Giáo trình bảo dưỡng gầm và thiết bị công tác máy san nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ trung cấp cđ gtvt trung ương i

Giáo trình bảo dưỡng gầm, thiết bị công tác máy san thuộc nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ trung cấp của CĐ GTVT Trung ương I.

Chuyên ngành

Nghề Vận hành máy thi công mặt đường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan giáo trình bảo dưỡng máy san CĐ GTVT I

Giáo trình bảo dưỡng gầm và thiết bị công tác máy san là một mô-đun học thuật bắt buộc, đóng vai trò nền tảng trong chương trình đào tạo nghề Vận hành máy thi công mặt đường trình độ trung cấp tại Trường CĐ GTVT Trung ương I. Mục tiêu chính của tài liệu này là trang bị cho học viên những kiến thức và kỹ năng cơ bản, chuyên sâu về quy trình bảo dưỡng, đảm bảo máy san luôn hoạt động ở trạng thái tốt nhất. Việc biên soạn một giáo trình chuẩn hóa giải quyết vấn đề thiếu hụt tài liệu tham khảo thống nhất, cung cấp một nguồn kiến thức tin cậy cho cả giảng viên và sinh viên. Máy san là thiết bị không thể thiếu trong việc san bằng, tạo hình bề mặt nền công trình, san rải vật liệu, đào rãnh, và bạt ta luy. Hiệu suất làm việc của máy phụ thuộc trực tiếp vào tình trạng kỹ thuật của gầm và các thiết bị công tác. Do đó, việc nắm vững quy trình bảo dưỡng máy công trình không chỉ giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị mà còn đảm bảo an toàn và hiệu quả thi công. Giáo trình đi sâu vào cấu tạo và phân loại các dòng máy san phổ biến, đơn cử như máy san Mitsubishi GD 505, giúp người học nhận diện rõ các bộ phận chính từ hệ thống di chuyển đến thiết bị công tác. Nội dung được trình bày có hệ thống, từ các quy định chung về bảo dưỡng kỹ thuật đến lịch trình chi tiết theo từng cấp độ giờ làm việc. Đây là tài liệu đào tạo nghề vận hành máy xây dựng quan trọng, góp phần nâng cao chất lượng nhân lực cho ngành giao thông vận tải và xây dựng.

1.1. Vai trò cốt lõi của việc bảo trì máy san gạt trong thi công

Công tác bảo trì máy san gạt giữ một vị trí cực kỳ quan trọng trong việc nâng cao tuổi thọ thiết bị. Thực tế cho thấy, những hỏng hóc toàn bộ máy hay một hệ thống lớn thường bắt nguồn từ các sự cố nhỏ không được phát hiện và xử lý kịp thời. Ví dụ, nước lọt vào động cơ có thể dẫn đến cong tay biên, phá hủy thân máy; bụi bẩn lọt vào hệ thống thủy lực máy san không chỉ làm hỏng bơm mà còn gây hại cho toàn bộ các chi tiết khác. Một chi tiết hỏng sẽ là nguyên nhân phá hủy các bộ phận liên quan. Theo tài liệu gốc, "Kế hoạch bảo dưỡng càng chi tiết thì tuổi thọ thiết bị càng cao và chi phí vận hành càng giảm xuống". Một kế hoạch bảo dưỡng tốt đảm bảo máy luôn làm việc hiệu quả, giảm thiểu thời gian dừng máy đột xuất, từ đó tối ưu hóa tiến độ công trình. Việc thực hiện công tác kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ máy thi công giúp bảo quản máy tốt, kéo dài tuổi thọ và không làm ảnh hưởng đến quá trình vận hành.

1.2. Phân loại và cấu tạo gầm máy san Mitsubishi GD 505

Để thực hiện bảo dưỡng hiệu quả, người vận hành cần nắm rõ phân loại và cấu tạo gầm máy san. Máy san được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí: số cầu trục (2 hoặc 3 cầu), khả năng di chuyển (tự hành hoặc không tự hành), phương pháp điều khiển (thủy lực, cơ khí, cáp), và công suất (nhẹ, trung bình, nặng). Loại phổ biến hiện nay là máy san tự hành, 3 cầu trục, điều khiển bằng thủy lực. Trên máy san Mitsubishi GD 505, các bộ phận chính của gầm và thiết bị công tác bao gồm: bánh xe, trục chủ động, ca bin, giàn chữ A, cơ cấu lái, các xi lanh thủy lực, lưỡi ben, bánh dẫn hướng, cấu tạo lưỡi san và mâm quay. Việc hiểu rõ vị trí và chức năng của từng bộ phận như xi lanh nâng hạ lưỡi san, xi lanh điều khiển giàn chữ A là điều kiện tiên quyết để thực hiện đúng các hạng mục kiểm tra, bôi trơn và sửa chữa, đảm bảo máy vận hành chính xác và an toàn.

