Giáo trình Cấu trúc Máy tính: Kỹ thuật Sửa chữa & Lắp ráp Máy tính (Trung cấp - Cao đẳng)

Giáo trình cấu trúc máy tính cho nghề kỹ thuật sửa chữa và lắp ráp máy tính trình độ trung cấp, cao đẳng. Tài liệu học tập hữu ích, kiến thức chuyên sâu.

Chuyên ngành

Cấu trúc máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2018

42
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI GIỚI THIỆU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MÁY TÍNH

1.1. Tổng quan về máy tính

1.2. Phân loại máy tính

1.3. Thành quả của máy tính

1.4. Các thành phần trong máy tính

2. CHƯƠNG 2: MAINBOARD

2.1. Tổng quan về mainboard

2.2. Khảo sát các thành phần trên mainboard

2.3. Khảo sát các thế hệ Mainboard

2.4. Khảo sát các dòng CPU và thông số

4. CHƯƠNG 4 : BỘ NHỚ LƯU TRỮ

4.1. Cấu tạo ổ cứng

4.2. Nguyên tắc lưu trữ trên đĩa cứng

4.3. Định dạng đĩa cứng

4.4. Các thiết bị lưu trữ khác

5. CHƯƠNG 5 : KHẢO SÁT CÁC THIẾT BỊ NHẬP XUẤT

5.1. Lý thuyết liên quan

5.2. Trình tự thực hiện

5.3. Câu hỏi ôn tập:

Tóm tắt

I. Giáo Trình Cấu Trúc Máy Tính Tổng Quan Lịch Sử Phát Triển

Ngày nay, máy vi tính là một thiết bị rất phổ biến trong cuộc sống. Máy vi tính có mặt ở mọi nơi, trong mọi lĩnh vực. Việc ra đời của máy vi tính đã giúp cho công việc của con người thuận lợi hơn, mọi việc được thực hiện nhanh chóng hơn, nâng cao hiệu suất, hiệu quả của công việc. Lịch sử phát triển máy tính có thể chia thành 4 giai đoạn lớn: Thế hệ thứ nhất (1945 – 1955): Máy tính thế hệ 1 sử dụng đèn điện tử làm linh kiện chính, tiêu thụ năng lượng rất lớn. Kích thước máy rất lớn (khoảng 250m2) nhưng tốc độ xử lý lại rất chậm. Đại diện tiêu biểu của thế hệ máy tính này là ENIAC (Electronic Numerical Integrator and Computer). ENIAC là máy tính điện tử số đầu tiên do Giáo sư Mauchly và người học trò Eckert tại Đại học Pennsylvania thiết kế vào năm 1943 và được hoàn thành vào năm 1946. ENIAC là chiếc máy khổng lồ với hơn 18.000 bóng đèn điện tử, 1500 rơ le, nặng hơn 30 tấn, tiêu thụ một lượng điện năng vào khoảng 140kW và chiếm một diện tích xấp xỉ 1393 m2. Thế hệ thứ hai (1955 – 1965): Sử dụng bóng bán dẫn (transistor) làm linh kiện chính. Transistor có đặc điểm nhỏ gọi, nhanh, tiêu thụ ít điện năng, do công ty Bell đã phát minh ra vào năm 1947. Tuy nhiên đến cuối thập niên 50, máy tính thương mại dùng transistor mới xuất hiện trên thị trường. Kích thước máy tính giảm, rẻ tiền hơn, tiêu tốn năng lượng ít hơn. Thế hệ thứ ba (1965– 1980): Thế hệ thứ ba được đánh dấu bằng sự xuất hiện của các mạch kết (mạch tích hợp - IC: Integrated Circuit). Các mạch kết độ tích hợp mật độ thấp (SSI: Small Scale Integration) có thể chứa vài chục linh kiện và kết độ tích hợp mật độ trung bình (MSI: Medium Scale Integration) chứa hàng trăm linh kiện trên mạch tích hợp. Sử dụng vi mạch tích hợp mật độ cao (LSI - Large Scale Integrated) làm linh kiện chính. Thế hệ thứ tư (1980 – nay): Máy tính thế hệ 4 sử dụng mạch tích hợp mật độ rất cao (VLSI – Very Large Scale Integrated Circuit) làm linh kiện chính. Máy tính thế hệ thứ tư đạt hiệu năng xử lý rất cao, cung cấp nhiều tính năng tiến tiến, như hỗ trợ xử lý song song, tích hợp khả năng xử lý âm thanh và hình ảnh. Sự tăng trưởng theo hàm số mũ của công nghệ chế tao transistor MOS là nguồn gốc của thành quả các máy tính. Sự phát triển của công nghệ máy tính và đặc biệt là sự phát triển của bộ vi xử lý của các máy vi tính làm cho các máy vi tính có tốc độ vượt qua tốc độ bộ xử lý của các máy tính lớn hơn. Theo tài liệu gốc, “Khả năng của máy tính sẽ tăng lên gấp đôi sau 18 tháng với giá thành là như nhau.” Điều này dẫn đến chi phí giảm, kích thước nhỏ gọn hơn, độ tin cậy cao hơn, và tiết kiệm năng lượng.

