Giáo trình Cơ sở Xã hội học Nông thôn Việt Nam - Tác giả Tổng Văn Chung

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Xã Hội Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

265
0
0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình cơ sở xã hội học nông thôn việt nam

Giáo trình Cơ sở Xã hội học nông thôn Việt Nam là tài liệu nền tảng, cung cấp một hệ thống tri thức toàn diện về đời sống xã hội tại các vùng nông thôn. Đây là một chuyên ngành của Xã hội học, tập trung vào việc nghiên cứu những quy luật, cấu trúc, và quá trình xã hội đặc thù hình thành nên bản sắc của hơn 70% dân số Việt Nam. Việc hiểu rõ nội dung giáo trình không chỉ cần thiết cho sinh viên ngành khoa học xã hội mà còn hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách và những ai quan tâm đến sự phát triển bền vững của đất nước. Tài liệu này hệ thống hóa các khái niệm, lý thuyết và phương pháp luận, giúp người đọc có một góc nhìn khoa học về các mối quan hệ chằng chịt từ gia đình, dòng họ đến làng xã. Đồng thời, giáo trình cũng chỉ ra sự vận động và biến đổi của xã hội nông thôn trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế. Với mục tiêu "nhận thức để tiên đoán, tiên đoán để hành động", việc nắm vững kiến thức từ giáo trình cơ sở xã hội học nông thôn việt nam là chìa khóa để phân tích và giải quyết các vấn đề thực tiễn, góp phần nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân. Nội dung giáo trình bao quát từ đối tượng, chức năng, nhiệm vụ của ngành học cho đến lịch sử hình thành và các phương pháp nghiên cứu chuyên sâu, tạo nên một cái nhìn đa chiều về một phân hệ xã hội phức tạp và đầy năng động.

1.1. Tổng quan về đối tượng nghiên cứu Xã hội học Nông thôn

Đối tượng nghiên cứu của Xã hội học Nông thôn là hệ thống các quy luật và tính quy luật xã hội, cùng cơ chế chi phối của chúng đối với các quan hệ xã hội ở nông thôn. Chuyên ngành này không chỉ xem xét xã hội nông thôn như một khách thể riêng biệt mà còn đi sâu vào các thành tố cấu thành nên nó. Cụ thể, Xã hội học Nông thôn tập trung vào: hành vi xã hội của con người nông thôn; các tương tác xã hội trong mọi lĩnh vực đời sống; các quan hệ xã hội đặc thù như quan hệ gia đình, dòng họ, làng xóm. Một trong những đối tượng trung tâm là cơ cấu xã hội nông thôn và quá trình vận động, biến đổi của nó, bao gồm mối quan hệ giữa các tầng lớp, giai cấp, sự di cư, cơ cấu nghề nghiệp và các thiết chế xã hội. Giáo trình định nghĩa rõ, Xã hội học Nông thôn nghiên cứu "sự sinh thành, vận động và biến đổi của các cá nhân, nhóm, các cộng đồng xã hội nông thôn, nghiên cứu lối sống nông thôn, lịch sử nông thôn, các mối quan hệ của xã hội nông thôn với môi trường tồn tại của nó".

1.2. Sự hình thành và phát triển của ngành học tại Việt Nam

Sự hình thành Xã hội học Nông thôn ở Việt Nam gắn liền với những khảo cứu khoa học từ thời Pháp thuộc cho đến nay. Giai đoạn trước Cách mạng tháng Tám ghi nhận các công trình tiên phong như "La commune annamile" (1894) của Ovy hay "Les paysants du delta tonkinois" (1936) của Pierre Gourou. Sau này, các học giả Việt Nam như Nguyễn Văn Huyện cũng có những đóng góp quan trọng. Tuy nhiên, ngành học chỉ thực sự phát triển mạnh mẽ từ những năm 1980, đặc biệt trong thời kỳ Đổi mới. Viện Xã hội học đã tiến hành nhiều cuộc khảo sát lớn về gia đình và kinh tế – xã hội nông thôn Việt Nam. Một cột mốc quan trọng là sự ra đời của Phòng Xã hội học Nông thôn thuộc Viện Khoa học Xã hội Việt Nam, cơ quan nghiên cứu chuyên biệt đầu tiên. Kể từ đó, nhiều công trình, bài báo khoa học đã được công bố, tập trung vào các chủ đề như cơ cấu xã hội, gia đình, lối sống, văn hóa, và các vấn đề nảy sinh trong quá trình chuyển đổi. Việc đưa môn học này vào giảng dạy tại các trường đại học đã góp phần đào tạo một thế hệ các nhà nghiên cứu chuyên sâu về xã hội nông thôn Việt Nam.

