Giáo trình môn học Công tác xã hội cá nhân và nhóm trình độ Trung cấp

Giáo trình nghiên cứu công tác xã hội cá nhân và nhóm nghề công tác xã hội trình độ trung cấp, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên .

Trường đại học

Trường Cao Đẳng

Chuyên ngành

Công Tác Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
78
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giáo trình công tác xã hội cá nhân và nhóm

Giáo trình công tác xã hội cá nhân và nhóm trình độ trung cấp là một tài liệu nền tảng, đóng vai trò then chốt trong việc định hình kiến thức và kỹ năng cho nhân viên xã hội tương lai. Đây không chỉ là một tập hợp lý thuyết mà còn là công cụ hỗ trợ đắc lực, giúp sinh viên chuyển đổi từ học thuật sang thực hành chuyên nghiệp. Nội dung của giáo trình được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu của chương trình khung ngành CTXH trung cấp, đảm bảo người học nắm vững các phương pháp can thiệp cốt lõi. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ lịch sử hình thành phương pháp, các khái niệm cơ bản đến những kỹ năng thực hành chuyên sâu. Việc biên soạn một giáo trình chuẩn mực là bước đi quan trọng nhằm thống nhất chất lượng đào tạo tại các trường trung cấp nghề công tác xã hội. Nó giúp đảm bảo rằng mọi sinh viên sau khi tốt nghiệp đều đạt được chuẩn đầu ra nghề CTXH cần thiết, sẵn sàng đối mặt và giải quyết các vấn đề phức tạp trong hệ thống an sinh xã hội. Giáo trình nhấn mạnh sự tương tác giữa cá nhân và môi trường, một quan điểm cốt lõi trong ngành, được thể hiện qua định nghĩa của Mary Richmond: "Công tác xã hội cá nhân là nghệ thuật làm việc với từng cá nhân... giúp thân chủ thực hiện chức năng xã hội".

1.1. Vai trò của học liệu ngành xã hội trong đào tạo nghề

Các học liệu ngành xã hội đóng vai trò xương sống trong quá trình đào tạo nghề, đặc biệt là với ngành công tác xã hội. Những tài liệu này không chỉ cung cấp kiến thức lý thuyết mà còn trang bị cho người học một hệ thống các giá trị, nguyên tắc và chuẩn mực đạo đức. Một tài liệu học tập công tác xã hội chất lượng giúp sinh viên hiểu rõ bối cảnh xã hội, các yếu tố ảnh hưởng đến thân chủ trong công tác xã hội, và các phương pháp can thiệp hiệu quả. Nó là cầu nối giữa lý thuyết tâm lý học, xã hội học và ứng dụng thực tế, giúp người học phát triển tư duy phản biện và khả năng phân tích tình huống. Việc chuẩn hóa các học liệu này, tương tự như các giáo trình Bộ LĐTBXH, góp phần nâng cao tính chuyên nghiệp và đảm bảo sự đồng bộ trong chất lượng đào tạo trên cả nước.

1.2. Phân tích chương trình khung ngành CTXH trung cấp

Chương trình khung ngành Công tác xã hội (CTXH) hệ trung cấp được xây dựng để cung cấp những kiến thức và kỹ năng cơ bản, thiết yếu nhất cho nhân viên xã hội. Trọng tâm của chương trình là các môn học chuyên ngành như Công tác xã hội cá nhân và nhóm. Giáo trình công tác xã hội cá nhân và nhóm được biên soạn bám sát chương trình khung ngành CTXH trung cấp, đảm bảo tính logic và hệ thống. Chương trình này yêu cầu người học phải nắm được các phương pháp can thiệp trực tiếp với đối tượng, từ việc đánh giá nhu cầu, lập kế hoạch, đến triển khai và lượng giá. Các môn học trong chương trình được thiết kế để bổ trợ lẫn nhau, tạo nên một nền tảng vững chắc cho sinh viên trước khi bước vào giai đoạn thực tập và làm việc thực tế.

1.3. Cấu trúc và mục tiêu chính của giáo trình

Giáo trình được cấu trúc thành hai phần chính, rõ ràng và khoa học. Phần A tập trung vào "Công tác xã hội cá nhân", bao gồm các bài học về khái niệm cơ bản, kỹ năng cốt lõi (lắng nghe, quan sát, vấn đàm) và cách xử lý khủng hoảng. Phần B chuyên sâu về "Công tác xã hội nhóm", trình bày các vấn đề lý luận, quá trình phát triển nhóm và vai trò của nhân viên xã hội. Mục tiêu của giáo trình là trang bị cho sinh viên "những kiến thức, kỹ năng cần thiết đối với thân chủ, nhóm xã hội và cộng đồng". Qua đó, người học có thể áp dụng các phương pháp một cách linh hoạt, giải quyết hiệu quả các vấn đề của thân chủ trong công tác xã hội, đồng thời tuân thủ các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp CTXH.

