Giáo trình Đạo đức học (Hệ Cử nhân Chính trị) - Học viện Chính trị QG HCM

Tài liệu giảng dạy đạo đức học cho cử nhân chính trị (bản chuẩn) hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao ngành tại Việt Nam

Trường đại học

Trường Đại Học Chính Trị

Chuyên ngành

Đạo Đức Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

212
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình đạo đức học cho hệ cử nhân chính trị

Giáo trình Đạo đức học dành cho hệ cử nhân chính trị là một tài liệu nền tảng, cung cấp hệ thống tri thức khoa học về một trong những hình thái ý thức xã hội lâu đời và quan trọng nhất. Đạo đức, với nguồn gốc từ buổi bình minh của lịch sử loài người, luôn đóng vai trò động lực tinh thần to lớn, tác động sâu sắc đến sự phát triển và tiến bộ xã hội. Tại Việt Nam, các nguyên tắc, quy tắc và chuẩn mực đạo đức đang định hình các mối quan hệ ứng xử giữa người với người, hướng con người tới chân - thiện - mỹ. Giáo trình này, được biên soạn bởi các chuyên gia từ Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, không chỉ là một tài liệu học tập thông thường. Nó là công trình nghiên cứu dựa trên nền tảng triết học Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, nhằm hệ thống hóa các khái niệm cơ bản về luân lý học. Nội dung giáo trình tập trung làm rõ đối tượng, nhiệm vụ, nguồn gốc, bản chất và chức năng của đạo đức. Đặc biệt, tài liệu này nhấn mạnh vai trò của đạo đức trong bối cảnh xây dựng xã hội mới, nơi các giá trị đạo đức cách mạng được đề cao. Việc nghiên cứu giáo trình giúp học viên cử nhân chính trị nắm vững cơ sở lý luận, từ đó có khả năng phân tích, đánh giá các hiện tượng đạo đức trong đời sống và vận dụng vào thực tiễn công tác. Cấu trúc của đạo đức được phân tích sâu sắc qua các yếu tố như ý thức đạo đức, thực tiễn đạo đức và quan hệ đạo đức, tạo nên một cái nhìn toàn diện và biện chứng. Giáo trình khẳng định rằng đạo đức không phải là những mệnh lệnh trừu tượng từ một thế lực siêu nhiên, mà là sản phẩm của điều kiện sinh hoạt vật chất và tồn tại xã hội, thay đổi và phát triển cùng với sự thay đổi của các phương thức sản xuất. Đây là chìa khóa để hiểu đúng bản chất và quy luật vận động của đạo đức trong tiến trình lịch sử, một kiến thức cốt lõi cho bất kỳ ai hoạt động trong lĩnh vực khoa học chính trị.

1.1. Khái niệm và đối tượng nghiên cứu của luân lý học

Đạo đức học, hay luân lý học, là môn khoa học chuyên nghiên cứu về đạo đức, các quy luật phát sinh, phát triển và tồn tại của đời sống đạo đức con người. Đối tượng của nó không chỉ là ý thức đạo đức mà còn bao gồm cả thực tiễn đạo đức và quan hệ đạo đức. Theo tài liệu gốc, danh từ "đạo đức" bắt nguồn từ tiếng Latinh "mos" (lễ thói) và "luân lý" có gốc từ tiếng Hy Lạp "ethicos" (lề thói, tập tục). Đạo đức học Mác-Lênin định nghĩa đạo đức là "một hình thái ý thức xã hội, là tập hợp những nguyên tắc, qui tắc, chuẩn mực xã hội, nhằm điều chỉnh và đánh giá cách ứng xử của con người". Nhiệm vụ của môn học này là xác lập hệ thống các khái niệm, phạm trù và chuẩn mực đạo đức cơ bản, làm cơ sở khoa học cho việc xây dựng ý thức và hành vi đạo đức của con người trong xã hội hiện đại.