II. Thách thức trong nghiên cứu xã hội nông thôn Việt Nam

Nghiên cứu xã hội nông thôn Việt Nam đương đại đối mặt với nhiều thách thức to lớn, bắt nguồn từ sự biến đổi sâu sắc và nhanh chóng của chính đối tượng nghiên cứu. Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế thị trường đã tạo ra những tác động đa chiều, làm thay đổi tận gốc rễ cơ cấu xã hội nông thôn truyền thống. Các nhà xã hội học không chỉ phải nắm bắt thực trạng mà còn cần lý giải các mâu thuẫn, các vấn đề xã hội mới nảy sinh như bất bình đẳng, phân hóa giàu nghèo, xung đột về đất đai, và sự xói mòn các giá trị văn hóa. Một thách thức khác đến từ tính phức tạp và đa dạng của nông thôn Việt Nam, với sự khác biệt rõ rệt giữa các vùng miền về điều kiện tự nhiên, kinh tế, văn hóa và dân tộc. Điều này đòi hỏi các phương pháp nghiên cứu phải linh hoạt và phù hợp. Giáo trình cơ sở xã hội học nông thôn việt nam đã chỉ ra rằng việc tái tạo một bức tranh toàn diện về nông thôn hiện tại là một "nhu cầu cần thiết để nhận thức thực tiễn xã hội". Do đó, việc xác định đúng các vấn đề trọng tâm và áp dụng các lý thuyết, công cụ phân tích hiệu quả là yêu cầu cấp thiết đối với các nhà nghiên cứu để đưa ra những kiến giải khoa học và các khuyến nghị chính sách phù hợp.

2.1. Sự biến đổi của cơ cấu xã hội nông thôn đương đại

Cơ cấu xã hội nông thôn Việt Nam đang trong một quá trình chuyển đổi mạnh mẽ. Sự thay đổi này biểu hiện rõ nét ở nhiều khía cạnh. Về cơ cấu lao động – nghề nghiệp, đang có sự dịch chuyển từ nông nghiệp thuần túy sang các hoạt động phi nông nghiệp như công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ. Quá trình này tạo ra các nhóm xã hội mới và làm thay đổi vị thế, vai trò của người nông dân. Cùng với đó, phân tầng xã hội ngày càng trở nên sâu sắc, tạo ra khoảng cách giàu nghèo và bất bình đẳng trong việc tiếp cận các nguồn lực như đất đai, giáo dục, y tế. Sự biến đổi còn thể hiện trong cơ cấu dân số - xã hội với các hiện tượng di cư từ nông thôn ra thành thị, già hóa dân số tại nông thôn. Các thiết chế xã hội truyền thống như gia đình, dòng họ, làng xã cũng đối mặt với những áp lực thay đổi, vừa phải duy trì các giá trị cốt lõi, vừa phải thích ứng với lối sống hiện đại. Đây là những vấn đề cốt lõi mà các nghiên cứu xã hội học cần tập trung làm sáng tỏ.

