Giao Dịch Đối Với Tài Sản Đang Được Thế Chấp Theo Pháp Luật Dân Sự Việt Nam

Tìm hiểu giao dịch tài sản thế chấp theo luật dân sự Việt Nam. Rủi ro pháp lý, quyền và nghĩa vụ các bên liên quan. Cập nhật thông tin mới nhất!

Chuyên ngành

Luật Dân Sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Công trình dự thi nghiên cứu khoa học

2022-2023

75
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ GIAO DỊCH ĐỐI VỚI TÀI SẢN ĐANG ĐƯỢC THẾ CHẤP THEO PHÁP LUẬT DÂN SỰ VIỆT NAM

1.1. Về tài sản đang được thế chấp

1.2. Khái niệm tài sản đang được thế chấp

1.3. Đặc điểm của tài sản đang được thế chấp

1.4. Phân loại tài sản đang được thế chấp

1.4.1. Theo tính chất của tài sản

1.4.2. Theo thời điểm hình thành

1.5. Về giao dịch đối với tài sản đang được thế chấp

1.5.1. Khái niệm về giao dịch đối với tài sản đang được thế chấp

1.5.2. Đặc điểm của giao dịch đối với tài sản đang được thế chấp

1.5.3. Quyền và nghĩa vụ của các bên trong giao dịch đối với tài sản đang thế chấp

1.5.3.1. Đối với giao dịch chuyển giao quyền sở hữu tài sản đang thế chấp
1.5.3.2. Quyền và nghĩa vụ của bên thế chấp
1.5.3.3. Quyền và nghĩa vụ của bên nhận thế chấp
1.5.3.4. Quyền và nghĩa vụ của bên nhận chuyển giao thế chấp
1.5.3.5. Đối với giao dịch chuyển giao quyền sử dụng tài sản đang thế chấp
1.5.3.6. Quyền và nghĩa vụ của bên thế chấp
1.5.3.7. Quyền và nghĩa vụ của bên nhận thế chấp
1.5.3.8. Quyền và nghĩa vụ của bên nhận chuyển giao thế chấp
1.5.3.9. Đối với giao dịch sử dụng tài sản đang thế chấp để đảm bảo cho nghĩa vụ khác
1.5.3.10. Quyền và nghĩa vụ của bên thế chấp
1.5.3.11. Quyền và nghĩa vụ của bên nhận thế chấp
1.5.3.12. Quyền và nghĩa vụ của bên nhận chuyển giao thế chấp

2. CHƯƠNG 2: THỰC TIỄN ÁP DỤNG CÁC GIAO DỊCH ĐỐI VỚI TÀI SẢN ĐANG ĐƯỢC THẾ CHẤP THEO PHÁP LUẬT DÂN SỰ VIỆT NAM VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN

2.1. Trường hợp cho thuê tài sản đang thế chấp

2.2. Các quy định pháp luật đối với trường hợp cho thuê tài sản đang thế chấp

2.3. Thực tiễn áp dụng đối với trường hợp cho thuê tài sản đang thế chấp

2.4. Trường hợp cầm giữ tài sản đang thế chấp

2.5. Các quy định pháp luật đối với trường hợp tài sản đang thế chấp bị cầm giữ

2.6. Thực tiễn áp dụng đối với trường hợp tài sản đang thế chấp bị cầm giữ

TỔNG KẾT ĐỀ TÀI

DANH SÁCH TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giao Dịch Tài Sản Thế Chấp Tổng Quan Pháp Lý Thực Tiễn

