Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Cơ sở Xã hội học nông thôn Việt Nam do tác giả Tống Văn Chung biên soạn, được Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam (Công ty Cổ phần Sách Đại học – Dạy nghề) phát hành năm 2011 (Mã số: 7X509Y1; Số đăng ký xuất bản: 525-2011/CXB/13-693/GD). Trong chương trình đào tạo bậc đại học và sau đại học, học phần Xã hội học nông thôn giữ vị trí là một môn học chuyên ngành chuyên biệt thuộc hệ thống khoa học xã hội học, được đưa vào giảng dạy chính quy cho sinh viên ngành Xã hội học (tiêu biểu như tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội từ khóa 37 đến nay).

Mục tiêu học tập của giáo trình nhằm cung cấp cho người học hệ thống tri thức lý luận, phương pháp luận và kỹ thuật nghiên cứu thực nghiệm để nhận diện, phân tích bản chất, cơ cấu và các quy luật vận động của hệ thống xã hội nông thôn Việt Nam. Thông qua giáo trình, người học xác lập được nhãn quan xã hội học đối với các thành tố cơ bản của nông thôn (cá nhân, gia đình, dòng họ, làng xã) và các thiết chế xã hội trong bối cảnh Đổi mới và hội nhập quốc tế.

Cấu trúc giáo trình tiếp cận đối tượng theo logic từ tổng quan lý luận đến phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và phân tích cụ thể các phân hệ xã hội. Giáo trình kết hợp các cách tiếp cận: tiếp cận hệ thống, cấu trúc – chức năng, tiếp cận cộng đồng, vùng miền, lịch sử – cụ thể và dân tộc học. Điểm đặc sắc của công trình là việc hệ thống hóa lịch sử chuyên ngành Xã hội học nông thôn trên thế giới (Mỹ, Tây Âu, Trung Quốc, Nhật Bản) và Việt Nam (từ các công trình trước năm 1945 đến giai đoạn Đổi mới), đồng thời chuẩn hóa quy trình nghiên cứu xã hội học từ khâu chọn mẫu xác suất đến xử lý dữ liệu định lượng bằng phần mềm chuyên dụng.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được tổ chức thành các bài và chuyên đề với sự phát triển logic chặt chẽ:

  • Bài 1: Đối tượng, chức năng, nhiệm vụ của Xã hội học nông thôn: Trình bày tính tất yếu ra đời của chuyên ngành dựa trên sự phân công lao động xã hội tạo thành hai phân hệ đô thị và nông thôn; xác định khách thể nghiên cứu là tổng thể xã hội nông thôn (trích dẫn Tô Duy Hợp, 1996) và đối tượng nghiên cứu là các quy luật, hành vi, tương tác và quan hệ xã hội nông thôn; phân tích lịch sử hình thành chuyên ngành tại Mỹ (từ Ủy ban Nông thôn 1907 của Tổng thống Theodore Roosevelt, nghiên cứu của C.J. Galpin 1915 đến cuốn sách giáo khoa của John M. Gillette 1916), tại Trung Quốc (Cố Phúc 1927, Phí Hiếu Thông, Mao Trạch Đông), Nhật Bản và Việt Nam; xác định vị trí khoa học liên ngành và hệ thống 12 nhóm vấn đề nghiên cứu của nông thôn đương đại.
  • Bài 2: Phương pháp nghiên cứu của Xã hội học nông thôn: Trình bày 6 cách tiếp cận khoa học cơ bản (tiếp cận hệ thống, tiếp cận cộng đồng, tiếp cận vùng miền, tiếp cận lịch sử – cụ thể, tiếp cận cấu trúc – chức năng, tiếp cận dân tộc học); phương pháp chọn mẫu nghiên cứu (nghiên cứu tổng thể, nghiên cứu trường hợp – case study, chọn mẫu xác suất: ngẫu nhiên thuần túy, ngẫu nhiên lặp, ngẫu nhiên không lặp, ngẫu nhiên hệ thống, chọn mẫu tỷ lệ, chọn mẫu phân tầng); phương pháp xử lý thống kê bằng chương trình SPSS+; hệ 4 phương pháp thu thập thông tin thực nghiệm: phân tích tài liệu, quan sát xã hội học, trưng cầu ý kiến và phỏng vấn xã hội học.
  • Các chuyên đề về cơ cấu và thiết chế xã hội nông thôn: Khảo sát các thành tố cá nhân, hộ gia đình nông thôn, quan hệ dòng họ và cộng đồng làng xã; phân tích các thiết chế xã hội chính thức và không chính thức (kinh tế, chính trị, gia đình, giáo dục, tôn giáo, văn hóa, phong tục, tang ma, cưới hỏi); xem xét cơ chế kiểm soát xã hội và các hiện tượng lệch chuẩn; biến đổi cơ cấu lao động – nghề nghiệp và phân tầng xã hội trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và đô thị hóa.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng hệ thống tri thức dựa trên các nền tảng lý luận khoa học:

