Giáo trình bảo dưỡng gầm và thiết bị máy san - Nghề Vận hành máy thi công

Giáo trình bảo dưỡng gầm và thiết bị công tác máy san cung cấp kiến thức chuyên sâu cho sinh viên cao đẳng ngành thi công mặt đường.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng

Chuyên ngành

Bảo Dưỡng Gầm Và Thiết Bị Công Tác Máy San

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
73
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình bảo dưỡng gầm và thiết bị máy san

Giáo trình bảo dưỡng gầm và thiết bị công tác máy san là một tài liệu cốt lõi trong chương trình đào tạo nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng. Nội dung giáo trình cung cấp kiến thức nền tảng và chuyên sâu, giúp người học nắm vững nguyên lý hoạt động, cấu tạo và các quy trình kỹ thuật cần thiết để duy trì hiệu suất và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Máy san là một trong những máy xây dựng quan trọng, được sử dụng rộng rãi để san phẳng, tạo hình bề mặt nền công trình, san rải vật liệu, đào rãnh thoát nước và dọn dẹp mặt bằng. Do đó, việc hiểu rõ cấu tạo gầm máy san và các bộ phận công tác như lưỡi san và bàn quay là yêu cầu bắt buộc đối với kỹ thuật viên vận hành. Tài liệu gốc nhấn mạnh, "Hỏng hóc toàn bộ máy hay hệ thống nào đó thường bắt đầu từ những hỏng hóc, sự cố rất nhỏ mà không phát hiện kịp thời". Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc bảo dưỡng định kỳ máy thi công. Một kế hoạch bảo dưỡng chi tiết và được tuân thủ nghiêm ngặt không chỉ đảm bảo máy luôn làm việc hiệu quả mà còn giảm thiểu chi phí sửa chữa đột xuất, nâng cao an toàn lao động khi bảo dưỡng máy công trình. Việc đào tạo bài bản thông qua các giáo trình đào tạo nghề vận hành máy xây dựng chính quy giúp hình thành kỹ năng và ý thức chuyên nghiệp, từ đó tối ưu hóa quá trình vận hành và bảo trì máy móc phức tạp.

1.1. Phân tích cấu tạo gầm máy san và thiết bị công tác

Để thực hiện quy trình bảo dưỡng máy san hiệu quả, việc đầu tiên là phải nắm vững cấu tạo của thiết bị. Máy san hiện đại thường là loại tự hành, 3 cầu trục, điều khiển bằng thủy lực. Các bộ phận chính bao gồm khung máy, động cơ, hệ thống truyền động máy san, cabin, và đặc biệt là hệ thống gầm và thiết bị công tác. Hệ thống gầm gồm các trục, bánh xe, hệ thống phanh và hệ thống lái máy san. Thiết bị công tác là bộ phận quyết định chức năng của máy, nổi bật là cụm lưỡi san và bàn quay, giàn chữ A, và các xi lanh thủy lực điều khiển. Ví dụ, trên máy san MITSUBISHI GD 505, các bộ phận như xi lanh nâng hạ lưỡi san, xi lanh điều khiển giàn chữ A và mâm quay đều là những thành phần quan trọng cần kiểm tra thường xuyên. Hiểu rõ từng chi tiết, từ phụ tùng gầm máy san nhỏ nhất đến các hệ thống phức tạp, là nền tảng cho việc chẩn đoán hư hỏng máy san chính xác.

1.2. Mục đích cốt lõi của bảo dưỡng định kỳ máy thi công

Mục đích chính của bảo dưỡng định kỳ máy thi công là duy trì tình trạng kỹ thuật tốt nhất cho máy, ngăn ngừa các hư hỏng tiềm ẩn và đảm bảo máy hoạt động với hiệu suất cao nhất. Theo tài liệu, "Kế hoạch bảo dưỡng càng chi tiết thì tuổi thọ thiết bị càng cao và chi phí vận hành càng giảm xuống". Bảo dưỡng không chỉ đơn thuần là thay dầu, bơm mỡ mà bao gồm một chuỗi các công việc có hệ thống: vệ sinh công nghiệp, siết chặt các mối ghép, bôi trơn và hiệu chỉnh. Các công việc này giúp giảm cường độ mài mòn, phục hồi độ chặt cần thiết của các mối ghép bị lỏng do rung động và điều chỉnh lại các khe hở kỹ thuật. Việc tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình bảo dưỡng theo số giờ làm việc (cấp 1 sau 50h, cấp 2 sau 250h, cấp 3 sau 500h, cấp 4 sau 1000h) giúp phát hiện sớm các vấn đề, tránh được các sự cố nghiêm trọng có thể phá hủy toàn bộ hệ thống.

