Download Giáo trình Cơ sở Hóa học Phân tích Phần 2 - Hoàng Minh Châu

Giáo trình cơ sở hóa học phân tích phần 2 của Hoàng Minh Châu cung cấp kiến thức chuyên sâu và ứng dụng thực tiễn trong hóa học phân tích.

Chuyên ngành

Hóa Học Phân Tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

172
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình cơ sở hóa học phân tích phần 2 Châu

Giáo trình cơ sở hóa học phân tích phần 2 Hoàng Minh Châu là tài liệu học thuật nền tảng, chuyên sâu dành cho sinh viên ngành Hóa học và các lĩnh vực liên quan. Nội dung sách tập trung vào các phương pháp phân tích công cụ, một bước phát triển vượt bậc so với các phương pháp hóa học cổ điển được trình bày trong phần 1. Cuốn sách này đi sâu vào nguyên tắc, cơ sở lý thuyết và ứng dụng thực tiễn của các kỹ thuật phân tích hiện đại, giúp người học nắm vững kiến thức để giải quyết các bài toán phân tích phức tạp trong nghiên cứu và sản xuất. Các phương pháp được giới thiệu dựa trên việc đo lường các tín hiệu vật lý như tín hiệu điện, tín hiệu quang học, và các đặc tính khác của chất phân tích. Tài liệu gốc nhấn mạnh rằng: "Cơ sở của phương pháp này là những tính chất vật lý có thể sử dụng trong phân tích định tính và định lượng và được gọi chung là những tín hiệu phân tích". Điều này cho thấy sự chuyển dịch từ việc quan sát các phản ứng hóa học sang việc đo lường các đại lượng vật lý chính xác. Giáo trình không chỉ cung cấp lý thuyết mà còn hướng dẫn chi tiết về cấu tạo thiết bị, cách vận hành và xử lý số liệu. Với cách trình bày logic, từ cơ bản đến nâng cao, giáo trình cơ sở hóa học phân tích phần 2 Hoàng Minh Châu đã trở thành một tài liệu không thể thiếu, giúp xây dựng nền tảng vững chắc về hóa học phân tích hiện đại cho nhiều thế hệ sinh viên và nhà khoa học tại Việt Nam. Nội dung sách bao quát nhiều kỹ thuật quan trọng như các phương pháp điện hóa, quang phổ, và sắc ký, tạo nên một cái nhìn toàn diện và hệ thống.

1.1. Tầm quan trọng của các phương pháp phân tích công cụ

Các phương pháp phân tích công cụ đóng vai trò then chốt trong hóa học hiện đại nhờ những ưu điểm vượt trội như độ nhạy cao, tính chọn lọc tốt và tốc độ phân tích nhanh. Không giống như các phương pháp cổ điển dựa vào phản ứng hóa học hoàn toàn, phương pháp công cụ khai thác các tín hiệu vật lý của mẫu, chẳng hạn như sự hấp thụ bức xạ, độ dẫn điện, hoặc thế điện cực. Tài liệu gốc chỉ rõ: "nhóm các phương pháp công cụ ngày càng được cải tiến và phát triển vì những đặc tính ưu việt của chúng như nhanh, nhạy, chọn lọc". Sự phát triển của công nghệ đã cho phép chế tạo các thiết bị ngày càng tinh vi, có khả năng phát hiện các chất ở nồng độ cực nhỏ (vi lượng và siêu vi lượng), mở ra nhiều ứng dụng trong kiểm soát chất lượng, giám sát môi trường, và chẩn đoán y học. Việc nắm vững các phương pháp này là yêu cầu bắt buộc đối với bất kỳ nhà hóa học phân tích nào trong thế kỷ 21.

