TỔNG QUAN VÀ PHÂN TÍCH HỌC THUẬT GIÁO TRÌNH: CÔNG TÁC XÃ HỘI CÁ NHÂN VÀ NHÓM


Tổng quan về giáo trình (250-300 từ)

Giáo trình môn học: Công tác xã hội cá nhân và nhóm là học liệu chuyên môn bắt buộc thuộc chương trình đào tạo nghề Công tác xã hội ở trình độ trung cấp. Văn bản được ban hành chính thức theo Quyết định số 1955/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT ngày 31/11/2017 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Giao thông vận tải Trung ương I, phục vụ công tác giảng dạy và chuẩn hóa năng lực thực hành cho người học trong lĩnh vực an sinh xã hội.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                             CẤU TRÚC GIÁO TRÌNH                               |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  Phần A: Công tác xã hội cá nhân (3 bài lý thuyết & kỹ năng can thiệp vi mô)  |
|  Phần B: Công tác xã hội nhóm (3 bài về tiến trình, tâm lý & đạo đức nghề)    |
|  Phần C: Thực hành công tác xã hội cá nhân và nhóm (Ứng dụng thực địa)        |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu đào tạo cốt lõi của giáo trình nhằm trang bị hệ thống tri thức khoa học về hành vi con người trong môi trường xã hội, đồng thời cung cấp phương pháp luận can thiệp trực tiếp ở cấp độ vi mô (cá nhân, gia đình) và trung mô (nhóm xã hội). Sau khi hoàn thành môn học, người học có khả năng nhận diện vấn đề, xây dựng kế hoạch trợ giúp, điều phối các nguồn lực xã hội và hỗ trợ đối tượng yếu thế phục hồi chức năng xã hội bình thường.

Về cấu trúc và cách tiếp cận, giáo trình được thiết kế thành ba hợp phần: Phần A tập trung vào Công tác xã hội cá nhân (3 bài); Phần B phân tích Công tác xã hội nhóm (3 bài); Phần C định hướng Thực hành can thiệp cá nhân và nhóm. Giáo trình tiếp cận đối tượng trên cơ sở đa lý thuyết, bao gồm tiếp cận tâm lý xã hội (Mary Richmond, Gordon Hamilton, Florence Hollis), tiếp cận giải quyết vấn đề (Helen Harris Perlman), tiếp cận chức năng (Ruth Smalley, Tybel Bloom), tiếp cận tập trung nhiệm vụ (William Reid, Laura Epstein) và can thiệp khủng hoảng (H.J. Parad, Naomi Golan).

Điểm đặc sắc của tài liệu là việc hệ thống hóa tiến trình giải quyết vấn đề 7 bước trong 3 giai đoạn logic, đồng thời tích hợp các tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp quốc tế của Hiệp hội Nhân viên Xã hội Quốc gia Hoa Kỳ (NASW), Hiệp hội Nhân viên Xã hội Canada (CASW) và Liên đoàn Nhân viên Xã hội Quốc tế (IFSW/IASSW) vào bối cảnh an sinh xã hội tại Việt Nam.


Nội dung kiến thức cốt lõi (500-600 từ)

                       TIẾN TRÌNH 7 BƯỚC CAN THIỆP CÁ NHÂN
  [Giai đoạn 1: Nghiên cứu]          [Giai đoạn 2: Chẩn đoán & KH]        [Giai đoạn 3: Thực thi & Lượng giá]
  1. Tiếp cận/Xác định vấn đề  --->  3. Thẩm định chẩn đoán        --->  5. Triển khai kế hoạch
  2. Thu thập dữ liệu                4. Lập kế hoạch trị liệu             6. Lượng giá kết quả
                                                                          7. Kết thúc / Chuyển tuyến

