Giáo trình Dân số - Sức khỏe sinh sản - KHHGĐ (CĐ Giao thông Vận tải TW I)

Giáo trình dân số nghề công tác xã hội trình độ cao đẳng cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên trong lĩnh vực này.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng

Chuyên ngành

Công Tác Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
51
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình dân số cho ngành công tác xã hội

Giáo trình dân số nghề công tác xã hội trình độ cao đẳng là một tài liệu học thuật nền tảng, cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện về các vấn đề dân số cơ bản, sức khỏe sinh sản và kế hoạch hóa gia đình. Môn học này không chỉ trang bị lý thuyết mà còn rèn luyện kỹ năng thực hành cần thiết cho sinh viên hệ cao đẳng công tác xã hội. Nội dung được xây dựng nhằm giúp người học hiểu rõ sự tác động qua lại giữa các yếu tố dân số với sự phát triển kinh tế – xã hội, từ đó định hình năng lực can thiệp và hỗ trợ cộng đồng hiệu quả. Trọng tâm của giáo trình là mối liên kết chặt chẽ giữa dân số học và công tác xã hội, xem xét các vấn đề như quy mô, cơ cấu, chất lượng dân số dưới lăng kính an sinh và phát triển con người. Tài liệu này nhấn mạnh vai trò của nhân viên công tác xã hội trong việc truyền thông, tư vấn và phối hợp thực hiện các chính sách dân số tại địa phương. Theo tài liệu gốc, mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức mà còn "rèn luyện được tính tích cực trong học tập, có thái độ tuyên truyền sâu rộng trong xã hội". Do đó, việc nghiên cứu giáo trình này giúp sinh viên xây dựng một thái độ chuyên nghiệp, khách quan và có tinh thần tự học, sẵn sàng đối mặt với những thách thức phức tạp trong lĩnh vực dân số. Đây là một trong những giáo trình công tác xã hội quan trọng, tạo tiền đề cho các hoạt động can thiệp cộng đồng và thúc đẩy phát triển bền vững.

1.1. Mối liên kết giữa dân số học và công tác xã hội

Sự kết hợp giữa dân số học và công tác xã hội tạo ra một lĩnh vực liên ngành mạnh mẽ. Dân số học cung cấp dữ liệu và công cụ để phân tích số liệu dân số, xác định các xu hướng như biến động dân số, tỷ lệ sinh, tỷ lệ tử, và di cư. Nhân viên công tác xã hội sử dụng những thông tin này để nhận diện các nhóm dân cư dễ bị tổn thương, đánh giá nhu cầu cộng đồng và thiết kế các chương trình can thiệp phù hợp. Ví dụ, dữ liệu về già hóa dân số giúp họ xây dựng các dịch vụ chăm sóc người cao tuổi, trong khi thông tin về mức sinh ở vị thành niên là cơ sở để triển khai các chương trình giáo dục sức khỏe sinh sản.

1.2. Mục tiêu đào tạo cốt lõi của môn học dân số

Mục tiêu chính của giáo trình dân số nghề công tác xã hội là trang bị cho sinh viên ba năng lực cốt lõi: kiến thức, kỹ năng và thái độ. Về kiến thức, sinh viên phải nắm vững các khái niệm về cơ cấu dân số, chất lượng dân số và các yếu tố ảnh hưởng. Về kỹ năng, người học cần có khả năng tuyên truyền về kế hoạch hóa gia đình và phối hợp thực hiện các chiến dịch truyền thông tại cộng đồng. Về thái độ, giáo trình hướng tới việc xây dựng sự "tôn trọng, chân thành lắng nghe ý kiến của cộng đồng", một phẩm chất không thể thiếu của người làm công tác xã hội chuyên nghiệp.

1.3. Vai trò của tài liệu môn dân số học với sinh viên

Đối với sinh viên hệ cao đẳng công tác xã hội, tài liệu môn dân số học này không chỉ là sách giáo khoa mà còn là cẩm nang nghề nghiệp. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan về các vấn đề xã hội cấp thiết mà Việt Nam đang đối mặt, từ đó giúp sinh viên định hướng con đường sự nghiệp. Việc nắm vững đề cương môn học dân số giúp sinh viên tự tin hơn khi tham gia vào các dự án liên quan đến an sinh xã hội, y tế cộng đồng và phát triển con người, góp phần trực tiếp vào sự tiến bộ của xã hội.