1.1. Phân Loại Máy Tính Theo Kích Thước Công Dụng Kiến Trúc

Theo kích thước và công dụng, máy tính được phân loại thành Super Computer, Mainframe, Mini Computer, và Micro Computer. Super Computer có khả năng và tốc độ xử lý vượt trội. Mainframe dùng trong công việc đòi hỏi tính toán lớn như máy chủ internet. Mini Computer dùng trong kiểm soát quá trình sản xuất. Micro Computer là loại máy tính dùng bộ vi xử lý. Theo kiến trúc, có SISD, SIMD, MISD, và MIMD.

1.2. Ảnh Hưởng Của Định Luật Moore Đến Phát Triển Máy Tính

Định luật Moore nói rằng "Khả năng của máy tính sẽ tăng lên gấp đôi sau 18 tháng với giá thành là như nhau”. Kết quả là chi phí giảm, kích thước nhỏ gọn, độ tin cậy tăng, và tiết kiệm năng lượng.

1.3. Các Thành Phần Quan Trọng Trong Cấu Trúc Máy Tính

Các thành phần linh kiện máy tính bao gồm CPU, RAM, Mainboard, ổ cứng, card đồ họa, nguồn máy tính, và case máy tính. Các thành phần này phối hợp để tạo nên một hệ thống máy tính hoàn chỉnh.

II. Mainboard Tìm Hiểu Cấu Tạo Chức Năng Nguyên Lý Hoạt Động

Trên một bộ máy tính có các thành phần khác nhau, để các thành phẩn này có thể kết hợp và hoạt động đồng bộ với nhau thì cần có mainboard. Main board giúp các thành phần kết nối dễ dàng và có thể thay thế hoặc nâng cấp khi người sử dụng có nhu cầu. Bo mạch chủ là bảng mạch chính và lớn nhất trong cấu trúc máy tính, nó đóng vai trò là trung gian giao tiếp giữa các thiết bị với nhau. Các thành phần chính của Mainboard: + Soket CPU: Có nhiều loại đế cắm cho CPU tuỳ theo chủng loại Mainboard. + North Bridge (Chipset bắc): Chipset bắc có nhiệm vụ điều khiển các thành phần có tốc độ cao như CPU, RAMCard Video. + Sourth Bridge (Chipset nam): Chức năng của Chipset nam tương tụ như Chipset bắc, nhưng Chipset nam điều khiển các thành phần có tốc độ chậm. + ROM BIOS (Read Olly Memory - Basic In Out System). ROM là IC nhớ chỉ đọc, BIOS là chương trình nạp trong ROM. + IC SIO (Super In Out) - IC điều khiển các cổng vào ra dữ liệu. + Clockgen (Clocking) - Mạch tạo xung Clock. + VRM (Vol Regu Module) - Modul ổn áp. + Khe AGP hoặc PCI Express: Khe AGP và PCI Express dùng để gắn Card video, khe AGP hoặc PCI Express do Chipset bắc điều khiển. + Khe RAM: Khe RAM do Chipset bắc điều khiển dùng để gắn bộ nhớ RAM. + Khe PCI: Khe PCI do Chipset nam điều khiển dùng để gắn các Card mở rộng như Card sound, Card Net. + Cổng IDE: Cổng IDE do Chipset nam điều khiển, cổng IDE dùng để gắn các ổ đĩa như HDD, CDROM, DVD .