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường Việt Nam ngày càng phát triển, các giao dịch dân sự, đặc biệt là các giao dịch tín dụngvay tiền, trở nên phổ biến. Để giảm thiểu rủi ro cho bên cho vay, việc sử dụng tài sản bảo đảm, trong đó có tài sản thế chấp, là một giải pháp quan trọng. Tuy nhiên, việc kiểm tra tính xác thực và khả năng tài chính của bên vay còn nhiều bất cập. Tình trạng tài sản thế chấp vẫn do bên vay nắm giữ và sử dụng tiềm ẩn nhiều rủi ro về việc hao hụt hoặc mất mát. Việc hiểu rõ về tài sản thế chấp và trạng thái pháp lý của nó giúp bên nhận thế chấp bảo vệ quyền lợi hợp pháp và hạn chế các hành vi lợi dụng sơ hở từ bên thế chấp. Đề tài giao dịch tài sản thế chấp theo pháp luật dân sự Việt Nam là cần thiết để làm rõ các vấn đề pháp lý liên quan và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Theo tài liệu gốc, “Việc thực hiện các giao dịch của tổ chức tín dụng tiềm ẩn rất nhiều rủi ro nên cần có sự cẩn trọng của bên cho vay về khả năng trả nợ của bên vay.”

1.1. Tính Cấp Thiết Của Giao Dịch Tài Sản Thế Chấp

Sự gia tăng của các tổ chức tín dụng và nhu cầu vay vốn đã làm tăng tính cấp thiết của việc bảo đảm nghĩa vụ trả nợ. Tài sản thế chấp đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho các khoản vay. Nghiên cứu này nhằm mục đích làm rõ các quy định pháp luật liên quan đến giao dịch tài sản thế chấp và đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Tính xác thực và uy tín của tài sản thế chấp là yếu tố quan trọng để bên cho vay quyết định cấp tín dụng. Vì vậy, việc nghiên cứu và làm rõ các vấn đề pháp lý liên quan đến tài sản thế chấp có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của các bên trong giao dịch.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Giao Dịch Tài Sản Theo Pháp Luật Dân Sự

Mục tiêu của nghiên cứu là làm sáng tỏ cơ sở lý luận và thực tiễn của các quy định pháp luật về giao dịch tài sản thế chấp. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định phạm vi các loại giao dịch được thực hiện với tài sản thế chấp, cũng như lợi ích và rủi ro liên quan. Ngoài ra, nghiên cứu cũng nhằm xác định quyền và nghĩa vụ của các bên trong các giao dịch, bao gồm cả bên thế chấp, bên nhận thế chấp và bên thứ ba. Cuối cùng, nghiên cứu đề xuất các giải pháp để hoàn thiện các quy định của pháp luật dân sự hiện hành về giao dịch tài sản thế chấp.

II. Định Nghĩa Phân Loại Tài Sản Thế Chấp Theo Luật Dân Sự

Tài sản được định nghĩa là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản (Điều 105, Bộ luật Dân sự 2015). Theo cách tiếp cận dưới góc độ vật, tài sản bao gồm vật hữu hình và vật vô hình (quyền tài sản). Dưới góc độ quyền, tài sản được xem là tập hợp các quyền liên quan đến một đối tượng cụ thể. Thế chấp là biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ bằng một tài sản, giá trị của tài sản có khả năng thay thế nghĩa vụ bị vi phạm. Tài sản thế chấptài sản được dùng để bảo đảm cho việc thực hiện nghĩa vụ, theo đó, bên có nghĩa vụ phải chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng cho bên có quyền.

2.1. Khái Niệm Tài Sản Đang Được Thế Chấp Trong Giao Dịch

Theo nghiên cứu, tài sản là vật hoặc quyền mà con người có thể kiểm soát được. Tài sản thế chấp là tài sản được sử dụng để bảo đảm cho việc thực hiện một nghĩa vụ nào đó. Bản chất của thế chấp là việc bên có nghĩa vụ chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản cho bên có quyền, nhằm đảm bảo việc thực hiện nghĩa vụ. Khi nghĩa vụ được thực hiện đầy đủ, tài sản thế chấp sẽ được trả lại cho bên có nghĩa vụ. Tài sản thế chấp có thể là bất động sản, động sản, hoặc các quyền tài sản khác.