II. Thách thức từ biến động dân số Việt Nam hiện nay

Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức lớn từ các biến động dân số phức tạp. Mặc dù đã đạt được những thành tựu trong việc kiểm soát tốc độ gia tăng dân số, quốc gia vẫn đang trong giai đoạn "cơ cấu dân số vàng" nhưng đồng thời đã bước vào thời kỳ già hóa dân số. Báo cáo trong giáo trình cho thấy, chỉ số già hóa đã lên tới 44,6%, đặt ra áp lực nặng nề lên hệ thống an sinh xã hội và chăm sóc sức khỏe. Một vấn đề nhức nhối khác là tình trạng mất cân bằng giới tính khi sinh. Theo "Điều tra biến động dân số năm 2012", tỷ số này ở mức 112,3 nam/100 nữ, một con số đáng báo động. Tình trạng này nếu kéo dài sẽ dẫn đến những hệ lụy xã hội nghiêm trọng như thiếu hụt phụ nữ, gia tăng bạo lực trên cơ sở giới và buôn bán người. Bên cạnh đó, chất lượng dân số vẫn còn nhiều hạn chế. Chiều cao trung bình của người Việt Nam vẫn thấp hơn chuẩn quốc tế, và "tuổi thọ bình quân khỏe mạnh lại chỉ đạt 66 tuổi". Nguồn nhân lực tuy dồi dào nhưng chất lượng chưa cao, với tỷ lệ lao động qua đào tạo còn thấp, tạo ra rào cản cho sự cạnh tranh và phát triển bền vững. Đây là những vấn đề mà nhân viên công tác xã hội cần thấu hiểu để có thể đưa ra các giải pháp can thiệp cộng đồng hiệu quả.

2.1. Phân tích thực trạng cơ cấu dân số và già hóa

Mặc dù Việt Nam đang trong thời kỳ "cơ cấu dân số vàng" với lực lượng lao động dồi dào, quá trình già hóa dân số đang diễn ra với tốc độ nhanh chóng. Điều này tạo ra một "gánh nặng kép": vừa phải giải quyết việc làm cho lao động trẻ, vừa phải xây dựng hệ thống chăm sóc cho người cao tuổi ngày càng tăng. Thách thức này đòi hỏi các chính sách dân số phải linh hoạt, tập trung vào việc kéo dài tuổi lao động, phát triển hệ thống hưu trí bền vững và tăng cường dịch vụ y tế lão khoa. Nhân viên công tác xã hội đóng vai trò kết nối người cao tuổi với các nguồn lực hỗ trợ, đảm bảo họ được sống an toàn và có phẩm giá.

2.2. Hệ lụy từ mất cân bằng giới tính khi sinh

Mất cân bằng giới tính khi sinh là một trong những thách thức xã hội nghiêm trọng nhất, bắt nguồn từ tư tưởng trọng nam khinh nữ và sự lạm dụng công nghệ lựa chọn giới tính. Hậu quả lâu dài là sự thiếu hụt phụ nữ trong độ tuổi kết hôn, có thể dẫn đến tan vỡ cấu trúc gia đình truyền thống và gia tăng các tệ nạn xã hội. Theo Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc (UNFPA), đến năm 2050, Việt Nam có thể thiếu từ 2,3 đến 4,3 triệu phụ nữ. Để giải quyết vấn đề này, cần có sự vào cuộc đồng bộ từ giáo dục, truyền thông đến thực thi pháp luật, và đây chính là lĩnh vực hoạt động quan trọng của ngành công tác xã hội.

