Giáo trình Chính sách Xã hội (Lưu hành nội bộ) - CĐ Giao thông Vận tải TW I

Giáo trình chính sách xã hội nghề công tác xã hội trình độ cao đẳng cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên trong lĩnh vực này.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng

Chuyên ngành

Chính Sách Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
140
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình chính sách xã hội cho CĐ

Giáo trình chính sách xã hội là một cấu phần không thể thiếu trong chương trình đào tạo công tác xã hội trình độ cao đẳng. Tài liệu này cung cấp một hệ thống kiến thức lý luận và thực tiễn, giúp sinh viên hiểu rõ bản chất, vai trò và quá trình vận hành của các chính sách trong việc giải quyết vấn đề xã hội. Việc nắm vững nội dung từ giáo trình chính sách xã hội nghề công tác xã hội là nền tảng cốt lõi để sinh viên hình thành tư duy phản biện và các kỹ năng phân tích chính sách cần thiết. Nội dung học tập không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn gắn liền với bối cảnh hệ thống chính sách xã hội Việt Nam, từ đó trang bị cho người học công cụ để can thiệp và hỗ trợ hiệu quả các đối tượng yếu thế. Thông qua giáo trình, sinh viên sẽ được tiếp cận các quan điểm chỉ đạo của Đảng và Nhà nước về an sinh xã hội, phúc lợi xã hội và phát triển con người, tạo tiền đề vững chắc cho sự nghiệp của một nhân viên công tác xã hội chuyên nghiệp trong tương lai.

1.1. Khám phá đề cương môn học chính sách xã hội chi tiết

Một đề cương môn học chính sách xã hội tiêu chuẩn thường được cấu trúc thành ba phần chính. Phần thứ nhất giới thiệu các lý luận chung, bao gồm khái niệm, đặc trưng, và vai trò của chính sách xã hội. Phần này làm rõ mối quan hệ biện chứng giữa chính sách kinh tế và chính sách xã hội, nhấn mạnh con người là trung tâm của sự phát triển. Phần thứ hai đi sâu vào các chính sách cụ thể đối với các nhóm xã hội đặc thù như chính sách giáo dục, lao động - việc làm, dân số, và đặc biệt là các chính sách bảo trợ xã hội cho người nghèo, người khuyết tật. Phần cuối cùng tập trung vào quy trình hoạch định và tổ chức thực hiện, trang bị cho sinh viên các kỹ năng phân tích chính sách và phương pháp vận động chính sách. Đây là tài liệu học tập ngành công tác xã hội quan trọng, giúp sinh viên có cái nhìn hệ thống và toàn diện.

1.2. Vai trò của chính sách xã hội trong đào tạo chuyên nghiệp

Vai trò của chính sách xã hội trong đào tạo nhân lực ngành Công tác xã hội (CTXH) là vô cùng quan trọng. Nó không chỉ cung cấp kiến thức mà còn định hình thế giới quan và phương pháp luận cho người làm nghề. Chính sách xã hội là công cụ để Nhà nước điều tiết các mối quan hệ, đảm bảo công bằng và thúc đẩy tiến bộ. Như tài liệu gốc đã nêu, chính sách xã hội có nhiệm vụ "tái tạo và phát triển nhân lực của đất nước""điều chỉnh mối quan hệ xã hội nhằm đảm bảo sự công bằng, bình đẳng". Đối với sinh viên CTXH, hiểu biết về chính sách giúp nhận diện đúng các vấn đề xã hội, xác định nguyên nhân và đề xuất các giải pháp can thiệp ở cấp độ vĩ mô, thay vì chỉ giải quyết các trường hợp cá nhân đơn lẻ. Nắm vững chính sách là điều kiện tiên quyết để đáp ứng chuẩn đầu ra ngành CTXH.

1.3. Nền tảng phúc lợi xã hội và an sinh xã hội cho sinh viên

Các khái niệm an sinh xã hộiphúc lợi xã hội là trụ cột trong giáo trình chính sách xã hội. An sinh xã hội được hiểu là sự bảo vệ mà xã hội cung cấp cho các thành viên của mình trước những rủi ro kinh tế - xã hội như ốm đau, tai nạn, thất nghiệp, tuổi già. Trong khi đó, phúc lợi xã hội có phạm vi rộng hơn, bao gồm các dịch vụ công như y tế, giáo dục, nhà ở nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống toàn dân. Giáo trình giúp sinh viên phân biệt rõ các hình thức của hệ thống an sinh như bảo hiểm xã hội, bảo trợ xã hội và ưu đãi xã hội. Kiến thức này giúp sinh viên hiểu rõ quyền lợi và cách thức hệ thống vận hành để tư vấn và kết nối nguồn lực cho thân chủ một cách chính xác và hiệu quả, đặc biệt là các nhóm đối tượng yếu thế.