II. Các hư hỏng thường gặp ở gầm và thiết bị công tác máy san

Việc vận hành máy san trong điều kiện công trường khắc nghiệt, tiếp xúc liên tục với đất đá, bụi bẩn và tải trọng lớn là nguyên nhân chính dẫn đến các hư hỏng ở hệ thống gầm và thiết bị công tác. Nếu không có một quy trình bảo dưỡng máy san chuẩn mực, các vấn đề nhỏ sẽ nhanh chóng phát triển thành sự cố lớn, gây tốn kém chi phí sửa chữa thiết bị công tác máy công trình và làm gián đoạn tiến độ thi công. Các hư hỏng phổ biến bao gồm mài mòn quá mức lưỡi san và bàn quay, rò rỉ dầu trong hệ thống thủy lực máy san, sai lệch trong hệ thống phanh và hệ thống lái máy san, và hao mòn phụ tùng gầm máy san như bạc, chốt. Việc chẩn đoán hư hỏng máy san sớm thông qua các dấu hiệu như tiếng kêu lạ, máy hoạt động yếu, hoặc các chuyển động bất thường là kỹ năng sống còn của người vận hành. Tài liệu gốc chỉ ra rằng bụi bẩn lọt vào hệ thống thủy lực có thể phá hủy không chỉ bơm mà còn toàn bộ các bộ phận khác. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc vệ sinh và kiểm tra định kỳ, đặc biệt là các phớt chắn bụi và các điểm nối. Ngoài ra, các rủi ro về an toàn lao động khi bảo dưỡng máy công trình cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi quy trình làm việc phải được chuẩn hóa và tuân thủ nghiêm ngặt để tránh tai nạn.

2.1. Phương pháp chẩn đoán hư hỏng máy san qua dấu hiệu

Việc chẩn đoán hư hỏng máy san chính xác là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình sửa chữa. Người vận hành cần được đào tạo để nhận biết các dấu hiệu bất thường. Ví dụ, áp suất dầu thủy lực yếu hoặc giảm có thể là dấu hiệu của bơm thủy lực bị mòn hoặc rò rỉ trong hệ thống. Tiếng kêu kim loại khi vận hành lưỡi san và bàn quay có thể do mòn bánh răng, thiếu bôi trơn hoặc lỏng các khớp nối. Nếu máy bị lệch khi di chuyển thẳng, vấn đề có thể nằm ở hệ thống phanh và hệ thống lái máy san hoặc do áp suất lốp không đều. Việc kiểm tra trực quan hàng ngày, như tìm các vết nứt trên khung gầm, kiểm tra độ rơ của các khớp nối, và phát hiện các điểm rò rỉ dầu, là biện pháp phòng ngừa hiệu quả được nêu trong tài liệu kỹ thuật máy san.

2.2. Ảnh hưởng của môi trường đến phụ tùng gầm máy san

Môi trường làm việc có tác động trực tiếp đến tuổi thọ của phụ tùng gầm máy san. Máy san hoạt động trên nền đất đá, cát hoặc khu vực ẩm ướt sẽ chịu mức độ mài mòn cao hơn nhiều so với làm việc trên nền đất mềm. Bụi và các hạt mài nhỏ có thể lọt vào các khớp nối, ổ bi, gây mòn nhanh chóng nếu không được áp dụng kỹ thuật bôi trơn máy công trình đúng cách và thường xuyên. Độ ẩm cao có thể gây ra gỉ sét, làm suy yếu kết cấu của các chi tiết kim loại và ảnh hưởng đến các mối ghép. Do đó, việc lựa chọn loại dầu mỡ bôi trơn phù hợp với nhiệt độ và môi trường làm việc, như trong bảng hướng dẫn của máy CAT-120H, là cực kỳ quan trọng. Đồng thời, công tác vệ sinh công nghiệp sau mỗi ca làm việc giúp loại bỏ đất, đá, và các vật liệu ăn mòn bám trên gầm và thiết bị công tác, góp phần bảo vệ máy tốt hơn.