2.1. Sơ Đồ Khối Mainboard Các Thành Phần Chính Vai Trò

Mainboard đóng vai trò trung gian giao tiếp giữa các thiết bị. Các thành phần chính bao gồm socket CPU, Chipset bắc, Chipset nam, ROM BIOS, IC SIO, Clockgen, VRM, khe AGP/PCI Express, khe RAM, và cổng IDE.

2.2. Chức Năng Của Mainboard Kết Nối Điều Khiển Tốc Độ Quản Lý Nguồn

Mainboard gắn kết các thành phần, điều khiển tốc độ BUS, quản lý nguồn, và cung cấp xung nhịp. Khi Mainboard có sự cố, máy tính không thể hoạt động.

2.3. Nguyên Lý Hoạt Động Mainboard Chipset Bắc Chipset Nam Tốc Độ BUS

Mainboard có Chipset cầu bắc và Chipset cầu nam là cầu nối giữa các thành phần. Tốc độ BUS khác nhau giữa các thiết bị được điều chỉnh để tương thích.

III. CPU và Bộ Nhớ Tìm Hiểu Chức Năng Thông Số Kỹ Thuật

Trong các thành phần của máy tính, CPU đóng vai trò như một bộ não điều khiển các hoạt động của máy tính, còn bộ nhớ là vùng lưu trữ các dữ liệu cần thiết trong quá trình hoạt động của máy tính. CPU (Central Processing Unit) hay còn gọi microprocessor được xem là bộ não của máy tính. CPU là một mạch tích hợp phức tạp gồm hàng triệu transistor. Các yếu tố tác động đến hiệu suất CPU: + Tốc độ của CPU: Tốc độ xử lý của máy tính phụ thuộc vào tốc độ của CPU. Tốc độ BUS của CPU FSB (Front Side Bus) là tốc độ truyền tải dữ liệu ra vào CPU. + Bộ nhớ Cache: Bộ nhớ cache là vùng nhớ mà CPU dùng để lưu các phần của chương trình. Có 2 loại: cache L1 (Level 1) và L2 (Level 2). + Độ rộng Bus: Độ rộng Bus dữ liệu là số bit dữ liệu có thể truyền đồng thời. + Tập lệnh: Tập lệnh là các tập hợp những chức năng mà một CPU sẽ hỗ trợ.

3.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Hiệu Suất CPU Tốc Độ Cache Độ Rộng Bus

Hiệu suất CPU phụ thuộc vào tốc độ, bộ nhớ cache (L1, L2), độ rộng Bus dữ liệu, và tập lệnh. CPU với tích hợp nhiều tập lệnh khả năng tính toán tốt hơn.

3.2. Sơ Đồ Cấu Tạo CPU Các Thành Phần Bên Trong Chức Năng

Cấu tạo CPU bao gồm các thành phần như bộ điều khiển, ALU, các thanh ghi, và bộ nhớ cache. Sơ đồ khối CPU thể hiện sự liên kết giữa các thành phần này.

3.3. So Sánh Thông Số Kỹ Thuật Các Dòng CPU Intel Pentium Core i Celeron

Các dòng CPU khác nhau có thông số kỹ thuật khác nhau về tốc độ, bộ nhớ cache, socket, và công nghệ sản xuất. Celeron nhắm đến người dùng cơ bản, không cần xử lý đồ họa, sắm máy tính với giá rẻ. Core i nâng cao tính bảo mật và chống virus cho hệ thống ở mức cao khi có hỗ trợ của hệ điều hành.

