Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Công nghệ gia công khuôn mẫu (Mã số môn học: C612012201) được biên soạn bởi chủ biên Nguyễn Ngọc Bảo, do Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định thuộc Bộ Công Thương ban hành theo quyết định đào tạo năm 2019. Trong chương trình đào tạo trình độ Cao đẳng nghề ngành Cắt gọt kim loại, môn học này được xác định là học phần chuyên môn nghề tự chọn với tổng thời lượng thực hiện là 45 giờ, bao gồm 15 giờ lý thuyết, 28 giờ thực hành, thí nghiệm, thảo luận, bài tập và 2 giờ kiểm tra đánh giá định kỳ. Môn học được bố trí giảng dạy sau khi người học đã hoàn thành các học phần tiên quyết thuộc khối kiến thức chuyên môn nghề như Thiết kế quy trình công nghệCông nghệ CAD/CAM.

Về mục tiêu học tập (learning outcomes), giáo trình trang bị cho người học hệ thống kiến thức toàn diện về lĩnh vực sản xuất khuôn mẫu; năng lực phân tích cấu tạo, nguyên lý vận hành của các cụm khuôn dập, khuôn đúc áp lực và khuôn ép phun nhựa; giải thích quy trình công nghệ thiết kế và chế tạo khuôn mẫu; đồng thời nắm vững phương pháp ứng dụng các phần mềm chuyên dụng như MasterCAM, Inventor, SolidWorks trong việc thiết kế và lập trình gia công cơ khí. Về mặt kỹ năng, người học có khả năng lập quy trình công nghệ gia công các bộ khuôn có độ phức tạp trung bình, vận dụng kiến thức CAD/CAM/CNC để thiết lập chương trình gia công chi tiết khuôn trên máy phay CNC và tiện CNC ở mức độ cơ bản.

Cấu trúc giáo trình được xây dựng theo phương pháp tiếp cận từ lý thuyết vật liệu, nguyên lý kết cấu đến công nghệ chế tạo thực tế, chia làm 3 chương chính với 134 trang nội dung. Điểm đặc sắc của giáo trình là sự gắn kết chặt chẽ giữa tính toán kỹ thuật gia công cơ khí truyền thống với việc ứng dụng công nghệ điều khiển số CNC, gia công tia lửa điện EDM và công nghệ CAD/CAM/CAE, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật trong sản xuất công nghiệp phụ trợ.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được phân bố theo tiến trình logic từ tổng quan ngành nghề, kết cấu cơ khí đến công nghệ chế tạo chi tiết:

  • Chương 1: Các loại khuôn mẫu để tạo hình chi tiết kim loại (Trang 6 – 45)

    • Nội dung tổng quan: Đánh giá thực trạng ngành công nghiệp khuôn mẫu thế giới và Việt Nam; giới thiệu mô hình liên kết mở của các quốc gia công nghiệp phát triển (như mô hình Hiệp hội Khuôn mẫu Đài Loan - TMDIA với hơn 600 doanh nghiệp).
    • Khuôn dập nguội: Định nghĩa, phân loại (khuôn đột dập, dập vuốt, dập sâu); cấu tạo gồm nửa trên (chày) và nửa dưới (cối); phân tích điều kiện làm việc chịu áp lực, ứng suất uốn, ma sát; các yêu cầu cơ tính đạt độ cứng 56–62 HRC; phân tích dạng sai hỏng (nứt vỡ do cacbit dạng xương cá, mài mòn, lún biến dạng, dính khuôn gây tróc rỗ) và cơ sở lựa chọn thép gia công nguội (SKD11, SKS3, CD100, 100Cr, 100CrWMn, thép 12% Cr như 210Cr12, 160Cr12Mo).
    • Khuôn dập nóng: Khái niệm biến dạng dẻo kim loại ở trạng thái nóng; thiết bị công tác (máy búa 15–150 tấn, máy ép trục khuỷu 630–1100 tấn, máy ép ma sát, máy ép ngang 100–3000 tấn); phân loại khuôn dập nóng theo kết cấu (nguyên khối, lắp ghép), số lòng khuôn, số mặt phân khuôn; phân tích kết cấu khuôn dập nhiều lòng khuôn và khuôn cắt bavia; nguyên nhân hư hỏng và quy trình sửa chữa (ủ non, hàn đắp que hàn chuyên dụng, mạ crom, mài hạ mặt phân khuôn).
    • Khuôn đúc áp lực: Khái niệm đúc kim loại lỏng dưới áp lực cao; phân biệt đúc khuôn cát và đúc đặc biệt; nguyên lý cấu tạo máy đúc áp lực buồng nguội (kiểu nằm ngang, kiểu thẳng đứng từ trên xuống, kiểu thẳng đứng từ dưới lên) và máy đúc áp lực buồng nóng; chu trình làm việc 4 giai đoạn (cấp liệu, điền đầy hốc khuôn, mở khuôn, đẩy sản phẩm); phân tích vật liệu đúc (hợp kim nhôm chiếm 95% sản lượng, hợp kim kẽm, magie, đồng).
  • Chương 2: Các loại khuôn mẫu thường dùng trong ngành nhựa (Trang 46 – 102)

