Giáo trình Đào móng | Nghề Kỹ thuật Xây dựng - CĐ GTVT Trung ương I

Giáo trình đào móng nghề kỹ thuật xây dựng trình độ cao đẳng cung cấp kiến thức chuyên sâu và kỹ năng thực tiễn cho sinh viên ngành xây dựng.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Xây Dựng

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình đào móng kỹ thuật xây dựng cao đẳng

Giáo trình đào móng là một mô đun chuyên môn bắt buộc và quan trọng trong chương trình đào tạo nghề Kỹ thuật Xây dựng trình độ Cao đẳng. Mô đun này, ký hiệu MĐ12, được thiết kế để trang bị cho người học những kiến thức và kỹ năng nền tảng nhất về công tác thi công móng công trình. Nội dung học được biên soạn theo phương pháp tích hợp, kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành, giúp sinh viên hình thành kỹ năng một cách nhanh chóng và ghi nhớ sâu sắc. Hoàn thành mô đun này, người học có đủ năng lực để tự chủ thực hiện các công việc cơ bản nhưng thiết yếu tại công trường. Các công việc này bao gồm định vị chính xác công trình theo bản vẽ tổng thể, thực hiện giác móng công trình đơn giản đúng yêu cầu kỹ thuật, áp dụng các biện pháp gia cố nền móng thông thường và kiểm tra chất lượng hố móng sau khi thi công. Theo tài liệu gốc, mục tiêu của giáo trình không chỉ dừng lại ở kỹ năng, mà còn rèn luyện thái độ làm việc chuyên nghiệp, có trách nhiệm, hợp tác tốt và luôn cẩn thận để đảm bảo an toàn cho con người và công trình. Đây là nền tảng vững chắc để sinh viên tiếp cận các học phần chuyên sâu hơn và trở thành những kỹ thuật viên xây dựng lành nghề trong tương lai.

1.1. Vị trí và vai trò của mô đun đào móng trong chương trình học

Mô đun Đào móng (MĐ12) được bố trí giảng dạy sau khi sinh viên đã hoàn thành các môn học chung và các môn học kỹ thuật cơ sở. Vị trí này đảm bảo người học đã có nền tảng kiến thức toán học, vật lý và cơ học cần thiết để tiếp thu các nội dung chuyên môn. Vai trò của mô đun này là cầu nối giữa lý thuyết cơ sở và thực hành thi công chuyên nghiệp. Nó cung cấp những kỹ năng thực tế đầu tiên, giúp sinh viên làm quen với môi trường làm việc tại công trường. Theo giáo trình đào móng, mô đun này có ý nghĩa quan trọng vì nó giúp người học sau khi ra trường có thể đảm nhiệm các công việc thiết yếu như: định vị công trình, giác móng, và kiểm tra chất lượng hố móng. Khả năng thực hiện thành thạo các công việc này là yêu cầu cơ bản đối với một kỹ thuật viên xây dựng, quyết định đến chất lượng và sự ổn định của toàn bộ công trình về sau.

1.2. Mục tiêu kiến thức và kỹ năng sau khi hoàn thành giáo trình

Mục tiêu của giáo trình đào móng được xác định rõ ràng, bao gồm ba khía cạnh: kiến thức, kỹ năng và thái độ. Về kiến thức, sinh viên phải trình bày được trình tự, yêu cầu kỹ thuật và phương pháp kiểm tra, đánh giá các công việc liên quan đến đào móng. Về kỹ năng, người học phải thực hiện được công việc giác móng, mô tả được phương pháp đào móng bằng thủ công và bằng máy, thực hiện gia cố nền móng bằng cọc tre (cọc tràm), đệm cát và kiểm tra chất lượng hố móng sau khi đào. Về thái độ, chương trình hướng đến việc xây dựng ý thức trách nhiệm trong công việc, khả năng hợp tác tốt với đồng nghiệp và sự cẩn thận để đảm bảo an toàn lao động. Những mục tiêu này đảm bảo đầu ra của chương trình đào tạo đáp ứng được yêu cầu thực tiễn của ngành xây dựng.