1.2. Cấu trúc và nội dung chính của giáo trình Hoàng Minh Châu

Giáo trình cơ sở hóa học phân tích phần 2 Hoàng Minh Châu được cấu trúc một cách khoa học, chia thành các chương tương ứng với từng nhóm phương pháp phân tích công cụ. Phần đầu tài liệu tập trung vào các phương pháp phân tích điện hóa, bao gồm phương pháp đo độ dẫn điện, phương pháp đo điện thế, và các phương pháp von-ampe. Mỗi phương pháp được trình bày theo một cấu trúc thống nhất: bắt đầu bằng nguyên tắc cơ bản, sau đó đi sâu vào thiết bị đo, các yếu tố ảnh hưởng, và cuối cùng là các ứng dụng thực tiễn. Tài liệu gốc nêu rõ: "phần này sẽ gồm 12 chương giới thiệu các phương pháp phân tích quan trọng phổ biến dựa trên các tín hiệu về điện, về quang". Cách tiếp cận này giúp người học không chỉ hiểu "cái gì" mà còn hiểu "tại sao" và "như thế nào", tạo điều kiện để áp dụng kiến thức vào thực tế một cách hiệu quả và sáng tạo. Các chương sau mở rộng sang các phương pháp quang phổ và sắc ký, hoàn thiện bức tranh toàn cảnh về hóa phân tích hiện đại.

II. Thách thức khi học hóa học phân tích phần 2 và giải pháp

Việc tiếp cận các phương pháp phân tích công cụ trong giáo trình cơ sở hóa học phân tích phần 2 Hoàng Minh Châu đặt ra không ít thách thức cho người học. Khác với hóa học cổ điển, các phương pháp này đòi hỏi một nền tảng kiến thức vững chắc về vật lý và toán học để hiểu được nguyên tắc hoạt động của thiết bị và bản chất của các tín hiệu phân tích. Sự phức tạp của các phương trình lý thuyết, như phương trình Nernst trong đo điện thế hay phương trình Inkovitch trong cực phổ, có thể gây khó khăn cho sinh viên. Thêm vào đó, việc chuyển từ lý thuyết sang thực hành trong phòng thí nghiệm cũng là một rào cản lớn. Vận hành các thiết bị hiện đại đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác và kỹ năng xử lý sự cố. Người học thường gặp khó khăn trong việc chuẩn bị mẫu, lựa chọn điều kiện đo tối ưu và diễn giải kết quả thu được. Một biểu đồ chuẩn không tuyến tính hay một pic tín hiệu bị nhiễu có thể dẫn đến sai số lớn nếu không được phân tích và hiệu chỉnh đúng cách. Cuốn sách của Hoàng Minh Châu, với cách giải thích cặn kẽ và các ví dụ minh họa cụ thể, chính là một công cụ hỗ trợ đắc lực giúp người học vượt qua những thách thức này, từng bước xây dựng sự tự tin và năng lực trong lĩnh vực phân tích công cụ.

2.1. Khó khăn trong việc hiểu sâu các nguyên lý vật lý

Một trong những trở ngại lớn nhất là sự trừu tượng của các nguyên lý vật lý làm nền tảng cho các phương pháp phân tích. Ví dụ, để hiểu về phương pháp đo độ dẫn điện, người học phải nắm được khái niệm về độ linh động của ion, độ dẫn điện riêng và độ dẫn điện đương lượng. Tài liệu gốc mô tả: "Độ dẫn điện của dung dịch điện li gây bởi sự chuyển động của các ion". Tương tự, các phương pháp quang phổ đòi hỏi kiến thức về tương tác giữa vật chất và bức xạ điện từ, trong khi các phương pháp điện hóa lại dựa trên các quá trình oxy hóa-khử tại bề mặt điện cực. Việc thiếu liên kết giữa kiến thức vật lý và ứng dụng hóa học khiến nhiều người học cảm thấy khó khăn trong việc hình dung và áp dụng lý thuyết. Giáo trình đã cố gắng bắc cầu cho khoảng cách này bằng cách trình bày các công thức và định luật một cách trực quan, gắn liền với các quá trình hóa học cụ thể.