2.3. Hạn chế về chất lượng dân số và nguồn nhân lực

Chất lượng dân số không chỉ thể hiện qua các chỉ số về thể chất như chiều cao, cân nặng mà còn bao gồm cả trình độ học vấn và kỹ năng nghề nghiệp. Tài liệu chỉ ra rằng, mặc dù tuổi thọ trung bình của người Việt là 73,2 tuổi, nhưng số năm sống khỏe mạnh lại thấp hơn đáng kể. Về nguồn nhân lực, tỷ lệ lao động đã qua đào tạo còn thấp là một rào cản lớn trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Nâng cao chất lượng dân số đòi hỏi một chiến lược tổng thể, bao gồm cải thiện dinh dưỡng, đầu tư cho giáo dục và y tế, đây là mục tiêu mà giáo trình dân số nghề công tác xã hội hướng tới.

III. Hướng dẫn kiến thức về sức khỏe sinh sản trong CTXH

Một trong những nội dung trọng tâm của giáo trình dân số nghề công tác xã hội là chương trình về sức khỏe sinh sản. Theo định nghĩa của Hội nghị quốc tế về Dân số và Phát triển năm 1994, đây là "trạng thái khỏe mạnh, hài hòa về thể chất, tinh thần và xã hội trong tất cả mọi khía cạnh liên quan đến hệ thống sinh sản". Giáo trình đã chi tiết hóa khái niệm này thành 10 nội dung chăm sóc cụ thể tại Việt Nam, bao gồm: làm mẹ an toàn, kế hoạch hóa gia đình, giảm nạo phá thai, giáo dục sức khỏe sinh sản vị thành niên, phòng chống các bệnh lây truyền qua đường tình dục và ung thư đường sinh dục. Kiến thức này trang bị cho sinh viên công tác xã hội một cái nhìn toàn diện, giúp họ nhận thức được rằng sức khỏe sinh sản không chỉ là vấn đề y tế mà còn là một quyền cơ bản của con người, liên quan mật thiết đến bình đẳng giới và phát triển bền vững. Sinh viên được học về các dịch vụ chăm sóc, các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ như trình độ học vấn, kinh tế, môi trường và chính sách. Việc nắm vững các nội dung này là nền tảng để thực hiện các hoạt động tư vấn, truyền thông và can thiệp cộng đồng một cách hiệu quả và nhân văn.

3.1. Nội dung cốt lõi về chăm sóc sức khỏe sinh sản

Chương trình đào tạo đi sâu vào các khía cạnh thiết yếu của chăm sóc sức khỏe sinh sản. Nội dung bao gồm làm mẹ an toàn (chăm sóc trước, trong và sau sinh), cung cấp dịch vụ kế hoạch hóa gia đình an toàn và hiệu quả, phòng chống và điều trị các bệnh viêm nhiễm đường sinh sản (bao gồm cả HIV/AIDS). Đặc biệt, giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giáo dục sức khỏe sinh sản cho vị thành niên, một nhóm đối tượng dễ bị tổn thương do thiếu kiến thức và kỹ năng. Mục tiêu là giúp các cặp vợ chồng và cá nhân đưa ra những quyết định có trách nhiệm về đời sống tình dục và sinh sản của mình.

3.2. Các yếu tố tác động đến chất lượng dịch vụ SKSS

Chất lượng dịch vụ sức khỏe sinh sản (SKSS) chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố đa dạng. Giáo trình phân tích các yếu tố chính bao gồm: trình độ học vấn của người dân (đặc biệt là phụ nữ), điều kiện kinh tế gia đình, môi trường sống, và hệ thống chính sách dân số hỗ trợ. Một xã hội có trình độ dân trí cao, kinh tế ổn định và chính sách y tế công bằng sẽ tạo điều kiện cho người dân tiếp cận các dịch vụ chăm sóc SKSS tốt hơn. Ngược lại, các phong tục, tập quán lạc hậu có thể là rào cản lớn. Nhân viên công tác xã hội cần nhận diện và phân tích các yếu tố này tại cộng đồng mình làm việc để có chiến lược can thiệp phù hợp.