II. Top dụng cụ cơ bản trong giáo trình đào móng xây dựng

Để thực hiện chính xác công tác đào móng, việc nắm vững tính năng và cách sử dụng các loại dụng cụ cơ bản là yêu cầu tiên quyết. Giáo trình đào móng dành riêng một bài học đầu tiên để giới thiệu chi tiết về các công cụ này, nhấn mạnh rằng sai sót từ việc đo đạc ban đầu sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ kết cấu công trình. Các dụng cụ giác móng không phức tạp nhưng đòi hỏi người sử dụng phải có kỹ năng và sự cẩn thận. Chúng bao gồm các loại thước để đo chiều dài và kiểm tra độ phẳng, các thiết bị để xác định phương thẳng đứng và phương nằm ngang. Việc sử dụng thành thạo từng loại dụng cụ phù hợp với từng công việc cụ thể là kỹ năng nền tảng. Trước mỗi lần sử dụng, việc kiểm tra độ chính xác của dụng cụ là bước không thể bỏ qua. Ví dụ, thước tầm phải thẳng, ni vô phải được hiệu chuẩn, quả dọi phải đồng tâm. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng này giúp đảm bảo các đường trục, góc cạnh và cao độ của móng được xác định một cách chính xác nhất, tạo tiền đề cho các công đoạn thi công sau này.

2.1. Thước tầm thước vuông và công dụng trong xây dựng

Thước tầm là dụng cụ dùng để kiểm tra độ phẳng của bề mặt, cán vữa hoặc làm cữ khi xây, trát. Thước thường làm bằng gỗ hoặc nhôm, có chiều dài từ 1,5m đến 3m, yêu cầu phải luôn thẳng và sắc cạnh. Thước vuông được sử dụng để xác định và kiểm tra các góc 90 độ, một yếu tố cực kỳ quan trọng khi giác móng hoặc xây góc tường, cột. Thước vuông thường có cạnh dài từ 0,3m đến 1,2m. Theo giáo trình, trước khi dùng phải kiểm tra độ vuông góc của thước bằng phương pháp lật cạnh để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối.

2.2. Ni vô và quả dọi Bộ đôi xác định phương thẳng đứng nằm ngang

Ni vô thước là dụng cụ không thể thiếu để kiểm tra và xác định các đường thẳng đứng, nằm ngang hoặc góc nghiêng. Cấu tạo của ni vô gồm các ống thủy chứa bọt nước. Bọt nước nằm chính giữa ống thủy cho biết bề mặt đang kiểm tra đã đạt chuẩn. Quả dọi là một dụng cụ đơn giản nhưng hiệu quả để xác định phương thẳng đứng. Cấu tạo gồm một vật nặng bằng kim loại (trọng lượng 300-400g) treo trên một sợi dây mềm. Phương của dây dọi khi treo tự do chính là đường thẳng đứng chuẩn. Việc kết hợp hai dụng cụ này giúp đảm bảo các cấu kiện như cột, tường được xây dựng thẳng đứng tuyệt đối.

2.3. Hướng dẫn sử dụng ni vô ống nhựa mềm để lấy cốt cao độ

Ni vô ống nhựa mềm hoạt động dựa trên nguyên lý bình thông nhau, là công cụ hiệu quả để xác định hoặc kiểm tra các điểm có cùng cao độ ở những vị trí xa nhau. Cấu tạo là một ống nhựa trong suốt chứa nước. Khi sử dụng, cần đảm bảo ống không bị gập, xoắn hoặc có bọt khí bên trong, vì những yếu tố này sẽ làm sai lệch kết quả đo. Đây là phương pháp phổ biến để dẫn cốt cao độ từ một điểm mốc chuẩn (ví dụ cốt +0.00) đến các vị trí khác trên công trường, đặc biệt hữu ích trong công tác giác móng trên thực địa.

III. Hướng dẫn xác định các đường chuẩn trong đào móng công trình

Sau khi thành thạo các dụng cụ, bước tiếp theo trong giáo trình đào móng là áp dụng chúng để xác định các đường tham chiếu cơ bản: đường thẳng đứng và đường nằm ngang. Đây là hai yếu tố hình học không gian cốt lõi, quyết định sự ổn định và thẩm mỹ của công trình. Mọi cấu kiện, từ móng, cột, tường cho đến dầm, sàn, đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các phương này. Việc xác định đường thẳng đứng đảm bảo công trình không bị nghiêng, lệch, chịu lực đúng theo thiết kế. Tương tự, kiểm tra đường nằm ngang giúp các cấu kiện như lanh tô, dạ cửa, mặt sàn có cùng một cao độ, tạo ra sự cân bằng và chính xác. Giáo trình cung cấp các phương pháp thực hiện chi tiết, từ việc sử dụng các dụng cụ đơn giản như quả dọi, ni vô cho đến cách dẫn cốt cao độ trên một mặt bằng rộng. Việc nắm vững các kỹ thuật này không chỉ áp dụng cho công tác đào móng mà còn cho toàn bộ quá trình xây dựng và hoàn thiện công trình về sau. Sự chính xác ở giai đoạn này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí sửa chữa sai sót.