2.2. Rào cản từ lý thuyết đến kỹ năng thực hành thí nghiệm

Chuyển đổi kiến thức lý thuyết thành kỹ năng thực hành là một thử thách quan trọng. Việc vận hành một máy đo quang phổ hay một hệ thống chuẩn độ điện thế không chỉ đơn giản là nhấn nút. Người thực hiện cần hiểu rõ chức năng của từng bộ phận, cách hiệu chuẩn máy, và các yếu tố có thể gây nhiễu. Ví dụ, trong phương pháp chuẩn độ đo độ dẫn, sự thay đổi nhiệt độ nhỏ cũng có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả. Tài liệu gốc cảnh báo: "Độ dẫn điện của dung dịch tăng theo nhiệt độ. Với dung dịch nước, độ dẫn điện dung dịch tăng 2-3% khi nhiệt độ tăng 1°C". Điều này đòi hỏi sự cẩn trọng và kiểm soát chặt chẽ các điều kiện thí nghiệm. Giáo trình cơ sở hóa học phân tích phần 2 Hoàng Minh Châu cung cấp các chỉ dẫn quan trọng về quy trình thực nghiệm, giúp người học tránh được những sai lầm phổ biến và thu được kết quả đáng tin cậy.

III. Phương pháp đo độ dẫn điện và đo điện thế trong giáo trình

Các phương pháp phân tích điện hóa là một trong những nội dung trọng tâm của giáo trình cơ sở hóa học phân tích phần 2 Hoàng Minh Châu. Trong đó, phương pháp đo độ dẫn điệnphương pháp đo điện thế là hai kỹ thuật cơ bản nhưng có ứng dụng vô cùng rộng rãi. Phương pháp đo độ dẫn điện dựa trên khả năng dẫn điện của dung dịch điện li, vốn phụ thuộc vào nồng độ và độ linh động của các ion. Giáo trình giải thích cặn kẽ về các khái niệm như độ dẫn điện riêng và độ dẫn điện đương lượng, cũng như mối quan hệ giữa chúng với nồng độ. Kỹ thuật chuẩn độ đo độ dẫn điện được mô tả chi tiết như một công cụ hiệu quả để xác định điểm tương đương trong các phản ứng axit-bazơ, kết tủa hoặc tạo phức. Ngược lại, phương pháp đo điện thế lại tập trung vào việc đo sức điện động của một pin điện hóa được tạo thành từ một điện cực chỉ thị và một điện cực so sánh. Nền tảng lý thuyết của phương pháp này là phương trình Nernst, mô tả mối liên hệ giữa thế điện cực và nồng độ (hoạt độ) của ion trong dung dịch. Cuốn sách cung cấp kiến thức sâu rộng về các loại điện cực khác nhau, từ điện cực kim loại, điện cực màng cho đến các điện cực chọn lọc ion chuyên dụng, mở ra khả năng phân tích định lượng chính xác nhiều loại ion khác nhau.

3.1. Nguyên tắc và ứng dụng của chuẩn độ đo độ dẫn điện

Chuẩn độ đo độ dẫn điện là một kỹ thuật phân tích thể tích gián tiếp, trong đó điểm tương đương được xác định dựa trên sự thay đổi độ dẫn điện của dung dịch trong quá trình chuẩn độ. Nguyên tắc của phương pháp này là phản ứng chuẩn độ làm thay đổi nồng độ và loại ion trong dung dịch, dẫn đến sự thay đổi độ dẫn điện. Bằng cách theo dõi sự thay đổi này theo thể tích dung dịch chuẩn thêm vào, ta có thể xây dựng một đồ thị và xác định điểm gãy, tương ứng với điểm tương đương. Tài liệu gốc minh họa rõ ràng qua ví dụ chuẩn độ axit mạnh bằng bazơ mạnh: "Sự giảm độ dẫn điện ở trước điểm tương đương do sự giảm [H+]... vượt quá độ linh động của ion Na+". Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi phân tích các dung dịch có màu, dung dịch đục, hoặc các axit/bazơ rất yếu mà phương pháp dùng chất chỉ thị màu khó áp dụng. Ứng dụng của nó rất đa dạng, từ kiểm tra độ tinh khiết của nước cất đến xác định nồng độ các chất trong thực phẩm và dược phẩm.