1.2. Cấu trúc của đạo đức trong tài liệu học tập chính trị

Giáo trình phân tích cấu trúc của đạo đức qua nhiều góc độ, trong đó nổi bật là sự thống nhất biện chứng giữa các yếu tố cốt lõi. Thứ nhất là ý thức đạo đức, bao gồm tri thức, tình cảm và ý chí đạo đức, giúp con người tự giác điều chỉnh hành vi. Thứ hai là thực tiễn đạo đức, tức là quá trình hiện thực hóa ý thức đạo đức trong đời sống thông qua các hành vi cụ thể. Thứ ba là quan hệ đạo đức, yếu tố tạo nên tính hiện thực trong bản chất xã hội của con người. Ngoài ra, cấu trúc đạo đức còn được xem xét qua mối quan hệ giữa đạo đức xã hội (cái chung) và đạo đức cá nhân (cái riêng). Hiểu rõ cấu trúc này là yêu cầu cơ bản trong đề cương môn học, giúp sinh viên chính trị học có cái nhìn hệ thống và sâu sắc.

II. Thách thức lý giải nguồn gốc đạo đức học trước Mác Lênin

Việc lý giải nguồn gốc của đạo đức luôn là một thách thức lớn trong lịch sử tư tưởng. Trước khi chủ nghĩa Mác ra đời, các học thuyết triết học, dù duy tâm hay duy vật, đều không thể đưa ra một lời giải đáp khoa học và triệt để. Các nhà triết học-thần học cho rằng chuẩn mực đạo đức do một đấng siêu nhiên tạo ra để răn dạy con người. Quan điểm này tước bỏ tính lịch sử và xã hội của đạo đức, biến nó thành những giáo điều vĩnh cửu, bất biến. Các nhà duy tâm khách quan như Platôn hay Hêghen thì tìm nguồn gốc đạo đức trong "ý niệm tuyệt đối", một thực thể tinh thần tồn tại độc lập với thế giới vật chất. Trong khi đó, các nhà duy tâm chủ quan lại cho rằng đạo đức là năng lực "tiên thiên" của lý trí con người, tồn tại trước mọi kinh nghiệm. Ngay cả các nhà duy vật trước Mác, dù đã có bước tiến khi tìm kiếm đạo đức trong quan hệ người-người, nhưng vẫn sa vào quan điểm trừu tượng khi xem xét con người tách rời khỏi điều kiện lịch sử, giai cấp và dân tộc cụ thể. Những quan niệm phi lịch sử này đã tạo ra một rào cản lớn trong nhận thức, khiến đạo đức bị tách rời khỏi cơ sở kinh tế-xã hội, cái đã sinh ra và quy định nó. Chính triết học Mác-Lênin đã khắc phục những hạn chế này bằng cách khẳng định đạo đức là sản phẩm của những điều kiện sinh hoạt vật chất, là sự phản ánh của tồn tại xã hội. Sự ra đời của giáo trình đạo đức học dựa trên nền tảng Mác-xít đã mở ra một hướng tiếp cận khoa học, giúp lý giải đúng đắn nguồn gốc và bản chất của đạo đức, một nhiệm vụ quan trọng trong giáo dục chính trị.

2.1. Quan điểm duy tâm và thần học về nguồn gốc đạo đức

Các trường phái triết học duy tâm và thần học thường tìm nguồn gốc của đạo đức ở bên ngoài xã hội và con người. Họ cho rằng đạo đức là sự biểu hiện của ý chí thần thánh, "ý niệm tuyệt đối" hoặc lý tính trừu tượng. Theo quan điểm này, các chuẩn mực đạo đức như thiện và ác là những chân lý vĩnh cửu, do một thế lực siêu nhiên ban phát. Ví dụ, triết học-thần học coi mọi biểu hiện đạo đức là sự thể hiện cái thiện tối cao từ đấng siêu nhiên. Hạn chế lớn nhất của các lý thuyết này là coi đạo đức không phải là sự phản ánh cơ sở xã hội, mà là cái có trước và độc lập với hoạt động thực tiễn của con người.