II. Thách thức khi đào tạo kỹ năng CTXH cho hệ trung cấp

Việc đào tạo ngành công tác xã hội ở trình độ trung cấp đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Sinh viên cần được trang bị không chỉ lý thuyết mà còn phải thành thạo kỹ năng thực hành để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội. Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để liên kết hiệu quả giữa nội dung trong giáo trình công tác xã hội cá nhân và nhóm với thực tiễn phức tạp bên ngoài. Người học cần hiểu sâu sắc về hệ thống khách hàng, bao gồm các cá nhân, gia đình và cộng đồng với những vấn đề đa dạng. Thêm vào đó, việc rèn luyện các kỹ năng mềm như giao tiếp, thấu cảm, giải quyết xung đột đòi hỏi một quá trình đào tạo kiên nhẫn và có phương pháp. Đảm bảo sinh viên tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về đạo đức nghề nghiệp CTXH cũng là một bài toán khó, đặc biệt khi họ phải đối mặt với những tình huống nhạy cảm, xung đột lợi ích. Thách thức này đòi hỏi các trường trung cấp nghề công tác xã hội phải liên tục cập nhật phương pháp giảng dạy, tăng cường các hoạt động thực hành và giám sát chặt chẽ quá trình phát triển chuyên môn của sinh viên.

2.1. Nhu cầu thực tiễn và chuẩn đầu ra nghề CTXH

Thực tiễn xã hội đặt ra yêu cầu cao đối với nhân viên công tác xã hội. Họ phải có khả năng làm việc độc lập, xử lý các ca phức tạp và phối hợp với nhiều cơ quan, tổ chức khác. Do đó, chuẩn đầu ra nghề CTXH cho hệ trung cấp phải được xác định rõ ràng và cụ thể. Chuẩn đầu ra không chỉ bao gồm kiến thức chuyên môn về các phương pháp can thiệp mà còn là các kỹ năng thực hành, thái độ nghề nghiệp và ý thức tuân thủ pháp luật. Việc đào tạo phải đảm bảo sinh viên sau khi tốt nghiệp có thể đáp ứng ngay lập tức các yêu cầu của nhà tuyển dụng, góp phần cải thiện hệ thống an sinh xã hội và hỗ trợ hiệu quả các nhóm yếu thế. Đây là áp lực lớn đòi hỏi chương trình đào tạo phải liên tục được cải tiến.

2.2. Khó khăn trong việc tiếp cận thân chủ và hệ thống khách hàng

Tiếp cận và xây dựng mối quan hệ tin cậy với thân chủ trong công tác xã hội là một kỹ năng nền tảng nhưng cũng đầy thách thức. Thân chủ thường là những người đang ở trong hoàn cảnh khó khăn, dễ bị tổn thương và có tâm lý phòng vệ. Sinh viên cần học cách vượt qua rào cản ban đầu, thể hiện sự thấu cảm và chuyên nghiệp. Hơn nữa, hệ thống khách hàng không chỉ là một cá nhân mà còn bao gồm gia đình, mạng lưới xã hội và các cơ quan liên quan. Việc hiểu và tương tác hiệu quả với toàn bộ hệ thống này đòi hỏi kỹ năng phân tích, đàm phán và kết nối nguồn lực. Giáo trình cung cấp lý thuyết, nhưng việc chuyển hóa thành kỹ năng thực tế cần rất nhiều nỗ lực từ cả người dạy và người học.

2.3. Vấn đề đạo đức nghề nghiệp CTXH và an sinh xã hội

Ngành công tác xã hội vận hành dựa trên một bộ quy tắc đạo đức nghiêm ngặt. Các vấn đề như bảo mật thông tin, quyền tự quyết của thân chủ, và tránh xung đột lợi ích luôn là những chủ đề nóng. Đạo đức nghề nghiệp CTXH là kim chỉ nam cho mọi hành động của nhân viên xã hội. Tuy nhiên, trong thực tế, họ thường xuyên phải đối mặt với những tình huống tiến thoái lưỡng nan về đạo đức. Ví dụ, khi quyền lợi của thân chủ mâu thuẫn với lợi ích của cộng đồng hoặc quy định của pháp luật. Việc trang bị cho sinh viên một nền tảng đạo đức vững chắc, giúp họ có khả năng đưa ra quyết định đúng đắn trong những hoàn cảnh khó khăn, là một thách thức lớn trong đào tạo, có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của hệ thống an sinh xã hội.