1.3. Mục tiêu mô đun bảo dưỡng gầm và thiết bị công tác máy san

Mô-đun "Bảo dưỡng gầm và thiết bị công tác máy san" được xây dựng với mục tiêu rõ ràng: trang bị cho người học những kiến thức và kỹ năng cơ bản về bảo dưỡng hai bộ phận quan trọng nhất của máy san. Theo Lời mở đầu của giáo trình, việc biên soạn tài liệu này nhằm đáp ứng yêu cầu cấp thiết về một nguồn học liệu chuẩn, thống nhất cho các cơ sở dạy nghề. Nội dung chính của mô-đun bao gồm 6 bài học, bao quát từ tổng quan, bảo dưỡng hệ thống truyền lực, hệ thống lái, hệ thống phanh, hệ thống di chuyển, đến bảo dưỡng thiết bị công tác. Thông qua mô-đun này, học viên không chỉ học lý thuyết về nguyên lý làm việc máy san mà còn được hướng dẫn thực hành các thao tác kiểm tra, siết chặt, bôi trơn và hiệu chỉnh. Việc hoàn thành mô-đun giúp người học tự tin thực hiện các cấp bảo dưỡng định kỳ, góp phần tạo ra một thế hệ nhân lực vận hành máy chuyên nghiệp, có ý thức bảo quản tài sản và đảm bảo an toàn lao động khi vận hành máy thi công.

II. Các quy định và thách thức trong bảo dưỡng máy san công trình

Việc bảo dưỡng kỹ thuật máy san đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định chung để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Bất kỳ sự lơ là nào cũng có thể dẫn đến hỏng hóc nghiêm trọng và chi phí sửa chữa tốn kém. Nền tảng của mọi hoạt động bảo dưỡng là bốn công tác chính: vệ sinh công nghiệp, siết chặt, bôi trơn, và hiệu chỉnh. Vệ sinh không chỉ là làm sạch bên ngoài mà còn là biện pháp bắt buộc để phát hiện sớm các sai hỏng đột xuất như rò rỉ dầu, nứt vỡ. Công tác siết chặt nhằm phục hồi độ tin cậy của các mối ghép, vốn bị suy giảm do rung động liên tục trong quá trình vận hành. Thách thức lớn nhất nằm ở việc duy trì một lịch trình bảo dưỡng nhất quán, đặc biệt trong điều kiện làm việc khắc nghiệt tại công trường. Việc thiếu hụt phụ tùng gầm máy san chất lượng hoặc sử dụng sai loại dầu mỡ bôi trơn máy công trình có thể vô hiệu hóa mọi nỗ lực bảo dưỡng. Giáo trình của Trường CĐ GTVT Trung ương I nhấn mạnh rằng người vận hành phải tuân thủ đúng các quy định của nhà sản xuất, kết hợp với việc theo dõi số giờ làm việc thực tế để tiến hành kiểm tra định kỳ máy thi công theo đúng các cấp độ đã được phân định. Việc thực hiện bảo dưỡng cấp thấp (ca, cấp 1, 2) tại hiện trường và bảo dưỡng cấp cao (cấp 3, 4) tại trạm sửa chữa chuyên dụng là một quy định quan trọng cần được tuân thủ.

2.1. Quy trình bảo dưỡng máy công trình Vệ sinh và Siết chặt

Vệ sinh công nghiệp là bước đầu tiên và bắt buộc trong mọi quy trình bảo dưỡng máy công trình. Công việc này phải được tiến hành có hệ thống và thường kỳ. Mục đích của vệ sinh là làm sạch bụi bẩn, đất đá, dầu mỡ bám trên máy, giúp dễ dàng quan sát và phát hiện các hư hỏng tiềm ẩn như vết nứt, rò rỉ nhiên liệu, dầu thủy lực. Tiếp theo là công tác siết chặt, có vai trò phục hồi độ chặt cần thiết của các mối ghép bulông, đai ốc. Trong quá trình máy san làm việc, các lực rung động mạnh sẽ làm giảm độ tin cậy của các mối ghép này. Việc kiểm tra và siết lại các vị trí quan trọng như đai ốc bánh xe, bulông chính của động cơ, các khớp nối của thiết bị công tác là tối cần thiết để ngăn ngừa sự cố và đảm bảo kết cấu máy vững chắc.

2.2. Thách thức khi thiếu dầu mỡ bôi trơn máy công trình

Công tác bôi trơn là hoạt động sống còn nhằm giảm cường độ mài mòn của chi tiết. Bằng cách tạo ra một lớp dầu mỡ bôi trơn máy công trình giữa các bề mặt tiếp xúc, ma sát được giảm thiểu, sự làm việc của các mối ghép trở nên ổn định và tuổi thọ chi tiết được kéo dài. Thách thức lớn nhất là việc lựa chọn đúng loại dầu mỡ theo khuyến cáo của nhà sản xuất và tuân thủ chu kỳ thay thế. Việc sử dụng dầu bôi trơn kém chất lượng, không đủ số lượng hoặc quên bôi trơn tại các vị trí quan trọng sẽ dẫn đến mài mòn nhanh chóng, quá nhiệt và phá hủy các bộ phận như ổ bi, trục khuỷu, các khớp nối. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây ra các hỏng hóc tốn kém và buộc máy phải dừng hoạt động.