3.1. Phương pháp xác định đường thẳng đứng bằng quả dọi và ni vô

Để xác định đường thẳng đứng qua một điểm, phương pháp phổ biến nhất là dùng quả dọi. Chỉ cần thả dây dọi đi qua điểm đó, phương của dây chính là đường thẳng đứng cần tìm. Một phương pháp khác là dùng ni vô thước. Đặt ni vô áp vào một mặt phẳng sao cho đi qua điểm đã cho, điều chỉnh để bọt nước ở ống thủy đứng vào giữa. Lặp lại thao tác trên một mặt phẳng thứ hai vuông góc với mặt phẳng đầu tiên. Giao tuyến của hai mặt phẳng này chính là đường thẳng đứng. Kỹ thuật này thường được áp dụng để kiểm tra độ thẳng đứng của góc tường, cạnh cột.

3.2. Kỹ thuật kiểm tra và dẫn cốt cao độ trên đường thẳng đứng

Đo độ cao phải được thực hiện theo đường thẳng đứng. Trong xây dựng, người ta thường dựa vào một cốt chuẩn (ví dụ cốt +0.00 của nền nhà) do thiết kế cung cấp. Từ cốt chuẩn này, dùng thước đo lên theo phương thẳng đứng một khoảng cách xác định để lấy các mốc cao độ khác, ví dụ như cao độ lắp lanh tô cửa. Đối với công trình lớn, việc dẫn cốt cao độ được thực hiện bằng máy thủy bình. Tuy nhiên, với các công trình nhỏ, việc sử dụng ni vô ống nhựa mềm là một giải pháp hiệu quả và chính xác để truyền cao độ từ điểm này sang điểm khác trên cùng một mặt phẳng nằm ngang.

3.3. Cách xác định và kiểm tra đường nằm ngang chính xác

Một đường thẳng nằm ngang là đường thẳng song song với mặt nước tĩnh. Để xác định đường nằm ngang giữa hai điểm ở xa nhau, ni vô ống nhựa mềm là lựa chọn tối ưu. Bằng cách đặt hai đầu ống tại hai vị trí, mực nước trong ống sẽ cho ta hai điểm có cùng cao độ. Nối hai điểm đó lại ta được đường nằm ngang. Đối với khoảng cách gần, có thể dùng ni vô thước kết hợp với thước tầm. Đặt thước tầm nối hai điểm, sau đó đặt ni vô lên trên và điều chỉnh cho đến khi bọt nước vào giữa. Việc kiểm tra đường nằm ngang của các cấu kiện đã thi công cũng sử dụng các phương pháp tương tự để đảm bảo chất lượng.

IV. Bí quyết giác móng và kiểm tra góc vuông trên thực địa

Giác móng là công đoạn chuyển các đường nét trên bản vẽ thiết kế ra ngoài thực địa, định vị chính xác vị trí, hình dáng và kích thước của móng công trình. Đây là một trong những kỹ năng quan trọng nhất được đề cập trong giáo trình đào móng nghề kỹ thuật xây dựng. Độ chính xác của công đoạn này ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ các công tác thi công sau này. Một sai sót nhỏ khi giác móng có thể dẫn đến việc tường bị xiên, phòng bị méo, gây khó khăn cho các khâu hoàn thiện và làm giảm chất lượng công trình. Trọng tâm của việc giác móng là khả năng xác định và kiểm tra các góc vuông một cách chuẩn xác. Các phương pháp từ đơn giản như dùng thước vuông đến kỹ thuật hơn như áp dụng định lý Pytago đều được hướng dẫn chi tiết. Ngoài ra, trình tự các bước thực hiện, từ việc xác định đường trục tim đầu tiên đến việc kiểm tra chéo đường chéo của móng, đều phải được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo hình dáng móng là một hình chữ nhật hoặc hình vuông hoàn hảo.