III. Phương pháp công tác xã hội cá nhân từ giáo trình

Phần A của giáo trình công tác xã hội cá nhân và nhóm cung cấp một hệ thống phương pháp luận chi tiết và khoa học để làm việc với từng cá nhân. Đây là phương pháp can thiệp đầu tiên của ngành, được xây dựng dựa trên nền tảng khoa học từ cuối thế kỷ 19. Giáo trình giới thiệu các cách tiếp cận kinh điển như tiếp cận tâm lý xã hội, tiếp cận giải quyết vấn đề và tiếp cận chức năng. Trọng tâm của phương pháp này là tiến trình giúp đỡ có cấu trúc, được chia thành các giai đoạn rõ ràng nhằm đảm bảo tính hiệu quả và chuyên nghiệp. Nhân viên xã hội học cách phân tích "cá nhân trong tình huống", công nhận mối tương tác phức tạp giữa con người và môi trường. Theo tài liệu, "mục đích của Công tác xã hội cá nhân là phục hồi, củng cố và phát triển sự thực hành bình thường các chức năng xã hội của cá nhân và gia đình". Để đạt được mục đích này, người học phải nắm vững toàn bộ tiến trình can thiệp và các kỹ năng tham vấn cá nhân đi kèm, từ đó xây dựng được một đề cương chi tiết CTXH cá nhân cho từng trường hợp cụ thể.

3.1. Hướng dẫn tiến trình 7 bước can thiệp với thân chủ

Giáo trình hệ thống hóa tiến trình can thiệp thành 7 bước logic. Đây là một quy trình giải quyết vấn đề khoa học, giúp nhân viên xã hội làm việc một cách có hệ thống. Các bước bao gồm: (1) Tiếp cận và xác định vấn đề ban đầu, (2) Thu thập thông tin từ nhiều nguồn, (3) Thẩm định và chẩn đoán, (4) Lập kế hoạch thực hiện và chuyển tuyến, (5) Triển khai kế hoạch, (6) Giám sát và đánh giá, (7) Kết thúc ca. Mỗi bước đều có mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể. Việc tuân thủ tiến trình này giúp đảm bảo rằng mọi khía cạnh của vấn đề của thân chủ trong công tác xã hội đều được xem xét, từ đó đưa ra kế hoạch hỗ trợ phù hợp và hiệu quả nhất.

3.2. Rèn luyện kỹ năng tham vấn cá nhân và xử lý khủng hoảng

Bên cạnh tiến trình làm việc, giáo trình đặc biệt nhấn mạnh các kỹ năng thực hành. Kỹ năng tham vấn cá nhân là công cụ cốt lõi, bao gồm lắng nghe chủ động, quan sát phi ngôn ngữ, đặt câu hỏi (mở, đóng, diễn dịch), phản ánh và diễn giải. Những kỹ năng này giúp xây dựng mối quan hệ tin cậy và thu thập thông tin chính xác. Ngoài ra, module về xử lý khủng hoảng trang bị cho sinh viên khả năng nhận diện các dấu hiệu căng thẳng, hiểu rõ đặc tính của khủng hoảng và vai trò của nhân viên xã hội trong việc can thiệp kịp thời. Đây là những kỹ năng sống còn giúp nhân viên xã hội hỗ trợ thân chủ vượt qua những giai đoạn khó khăn nhất.

3.3. Xây dựng đề cương chi tiết CTXH cá nhân hiệu quả

Một trong những mục tiêu của việc học tập là khả năng xây dựng một kế hoạch can thiệp toàn diện. Dựa trên kiến thức từ giáo trình, sinh viên có thể phát triển một đề cương chi tiết CTXH cá nhân cho từng trường hợp. Đề cương này bao gồm việc phân tích vấn đề, xác định điểm mạnh và nguồn lực của thân chủ, đặt ra mục tiêu cụ thể và có thể đo lường, lựa chọn các hoạt động can thiệp phù hợp và xây dựng kế hoạch lượng giá. Việc lập kế hoạch chi tiết không chỉ giúp nhân viên xã hội làm việc hiệu quả hơn mà còn thể hiện tính chuyên nghiệp và trách nhiệm giải trình đối với thân chủ và cơ quan.

IV. Bí quyết làm việc với nhóm trong công tác xã hội

Công tác xã hội nhóm là một phương pháp can thiệp mạnh mẽ, sử dụng sức mạnh tương tác của tập thể để thúc đẩy sự thay đổi ở mỗi cá nhân. Phần B của giáo trình công tác xã hội cá nhân và nhóm trình bày chi tiết về phương pháp này. Nó định nghĩa nhóm là "một tập hợp người trong xã hội có mối liên hệ hoặc quan hệ nào đó với nhau". Mục đích của công tác xã hội nhóm rất đa dạng, từ hỗ trợ, giáo dục, trị liệu đến thay đổi xã hội. Giáo trình nhấn mạnh rằng hoạt động nhóm là nơi thỏa mãn nhu cầu của cá nhân và là môi trường an toàn để bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ. Nhân viên xã hội không chỉ làm việc với từng thành viên mà còn tác động lên toàn bộ động lực nhóm. Hiểu rõ các phương pháp làm việc nhóm và các giai đoạn phát triển của một tập thể là chìa khóa để điều phối thành công. Kiến thức từ mô đun công tác xã hội nhóm giúp người học nhận biết và xử lý các hiện tượng tâm lý nhóm như lây lan tâm lý, hình thành vai trò và áp lực nhóm.

