp trong u dong 3 của máy. Bánh răng 2 än khớp với thanh rang 1. Đuôi 5 của thanh răng 1 cùng với đài gá dao 7 được gá trên đế 6, Khi đài gá dao 7, đế 6 và đuôi của thanh răng 5 dịch chuyển về phía sau (vuông góc với tâm trục chính), thanh rang | lam cho bánh răng 2 quay theo chiều kim đồng hồ cùng với dao 4 để tạo ra mặt cầu có bán kính chọn trước, 6. Đô gá gia công trên máy khoan : "Thông thường khi gia công trên máy khoan chỉ tiết được định vị 5, 6 bac tự do và để nâng cao độ cứng vững của dụng cụ (đao khoan, dảo khoét, đao đoa) người ta luôn luôn dùng bạc dẫn hướng.

Dưới đây sẽ nghiên cứu một số dé gá gia công điển. hình trên máy khoan. Đầ gá khoan - khoét - doa Hình 6.10 là đồ gá khoan - khoét - doa bến lỗ ®16 trên máy khoan cần. : ot Chi tiết gia công 1 được định vị trên hai phiến tỳ 7, hai chốt tỳ 4 va khối V số 2.

Khi quay tay quay 8 trụ trượt thanh răng 3 đi xuống mang theo phiến dẫn 5, phiến dẫn 5 mang theo hai phiến tỳ 7 đi xuống để định vị và kẹp chặt chỉ tiết. Bạc dẫn thay nhanh 6 có tác dụng nâng cao độ cứng vững của dựng cụ cắt khi gia công. Đồ gá khoan- khoéi- doa. chỉ tiết gia công; 2.

trụ trượt thanh răng; 4 hốt iy 5. bac dan; 7, phién ty; 8. Dé ed khoan lễ đ25 Hình 6.I 1 là để gá khoan lỗ ®25 trên gối đỡ. 146 Lave gìn Chỉ tiết gia công 3 được định vị trên hai phiến tỳ 1.

chốt trụ 4 và chốt trám 2. Như vậy chỉ tiết gia công được hạn chế cả sấu bậc tự do. Kẹp chặt chỉ tiết được thực hiện bằng đòn kẹp 5 khi quay tay quay 6. Chối tỳ phụ 7 có tác dụng nâng cao độ cứng vững của chỉ tiết gia công khi khoan.

oA R T Tai le] TI Hình 6. chỉ tiết gia công; 4. chốt tỳ phụ. Đồ gá khoan lỗ Ø9 Hình 6.L2 là đồ gá khoan lỗ ®9 trên thân bơm dầu Chỉ tiết gia công 4 được định vị trên phiến tỳ l, chốt trụ ngắn 3 và chốt trám 5.

Số bậc tự do được hạn chế là sáu. Kẹp chật chỉ tiết được thực hiện bằng hai mỏ kẹp 2. Lực cắt khi khoan lỗ 9 không lớn, do đó trong trường hợp này không cần chốt tỳ phụ để tăng cứng như trường hợp khoan lễ ®25 trên hình 6. 1 IN = n + oot NLS Si aw Hình 6.

chốt trụ ngắn; 4. chỉ tiết gía công; 5. Đồ gá khoan lỗ GA Hình 6.13 là đồ gá khoan lỗ 40 trên cánh bơm axit. Chỉ tiết gia công 6 được định vị trên hai phiến tỳ I và chị tiết hình côn (cốc hình côn) 3.

Lò xo đẩy chí tiết hình'côn 3 len để tiếp xức và định tâm chỉ tiết. Sau khi chỉ tiết gia công 6 được định tâm cần xiét chat vít 4 để tăng độ cứng vững cho nguyên công. Chỉ tiết gia công 6 trong trường hợp -nầy được hạn chế năm bậc tự do. Kẹp chặt chỉ tiết được thực biện bằng hai mỏ kẹp 5.

Cốc hình côn; 4. chí tiết gia công. Đồ gá khoan hai lỗ (ĐA Hình 6.14 là đồ gá khoan phân độ hai lỗ ® 14. Chỉ tiết gia công 2 được định vị trên phiến tỳ 1 và chốt trụ 3 và chốt chống xoay 9.

Kẹp chặt chỉ tiết gia công được thực hiện bằng đai ốc kẹp 5 thông qua bạc chữ C số 4. Sau khi khoan xong lỗ thứ nhất nới lỏng đai ốc 7 và đùng tay xoay chỉ tiết gia công cũng cơ cấu kẹp chặt đi một góc 180”Khi phân do, bi 6 bi phiến tỳ I ấn xuống và nó được lò xo 8 diy lén dé lot vào lỗ sau khi phiến ty 1 cing chi tiét gia cong 2 quay dugc 180°. Đồ gá khoan phân độ hai lỗ (014 1. chỉ tiết gia công; 3.

chốt trụ;-4 bạc chữ C; 5. đai ốc kẹp; 6.bi phân độ; 7 đai ốc phân độ; 8. chốt chống xoay, 6. Dé gd khoan bén 16 B19 Hình 6.15 1a dé gd khoan bén 15 @19 tren máy khoan cần.

Chỉ tiết gia công 1 được định vị trên phiến tỳ 4 và chốt trụ 3 và chốt chống xoay 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