II. Cách chính sách xã hội giải quyết vấn đề cho đối tượng yếu thế

Một trong những mục tiêu trọng tâm của giáo trình chính sách xã hội nghề công tác xã hội là trang bị kiến thức và kỹ năng để làm việc với các đối tượng yếu thế. Đây là những nhóm dân cư gặp nhiều khó khăn, bất lợi và dễ bị tổn thương do các rủi ro kinh tế, xã hội hoặc thể chất. Hệ thống chính sách xã hội Việt Nam đã và đang triển khai nhiều chương trình can thiệp nhằm hỗ trợ các nhóm này, từ chính sách giảm nghèo bền vững, các chương trình bảo trợ xã hội cho người khuyết tật, người già cô đơn, đến các chính sách ưu đãi cho đồng bào dân tộc thiểu số. Việc nghiên cứu các chính sách này giúp sinh viên, những nhân viên công tác xã hội tương lai, hiểu được khung pháp lý, nguồn lực và cách thức tiếp cận để trợ giúp thân chủ hiệu quả. Tuy nhiên, quá trình thực thi chính sách xã hội vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức như nguồn lực hạn chế, cơ chế phối hợp chưa đồng bộ, và nhận thức của một bộ phận người dân còn hạn chế, đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng của cả hệ thống chính trị và cộng đồng.

2.1. Nhận diện các nhóm đối tượng yếu thế cần can thiệp

Giáo trình định nghĩa rõ các nhóm xã hội đặc thù hay đối tượng yếu thế là những người có hoàn cảnh khó khăn, bất lợi, cần sự trợ giúp của nhà nước và cộng đồng. Các nhóm này bao gồm: người nghèo, người cao tuổi cô đơn, trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, người khuyết tật, đồng bào dân tộc thiểu số ở vùng sâu vùng xa, và các nạn nhân của tệ nạn xã hội. Giáo trình gốc nhấn mạnh: "Trong thực tế, nhiều người có hoàn cảnh, điều kiện khó khăn, bất lợi, bị thiệt thòi do đó cần sự trợ giúp của Nhà nước và cộng đồng". Việc nhận diện đúng đặc điểm, nhu cầu và rào cản của từng nhóm là bước đầu tiên và quan trọng nhất để một nhân viên công tác xã hội có thể lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp và kết nối họ với các dịch vụ phúc lợi xã hội tương ứng.

2.2. Phân tích chính sách giảm nghèo và bảo trợ xã hội hiện nay

Chính sách giảm nghèobảo trợ xã hội là hai công cụ then chốt của hệ thống chính sách xã hội Việt Nam. Chính sách giảm nghèo không chỉ tập trung vào hỗ trợ tài chính trực tiếp mà còn bao gồm các biện pháp hỗ trợ sinh kế, tín dụng ưu đãi, đào tạo nghề, và tiếp cận các dịch vụ cơ bản. Trong khi đó, hệ thống bảo trợ xã hội hướng đến việc trợ cấp thường xuyên hoặc đột xuất cho những đối tượng không còn khả năng lao động hoặc gặp rủi ro đột ngột. Sinh viên ngành công tác xã hội cần nắm vững các văn bản pháp luật, tiêu chí xác định đối tượng thụ hưởng và quy trình thực hiện của các chính sách này để có thể tư vấn, hướng dẫn và vận động chính sách nhằm đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người dân, góp phần vào mục tiêu an sinh xã hội toàn diện.