4.1. Khám phá mô đun công tác xã hội nhóm và các loại hình

Mô đun công tác xã hội nhóm giới thiệu một loạt các loại hình nhóm khác nhau, mỗi loại có mục đích và cấu trúc riêng. Giáo trình phân loại thành các nhóm chính: nhóm giải trí, nhóm giáo dục (ví dụ: nhóm kỹ năng làm cha mẹ), nhóm tự giúp (phụ huynh trẻ khuyết tật), nhóm xã hội hóa, nhóm trị liệu (chia sẻ cảm xúc) và nhóm trợ giúp. Việc hiểu rõ đặc điểm của từng loại hình giúp nhân viên xã hội lựa chọn mô hình phù hợp nhất với nhu cầu của thân chủ trong công tác xã hội. Ví dụ, một nhóm giáo dục sẽ tập trung vào việc cung cấp kiến thức, trong khi một nhóm trị liệu sẽ ưu tiên tạo không gian để chia sẻ và chữa lành.

4.2. Các giai đoạn phát triển và phương pháp làm việc nhóm

Mọi nhóm đều trải qua các giai đoạn phát triển tự nhiên, từ giai đoạn hình thành, xung đột, chuẩn hóa, đến hoạt động hiệu quả và kết thúc. Giáo trình công tác xã hội cá nhân và nhóm cung cấp kiến thức về các giai đoạn này, giúp nhân viên xã hội dự đoán và điều hướng động lực nhóm. Các phương pháp làm việc nhóm hiệu quả bao gồm kỹ năng khởi động, xây dựng quy tắc chung, tạo sự gắn kết, quản lý xung đột và đánh giá quá trình. Việc áp dụng đúng phương pháp vào đúng giai đoạn sẽ tối ưu hóa hiệu quả của nhóm, giúp các thành viên đạt được mục tiêu chung và mục tiêu cá nhân.

4.3. Vai trò của nhân viên xã hội trong điều phối nhóm

Trong công tác xã hội nhóm, nhân viên xã hội đóng nhiều vai trò linh hoạt: người hỗ trợ, người giáo dục, người kết nối và người điều phối. Vai trò chính là tạo ra một môi trường an toàn, tin cậy để các thành viên có thể tương tác và học hỏi lẫn nhau. Giáo trình mô tả chi tiết tiến trình làm việc của nhân viên xã hội, bao gồm ba giai đoạn chính: thành lập nhóm, duy trì nhóm và kết thúc nhóm. Ở mỗi giai đoạn, nhân viên xã hội có những nhiệm vụ khác nhau, từ việc tuyển chọn thành viên, thiết lập mục tiêu, đến việc duy trì động lực và xử lý các vấn đề phát sinh. Kỹ năng điều phối khéo léo là yếu tố quyết định sự thành công của một nhóm.

V. Ứng dụng giáo trình vào thực tiễn tại trường trung cấp

Việc chuyển đổi kiến thức từ giáo trình công tác xã hội cá nhân và nhóm vào thực hành là mục tiêu cuối cùng của quá trình đào tạo. Các trường trung cấp nghề công tác xã hội đóng vai trò là cầu nối quan trọng trong quá trình này. Họ không chỉ giảng dạy lý thuyết mà còn tạo ra các cơ hội để sinh viên thực hành, áp dụng các phương pháp đã học vào những tình huống mô phỏng và các ca thực tế. Việc sử dụng giáo trình như một tài liệu tham chiếu chuẩn giúp đảm bảo rằng sinh viên được trang bị một nền tảng kiến thức đồng bộ và vững chắc. Qua các bài tập tình huống, đóng vai và các dự án nhóm, sinh viên học cách vận dụng tiến trình 7 bước trong công tác xã hội cá nhân và các kỹ thuật điều phối nhóm. Quá trình này giúp họ xây dựng sự tự tin và năng lực chuyên môn, sẵn sàng đáp ứng chuẩn đầu ra nghề CTXH. Việc tích hợp lý thuyết từ giáo trình vào các giờ thực hành giúp sinh viên hiểu sâu hơn về những thách thức khi làm việc với thân chủ trong công tác xã hội.