2.2. Các Loại Tài Sản Thế Chấp Phổ Biến Tại Việt Nam

Tài sản thế chấp có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Theo tính chất của tài sản, có thể phân loại thành động sản và bất động sản. Động sản bao gồm các tài sản di chuyển được, như xe cộ, máy móc, hàng hóa. Bất động sản bao gồm đất đai, nhà cửa, công trình xây dựng. Theo thời điểm hình thành, có thể phân loại thành tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai. Việc phân loại tài sản thế chấp giúp xác định các quy định pháp luật áp dụng phù hợp. Ví dụ, việc thế chấp quyền sử dụng đất sẽ tuân theo các quy định khác với việc thế chấp xe ô tô.

2.3. Đặc Điểm Pháp Lý Quan Trọng Của Tài Sản Thế Chấp

Tài sản thế chấp có những đặc điểm pháp lý riêng biệt so với các loại tài sản khác. Thứ nhất, tài sản thế chấp phải thuộc quyền sở hữu hợp pháp của bên thế chấp. Thứ hai, việc thế chấp phải được thực hiện theo đúng quy trình và thủ tục pháp luật quy định, bao gồm việc ký kết hợp đồng thế chấp và đăng ký giao dịch bảo đảm. Thứ ba, khi có vi phạm nghĩa vụ, bên nhận thế chấp có quyền xử lý tài sản thế chấp để thu hồi nợ. Việc nắm vững các đặc điểm pháp lý này giúp các bên tham gia giao dịch thế chấp tránh được các rủi ro pháp lý.

III. Quy Trình Giao Dịch Tài Sản Thế Chấp Chuẩn Theo Luật Dân Sự

Quy trình giao dịch tài sản thế chấp bao gồm các bước: đàm phán và ký kết hợp đồng thế chấp, công chứng/chứng thực hợp đồng (nếu có), đăng ký giao dịch bảo đảm, và xử lý tài sản thế chấp khi có vi phạm nghĩa vụ. Hợp đồng thế chấp cần quy định rõ các điều khoản về tài sản thế chấp, giá trị tài sản, nghĩa vụ được bảo đảm, thời hạn thế chấp, và phương thức xử lý tài sản khi có vi phạm. Việc đăng ký giao dịch bảo đảm giúp bảo vệ quyền lợi của bên nhận thế chấp trước các bên thứ ba.

3.1. Soạn Thảo và Ký Kết Hợp Đồng Thế Chấp Tài Sản

Hợp đồng thế chấp là văn bản pháp lý quan trọng nhất trong giao dịch tài sản thế chấp. Hợp đồng này cần được soạn thảo cẩn thận và chi tiết, đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật. Các điều khoản quan trọng cần được quy định rõ trong hợp đồng bao gồm: thông tin về các bên, mô tả chi tiết tài sản thế chấp, giá trị của tài sản, nghĩa vụ được bảo đảm, thời hạn thế chấp, lãi suất, và phương thức xử lý tài sản khi có vi phạm. Nên có sự tham gia của luật sư trong quá trình soạn thảo hợp đồng để đảm bảo tính pháp lý và bảo vệ quyền lợi của các bên.

3.2. Thủ Tục Công Chứng Chứng Thực Đăng Ký Giao Dịch

Theo quy định của pháp luật, một số loại tài sản thế chấp bắt buộc phải được công chứng hoặc chứng thực hợp đồng, ví dụ như thế chấp quyền sử dụng đất. Mục đích của việc công chứng/chứng thực là đảm bảo tính xác thực của giao dịch và phòng ngừa tranh chấp. Sau khi công chứng/chứng thực, hợp đồng thế chấp cần được đăng ký tại cơ quan đăng ký giao dịch bảo đảm có thẩm quyền. Việc đăng ký giúp công khai thông tin về giao dịch thế chấp và bảo vệ quyền lợi của bên nhận thế chấp trước các bên thứ ba. Theo tài liệu gốc, việc đăng ký giao dịch bảo đảm là vô cùng quan trọng để đảm bảo quyền lợi của bên nhận thế chấp.