III. Bí quyết nắm vững hệ thống chính sách xã hội Việt Nam

Để trở thành một nhân viên công tác xã hội giỏi, việc nắm vững hệ thống chính sách xã hội Việt Nam là yêu cầu bắt buộc. Giáo trình cung cấp một bức tranh tổng thể, chi tiết về các lĩnh vực chính sách quan trọng đang được triển khai. Các chính sách này được xây dựng dựa trên quan điểm chỉ đạo của Đảng và Nhà nước, với mục tiêu cao nhất là phát triển con người và đảm bảo công bằng xã hội. Sinh viên sẽ được học về các chính sách vĩ mô như giáo dục, y tế, lao động - việc làm, vốn là những nền tảng của phúc lợi xã hội. Bên cạnh đó là các chính sách chuyên biệt hơn như chính sách dân số - kế hoạch hóa gia đình, chính sách cho đồng bào dân tộc thiểu số, hay chính sách phòng chống tệ nạn xã hội. Hiểu rõ nội dung, mục tiêu và giải pháp của từng chính sách giúp người học có cơ sở để đánh giá tính hiệu quả và đề xuất những điều chỉnh cần thiết trong quá trình thực thi chính sách xã hội, góp phần hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội của quốc gia.

3.1. Các chính sách về lao động việc làm và giáo dục

Chính sách lao động - việc làm và giáo dục - đào tạo là hai trụ cột quan trọng, tác động trực tiếp đến chất lượng nguồn nhân lực và sự phát triển kinh tế - xã hội. Giáo trình chính sách xã hội phân tích sâu các mục tiêu và giải pháp của nhà nước nhằm tạo việc làm, nâng cao kỹ năng nghề và đảm bảo an toàn lao động. Về giáo dục, chính sách tập trung vào việc phổ cập, nâng cao chất lượng và thực hiện công bằng trong tiếp cận giáo dục, đặc biệt ưu tiên cho các vùng khó khăn. Văn kiện Đại hội Đảng IX được trích dẫn trong tài liệu gốc khẳng định: "Nguồn lực con người là yếu tố cơ bản để phát triển xã hội, tăng trưởng kinh tế nhanh và bền vững". Đây là những kiến thức cơ bản mà mọi sinh viên trong chương trình đào tạo công tác xã hội đều phải nắm vững.

3.2. Tìm hiểu chính sách dân số và bảo đảm xã hội quốc gia

Chính sách dân số và kế hoạch hóa gia đình nhằm điều chỉnh quy mô, cơ cấu và nâng cao chất lượng dân số. Trong khi đó, chính sách bảo đảm xã hội là mạng lưới an toàn cho người dân trước các rủi ro. Chính sách này bao gồm ba hợp phần chính: Bảo hiểm xã hội (dựa trên sự đóng góp), Trợ giúp xã hội (hỗ trợ các đối tượng yếu thế không có khả năng đóng góp) và Ưu đãi xã hội (dành cho người có công với cách mạng). Sinh viên cần hiểu rõ nguyên tắc vận hành của từng hợp phần để có thể hỗ trợ thân chủ tiếp cận đúng các chế độ bảo trợ xã hộian sinh xã hội, đảm bảo cuộc sống ổn định khi gặp khó khăn.

IV. Phương pháp phân tích và vận động chính sách xã hội chuyên sâu

Một trong những năng lực cốt lõi mà giáo trình chính sách xã hội nghề công tác xã hội hướng tới là trang bị cho sinh viên các kỹ năng chuyên môn cao. Việc học không chỉ dừng lại ở ghi nhớ nội dung chính sách mà phải tiến tới khả năng phân tích, đánh giá và can thiệp. Kỹ năng phân tích chính sách giúp người học nhận diện các vấn đề trong một chính sách, từ mục tiêu, đối tượng, nguồn lực đến các tác động dự kiến và ngoài dự kiến. Từ kết quả phân tích, nhân viên công tác xã hội có thể tham gia vào quá trình vận động chính sách, tức là tác động một cách có chủ đích để thay đổi hoặc ban hành chính sách mới nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu của cộng đồng, đặc biệt là các đối tượng yếu thế. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý luận, bằng chứng thực tiễn và kỹ năng giao tiếp, đàm phán. Đây là một bước tiến quan trọng, nâng vai trò của người làm công tác xã hội từ người thực thi lên người tham gia kiến tạo chính sách.

4.1. Quy trình các bước hoạch định và tổ chức thực hiện

Chương cuối của giáo trình tập trung vào quy trình hoạch định và thực thi chính sách xã hội. Quá trình hoạch định bao gồm nhiều bước: xác định vấn đề, xây dựng các phương án, lựa chọn phương án tối ưu và ra quyết định. Mỗi bước đều đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng và tham vấn đa chiều. Sau khi chính sách được ban hành, giai đoạn tổ chức thực hiện đóng vai trò quyết định đến sự thành công. Giai đoạn này bao gồm việc phổ biến chính sách, phân bổ nguồn lực, giám sát và đánh giá. Việc hiểu rõ quy trình này giúp sinh viên có cái nhìn toàn cảnh về vòng đời của một chính sách, từ đó có thể tham gia hiệu quả vào các khâu khác nhau của quá trình.