5.1. Kinh nghiệm triển khai tại trường trung cấp nghề công tác xã hội

Các trường trung cấp nghề công tác xã hội thường triển khai giáo trình thông qua sự kết hợp giữa giảng dạy trên lớp, thảo luận nhóm và thực hành tại phòng thực hành chức năng. Giảng viên sử dụng các ví dụ thực tế để minh họa cho các khái niệm lý thuyết trong sách. Sinh viên được khuyến khích liên hệ nội dung bài học với các vấn đề xã hội mà họ quan sát được. Các buổi thực hành giám sát (supervision) cũng là một phần quan trọng, nơi sinh viên có thể chia sẻ những khó khăn gặp phải trong quá trình thực tập và nhận được sự hướng dẫn từ giảng viên và các bạn đồng học. Kinh nghiệm cho thấy, việc bám sát cấu trúc của giáo trình giúp quá trình học tập trở nên có hệ thống và dễ theo dõi hơn.

5.2. Phân tích case study Từ lý thuyết đến trợ giúp thực tế

Phân tích các trường hợp (case study) là một phương pháp giảng dạy hiệu quả. Giảng viên có thể đưa ra một tình huống của một thân chủ trong công tác xã hội và yêu cầu sinh viên áp dụng kiến thức từ giáo trình công tác xã hội cá nhân và nhóm để phân tích. Sinh viên sẽ phải xác định vấn đề, đánh giá nhu cầu, đề xuất một kế hoạch can thiệp dựa trên tiến trình 7 bước, và cân nhắc các yếu tố đạo đức nghề nghiệp CTXH. Phương pháp này giúp sinh viên rèn luyện tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề. Nó cho thấy cách các lý thuyết và mô hình trong sách được áp dụng để tạo ra sự thay đổi tích cực trong cuộc sống của một con người.

5.3. Vai trò của giáo trình Bộ LĐTBXH trong chuẩn hóa đào tạo

Việc sử dụng các giáo trình được chuẩn hóa, như các giáo trình Bộ LĐTBXH ban hành hoặc phê duyệt, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và sự đồng đều trong đào tạo nghề trên toàn quốc. Một giáo trình chuẩn cung cấp một khung kiến thức chung, giúp các trường xây dựng chương trình giảng dạy nhất quán. Điều này không chỉ có lợi cho sinh viên, đảm bảo họ nhận được một nền giáo dục chất lượng, mà còn giúp các nhà tuyển dụng dễ dàng hơn trong việc đánh giá năng lực của ứng viên. Việc chuẩn hóa tài liệu học tập công tác xã hội là một bước tiến quan trọng trong quá trình chuyên nghiệp hóa ngành công tác xã hội tại Việt Nam.

VI. Tương lai của đào tạo công tác xã hội cá nhân và nhóm

Ngành công tác xã hội là một ngành năng động, luôn thay đổi để đáp ứng với sự biến chuyển của xã hội. Do đó, việc đào tạo công tác xã hội cá nhân và nhóm cũng cần liên tục được đổi mới và cập nhật. Trong tương lai, các giáo trình công tác xã hội cá nhân và nhóm sẽ cần tích hợp thêm những kiến thức mới về các vấn đề xã hội đương đại như sức khỏe tâm thần, bạo lực trên không gian mạng, vấn đề của người di cư và biến đổi khí hậu. Công nghệ cũng sẽ đóng một vai trò lớn hơn, với sự phát triển của các hình thức tham vấn trực tuyến và ứng dụng kỹ thuật số trong quản lý ca. Trọng tâm của đào tạo vẫn sẽ là phát triển năng lực cốt lõi và một nền tảng đạo đức nghề nghiệp CTXH vững chắc cho nhân viên xã hội. Mục tiêu cuối cùng là đào tạo ra một thế hệ chuyên gia có khả năng thích ứng cao, có lòng nhân ái và đủ năng lực để góp phần xây dựng một hệ thống an sinh xã hội công bằng và hiệu quả hơn cho mọi người dân.

6.1. Xu hướng cập nhật tài liệu học tập công tác xã hội mới

Để bắt kịp với thực tiễn, các tài liệu học tập công tác xã hội cần được cập nhật thường xuyên. Xu hướng hiện nay là tích hợp các nghiên cứu mới nhất, các mô hình can thiệp dựa trên bằng chứng và các phương pháp tiếp cận nhạy cảm với văn hóa. Các học liệu ngành xã hội trong tương lai sẽ không chỉ dừng lại ở sách in mà còn mở rộng sang các định dạng kỹ thuật số như sách điện tử, các khóa học trực tuyến (MOOCs), video mô phỏng và các nền tảng học tập tương tác. Điều này giúp việc học trở nên linh hoạt và hấp dẫn hơn, đồng thời cung cấp cho sinh viên quyền truy cập vào nguồn kiến thức phong phú và đa dạng từ khắp nơi trên thế giới.