III. Hướng dẫn quy trình bảo dưỡng máy san theo từng cấp độ

Một quy trình bảo dưỡng máy san bài bản là xương sống của công tác quản lý và vận hành thiết bị hiệu quả. Dựa trên tài liệu kỹ thuật máy san và kinh nghiệm thực tiễn, các nhà sản xuất đã xây dựng một lịch trình bảo dưỡng chi tiết theo số giờ hoạt động. Việc tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình này giúp đảm bảo mọi bộ phận của máy, từ động cơ, hệ thống truyền động máy san đến hệ thống thủy lực máy san, đều được chăm sóc đúng lúc. Giáo trình quy định rõ các cấp bảo dưỡng: bảo dưỡng ca (hàng ngày hoặc sau 10 giờ), cấp 1 (sau 50-100 giờ), cấp 2 (sau 250-300 giờ), cấp 3 (sau 500-600 giờ) và cấp 4 (sau 1000-1200 giờ). Mỗi cấp độ bao gồm các hạng mục công việc cụ thể, từ kiểm tra đơn giản như mức dầu, nước làm mát đến các công việc phức tạp hơn như thay thế lõi lọc, kiểm tra và điều chỉnh các khe hở kỹ thuật. Chẳng hạn, bảo dưỡng ca tập trung vào việc kiểm tra trực quan và bổ sung nhiên liệu, dầu nhớt, trong khi bảo dưỡng cấp 4 yêu cầu thay dầu toàn bộ các hệ thống và có thể cần thực hiện tại các trạm sửa chữa chuyên dụng. Việc ghi chép nhật ký bảo dưỡng đầy đủ giúp theo dõi lịch sử của máy, làm cơ sở cho việc chẩn đoán hư hỏng máy san và lên kế hoạch cung cấp phụ tùng gầm máy san dự phòng.

3.1. Bảo dưỡng hàng ngày và cấp 1 sau 50 100 giờ làm việc

Bảo dưỡng hàng ngày (sau 10 giờ) là các công việc kiểm tra cơ bản nhưng tối quan trọng. Nội dung bao gồm: kiểm tra xung quanh máy, kiểm tra và bổ sung dầu động cơ, nước làm mát, dầu thủy lực, nhiên liệu. Đặc biệt cần xả cặn và khí trong hệ thống nhiên liệu, kiểm tra hành trình bàn đạp ly hợp, phanh, và kiểm tra độ mòn của bộ công tác. Đối với bảo dưỡng cấp 1 (sau 50-100 giờ), ngoài các công việc hàng ngày, cần thực hiện thêm các hạng mục quan trọng như xả nước và cặn bẩn trong bầu lọc nhiên liệu, làm sạch và bôi trơn rãnh dẫn hướng lưỡi san, kiểm tra và điều chỉnh độ căng dây đai quạt gió. Đây là những bước nền tảng trong quy trình bảo dưỡng máy san nhằm ngăn chặn các sự cố nhỏ ngay từ đầu.

3.2. Bảo dưỡng cấp 2 và cấp 3 sau 250 600 giờ làm việc

Bảo dưỡng cấp 2 (sau 250-300 giờ) và cấp 3 (sau 500-600 giờ) đòi hỏi kỹ thuật cao hơn. Ở cấp 2, công việc trọng tâm là thay dầu động cơ và làm sạch lõi lọc, làm sạch bầu lọc không khí, xiết lại đai ốc bánh xe và thay dầu bôi trơn cho các bộ phận như bình chứa khí. Kỹ thuật bôi trơn máy công trình được áp dụng triệt để ở giai đoạn này với hàng chục vị trí cần bơm mỡ, từ các xi lanh, khớp cầu đến các ổ đỡ. Ở cấp 3, ngoài các công việc của cấp 2, kỹ thuật viên cần thay dầu hộp dầu trục cam bơm cao áp, thay lõi lọc nhiên liệu và lõi lọc dầu thủy lực. Đây là các bước bảo dưỡng sâu, tác động trực tiếp đến hiệu suất và độ bền của các hệ thống chính trên máy.

3.3. Các hạng mục bảo dưỡng cấp 4 sau 1000 1200 giờ

Bảo dưỡng cấp 4 (sau 1000-1200 giờ) là cấp bảo dưỡng lớn nhất, thường được thực hiện tại trạm sửa chữa. Công việc bao gồm thay dầu toàn bộ các hệ thống quan trọng như: vỏ bộ ly hợp, vỏ hộp số, hộp bánh răng trục sau, thùng dầu thủy lực và các hộp bánh răng cơ cấu quay. Ngoài ra, cần thay toàn bộ nước làm mát và thay mới lõi lọc không khí. Đây là giai đoạn bảo dưỡng định kỳ máy thi công toàn diện, giúp "làm mới" lại các hệ thống vận hành, đảm bảo máy hoạt động ổn định trong chu kỳ làm việc tiếp theo và là một phần không thể thiếu trong giáo trình đào tạo nghề vận hành máy xây dựng chuyên nghiệp.