3.2. Tìm hiểu sâu về điện cực chọn lọc ion ISE và đo pH

Điện cực chọn lọc ion (ISE) là một loại cảm biến điện hóa có khả năng đáp ứng một cách chọn lọc với hoạt độ của một ion cụ thể trong dung dịch. Điện cực thủy tinh để đo pH là ví dụ điển hình và phổ biến nhất của ISE. Giáo trình của Hoàng Minh Châu giải thích chi tiết cơ chế hoạt động của điện cực màng, nơi sự chênh lệch điện thế xuất hiện ở hai bên lớp màng ngăn cách dung dịch mẫu và dung dịch nội bộ. Điện thế này tuân theo một dạng của phương trình Nernst, phụ thuộc tuyến tính vào logarit của hoạt độ ion cần đo. Tài liệu viết: "điện cực màng làm việc không phải do phản ứng điện hóa có sự chuyển vận ion mà là do hiệu số điện thế xuất hiện trên bề mặt ngăn cách các pha". Ngoài điện cực pH, giáo trình cũng giới thiệu các loại ISE khác để xác định nồng độ các ion như Na+, K+, Ca2+, F-, Cl-, mở ra nhiều ứng dụng quan trọng trong phân tích y-sinh, nông nghiệp và môi trường.

IV. Bí quyết làm chủ phương pháp Von Ampe từ tài liệu này

Phương pháp Von-Ampe, hay còn gọi là phương pháp cực phổ, là một kỹ thuật phân tích điện hóa mạnh mẽ được trình bày chi tiết trong giáo trình cơ sở hóa học phân tích phần 2 Hoàng Minh Châu. Phương pháp này dựa trên việc nghiên cứu đường cong phụ thuộc của cường độ dòng điện vào điện thế đặt vào một vi điện cực (thường là điện cực giọt thủy ngân) khi điện phân dung dịch phân tích. Do nhà khoa học Hevrosky phát minh, kỹ thuật này cung cấp thông tin cả về định tính và định lượng. Đặc trưng định tính là điện thế nửa sóng (E1/2), một giá trị hằng số cho một chất nhất định trong một môi trường nền cụ thể. Đặc trưng định lượng là chiều cao sóng cực phổ, tỷ lệ thuận với nồng độ chất phân tích theo phương trình Inkovitch. Giáo trình không chỉ dừng lại ở phương pháp cực phổ cổ điển mà còn giới thiệu các kỹ thuật cải tiến như cực phổ dòng xoay chiều, cực phổ xung và đặc biệt là phương pháp von-ampe ngược. Các kỹ thuật này giúp tăng cường độ nhạy và độ chọn lọc, cho phép phân tích các chất ở nồng độ rất thấp. Việc nắm vững các nguyên tắc này giúp người học có thể lựa chọn phương pháp phù hợp và tối ưu hóa điều kiện phân tích cho từng đối tượng mẫu cụ thể, từ đó khai thác tối đa tiềm năng của kỹ thuật von-ampe.

4.1. Phân tích định tính và định lượng qua sóng cực phổ

Trong phương pháp von-ampe, đường cong dòng-thế có dạng sóng đặc trưng gọi là sóng cực phổ. Việc phân tích sóng này cung cấp thông tin toàn diện. Về mặt định tính, vị trí của sóng trên trục điện thế, được đặc trưng bởi điện thế nửa sóng (E1/2), giúp xác định bản chất của chất bị khử hoặc oxy hóa. Tài liệu nhấn mạnh: "điện thế nửa sóng chỉ phụ thuộc bản chất ion kim loại bị khử và là đặc trưng định tính cho ion kim loại". Về mặt định lượng, chiều cao của sóng, tức là cường độ dòng giới hạn (id), tỷ lệ trực tiếp với nồng độ của chất phân tích. Mối quan hệ này được mô tả bởi phương trình Inkovitch: id = K.C. Nắm vững cách xác định chính xác hai thông số này từ đồ thị là chìa khóa để thực hiện thành công các phép phân tích định lượng và định tính bằng phương pháp cực phổ.