IV. Bí quyết truyền thông về kế hoạch hóa gia đình hiệu quả

Chủ đề kế hoạch hóa gia đình (KHHGĐ) là một hợp phần quan trọng không thể tách rời trong giáo trình công tác xã hội. Giáo trình định nghĩa KHHGĐ là nỗ lực để mỗi cá nhân, cặp vợ chồng tự nguyện quyết định thời điểm có con, khoảng cách giữa các lần sinh và số con mong muốn. Nội dung đào tạo không chỉ dừng lại ở việc giới thiệu các biện pháp tránh thai mà còn phân tích sâu sắc tầm quan trọng của công tác này đối với sức khỏe bà mẹ, trẻ em, hạnh phúc gia đình và sự phát triển chung của xã hội. Sinh viên được trang bị kiến thức để phân biệt giữa biện pháp tránh thai chủ động (ngăn ngừa thụ thai) và thụ động (phá bỏ thai), đồng thời hiểu rõ ưu, nhược điểm của từng phương pháp phổ biến như dụng cụ tử cung hay bao cao su. Quan trọng hơn, giáo trình cung cấp các kỹ năng truyền thông, tư vấn, giúp nhân viên công tác xã hội tương lai có thể tiếp cận cộng đồng một cách khéo léo, tôn trọng và hiệu quả. Mục tiêu là giúp người dân hiểu rằng KHHGĐ không phải là sự ép buộc mà là một lựa chọn có trách nhiệm, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và hướng tới phát triển bền vững.

4.1. Tầm quan trọng của kế hoạch hóa gia đình KHHGĐ

Làm tốt công tác kế hoạch hóa gia đình mang lại lợi ích đa chiều. Đối với bà mẹ và trẻ em, nó giúp giảm thiểu rủi ro sức khỏe liên quan đến mang thai và sinh nở, đảm bảo trẻ em được chăm sóc tốt hơn. Đối với gia đình, việc sinh ít con hơn giúp giảm gánh nặng kinh tế, tạo điều kiện để đầu tư cho giáo dục và cải thiện chất lượng sống. Ở cấp độ xã hội, KHHGĐ góp phần ổn định quy mô dân số, giảm áp lực lên tài nguyên, môi trường và các dịch vụ công như y tế, giáo dục, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của quốc gia.

4.2. Phân loại và phân tích các biện pháp tránh thai

Giáo trình cung cấp kiến thức chi tiết về các biện pháp tránh thai hiện đại. Các biện pháp được chia thành hai nhóm chính: chủ động và thụ động. Nhóm chủ động, như sử dụng bao cao su, thuốc tránh thai, dụng cụ tử cung, hoạt động dựa trên nguyên tắc ngăn cản sự thụ tinh. Sinh viên được học cách tư vấn về hiệu quả, ưu điểm, nhược điểm và chống chỉ định của từng phương pháp. Việc hiểu rõ các kiến thức này giúp nhân viên công tác xã hội có thể cung cấp thông tin chính xác, giúp khách hàng lựa chọn biện pháp phù hợp nhất với điều kiện sức khỏe và hoàn cảnh của họ.

V. Phương pháp ứng dụng kiến thức dân số vào thực tiễn

Điểm khác biệt của giáo trình dân số nghề công tác xã hội là sự chú trọng vào khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tiễn. Sinh viên không chỉ học lý thuyết suông mà còn được rèn luyện các kỹ năng can thiệp cộng đồng cụ thể. Dựa trên việc phân tích số liệu dân số, nhân viên xã hội có thể xác định các nhóm ưu tiên, ví dụ như phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ ở vùng sâu vùng xa, vị thành niên có nguy cơ mang thai ngoài ý muốn, hoặc người cao tuổi sống neo đơn. Từ đó, họ thiết kế và triển khai các chương trình can thiệp phù hợp, từ các buổi truyền thông nhóm nhỏ về sức khỏe sinh sản đến các chiến dịch lớn về kế hoạch hóa gia đình. Một vai trò quan trọng khác là tham gia vào quá trình vận động và thực thi chính sách dân số. Với sự am hiểu về thực trạng địa phương, họ có thể cung cấp những phản hồi quý giá cho các nhà hoạch định chính sách, giúp các chương trình về an sinh xã hội và y tế công cộng trở nên thiết thực và hiệu quả hơn. Cuối cùng, mọi hoạt động đều hướng tới mục tiêu lớn hơn là góp phần vào sự phát triển bền vững của cộng đồng và quốc gia.