3.3. Xử Lý Tài Sản Thế Chấp Khi Vi Phạm Nghĩa Vụ

Khi bên thế chấp vi phạm nghĩa vụ được bảo đảm, bên nhận thế chấp có quyền xử lý tài sản thế chấp để thu hồi nợ. Phương thức xử lý có thể là bán đấu giá, tự bán, hoặc nhận chính tài sản để trừ nợ. Quy trình xử lý phải tuân thủ các quy định của pháp luật, đảm bảo tính công khai, minh bạch và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Việc định giá tài sản thế chấp cần được thực hiện khách quan và chính xác. Nếu giá trị tài sản sau khi xử lý không đủ để thanh toán hết nợ, bên vay vẫn phải chịu trách nhiệm thanh toán phần còn lại.

IV. Rủi Ro Pháp Lý Tài Chính Trong Giao Dịch Tài Sản Thế Chấp

Các rủi ro trong giao dịch tài sản thế chấp bao gồm rủi ro pháp lý (hợp đồng vô hiệu, tranh chấp về quyền sở hữu) và rủi ro tài chính (giá trị tài sản giảm sút, bên vay mất khả năng trả nợ). Để giảm thiểu rủi ro, cần kiểm tra kỹ thông tin về tài sản, thẩm định giá trị tài sản một cách chính xác, và dự đoán các biến động của thị trường. Việc hiểu rõ và quản lý rủi ro là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của giao dịch.

4.1. Các Rủi Ro Pháp Lý Thường Gặp Trong Thế Chấp

Các rủi ro pháp lý trong giao dịch tài sản thế chấp có thể phát sinh từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Một trong những rủi ro phổ biến nhất là tính vô hiệu của hợp đồng thế chấp, do vi phạm các quy định về hình thức hoặc nội dung. Ngoài ra, có thể xảy ra tranh chấp về quyền sở hữu tài sản, hoặc các vấn đề liên quan đến việc đăng ký giao dịch bảo đảm. Để phòng ngừa các rủi ro này, cần kiểm tra kỹ tính pháp lý của tài sản, đảm bảo hợp đồng thế chấp tuân thủ đúng quy định của pháp luật, và thực hiện đầy đủ thủ tục đăng ký giao dịch bảo đảm.

4.2. Rủi Ro Tài Chính Liên Quan Đến Giá Trị Tài Sản

Rủi ro tài chính chủ yếu liên quan đến sự biến động của giá trị tài sản thế chấp. Giá trị tài sản có thể giảm sút do nhiều yếu tố, như biến động thị trường, suy thoái kinh tế, hoặc các vấn đề liên quan đến chất lượng của tài sản. Khi giá trị tài sản giảm xuống thấp hơn giá trị khoản vay, bên nhận thế chấp sẽ đối mặt với rủi ro không thu hồi đủ nợ. Để giảm thiểu rủi ro tài chính, cần thẩm định giá trị tài sản một cách chính xác và thường xuyên theo dõi diễn biến của thị trường.

4.3. Rủi Ro Về Khả Năng Trả Nợ Của Bên Vay Theo Quy Định

Một trong những rủi ro lớn nhất trong giao dịch tài sản thế chấp là khả năng bên vay không thể trả nợ. Điều này có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân, như khó khăn tài chính, thất nghiệp, hoặc các vấn đề kinh doanh. Khi bên vay mất khả năng trả nợ, bên nhận thế chấp buộc phải xử lý tài sản thế chấp để thu hồi nợ. Tuy nhiên, quá trình xử lý có thể kéo dài và tốn kém, và có thể không thu hồi đủ số tiền đã cho vay. Để giảm thiểu rủi ro này, cần đánh giá kỹ khả năng trả nợ của bên vay trước khi quyết định cho vay.

V. Giải Pháp Giảm Thiểu Rủi Ro Giao Dịch Tài Sản Thế Chấp

Các giải pháp bao gồm: thẩm định giá trị tài sản chính xác, kiểm tra pháp lý kỹ lưỡng, quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả, và sử dụng bảo hiểm tài sản thế chấp. Cần có quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ và tuân thủ các quy định pháp luật. Việc hợp tác với các chuyên gia pháp lý và tài chính giúp giảm thiểu rủi ro.