IV. Bí quyết bảo dưỡng hệ thống truyền động và thủy lực máy san

Hệ thống truyền động và hệ thống thủy lực là hai hệ thống phức tạp và quan trọng bậc nhất, quyết định khả năng vận hành và sức mạnh của máy san. Việc bảo dưỡng hai hệ thống này đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và sự tuân thủ nghiêm ngặt tài liệu kỹ thuật máy san. Hệ thống truyền động máy san, bao gồm ly hợp, hộp số và các trục truyền động, chịu trách nhiệm truyền mô-men xoắn từ động cơ đến bánh xe. Bất kỳ sự cố nào trong hệ thống này đều có thể khiến máy ngừng hoạt động. Tương tự, hệ thống thủy lực máy san cung cấp năng lượng cho hầu hết các cơ cấu chấp hành, từ việc nâng hạ, xoay lưỡi san và bàn quay đến hệ thống lái. Rò rỉ dầu, dầu bẩn hoặc bơm thủy lực yếu sẽ làm giảm đáng kể hiệu quả làm việc. Bí quyết để bảo dưỡng hiệu quả hai hệ thống này nằm ở việc kiểm tra và thay thế dầu, lọc dầu đúng định kỳ và đúng chủng loại. Việc sử dụng dầu thủy lực, dầu hộp số không đúng tiêu chuẩn có thể gây mài mòn nhanh, quá nhiệt và phá hủy các chi tiết đắt tiền. Bên cạnh đó, kỹ thuật bôi trơn máy công trình đóng vai trò then chốt trong việc giảm ma sát và bảo vệ các bộ phận chuyển động, đặc biệt là các khớp các-đăng và ổ bi.

4.1. Kỹ thuật bảo dưỡng hệ thống truyền động máy san chi tiết

Bảo dưỡng hệ thống truyền động máy san bắt đầu từ việc kiểm tra ly hợp. Cần kiểm tra và điều chỉnh hành trình tự do của bàn đạp ly hợp để đảm bảo ly hợp đóng, mở dứt khoát. Theo giáo trình, sau khoảng 1200-2000 giờ, cần thay dầu trợ lực ly hợp và dầu hộp số. Khi thay dầu, cần cho máy hoạt động để dầu nóng lên, giúp các cặn bẩn và mạt kim loại lơ lửng và thoát ra ngoài cùng dầu cũ. Đối với hộp số, việc kiểm tra mức dầu sau mỗi 50 giờ và thay dầu sau mỗi 1200 giờ là bắt buộc. Việc kiểm tra và bơm mỡ định kỳ cho các khớp chữ thập của trục truyền động cũng rất quan trọng để tránh mài mòn và rung động khi vận hành.

4.2. Bảo trì hệ thống thủy lực máy san và cơ cấu chấp hành

Đối với hệ thống thủy lực máy san, sự sạch sẽ là yếu tố hàng đầu. Cần thường xuyên kiểm tra mức dầu thủy lực và bổ sung nếu thiếu. Việc thay lõi lọc dầu thủy lực sau mỗi 600 giờ (cấp 3) và thay toàn bộ dầu thủy lực trong thùng sau 1200 giờ (cấp 4) là quy định bắt buộc. Trước khi tháo lắp bất kỳ bộ phận nào của hệ thống thủy lực, cần vệ sinh sạch sẽ khu vực xung quanh để ngăn bụi bẩn xâm nhập. Các xi lanh thủy lực, là cơ cấu chấp hành chính, cần được kiểm tra thường xuyên để phát hiện rò rỉ dầu qua các phớt. Nếu có rò rỉ, cần tiến hành sửa chữa thiết bị công tác máy công trình ngay lập tức để tránh mất áp suất và hư hỏng nặng hơn.