2.2. Hạn chế của các học thuyết duy vật trước Mác

Mặc dù tiến bộ hơn các trường phái duy tâm, các nhà duy vật trước Mác vẫn chưa thể giải quyết triệt để vấn đề nguồn gốc đạo đức. L.Phoiơbắc đã nhìn thấy đạo đức trong quan hệ giữa người với người, nhưng ông lại xem con người như một thực thể trừu tượng, bất biến, nằm ngoài lịch sử và giai cấp. Những người theo thuyết Đacuyn xã hội thậm chí còn tầm thường hóa chủ nghĩa duy vật khi đồng nhất phẩm chất đạo đức của con người với bản năng bầy đàn của động vật. Các quan điểm này, dù xuất phát từ góc độ duy vật, vẫn không thấy được vai trò quyết định của phương thức sản xuất đời sống vật chất đối với toàn bộ đời sống tinh thần, bao gồm cả đạo đức. Đây chính là điểm mà triết học Mác-Lênin đã vượt qua một cách cách mạng.

III. Luận giải bản chất xã hội của đạo đức học Mác Lênin

Giáo trình đạo đức học dành cho cử nhân chính trị đã luận giải một cách khoa học về bản chất xã hội của đạo đức, dựa trên những nguyên lý nền tảng của chủ nghĩa duy vật lịch sử. Khác biệt với mọi quan niệm trước đó, triết học Mác-Lênin khẳng định đạo đức không phải là sản phẩm của ý niệm trừu tượng hay bản năng sinh học, mà là sự phản ánh của tồn tại xã hội, do các điều kiện sinh hoạt vật chất quyết định. Mác đã viết: "Phương thức sản xuất đời sống vật chất quyết định các quá trình sinh hoạt xã hội, chính trị và tinh thần nói chung". Luận điểm này là chìa khóa để hiểu rằng nội dung của các quan niệm, nguyên tắc và chuẩn mực đạo đức đều mang tính khách quan, biểu hiện trình độ phát triển của cơ sở kinh tế. Bản chất xã hội của đạo đức được thể hiện rõ nét qua tính thời đại, tính dân tộc và đặc biệt là tính giai cấp. Trong xã hội có giai cấp, đạo đức luôn là đạo đức của giai cấp, phản ánh và bảo vệ lợi ích của một giai cấp nhất định. Giai cấp thống trị luôn tìm cách áp đặt hệ thống đạo đức của mình lên toàn xã hội, biến nó thành cái phổ biến thông qua giáo dục, pháp luật và tuyên truyền. Tuy nhiên, điều này không phủ nhận sự tồn tại của những giá trị đạo đức mang tính nhân loại chung, thường được kết tinh trong đạo đức của các giai cấp tiến bộ. Việc nhận thức sâu sắc bản chất này giúp người đạo đức cán bộ tương lai tránh được cái nhìn phi lịch sử, trừu tượng về đạo đức, đồng thời hiểu được vai trò của đấu tranh giai cấp trong sự phát triển của các hệ thống luân lý học.

3.1. Phân tích tính giai cấp trong các hệ thống đạo đức

Trong xã hội có phân chia giai cấp, đạo đức mang tính giai cấp sâu sắc. Mỗi giai cấp, do có vị trí và lợi ích kinh tế khác nhau, sẽ hình thành nên một hệ thống đạo đức riêng để bảo vệ và khẳng định lợi ích của mình. Ăngghen nhận xét: "...cho tới nay xã hội đã vận động trong những sự đối lập giai cấp, cho nên đạo đức cũng luôn luôn là đạo đức của giai cấp". Giai cấp thống trị sử dụng đạo đức như một công cụ để duy trì trật tự xã hội có lợi cho mình. Ngược lại, giai cấp bị trị cũng xây dựng những giá trị đạo đức riêng để cổ vũ tinh thần đấu tranh. Do đó, nghiên cứu chính trị học không thể tách rời việc phân tích tính giai cấp của các hiện tượng đạo đức.