4.2. Rèn luyện kỹ năng phân tích chính sách cho nhân viên CTXH

Kỹ năng phân tích chính sách là một yêu cầu quan trọng trong chuẩn đầu ra ngành CTXH. Kỹ năng này bao gồm khả năng đọc hiểu văn bản pháp quy, xác định các bên liên quan, đánh giá tác động kinh tế - xã hội, và so sánh hiệu quả giữa các phương án khác nhau. Giáo trình cung cấp các mô hình và công cụ phân tích, giúp sinh viên hệ thống hóa tư duy và đưa ra những nhận định có cơ sở khoa học. Việc rèn luyện kỹ năng này thông qua các bài tập tình huống và dự án nghiên cứu thực tế sẽ giúp sinh viên tự tin hơn khi bước vào môi trường làm việc chuyên nghiệp, nơi họ phải thường xuyên làm việc với các văn bản và chương trình liên quan đến phúc lợi xã hội.

4.3. Tìm hiểu về nghệ thuật vận động chính sách xã hội

Vận động chính sách là hoạt động mang tính chiến lược nhằm tạo ra sự thay đổi ở cấp độ vĩ mô. Hoạt động này không chỉ dành cho các nhà hoạch định chính sách mà còn là một phần quan trọng trong vai trò của nhân viên công tác xã hội. Bằng cách thu thập bằng chứng từ thực tiễn làm việc với các đối tượng yếu thế, họ có thể cung cấp những thông tin giá trị cho các nhà làm luật, góp phần điều chỉnh chính sách cho phù hợp hơn. Kỹ năng vận động bao gồm việc xây dựng liên minh, truyền thông, đối thoại và trình bày các kiến nghị một cách thuyết phục. Đây là một trong những kỹ năng cao cấp, thể hiện vai trò thúc đẩy công bằng xã hội của ngành Công tác xã hội.

V. Top kỹ năng cần có của nhân viên công tác xã hội chuyên nghiệp

Từ những kiến thức trong giáo trình chính sách xã hội, có thể tổng hợp các kỹ năng thiết yếu mà một nhân viên công tác xã hội chuyên nghiệp cần trang bị. Những kỹ năng này là sự kết hợp giữa lý thuyết hàn lâm và năng lực ứng dụng thực tiễn, giúp họ đáp ứng tốt chuẩn đầu ra ngành CTXH và tạo ra tác động tích cực trong cộng đồng. Đầu tiên là kỹ năng am hiểu hệ thống pháp luật và chính sách, giúp họ trở thành cầu nối tin cậy giữa người dân và nhà nước. Tiếp theo là kỹ năng phân tích chính sách, đánh giá tác động để xác định những điểm mạnh và điểm yếu trong các chương trình an sinh xã hội. Kỹ năng tham vấn và tư vấn chính sách cho thân chủ cũng vô cùng quan trọng, giúp các đối tượng yếu thế tiếp cận đúng và đủ các quyền lợi của mình. Cuối cùng, kỹ năng vận động chính sách và làm việc với cộng đồng giúp họ không chỉ giải quyết vấn đề ở cấp độ vi mô mà còn góp phần cải thiện môi trường chính sách ở cấp độ vĩ mô, hướng tới một xã hội công bằng và phát triển bền vững.

5.1. Mối liên hệ giữa chương trình đào tạo và thực tiễn

Chương trình đào tạo công tác xã hội trình độ cao đẳng được thiết kế để cân bằng giữa lý thuyết và thực hành. Môn học Chính sách xã hội đóng vai trò là nền tảng lý thuyết, cung cấp cho sinh viên bản đồ về hệ thống phúc lợi xã hộian sinh xã hội. Các kỳ thực tập, thực tế tại cộng đồng và các tổ chức xã hội là cơ hội để sinh viên áp dụng kiến thức đã học vào giải quyết các tình huống cụ thể. Họ sẽ trực tiếp làm việc với các đối tượng yếu thế, hỗ trợ họ làm thủ tục để hưởng các chế độ bảo trợ xã hội, hoặc tham gia vào các dự án cộng đồng nhằm thực thi chính sách xã hội tại địa phương. Sự kết hợp này đảm bảo sinh viên sau khi tốt nghiệp không chỉ có kiến thức mà còn có kỹ năng và kinh nghiệm thực tế.