V. Phương pháp sửa chữa thiết bị công tác máy san hiệu quả

Thiết bị công tác là bộ phận làm việc trực tiếp của máy san, bao gồm lưỡi san và bàn quay, hệ thống nâng hạ và dịch chuyển lưỡi. Đây là những bộ phận chịu mài mòn và va đập nhiều nhất trong quá trình vận hành. Việc sửa chữa thiết bị công tác máy công trình không chỉ là thay thế các chi tiết hư hỏng mà còn bao gồm cả việc kiểm tra, điều chỉnh và bảo dưỡng để tối ưu hóa hiệu quả làm việc. Ví dụ, độ sắc và góc cắt của lưỡi san ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và mức tiêu hao nhiên liệu. Lưỡi san bị mòn hoặc sứt mẻ cần được sửa chữa hoặc thay thế kịp thời. Bàn quay và các rãnh trượt của nó cần được giữ sạch và bôi trơn đầy đủ để đảm bảo lưỡi san có thể xoay và định vị chính xác. Việc kiểm tra và điều chỉnh các khe hở trong cơ cấu mâm quay cũng là một phần quan trọng trong quy trình bảo dưỡng máy san. Bên cạnh đó, hệ thống phanh và hệ thống lái máy san cũng được xem là một phần của hệ thống công tác mở rộng, vì chúng đảm bảo máy di chuyển và định vị chính xác tại vị trí làm việc, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng san phẳng bề mặt.

5.1. Quy trình bảo dưỡng lưỡi san và bàn quay đúng kỹ thuật

Việc bảo dưỡng lưỡi san và bàn quay cần được thực hiện thường xuyên. Hàng ngày, cần kiểm tra độ mòn và các hư hỏng vật lý của lưỡi cắt. Các bu lông bắt lưỡi cắt vào mâm quay phải được kiểm tra và xiết lại. Sau mỗi 100 giờ, cần làm sạch và bôi trơn các rãnh dẫn hướng của lưỡi san. Đối với cơ cấu mâm quay, việc bôi trơn bánh răng và kiểm tra khe hở là công việc định kỳ sau 50 giờ và 250 giờ. Nếu khe hở quá lớn, sẽ gây ra độ rung và làm giảm độ chính xác khi san, cần phải điều chỉnh hoặc thay thế các tấm chống mòn. Đây là những kỹ năng thực hành quan trọng được đề cập trong giáo trình đào tạo nghề vận hành máy xây dựng.

5.2. Bảo dưỡng hệ thống phanh và hệ thống lái máy san

An toàn là ưu tiên hàng đầu, do đó, hệ thống phanh và hệ thống lái máy san phải luôn ở trong tình trạng hoàn hảo. Bảo dưỡng hàng ngày bao gồm việc kiểm tra hành trình bàn đạp phanh và kiểm tra hoạt động của phanh tay. Bình chứa khí nén của hệ thống phanh cần được xả cặn và nước hàng ngày. Đối với hệ thống lái, cần kiểm tra mức dầu trợ lực lái và đảm bảo không có rò rỉ. Các khớp cầu và thanh liên kết của hệ thống lái cần được bôi trơn định kỳ sau mỗi 300 giờ để đảm bảo vận hành trơn tru và chính xác. Việc bỏ qua bảo dưỡng các hệ thống này không chỉ gây nguy hiểm cho người vận hành mà còn vi phạm các quy định về an toàn lao động khi bảo dưỡng máy công trình.

VI. Vai trò của tài liệu kỹ thuật trong đào tạo vận hành máy san

Trong lĩnh vực máy móc công trình, tài liệu kỹ thuật máy san và các giáo trình đào tạo nghề vận hành máy xây dựng chính quy đóng vai trò không thể thiếu. Chúng là nguồn kiến thức chuẩn xác, được đúc kết từ quá trình nghiên cứu, phát triển và kinh nghiệm vận hành thực tế của nhà sản xuất. Tài liệu này cung cấp mọi thông tin cần thiết, từ thông số kỹ thuật, sơ đồ cấu tạo gầm máy san, hướng dẫn vận hành an toàn cho đến một quy trình bảo dưỡng máy san chi tiết. Đối với sinh viên và kỹ thuật viên, việc nghiên cứu kỹ tài liệu gốc là cách tốt nhất để hiểu sâu về nguyên lý hoạt động của máy, từ đó có thể thực hiện công tác bảo dưỡng, chẩn đoán hư hỏng máy san một cách khoa học và chính xác. Việc đào tạo không dựa trên tài liệu chuẩn sẽ dẫn đến các thao tác sai lầm, tiềm ẩn nguy cơ gây hư hỏng thiết bị và mất an toàn lao động. Trong tương lai, xu hướng ứng dụng công nghệ như cảm biến giám sát tình trạng máy và phần mềm quản lý bảo dưỡng sẽ ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, kiến thức nền tảng từ các giáo trình vẫn là cơ sở vững chắc để người vận hành có thể hiểu và khai thác hiệu quả các công nghệ mới này.