5.1. Kỹ năng can thiệp cộng đồng dựa trên dữ liệu

Kỹ năng can thiệp cộng đồng hiệu quả bắt đầu từ việc thu thập và phân tích dữ liệu. Nhân viên công tác xã hội được học cách sử dụng các chỉ số dân số cơ bản để vẽ nên bức tranh toàn cảnh về cộng đồng: cơ cấu dân số theo độ tuổi và giới tính, mức sinh, mức tử, trình độ học vấn... Dữ liệu này giúp họ xác định chính xác vấn đề cần ưu tiên và xây dựng kế hoạch hành động dựa trên bằng chứng, thay vì cảm tính. Ví dụ, nếu dữ liệu cho thấy tỷ lệ nạo phá thai ở vị thành niên cao, chương trình can thiệp sẽ tập trung vào giáo dục giới tính và cung cấp dịch vụ thân thiện cho giới trẻ.

5.2. Vai trò tư vấn và thực thi chính sách dân số

Nhân viên công tác xã hội là cầu nối quan trọng giữa nhà nước và người dân trong việc thực thi chính sách dân số. Họ không chỉ tuyên truyền, giải thích các chính sách mà còn lắng nghe, ghi nhận những khó khăn, vướng mắc của người dân để phản ánh lại với cơ quan chức năng. Bằng cách lồng ghép các chương trình dân số với các hoạt động hỗ trợ sinh kế, cải thiện đời sống, họ giúp người dân nhận thấy lợi ích trực tiếp của việc thực hiện chính sách, từ đó nâng cao tính tự nguyện và chủ động tham gia.

VI. Tương lai ngành công tác xã hội với chuyên môn dân số

Trong bối cảnh Việt Nam đối mặt với những biến động dân số ngày càng phức tạp, vai trò của nhân viên công tác xã hội có chuyên môn về dân số học trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Những thách thức như già hóa dân số, mất cân bằng giới tính khi sinh và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực không thể giải quyết chỉ bằng các biện pháp y tế hay kinh tế đơn thuần, mà đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, lấy con người làm trung tâm. Chính vì vậy, nhu cầu về nguồn nhân lực được đào tạo bài bản từ các giáo trình dân số nghề công tác xã hội sẽ tiếp tục tăng. Tương lai của ngành đòi hỏi việc liên tục cập nhật tài liệu môn dân số học, tích hợp các phương pháp nghiên cứu và can thiệp mới, đặc biệt là ứng dụng công nghệ trong việc phân tích số liệu dân số và quản lý ca. Nhân viên công tác xã hội sẽ là những tác nhân thay đổi, không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn tham gia xây dựng các chính sách dân số và chương trình an sinh xã hội mang tính chiến lược, góp phần định hình một tương lai phát triển bền vững cho đất nước.

6.1. Định hướng phát triển tài liệu môn dân số học

Để đáp ứng yêu cầu của thực tiễn, tài liệu môn dân số họcđề cương môn học dân số cần được cập nhật thường xuyên. Các nội dung mới cần được bổ sung bao gồm: tác động của di cư và đô thị hóa đến cấu trúc xã hội, các vấn đề sức khỏe tâm thần liên quan đến áp lực dân số, và vai trò của công tác xã hội trong việc hỗ trợ các gia đình đa thế hệ hoặc gia đình đơn thân. Việc tích hợp các nghiên cứu tình huống thực tế và phương pháp giảng dạy tương tác sẽ giúp sinh viên kết nối lý thuyết với thực hành tốt hơn.

6.2. Nâng cao năng lực cho nhân viên CTXH trong bối cảnh mới

Bối cảnh dân số mới đòi hỏi nhân viên công tác xã hội phải liên tục nâng cao năng lực. Ngoài kiến thức chuyên môn từ giáo trình công tác xã hội, họ cần trang bị thêm các kỹ năng mềm như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề phức tạp, và giao tiếp đa văn hóa. Năng lực vận động chính sách và làm việc nhóm liên ngành cũng là yếu tố then chốt để tạo ra những tác động xã hội sâu rộng, góp phần giải quyết các thách thức về già hóa dân số và đảm bảo an sinh xã hội cho mọi người dân.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn đề cơ bản về dân số 1. Khái niệm chung về dân số 1. Khái niệm Dân số là số lượng và chất lượng người của một cộng đồng dân cư, cư trú trong một vùng lãnh thổ (hành tỉnh, khu vực, châu thổ, quốc gia.) tại một thời điểm nhất điểm nhất định. Dân số luôn luôn biến động theo thời gian và không gian.