Các chương/chủ đề chính

  • Phần A - Bài 1: Một số vấn đề cơ bản về công tác xã hội cá nhân: Tổng thuật lịch sử hình thành phương pháp từ các tổ chức Từ thiện (Charity Organizations) tại Mỹ cuối thế kỷ XIX với vai trò của "nhà thăm viếng hữu nghị" (friendly visitors); phân tích các định nghĩa kinh điển của Mary Richmond, ThS. Nguyễn Thị Oanh, và Bách khoa toàn thư Công tác xã hội Philippines; xác lập 4 thành tố cấu thành (con người/thân chủ, vấn đề, cơ quan xã hội, tiến trình); chuẩn hóa quy trình giải quyết vấn đề 7 bước (chia làm 3 giai đoạn: nghiên cứu, chẩn đoán/lập kế hoạch, thực thi/lượng giá); định hình vai trò trị liệu gia đình thông qua phỏng vấn nhóm và tham vấn cặp đôi.
  • Phần A - Bài 2: Một số kỹ năng cơ bản trong công tác xã hội cá nhân: Trình bày 4 nhóm kỹ năng vi mô mang tính bắt buộc:
    1. Kỹ năng lắng nghe chủ động theo khung lý thuyết của Gerard Egan (2002) với quy trình 3 bước (mời mọc, lắng nghe, phản ánh phản hồi) và các biện pháp khắc phục trở ngại giao tiếp.
    2. Kỹ năng quan sát biểu hiện bề ngoài, trang phục, biến đổi nét mặt và ngôn ngữ cơ thể phi ngôn ngữ.
    3. Kỹ thuật vấn đàm qua tiến trình 4 giai đoạn (chuẩn bị, thực hiện, kết thúc, sau phỏng vấn) kết hợp nghệ thuật sử dụng câu hỏi mở, câu hỏi đóng, kỹ thuật diễn giải, tổng hợp thông tin và kỹ thuật đối chất.
    4. Kỹ thuật ghi chép và quản lý hồ sơ ca (case records), phân loại theo 6 dạng thức liên lạc (gặp tại văn phòng, vãng gia, điện thoại, liên hệ hợp tác, quan sát nhóm, giám sát dịch vụ); cung cấp bảng quy chuẩn chuyển hóa thuật ngữ phán xét sang ngôn ngữ hành vi trung tính.
  • Phần A - Bài 3: Xử lý căng thẳng thần kinh và xử lý khủng hoảng: Phân tích cơ chế sinh lý học của stress dẫn theo Hanson (tác động của cortison, adrenalin lên tế bào lympho T, co mạch, chuyển hóa đường); phân loại 3 dạng khủng hoảng (đời thường, tình huống bất ngờ, tâm lý); luận giải hiện tượng tự tử qua Thuyết xã hội học của Émile Durkheim (1951) (tự tử vì bản thân - Egoistic, vì khủng hoảng môi trường - Anomic, vì lý tưởng - Altruistic) và Fujimura (1985) (tự tử vì nhân cách - Death with dignity); chuẩn hóa 13 yếu tố rủi ro cùng bộ quy tắc 13 điều cần tránh của Hipple (1985) trong can thiệp tự hại.
  • Phần B - Bài 1: Một số vấn đề về công tác xã hội nhóm: Khái niệm và phân loại nhóm (nhóm điều kiện/thực tế, nhóm phòng thí nghiệm/tự nhiên, nhóm lớn/nhỏ, nhóm chính thức/phi chính thức); 6 dạng nhóm can thiệp (giải trí, giáo dục, tự giúp, xã hội hóa, trị liệu, trợ giúp); 7 yếu tố cấu thành hoạt động nhóm; khảo sát Bộ quy chuẩn đạo đức nghề nghiệp NASW (1996, 1999, 2008 gồm 51 lĩnh vực và 152 hành vi), CASW (2005) và chuẩn mực quốc tế IFSW/IASSW (2004).
  • Phần B - Bài 2 & Bài 3: Quá trình phát triển nhóm và vai trò của nhân viên CTXH: Phân tích hiện tượng tâm lý nhóm, cơ chế lây lan tâm lý, vị trí vai trò của các thành viên; tiến trình phát triển nhóm qua 3 giai đoạn (thành lập nhóm, duy trì nhóm, kết thúc nhóm) cùng các chức năng điều phối, trợ giúp và xúc tiến xã hội của nhân viên chuyên trách.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

+--------------------------+-------------------------------------------------------------+
| TRƯỜNG PHÁI LÝ THUYẾT    | NỘI DUNG ỨNG DỤNG TRONG GIÁO TRÌNH                          |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------+
| Tâm lý học phân tâm      | Ứng dụng thuyết Sigmund Freud giải thích xung đột nội tâm,  |
|                          | bạo động hướng nội và tổn thương tâm lý xã hội.             |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------+
| Xã hội học cấu trúc      | Khung lý thuyết Émile Durkheim về tương tác cá nhân - môi   |
|                          | trường và nguyên nhân xã hội dẫn đến hành vi tự tử.         |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------+
| Hệ thống sinh thái       | Nguyên lý "cá nhân trong tình huống" (person-in-environment)|
|                          | nhằm đánh giá năng lực thực hiện chức năng xã hội.          |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------+
| Khung nguyên tắc trị liệu| 5 mô hình can thiệp: Tâm lý xã hội, Giải quyết vấn đề,      |
|                          | Tiếp cận chức năng, Can thiệp khủng hoảng, Tập trung n/vụ.  |
+--------------------------+-------------------------------------------------------------+