2.3. Tầm quan trọng của công tác hiệu chỉnh và kiểm tra định kỳ

Công tác hiệu chỉnh là quá trình phục hồi các khe hở cần thiết trong các mối ghép, đảm bảo chúng hoạt động trong phạm vi cho phép của nhà sản xuất. Ví dụ, hiệu chỉnh hành trình bàn đạp ly hợp, phanh, hay độ rơ của hệ thống lái. Để biết khi nào cần hiệu chỉnh, công tác kiểm tra định kỳ máy thi công phải được thực hiện nghiêm túc. Giáo trình phân cấp bảo dưỡng rõ ràng dựa trên số giờ làm việc: bảo dưỡng ca (hàng ngày), cấp 1 (50h), cấp 2 (250h), cấp 3 (500h), và cấp 4 (1000h). Việc tuân thủ chu trình này giúp phát hiện sớm các sai lệch và tiến hành hiệu chỉnh kịp thời, ngăn chặn các hư hỏng lớn và đảm bảo máy luôn vận hành với hiệu suất cao nhất. Đây là một phần không thể thiếu trong tài liệu vận hành máy san chuyên nghiệp.

III. Bí quyết tuân thủ chu trình bảo dưỡng máy san chi tiết nhất

Để tối ưu hóa tuổi thọ và hiệu suất của máy san, việc tuân thủ một chu trình bảo dưỡng chi tiết là yếu tố quyết định. Giáo trình cung cấp một lịch trình bảo dưỡng khoa học, được phân chia theo các mốc thời gian hoạt động của máy, từ kiểm tra hàng ngày đến các cấp bảo dưỡng chuyên sâu sau hàng nghìn giờ làm việc. Việc tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình này không chỉ là một quy định mà còn là bí quyết để vận hành máy hiệu quả. Lịch trình này bao gồm các hạng mục kiểm tra, bôi trơn, thay thế và hiệu chỉnh cụ thể cho từng bộ phận, từ động cơ, hệ thống truyền lực, hệ thống thủy lực máy san cho đến các thiết bị công tác. Ví dụ, việc kiểm tra mức dầu động cơ và nước làm mát là công việc hàng ngày, trong khi thay dầu động cơ và lõi lọc được thực hiện ở các mốc thời gian dài hơn. Một điểm quan trọng là tài liệu không chỉ liệt kê công việc cần làm mà còn cung cấp hình ảnh minh họa các vị trí bảo dưỡng, giúp người vận hành xác định chính xác các điểm cần kiểm tra, các vú mỡ cần bôi trơn. Việc áp dụng triệt để quy trình bảo dưỡng máy công trình này sẽ giảm thiểu rủi ro hỏng hóc, tiết kiệm chi phí sửa chữa và đảm bảo máy luôn trong trạng thái sẵn sàng làm việc.

3.1. Chi tiết bảo dưỡng hàng ngày và sau 75 100 giờ làm việc

Bảo dưỡng hàng ngày (sau 10 giờ) là nền tảng của mọi hoạt động bảo trì. Các công việc bao gồm kiểm tra xung quanh máy, kiểm tra và bổ sung dầu động cơ, nước làm mát, dầu thủy lực, nhiên liệu. Đồng thời, cần kiểm tra hành trình vô lăng, bàn đạp ly hợp, phanh và kiểm tra độ mòn của bộ công tác. Sau 75 giờ làm việc (đối với máy mới hoặc sau đại tu), cần thực hiện các công việc quan trọng như thay dầu động cơ và bầu lọc, thay dầu hộp số, vỏ bộ ly hợp và siết chặt đai ốc bánh xe. Ở mốc 100 giờ, các hạng mục bổ sung bao gồm kiểm tra mức nước ắc quy, xả nước và cặn bẩn ở bầu lọc nhiên liệu, làm sạch và bôi trơn rãnh dẫn hướng lưỡi san, và điều chỉnh dây đai quạt gió. Đây là những bước cơ bản nhưng thiết yếu.