4.1. Kỹ thuật xác định góc vuông bằng định lý Pytago 3 4 5

Đây là phương pháp kinh điển và rất chính xác để tạo ra một góc vuông trên thực địa khi không có các thiết bị đo góc chuyên dụng. Kỹ thuật này dựa trên định lý Pytago trong tam giác vuông. Từ đỉnh góc dự kiến, đo theo một cạnh một đoạn là 3 đơn vị (ví dụ 3m). Đo theo cạnh còn lại một đoạn là 4 đơn vị (4m). Nếu khoảng cách giữa hai điểm cuối của hai đoạn trên đúng bằng 5 đơn vị (5m), thì góc tạo bởi hai cạnh đó chính xác là 90 độ. Phương pháp tam giác vuông này là kỹ năng cơ bản để thực hiện giác móng công trình đơn giản.

4.2. Trình tự các bước giác móng công trình đơn giản trên thực địa

Quá trình giác móng trên thực địa bắt đầu bằng việc xác định một đường thẳng cơ sở, thường là trục của một bức tường dài hoặc song song với ranh giới khu đất. Từ đường cơ sở này, sử dụng phương pháp tam giác vuông (3-4-5) hoặc thước vuông để dựng các đường vuông góc, hình thành các trục ngang và dọc của công trình. Sau khi có các trục, tiến hành đóng cọc và căng dây. Bước cuối cùng và quan trọng nhất là kiểm tra. Đo chiều dài các cạnh đối diện phải bằng nhau và chiều dài hai đường chéo của hình chữ nhật móng phải bằng nhau. Nếu các điều kiện này thỏa mãn, việc giác móng đã hoàn thành chính xác.

4.3. Các sai số cho phép và yêu cầu kỹ thuật khi giác móng

Trong thi công xây dựng, luôn tồn tại một giới hạn dung sai, được gọi là sai số cho phép. Tuy nhiên, đối với công tác giác móng, yêu cầu về độ chính xác là rất cao. Giáo trình nhấn mạnh rằng mọi sai lệch về góc, về kích thước ở giai đoạn này sẽ bị khuếch đại lên ở các tầng trên. Các yêu cầu kỹ thuật chính bao gồm: vị trí móng phải đúng theo bản vẽ tổng thể; hình dáng, kích thước móng phải đảm bảo dung sai nhỏ nhất; các trục phải vuông góc với nhau. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu này là biểu hiện của sự chuyên nghiệp và đảm bảo chất lượng nền tảng cho cả công trình.

V. Các phương pháp đào và gia cố nền móng xây dựng phổ biến

Sau khi hoàn tất công tác giác móng, giai đoạn tiếp theo là thi công đào đất và xử lý nền. Giáo trình đào móng giới thiệu hai phương pháp chính là đào thủ công và đào bằng máy, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với quy mô và điều kiện cụ thể của từng công trình. Việc lựa chọn phương pháp hợp lý sẽ tối ưu hóa tiến độ và chi phí. Bên cạnh việc đào đất, một phần quan trọng khác là gia cố nền móng. Không phải nền đất tự nhiên nào cũng đủ khả năng chịu tải. Do đó, các biện pháp gia cố như đóng cọc tre, cọc tràm hay làm đệm cát được áp dụng để tăng cường sức chịu tải của đất nền, đảm bảo sự ổn định lâu dài cho công trình. Giáo trình cũng đề cập đến các vấn đề thực tế thường gặp trong quá trình thi công như xử lý nước ngầm, chống sạt lở thành hố móng và các biện pháp khắc phục sự cố. Đây là những kiến thức thực tiễn giúp sinh viên sẵn sàng đối mặt và giải quyết các thách thức tại công trường.

5.1. So sánh phương pháp đào móng bằng thủ công và bằng máy

Đào móng bằng thủ công thường được áp dụng cho các công trình có quy mô nhỏ, mặt bằng chật hẹp hoặc những vị trí máy móc không thể tiếp cận. Ưu điểm của phương pháp này là linh hoạt, dễ dàng kiểm soát hình dạng và kích thước hố móng. Ngược lại, đào móng bằng máy sử dụng các thiết bị như máy xúc, máy đào, mang lại năng suất cao, đẩy nhanh tiến độ cho các công trình lớn. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi mặt bằng thi công rộng rãi và kỹ năng vận hành của người điều khiển. Trong quá trình đào, các vấn đề như thu nước hố móngchống sạt lở vách đất bằng các hệ thống văng chống, cừ ván phải được đặc biệt quan tâm để đảm bảo an toàn.