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Thiết lập cấu trúc buổi vấn đàm; đặt câu hỏi khai thác dữ liệu không áp đặt; ghi chép nhật ký công tác xã hội theo biểu mẫu chuẩn; thiết lập thỏa thuận can thiệp an toàn đối với thân chủ có nguy cơ khủng hoảng.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Thẩm định chẩn đoán tâm lý - xã hội dựa trên 4 nguồn thông tin (thân chủ, gia đình, tài liệu/biên bản, trắc nghiệm tâm lý); nhận diện các chỉ dấu nguy cơ tự tử; phân tích động năng nhóm và hiện tượng lây lan cảm xúc.
  • Kỹ năng năng lực thực hành (Practical competencies): Lắng nghe thấu cảm và phản hồi khách quan; quan sát vi mô ngôn ngữ cơ thể; điều hành tiến trình sinh hoạt nhóm tự giúp/giáo dục; can thiệp khủng hoảng tức thời và hỗ trợ chuyển tuyến an toàn.

Phương pháp giảng dạy và học tập (300-350 từ)

Giáo trình định hướng phương pháp sư phạm tích hợp chặt chẽ giữa truyền thụ lý thuyết nền tảng và huấn luyện hành vi thực hành. Tiến trình đào tạo đi từ việc giải mã các khái niệm trừu tượng đến việc hình thành các phản xạ nghiệp vụ chuyên môn trong môi trường có kiểm soát.

                              MÔ HÌNH ĐÀO TẠO THỰC HÀNH
  [Nghiên cứu Lý thuyết] ---> [Phân tích Ca điển hình] ---> [Thực hành Đóng vai] ---> [Lượng giá Hồ sơ mẫu]

Phương pháp giảng dạy dựa trên việc phân tích các nghiên cứu trường hợp (case studies) thực tế được tích hợp xuyên suốt các bài học:

  • Tình huống cá nhân và gia đình: Điển cứu trường hợp học sinh bỏ học do rối loạn vai trò xã hội; phân tích ca người nhà bỏ mặc bệnh nhân tại cơ sở y tế; ca thân chủ L. bị trầm cảm đến khám và điều chỉnh đơn thuốc (ngày 2/4/2009); ca học sinh A. có tiến bộ học tập nhờ cơ chế phối hợp giữa giáo viên và gia đình (ngày 2/4/2008); ca can thiệp chuẩn bị việc làm và học nghề tại cơ quan hỗ trợ (ngày 1/6/2008).
  • Tình huống khủng hoảng và nhóm: Điển cứu thảm họa rò rỉ phóng xạ Chernobyl (1986); sự cố rơi máy bay Airbus 330 của Air France (2009); vụ khủng hoảng phá sản của tập đoàn tài chính Lehman Brothers; vụ tranh chấp lao động và đình công của nhân viên Mai Linh taxi; vụ việc ngộ độc sữa nhiễm melamine tại Trung Quốc.

Hệ thống bài tập thực hành (practical exercises) yêu cầu người học đóng vai (role-playing) để thực hiện thuần thục 3 bước lắng nghe, phân biệt ranh giới giữa nghe thông thường và lắng nghe tích cực, thực tập 4 giai đoạn vấn đàm và điều hành các phiên thảo luận nhóm. Bên cạnh đó, người học phải thực hiện các bài tập chuẩn hóa ngôn ngữ ghi chép hồ sơ ca, chuyển đổi từ các định kiến chủ quan sang nhận định chuyên môn trung tính (như chuyển từ "dơ dáy" sang "vệ sinh kém", từ "lười biếng" sang "thụ động", từ "lảm nhảm" sang "than phiền về...").

Phương pháp đánh giá (assessment methods) được thực hiện thông qua chấm điểm hồ sơ theo dõi ca mẫu, bài tập chẩn đoán mức độ rủi ro khủng hoảng và kế hoạch tổ chức một nhóm xã hội cụ thể.

Về hướng dẫn tự học (self-study guidelines), người học được yêu cầu đọc mở rộng các bộ quy chuẩn đạo đức nghề nghiệp NASW/CASW, ghi chép nhật ký phản tư cá nhân nhằm loại bỏ các thiên kiến nội tại, và tự rèn luyện kỹ năng quan sát các biểu hiện không lời trong đời sống thường nhật.