5.1. Thẩm Định Giá Trị Tài Sản Thế Chấp Chính Xác Khách Quan

Việc thẩm định giá trị tài sản thế chấp một cách chính xác và khách quan là yếu tố quan trọng để giảm thiểu rủi ro. Cần sử dụng các phương pháp thẩm định phù hợp và thuê các chuyên gia có kinh nghiệm. Thông tin về giá trị tài sản cần được cập nhật thường xuyên để phản ánh đúng tình hình thị trường. Việc thẩm định giá trị tài sản không chỉ giúp xác định giá trị khoản vay mà còn giúp đánh giá mức độ rủi ro của giao dịch.

5.2. Kiểm Tra Pháp Lý Kỹ Lưỡng Đảm Bảo Tính Hợp Pháp

Kiểm tra pháp lý kỹ lưỡng là bước không thể thiếu trong giao dịch tài sản thế chấp. Cần kiểm tra thông tin về quyền sở hữu tài sản, tình trạng tranh chấp, và các hạn chế khác. Đảm bảo hợp đồng thế chấp tuân thủ đúng quy định của pháp luật và được công chứng/chứng thực (nếu cần). Việc kiểm tra pháp lý giúp phát hiện và ngăn chặn các rủi ro pháp lý tiềm ẩn, bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia giao dịch.

5.3. Quản Lý Rủi Ro Tín Dụng Hiệu Quả An Toàn Cho Khoản Vay

Quản lý rủi ro tín dụng là quá trình đánh giá và kiểm soát các rủi ro liên quan đến khả năng trả nợ của bên vay. Cần đánh giá kỹ khả năng tài chính của bên vay, theo dõi tình hình kinh doanh, và thiết lập các biện pháp phòng ngừa rủi ro. Sử dụng các công cụ bảo hiểm tín dụng có thể giúp giảm thiểu rủi ro khi bên vay mất khả năng trả nợ. Quản lý rủi ro tín dụng là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn cho khoản vay và thành công của giao dịch thế chấp.

VI. Giao Dịch Tài Sản Thế Chấp Hướng Hoàn Thiện Pháp Luật Việt Nam

Cần hoàn thiện các quy định pháp luật về giao dịch tài sản thế chấp, đặc biệt là về xử lý tài sản thế chấp và bảo vệ quyền lợi của các bên. Nâng cao hiệu quả của hệ thống đăng ký giao dịch bảo đảm và tăng cường giám sát hoạt động của các tổ chức tín dụng. Nghiên cứu và áp dụng các thông lệ quốc tế tốt nhất trong lĩnh vực này.

6.1. Hoàn Thiện Quy Định Về Xử Lý Tài Sản Thế Chấp

Quy định về xử lý tài sản thế chấp cần được hoàn thiện để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả. Cần rút ngắn thời gian xử lý và giảm thiểu chi phí. Quy trình bán đấu giá cần được cải tiến để thu hút nhiều người tham gia và đảm bảo giá bán hợp lý. Cần có cơ chế giải quyết tranh chấp nhanh chóng và hiệu quả để bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Hoàn thiện quy định về xử lý tài sản thế chấp là yếu tố quan trọng để tăng cường tính an toàn và hiệu quả của giao dịch thế chấp.

6.2. Nâng Cao Hiệu Quả Hệ Thống Đăng Ký Giao Dịch Bảo Đảm

Hệ thống đăng ký giao dịch bảo đảm cần được nâng cao hiệu quả để đảm bảo tính chính xác, đầy đủ và kịp thời của thông tin. Cần ứng dụng công nghệ thông tin để đơn giản hóa thủ tục đăng ký và tăng cường khả năng tra cứu thông tin. Mở rộng phạm vi các loại tài sản được đăng ký và liên kết hệ thống đăng ký với các cơ sở dữ liệu khác. Nâng cao hiệu quả hệ thống đăng ký giao dịch bảo đảm là yếu tố quan trọng để tăng cường tính minh bạch và an toàn của giao dịch thế chấp.