5.2. Giới thiệu một số biện pháp gia cố nền móng thông thường

Khi nền đất yếu, các biện pháp gia cố nền móng là bắt buộc. Giáo trình đào móng giới thiệu các phương pháp truyền thống nhưng hiệu quả. Móng bằng cọc tre, cọc tràm là giải pháp phổ biến cho các công trình nhỏ trên nền đất bùn, sét yếu. Tre, tràm được đóng xuống lớp đất yếu để làm chặt đất và truyền tải trọng xuống lớp đất tốt hơn bên dưới. Một biện pháp khác là làm lớp đệm cát. Lớp cát được rải dưới đáy móng và đầm chặt để tạo ra một lớp chịu lực đồng đều, giảm độ lún và thoát nước tốt cho nền móng.

5.3. Các sự cố thường gặp trong công tác đào đất và cách khắc phục

Công tác đào đất tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các sự cố thường gặp bao gồm sạt lở thành hố móng, mạch nước ngầm phun trào, hoặc đào phải các công trình ngầm không xác định trước. Để khắc phục, cần có biện pháp phòng ngừa. Hệ thống chống sạt lở phải được tính toán và lắp đặt chắc chắn. Máy bơm phải luôn sẵn sàng để xử lý việc thu nước hố móng. Trước khi đào, việc khảo sát kỹ lưỡng để phát hiện các chướng ngại vật ngầm là rất cần thiết. Sự chuẩn bị và khả năng ứng phó nhanh chóng với sự cố là yếu tố quan trọng đảm bảo an toàn và tiến độ thi công.

VI. Quy trình kiểm tra chất lượng hố móng theo tiêu chuẩn

Kiểm tra chất lượng là công đoạn cuối cùng và mang tính quyết định trong mô đun đào móng, được trình bày chi tiết trong giáo trình đào móng kỹ thuật xây dựng. Công tác này phải được thực hiện một cách cẩn thận trước khi tiến hành các công việc tiếp theo như đổ bê tông lót hay lắp dựng cốt thép. Mục đích của việc kiểm tra là đảm bảo hố móng sau khi đào và gia cố đã đạt tất cả các yêu cầu kỹ thuật của thiết kế. Việc kiểm tra bao gồm nhiều hạng mục: từ kích thước hình học, cao độ, độ sâu của hố móng cho đến chất lượng của nền đất tại đáy móng và hiệu quả của các biện pháp gia cố. Ngoài ra, các hệ thống đảm bảo an toàn thi công như hệ thống thoát nước và hệ thống chống sạt lở cũng phải được đánh giá. Việc kiểm tra chất lượng hố móng một cách bài bản và có hệ thống không chỉ là tuân thủ quy trình, mà còn là sự đảm bảo cho sự an toàn, bền vững của toàn bộ công trình trong suốt vòng đời sử dụng.

6.1. Hướng dẫn kiểm tra kích thước và cao độ hố móng

Việc kiểm tra này nhằm đối chiếu các thông số thực tế của hố móng với bản vẽ thiết kế. Các nội dung chính bao gồm: kiểm tra kích thước hố móng (chiều dài, chiều rộng), kiểm tra khoảng cách giữa tim các trục, đảm bảo đúng vị trí tương đối giữa các móng. Quan trọng không kém là kiểm tra cao độ, độ sâu hố móng so với cốt chuẩn (+0.00). Tất cả các phép đo phải được thực hiện bằng các dụng cụ đã được kiểm định, đảm bảo sai số nằm trong giới hạn cho phép của tiêu chuẩn xây dựng.

6.2. Yêu cầu kiểm tra chất lượng nền đất và lớp đệm gia cố

Sau khi đào đến cao độ thiết kế, cần phải tiến hành kiểm tra chất lượng nền móng. Bề mặt đáy móng phải được làm phẳng, dọn sạch đất tơi, rác và không bị đọng nước. Nếu có các biện pháp gia cố, chúng cũng phải được kiểm tra kỹ lưỡng. Ví dụ, cần kiểm tra cọc tre, tràm về mật độ, độ thẳng đứng. Đối với lớp đệm cát, phải kiểm tra chất lượng đầm cát, đảm bảo lớp đệm đạt độ chặt yêu cầu để có thể chịu tải tốt và chống lún hiệu quả.