Điểm nổi bật và cập nhật (250-300 từ)

Giáo trình môn học: Công tác xã hội cá nhân và nhóm (2017) đánh dấu bước chuẩn hóa tài liệu giảng dạy chính quy cho hệ đào tạo nghề công tác xã hội tại Việt Nam theo quyết định của cơ quan quản lý giáo dục nghề nghiệp, thay thế cho các tài liệu lưu hành nội bộ mang tính tản mạn trước đây.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      ĐIỂM NỔI BẬT TRONG QUY CHUẨN NGHỀ NGHIỆP                 |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| * Đối chiếu Quy điều Đạo đức NASW (Hoa Kỳ: 1996, 1999, 2008) với 152 hành vi. |
| * Tích hợp Quy điều Đạo đức CASW (Canada: 2005) gồm 28 nguyên tắc nghề nghiệp. |
| * Cập nhật tiêu chuẩn quốc tế IFSW/IASSW (2004) vào bối cảnh đào tạo Việt Nam. |
| * Thiết lập hệ thống kỹ thuật nghiệp vụ vi mô chuẩn xác (Ghi chép/Lưu trữ hồ sơ)|
+-------------------------------------------------------------------------------+

Tài liệu có sự cập nhật sâu rộng về xu hướng hội nhập quốc tế thông qua việc trích xuất và đối chiếu trực tiếp các bộ quy chuẩn đạo đức nghề nghiệp từ Hội những người làm công tác xã hội quốc gia Hoa Kỳ (NASW bản 1996, sửa đổi 1999 và 2008 với 152 quy chuẩn hành vi thuộc 51 lĩnh vực), Hiệp hội Nhân viên Xã hội Canada (CASW bản 2005 với 28 nguyên tắc cụ thể) và Bộ nguyên tắc đạo đức quốc tế do IFSW/IASSW công bố năm 2004. Việc viện dẫn các văn bản này tạo nền tảng định hình tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp cho nhân viên công tác xã hội tại Việt Nam.

Tính ứng dụng thực tế của giáo trình thể hiện rõ qua các hướng dẫn nghiệp vụ chuẩn xác: quy tắc lập biên bản tiếp xúc thân chủ, phương pháp lưu giữ hồ sơ quản trị/pháp lý, phân loại các nguồn tài trợ cơ quan (chính phủ, phi chính phủ, bán công), và các kỹ thuật xử lý tình huống khẩn cấp (như quy định tạm thời cưỡng bách nhập viện trong 72 giờ theo Luật An sinh xã hội California khi thân chủ mất khả năng tự chủ).

Đồng thời, giáo trình kết nối chặt chẽ với mạng lưới an sinh xã hội thực tế tại Việt Nam, đặc biệt là chức năng bảo trợ của cơ quan đa năng như Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội cùng hệ thống bệnh viện, trường học, trại cải huấn và các trung tâm trợ giúp xã hội chuyên biệt.


Đối tượng sử dụng giáo trình (200-250 từ)

Giáo trình được biên soạn phục vụ trực tiếp cho các nhóm đối tượng cụ thể trong hệ thống đào tạo và thực hành công tác xã hội:

+-----------------------+-------------------------------------------------------+
| NHÓM ĐỐI TƯỢNG        | PHẠM VI VÀ MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG                           |
+-----------------------+-------------------------------------------------------+
| Học sinh, Sinh viên   | Bậc đào tạo Trung cấp, Cao đẳng nghề Công tác xã hội; |
|                       | Sinh viên đại cương ngành Xã hội học, Tâm lý học.     |
+-----------------------+-------------------------------------------------------+
| Giảng viên, Giáo viên | Giáo trình giảng dạy chính thức môn học/mô đun CTXH   |
|                       | cá nhân và nhóm; xây dựng bài tập tình huống thực tế. |
+-----------------------+-------------------------------------------------------+
| Nhân viên thực địa    | Cán bộ Trung tâm Bảo trợ xã hội, cán bộ xã/phường,    |
| (Tự học & Tham khảo)  | nhân viên dự án phi chính phủ (NGOs), tư vấn học đường.|
+-----------------------+-------------------------------------------------------+
  • Sinh viên và học viên: Học sinh, sinh viên theo học trình độ Trung cấp và Cao đẳng nghề Công tác xã hội; tài liệu tham khảo cơ sở cho sinh viên bậc Đại học thuộc khối ngành Khoa học xã hội, Tâm lý học lâm sàng và Phát triển cộng đồng.
  • Kiến thức nền tảng cần có (Prerequisites): Người học cần nắm vững kiến thức nhập môn về Hành vi con người và môi trường xã hội, Tâm lý học đại cương, cùng các hiểu biết cơ bản về chính sách an sinh xã hội.
  • Giảng viên chuyên ngành: Dùng làm khung giáo trình chuẩn để triển khai giảng dạy lý thuyết, thiết kế bài tập tình huống và hướng dẫn các học phần thực hành nghiệp vụ tại hiện trường (Phần C).
  • Cán bộ chuyên môn và tự học: Nhân viên xã hội tại các cơ sở trợ giúp xã hội, chuyên viên tư vấn tâm lý học đường, cán bộ phụ trách công tác bảo trợ trẻ em và bình đẳng giới tại địa phương, cán bộ điều phối các dự án phát triển cộng đồng có nhu cầu chuẩn hóa quy trình can thiệp ca và nhóm.