3.2. Mối quan hệ giữa tính dân tộc và tính nhân loại

Bản chất xã hội của đạo đức còn biểu hiện qua tính dân tộc. Mỗi dân tộc, với những điều kiện lịch sử, văn hóa, kinh tế riêng, sẽ hình thành nên những bản sắc đạo đức độc đáo. Tuy nhiên, bên cạnh những đặc trưng riêng, đạo đức vẫn chứa đựng những giá trị mang tính nhân loại chung. Đó là những quy tắc ứng xử giản đơn cần thiết cho sự chung sống của cộng đồng, hoặc là những giá trị tiến bộ được các giai cấp cách mạng đúc kết trong từng giai đoạn lịch sử. Đạo đức cách mạng, ví dụ, vừa mang bản chất giai cấp công nhân, vừa kế thừa và phát huy những giá trị đạo đức cao đẹp của dân tộc và nhân loại.

IV. Hướng dẫn 3 chức năng cốt lõi trong giáo trình đạo đức học

Giáo trình đạo đức học hệ cử nhân chính trị đã hệ thống hóa ba chức năng cơ bản, không thể thay thế của đạo đức trong đời sống xã hội. Ba chức năng này bao gồm: chức năng điều chỉnh hành vi, chức năng giáo dục và chức năng nhận thức. Chúng có mối quan hệ biện chứng, tác động qua lại và cùng nhau thực hiện vai trò định hướng giá trị cho con người và xã hội. Chức năng điều chỉnh hành vi là chức năng đặc trưng nhất, giúp hài hòa lợi ích cá nhân và cộng đồng thông qua sức mạnh của dư luận xã hội và lương tâm. Khác với pháp luật dùng sự cưỡng chế, đạo đức điều chỉnh hành vi dựa trên tính tự nguyện và sự tự giác lựa chọn của cá nhân. Chức năng giáo dục của đạo đức đóng vai trò then chốt trong việc hình thành nhân cách. Thông qua việc tiếp thu các chuẩn mực đạo đức xã hội, cá nhân chuyển hóa chúng thành ý thức và niềm tin bên trong, từ đó hình thành nên đạo đức cá nhân. Quá trình này góp phần tạo ra những con người mới, đáp ứng yêu cầu của tiến bộ xã hội, đặc biệt quan trọng trong công tác giáo dục chính trị. Cuối cùng, chức năng nhận thức giúp con người phản ánh và chiếm lĩnh thế giới dưới góc độ các giá trị đạo đức như thiện-ác, nghĩa vụ, hạnh phúc. Nhận thức đạo đức diễn ra ở cả cấp độ hướng ngoại (đánh giá xã hội) và hướng nội (tự đánh giá bản thân), giúp con người ý thức được trách nhiệm xã hội của mình. Việc nắm vững ba chức năng này là cơ sở để vận dụng lý luận đạo đức vào thực tiễn, góp phần xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và văn minh.

4.1. Chức năng điều chỉnh hành vi thông qua dư luận và lương tâm

Đây là chức năng riêng có của đạo đức. Trong khi pháp luật điều chỉnh hành vi bằng quyền lực và sự cưỡng bức, đạo đức lại sử dụng phương thức mềm dẻo hơn nhưng không kém phần hiệu quả: dư luận xã hội và lương tâm. Dư luận xã hội tạo ra một áp lực vô hình, khen ngợi cái thiện và phê phán cái ác, buộc cá nhân phải cân nhắc hành vi của mình. Lương tâm là "tòa án" bên trong mỗi người, giúp cá nhân tự phán xét, tự điều chỉnh hành động cho phù hợp với các chuẩn mực đạo đức đã được nội tâm hóa. Mục đích của sự điều chỉnh này là đảm bảo sự hài hòa giữa lợi ích cá nhân và lợi ích cộng đồng.

4.2. Vai trò của đạo đức trong giáo dục chính trị và nhân cách

Đạo đức có chức năng giáo dục sâu sắc, góp phần hình thành và hoàn thiện nhân cách con người. Xã hội thông qua các thiết chế văn hóa, giáo dục để truyền thụ hệ thống giá trị, lý tưởng và chuẩn mực đạo đức cho các thế hệ. Cá nhân tiếp thu các giá trị này, biến chúng thành niềm tin và nguyên tắc sống của bản thân. Quá trình này không chỉ là sự "giáo dục lẫn nhau trong cộng đồng" mà còn là sự "tự giáo dục" của mỗi người. Đối với đạo đức cán bộ, chức năng này đặc biệt quan trọng, vì nó là nền tảng để xây dựng đội ngũ cán bộ vừa có tài, vừa có đức, phục vụ nhân dân.