5.2. Đáp ứng chuẩn đầu ra ngành CTXH qua môn chính sách xã hội

Môn học Chính sách xã hội đóng góp trực tiếp vào việc giúp sinh viên đạt được các chuẩn đầu ra ngành CTXH. Về kiến thức, sinh viên phải trình bày được các khái niệm, nguyên tắc và nội dung cơ bản của hệ thống chính sách xã hội Việt Nam. Về kỹ năng, sinh viên cần có khả năng phân tích, so sánh các chính sách và áp dụng chúng vào việc trợ giúp thân chủ. Về thái độ, môn học bồi dưỡng tinh thần trách nhiệm, đạo đức nghề nghiệp và cam kết theo đuổi công bằng xã hội. Việc hoàn thành tốt môn học này là một minh chứng quan trọng cho thấy sinh viên đã sẵn sàng để trở thành một nhân viên công tác xã hội có năng lực, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội.

16/07/2025
Giáo trình chính sách xã hội nghề công tác xã hội trình độ cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VÈ CHÍNH SÁCH XÃ HỘI 1, Khái niệm chính sách xã hội Khái niệm "xã hội Cho đến nay còn nhiều người hiểu theo nghĩa rộng. hẹp khác nhau. Theo nghĩa rộng hội” được hiểu như là tất cả những gì gắn với xã hội loài người nhằm phân biệt nó với các hiện tượng tự nhiên. “Cai xã hội” dùng trong khái niệm chính sách xã hội không đồng nghĩa với * cái xã hội” mục đích, động cơ, động lực của mọi hoạt động đời s ng con người, mỗi nhóm và tập đỏan người trong một xã ội xác định.

Khải niệm xã hội, trong nghĩa rộng, không chỉ dảnh riêng cho con người mà ám chỉ mọi tổ chức_ của các sinh vật có tương quan lệ thuộc lẫn nhau. Cụ thé hon, một xã hội là một tập hợp những sinh vật (1) được tô chức, có phân công lao động. tồn tại qua thời gian, (2) sống trên một lãnh thổ, trên một địa bản (3) vả chia sẽ những mục đích chung, cùng nhau thực hiện những nhu cầu chủ yếu của đời sống, như nhu cầu tái sản xuất, nhu cầu an ninh, các nhu cầu tỉnh thần. Định nghĩa này.

Phân biệt khái niệm xã hội với khái niệm dân số. Khái niệm dân số không hàm ý một tổ chức xã hội, trong khi khái niệm xã hội nhắn mạnh những mối quan hệ hỗ tương giữa các thành viên trong xã hội. Định nghĩa như trên xã hội cũng không, đồng nghĩa với quốc gia, mặc dù trong thế giới hiện nay, khái niệm xã hội thường. c gia, một nhà nước, bởi lẽ thông thường một thành viên của xã hội họ nghĩ rằng họ là thành viên của một quéc gia nhất định.

Nhưng không phải luôn luôn như vậy và trong nhiều trường hợp không có sự đồng nhất giữa xã hội và nhà nước. Đó cũng chính là nguyên nhân của nhiều cuôc nội chiến, của nhiều cuộc xung đột xã hội như trường hợp của Palestine, cua những thổ dân châu Mỹ. hay của bộ lạc Ibo ở Nigeria. Xã hội con người khác xã hội của loài vật, bởi lẽ con người có khả năng thay đổi hình thái và chức năng của xã hội để thích ứng với hòan cảnh, hay nói cách khác con người có khả năng xây dựng cho mình một nền văn hó; Van héa cho phép con người sống trong xã hội không chỉ dựa trên sự phân ng lao động , trên sự lệ thuộc hỗ tương mà còn chia sẽ những giá trị, những niềm tin chung.