    • Tổng quan ngành công nghiệp nhựa: Phân tích nhu cầu thị trường, số liệu tiêu thụ nhựa bình quân đầu người, kim ngạch xuất khẩu và công nghệ sản xuất nhựa tại Việt Nam.
    • Vật liệu Polyme: Khái niệm hóa học, cơ chế hình thành chuỗi, các tính chất vật lý - nhiệt học của polyme và phạm vi ứng dụng của từng nhóm chất dẻo công nghiệp.
    • Các phương pháp tạo hình chất dẻo: Công nghệ phủ, công nghệ đùn, gia công vật thể rỗng, tạo xốp chất dẻo, hàn chất dẻo, dán chất dẻo, công nghệ dập và công nghệ ép/ép phun.
    • Kết cấu và hệ thống khuôn ép nhựa: Cấu tạo chung của bộ khuôn ép phun; hệ thống khuôn không có kênh nhựa (hot runner); phân tích kết cấu sản phẩm để chọn kiểu khuôn; chức năng các hệ thống chức năng: hệ thống làm nguội, hệ thống dẫn hướng - định vị, hệ thống đẩy sản phẩm và hệ thống thoát khí trong lòng khuôn.
  • Chương 3: Công nghệ chế tạo khuôn (Trang 103 – 133)

    • Vật liệu làm khuôn ép nhựa: Các chỉ tiêu cơ lý tính yêu cầu đối với thép làm vỏ khuôn, thân khuôn, lòng khuôn (insert) và các chi tiết dẫn hướng.
    • Quy trình công nghệ gia công: So sánh phương pháp gia công khuôn truyền thống (tiện, phay vạn năng, mài) và quy trình sản xuất khuôn hiện đại sử dụng trung tâm gia công CNC, máy cắt dây tia lửa điện (Wire-EDM), máy xung điện định hình (Die-sinking EDM) kết hợp phần mềm CAD/CAM.
Tiến trình nội dung giáo trình:
[Khuôn dập nguội / Dập nóng / Đúc áp lực] 

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập các khối kiến thức khoa học kỹ thuật nền tảng:

  1. Lý thuyết vật liệu và nhiệt luyện: Mối quan hệ giữa cấu trúc tế vi và cơ tính của thép dụng cụ. Cụ thể là tác động của hàm lượng nguyên tố hợp kim (Cr, Mn, Si, W, Mo, V) đến độ thấm tôi, tính chống ram, tính cứng nóng ở nhiệt độ 300–350°C; cơ chế hình thành mactenxit ram và yêu cầu khử ứng suất nhiệt, ứng suất tổ chức để ngăn ngừa nứt chân chim hoặc nứt tế vi do cấu trúc cacbit xương cá trong các mác thép hợp kim cao như SKD11.
  2. Nguyên lý biến dạng dẻo và thủy lực dòng chảy: Cơ sở tính toán lực dập, áp lực biến dạng kim loại nguội và nóng; cơ chế điền đầy kim loại lỏng dưới áp suất cao trong đúc áp lực buồng nóng/buồng nguội; các thông số dòng chảy của nhựa nóng chảy trong hốc khuôn ép phun.
  3. Nguyên lý kết cấu cơ khí khuôn mẫu: Cơ chế định vị, dẫn hướng bằng chốt-bạc, cơ cấu phân khuôn (mặt phân khuôn đơn, mặt phân khuôn kép), cơ cấu rút lõi mặt bên (side core), hệ thống đẩy sản phẩm (chốt đẩy, tấm đẩy) và hệ thống cân bằng nhiệt (kênh nước làm mát).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Lập quy trình công nghệ gia công cơ khí hoàn chỉnh cho các chi tiết khuôn; tính toán chế độ cắt gọt; tra cứu thông số nhiệt luyện (nhiệt độ tôi, môi trường làm nguội bằng dầu nóng, nhiệt độ ram); vận hành và thiết lập chương trình gia công chi tiết khuôn trên máy phay CNC, tiện CNC, máy gia công tia lửa điện EDM.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích các dạng sai hỏng cơ học và bề mặt của khuôn dập, khuôn đúc (mài mòn không đều, lún lòng khuôn do nhiệt độ nung phôi không đạt, tróc rỗ do dính khuôn, nứt vỡ do ứng suất tập trung) để đưa ra biện pháp khắc phục kỹ thuật tương ứng.
  • Kỹ năng ứng dụng công nghệ (Practical competencies): Vận dụng các giải pháp CAD/CAM chuyên ngành (MasterCAM, Inventor, SolidWorks) trong thiết kế mô hình 3D lòng khuôn, phân tách mặt phân khuôn và xuất mã lệnh G-code điều khiển máy CNC.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Tiếp cận sư phạm kỹ thuật