4.3. Cách đạo đức giúp nhận thức giá trị và trách nhiệm xã hội

Thông qua chức năng nhận thức, đạo đức phản ánh hiện thực xã hội dưới lăng kính của các giá trị. Nó giúp con người phân biệt được thiện-ác, chính nghĩa-phi nghĩa, vinh-nhục. Quá trình nhận thức này bao gồm cả việc hướng ra ngoài để đánh giá hành vi của người khác và xã hội, lẫn việc hướng vào nội tâm để tự nhận thức, tự đánh giá bản thân. Nhờ đó, cá nhân ý thức được vị trí, vai trò và trách nhiệm xã hội của mình đối với gia đình, tập thể và Tổ quốc. Nhận thức đạo đức đúng đắn là tiền đề cho hành vi đạo đức đúng đắn, là cơ sở để con người vươn lên hoàn thiện bản thân.

V. Phương pháp ứng dụng đạo đức học trong công tác chính trị

Giáo trình đạo đức học không chỉ cung cấp lý luận mà còn mang tính định hướng ứng dụng sâu sắc, đặc biệt đối với sinh viên hệ cử nhân chính trị. Việc nghiên cứu môn học này trang bị cho người cán bộ tương lai một phương pháp luận khoa học để nhìn nhận và giải quyết các vấn đề thực tiễn liên quan đến đạo đức nghề nghiệp. Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là xây dựng đạo đức công vụ, đòi hỏi người cán bộ, công chức phải có phẩm chất liêm chính, chí công vô tư, hết lòng phục vụ nhân dân. Các nguyên tắc về nghĩa vụ, trách nhiệm, lương tâm được học trong giáo trình trở thành kim chỉ nam cho hành động trong bộ máy nhà nước. Đặc biệt, Tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức là một bộ phận không thể tách rời, là sự vận dụng sáng tạo và phát triển triết học Mác-Lênin vào điều kiện cụ thể của Việt Nam. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chỉ rõ những phẩm chất cốt lõi của đạo đức cách mạng: cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư. Người coi đạo đức là "gốc" của người cách mạng, là nền tảng để tài năng phát huy đúng hướng. Việc học tập và làm theo tư tưởng đạo đức của Người giúp cán bộ, đảng viên không ngừng tu dưỡng, rèn luyện, chống chủ nghĩa cá nhân và các biểu hiện suy thoái. Bên cạnh đó, kiến thức từ giáo trình đạo đức học còn giúp nâng cao năng lực phê phán các quan điểm đạo đức sai trái, phản động, góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng một nền chính trị học trong sạch, vững mạnh, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp đổi mới đất nước.

5.1. Xây dựng đạo đức công vụ và liêm chính học thuật

Đạo đức công vụ là một lĩnh vực ứng dụng trực tiếp của đạo đức học, bao gồm hệ thống các quy tắc, chuẩn mực điều chỉnh hành vi của cán bộ, công chức trong khi thi hành nhiệm vụ. Các giá trị cốt lõi như công bằng, minh bạch, trách nhiệm giải trình và trách nhiệm xã hội là nền tảng của một nền công vụ hiệu quả. Bên cạnh đó, trong môi trường học thuật, liêm chính học thuật là yêu cầu bắt buộc, thể hiện sự trung thực trong nghiên cứu và giảng dạy. Giáo trình cung cấp cơ sở lý luận để nhận diện và đấu tranh chống các hành vi vi phạm đạo đức trong cả hai lĩnh vực quan trọng này.

5.2. Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức cách mạng

Tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức là di sản vô giá, là sự kết tinh những giá trị đạo đức truyền thống của dân tộc và tinh hoa đạo đức nhân loại trên nền tảng của triết học Mác-Lênin. Người nhấn mạnh việc rèn luyện đạo đức cách mạng là một quá trình bền bỉ, suốt đời, thông qua hoạt động thực tiễn và tự phê bình. Việc học tập tư tưởng của Người giúp các nhà khoa học chính trị và cán bộ lãnh đạo xác định đúng mục tiêu, lý tưởng sống, luôn đặt lợi ích của tập thể và nhân dân lên trên lợi ích cá nhân, góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp.