Cùng nhắm tới việc thực hiện một chức năng xã hội, nhưng văn hóa cho phép con người, thuộc những nền văn hóa khác nhau, có những loại hình quan hệ xã hội tương tác xã hội khác nhau. Do đó một khi đã được sản sinh, văn hỏa và xã hội phát triển đan xen một cách rất phức tạp. Theo cdc mac va ang ghen, xã hội là hình thái vận động cao nhất của thế giới vật chất. Hình thái vận động này lấy con người và sự tác động lẫn nhau giữa người và người làm nền tảng.

xã hội biểu hiện tổng số những múi liên hệ và những quan hệ của các cá nhân, * là sản phẩm của tác động qua lại giữa những, con ngư (Các Mác và Ph. Ăngghen toàn tập, tập 21) Vấn đề xã hôi? Thé nao là vấn đề xã hội? vấn đề này được xem xét dưới nhiều phương diện, góc độ khác nhau trong các ngành , môn khoa học khác nhau. Theo các nhà xã hội học thì có vấn đề xã hội khi những thành viên của một cộng đồng (lớn hay nhỏ) nhận thấy có những dấu hiệu hoặc điều kiện gây ảnh hưởng, tác động hoặc đc dọa đến chất lượng cuộc sống của họ và đòi hỏi phải có những biện pháp, giải pháp để phòng ngừa, ngăn chặn giải quyết tình trạng đó theo hướng có lợi cho sự tồn tại và phát triển của cộng đồng. Ở bình diện khác, có quan điểm cho rằng, theo Mác thì xã hội là sản phẩm của sự tác động lẫn nhau giữa người với người và như vậy nó chính là đối tượng, nghiên cứu của việc nghiên cứu các ví đề xã hội nói chung và chính sách xã hội nói riêng.

Theo quan điểm này thì vấn đề xã ¡ được hiểu rất rộng và khó xác lập. Có quan niệm lại đặt các vấn đề xã hội bên cạnh các vấn đề khác như kinh tế, chính trị, văn hóa xã hội. quan điểm này cũng mang tính tương đối mà thôi vì trong từng vấn để cụ thể đã chứa đựng trong đó cả khía cạnh kinh tế, chính trị, văn hóa và cả khía cạnh xã hội. Ví như vấn để lao động việc làm nó hàm chứa cả van đề kinh tế và vấn đẻ xã hội Va + Vấn đề xã hội là những vấn đề phat sinh trong lòng xã hội n quan đến con người, liên quan đến sự công bằng, bình đẳng trong xã hội, đến cơ hội tồn tại và phát triển, đến sự hưởng thụ các nhu cầu về vật chất và tỉnh thần của con người.

Đó là các vẫn đề có ảnh hưởng tác động, thậm chí đe dọa sự phát triển bình thường của con người, của cộng đồng xã hội, tác động xấu đến chất lượng. sống của con người, của cộng đồng và do vậy đòi hỏi phải có những giải pháp, biện pháp kiểm soát, phòng ngừa, ngăn chăn, điều chỉnh hoặc giải quyết theo hướng bảo đảm sự phát triển bền vững của xã hội”. * Vấn đề xã hội là những tình huống nảy sinh trong đời sống xã hội mà cách thức vả những biện pháp giải quyết của chủ thể (con người, nhóm xã hội) chưa đạt được kết quả mong muốn. chẳng hạn như là nghẻo đói, mại dâm, thất nghiệp, ma tủy.” Chính sách xã hội là gì? Đây là vấn đề gây không ít tranh cãi.

Để làm rõ vấn để này trước tiên cần nghiên cứu và phân tích một số khái niệm lien quan như: “ Chinh sách” và Xã hội” Chính sách? * Khái niệm “chính sách”. Theo nhiều nhà nghiên cứu, “chính sách” là hình thức tác động qua lại giữa các nhóm, tập đỏan xã hội gắn trực tiếp họặc gián tiếp với tổ chức, hoạt động của nhà nước, của các đảng phái, thiết chế khác nhau của hệ thống chính trị nhằm thực hiện các lợi ích, các mục tiêu, nhiệm vụ của các nhóm, tập đỏan xã hội Chính sách thường được thể chế hóa trong các quyết định, hệ thống pháp. luật, các quy chuẩn hành vi và những quy định khác. Nguyễn Đình Tấn) * Chính sách là chương trình hành động do các nhà lãnh đạo hay các nhà quản lý đề ra để giải quyết một nào đó thuộc phạm vi thắm quyền của mình.