3.2. Quy trình bảo dưỡng cấp độ 300 và 600 giờ hoạt động

Khi máy đạt 300 giờ làm việc, quy trình bảo dưỡng trở nên chuyên sâu hơn. Người vận hành cần kiểm tra mức dầu ở nhiều bộ phận như hộp số, hộp bánh răng trục sau, vỏ bộ truyền động trước sau. Đồng thời, cần thay dầu các-te động cơ, làm sạch lõi lọc không khí và thực hiện bôi trơn tại hàng chục vị trí khác nhau như trục vô lăng lái, các thanh liên kết, xi lanh lái, xi lanh nâng lưỡi san. Ở mốc 600 giờ, các hạng mục thay thế và bôi trơn quan trọng được thực hiện. Cần thay lõi lọc nhiên liệu và lõi lọc dầu thủy lực. Các vị trí bôi trơn đặc biệt như ổ đỡ trục trung gian cơ cấu lái, khớp cơ cấu quay, và khớp chữ thập trục dẫn động bơm thủy lực cũng cần được chú ý. Việc tuân thủ các mốc này đảm bảo các hệ thống phức tạp hoạt động trơn tru.

3.3. Hạng mục bảo dưỡng lớn sau 1200 giờ 1 năm vận hành

Bảo dưỡng sau 1200 giờ làm việc (hoặc 1 năm) là cấp bảo dưỡng lớn, bao gồm việc thay thế toàn bộ các loại dầu và dung dịch quan trọng. Cụ thể, cần thay dầu vỏ bộ ly hợp, vỏ hộp số, hộp bánh răng trục sau, thùng dầu thủy lực, và thay nước làm mát. Đây cũng là thời điểm cần thay lõi lọc không khí để đảm bảo động cơ hoạt động tối ưu. Các công việc kiểm tra và bôi trơn chuyên sâu cũng được tiến hành, như bơm mỡ vào trục then hoa vô lăng lái và kiểm tra độ dơ của khớp cầu bộ công tác. Việc thực hiện đầy đủ cấp bảo dưỡng này tương đương với một lần "làm mới" các hệ thống bôi trơn và làm mát, là bước quan trọng để chuẩn bị cho một chu kỳ làm việc mới và kéo dài tuổi thọ tổng thể của máy.

IV. Phương pháp bảo dưỡng hệ thống truyền lực và ly hợp máy san

Hệ thống truyền lực là trái tim của máy san, có nhiệm vụ truyền mô-men xoắn từ động cơ đến các bánh xe và thiết bị công tác. Việc bảo dưỡng hệ thống này, đặc biệt là ly hợp và hộp số, đòi hỏi kiến thức kỹ thuật chuyên sâu. Ly hợp đóng vai trò ngắt/nối truyền động, giúp việc chuyển số êm dịu và bảo vệ động cơ khi quá tải. Hộp số có nhiệm vụ thay đổi tỷ số truyền, qua đó thay đổi tốc độ và lực kéo của máy, cũng như thay đổi chiều di chuyển. Giáo trình mô tả chi tiết cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các loại ly hợp (ma sát thường đóng, thường mở, thủy lực) và hộp số (bánh răng thẳng, bánh răng nghiêng, thủy lực). Hiểu rõ cấu tạo giúp người vận hành thực hiện đúng các thao tác bảo dưỡng. Ví dụ, với ly hợp ma sát, cần kiểm tra và điều chỉnh hành trình bàn đạp, trong khi với ly hợp thủy lực, việc kiểm tra và thay dầu đúng định kỳ là quan trọng nhất. Tương tự, bảo dưỡng hộp số không chỉ là thay dầu mà còn bao gồm việc kiểm tra mạt kim loại trong dầu cũ để chẩn đoán sớm các mài mòn bất thường. Phương pháp bảo dưỡng đúng đắn sẽ đảm bảo hệ thống truyền lực hoạt động bền bỉ, hiệu quả và tin cậy.

4.1. Cấu tạo và nguyên lý làm việc của ly hợp ma sát thường đóng

Ly hợp ma sát thường đóng là loại phổ biến, có cấu tạo gồm các bộ phận chính như bánh đà, đĩa ma sát, đĩa ép, lò xo ép, và cơ cấu điều khiển. Ở trạng thái bình thường, lò xo ép chặt đĩa ma sát vào bánh đà, tạo thành một khối cứng để truyền động lực. Khi người lái tác dụng vào bàn đạp, cơ cấu phân ly sẽ kéo đĩa ép ra, tách đĩa ma sát khỏi bánh đà và ngắt truyền động. Việc bảo dưỡng bộ phận này tập trung vào kiểm tra hành trình tự do của bàn đạp và điều chỉnh thanh nối để đảm bảo ly hợp đóng mở dứt khoát. Theo giáo trình, hành trình ổ bi T cần được kiểm tra và điều chỉnh ở mức 22mm. Đối với các loại máy có trợ lực dầu, việc xả không khí khỏi hệ thống và đảm bảo đủ dầu trợ lực là rất quan trọng.