25/07/2025
Giáo trình đạo đức học dùng cho hệ cử nhân chính trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIÊN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH KHOA TRIẾT HỌC A GIÁO TRÌNH DAO DUC HOC ( DUNG CHO HE CU NHAN CHÍNH TRỊ ) ÑJ NHÀ XUẤT BẢN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA GIÁO TRÌNH ĐẠO ĐỨC HỌC HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH _ KHOA TRIẾT HỌC _ GIÁO TRÌNH DAO DUC HOC ( DÙNG CHO HỆ CỬ NHÂN CHÍNH TRỊ ) NHÀ XUẤT BẢN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA - Hà Nội - 2000 Tập thể tác giả: | GS. NGUYEN _NGỌC LONG (chủ biên) TS. NGUYEN THE KIET (bai 1, bài 5) -PGS. NGUYEN CHÍ MỲ (bai 2) TS.

NGUYEN THE KIBT va Th.S BUI CONG TRANG (bai 3) Th.S BUI CONG TRANG (bai 4) PGS. NGUYEN CHi MY va TS. NGUYEN THE KIET (bai 6) LỜI NHÀ XUẤT BẢN Đạo đức là một hình thái ý ' thức: xã hội, xuất hiện từ buổi bình minh của lịch suf loai người. Nó được hoàn thiện, phát triển trên co sé các chế độ kinh tế - xã.

hội nối tiếp nhau từ thấp đến cao, đỉnh cao của nó là đạo đức mới - đạo đức cộng sản mà xã hội ta đang xây dựng. Vai trò động lực tỉnh thần to lớn (cua đạo: đức đối với sự phát triển, tiến bộ xã hội. được nhiều _ nhà khoa học hiện nay. thừa nhận và được các quốc gia quan tâm sâu sắc.

Ở nước ta, những nguyện tắc, quy tắc, chuẩn mực, phẩm chất đạo đức cá nhân và đạo đức xã hội hiện thực đang tác động mạnh mẽ, thường xuyên đến các quan hệ ứng xử giữa người và người, cá nhân và xã hội, nhằm hướng con người tới cái chân, cái thiện, cái mỹ; chống cái ác, cái xấu, cái giả; đưa xã hội ta đạt mục tiêu cao cả: dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh. Với ý nghĩa và vai trò, nhiệm vụ, chức năng quan trọng riêng có của nó, đạo đức học Mác-Lênin, một khoa học triết học đang được các nhà khoa học quan tâm nghiên cứu và thế hệ trẻ nước ta say mê học tập. Từ lâu đã có nhiều giáo trình Đạo đức học được biên soạn, góp phần đáng kể cho phong trào bọc tập lý luận chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh ở nước ta. Trên cơ sở "vai trò làm nền và định hướng".

của bộ giáo trình quốc gia Triết học Mác - Lénin, tập thể tác giả dưới sự chỉ đạo của GS. triết học Nguyễn Ngọc Long, Khoa Triết học, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh biên soạn tập giáo trình Đạo đức học Mác - Lénin (danh cho hệ cử nhân chính trị). ` Tập giáo trinh Dao đức học này. sẽ đem lại những tri thức khoa học cơ bản, có hệ thống và đổi mới rất bổ ích cho ban ‘doc, nhất là các học viên cử nhân chính trị của hệ trường Đảng.

Chúng tôi xin chân thành cảm ơn những ý kiến phê bình sách và trân trọng giới thiệu cuốn sách cùng bạn đọc. si si Tháng 9 năm 2000 - ` NHÀ XUẤT BẢN CHÍNH TRI QUOC GIA Bài 1 ĐỐI TƯỢNG VÀ NHIỆM VỤ CỦA - ĐẠO DUC HOC MAC - LENIN I. ĐẠO ĐỨC VÀ CẤU TRÚC CỦA ĐẠO ĐỨC 1. Khái niệm đạo đức _- Với tư cách là một bộ phận của tri thức triết học, những tư tưởng đạo.