6.3. Đánh giá hệ thống thoát nước và chống sạt lở thành hố móng

An toàn trong quá trình thi công móng là ưu tiên hàng đầu. Do đó, quy trình kiểm tra chất lượng bắt buộc phải bao gồm việc đánh giá các hệ thống phụ trợ. Cần kiểm tra hệ thống thoát nước để đảm bảo hố móng luôn khô ráo, không ảnh hưởng đến chất lượng nền đất. Đồng thời, phải kiểm tra hệ thống chống sạt lở thành hố móng, đảm bảo các thanh văng, cừ chống đủ khả năng chịu lực, không có dấu hiệu biến dạng hay hư hỏng, tạo một môi trường làm việc an toàn cho công nhân và các công tác thi công tiếp theo.

16/07/2025
Giáo trình đào móng nghề kỹ thuật xây dựng trình độ cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ-GIAOTHÔNG VẬN a TRƯỜNG A0-ĐĂNG 6IA0 THÔNG VẬN HJ31 01:0) LẢ| 2 TRINH DO CAO DANG — 2~xv2 NGHỀ: KỸ THUẬT XÂY DỰNG Ban hành theo Quyết định số 1955/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT ngày 21/12/2017 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng GTVT Trung ương l BỘ GIAO THÔNG VẬN TAL TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH Mô đun: Đào móng NGHÈ: KỸ THUẬT XÂY DỰNG TRINH DQ: CAO DANG Hà Nội ~2017 2 TUYEN BO BẢN QUYEN Tài liệu này thuộc loại sách giáo trình nên các nguồn thông tin có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho các mục đích về đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ bị nghiêm cắm. LỜI GIỚI THIỆU Mô đun Đào móng là mô đun học bắt buộc trong chương trình đào tạo nghề Kỹ thuật Xây dựng, Thời gian học bao gồm cả phần lý thuyết và thực hành. Các bài học thực hành được biên soạn theo phương pháp tích hợp giữa lý thuyết nghề và thực hành giúp sinh viên sau khi học lý thuyết kết hợp với thực hành sẽ hình thành kỹ năng nhanh hơn và ghi nhớ sâu phần lý thuyết sau khi thực hành các bài luyện tập.

Cấu trúc của mô đun đào móng bao gồm 8 bài trong đó 4 bài lý thuyết giúp sinh viên nắm được các kiến thức cơ bản để vận dụng vào các công việc trong xây dựng, nắm được tính năng, tác dụng của các loại dụng cụ để vận dụng vào công việc trong công tác làm móng công trình và các công việc khác, 5 bài tích hợp giữa lý thuyết và thực hành giúp sinh viên sử dụng thành thạo được các dụng cụ thông thường đề thực hiện công việc và giác được móng những công. trình đơn giản. Các tác giả hy vọng rằng sau khi hoàn thành, bộ tải liệu nói chung và Mô. đun Đào móng nói riêng sẽ trở nên hữu ích và được sử dụng rộng rãi trong giảng dạy của các trường đào tạo nghề Kỹ thuật xây dựng.

Vì đây là lần xuất bản đầu tiên nên cuốn tài liệu chắc chắn không tránh khỏi nhiều thiếu sót. Do vậy, chúng tôi cũng rất mong sẽ nhận được nhiều ý kiến đóng góp để lần xuất bản tiếp theo sẽ được hoàn thiện hơn. Xin chân thành cảm ơn quí độc giá ! 3 MỤC LỤC 1. Thước tầm.

1,1 Hình dáng, chiều dài, 1. Tác dụng của thước tâm 1. Cách sử dụng thước tắm. Thước vuông 2.

Hình đáng của thước vuông 2. Vật liệu làm thước. Tác dụng của thước vuông 2. Cách sử dụng thước vuôn; 3.

Ni v6 thước. Cầu tạo ni vô thước. tác dụng của nỉ vô thước 3. vật liệu làm nỉ vô thước.

Cách sử dụng nỉ vô thước. Ni vô ống nhựa mềm. Cấu tạo nỉ vô ống nhựa mềm. Tính năng, tác dụng của nỉ vô ống nhựa m 4.

Cách sir dung ni v6 ống nhựa mềm. Cấu tạo qua doi 5. Tỉnh năng, tác dụng của qua do} 5. Vật liệu chế tạo dọi 5.

Cách sử dụng dọi Bài 2: Xác định, kiểm tra đường thẳng đứng 1. Khái niệm đường thẳng đứng. Xác định đường thẳng đứng, 2. Xác định đường thăng đứng qua một điểm bang doi.