4.2. Kỹ thuật bảo dưỡng ly hợp thủy lực và hộp số thủy lực

Kỹ thuật sửa chữa gầm máy san và hệ thống truyền lực hiện đại thường liên quan đến các bộ phận thủy lực. Đối với ly hợp thủy lực, việc bảo dưỡng đơn giản nhưng cần tuân thủ nghiêm ngặt. Cứ 50 giờ phải kiểm tra mức dầu và bổ sung nếu thiếu. Định kỳ 1200 giờ phải thay dầu hoàn toàn, nên xả dầu cũ khi máy còn nóng. Loại dầu khuyến nghị là SAE 50-60. Đối với hộp số thủy lực (hộp số hành tinh), việc bảo dưỡng phức tạp hơn. Ngoài việc thay dầu định kỳ 1200-2000 giờ, cần phải xúc rửa lọc thủy lực đường về sau mỗi 250 giờ. Việc kiểm tra dầu cũ để phát hiện mạt kim loại là một bước chẩn đoán quan trọng, giúp phát hiện sớm các hư hỏng bên trong các bộ bánh răng hành tinh.

4.3. Hướng dẫn kiểm tra thay dầu hộp số bánh răng thẳng nghiêng

Hộp số bánh răng cơ khí (thẳng hoặc nghiêng) yêu cầu bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo độ bền. Công tác kiểm tra mức dầu cần được thực hiện sau mỗi 50 giờ, khi máy đỗ ở nơi bằng phẳng. Việc thay dầu được quy định sau mỗi 1200 giờ. Khi thay dầu, nên thực hiện ngay sau khi máy làm việc vì dầu nóng và loãng sẽ chảy nhanh hơn, cuốn theo các mạt kim loại do mài mòn. Sau khi xả hết dầu cũ, cần đổ dầu mới đúng chủng loại và đủ số lượng đến vạch MAX trên que thăm. Việc sử dụng sai loại dầu hoặc để mức dầu quá thấp/quá cao đều có thể gây hại cho các cặp bánh răng, ổ bi và làm giảm hiệu suất truyền động của hộp số.

V. Ứng dụng thực tiễn bảo dưỡng thiết bị công tác máy san

Thiết bị công tác, bao gồm lưỡi san, mâm quay, và các xi lanh điều khiển, là bộ phận làm việc trực tiếp với đất đá và chịu mài mòn nhiều nhất. Do đó, việc bảo dưỡng thực tiễn các bộ phận này là cực kỳ quan trọng để duy trì hiệu suất làm việc và độ chính xác của máy san. Công tác bảo dưỡng không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra độ mòn của lưỡi cắt mà còn bao gồm việc bôi trơn tất cả các khớp chuyển động, chốt, và ổ đỡ. Hệ thống thủy lực máy san điều khiển các thiết bị này, vì vậy việc kiểm tra mức dầu thủy lực, thay lọc, và phát hiện rò rỉ là công việc không thể bỏ qua. Lịch trình bảo dưỡng trong giáo trình đã chỉ rõ các vị trí cần bôi trơn định kỳ cho xi lanh nâng lưỡi, xi lanh đẩy mâm quay, và các khớp cầu. Ngoài ra, việc tuân thủ các nguyên tắc về an toàn lao động khi vận hành máy thi công trong quá trình bảo dưỡng là yếu tố tiên quyết. Điều này bao gồm việc hạ lưỡi san xuống đất, tắt máy, và sử dụng các dụng cụ phù hợp. Việc ứng dụng đúng và đủ các quy trình này sẽ đảm bảo thiết bị công tác luôn hoạt động trơn tru, chính xác và bền bỉ.

5.1. Kỹ thuật sửa chữa thiết bị công tác máy san Lưỡi san

Lưỡi san và các bộ phận liên quan như mâm quay, rãnh dẫn hướng là những chi tiết chịu mài mòn và va đập trực tiếp. Kỹ thuật sửa chữa thiết bị công tác máy san tập trung vào việc kiểm tra độ mòn của lưỡi cắt và các đầu lưỡi cắt hàng ngày. Khi chúng mòn đến giới hạn, việc thay thế là bắt buộc để đảm bảo hiệu quả san gạt. Ngoài ra, cần thường xuyên làm sạch và bôi trơn rãnh dẫn hướng lưỡi san (sau 100 giờ) để lưỡi có thể dịch chuyển ngang một cách trơn tru. Các khớp cầu và chốt nối của bộ công tác cần được kiểm tra độ dơ (sau 1200 giờ) và bơm mỡ định kỳ để giảm mài mòn và đảm bảo các chuyển động điều khiển được chính xác.

5.2. Kiểm tra và bôi trơn hệ thống thủy lực máy san điều khiển

Toàn bộ hoạt động của thiết bị công tác đều được điều khiển bởi hệ thống thủy lực máy san. Do đó, việc bảo dưỡng hệ thống này là tối quan trọng. Công việc hàng ngày là kiểm tra mức dầu thủy lực và bổ sung nếu cần. Định kỳ, cần thay lõi lọc dầu thủy lực (sau 600 giờ trên máy Mitsubishi, 500 giờ trên máy Caterpillar) để loại bỏ cặn bẩn. Việc thay toàn bộ dầu trong thùng thủy lực được thực hiện sau 1200 giờ. Ngoài ra, tất cả các chốt nối của xi lanh (xi lanh nâng lưỡi, xi lanh đẩy mâm quay, xi lanh lái...) đều phải được bôi trơn theo chu kỳ 300 giờ để đảm bảo hoạt động nhẹ nhàng và giảm mài mòn.