đức học đã xuất hiện hơn -_ 26 thế kỷ trước đây trong triết học Trung Quốc, Ấn Độ, Hy Lạp cổ đại. Danh từ đạo đức bắt nguồn từ tiếng Latinh là mos (moris) - lễ thói (moralis nghĩa là có liên quan với lễ thói, đạo nghĩa). Còn "luân lý" được xem như đồng nghĩa với "đạo đức" có gốc từ tiếng Hy ` Lạp là ethicos - lề thói, tập tục. Khi nói đến đạo đức, tức là nói đến những lễ thói và tập tục biểu hiện mối quan hệ nhất định giữa người và người trong sự giao tiếp với nhau hàng ngày.

Sau này người ta thường phân biệt hai khái niệm: moral là đạo đức, còn ethicos là đạo đức học. Oo Phương Đông, các học thuyết về đạo đức của người Trung Quốc cổ đại xuất hiện sớm, được biểu hiện trong quan niệm về đạo và đức của họ. Đạo là một trong những phạm trù quan trọng nhất của triết học Trung Quốc cổ đại. Đạo có nghĩa là con đường, đường đi, về sau khái niệm đạo được vận dụng trong triết học để chỉ con đường của tự nhiên.

Đạo còn có nghĩa là đường sống của con người “trong xã hội. : Khái niệm đức lần đầu tiên xuất hiện trong Kim uăn đời nhà Chu và từ đó trở đi nó được người Trung Quốc cổ đại sử dụng nhiều. Đức dùng để nói đến nhân đức, đức tính và nhìn chung đức là biểu hiện của đạo, là đạo nghĩa, là nguyên tắc luân lý. Như vậy có thể nói đạo.

đức cua ngudi Trung Quốc cổ đại chính là những yêu cầu, _ những nguyên tắc do cuộc sống đặt ra ma mỗi người phải tuân theo. l Ngày nay, dao đức. được định nghĩa nhữ sau:. là một hình.

xã: hội, là tập hợp những nguyên tắc, qui tắc, chuẩn mực xã hội, nhằm điều chỉnh và đánh giá cách ứng xử của con người trong quan hệ với nhau và quan hệ với xã hội, chúng được thực hiện bởi niễm tin cá nhân, bởi truyền thống và sức mạnh của dự luận xã hội. ::¿Trong định nghĩa này có mấy điểm cần chú ý sau: es ¬- ơi oe - Đạo đức với tư cách là một hình thái ý thức xã hội phản ánh tổn tại xã hội, phản ánh hiện thực đời sống đạo đức xã hội: Xã hội học trước Mác không thể giải quyết một cách khoa học vấn đề nguồn gốc và thực chất của đạo đức. Nó xuất phát từ "mệnh lệnh của Thượng đế”, "ý niệm tuyệt đối, lý tính trừu tượng", bản tính bất biến của loài người,. chứ không xuất phát từ điều kiện sinh hoạt vật chất của xã hội, từ quan niệm xã hội hiện thực để suy ra toàn bộ lãnh vực tư tưởng trong đó có tư tưởng đạo đức.

TS - Theo Mác và Ăngghen, trước khi sáng lập các thứ lý luận và nguyên tắc bao gồm cả triết học và luân lý học, con người đã hoạt động, tức là đã sản xuất ra các tư liệu vật chất cân thiết cho đời sống. Ý thức xã hội của con người là sự phản ánh tồn tại xã hội của con người. Các hình: thái ý thức xã hội khác nhau tuỳ theo phương thức phản ánh tổn tại xã hội và tác động riêng biệt đối với đời sống xã hội. Đạo đức cũng vậy, nó là hình thái ý thức xã hội phản ánh một lĩnh vực riêng biệt trong tồn tại xã hội của con người.

Và cũng như các quan điểm triết học, chính trị, nghệ thuật, tôn giáo, đều mang tính chất của kiến trúc thượng tầng. Chế độ kinh tế - xã hội là nguồn gốc của quan điểm về đạo đức con người. Các quan điểm này thay đổi theo cơ sở đã để ra nó. Ví dụ: thích ứng với chế độ phong kiến, dựa trên cơ sở bóc lột những người nông nô bị cột chặt vào ruộng đất là đạo đức xã hội nông nô.