Xác định đường thẳng đứng qua một điểm bằng nỉ vô 17 3. Kiểm tra đường thắng đứng. Dùng đây đọi dé kiêm tra đường thắng đứng: 7 3. Dùng ni vô kết hợp với thước tâm để kiểm tra đường thẳng đứng.

Do độ cao trên dung thang dim; 4. Đo độ cao từ cốt chuai 4. Dẫn cốt cao độ. Bài tập thực hành của học viên Bài 3: Xác định, kiểm tra đường nằm ngang 1.

Khái niệm đường nằm ngang. Xác định đường nằm ngang, 2. Xác định đường nằm ngang qua một điểm bằng ống nhựa mềm.3, Xác định đường nằm ngang dựa vào một đường nằm ngang hoặc một mặt phẳng nằm ngang cho trước 3. Kiểm tra đường nằm ngang 3.

Kiểm tra đường nằm ngang 3. Kiểm tra đường nằm ngang bằng ni vô kết hợp với thước tầm. 4, Đo độ dài đường nằm ngang. Bài tập thực hành của học viên Bài 4: Xác định, kiểm tra góc vuôn; tra góc vuông bằng thước đo độ dài .3 Kiểm tra góc vuông bằng thước đo độ.

Kiểm tra hình chữ nhật 3. Dựa vào tính chất của hình chữ nhật b tra hình chữ nhật trên thực địa. Bài tập thực hành của học viên Bài 5: Xác định vị trí móng trên thực địa. Yêu cầu khi giác móng.

Vị trí móng 1. Hình dáng, kích thước móng. Sai số cho phép. Dụng cụ giác món 2.

Thước vuông, thước mết 2. La ban, thước đo độ 2. Quả doi, ni vô. Trình tự giác móng 3.

Giác móng băng Bài tập thực hành của học viên. Bài 6: Giới thiệu phương pháp đào móng bằng thủ công và 1. Giới thiệu phương pháp đào móng bằng thủ công. Xác định kích thước hồ móng.

Phương pháp đào móng bằng thủ côn; 1. Phương pháp thu nước hồ móng. Phương pháp chống sạt lở vách đất 5 2. Giới thiệu phương pháp đào móng bằng má; 2.

Giới thiệu một số loại máy đào thông dụng thường dùng trong công tác đào móng, 3. Một số sự cố thường gặp trong công tác dao dat và cách khắc phục. Bài 7: Giới thiệu một số biện pháp gia cố nền móng thông thường, móng bằng cọc tre, cọc chàm. Bai 8 Kiểm tra chất lượng hồ móng 1.

Kiểm tra kích thước móng trên 1. Kiểm tra khoảng cách giữa tìm các trục, m tra kích thước hỗ móng tra cao đội tra độ sâu hồ móng (So với cốt chuẩn). tra chất lượng nền móng. tra coc tra chất lượng đầm cát tra hệ thống thoát nước và hệ thống chồng sạt lở thành hồ móng.

83 Tài liệu tham khả. 6 MO DUN BAO MONG Mã mô đun: MĐ12 Vj tri, tính chất, ý nghĩa và vai trò của mô đun ~ Vị trí: Mô đun MĐ12 được giảng dạy sau khi người học đã học xong các. môn học chung và các môn học kỹ thuật cơ sở. - Tính chất: Là mô đun học chuyên môn quan trọng.

Thời gian học bao gồm cả lý thuyết và thực hành. ~ Ý nghĩa, vai trò của mô đun: Mô đun đào móng giúp cho người học sau khi ra trường có thể đảm nhiệm thí công tự chủ trong các công việc sau: + Định vị được đúng công trình theo mặt bằng tổng thé. + Giác được móng công trình đơn giản bằng phương pháp thủ công đúng yêu cầu kỹ thuật. + Có biện pháp gia cố nền móng thông thường.