5.3. An toàn lao động khi vận hành và thay thế phụ tùng gầm máy san

An toàn lao động khi vận hành máy thi công là ưu tiên hàng đầu, đặc biệt trong quá trình bảo dưỡng và sửa chữa. Trước khi tiến hành bất kỳ công việc nào, phải đảm bảo máy được đỗ trên nền bằng phẳng, vững chắc, đã hạ toàn bộ thiết bị công tác xuống đất và hãm phanh tay. Động cơ phải được tắt trừ khi công việc yêu cầu kiểm tra khi máy nổ. Khi thay thế các phụ tùng gầm máy san như lưỡi cắt, cần sử dụng các dụng cụ nâng đỡ an toàn và tuân thủ đúng quy trình tháo lắp của nhà sản xuất. Việc đeo đồ bảo hộ cá nhân như găng tay, kính mắt là bắt buộc. Nắm vững các quy tắc an toàn không chỉ bảo vệ tính mạng người thợ mà còn tránh gây ra những hư hỏng không đáng có cho thiết bị.

VI. Kết luận Tối ưu tuổi thọ gầm máy san qua tài liệu đào tạo

Giáo trình "Bảo dưỡng gầm và thiết bị công tác máy san" của Trường CĐ GTVT Trung ương I không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn là một cẩm nang thực hành toàn diện. Bài viết đã phân tích và hệ thống hóa các kiến thức cốt lõi từ tài liệu, cho thấy việc tuân thủ một quy trình bảo dưỡng máy công trình chi tiết và khoa học là chìa khóa để tối ưu hóa tuổi thọ và hiệu suất của máy. Từ việc hiểu rõ cấu tạo, nguyên lý hoạt động đến việc thực hiện nghiêm ngặt các cấp bảo dưỡng theo số giờ, tất cả đều góp phần giảm thiểu chi phí vận hành, ngăn ngừa hỏng hóc và đảm bảo an toàn. Tầm quan trọng của bốn công tác chính – vệ sinh, siết chặt, bôi trơn, hiệu chỉnh – đã được nhấn mạnh như nền tảng của mọi hoạt động bảo trì. Việc áp dụng những kiến thức này vào thực tế không chỉ nâng cao kỹ năng cho người vận hành mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành xây dựng và giao thông. Một tài liệu đào tạo nghề vận hành máy xây dựng chuẩn mực như thế này chính là khoản đầu tư hiệu quả cho tương lai, tạo ra một đội ngũ kỹ thuật viên lành nghề và chuyên nghiệp.

6.1. Tóm tắt các cấp bảo dưỡng và quy trình bảo dưỡng máy công trình

Tóm lại, quy trình bảo dưỡng máy công trình hiệu quả được xây dựng dựa trên một lịch trình phân cấp rõ ràng: bảo dưỡng hàng ngày, cấp 1 (50-100h), cấp 2 (250-300h), cấp 3 (500-600h) và cấp 4 (1000-1200h). Mỗi cấp độ có những hạng mục công việc cụ thể, từ kiểm tra trực quan đơn giản đến thay thế các loại dầu, lọc và bôi trơn chuyên sâu. Nền tảng của quy trình này là bốn nguyên tắc vàng: Vệ sinh để phát hiện sự cố, Siết chặt để đảm bảo kết cấu, Bôi trơn để giảm mài mòn, và Hiệu chỉnh để duy trì độ chính xác. Việc tuân thủ đồng bộ cả lịch trình và nguyên tắc này là phương pháp hiệu quả nhất để đảm bảo máy san luôn hoạt động ở trạng thái kỹ thuật tốt nhất.