IV. Bộ Nhớ Lưu Trữ Cấu Tạo Ổ Cứng HDD SSD Định Dạng Đĩa

Thiết bị lưu trữ có chức năng chính là lưu trữ toàn bộ các thông tin như: hệ điều hành (OS), software, data… Thiết bị lưu trữ còn được gọi là bộ nhớ phụ hay bộ nhớ ngoài, thuộc loại bộ nhớ bất biến (nonvolatile), có nghĩa là chúng không bị mất dữ liệu khi ngừng cung cấp nguồn điện cho chúng. Ổ cứng HDD: Ổ đĩa cứng (HDD – Hard Disk Drive): thiết bị lưu trữ phổ biến nhất mà bất kì một máy tính nào cũng có trang bị, dữ liệu được lưu trữ dữ liệu trên bề mặt các tấm đĩa hình tròn phủ vật liệu từ tính. Ưu điểm chính của HDD là nhỏ gọn, tốc độ truy xuất nhanh, dung lượng lưu trữ lớn, thời gian sử dụng bền lâu. Cấu tạo ổ cứng HDD − Khung sườn ổ cứng (Base Casting). − Đĩa từ (Platter). − Đầu đọc (head). − Bo mạch (Logic Board). − Cache: bộ nhớ đệm dùng làm nơi lưu dữ liệu tạm thời. − Moto: dùng để quay đĩa từ. Ổ cứng SSD: SSD- Solid State Drive hay ổ cứng thể rắn. Là một ổ để mô phỏng quá trình truy cập và lưu dữ liệu, giống như ổ hhd. Ổ ssd sử dụng DRAM hoặc bộ nhớ Flash để lưu dữ liệu. SSD được xây dựng lên từ nhiều chip nhớ flash NOR và bộ nhớ NAND flash. SSD được làm hoàn toàn bằng linh kiện điện tử và không có bộ phận chuyển động vật lý như trong ổ đĩa cứng.

4.1. Cấu Tạo Nguyên Lý Hoạt Động Ổ Cứng HDD Đĩa Từ Đầu Đọc Bo Mạch

Ổ cứng HDD có cấu tạo gồm đĩa từ, đầu đọc, bo mạch, cache, và moto. Dữ liệu được lưu trữ trên bề mặt đĩa hình tròn phủ vật liệu từ tính.

4.2. Ổ Cứng SSD Ưu Điểm Vượt Trội So Với HDD Về Tốc Độ Độ Bền

Ổ cứng SSD sử dụng chip nhớ flash, không có bộ phận chuyển động vật lý. Ưu điểm là tốc độ nhanh hơn và độ bền cao hơn so với HDD.

4.3. Định Dạng Đĩa Cứng NTFS FAT32 exFAT Ý Nghĩa Của Chúng

Định dạng đĩa cứng (NTFS, FAT32, exFAT) ảnh hưởng đến việc lưu trữ và sử dụng. Mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng. NTFS tăng cường khả năng lưu trữ, tính bảo mật, chịu lỗi, mã hoá và khả năng phục hồi cao.

V. Thiết Bị Nhập Xuất Chuột Bàn Phím Màn Hình Máy In Chi Tiết

Các thiết bị ngoại vi (peripheral devices) là các bộ phận của hệ thống máy tính có nhiệm vụ tiếp nhận các thông tin từ thế giới bên ngoài đi vào máy tính và kết xuất các thông tin từ máy tính ra thế giới bên ngoài. Các thiết bị nhập (input devices) gồm có: bàn phím, chuột, ổ đĩa (đọc thông tin), máy quét ảnh và máy đọc mã vạch. Các thiết bị xuất (output devices) gồm có: màn hình, máy in, ổ đĩa (ghi thông tin) và máy vẽ. Chuột (mouse) giúp điều khiển và làm việc với máy tính. Bàn phím (keyboard) là thiết bị nhập, cho phép đưa dữ liệu vào máy tính và điều khiển máy tính. Máy Scan là một thiết bị ngoại vi có khả năng quét ảnh hoặc trang văn bản. Màn hình (Monitor) là thiết bị chính cho phép hiển thị thông tin và giao tiếp giữa người sử dụng với máy tính trong suốt quá trình làm việc. Máy in là (printer) một thiết bị xuất dùng để thể hiện nội dung được soạn thảo. Loa máy tính (Speaker) là thiết bị dùng để phát ra âm thanh. Máy chiếu kết nối máy tính để hiển thị hình ảnh với màn hình rộng