6.2. Nâng cao năng lực và đạo đức cho nhân viên xã hội tương lai

Tương lai của ngành phụ thuộc vào chất lượng của đội ngũ nhân viên xã hội. Do đó, mục tiêu hàng đầu của đào tạo là không ngừng nâng cao năng lực và phẩm chất đạo đức cho người học. Chương trình đào tạo cần chú trọng hơn nữa vào việc phát triển kỹ năng tư duy phản biện, khả năng tự học và tự soi chiếu bản thân. Các vấn đề về đạo đức nghề nghiệp CTXH cần được thảo luận sâu hơn thông qua các tình huống phức tạp, giúp sinh viên hình thành một la bàn đạo đức vững vàng. Việc đáp ứng tốt chuẩn đầu ra nghề CTXH không chỉ là trách nhiệm của các cơ sở đào tạo mà còn là nền tảng để xây dựng lòng tin của xã hội đối với nghề công tác xã hội.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO THONG VAN TAI KLƯÙNG 0A0 ĐẲNG GIA0 THÔNG VẬN TẢI TRUNG ƯƠNG I S6ra=4 a GIÁO TRÌNH MÔN HỌC CONG TAC XA HOI CA NHAN VÀ NHOM NGHỀ: CÔNG TÁC XÃ HỘI 'Ban hành theo Quyết định số 1955/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT ngày 31/11/2017. của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng GTVT Trung ương Ì Hà Nội, 2017 BQ GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH Mô đun: CÔNG TÁC XÃ HỘI CÁ NHÂN VÀ NHÓM NGHE: CONG TAC XA HOI TRINH BO: TRUNG CAP Hà Nội - 2017 MỤC LỤC LỜI NÓI ĐẦU PHAN A: CÔNG TÁC XÃ HỘI CÁ NHÂN Bài |: MOT SO VAN DE CO BAN VE CONG TAC XÃ HỘI CÁ NHÂN. Khái niệm, mục đích, ý nghĩa của công tác xã hội cá nhân 1.Sơ lược lịch sử hình thành CTXH cá nhân (CTXHCN) hội cá nhân vấn đề 2.2 Cách tiếp cận chite nang 3. Các yếu tổ cầu thành công tác xã hội cá nhân 3. TỔ chức, cơ quan xã hội 3. Tién trình CTXH cá nhân 4. Tiên trình công tác xã hội 4. Tiếp cận và xác định. van dé ban dau 4. Thụ thập thông tin 4. Lập kế hoạch thực hiện và chuyền tuyến 4. Triển khai kế hoạch, giảm sát và đánh giá trường hợp. Luong gid Chương 2: MỘT SỐ KỸ NĂNG CO BAN TRONG CÔNG TÁC XÃ HỘI CÁ NHÂN. Kỹ năng lắng nghe 1,1.3 Quá trình lắng nghe: Bao gồm 3 bước. Một số kỹ năng cần thiết khi lắng nghe 2. Kỹ năng quan sát 2. Khái niệm quan sát trong công tác xã hội 3. Các nội dung cần quan sát 3. Khai niệm, mục đích của vẫn đàm 3 314 Các bước trong vẫn đàm 4 3. Một số kỳ năng cân có trong vẫn đàm (phỏng 25 5. Ghỉ chép! lưu giữ hỗ sơ trong công tác xã hội cá nhân 7 3. Mục đích của ghỉ chép 27 5. Một sổ lưu ý khi ghỉ chép 27 Bài 3: XỬ LÝ CĂNG THÁNG THÂN KINH VÀ 30 XỬ LÝ KHỦNG HOẢNG 30 1. Căng thắng thần kinh (Stress) 30 1. Nguyên nhân và nhân tổ ảnh hưởng 30 1. Những triệu chứng thường gặp khi căng thẳng 31 1-4. Các phản ứng của stress 31 1. Các kỹ năng can thiệp khi căng thang than kinh 32 2. Xử lý khủng hoãng 3 2. niệm khủng hoàng trong CTXH: 33 2. Đặc tính của khủng hoảng. Các loại khủng hoảng seeks 2.3 Vai trò của nhân viên CTXH trong xử lý khủng hoảng PHẢN B: CÔNG TÁC XÃ HỌI NHÓM. Bai 1: MOT SO VAN DE VE CÔNG TÁC XÃ HỘI NHÓM 1. Khái niệm chung về công tác xã hội nhóm. Các mục đích của CTXH nhóm. Các đặc điểm của công tác xã hội với nhóm “ 4. Các dạng nhóm công tác xã hội: “ S. Các qui điều đạo đức trong công tác xã hội nhóm.1 Nguyén tắc dao đức clung của nghé Cong tác xã hội 43 5.2 Tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp của người làm công tác xã hội tại Việt Nam 49 6. Những thuận lợi và bắt lợi trong trị liệu thông qua nhóm.1 