Những biến động về dân số có ảnh hưởng đến cuộc sống của mỗi các nhân, gia đình và toàn xã hội. Nhằm đảm bảo sự kiểm soát nhất định đối với vấn đề dân số của một quốc gia thì quốc gia thường có những cuộc điều tra dân số để làm cơ sở đánh giá, nhân định và đưa ra những chính sách đối với vấn đề dân số của quốc gia minh. Tình hình dân số thế giởi và Việt Nam “Theo kết quả điều tra dân số và nhà ở giữa năm nay, tổng dân số Việt Nam đạt gần 90,5 triệu người, trong đó nam chiếm hơn 49%, nữ chiếm gần 51%. Việt Nam đứng thứ 13 trong các nước đông dân trên thé giới thứ 3 ở Đông Nam Á.

Tổng điều tra dân số vào năm 2009 ghi nhận nước ta có gần 86 triệu din. Từ đó đến nay, tỷ suất tăng dân số trung bình mỗi năm của Việt Nam là 1,06%, thấp hơn so với tỷ suất của giai đoạn 1999-2009 (1,2%). Chúng ta cũng có mức tăng quy mô dân số thấp nhất trong 35 năm qua. Tổng tỷ suất sinh 2,09 trẻ/phụ nữ hiện nay cũng cho thấy tỷ lệ sinh của Việt Nam đang tiếp tục giảm và ôn định.

Một thành tựu nổi bật của dân số Việt Nam, theo kết quả điều tra lần này là tuổi thọ trung bình tiếp tục tăng lên 73,2 năm (con số này theo điều tra 2009 là 72,8). Việt Nam vẫn đang trong thời kỳ “dân số vàng” nhưng cũng đã bước vào thời kỳ già hóa dân số với chỉ số già hóa đã lên tới 44,6%. Quy mô, cơ cấu và phân bố dân số 1. Quy mô và phân bồ dân số Quy mô dân số là số người sống trên một vùng lãnh thé tại một thời điểm nhất định.

Quy mô dân số phản ánh khái quát tồng số dân của mỗi vùng, lãnh thô nhất định trên thể giới. Quy mô dân số thường xuyên biễn động qua thời gian và không gian lãnh thô. Quy mô dân số có thề tăng hoặc giàm tùy theo các bién số cơ bản nhất bao gồm: sinh, chết và di dân. Quy mô dân số không chỉ được xác định thông qua ting diéu tra đân số mà còn được xác định thông qua thông kê dân số thường xuyên và dự báo dân số.

Việt Nam là nước có quy mô dân số lớn, có sự thay đôi qua các thời kỳ và có sự khác biệt giữa các vùng miền trong phạm vỉ cả nước. *,Việt Nam là quốc gia có quy mô dân số lớn Từ năm 1975 Việt Nam được xếp vào nước có số dân đông trên Thế Giới. Các nhà khoa học Liên hợp quốc đã tính toán rằng: đễ đảm bào cuộc sông thuận lợi cho người dân, bình quân trên Ikm2 chỉ nên có 35 đến 40 người sinh sống. Như vậy, với một đắt nước với điện tích 330.991 km2 nhỏ bé như Việt Nam thì dân số hop lý nước #a trong khoảng 13 đếm 15 triệu người.

Tính đến năm 1931, dân số. nude ta Ia 17,7 triệu người - mức dân này đã là lớn sơ với những chỉ tiêu mà các chuyên gia tính toán. Nhưng quy mô dân số nước /4 trong thời gian qua vẫn liên tục tăng nhanh. Tính từ năm 1975 dân số nước ta qua các năm liên tục tăng với con số chóng mặt.Thời gian đễ dân số tăng lên gắp đôi cũng ngày càng giảm din.