5.1. Thiết Bị Nhập Chuột Bàn Phím Máy Scan Cách Hoạt Động

Các thiết bị nhập như chuột, bàn phím, máy scan cho phép người dùng tương tác và đưa dữ liệu vào máy tính.

5.2. Thiết Bị Xuất Màn Hình Máy In Loa Chức Năng Của Chúng

Các thiết bị xuất như màn hình, máy in, loa cho phép hiển thị thông tin từ máy tính ra thế giới bên ngoài.

5.3. Cách Kết Nối Vận Hành Các Thiết Bị Nhập Xuất Với Máy Tính

Các thiết bị nhập xuất kết nối với máy tính thông qua các cổng giao tiếp khác nhau như USB, HDMI, và cần được cài đặt driver để hoạt động.

VI. Giáo Trình Sửa Chữa Lắp Ráp Máy Tính Hướng Dẫn Thực Hành

Giáo trình cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết để sửa chữa máy tínhlắp ráp máy tính. Tài liệu gốc nhấn mạnh tính thực tiễn cao, phù hợp với nhu cầu sản xuất. Tuy nhiên, cần điều chỉnh theo sự phát triển của khoa học và công nghệ. Giáo trình Cấu trúc máy tính là một trong những giáo trình môn học đào tạo chuyên ngành được biên soạn. Nội dung biên soạn ngắn gọn, dễ hiểu, tích hợp kiến thức và kỹ năng chặt chẽ với nhau, logíc. Khi biên soạn, nhóm biên soạn đã cố gắng cập nhật những kiến thức mới có liên quan đến nội dung chương trình đào tạo và phù hợp với mục tiêu đào tạo, nội dung lý thuyết và thực hành được biên soạn gắn với nhu cầu thực tế trong sản xuất đồng thời có tính thực tiển cao.

6.1. Công Cụ Dụng Cụ Cần Thiết Cho Sửa Chữa Lắp Ráp

Các công cụ sửa chữa máy tính bao gồm tua vít, kìm, nhíp, đồng hồ vạn năng, và các phần mềm chẩn đoán. Dụng cụ lắp ráp cần có dây rút, găng tay tĩnh điện.

6.2. Kỹ Thuật Sửa Chữa Máy Tính Phân Tích Lỗi Khắc Phục

Kỹ thuật sửa chữa máy tính bao gồm phân tích lỗi, kiểm tra linh kiện máy tính, thay thế linh kiện máy tính, và cài đặt lại hệ điều hành.

6.3. Hướng Dẫn Lắp Ráp Máy Tính Chi Tiết Từ A Đến Z Cho Người Mới Bắt Đầu

Hướng dẫn lắp ráp máy tính bao gồm chọn linh kiện máy tính, lắp CPU, RAM, mainboard, ổ cứng, card đồ họa, và cài đặt hệ điều hành.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1: 1. Nêu các thành phần cơ bản trong máy tính? 2. Trình bày các kết quả ảnh hưởng của qui luật Moore đến sự phát triển của máy tính? 3. Trình bày nhiệm vụ của các thiết bị trong máy tính? 11 12 CHƯƠNG 2: MAINBOARD Mã bài: MH07-02 Thời gian: 20 giờ (LT: 2; TH: 8; Tự học: 10) Giới thiệu: Trên một bộ máy tính có các thành phần khác nhau, để các thành phẩn này có thể kết hợp và hoạt động đồng bộ với nhau thì cần có mainboard.