4.2. Kỹ thuật von ampe ngược và ứng dụng phân tích vi lượng

Phương pháp von-ampe ngược (Stripping Voltammetry) là một kỹ thuật cải tiến có độ nhạy cực cao, cho phép xác định các ion kim loại ở nồng độ siêu vi lượng. Phương pháp gồm hai giai đoạn chính. Giai đoạn đầu tiên là làm giàu, trong đó chất phân tích được điện phân và tích tụ trên bề mặt vi điện cực ở một thế không đổi trong một khoảng thời gian nhất định. Giai đoạn thứ hai là hòa tan (ngược), kim loại tích tụ được hòa tan trở lại dung dịch bằng cách quét thế theo chiều ngược lại, tạo ra một pic dòng điện có cường độ rất lớn. Tài liệu gốc mô tả: "Sự tăng hữu ích này của tín hiệu phân tích mở ra khả năng lớn trong việc xác định vi lượng và siêu vi lượng các ion kim loại". Cường độ của pic này tỷ lệ thuận với nồng độ ban đầu của ion trong dung dịch. Nhờ khả năng làm giàu sơ bộ, phương pháp này nhạy hơn phương pháp cực phổ cổ điển hàng nghìn lần, trở thành công cụ không thể thiếu trong phân tích kim loại nặng trong môi trường và thực phẩm.

V. Ứng dụng thực tiễn của giáo trình hóa học phân tích này

Kiến thức từ giáo trình cơ sở hóa học phân tích phần 2 Hoàng Minh Châu không chỉ là lý thuyết suông mà có giá trị ứng dụng thực tiễn vô cùng to lớn trong nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực nghiên cứu. Các phương pháp được trình bày là công cụ cốt lõi trong các phòng thí nghiệm kiểm tra chất lượng (QC), nghiên cứu và phát triển (R&D). Ví dụ, phương pháp đo độ dẫn điện được ứng dụng trực tiếp để kiểm tra chất lượng nước cất, nước khử ion dùng trong sản xuất dược phẩm và công nghiệp bán dẫn. Tài liệu gốc nêu rõ: "Phương pháp trực tiếp đo độ dẫn điện rất có hiệu quả khi kiểm tra chất lượng nước cất trong phòng thí nghiệm, nước trong công nghiệp sản xuất dược phẩm, hóa học". Tương tự, chuẩn độ điện thế và các điện cực chọn lọc ion là công cụ không thể thiếu trong ngành y-sinh để xác định nồng độ các ion quan trọng như Ca2+, K+, Na+ trong các mẫu sinh học, hỗ trợ chẩn đoán và điều trị bệnh. Các kỹ thuật von-ampe, đặc biệt là phương pháp von-ampe ngược, đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát ô nhiễm môi trường, giúp phát hiện các kim loại nặng độc hại như chì, cadimi, thủy ngân trong nước và đất ở nồng độ rất thấp. Việc áp dụng thành thạo các kỹ thuật này giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm, bảo vệ sức khỏe con người và môi trường.

5.1. Kiểm soát chất lượng trong công nghiệp dược và thực phẩm

Trong ngành dược phẩm và thực phẩm, việc kiểm soát chất lượng là yêu cầu tối quan trọng. Các phương pháp phân tích công cụ cung cấp các phương tiện nhanh chóng và chính xác để thực hiện nhiệm vụ này. Phương pháp đo độ dẫn điện được dùng để đánh giá tổng hàm lượng chất rắn hòa tan hoặc độ tinh khiết của nước dùng trong sản xuất. Các phương pháp chuẩn độ điện thế được sử dụng để xác định hàm lượng axit, bazơ, hoặc các thành phần hoạt tính trong thuốc và thực phẩm. Ví dụ, hàm lượng vitamin C (axit ascorbic) có thể được xác định bằng phương pháp chuẩn độ oxy hóa-khử với việc theo dõi điện thế. Các kỹ thuật này đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chất lượng và an toàn.

5.2. Giám sát và phân tích các chỉ tiêu môi trường

Bảo vệ môi trường là một trong những thách thức toàn cầu, và hóa học phân tích đóng vai trò trung tâm trong việc giám sát và đánh giá mức độ ô nhiễm. Phương pháp von-ampe ngược là một công cụ cực kỳ nhạy để phát hiện các kim loại nặng độc hại trong nước thải, nước sông, và đất. Việc xác định chính xác hàm lượng các chất này giúp các cơ quan quản lý đưa ra các biện pháp xử lý kịp thời. Bên cạnh đó, các điện cực chọn lọc ion được sử dụng để theo dõi nồng độ của các ion như nitrat (NO3-), florua (F-), amoni (NH4+) trong nước, những chỉ số quan trọng về chất lượng nước sinh hoạt và nước tưới tiêu. Những ứng dụng này cho thấy tầm quan trọng của việc trang bị kiến thức từ giáo trình cơ sở hóa học phân tích phần 2 Hoàng Minh Châu cho các nhà khoa học môi trường.