6.2. Tầm nhìn cho nghề vận hành máy xây dựng từ giáo trình chuẩn

Một giáo trình chuẩn hóa như tài liệu này mở ra một tầm nhìn mới cho nghề vận hành máy xây dựng. Nó không chỉ đào tạo ra những người thợ biết lái máy mà còn tạo ra những kỹ thuật viên có kiến thức sâu về máy móc. Khi người vận hành hiểu rõ nguyên lý làm việc máy san và tự mình thực hiện được các công tác bảo dưỡng cơ bản, họ sẽ chủ động hơn trong việc chăm sóc thiết bị, phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Điều này giúp nâng cao giá trị của người lao động, đồng thời tăng cường hiệu quả sử dụng và tuổi thọ của đội máy móc thi công. Về lâu dài, việc phổ biến những tài liệu đào tạo nghề vận hành máy xây dựng chất lượng cao sẽ góp phần nâng cao mặt bằng chung của ngành, hướng tới sự chuyên nghiệp, an toàn và hiệu quả.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Bảo dưỡng gầm và thiết bị công tác máy san là môdun bắt buộc trong chương trình dạy nghề dài hạn, nhằm trang bị cho người học nghề một số kiến thức, kỹ năng cơ bản về bảo dưỡng gầm và bộ công tác của máy san. Hiện nay các cơ sở dạy nghề đều đang sử dụng tài liệu giảng day theo nội dung tự biên soạn, chưa được có giáo trình giảng dạy chuẩn ban hành thống nhất, vì vậy các giáo viên và học sinh sinh viên đang thiếu tải liệu để giảng dạy và tham khảo. Nhằm đáp ứng yêu cầu giảng dạy và học tập trong giai đoạn mới của nhà trường, tập thé giáo viên khoa Công trình đã biên soạn giáo trình môdun Bảo dưỡng gầm và thiết bị công tác máy san trình độ trung cấp nghề, giáo trình này gồm những nội dung chính như sau: Bai: 1: Bai mo dau Bài: 2: Bảo đưỡng hệ thống truyền lực máy san Bài: 3: Bảo dưỡng hệ thống lái máy san Bài: 4: Bảo dưỡng hệ thống phanh máy san Bài: 5: Bảo dưỡng hệ thống di chuyển máy san Bài: 6: Bảo dưỡng thiết bị công tác máy san Trong quá trình biên soạn chúng tôi đã tham khảo các nguồn tài liệu sẵn có, trong nước và với kinh nghiệm giảng dạy thực tế. Mặc đủ đã có nhiều nỗ lực, tuy nhiên không tránh khỏi thiếu sót.

Chúng tôi rất trân trọng va cám ơn những ý kiến đóng của đồng nghiệp và các nhà chuyên môn đề giáo trình Bảo dưỡng gầm và thiết bị công tác máy san đạt được sự hoàn thiện trong những lần biên soạn sau này. MỤC LỤC Bai: 1 lBài: Bài mở đâu Trang : 3 Bài:2 |Bảo dưỡng hệ thông truyện lực máy san Trang : 29 Bài:3 |Bảo dưỡng hệthống lái máy san Trang: 54 Bài: 4 |Bảo dưỡng hệ thống phanh máy san Trang: 56 Bài: 5 | Bao dưỡng hệ thông di chuyên máy san Trang: 65 Bai: 6 | Bảo dưỡng thiệt bị công tác máy san Trang: 67 Bai 1: BAI MO DAU 1. Tổng quan về gầm và thiết bị công tác máy san: 1.1 Công dụng : Máy san được sử dụng rộng rai dé san bằng và tạo hình dang bề mặt nền công trình, tạo điều kiện thuận lợi cho công đoạn đầm tiếp theo được dễ dàng và hiệu quả ; san rải vật liệu xây dựng nền công trình. - Lưỡi máy san khá linh hoạt nên có thể dùng máy san để đào rãnh thoát nước, đào đắp nền đường, bạt phẳng các mái ta luy cho nền đất đắp hoặc các hồ đào, bạt ta luy đường, kênh mương.

- May san còn được dùng đề san lấp các rãnh lắp đặt đường Ống, san lấp hó, thu dọn hiện trường khi hoàn thành công trình. - Khi lắp thêm thiết bị phụn hư răng xới, lưỡi ủi, máy san có thể cày xới đất, ủi đất với cự ly đến 30m Máy làm việc có hiệu quả cao với đất cấp I, cấp II. Với cấp đất cao hơn hay có lẫn sỏi đá, nên cày xới đất trước khi cho máy san làm việc.2 Phân loại: + Dựa vào số cầu trục, máy san được chia làm 2 loại : - May san 2 cầu trục - May san 3 cau truc. +Dua vao kha nang di chuyén, chia 2 loai : - Máy san tự hành Máy san không tự hành.

+ Dựa vào phương pháp điều khiển, - May san điều khiển thuỷ lực - Máy san điều khiển cơ khí - Máy san điều khiển bằng cáp. + Dựa vào công suất và trọng lượng máy, có các loại : - Loại nhẹ : công suất đến 63 mã lực, trọng lượng đến 9T - Loại trung bình : 63 đến 100 mã lực, 9 đến 19T - Loại nặng và rất nặng : trên 100 mã lực, trên I9T Các loại máy san 2 cầu trục, máy san không tự hành và máy san điều khiển bằng cáp có nhiều nhược điểm nên hầu như không còn được sử dụng. Loại thông dụng hiện nay là máy san tự hành, có 3 cầu trục, điều khiển bằng thuỷ lực hoặc cơ khí.3 Các bộ phận chính trên máy san: MÁY SAN MITSUBISHI GD 505 12 \ A \ 2 1- bánh xe 9- Giàn chữ A 2- Trục chủ động bộ truyền động tiếp đôi 10- Cơ cấu lái 3- Trục bánh xe 11— Xi lanh nâng hạ lưỡi ben 4- Ong xa 12- lưỡi ben 5- Ca bin 13— Banh dân hướng 3 6- Giá đỡ 14- Lưỡi san T- Xi lanh nâng hạ lưỡi san 15— Mam quay 8- Xi lanh điều khiển giàn chit A 2. Những quy định chung về bảo dưỡng kỹ thuật: 2.