Main board giúp các thành phần kết nối dễ dàng và có thể thay thế hoặc nâng cấp khi người sử dụng có nhu cầu. Mục tiêu: - Trình bày được tập lệnh của các kiến trúc máy tính. - Trình bày được các kiểu định vị được dùng trong kiến trúc, loại và chiều dài của toán hạng, tác vụ mà máy tính có thể thực hiện. - Trình bày được kiến trúc RISC (Reduced Instruction Set Computer).

- Rèn luyện tính cẩn thận, tỉ mỉ. Tổng quan về mainboard 2. Sơ đồ khối mainboard: Bo mạch chủ là bảng mạch chính và lớn nhất trong cấu trúc máy tính, nó đóng vai trò là trung gian giao tiếp giữa các thiết bị với nhau. Sơ đồ khối mainboard - Các thành phần chính của Mainboard: + Soket CPU: Có nhiều loại đế cắm cho CPU tuỳ theo chủng loại Mainboard 13 - Socket 370 trên các Mainboard Pentium 3 - Socket 478 trên các Mainboard Pentium 4, Celeron - Socket 775 trên các Mainboard Core 2 Duo, Pentium E6000 series - Socket 1155 trên các Mainboard các dòng Core i + North Bridge (Chipset bắc) Chipset bắc có nhiệm vụ điều khiển các thành phần có tốc độ cao như CPU, RAM và Card Video Chipset điều khiển về tốc độ BUS và điều khiển chuyển mạch dữ liệu, đảm bảo cho dữ liệu qua lại giữa các thành phần được thông suốt và liên tục, khai thác hết được tốc độ của CPU và bộ nhớ RAM Có thể ví Chipset giống như một nút giao thông ở một ngã tư, điều khiển chuyển mạch như các đèn xanh đèn đỏ cho phép từng luồng dữ liệu đi qua trong một khoảng thời gian nhất định, còn điều khiển tốc độ BUS là mỗi hướng của ngã tư khác nhau thì các phương tiện phải chạy theo một tốc độ quy định.

+ Sourth Bridge (Chipset nam) Chức năng của Chipset nam tương tụ như Chipset bắc, nhưng Chipset nam điều khiển các thành phần có tốc độ chậm như: Card Sound, Card Net, ổ cứng, ổ CD ROM, các cổng USB, IC SIO và BIOS v v. + ROM BIOS (Read Olly Memory - Basic In Out System) ROM là IC nhớ chỉ đọc, BIOS là chương trình nạp trong ROM do nhà sản xuất Mainboard nạp vào, chương trình BIOS có các chức năng chính sau đây: Khởi động máy tính, duy trì sự hoạt động của CPU Kiểm tra lỗi của bộ nhớ RAM và Card Video Quản lý trình điều khiển cho chipset bắc, chipset nam, IC-SIO và card video onboard Cung cấp bản cài đặt CMOS SETUP mặc định để máy có thể hoạt động ta chưa thiết lập CMOS + IC SIO (Super In Out) - IC điều khiển các cổng vào ra dữ liệu SIO điều khiển các thiết bị trên cổng Parallel như máy In, máy Scaner, điều khiển ổ mềm, các cổng Serial như cổng COM, cổng PS/2 Ngoài ra SIO còn thực hiện giám sát các bộ phận khác trên Main hoạt động để cung cấp tín hiệu báo sự cố Tích hợp mạch điều khiển tắt mở nguồn, tạo tín hiệu Reset hệ thống. + Clockgen (Clocking) - Mạch tạo xung Clock Mạch tạo xung Clock có vai trò quan trọng trên Main, chúng tạo xung nhịp cung cấp cho các thành phần trên Main hoạt động đồng thời đồng bộ sự hoạt động của toàn hệ thống máy tính, nếu mạch Clock bị hỏng thì các thành phần trên Main không thể hoạt động được, mạch Clocking hoạt động đầu tiên sau khi Main có nguồn chính cung cấp. + VRM (Vol Regu Module) - Modul ổn áp.