16/07/2025
Giáo trình cơ sở hóa học phân tích phần 2 hoàng minh châu

Trích đoạn nội dung tài liệu

203 PHAN THU HAI CÁC PHUGNG PHAP CONG CU Cho dén hién nay nhóm các phương pháp công cụ ngày triển vì những đặc tính ưu càng được cải tiến và phát việt của chúng như nhanh, phương pháp này là những nhạy, chọn lọc. Cơ sở của tính chất vật lý cơ thể sử dụn loại hoặc định lượng g trong phân tích định tính và được gọi chung là những tín hiệu phân tích. Các tín hiệu này rất phong phú và đa đeng. Th cơ thể - các tín hiệu về phát xạ (dù kể: ng trong các phương pháp - các tín phổ phát xạ, phát quang.) hiệu về hấp thự bức xạ (dùng trong các phương quang âm, cộng hưởng từ hạt pháp so màu, đo quang, nhân và cộng hudng spin elec - các tín hiệu về tán xạ (dù tron ) ng trong các phương pháp - các tín hiệu về khúc xa (dù đo độ đục, quang phổ Raman) ng trong các phương pháp - các tín hiệu về nhiễu xạ (dù đo khú c xạ, giao thoa) ng trong các phương pháp electron) nhiễu xạ tia X và nhiễu xạ - các tín hiệu về điện thế, điện tích, đồng điện, điện trở pháp đo điện thế, đo thời (dùng trong sác phương điện thế, đo culong, phương pháp - các tín hiệu về tỉ lệ khối lượn phổ cực, ampe, đo độ dẫn.) g/điện tích (ding trong phương pháp - các tín hiệu về vận tốc phả khối phổ) n ứng, về nhiệt, về phong pháp động học, đo độ dẫn nhiệ xa (ding trong các phương t, entalpy, phương pháp hoạt Đo qũy thời gian hạn chế của hớa và pha loãng đồng vị chương trình hiện Œ.ng được đại học và cao đẳng, do cơ áp dụng cho các trường sỡ vật chất hiện hữu ở các chưa cập nhật, và do khối lượ phò ng thí nghiệm tương ứng còn ng hạn chế của cuốn sách này, giới thiệu ở đây một số phư chú ng tôi chỉ xin phép được ơng pháp quan trọng tron lược về nguyên tác của phương g số đã nêu trên với nội dung tớm pháp, công cụ và một số ứng dựng thực tế.

204 PHUONG PHAP DO DO DAN DIEN Cụ thể là phần này sẽ gồm 12 chương giới thiệu các phương pháp phân tích quan trọng phổ biến dựa trên các tín hiệu về điện, về quang đối với phân tử, nguyên tử và một số vấn đề cơ bản về chiết và sắc ký. 205 CHUONG 12 PHƯƠNG PHÁP ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN 12. Đặc điểm của phương pháp do độ dẫn diện Phương pháp phân tích đo độ dẫn điện là phương pháp phân tích dựa vào việc đo độ dẫn điện của các dung dịch điện H. Độ đẫn diện của dung dịch điện li gây bởi sự chuyển động của các ion.

Khi ta láp hai điện cực vào dung dịch điện li rồi nối hai điện cực với nguồn điện một chiều, ion dương sẽ chuyển động về phía cực âm của nguồn điện còn ion âm sẽ chuyển động theo chiều ngược lại, về phía cực đương của nguồn điện. Nhà sự chuyển động này của các ion mà dung dịch điện li dẫn điện. Người ta gọi đơ là hiện tượng dẫn điện bàng ion. Để đo khả năng cho dòng điện chạy qua đưới tác dụng của điện trường ngoài, người ta dùng khái niệm độ dẫn điện, Khả năng của một dung dịch điện li cho dòng điện chạy qua rõ rằng là phụ thuộc độ linh động của các ion trong dung dịch, mà độ linh động của các ion lại phụ thuộc kích thước, điện tích, khối lượng + @ _— khả năng tạo solvat của ion với dung môi.