6.1. Tầm quan trọng của giáo trình đào tạo nghề vận hành

Một giáo trình đào tạo nghề vận hành máy xây dựng chất lượng không chỉ dạy cách lái máy mà còn trang bị một hệ thống kiến thức toàn diện. Nó bao gồm các nguyên tắc về an toàn, cấu tạo chi tiết của hệ thống truyền động máy san, hệ thống thủy lực máy san, và quan trọng nhất là các quy trình bảo dưỡng. Việc học tập bài bản giúp người vận hành hình thành tư duy hệ thống, biết cách phân tích nguyên nhân sự cố thay vì chỉ sửa chữa theo triệu chứng. Điều này giúp nâng cao tay nghề, tăng giá trị của người lao động và góp phần vào việc sử dụng, bảo quản tài sản của doanh nghiệp một cách hiệu quả và bền vững.

6.2. Xu hướng ứng dụng công nghệ trong chẩn đoán và bảo dưỡng

Trong tương lai, công tác bảo dưỡng máy san sẽ ngày càng thông minh hơn nhờ ứng dụng công nghệ. Các hệ thống chẩn đoán trên máy (on-board diagnostics) sẽ tự động cảnh báo các lỗi tiềm ẩn trong hệ thống thủy lực máy san hoặc động cơ. Các cảm biến có thể theo dõi nhiệt độ, áp suất, độ rung của các bộ phận quan trọng, cung cấp dữ liệu thời gian thực để phân tích và dự đoán hỏng hóc. Phần mềm quản lý bảo dưỡng sẽ tự động nhắc nhở lịch bảo dưỡng định kỳ máy thi công và quản lý lịch sử sửa chữa, tồn kho phụ tùng gầm máy san. Tuy nhiên, để sử dụng hiệu quả các công nghệ này, người kỹ thuật viên vẫn phải có nền tảng kiến thức vững chắc từ các tài liệu kỹ thuật máy san truyền thống.

16/07/2025
Giáo trình bảo dưỡng gầm và thiết bị công tác máy san nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

_BQ GIAO THONG VAN TAL TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I ĐỘ CAO ĐĂNG NGHE: VAN HANH MAY THI CONG MAT DUONG Ban bnh theo Quyét dinks6 1955/QD-CDGIVTTWLDT ngày 21/12/2017 của Hiệu trường Trường Cao đẳng GTVT. Trung ương 1 Hà Nội, 2017 BO GIAO THONG VAN TAL ‘TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIÁO TRÌNH Mô đun: Bảo dưỡng gầm và thiết bị công tác máy san NGHÈ: VẬN HÀNH MÁY THỊ CÔNG MAT DUONG TRINH ĐỘ CAO DANG Hà Nội—2017 Bai 1: BAIMO DAU 1. Tổng quan yề gầm và thiết bj công tác máy san: 1.1 Công dụng : Máy san được sử dụng rộng rãi để san bằng vả tạo hình dáng bề mặt nền công trình, tạo điều kiện thuận lợi cho công đoạn đằm tiếp theo được dễ dàng và hiệu quả ; san rải vật liệu xây dựng nền công trình. ~ Lưỡi máy san khá linh hoạt nên có thể dùng máy san để đào rãnh thoát nước, đào đắp nền đường, bạt phẳng các mái ta luy cho nền đắt đắp hoặc các hồ đào, bạt ta luy đường, kênh mương.

~ Máy san còn được dùng để san lắp các rãnh lắp đặt đường ống, san lắp hó, thu dọn hiện trường khi hoàn thành công trình. ~ Khi lắp thêm thiết bị phụn hư răng xới, lưi máy san có thể cày xới đất, ủi đất với cự ly đến 30m Máy làm việc có hiệu quả cao với đắt cấp I, cấp II. Với cấp đất cao hơn hay có lẫn sỏi đá, nên cày xới đất trước khi cho máy san làm việc.2 Phân loại + Dựa vào số cầu trục, máy san được chia làm 2 loại : ~ Máy san 2 cầu trục ~ Máy san 3 cầu trục. +Dựa vào khả năng di chuyển, chia 2 loại : ~ Máy san tự hành ~ Máy san không tự hành.