Thích ứng với chế độ tư bản dựa trên cơ sở bóc lột người công nhân làm thuê là đạo đức tư sản. Chế độ xã hội chủ nghĩa tạo ra một nên đạo đức biểu hiện mối quan hệ hợp tác trên tình đồng chí và quan hệ tương trợ lẫn nhau của những người lao động đã được giải phóng khỏi ách bóc lột. Như vậy, sự phát sinh và phát triển của đạo đức, xét đến cùng là một quá trình do sự phát triển của phương thức sản xuất: quyết định: - Đạo đức là một phương thức điều chỉnh hành vi của con người. Loài người đã sáng tạo ra nhiều phương thức điều chỉnh hành vi con người: phong tục, tập quán, tôn giáo, pháp luật, đạo đức.

Đối với đạo đức, sự đánh giá hành vi con người theo khuôn phép chuẩn mực và qui tắc đạo đức biểu. hiện thành những khái niệm về thiện và ác, vinh và nhục, chính nghĩa và phi nghĩa. Bất kỳ trong thời đại lịch sử nào, đạo đức con người cũng đều được đánh giá như vậy. Các khái niệm về thiện, ác, khuôn phép và qui tắc hành vi của con người thay đổi từ thế kỷ này sang thế kỷ khác, từ dân tộc này sang dân tộc khác.

Và trong xã hội có giai cấp thì bao giờ đạo đức cũng biểu hiện lợi ích của một giai cấp nhất định. Những khuôn phép (chuẩn mực) và qui tắc đạo đức là yêu cầu của cả xã hội hoặc của một giai cấp nhất định đề ra cho hành vi mỗi cá nhân. Nó bao gồm hành vi của cá nhân đối với xã hội (tổ quốc, nhà nước, giai cấp mình 10 và giai cấp đối địch.) và đối với người khác. Những chuẩn mực và qui tắc đạo đức nhất định được công luận của xã hội, hay của một giai cấp, dân tộc thừa nhận.

Ở đây, quan niệm của cá nhân về nghĩa vụ của mình đối với xã hội và đối với người khác (khuôn phép hành vi) là tiền để của hành vi đạo đức cá nhân. Đã là một thành viên của xã hội, con người phải chịu một sự giáo dục nhất định về ý thức đạo đức, một sự đánh giá đối với hành vi của mình và trong những hoàn cảnh nào đó còn chịu sự khiến trách của lương tâm. Cá nhân phải có trách nhiệm chuyển những đòi hỏi của xã hội và những thể hiện của chúng thành nhu cầu, mục đích và hứng thú trong hoạt động của mình. Biểu hiện của sự chuyển hóa này là hành vi cá nhân tuân thủ” những' ngăn cấm, những khuyến khích, những chuẩn mực cho phù hợp với những đòi hỏi của xã hội.

Do vậy sự điều chỉnh đạo đức mang tính tự nguyện, và xét về bản chất, đạo đức là sự tự do lựa chọn của con người. - Đạo đức là một hệ thống các giá trị. Giá trị là đối tượng của giá trị học (giá trị học phân loại các hiện tượng giá trị theo quan niệm đã được xây dựng nên một cách truyền thống về các lĩnh vực của đời sống xã hội, các giá trị vật chất và tinh thần, các giá trị sản xuất, tiêu dùng, các giá trị xã hội - chính trị, nhận thức, đạo đức, thẩm mỹ, 11 tôn giáo)!. Đạo đức là một hiện tượng xã hội, mang tính chuẩn mực: mệnh lệnh, đánh giá rõ rệt.

- _ Các hiện tượng đạo đức thường biểu hiện đưới hình thức khẳng định, hoặc là phủ định một lợi ích chính đáng, hoặc không chính đáng nào đó. Nghĩa là nó bày tổ sự tán thành hay phản đối trước thái độ hoặc hành vi ứng xử của các cá nhân, giữa cá nhân với cộng đồng trong một xã hội nhất định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