2.2. Tác động của đô thị hóa và công nghiệp hóa đến nông thôn

Quá trình đô thị hóacông nghiệp hóa, hiện đại hóa nông thôn là hai yếu tố tác động mạnh mẽ nhất đến đời sống xã hội. Đô thị hóa, đặc biệt ở các vùng ven đô, tạo ra một không gian xã hội lưỡng tính "bán nông, bán thị", nơi các giá trị, chuẩn mực và lối sống đan xen, pha trộn. Lối sống đô thị có xu hướng lan tỏa, ảnh hưởng đến văn hóa, tiêu dùng và các quan hệ xã hội truyền thống ở nông thôn. Trong khi đó, việc hình thành các khu công nghiệp tại nông thôn vừa tạo ra việc làm, tăng thu nhập nhưng cũng gây ra nhiều vấn đề xã hội phức tạp. Các vấn đề này bao gồm ô nhiễm môi trường, xung đột trong việc thu hồi đất, áp lực lên hạ tầng cơ sở và sự xuất hiện của các tệ nạn xã hội. Giáo trình nhấn mạnh, mối quan hệ tương tác giữa nông thôn và đô thị, cùng với những hệ quả của nó, là một trong những lĩnh vực nghiên cứu trọng tâm, đòi hỏi sự phân tích sâu sắc để tìm ra các giải pháp phát triển hài hòa và bền vững.

III. Phương pháp nghiên cứu trong xã hội học nông thôn Việt Nam

Để lý giải một cách khoa học và khách quan các hiện tượng xã hội phức tạp ở nông thôn, việc vận dụng đúng đắn các phương pháp nghiên cứu là yêu cầu tiên quyết. Giáo trình cơ sở xã hội học nông thôn việt nam dành một phần quan trọng để trình bày một cách hệ thống các cách tiếp cận, lý thuyết và quy trình nghiên cứu thực nghiệm. Nền tảng phương pháp luận của ngành học này dựa trên quan niệm duy vật về lịch sử, đòi hỏi phải xem xét sự vật trong tiến trình phát triển lịch sử một cách cụ thể, toàn diện. Bên cạnh đó, giáo trình cũng khuyến khích vận dụng một cách linh hoạt các lý thuyết xã hội học hiện đại như lý thuyết cấu trúc, lý thuyết vai trò, lý thuyết xung đột và lý thuyết phân tầng xã hội. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp luận Mácxít và các lý thuyết đương đại giúp nhà nghiên cứu có được một bộ công cụ phân tích sắc bén. Từ đó, có thể mô tả sâu sắc cơ cấu của đối tượng, giải thích các mối quan hệ nhân quả và dự báo các xu hướng vận động, biến đổi của xã hội nông thôn Việt Nam. Việc nắm vững các phương pháp này không chỉ đảm bảo tính khoa học của kết quả nghiên cứu mà còn nâng cao giá trị ứng dụng thực tiễn của chúng.

3.1. Vận dụng các cách tiếp cận hệ thống và cộng đồng hiệu quả

Giáo trình giới thiệu một số cách tiếp cận chính trong nghiên cứu nông thôn. Cách tiếp cận hệ thống xem xét xã hội nông thôn như một phân hệ xã hội đặc thù, một chỉnh thể toàn vẹn bao gồm các thành tố (cá nhân, nhóm, cộng đồng) và các mối liên hệ giữa chúng. Cách tiếp cận này giúp nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện, khách quan. Cách tiếp cận cộng đồng lại tập trung vào một đơn vị nghiên cứu cụ thể, chẳng hạn một làng xã, để xem xét sâu tất cả các khía cạnh kinh tế, chính trị, văn hóa trong tiến trình lịch sử của nó. Phương pháp này phù hợp cho các nghiên cứu chuyên sâu, mang lại dữ liệu chi tiết và tỷ mỉ. Ngoài ra, cách tiếp cận vùng miền cho phép so sánh, đối chiếu giữa các cộng đồng khác nhau trong một vùng để phát hiện những quy luật chung và nét đặc thù. Việc lựa chọn và kết hợp các cách tiếp cận này một cách hợp lý sẽ quyết định đến hiệu quả và phạm vi khái quát của công trình nghiên cứu.