  • Chủ nghĩa duy vật lịch sử của C. Mác: Xem xét xã hội như một hệ thống tự phát triển thông qua cơ cấu xã hội; các quan hệ sản xuất tạo thành hạ tầng cơ sở và quy định tổng thể các quan hệ xã hội; sự phân chia đô thị và nông thôn là hệ quả lịch sử – tự nhiên của quá trình phân công lao động xã hội.
  • Lý thuyết sự kiện xã hội của Émile Durkheim: Xác định sự kiện xã hội là những sự vật khách quan với 3 đặc trưng cốt lõi: tồn tại bên ngoài cá nhân, mang tính phổ biến đối với tập thể/cộng đồng, và có sức mạnh kiểm soát, cưỡng chế hành vi của cá nhân (trích dẫn G.V. Ôxipốp, 1988).
  • Lý thuyết nhóm xã hội của Rodney Stark (1993): Phân tích các tập hợp từ hai cá nhân trở lên cùng chia sẻ mục tiêu, phân loại thành nhóm sơ cấp, nhóm thứ cấp, nhóm chính thức và nhóm không chính thức trong không gian làng xã.
  • Khái niệm thiết chế và kiểm soát xã hội: Tiếp thu quan niệm của G.V. Ôxipốp (1988) về thiết chế như hệ thống vai trò và chuẩn mực điều tiết hành vi nhằm thỏa mãn nhu cầu xã hội cơ bản, và kiểm soát xã hội như cơ chế tự điều tiết để hạn chế hành vi lệch chuẩn.
  • Lý thuyết tiếp cận sinh thái và đô thị của Louis Wirth: Phân tích quan hệ nông thôn – đô thị và đặc thù của vùng đan xen "bán nông, bán thị".

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Nắm vững và áp dụng công thức tính dung lượng mẫu xác suất theo phương sai và độ tin cậy ($n = \frac{N \cdot t^2 \cdot \sigma^2}{N \cdot \varepsilon^2 + t^2 \cdot \sigma^2}$ hoặc $n = \frac{N \cdot t^2 \cdot p(1-p)}{N \cdot \varepsilon^2 + t^2 \cdot p(1-p)}$); tính toán bước nhảy $k = N/n$ trong chọn mẫu hệ thống; thực hiện quy trình 4 bước xử lý số liệu trên phần mềm SPSS+ (làm sạch dữ liệu, mã hóa biến số, nhập liệu, kết xuất bảng tần suất frequency và bảng tương quan crosstabulation).
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân biệt sai số ngẫu nhiên và sai số hệ thống trong điều tra chọn mẫu; phân tích dữ liệu văn bản qua 5 hình thức (phân tích truyền thống, phân tích hình thức bên ngoài, phân tích nội dung, phân tích định lượng, phân tích định tính); đánh giá sự chuyển dịch cơ cấu xã hội – nghề nghiệp và phân tầng xã hội ở nông thôn.
  • Kỹ năng thực tiễn (Practical competencies): Xây dựng bảng hỏi chuẩn và phiếu hướng dẫn phỏng vấn sâu; tổ chức trưng cầu ý kiến nhóm (quy mô 10–40 người) hoặc tại hộ gia đình; thực hiện kỹ thuật quan sát tham dự và quan sát không tham dự tại địa bàn cư trú nông thôn.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hình phương pháp sư phạm kết hợp chặt chẽ giữa truyền thụ khung lý luận vĩ mô và rèn luyện kỹ năng điều tra thực nghiệm:

  • Cách tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach): Giảng dạy theo nguyên tắc duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, đặt các hiện tượng nông thôn trong tiến trình vận động lịch sử cụ thể; kết hợp giữa bài giảng lý thuyết trên lớp và các bài tập tình huống thực địa; chuyển hóa các khái niệm trừu tượng (như thiết chế, kiểm soát xã hội, phân tầng xã hội) thành các chỉ báo thực nghiệm có thể đo lường.
  • Nghiên cứu trường hợp (Case studies): Sử dụng các nghiên cứu điển hình trong lịch sử xã hội học nông thôn làm mẫu phân tích, tiêu biểu như công trình khảo sát tại xã Hải Vân (huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Hà) năm 1979 của hai nhà xã hội học người Bỉ F. Houtart và G. Lemercinier, công trình nghiên cứu đồng bằng Bắc Bộ của Viện Xã hội học thập niên 1980, hay bộ khảo cứu hai tập Kinh tế – xã hội nông thôn Việt Nam ngày nay của Ban Nông nghiệp Trung ương.
  • Bài tập thực hành (Practical exercises): Yêu cầu người học thực hành thiết kế bảng hỏi với các thang đo đóng/mở; lập phương án chọn mẫu phân tầng và mẫu hệ thống cho một xã hoặc thôn cụ thể; thực hành làm sạch và mã hóa phiếu điều tra mẫu trước khi nhập liệu thống kê.
  • Phương pháp đánh giá (Assessment methods): Đánh giá kết quả học tập qua hệ thống câu hỏi ôn tập cuối bài (tập trung vào phân tích đối tượng, 12 hệ vấn đề nghiên cứu đương đại, so sánh các chuyên ngành xã hội học liên quan) kết hợp với chấm điểm đề cương nghiên cứu thực nghiệm hoặc báo cáo xử lý dữ liệu SPSS+.
  • Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Người học cần đọc và đối chiếu các tài liệu thứ cấp (báo cáo thống kê, niên giám thống kê địa phương, văn kiện làng xã, hương ước cổ và quy ước văn hóa mới); tự rèn luyện kỹ năng quan sát thực địa và ghi chép nhật ký điền dã một cách khách quan.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cập nhật bối cảnh phát triển mới: Giáo trình phản ánh thực trạng nông thôn Việt Nam trong giai đoạn thực hiện công cuộc Đổi mới toàn diện, gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và triển khai Nghị quyết Trung ương về chính sách "tam nông" (nông nghiệp, nông dân, nông thôn).
  • Tích hợp xu hướng nhân khẩu học và đô thị hóa toàn cầu: Dẫn chứng số liệu từ các báo cáo của Liên Hợp Quốc về làn sóng đô thị hóa (mốc năm 2008 dân số đô thị toàn cầu đạt 3,3 tỷ người - vượt 50% dân số thế giới, và dự báo đạt 5 tỷ người - tương đương 60% vào năm 2030) để luận giải tính quy luật của quá trình chuyển dịch dân cư nông thôn - đô thị tại Việt Nam.
  • Nhận diện các không gian xã hội đặc thù: Phân tích sâu sắc vùng giáp ranh đan xen mang tính chất "bán nông, bán thị", nơi diễn ra sự pha trộn giữa lối sống đô thị và chuẩn mực văn hóa truyền thống; chỉ ra các vấn đề xã hội nảy sinh như phân hóa giàu nghèo, ô nhiễm môi trường sinh thái nông thôn, tranh chấp đất đai và biến đổi chức năng gia đình truyền thống.
  • Gắn kết với thực tiễn quản lý và chính sách: Tri thức giáo trình cung cấp cơ sở dữ liệu và phương pháp luận trực tiếp phục vụ công tác quy hoạch nông thôn, xây dựng mô hình "Nông thôn mới", xây dựng đời sống văn hóa ở khu dân cư (thôn, làng, ấp, bản, buôn) và thực thi quy chế dân chủ ở cơ sở.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học và học viên cao học: Là tài liệu học tập bắt buộc hoặc tự chọn cho sinh viên chuyên ngành Xã hội học, Công tác xã hội, Nhân học, Phát triển nông thôn, Kinh tế nông nghiệp, Quản lý công và các ngành Khoa học xã hội – Nhân văn khác.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần có kiến thức nền tảng về Triết học Mác – Lênin (đặc biệt là Chủ nghĩa duy vật lịch sử), Xã hội học đại cương (nắm vững các khái niệm cơ cấu, hành vi, vai trò, vị thế, thiết chế) và kiến thức Thống kê học ứng dụng căn bản.