+ Dựa vào phương pháp điều khiển, ~ Máy san điều khiển thuỷ lực ~ Máy san điều khiển cơ khí ~ Máy san điều khiển bằng cáp. +Dựa vào công suất và trọng lượng máy, có các loại : ~ Loại nhẹ : công suất đến 63 mã lực, trọng lượng đến 9T ~ Loại trung bình : 63 đến 100 mã lực, 9 đến 19T. ~ Loại nặng và rất nặng : trên 100 mã lực, trên 19T Các loại máy san 2 cầu trục, máy san không tự hành và máy san điều khiển bằng cáp có nhiều nhược điểm nên hầu như không còn được sử dụng. Loại thông dụng hiện nay là máy san tự hành, có 3 cầu trục, điều khiển bằng thuỷ.

lực hoặc cơ khí.3 Các bộ phận chính trên máy san: MÁY SAN MITSUBISHI GD 505 Ss 1 - bánh xe 9- Giàn chữ A. 2 - Trục chủ động bộ truyền động tiếp đôi 10- Cơ cấu lái 3 - Trục bánh xe. 11 — Xỉ lanh nâng hạ lưỡi ben 4- Ông xả 12- lưỡi ben 5 - Ca bin 13 ~ Bánh dẫn hướng 6- Giá đỡ 14— Lưỡi san 7 - Xi lanh nâng hạ lưỡi an 15 ~ Mâm quay § - Xỉ lanh điều khiển giàn chữ A. Những quy định chung về bão dưỡng kỹ thuật: 2,1.

Mục đích của bảo dưỡng kỹ thuật Bảo dưỡng giữ một vị trí rắt quan trọng trong việc nâng cao tuôi thọ thiết bị. Hỏng hóc toàn bộ máy hay hệ thống nào đó thường bắt đầu từ những hỏng hóc, sự cố rất nhỏ mà không phát hiện kịp thời. Nếu như nước lọt vào động cơ có thể dẫn đến cong tay biên, thậm chí phá huỷ cả thân động cơ. Bụi lọt vào trong hệ thống thuỷ lực không chỉ phá huỷ bơm mà còn phá huỷ toàn bộ các bộ phận khác trong hệ thống, Nói chung, một chỉ tiết hay bộ phận nào đó hỏng hóc sẽ là nguyên nhân phá huỷ chỉ tiết hay bộ phận khác trong hệ thống.

Nếu như để một hệ thống nào đó bị hỏng thì có thể đến 90% chỉ tiết trong hệ thống đó sẽ không làm việc được nữa. Kế hoạch bảo dưỡng càng chỉ tiết thì tuổi thọ thiết bị càng cao và chỉ phí vận hành càng giảm xuống. Kế hoạch bảo. dưỡng tốt sẽ đảm bảo máy luôn làm việc hiệu quả.

Để đảm bảo kế hoạch bảo dưỡng tốt thì cần phải có đầu tư ban đầu về con người, đào tạo và công nghệ. Thậm chí sẽ phải tiếp tục đầu tư ngay cả trong khi đang sử dụng thiết bi. Đối với máy ủi cũng như các máy xây dựng khác, thực hiện các công tác kiểm tra bảo dưỡng định kỳ sẽ giúp bảo quản máy tốt, kéo dài tuổi thọ của máy và không làm ảnh hưởng đến quá trình vận hành của máy. Với những chu kỳ.

làm việc khác nhau sẽ có các yêu cầu khác nhau 2.2, Những quy định chung v Trong quá trình bảo dưỡng kỹ thuật máy ủi phải tiến hành đầy đủ các công việc sau: - Vệ sinh công nghiệp Công tác vệ sinh công nghiệp là biện pháp bặt buộc của bảo dưỡng kỹ thuật máy xây dựng nói chung, máy ủi nói riêng, phải tiến hành có hệ thống và tiến hành thường kỳ trước tắt cả các biện pháp khác của bảo dưỡng kỹ thuật. - Công tác siết chặt: Là phục hồi độ chặt cần thiết của các mối ghép. Trong quá trình sử dụng, độ tin cậy của các mối ghép này bị giảm dưới tác dụng 4 của lực rung động. ~ Công tác bôi trơn nhằm mục đích giảm cường độ mài mòn của chỉ tiết máy ở các môi ghép bằng cách tạo ra giữa các bề mặt tiếp xúc của lớp vật liệu bôi trơn, tăng sự làm việc ổn định của liên kết.