3.2. Quy trình 12 bước tiến hành một nghiên cứu thực nghiệm

Một nghiên cứu xã hội học nông thôn bài bản cần tuân thủ một quy trình nghiêm ngặt. Giáo trình đã hệ thống hóa tiến trình này thành 12 bước cơ bản. Bắt đầu từ Bước 1: Chọn đề tài, xác định mục tiêu nghiên cứu. Tiếp theo là Bước 2: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu và Bước 3: Lập giả thuyết nghiên cứu. Các bước tiếp theo tập trung vào việc xây dựng công cụ, bao gồm Bước 4: Định nghĩa và thao tác hóa khái niệm và Bước 5: Xây dựng bảng hỏi, đề cương phỏng vấn. Giai đoạn chuẩn bị thực địa gồm Bước 6: Chuẩn bị địa bàn và Bước 7: Chọn mẫu nghiên cứu. Giai đoạn thu thập thông tin bao gồm Bước 8: Lựa chọn phương pháp thu thập, Bước 9: Tập huấn điều tra viên và Bước 10: Triển khai nghiên cứu tại hiện trường. Cuối cùng là giai đoạn xử lý và công bố, gồm Bước 11: Xử lý, phân tích số liệu và Bước 12: Viết báo cáo, công bố kết quả. Việc tuân thủ quy trình này đảm bảo tính logic, khoa học và độ tin cậy của một nghiên cứu xã hội nông thôn.

IV. Cách thu thập thông tin trong giáo trình xã hội học nông thôn

Chất lượng của một công trình nghiên cứu phụ thuộc rất lớn vào độ tin cậy và tính xác thực của thông tin thu thập được. Giáo trình cơ sở xã hội học nông thôn việt nam đã chỉ rõ hai yêu cầu cốt lõi: thông tin phải đầy đủ, toàn vẹn và phải phản ánh đúng, chân thực đối tượng nghiên cứu. Để đáp ứng yêu cầu này, nhà nghiên cứu cần lựa chọn và sử dụng thành thạo một hệ thống các phương pháp thu thập thông tin sơ cấp và thứ cấp. Các phương pháp này bao gồm phân tích tài liệu có sẵn, quan sát trực tiếp đời sống xã hội, thực hiện các cuộc phỏng vấn sâu với người dân, và triển khai các cuộc trưng cầu ý kiến trên diện rộng. Mỗi phương pháp đều có những ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các mục tiêu nghiên cứu khác nhau. Ví dụ, phân tích tài liệu giúp có cái nhìn tổng quan lịch sử, trong khi quan sát tham dự lại cung cấp những hiểu biết sâu sắc về hành vi và tương tác xã hội. Sự kết hợp đa dạng các phương pháp sẽ giúp kiểm chứng chéo thông tin, làm tăng tính khách quan và mang lại một bức tranh phong phú, đa chiều về đời sống xã hội nông thôn.

4.1. Kỹ thuật phân tích tài liệu quan sát và phỏng vấn sâu

Đây là ba phương pháp thu thập thông tin định tính quan trọng. Phương pháp phân tích tài liệu bao gồm việc nghiên cứu các báo cáo, số liệu thống kê, văn kiện, báo chí, gia phả, hương ước... để nắm bắt bối cảnh lịch sử, kinh tế, xã hội của địa bàn. Phương pháp quan sát đòi hỏi nhà nghiên cứu tri giác trực tiếp các hiện tượng, quá trình xã hội. Quan sát có thể là quan sát tham dự (sống và sinh hoạt cùng cộng đồng) hoặc không tham dự, giúp ghi nhận những hành vi tự nhiên mà các phương pháp khác khó nắm bắt. Phương pháp phỏng vấn, đặc biệt là phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm, cho phép khai thác những suy nghĩ, quan điểm, thái độ và trải nghiệm của đối tượng nghiên cứu. Kỹ thuật này giúp đi sâu vào những khía cạnh tinh tế của đời sống văn hóa và các mối quan hệ xã hội, mang lại những dữ liệu phong phú và có chiều sâu.