Chương trình môn học được thiết kế theo tỷ lệ phân bổ thời gian thực hành và bài tập ứng dụng chiếm đa số: 28 giờ thực hành/thảo luận/bài tập trên tổng số 45 giờ học phần (tương đương 62.2% tổng thời lượng), lý thuyết chiếm 15 giờ (33.3%) và kiểm tra đánh giá 2 giờ (4.5%). Cách phân bổ này đặt trọng tâm vào việc trực tiếp thao tác công nghệ, phân tích vật thể và giải quyết các bài toán chế tạo tại xưởng thực hành cơ khí.

Bài tập và thảo luận thực tế

Mỗi chương trong giáo trình đều tích hợp hệ thống câu hỏi ôn tập định hướng phân tích chuyên sâu. Các câu hỏi yêu cầu người học:

  • So sánh sự khác biệt bản chất giữa các phương pháp tạo hình chi tiết (dập nguội, dập nóng, đúc áp lực và ép phun nhựa).
  • Tra cứu và giải thích điều kiện nhiệt luyện tiêu chuẩn cho các mác thép chế tạo khuôn (như SKD11, SKS3, 100CrWMn).
  • Xác định nguyên nhân và trình bày quy trình các bước sửa chữa các hư hỏng cụ thể của khuôn dập nóng (như xử lý nứt bằng phương pháp khoan lỗ phi 2 chặn vết nứt, hàn đắp que hàn cùng vật liệu, tán dây đồng hoặc mài hạ mặt phân khuôn).
Quy trình sửa chữa vết nứt lòng khuôn theo giáo trình:

Phương pháp đánh giá và hướng dẫn tự học

  • Đánh giá: Kết hợp kiểm tra lý thuyết (đánh giá khả năng hiểu cấu tạo, phân loại khuôn, thông số vật liệu) với kiểm tra thực hành (đánh giá kỹ năng lập bảng quy trình công nghệ gia công chi tiết khuôn, lập trình CAD/CAM).
  • Tự học: Giáo trình yêu cầu sinh viên tự nghiên cứu các bảng thành phần hóa học (Bảng 1.1 đến Bảng 1.6), phân tích đồ thị sử dụng vật liệu hợp kim đúc, nắm vững các quy định an toàn, chế độ bôi trơn và quy tắc bảo quản khuôn trong sổ theo dõi kỹ thuật định kỳ.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tích hợp dữ liệu công nghiệp thực tế: Giáo trình cập nhật bức tranh kinh tế - kỹ thuật của ngành sản xuất khuôn mẫu và ngành nhựa Việt Nam giai đoạn công nghiệp hóa; dẫn chứng các chỉ số tăng trưởng trung bình 15–20%/năm, kim ngạch xuất khẩu và thống kê sự chuyển biến tiêu thụ nhựa bình quân đầu người từ 1 kg/năm (1975) lên 34 kg/năm (2008).
  • Đưa vào mô hình tổ hợp sản xuất quốc tế: Giáo trình giới thiệu kinh nghiệm phát triển công nghệ khuôn mẫu của Đài Loan thông qua tổ chức Hiệp hội Khuôn mẫu TMDIA, phân tích hiệu quả của mô hình liên kết mở giữa các cơ sở chuyên biệt (đế khuôn tiêu chuẩn, nhiệt luyện, phần mềm CAD/CAM/CAE/CIMATRON, dụng cụ cắt gọt, đo lường kiểm tra) nhằm giảm chi phí khấu hao thiết bị và tránh đầu tư trùng lặp.
  • Hệ thống hóa tiêu chuẩn vật liệu khuôn hiện đại: Cung cấp thông số cơ lý tính, thành phần hóa học chính xác và quy trình nhiệt luyện của các hệ thép hợp kim chất lượng cao được sử dụng phổ biến trong chế tạo khuôn mẫu công nghiệp như SKD11 (thép hợp kim Cr ~12%, C ~1.6%), SKS3, các dòng thép 12% Cr (210Cr12, 160Cr12Mo, 130Cr12V) và thép hợp kim thấp (40CrSi, 60CrSi).
Bảng thông số một số mác thép khuôn mẫu tiêu biểu trong giáo trình:

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên hệ Cao đẳng ngành Cắt gọt kim loại và Cơ khí chế tạo: Tài liệu học tập chính khóa cho học phần Công nghệ gia công khuôn mẫu, phục vụ trực tiếp cho việc hoàn thiện khối kiến thức chuyên môn nghề và kỹ năng thực hành lập trình gia công khuôn mẫu.
  • Điều kiện tiên quyết của người học: Sinh viên cần hoàn thành các học phần nền tảng: Dung sai - Đo lường kỹ thuật, Vật liệu học và Nhiệt luyện, Thiết kế quy trình công nghệ, Công nghệ CAD/CAM để có đủ khả năng tiếp thu các sơ đồ kết cấu cơ khí và bảng tra cứu chế độ nhiệt luyện.
  • Giảng viên chuyên ngành cơ khí: Tài liệu chuẩn phục vụ thiết kế đề cương bài giảng, tổ chức giờ giảng lý thuyết 15 giờ và bố trí 28 giờ thực hành xưởng/thực hành máy tính; cung cấp ngân hàng câu hỏi ôn tập và tình huống sai hỏng phục vụ kiểm tra đánh giá.
  • Cán bộ kỹ thuật và công nhân kỹ thuật gia công cơ khí: Dùng làm tài liệu tra cứu thực tế về chế độ nhiệt luyện các mác thép, phương pháp xử lý sự cố hư hỏng lòng khuôn dập, khuôn đúc và nguyên lý bảo dưỡng trang thiết bị khuôn mẫu trong nhà xưởng.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Tài liệu được biên soạn phục vụ đào tạo trình độ Cao đẳng cho học sinh, sinh viên ngành Cắt gọt kim loại, đồng thời là tài liệu tham khảo kỹ thuật cho kỹ thuật viên làm việc trong các phân xưởng cơ khí, chế tạo khuôn mẫu dập và khuôn ép nhựa.

2. Cần trang bị kiến thức nền tảng nào trước khi học?

Người học cần hoàn thành các học phần chuyên môn tiên quyết bao gồm: Thiết kế quy trình công nghệCông nghệ CAD/CAM, cùng kiến thức cơ sở về vẽ kỹ thuật cơ khí, dung sai lắp ghép và nhiệt luyện kim loại.

3. Giáo trình có nội dung gì khác biệt so với các tài liệu gia công cắt gọt thông thường?

Giáo trình tập trung chuyên sâu vào công nghệ tạo hình định hình (khuôn dập nguội, dập nóng, khuôn đúc áp lực, khuôn ép nhựa), phân tích chi tiết điều kiện làm việc, các dạng hư hại tế vi của vật liệu khuôn (như nứt cacbit xương cá, tróc rỗ do dính khuôn) và quy trình sửa chữa phục hồi khuôn thực tế.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả?

Người học cần kết hợp việc đọc hiểu lý thuyết về kết cấu khuôn (các hệ thống làm nguội, đẩy, thoát khí, dẫn hướng) với việc trả lời toàn bộ hệ thống câu hỏi ôn tập cuối mỗi chương; đồng thời đối chiếu bảng thành phần hóa học của các mác thép (SKD11, SKS3...) và thực hành lập trình gia công trên phần mềm CAD/CAM (MasterCAM, SolidWorks).

5. Giáo trình có các tài liệu bổ trợ nào đi kèm?

Giáo trình cung cấp hệ thống 6 bảng tra cứu số liệu thành phần hóa học và điều kiện xử lý nhiệt tiêu chuẩn của các mác thép khuôn mẫu, sơ đồ nguyên lý hoạt động của máy đúc áp lực buồng nóng/buồng nguội, hình ảnh kết cấu các bộ khuôn mẫu thực tế và danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành tại trang 134.


Kết luận

Giáo trình Công nghệ gia công khuôn mẫu của Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định là tài liệu giảng dạy học thuật hệ thống hóa toàn diện các nguyên lý công nghệ chế tạo khuôn mẫu kim loại và khuôn ép nhựa. Giáo trình cung cấp các thông số kỹ thuật chuẩn xác về vật liệu, kết cấu cơ khí, chu trình công nghệ đúc - dập - ép phun, cũng như quy trình gia công cơ khí hiện đại kết hợp CAD/CAM/CNC/EDM.

Lộ trình học tập được thiết kế mạch lạc: từ nhận thức tổng quan về ngành sản xuất -> nắm vững nguyên lý kết cấu và cơ tính vật liệu -> phân tích các dạng sai hỏng kỹ thuật -> ứng dụng phần mềm thiết kế và lập quy trình gia công hoàn chỉnh. Người học có thể mở rộng kiến thức chuyên sâu thông qua danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành được trích dẫn tại trang 134 của giáo trình cùng các tài liệu hướng dẫn phần mềm kỹ thuật liên quan.