Lê Chỉ Mai) * Chính sách là một quá trình hành động có mục dich được theo đuôi bởi một hoặc nhiều chủ thể trong việc giải quyết các vấn đề mà họ quan tâm. Hoạch định chính sách công, Houghton Mifflin, 1990, tr.) * Chính sách là hoạt động chính trị, liên quan đến những mục tiêu cơ bản, một chuỗi các hành động, một tập hợp các quy tắc và điều chỉnh. Có thể phân tích chính sách theo nghĩa các giá trị, mục tiêu (targets), nguồn lực, phong cách và chiến lược. Bùi Thế Cường - bài giảng Chính sách xã hội) * Chính sách là tập hợp biện pháp của một chủ thể quản lý, tạo ra sự đối xử khác nhau giữa các nhóm trong một hệ thống xã hội, nhằm phục vụ cho mục tiêu phát triển chung của toàn hệ thông." 'Như vậy, khi nói đến chính sách, luôn có các yếu tố sau: thể tạo dựng và thực thi chính sách Các nhóm xã hội khác nhau bị tác động bởi chính sách.

Một chính sách phân biệt đối xử giữa các nhóm xã hội Mục tiêu phát triển chung của toàn hệ thống. (Vũ Cao Đàm- Để cương bài giảng xã hội học môi trường) Khoa học chính sách là một ngành khoa học vận dụng một cách tổng hợp các tri thức và phương pháp để nghiên cứu hệ thống chính sách và quy trình chính sách, tìm ra thực chất, nguyên nhân và kết quả của chính sách, cung cấp những, kiến thức liên quan đến chính sách nhằm mục đích cải tiến hệ thống chính sách và nâng cao chất lượng của chính sách. Lê Chỉ Mai) Từ những đĩnh nghĩa và phân tích khái niệm như trên vẻ chính sách và xã hội ta có thể đi đến cách tiếp cận sau vẻ chính sách xã hội. “cái xã hội” dùng trong chính sách xã hội là "cái xã hội” theo nghĩa hẹp.

Nó đang được nhiều nhà nghiên hiểu như mỗi qua hệ của con người, của các cộng đồng người thể mặt của đời sống xã hộ i, kinh tế, văn hóa, tư tưởng. Điều này không có nghĩa là * cái xã hội” theo nghĩa hẹp là cái bao tràm, chứa đựng mọi quan hệ kinh tễ, chính trị, văn hóa và tư tưởng mà chính xác hơn, nó con người, là khía cạnh nhân văn cị cả những mối quan hệ kinh tế, chính trị, văn hóa, tư tưởng ấy. như vậy cái xã hội theo nghĩa hẹp chính là mục tiêu, là mục đích của tất cả các hoạt động kinh tế, chính trị, văn hóa và tư tưởng của con người. Quan hệ giữa “cái xã hội” theo nghĩa hẹp với cái * kinh tế" * chính trị” * văn hóa” * tư tưởng” những cái chung với những cái riêng.

Người ta có thể tìm thấy cái xã hội này thông qua việc phân tích. chính sách x4 hi * v.z Ro ~ Go — vin cho ring : * chính sách xã hội là lĩnh vực trí thức xã hội học, nghiên cứu hệ ng về các qúa trình xã hội, quyết định hoạt động sống của con người trong xã hi. xét theo khả năng tác động, quản lý đến các quả trình đó. Có đầy đủ cơ sở để xem xét csxh như là sự hoà quyện của khoa học và thực tiễn, như là sự phân tích phức hợp, dự báo về các quan hệ, các quá trình xã hội vả sự vận động thực tiễn các tri thức thu nhận được nhằm mục đích quản lý các quá trình và quan hệ ấy.

z Ro ~ Go ~ vin - Ch ính sách xã hội trong xã hội xã hội chủ nghĩa phát triển: Mockba, 1980, trl0- 11; bản dị ch thông tin khoa học xã hội). * Chính sách xã hội là công cụ quan trọng của Đảng và Nhà nước để thực hiện và điều chính những vấn đề xã hội đang được đặt ra đối với con người(con người ở đây được xét theo góc độ con người xã hội,chứ không phải là con người kinh tế, hay con người kĩ thuật.) để thỏa mãn hoặc phần nào đáp ứng các nhu cầu cuộc sống chính đáng của con người,phù hợp với các đối tượng khác nhau, trong những trình độ kinh tế,văn hóa.xã hội của các thời kỳ nhất định,nhằm bảo đảm sự ôn định và phát triển của xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