4.2. Thiết kế bảng hỏi và chọn mẫu nghiên cứu chuẩn xác

Để thu thập thông tin định lượng trên quy mô lớn, trưng cầu ý kiến bằng bảng hỏi là phương pháp phổ biến. Việc xây dựng bảng hỏi đòi hỏi sự công phu, tuân thủ các nguyên tắc về logic, nội dung và tâm lý. Câu hỏi cần rõ ràng, dễ hiểu, phù hợp với trình độ người dân và có thể bao gồm các dạng câu hỏi đóng, mở, hoặc hỗn hợp. Song song với đó, phương pháp chọn mẫu đóng vai trò quyết định đến tính đại diện của kết quả. Giáo trình giới thiệu nhiều kỹ thuật chọn mẫu như chọn mẫu ngẫu nhiên (thuần túy, hệ thống), chọn mẫu tỷ lệ (hạng ngạch) và chọn mẫu phân tầng. Một mẫu được chọn tốt phải tái tạo được những đặc trưng cơ bản của tổng thể nghiên cứu, đảm bảo quy mô phù hợp và giảm thiểu sai số thống kê. Sự chính xác trong cả hai khâu thiết kế công cụ và chọn mẫu là nền tảng để có được những kết quả định lượng đáng tin cậy.

V. Ứng dụng giáo trình xã hội học nông thôn vào thực tiễn

Kiến thức từ giáo trình cơ sở xã hội học nông thôn việt nam không chỉ dừng lại ở phạm vi lý thuyết hàn lâm mà còn có giá trị ứng dụng sâu sắc vào thực tiễn. Việc vận dụng các khái niệm, lý thuyết và phương pháp của ngành học này giúp các nhà quản lý, nhà hoạt động xã hội và cộng đồng có khả năng phân tích và nhận diện bản chất của các vấn đề xã hội đang diễn ra. Từ đó, có thể xây dựng các chính sách, chương trình can thiệp và các giải pháp phát triển phù hợp hơn với đặc thù văn hóa và điều kiện kinh tế của từng địa phương. Chẳng hạn, việc nghiên cứu các thiết chế xã hội nông thôn như gia đình, dòng họ, làng xã giúp hiểu rõ hơn về cơ chế vận hành của kiểm soát xã hội và huy động nguồn lực cộng đồng. Phân tích các vấn đề về văn hóa, lối sống hay an sinh xã hội cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng đời sống văn hóa mới và thực hiện các chính sách giảm nghèo bền vững. Cuối cùng, mục tiêu của mọi nghiên cứu xã hội học về nông thôn là "nhằm cải tạo và thay đổi những mục tiêu kinh tế – xã hội để nâng cao phúc lợi cho người dân nông thôn".

5.1. Phân tích các thiết chế xã hội gia đình dòng họ làng xã

Xã hội học Nông thôn đặc biệt chú trọng nghiên cứu các thiết chế xã hội cơ bản, vốn được xem là trụ cột của đời sống cộng đồng. Gia đình nông thôn được phân tích về cơ cấu, chức năng, các mối quan hệ (giới, thế hệ) và sự biến đổi của nó trong bối cảnh mới. Dòng họ được xem xét với vai trò là một thiết chế duy trì sự cố kết, các giá trị truyền thống và thực hiện các chức năng tương trợ, kiểm soát xã hội. Làng xã được nghiên cứu như một cộng đồng xã hội với các mối quan hệ chặt chẽ, các quy ước, hương ước và cơ chế tự quản. Việc hiểu rõ sự vận hành và vai trò của các thiết chế này là chìa khóa để lý giải nhiều đặc trưng trong hành vi và lối sống của người dân nông thôn, đồng thời là cơ sở để phát huy các yếu tố tích cực và hạn chế những biểu hiện tiêu cực trong quá trình phát triển.

5.2. Giải quyết các vấn đề văn hóa lối sống và an sinh xã hội

Giáo trình cung cấp bộ công cụ để nghiên cứu các vấn đề xã hội cụ thể. Lĩnh vực văn hóa – lối sống nông thôn được phân tích thông qua hệ thống các giá trị, chuẩn mực, phong tục, tập quán và sự biến đổi của chúng dưới tác động của kinh tế thị trường và toàn cầu hóa. Bên cạnh đó, các vấn đề về an sinh xã hội cũng là một trọng tâm nghiên cứu, bao gồm tình trạng nghèo đói, bất bình đẳng, khả năng tiếp cận các dịch vụ công, và các hình thức tương trợ truyền thống của cộng đồng. Các nghiên cứu này giúp đánh giá hiệu quả của các chính sách nhà nước, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm bảo tồn bản sắc văn hóa, cải thiện chất lượng cuộc sống và đảm bảo sự công bằng xã hội cho các nhóm yếu thế ở nông thôn. Đây là những đóng góp thiết thực của xã hội học vào công cuộc xây dựng nông thôn mới.