Tinh đến 0 giờ ngày 1-4-2009, tông quy mô dân số Việt Nam là 85.573 người, là nước đông dân thứ3 ở Đồng - Nam Á. và đứng thứ 13 trong số những nước đông dain nhit thé giới. Diện tích nước ta không lớn, tốc độ phát triền kinh tễ không cao, nhưng khi xét về quy mô đân số thì Việt Nam đạt con sỗ khá ấn tượng so với Thế giới. Bên cạnh đó, tốc độ gia tăng dân số nước ta vin còn cao va tốc độ này sé con duy trì trong vòng nhiều năm nữa.

Theo dự báo dân sô nước ta sắp công bộ tới đây, quy mô dânsỗ nước £a sẽ còn tiếp tục tăng đến giữa thế kỷ 21 (tức vào những năm. 2048-2050 dân số nước ta mới ôn định và không tiếp tục tăng) với quy mô dân số hơn 100 triệu người và có £hê sẽ thuộc vào nhóm mười nước có dân số lớn nhất thế giới. *, Quy mô dân số Việt Nam có sự thay đỗi qua các thời kỳ ~ Quy mô dân số Việt Nam qua các thời kì 'Quy mô dân số Việt Nam không ngừng tăng qua các thời kỳ. Biểu hiện: Đơn vị: Triệu người Năm Dân số Năm Dân số 1921 155 1995 739 1931 17,7 1999 76,3 1941 20.9 2003 81,0 1951 231 2004 82,1 1965 349 2006 84,1 1975 416 2007 85,15 1985 599 2008 86,7 BIEU DO DAN SO 00 90 80 70 60 50 40 30 20 os CEL EELEEEESEEES BIEU DO DAN SO VIET NAM QUA CÁC THỜI KỲ 'Qua biểu đồ và bảng số liệu chúng ta có thể đưa ra nhận xét: Quy mô dân số Việt Nam có sự thay đổi — liên tục tăng qua mỗi thời kỳ.

Cụ thể như sau: +Tính đến năm 2008 quy mô dân số Việt Nam là hơn §6,7 triệu người, đã tăng 71,2 triệu người so với năm 1921 hay cao gắp trên 5,5 lần. +Trong đó: « —_ Thời kỳ 1921- 1941 tăng tư 15.5 triệu người lên 20,9 triệu người ( tăng 1.35 lân) « — Thời kỳ 1941 — 1965 tăng tư 20, 9 triệu người lên 34,9 triệu người (tăng 1,67 lần) ©— Thời kỳ 96S~ 1985 tăng 34, 9 triệu người lên 59, 9 triệu người ( tăng 1,72 lần) s __ Thời kỳ 1985 - 200§ tăng tư 59,9 trieu người lên 86,7 triệu người ( tăng 1,48 lần). ~_ Quy mô dân số Việt Nam đang dần hướng tới 6n định Quy mô dân số Việt Nam tăng nhanh vào giai đoạn 1960 đến 1980. Nhưng từ đầu năm 1999 đến nay, quy mô dân số nước ta đã bước đầu đi vào én định.

“Tăng dân số qua các năm trong giai đoạn từ 1999 đến 2009 không có sự biến động. +Từ năm 1995 đến 2003: dân số tăng 4,7 triệu người; +Từ năm 2003 đến 2004: dân số tăng 1,1 triệu người; +Từ năm 2004 đến 2006: dân số tăng 2,0 triệu người: +Từ năm 2007 đến 2008: dân số tăng 1,55 triệu người. “Theo nhận định của các chuyên gia trong và ngoài nước cho rằng: nước ta đang trong thời kỳ “cơ cấu dân số vàng”, tức là số người trong độ tuổi lao động cao. hơn số người phụ thuộc.

Lịch sử của một dân tộc bao giờ cũng trai qua các giai đoạn cơ cấu dân số. Việt Nam đã kết thúc thời kỳ cơ cấu dân số trẻ vào năm 2005. Từ năm 2007 Việt Nam bước vào cơ cấu dân sô vàng. Giai đoạn cơ cấu dân số vàng cũng chỉ kéo đài trong khoảng 40 năm.