Những thuận lợi : 5S 6.2 Những bắt lợi : 5S 7. Lịch sử phát triển phương pháp công tác xã hội nhóm. Bài 2: QUÁ TRÌNH PHÁT TRIÊN NHÓM 1. Vai trò của cá nhân trong nhóm 3.1 Vai trò cá nhân la gi 2.2 Các vai trò của. thành viên trong một nhóm. Một số hiện tượng tâm lý nhóm trong công tác xã hội 3.1 Méi quan hệ trong nhóm và tập thể 3.2 Hiện tượng lây lan tâm lý trong nhóm và tập thể 4. Các giai đoạn phát tiên của nhóm : Bài 3: VAI TRÒ CỦA NHÂN VIÊN CÔN: TAC XA HOI TRONG NHÓM 1. Tiễn trình công tác xã hội với nhóm. Thành lập nhóm : 1. Duy trì nhón 1 L Kết thúc nhóm 2. Vai trò của nhân viên xã hội : TÀI LIỆU THAM KHẢO. LOI NOI DAU Công tác xã hội cá nhân và nhóm là một môn học chuyên ngành bắt buộc nằm trong chương trình đào tạo nghề Công tác xã hội trình độ trung cấp. Môn học này là công cụ hỗ trợ đắc lực cho sinh viên nghề Công tác xã hội thực hiện được các công việc thực tế khi đi làm. Nó giúp cho nhân viên Công tác xã hội có được những kiến thức, kỹ năng cẳn thiết đối với thân chủ, nhóm xã hội vả cộng đồng. qua đó giải quyết tốt công việc của mình. Vậy Công tác xã hội cá nhân và nhóm là gì? Có những phương pháp gì để thực hiện? Sẽ được trình bảy trong giáo trình nội bộ môn học Công tác xã hị ‘4 nhân và nhóm. Giáo trình CÔNG TÁC XÃ HỘI CÁ NHÂN VÀ NHÓM được biên soạn theo chương trình đảo tạo trình độ trung cấp nghề Công tác xã hội đã được phê duyệt Giáo trình gồm có: Phần A: Công tác xã hội cá nhân Bài 1: Một số vấn đề cơ bản về công tác xã hội cá nhân Bài 2: Một số kỹ năng cơ bản trong công tác xã hội cá nhân Bài 3: Xứ lý căng thẳng thần kinh và xử lý khúng hoảng. Phần B: Công tác xã hội nhóm. Bài l: Một số vấn đề về công tác xã hội nhóm Bài 2: Quá trình phát triển nhóm. Bài 3: 'ò của nhân viên công tác xã hội trong nhóm. Phin C: Thực hành công tác xã hội cá nhân và nhóm. Mặc dù đã có sự cổ gắng lớn của tập thể tác giả cùng sự tạo điều kiện của Khoa và Nhà trường, nhưng đây là giảo trình được biên soạn lần đầu nên không tránh khỏi những thiếu sót. Tập thể tác giả mong nhận được những ý kiến góp ý cả các chuyên gia, đồng nghiệp và độc gia dé giáo trình ngày cảng hoàn thiện hơn. Xin trân trọng cắm ơn! Nhóm biên soạn PHAN A: CONG TAC XA HOLCA NHAN Bai 1: MOT SO VAN DE CO BAN VE CONG TAC XÃ HỌI CÁ NHÂN 1. Khái niệm, mục đích, ý nghĩa của công tác xã hội cá nhân 1.Sơ lược lịch sử hình thành CTXH cá nhân (CTXHCN) CTXHCN là phương pháp can thiệp đầu tiên của ngành được xây dựng một cách khoa học. Phương pháp này bắt đầu từ cuối những năm 1800 với các tổ chức Từ Thiện (Charity Organizations) My. Cac tổ chức nảy tuyển dụng những nhà thăm viếng hữu nghị (friendly visitors) để giúp đỡ người nghèo. Họ tới thăm từng người, tìm hiểu cặn kẽ những người cằn sự giúp đỡ, cho những lời khuyên và giúp đỡ tài chánh. Dịch vụ chủ yếu mà ho cùng cấp là tham vấn. Thời gian sau những khám phá của các nhân viên này cho thấy rằng nguyên nhân khó khăn không chỉ xuất phat tử một khiếm khuyết của nhân cách mà từ các điều kiện xã hội trong đó thân chủ sinh sóng. Họ kết lui rằng môi trường có một ảnh hưởng rất lớn đối với cá nhân. Từ đó các tổ chức Từ Thiện nói trên quyết định thực hiện cải cách xã hội để cải thiện các điều kiện vật chất và xã hội của người lao động nghẻo. Họ đã thành công ở nhiều khía cạnh, tuy nhiên mặc