Câu hỏi thường gặp (250-300 từ)

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình phù hợp với học sinh, sinh viên ngành Công tác xã hội thuộc hệ thống giáo dục nghề nghiệp (trung cấp, cao đẳng), sinh viên đại học ngành khoa học xã hội cần tài liệu thực hành vi mô, và đội ngũ cán bộ công tác xã hội tại các cơ sở bảo trợ, bệnh viện, trường học.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần có kiến thức cơ bản về khoa học hành vi, tâm lý học đại cương, các khái niệm cơ bản về tương tác cá nhân - môi trường sống, và các quy định chính sách xã hội cơ bản của nhà nước.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu khác là gì?

Tài liệu tập trung vào tính quy chuẩn của các thao tác thực hành nghiệp vụ vi mô (hướng dẫn cụ thể 3 bước lắng nghe, 4 giai đoạn vấn đàm, kỹ thuật dán nhãn ghi chép hồ sơ ca, 13 điều cần tránh khi can thiệp tự tử của Hipple) thay vì thuần túy phân tích lý thuyết hàn lâm.

4. Làm sao để tự học hiệu quả với giáo trình này?

Cần kết hợp đọc hiểu lý thuyết với việc giải quyết các bài tập điển cứu (case studies) có trong sách; thực hành diễn tập các kỹ năng giao tiếp không lời và kỹ thuật vấn đàm; tự luyện tập chuyển đổi ngôn ngữ ghi chép hồ sơ từ chủ quan sang ngôn ngữ hành vi khách quan.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo không?

Giáo trình có Phần C thiết kế chuyên biệt cho nội dung "Thực hành công tác xã hội cá nhân và nhóm", đồng thời cung cấp hệ thống dẫn chiếu đến các tài liệu chuẩn mực quốc tế như Quy điều đạo đức NASW, CASW, IFSW/IASSW cùng các công trình nghiên cứu của Gerard Egan, Hanson, Sigmund Freud và Émile Durkheim.


Kết luận (150 từ)

Giáo trình môn học: Công tác xã hội cá nhân và nhóm (2017) xác lập một hệ thống tri thức và kỹ năng thực hành chuẩn mực cho nghề công tác xã hội ở cấp độ cá nhân và nhóm. Giá trị cốt lõi của tài liệu nằm ở sự kết hợp chặt chẽ giữa các lý thuyết tâm lý - xã hội học kinh điển, quy trình can thiệp 7 bước logic và các hướng dẫn kỹ thuật nghiệp vụ vi mô cụ thể, gắn liền với các quy chuẩn đạo đức nghề nghiệp quốc tế.

Lộ trình học tập đề xuất:

  [1. Lý thuyết & Đạo đức nghề] 
  [2. Rèn luyện Kỹ năng vi mô (Lắng nghe, Quan sát, Vấn đàm, Hồ sơ ca)] 
  [3. Kỹ thuật Can thiệp Khủng hoảng, Stress & Quản trị Nhóm] 
  [4. Ứng dụng Thực hành Thực địa tại Cơ sở Xã hội (Phần C)]

Học viên và cán bộ chuyên môn được khuyến nghị tham khảo bổ sung các tài liệu chuyên ngành: Quy điều đạo đức NASW (2008), Quy điều đạo đức CASW (2005), cùng các văn bản quy phạm pháp luật của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội về tiêu chuẩn nghiệp vụ viên chức công tác xã hội.