Các yếu tố vừa nêu trên lại phụ thuộc bản © chất các ion, hay nói cách khác độ dẫn điện của ion phụ thuộc thành phần các ion cớ trong dung dịch, đó chính là nguyên tác chung của phương pháp phân tích đo độ Hình 12. Sơ đồ dịch chuyền lon dẫn điện. và dẫn điện bằng ion. 206 PHUONG PHAP DO DO DAN DIEN Don vị đo độ dẫn điện là simen, ki hiéu 14 $:1S = LA/V.

Simen chinh la nghich dao của điện trở @ : 15 = @'!, Độ dẫn điện thường được sử dụng trong phương pháp đo trực tiếp cũng như đo gián tiếp trong phương pháp chuẩn đo độ dẫn điện. Độ dẫn điện cua dung dich dién li thường được biểu diễn thành độ dẫn điện riêng và độ dẫn điện đương lượng. Độ dẫn điện riêng và độ dấn điện dương lượng 12. Độ dẫn điện riêng Độ dẫn điện riêng là độ dẫn điện của một lớp dung dịch chất điện li giữa hai mạt đối nhau của một khối lập phương mỗi cạnh lem.

Đệ dẫn điện riêng z của dung dịch bằng nghịch đảo của điện trở riêng (hay còn gọi là điện trở suất) của dung dịch 1 xX =— ,5/em (12.1) P Độ dẫn điện riêng được đo bàng đơn vị simen/cm (S/cm). Trong các dung dịch loãng, độ dẫn điện riêng tăng khi tăng nồng độ chất hòa tan. Khi nồng độ C cia dung dich tang đến mức độ đủ cao thì độ dẫn điện riêng đạt đến giá trị cực đại sau đơ lại giảm.2 nêu lên vài thí dụ đặc trưng về sự phụ thuộc của độ dẫn điện riêng vào nồng độ của vài chất điện li.2 ta thấy với các chất điện li yếu thì độ dẫn điện thấp hơn các chất điện lí mạnh ở Skim trong cùng khoảng nồng độ. Sở di khi tăng nồng độ chất điện li thì độ dẫn điện tăng vì nồng độ các ion trong dung dịch tăng.

Nhưng với các dung ⁄ địch có nồng độ quá lớn sẽ xuất hiện các hiệu ứng khác làm giảm độ dẫn điện. Trong các dung dịch có nồng độ lớn, khí tăng nồng độ sẽ tăng lực tương tác giữa các ion và sẽ tạo thành các tập hợp ion, các cặp ion. Ỏ dung dịch có nồng độ lớn khi tăng nồng độ thì độ nhớt của dung dịch cũng tăng. Tất cả các hiệu ứng vừa nêu trên đưa đến hệ quả là độ dẫn điện của dung dịch bị giảm và là nguyên Hình 12.

Độ dẫn điện các nhân việc xuất hiện cực đại trên đường cong p - 1 HCl 2+ KOH; 3 HCHCÓO, Cc. Độ dẫn điện đương lượng Theo định nghĩa độ dẫn điện đương lượng là độ dẫn điện của lớp dung dịch chất điện í có bề day I em, ở giữa hai cực có cùng điện tích đặt song song thế nào cho lớp dung địch giữa hai điện cực phải chứa 1 mol đương lượng chất điện li hòa tan. Người ta thường ký hiệu độ dẫn điện đương lượng là 4. Giữa A và độ đẫn điện riêngz có mối quan hệ: 1000 x he ° hayA = 7V, (12.2) trong dé: C- ndng do chất hòa tan, molt}; CO $6 HOA HOC PHAN TiCH 207 V- thể tích dung dịch chất điện li tính bang mililit.