14 Đây là mạch điều khiển nguồn VCORE cấp cho CPU, mạch có nhiệm vụ biến đổi điện áp 12V/2A thành điện áp khoảng 1,5V và cho dòng lên tới 10A để cấp cho CPU, mạch bao gồm các linh kiện như đèn Mosfet, IC dao động, các mạch lọc L,C + Khe AGP hoặc PCI Express Khe AGP và PCI Express dùng để gắn Card video, khe AGP hoặc PCI Express do Chipset bắc điều khiển. + Khe RAM Khe RAM do Chipset bắc điều khiển dùng để gắn bộ nhớ RAM, đây là bộ nhớ trung gian không thể thiếu được trong một hệ thống máy tính. + Khe PCI Khe PCI do Chipset nam điều khiển dùng để gắn các Card mở rộng như Card sound, Card Net. + Cổng IDE Cổng IDE do Chipset nam điều khiển, cổng IDE dùng để gắn các ổ đĩa như HDD, CDROM, DVD.

Vị trí các thành phần trên mainboard 2. Chức năng mainboard Trong một hệ thống máy tính có khoảng 10 thiết bị khác nhau như: + CPU + HDD + RAM + CDROM + Card Video + FDD + Card Sound + Keyboard + Card LAN + Mouse - Các thiết bị này có tốc độ chạy rất khác nhau. - Ngoài ra số đường mạch (số BUS) cũng khác nhau, vì vậy mà các thiết bị trên không thể kết nối trực tiếp với nhau được. 15 - Mainboard chính là thiết bị đóng vai trò trung gian để kết nối tất cả các thiết bị trên hệ thống máy tính liên kết lại với nhau thành một bộ máy thống nhất, vì vậy Mainboard có những chức năng sau: + Gắn kết các thành phần trên một hệ thống máy tính lại với nhau + Điều khiển thay đổi tốc độ BUS cho phù hợp với các thành phần khác nhau + Quản lý nguồn cấp cho các thành phần trên Mainboard + Cung cấp xung nhịp chủ (xung Clock) để đồng bộ sự hoạt động của toàn hệ thống Chính vì những chức năng quan trọng trên mà khi Mainboard có sự cố thì máy tính không thể hoạt động được.

Nguyên lý hoạt động mainboard Mainboard có 2 IC quan trọng là Chipset cầu bắc và Chipset cầu nam, chúng có nhiệm vụ là cầu nối giữa các thành phần cắm vào Mainboard như nối giữa CPU với RAM, giữa RAM với các khe mở rộng PCI v v. Giữa các thiết bị này thông thường có tốc độ truyền qua lại rất khác nhau còn gọi là tốc độ Bus. Ví dụ trên một Mainboard Pentium 4, tốc độ dữ liệu ra vào CPU là 533MHz nhưng tốc độ ra vào bộ nhớ RAM chỉ có 266MHz và tốc độ ra vào Card Sound gắn trên khe PCI lại chỉ có 66MHz Giả sử ta nghe một bản nhạc MP3, đầu tiên dữ liệu của bản nhạc được nạp từ ổ cứng lên bộ nhớ RAM sau đó dữ liệu được xử lý trên CPU rồi lại tạm thời đưa kết quả xuống bộ nhớ RAM trước khi đua qua Card Sound ra ngoài, toàn bộ hành trình của dữ liệu di chuyển như sau: Dữ liệu đọc trên ổ cứng truyền qua cổng IDE với vận tốc 33MHz đi qua Chipset cầu nam đổi vận tốc thành 133MHz đi qua Chipset cầu bắc vào bộ nhớ RAM với vận tốc 266MHz, dữ liệu từ Ram được nạp lên CPU ban đầu đi vào Chipset bắc với tốc độ 266MHz sau đó đi từ Chipset bắc lên CPU với tốc độ 533MHz, kết qủa xử lý được nạp trở lại RAM theo hướng ngược lại, sau đó dữ liệu được gửi tới Card Sound qua Bus 266MHz của RAM, qua tiếp Bus 133MHz giữa hai Chipset và qua Bus 66MHz của khe PCI => Như vậy ta thấy rằng 4 thiết bị có tốc độ truyền rất khác nhau là: + CPU có Bus (tốc độ truyền qua chân) là 533MHz + RAM có Bus là 266MHz + Card Sound có Bus là 66MHz + Ổ cứng có Bus là 33MHz đã làm việc được với nhau thông qua hệ thống Chipset điều 2. Khảo sát các thành phần trên mainboard 2.