+ Kiểm tra được chất lượng hồ móng sau khi đào và gia cố nền móng. Mục tiêu của mô đun. Kiến thức: Trình bày được trình tự, yêu cầu kỹ thuật, phương pháp kiểm tra đánh giá các công việc giác móng, đào móng, gia cố nền móng,. Kỹ năng: Làm được các công việc giác móng, mô tả được trình tự phương.

pháp đảo móng bằng thủ công và bằng máy, gia cố nền móng bằng cọc tre (Cọc cham ), đệm cát, và biết kiểm tra chất lượng hỗ móng sau khi dio. Thái độ: Có trách nhiệm trong công việc, hợp tác tốt với những người cung làm, cẩn thận để đảm bảo an toàn cho người và công trình. Nội dung của mô đun số Thời gian | TT 'TTên các bài trong mô đun Tổng” Lý |Thực| Kiểm số thuyét | hanh | tra’ | 1 | Giới thiệu các loại dụng cụ 1 1 | 2. | Xée định kiểm tra đường thẳng đứng |_ 8 1 % | 5 | Í 3 | Xác định, kiểm tra đường nằm ngang |_ 8 1 5 2 Xác định, kiểm tra góc vuông, 8 1 Xác định vị trí móng trên thực địa 2 3 14 | 5 Giới thiệu phương pháp đào móng 3 3 bằng thủ công và bằng máy Giới thiệu một số biện pháp gia cố|_ 3 3 nền móng thông thường.

Kiểm tra chất lượng hồ móng 2 2 Cộng 55 15 2 | 11 8 BÀI 1: Giới thiệu các loại dụng cụ Mã bài: MĐI2-01 Giới thiệt Bài Giới thiệu các loại dung cy giúp sinh viên nắm được tác dụng của từng loại dụng cụ để áp dụng vào công việc trong xây dựng và sử dụng thành thạo từng loại dụng cụ phủ hợp với từng công việc trong xây dựng đặc biệt là công. việc giác móng bằng phương pháp thủ công. Mục tiêu của bài: ~ Trình bày được tính năng, tác dụng của từng loại dụng cụ; ~ Sử dụng được các loại dụng cụ trong công tác làm móng; ~ Nghiêm túc, cẩn thận, chu đáo trong từng công việc và trong việc phối hợp với mọi người. Nội dung chính 1.

Thước tầm. Muc tiêu: Trình bày được tính năng, tác dụng của thước tầm trong công tắc giác móng bằng thủ công và các công việc khác trong xây dựng công trình.1 Hình dáng, chiều dài, tiết diện của thước tầm 1. Hình dáng thước Các cạnh theo chiều dài thước thẳng, sắc cạnh Mặt cắt của thước được vát đi một cạnh để phù hợp với mục đích sử dụng. (Hình 1-1) hoặc hình chữ nhật nếu thước được làm bằng kim loại (Hình 1-2) Hình 1-1: Thước tắm bằng gỗ.

Hình 1-2: Thước tầm bằng nhôm 1. Chiều dài thước tầm “Thước tầm làm bằng gỗ thường có chiều dai từ 1. Tiết điện của thước “Theo mặt cắt ngang thước tiết diện của thước tầm thường là hình chữ nhật (Hình 2) hoặc hình đa giác có một cạnh vát (Hình 1) để phù hợp với mục đích sử dụng. Vật liệu làm thước: “Thông thường thước tầm được làm bằng 2 chit liệu chính: “Thước tầm bằng gỗ thường được làm bằng gỗ lim hoặc gỗ thông dầu “Thước tầm bằng kim loại thường được làm bằng nhôm.Do nhôm nhẹ nên thước có thể làm được dài, mặt khác ít chịu ảnh hưởng của điều kiện thời tiết như độ ẩm, nhiệt độ làm thước bị cong, vénh.

Tác dụng của thước tầm Thudc tim có nhiều tác dụng: Dùng để cán phẳng lớp vữa khi trát trên mặt tường, trần hoặc nền, dùng để kiểm tra độ phẳng của mặt tường khi xây hoặc của mặt trát, dùng để trát các cạnh, góc của các cấu kiện. Nếu thước tầm kết hợp với một số dụng cụ khác nhw Ni v6, day doi thì có thể xác định được đường. nằm ngang, thẳng đứng khi cần thiết 1. Cách sử dụng thước tầm.

Để thoả mãn mục đích trên thước tầm cần phải thẳng, phẳng, các cạnh phải sắc, không bị cong vénh. Do vậy trước khi sử dụng thước tầm phải kiểm tra và sau khi sử dụng xong phải vệ sinh thước sạch sẽ và bảo quản cần thận. Thước vuông, “Mục tiêu: Biết cách kiểm tra được thước vuông, trình bày được tính năng, tác 10 dụng của thước vuông và sử dụng thành thạo thước vuông trong công tác giác móng bằng thủ công và các công việc khác trong xây dựng công trình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