Như vậy, đó là “ cơ hội vàng' mà nước ta cần nắm bắt để hội nhập phát triển kinh tế tương xứng với tốc độ phát triển kinh tế và tương xứng với quy mô dân số lớn như hiện nay. Quy mô dân số Việt Nam giữa các vùng.So sánh giữa thành thị và nông thôn. Dan sé chung | Dan sé thanh thj Dân số nông thôn thiệu người) — Triệu người Týlệ% Triệu người Tỷ lệ% 1965 | 32,929 6,008 [17.415 704 'Từ bảng sốliệu trên chúng ta đưa ra nhận xét như sau: -Dân số thành thị ngày càng tăng. Theo số liệu thống kê năm 2009: +Dân số thành thị là 25.262 người (chiếm 29.6%); +Dân số nông thôn là 60.

~Tÿ lệ tăng dân số thành thị - nông thôn có sự chênh lệch. +Năm 1999-2009, dân số thành thị đã tăng lên với tỷ lệ bình quân là 3,4%. +Khu vực nông thôn, tỷ lệ tăng dân số chỉ có 0,4%. ~Do ảnh hưởng của đô thị hóa, tỷ lệ dân số thành thị tại mỗi khu vực cũng có những khác biệt nhất định +Nơi có tỷ lệ dân số thành thị cao nhất là khu vực Đông Nam Bộ chiếm đến 57,1% bởi lẽ đây là nơi có mức độ đô thị hóa cao nhất và tốc độ đô thị hóa nhanh nhất.

+Tại đồng bằng Sông Hồng, nơi mức độ cũng như tốc độ đô thị hóa thấp hơn, dân số thành thị chiếm 29,2%.So sánh giữa các vùng Quy mô dân số giữa các vùng là khác nhau nước ta. ~Theo số liệu Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2009: +Khu vực đông dân nhất: đồng bằng sông Hồng (với 19. +Khu vực có số dân ít nhất: Tây Nguyên (5. -Đứng đầu một trong 5 tỉnh thành có số dân đông nhất cả nước, Tp.340 người, tiếp đến là Hà Nội với 6.055 và Đồng Nai là 2.

Bắc Kạn là tỉnh có dân số thấp nhất cả nước với 294. * ,Các biến số biểu hiện quy mô dân số Việt Nam ~ Mức độ sinh: “Trong các số đo về mức sinh, tổng tỷ suất sinh (ký hiệu là TER) là một chỉ số được thế giới sử dụng để đánh giá mức sinh là cao hay thấp, đồng thời do TFR. không phụ thuộc vào cơ cấu dân số theo độ tuổi nên nó còn được sử dụng làm công cụ để so sánh mức sinh giữa các tập hợp dân số khác nhau hoặc qua các thời kỳ khác nhat a. Mức sinh của Việt Nam lớn hơn với các nước trong khu vực Biểu 1: Mức sinh (TER) hiện thời của các nước ASEAN và Việt Nam: ~ Indonesia 2002: 2,3 ~ Malaysia 2002: 3.23 'Từ biểu số liệu trên có thể rút ra mấy nhận xét sau đây: ~ Mức sinh của Việt Nam thấp hơn mức trung bình của khu vực; ~ Có sự "đạo động” mức sinh trong 2 năm qua.

'Vẻ độ lớn, TER=2,23 con/phụ nữ vào năm 2003 đã xắp xỉ mức sinh thay thế, so với các nước trong khu vực và thế giới nói chung thì mức sinh của nước ta hiện thuộc loại thấp. Nhận xét này phù hợp với quan điểm đánh giá mới đây của các chuyên gia hàng đầu thế giới về lĩnh vực nhân khẩu học và của Quỹ Dân số Liên Hợp Quéc (UNFPA).Sự khác biệt về mức sinh giữa thành thị và nông thôn 'Từ Biểu 2 dưới đây, có thể rút ra hai nhận xét sau đây: ~ TER nông thôn cao hơn thành thị khoảng 0,5 con/phụ nữ; ~ 2 nhóm tuổi 20-24 và 25-29 có vai trò quyết định đến độ lớn và tốc độ giảm mức sinh. Vì vậy, có thể xếp số phụ nữ thuộc hai nhóm tuổi này vào nhóm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