V ml dung dich nay phai chứa đúng 1 mol chất hòa tan, Trong phạm vi dung dịch cớ nồng độ không quá lớn, độ dẫn điện đương lượng 4 tăng khi nồng độ giảm và tăng nhiệt độ. Với các chất điện li mạnh (phân li hoàn toàn) và với dung dịch loãng (nồng độ 10-3M hoặc bé hơn) người ta tìm thấy mối liên quan giữa 4 và nồng độ được biểu diễn bằng hệ thức: Â =4, - ave, (12.3) A,- 46 din điện đương lượng giới hạn ứng với độ dẫn điện của dung dịch pha loãng vô hạn; ø- là một hằng số. Mối liên hệ này được biểu diễn trên đồ thị ở hình 12.3, Từ hình vẽ cho thấy với sự giảm nồng độ chất điện li tăng lên và đến độ pha loãng vô a hạn sẽ tiến đến giá trị giới hạn Âu Với các dung dịch loãng vô hạn, ta có thể biểu diễn độ dẫn điện đương lượng giới hạn À,„ bằng tổng độ linh động giới hạn của các ion Ave Bog + ÂsG (12.4) Phương trình (12.4) được gọi là định luật chuyển động độc lập của các ion, Phương trình (13.4) cũng được gọi là định luật cộng tính của độ dẫn điện pha loãng vô hạn được Konraoso (Kohnrausch) phat minh nam 1879. ndag do: Sw phy thude 4 voi O nhiét độ trong phéng (25°C), cdc ion trong _ L chất điện li mạnh; 2- chất điện l yếu dung dich nước cớ độ linh động trong giới hạn 30~70 §.

Chỉ cớ các ion H* và OH- mới có độ linh động lớn hơn giới hạn nay.cm2/mal) Đảng 12. Độ dẫn điện đương lượng của một số lon trong dung dịch loãng vô hạn (25°C) Cation ˆ Độ dẫn điện đương Anion Độ dẫn điện đương lượng 2, Scm2/mol lượng 4, Sem2/moi 1 349,8 OH~ 86 Lit 39 I 55 Nat 50 cr 76 K? 74 Bro NHỊ 78 ?3 Ir 7 cat 60 NO; | ant 71 33 CIL,Co0- 4 Độ dẫn điện của dung dịch tăng theo nhiệt độ. Với dung địch nước, độ đẫn điện dung dich tang 2+35% khi nhiệt độ tang 1°. Su phụ thuộc nhiệt độ của độ linh động của các ion có thể biểu diễn bằng phương trình: 208 PHUONG PHAP DO DO DAN DIEN A) = Ages, [L + aft - 25).5) œ là hệ số phụ thuộc bản chất ion và dung môi.

Chất điện lì trong trường dòng cao tần Các dòng điện có tần số cỡ vài megahec hay hàng chục megahec được gọi là dòng cao tần. Dưới tác dụng của dòng cao tần, trong dung dịch xuất hiện hiệu ứng phân cực phân tử hay hiệu ứng phân cực biến dang và phân cực định hướng. Trong điện trường, các phân tử cớ cực có xu hướng hướng các lưỡng cực điện phân tử theo chiêu của điện trường, người ta gọi đó là sự phân cực dịnh hướng. Sự phân cực này sẽ tạo một dong điện trong thời gian ngắn (dòng dịch chuyển).

Sự phân cực phân tử (phân cực biển dạng) dẫn đến sự thay đổi thực sự về hàng số điện môi và độ từ thẩm của dung dịch, điều đó mở ra kha nang mới về việc nghiên cứu tính chất của dung dịch khi định phân. Các thiết bị của phương pháp do độ dẫn diện Trong phương pháp phân tích đo độ dẫn điện, về o nguyên tắc người ta dùng loại cầu đo điện trở, thí dụ cầu Wheatstone. Điều khác biệt ở đây là người ta không Ry Ry dùng nguồn điện một chiều mà dùng nguồn xoay chiều Z#); để cấp năng lượng cho cầu làm việc (để tránh hiệu ứng phân cực làm sai lệch kết quả đo). Theo sơ đồ này điện c tré cin do R, cé thể được tính theo công thức: { ỳ 1 Ry = Ry -— = Ry — (12.

trong dd: 1), 2, là chiều dài của hai cán, .on chạy trên biến trở dây căng, các điện trở #¡ và H; trên hai phần biến trở day tỉ lệ với các độ đài /, và /; tương ứng; #- là điện trở đã biết theo hộp điện trở (hình 12. Ngày nay đã có các loại máy đo điện trở làm việc theo sơ đồ cầu cân bằng điện tử với các máy chỉ thị đếm số.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