  • Giảng viên và nghiên cứu viên: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuẩn mực để xây dựng đề cương bài giảng, thiết kế chương trình thực tập điền dã xã hội học cho sinh viên; cung cấp khung lý thuyết cho cán bộ tại các viện nghiên cứu (Viện Xã hội học, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam).
  • Cán bộ quản lý và hoạch định chính sách: Tài liệu tham khảo hữu ích cho cán bộ thuộc các cơ quan quản lý nhà nước về nông nghiệp, tài nguyên môi trường, các tổ chức đoàn thể chính trị – xã hội ở cấp tỉnh, huyện, xã trong việc đánh giá tác động xã hội của các chương trình, dự án phát triển nông thôn.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên, học viên sau đại học khối ngành Xã hội học, Khoa học xã hội, cùng các nhà nghiên cứu, cán bộ quản lý đang tìm hiểu về cơ cấu, văn hóa và các vấn đề xã hội nông thôn Việt Nam.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần hoàn thành học phần Xã hội học đại cương để nắm rõ các khái niệm xã hội học lý thuyết, hiểu nguyên lý Chủ nghĩa duy vật lịch sử và có hiểu biết cơ bản về các phương pháp toán thống kê mô tả.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Giáo trình kết hợp toàn diện giữa khung lý thuyết kinh điển thế giới với thực tiễn nghiên cứu tại Việt Nam qua các thời kỳ; phân định rõ ràng 12 hệ vấn đề của nông thôn đương đại; hướng dẫn chi tiết quy trình thu thập dữ liệu điền dã kết hợp công cụ định lượng SPSS+.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học nên học tuần tự từ việc nắm chắc các khái niệm, quy luật ở Bài 1, sau đó thực hành giải bài tập chọn mẫu, thiết kế bảng hỏi ở Bài 2; trả lời toàn bộ câu hỏi ôn tập cuối chương và vận dụng quan sát các hiện tượng xã hội tại địa phương cư trú.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Tài liệu tham khảo bổ trợ gồm các công trình nghiên cứu lịch sử như Đất công An Nam (Ovy, 1894), Những nông dân đồng bằng Bắc Bộ (Pierre Gourou, 1936), Văn minh An Nam (Nguyễn Văn Huyện, 1944), công trình Hải Vân – một xã ở Việt Nam (F. Houtart & G. Lemercinier, 1979), bộ sách Kinh tế – xã hội nông thôn Việt Nam ngày nay (Ban Nông nghiệp Trung ương) và các bài báo khoa học trên Tạp chí Xã hội học.


Kết luận

Giáo trình Cơ sở Xã hội học nông thôn Việt Nam của tác giả Tống Văn Chung là một tài liệu học thuật có cấu trúc hoàn chỉnh, xác lập khung lý luận chuyên ngành và hệ phương pháp nghiên cứu thực chứng về xã hội nông thôn. Lộ trình học tập khuyến nghị bắt đầu từ việc lĩnh hội các khái niệm nền tảng, đối tượng, chức năng và lịch sử hình thành chuyên ngành (Bài 1), tiếp tục làm chủ hệ thống phương pháp luận tiếp cận, kỹ thuật chọn mẫu và quy trình xử lý dữ liệu SPSS+ (Bài 2), trước khi đi sâu phân tích các thiết chế, cơ cấu và văn hóa làng xã trong bối cảnh Đổi mới. Để tối ưu hóa hiệu quả học tập, người học nên kết hợp nghiên cứu giáo trình với các công trình khảo sát thực địa của Viện Xã hội học và hệ thống số liệu từ Niên giám Thống kê quốc gia.