dù có những cải thiện nhiều gia đình tiếp tục sống trong nghèo khổ và bắn cùng, Từ đó họ quyết định rằng các “nhà thăm viếng hữu nghị” phải làm việc gần gũi hơn nữa với từng cá nhân và gia đình trên cơ sở trực tiếp với từng trường hợp một. Một trong các khám phá của giai đoạn này là sự phục hồi của thân chủ không thể thực hiện chỉ bằng tham vắn. Sự giúp đỡ tài chánh cũng cần thiết cho. gia đình thân chủ trong giai đoạn thích ứng, tái huấn luyện và phục hồi. Từ đó các cơ sở xã hội giúp đỡ tài chánh kèm theo tham vẫn. Đầu những năm 1900 Mary Richmond và các nhà tiên phong khác về 'CTXH cá nhân xây dựng một cách tiếp cận khoa học hơn để giúp đỡ thân chủ. Bà hình dung CTXHCN như một tổng thể gồm 3 mặt: nghiên cứu xã hội, chẩn đoán, trị liệu. Ngày nay tông thể 3 mặt này gồm 7 bước: nhận diện vấn đi „ thụ thập dữ kiện, thâm định chân đoán, kế hoạch trị liệu, trị liệu, lượng giá và ti tục hay chấm dứt. Từ đó CTXHCN tiếp tục phát triển. Những năm đầu 'CTXHCN chịu sự ảnh hưởng của mối quan tâm đến các điều kiện kinh tế xã hội ảnh hưởng hoàn cảnh của thân chủ. Kế đó dưới ảnh hưởng của những khám phá của Signumd Freud và môn đồ của ông ta, các NVXH xem xét kỹ càng hơn khia cạnh tỉnh cảm và tâm lý xã hội trong vấn đẻ của các nhân thân chủ. Các bệnh viện đa khoa bắt đầu tuyển dụng NVXH để tìm hiểu điều kiện gia đình và sinh sống của bệnh nhân nhằm mục đích chữa trị về y khoa Chiến tranh thế giới thứ nhất cũng ảnh hưởng đến CTXH cá nhân. NVXH bắt đầu làm việc gần gũi với các cựu chiến binh và gia đình họ. Theo kết quả quan sát và kinh nghiệm, họ đem cách giải thích về tâm lý và tâm thần học đề thay thế các lý giải may tính xã hội học. Họ bắt đầu điều chỉnh phương pháp làm việc với những con người có nhu cầu. Một số nguyên tắc hướng dẫn và tiền đề về giá trị hình thành trong giai đoạn nảy. Thế chiến thứ hai cũng ảnh hưởng đến sự thực hành CTXHCN. Người ta quan sát thấy song song với khó khăn vật chất, những khó khăn về nhân cách ngày càng gia tăng. Từ đó NHXH xem xét lại tính chất các dịch vụ mả họ cung ứng cho các cá nhân có vấn đẻ về nhân cách. Tham vấn được tăng cường và nới rộng để bao gồm gia đình của thân chủ. Càng ngày người ta cũng nhận thấy về ảnh hưởng của văn hóa đối với hành vi của thân chủ. Các NVXH trong lãnh vực y tế và tâm thần ngày càng được tìm tới. Ngày nay với nhiều ảnh hưởng khác nhau xoay quanh cá nhân, trọng tâm của sự can thiệp không chỉ còn là cá nhân, mà "cá nhân trong tình huống”, đây là sự công nhận mối tương tác giữa cá nhân và môi trường. Khái niệm CTXHCN Có nhiều khái niệm vẻ Công tác hội cá nhân được sử dụng trên thế giới dựa trên nghiên cứu kết hợp với kinh nghiệm thực tế của những người làm CTXH chuyên nghiệp: Bà Mary Richmond —nhà công tác xã hội tiên phong người Mỹ - cho rằng. *Công tác xã hội cá nhân là nghệ thu: làm việc với từng cá nhân với các vấn đẻ khác nhau, thông qua việc nhân viên xã hội cùng hợp tác với thân chủ, giúp thân chủ thực hiện chức năng xã hội, cải thiện mỗi quan hệ giữa họ và môi trường xã hội trở nên hơn.ø “Theo cổ Thạc sỹ Phát triển cộng đồng Nguyễn Thị Oanh “Công tác xã hội cá nhân là một phương pháp can thiệp (của Công tác xã hội) quan tâm đến những vấn đề về nhân cách mà một thân chủ cảm nghiệm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