Mục đích của bảo dưỡng kỹ thuật Bảo dưỡng giữ một vi trí rất quan trọng trong việc nâng cao tuổi thọ thiết bị. Hóng hóc toàn bộ máy hay hệ thống nào đó thường bắt đầu từ những hỏng hóc, sự cố rất nhỏ mà không phát hiện kịp thời. Nếu như nước lọt vào động cơ có thể dẫn đến cong tay biên, thậm chí phá huỷ cả thân động cơ. Bụi lọt vào trong hệ thống thuỷ lực không chỉ phá huỷ bơm mà còn phá huỷ toàn bộ các bộ phận khác trong hệ thống.

Nói chung, một chỉ tiết hay bộ phận nào đó hỏng hóc sẽ là nguyên nhân phá huỷ chỉ tiết hay bộ phận khác trong hệ thống. Nếu như đề một hệ thống nào đó bị hỏng thì có thể đến 90% chỉ tiết trong hệ thống đó sẽ không làm việc được nữa. Kế hoạch bảo dưỡng càng chỉ tiết thì tuổi thọ thiết bị càng cao và chỉ phí vận hành càng giảm xuống. Kế hoạch bảo dưỡng tốt sẽ đảm bảo máy luôn làm việc hiệu quả.

Để đảm bảo kế hoạch bảo dưỡng tốt thì cần phải có đầu tư ban đầu về con người, đào tạo và công nghệ. Thậm chí sẽ phải tiếp tục đầu tư ngay cả trong khi đang sử dụng thiết bị. Đối với máy ủi cũng như các máy xây dựng khác, thực hiện các công tác kiểm tra bảo dưỡng định kỳ sẽ giúp bảo quản máy tốt, kéo dài tuổi thọ của máy và không làm ảnh hưởng đến quá trình vận hành của máy. Với những chu kỳ làm việc khác nhau sẽ có các yêu câu khác nhau 2.

Những quy định chung v Trong quá trình bảo dưỡng kỹ thuật máy ủi phải tiễn hành đầy đủ các công việc sau: - Vệ sinh công nghiệp Công tác vệ sinh công nghiệp là biện pháp bặt buộc của bảo dưỡng kỹ thuật máy xây dựng nói chung, máy ủi nói riêng, phải tiến hành có hệ thống và tiến hành thường kỳ trước tất cả các biện pháp khác của bảo đưỡng kỹ thuật. - Công tác siết chặt: Là phục hồi độ chặt cần thiết của các mối ghép. Trong quá trình sử dụng, độ tin cậy của các mối ghép này bị giảm dưới tác dụng của lực rung động. 4 - Công tác bôi trơn nhằm mục đích giảm cường độ mài mòn của chỉ tiêt máy ở các mối ghép bằng cách tạo ra giữa các bề mặt tiếp xúc của lớp vật liệu bôi trơn, tăng sự làm việc ổn định của liên kết.

Qua đó làm giảm ma sát ở mối ghép hoặc đảm bảo sự làm việc ồn định trong trường hợp ma sát thủy động, kéo dài tuôi thọ của chỉ tiêt và các cụm chỉ tiệt. - Công tác hiệu chính: Khi thực hiện công tác hiệu chỉnh chúng ta sẽ phục hôi các khe hở cân thiết trong các môi ghép. - Phải tuân thủ đúng các quy định về công tác bảo dưỡng kỹ thuật của các loại máy do từng nhà sản suât quy định kèm theo lý lịch máy - Trong quá trình máy san làm việc phải thường xuyên làm sạch dé phat hiện kịp thời các sai hỏng đột xuất đề khắc phục và căn cứ vào số giờ làm việc thực tế để bảo đưỡng các cấp theo bảng sau phân định sau: - Bảo dưỡng sau một ngày làm việc Bảo dưỡng ca - Bảo dưỡng sau 50h _ làm việc Bảo dưỡng cấp 1 - Bao dưỡng sau250h_ làm việc Bảo dưỡng cấp 2 - Bảo dưỡng sau 500h_ làm việc Bảo dưỡng cấp 3 - Bảo dưỡng sau 1000 h làm việc Bảo dưỡng cấp 4 - Bảo đưỡng ca, cấp 1, cấp 2 làm tại nơi máy làm việc. bảo dưỡng cấp 3, cấp 4 thực hiện tại các trạm bảo dưỡng hoặc ga ra sửa máy 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