Qua đó làm giảm ma sát ở mỗi ghép hoặc đảm bảo sự làm việc én định trong trường hợp ma sát thủy động, kéo dai tuổi thọ của chỉ tiết và các cụm chỉ tiết. ~ Công tác hiệu chỉnh: Khi thực hiện công tác hiệu chỉnh chúng ta sẽ phục hồi các khe hở cần thiết trong các mối ghép. ~ Phải tuân thủ đúng các quy định về công tác bảo dưỡng kỹ thuật của các loại máy do từng nhà sản suất quy định kèm theo lý lịch máy - Trong quá trình máy san làm việc phải thường xuyên làm sạch để phat hiện kịp thời các sai hỏng đột xuất để khắc phục và căn cứ vào số giờ làm việc thực tế để bảo dưỡng các cấp theo bảng sau phân định sau: ~ Bảo dưỡng sau một ngày làm việc — Bảo dưỡng ca - Bảo dưỡng sau S0h làm việc Bao dưỡng cấp 1 ~ Bảo dưỡng sau 250h_ làm việc Bảo dưỡng cắp 2 ~ Bảo dưỡng sau 500h_ làm việc Bảo dưỡng cấp 3 ~ Bảo dưỡng sau 1000 h làm việc Bảo dưỡng cấp 4 - Bảo dưỡng ca, cấp 1, cấp 2 làm tại nơi máy làm việc. bảo dưỡng cắp 3, cap 4 thực hiện tại các trạm bảo dưỡng hoặc ga ra sửa máy 3.

Chu trình và phân cấp bảo dưỡng máy san chỉ tiết: Báo dưỡng sau 10 giờ lầm việc hoặc hang ngay 01 [ Kiểm tra xung quanh máy 02 | Dẫu động cơ Kiễm tra và bỗ xung | 03 | Nước làm mát Kiểm tra và bỗ xung 04 | Dầu thuỷ lực Kiểm tra và bỗ xung, 05 | Nhiên liệu Kiểm tra, bd xung, xả khí và cặn 06 | Cốc dẫu (ly hợp và phanh) Kiễm tra mức dẫu 07 | Vô lăng lái Kiểm tra 08 | Ban dap ly hop Kiểm tra hành trình 09 | Bàn đạp phanh Kiểm tra hành trình 10 | Phanh tay Kiếm tra 11 | Thiết bị báo bụi bẫu lọc không khí Kiểm tra lõi lọc 12 | Bảnh chứa khí Kiểm tra độ lọt khí 13 | Bộ công tác Kiểm tra độ mòn và hư hỏng. 14 | Lếp và vành Kiểm tra hơi lốp và hư hỏng vành Bảo dưỡng sau 75 giờ làm việc (máy mới hoặc sau đại tu) Các te động cơ Thay dau va bầu lọc | Võ bộ ly hợp "Thay dầu. Vỏ hộp số Thay dau Hộp bánh răng trục sau Thay dau Vỏ bộ truyền động trước sau Thay dau Bau lọc dầu thuỷ lực Thay Idi lọc Đai ốc bánh xe Xiết chặt Bu lông chính của động cơ Xiết chặt Bão dưỡng sau 100 giờ làm việc hay hang thang 15 [ Vỏ bộ ly hợp Kiêm tra mức dâu 16 | ắc quy Kiém tra mức nước điện tích 17 | Bầu lọc nhiên liệu. Xả nước và cặn ban 18 | Rănh dẫn hướng lưỡi san Làm sạch và bôi trơn 19 | Day dai quạt gió Kiêm tra và điều chỉnh 20 | Dây đai dẫn động bơm đầu trợ lực ly hợp | Kiểm tra và điều chỉnh |21|Bìnhchứaki === [Kiễmtaápsuấtvàsựròri | khí 22 | Bộ trợ lực ly hợp Kiếm tra sự rò rỉ dầu Bảo dưỡng sau 300 giờ làm việc hay 3 thắng 23 [ Hộp dầu trục cam bơm cao áp.

Kiếm tra mức dâu 24 | Hop dau true bộ điều tốc Kiểm tra mức dầu 25 | Hộp số Kiễm tra mức dầu 26 | Hộp bánh răng trục sau. Kiểm tra mức dẫu 27 | Vỏ bộ truyền động trước sau. Kiểm tra mức dầu. 28 | Hộp bánh răng trục vít Kiểm tra mức dẫu 29 | Hộp giảm tốc mâm quay Kiểm tra mức dầu 30 | Lưới lọc sơ bộ nhiên liệu bơm tay Lâm sạch lõi lọc 31 | Các te động cơ Thay dau va làm sạch lõi lọc | 32 | Bau loc không khí Lầm sạch lỗilọc | 33 | Đai ốc bánh xe Xiết chặt 34 | Bình chứa khí “Thay dẫu bôi trơn 35 | Bộ trợ lực ly hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