Lý thuyết liên quan - Nhiệm vụ chipset a. Chip cầu bắc Cách nhận dang: 16 + Chip lớn nhất trên Mainboard. + Thường được gắn thêm 1 miếng tản nhiệt. + Nằm gần CPU và RAM Hình 2.

Tản nhiệt cho chip cầu bắc Nhiệm vụ: + Liên lạc giữa các thiết bị CPU, RAM, AGP hoặc PCI Express, và chip cầu nam. + Một vài loại còn chứa chương trình điều khiển video tích hợp, hay còn gọi là Graphics and Memory Controller Hub (GMCH) hay VGA onboard. Sơ đồ kết nối chip cầu bắc b. Chip cầu nam Có nhiệm vụ truyền dẫn truyền tín hiệu từ các thiết bị còn lại đến chip cầu Bắc và ngược lại.

Khác với chip cầu bắc, chip cầu nam không được kết nối trực tiếp với CPU. Chip cầu nam được đặt xa CPU hơn, là chíp lớn thứ 2 trên mainboard (chỉ thua Chip cầu Bắc). - Socket CPU 17 CPU giao tiếp với mainboard thông qua đế cắm (Socket) hoặc khe cắm (Slot). Hệ thống kết nối này thường được gọi là Front Side Bus.

Slot: Là khe cắm dài như một thanh để cắm CPU thuộc thế hệ cũ. Có 3 loại slot : Slot 1(Intel Pentium II, III), Slot 2 (Intel Server) và Slot A (AMD). Slot cắm CPU Socket: là loại đế hình vuông (hoặc chữ nhật) có các tiếp điểm kết nối tương ứng với các điểm tiếp xúc (chân) của chip CPU. Các Socket cắm CPU - Khe cắm ram Khe cắm RAM có chức năng kết nối mainboard với RAM.

Kích thước, hình dạng của khe cắm RAM phụ thuộc vào loại RAM được sử dụng. Các loại module khe cắm: − Chuẩn SIMM (Single Inline Memory Modules) là dạng khe cắm RAM dùng cho mainboard đời cũ, hiện nay không còn sử dụng. Có 2 loại khe cắm: 30 chân và 72 chân. − Chuẩn RIMM (Rambus Inline Memory Module): là dạng khe cắm hai hàng chân dùng riêng cho RDRAM.

Có 2 loại khe cắm: 184 pin và 232 pin. Khe cắm RAM chuẩn DIMM − Chuẩn SoDIMM (Small Outline Dual In-line Memory Module): Khe cắm RAM dành cho các dòng máy Laptop. Được chia làm 2 loại: 72 chân và 144 chân. - Khe cắm mở rộng Khe cắm mở rộng (expansion slot) dùng để kết nối các card mở rộng.

Có nhiểu loại chuẩn khe cắm khác nhau. Sau đây là một số chuẩn khe cắm: a. Khe cắm PCI Khe cắm PCI (Peripheral Component Interconnect) chuẩn kết nối phổ biến dùng cho các card mở rộng như: card màn hình, card mạng, card âm thanh… Hoạt động ở tần số 32MHz, 66Mhz, 133Mhz với các đường truyền dữ liệu có băng thông 32bit/64bit. Khe cắm PCI b.

Khe cắm AGP Khe cắm AGP (Accelerated Graphics Port) là khe cắm card mở rộng chỉ dùng cho card màn hình. Chuẩn AGP đầu tiên là AGP 1X tốc độ truyền 266MBps và được phát triển lên AGP 2X, 4X, 8X. Khe cắm PCI Express Khe cắm PCI Express (PCIe) là chuẩn truyền thông nối tiếp tốc độ cao theo dạng điểm đến điểm thay thế cho chuẩn PCI, PCI-X, AGP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