VI. Tương lai ngành xã hội học nông thôn Việt Nam và vai trò

Trong bối cảnh đất nước tiếp tục đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, vai trò của Xã hội học Nông thôn ngày càng trở nên quan trọng. Ngành học này không chỉ có nhiệm vụ nhận thức và lý giải thực tại phức tạp của nông thôn mà còn phải thực hiện chức năng dự báo các xu hướng phát triển và tư vấn cho quá trình hoạch định chính sách. Giáo trình cơ sở xã hội học nông thôn việt nam đã đặt ra những nhiệm vụ rõ ràng: xây dựng một hệ thống lý luận hoàn chỉnh về xã hội nông thôn Việt Nam, cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy cho công tác quản lý, và chỉ ra con đường phát triển để nông thôn vừa hội nhập nhưng vẫn giữ được bản sắc riêng. Tương lai của ngành học gắn liền với khả năng giải quyết các vấn đề xã hội đương đại, từ việc thực hiện chính sách "tam nông" đến dân chủ hóa đời sống cơ sở và ứng phó với các tác động của biến đổi khí hậu. Các nhà xã hội học nông thôn có sứ mệnh làm cầu nối giữa lý luận khoa học và thực tiễn đời sống, góp phần xây dựng một xã hội nông thôn phát triển toàn diện, hài hòa và bền vững.

6.1. Chức năng và nhiệm vụ của xã hội học nông thôn thời kỳ mới

Xã hội học Nông thôn thực hiện nhiều chức năng quan trọng. Chức năng nhận thức thể hiện ở việc cung cấp hệ thống tri thức khoa học, tái tạo bức tranh chân thực về xã hội nông thôn. Chức năng thực tiễn là cung cấp thông tin và luận cứ cho công tác quản lý, điều hành xã hội, giúp hoạch định các chính sách phát triển đúng đắn. Chức năng dự báo là chỉ ra các xu hướng vận động, biến đổi tất yếu của xã hội nông thôn, giúp các nhà quản lý có tầm nhìn chiến lược. Bên cạnh đó là chức năng tư tưởng, góp phần định hướng các giá trị xã hội. Nhiệm vụ trọng tâm của ngành là nghiên cứu để giải thích những hiện tượng mới nảy sinh, xây dựng lý thuyết phù hợp với bối cảnh Việt Nam, và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao phúc lợi cho người dân, đồng thời xóa bỏ sự khác biệt giữa nông thôn và thành thị.

6.2. Xu hướng nghiên cứu các vấn đề xã hội nông thôn đương đại

Giáo trình đã phác thảo một hệ thống các vấn đề nghiên cứu cấp thiết của xã hội học nông thôn đương đại. Các xu hướng này bao gồm: nghiên cứu tác động của cơ chế thị trường và quá trình hội nhập WTO đến nông thôn; đánh giá việc thực hiện chính sách "tam nông" (nông nghiệp, nông dân, nông thôn); phân tích quá trình dân chủ hóa đời sống xã hội và sự tham gia của người dân vào quản lý nhà nước; nghiên cứu sự biến đổi của gia đình và vai trò của dòng họ; các vấn đề về bất bình đẳng và phân tầng xã hội; tác động của khoa học công nghệ; các vấn đề an sinh xã hội, môi trường và phát triển bền vững. Việc tập trung vào những chủ đề này sẽ giúp Xã hội học Nông thôn bắt kịp với những chuyển biến của thực tiễn, đưa ra những đóng góp khoa học kịp thời và hữu ích cho sự phát triển của đất nước.

14/07/2025