6.3. Tăng Cường Giám Sát Hoạt Động Của Tổ Chức Tín Dụng

Cần tăng cường giám sát hoạt động của các tổ chức tín dụng để đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật và thực hiện các biện pháp quản lý rủi ro hiệu quả. Kiểm tra thường xuyên các giao dịch thế chấp và xử lý nghiêm các vi phạm. Thiết lập cơ chế báo cáo và cảnh báo sớm về các rủi ro tiềm ẩn. Tăng cường giám sát hoạt động của tổ chức tín dụng là yếu tố quan trọng để bảo vệ quyền lợi của người gửi tiền và đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính.

27/04/2025
Giao dịch đối với tài sản đang được thế chấp theo pháp luật dân sự việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ GIAO DỊCH ĐỐI VỚI TÀI SẢN ĐANG ĐƯỢC THẾ CHẤP THEO PHÁP LUẬT DÂN SỰ VIỆT NAM 1. Về tài sản đang được thế chấp 1.Khái niệm tài sản đang được thế chấp Khái niệm tài sản: Tài sản được giải nghĩa là từ được sử dụng chung để chỉ mọi thứ là đối tượng của quyền sở hữu, hoặc hữu hình hoặc vô hình, động sản hoặc bất động sản trong cuốn “Deluxe black's law dictionary”. Khi nhắc về khái niệm này, chúng ta không thể bỏ qua khái niệm đến từ các học giả thời La Mã cổ đại. Theo luật La Mã, tài sản bao gồm các vật và quyền tài sản.

Vật là những đối tượng hữu hình đơn lẻ, phân biệt được, có tính độc lập mà con người có thể cầm nắm, khai thác lợi ích kinh tế giá trị vật chất. Ở các nước theo hệ thống Dân luật - Civil Law như Pháp, Nhật Bản,. đều không định nghĩa về tài sản trong các Bộ luật dân sự mà chỉ quy định về chúng thông qua việc phân loại như: Bộ luật Dân sự Pháp có viết tài sản bao gồm động sản và bất động sản (Điều 516); tài sản có thể là động sản do tính chất hoặc do pháp luật quy định (Điều 527). Như vậy, theo hệ thống luật Civil thì tài sản được nhận diện thông qua các khái niệm như vật (mang tính hữu hình) và quyền (mang tính vô hình), động sản và bất động sản.

Còn ở các nước theo hệ thống Thông luật - Common Law lại thể hiện quan niệm tài sản là các mối quan hệ giữa người với người liên quan đến vật hơn là nhấn mạnh đến các đặc tính vật lý hay chất liệu như Civil law. Điển hình như ở Hoa Kỳ: định nghĩa tài sản như “quyền” chứ không phải là “vật” theo cách hiểu thông thường. Điều này có nghĩa là tài sản được nhìn dưới góc độ là quyền liên quan đến một đồ vật hay một đối tượng nào đó. Trong cuốn “The theory of Legislation”, Jeremy Bentham có viết: “tài sản và pháp luật phát sinh ta và chất đi cùng nhau, trước khi luật được làm ra thì không có tài sản; loại bỏ pháp luật và tài sản chấm dứt”.

Như vậy, các luật gia Hoa Kỳ quan tâm đến những quyền lợi nào có thể phát sinh liên quan tới vật, từ đó họ nhìn nhận tài sản như một “tập hợp các quyền” trong mối liên quan “có vật”. Họ xem tập hợp các quyền giống như một bó củi. Nếu một người ôm cả bó củi (tất cả các quyền đối với tài sản) thì chúng ta có thể xem họ là chủ sở hữu của tài sản. Ngay cả khi họ không ôm 8 cả bó củi nhưng mà phần lớn bó củi hoặc vài thanh củi quan trọng nhất thuộc về tay họ thì chúng ta vẫn coi họ là chủ sở hữu.

Những quyền quan trọng chúng ta có thể đề cập đến như: quyền loại trừ (the right to exclude), quyền ngăn không cho người khác sử dụng hay chiếm hữu; quyền chuyển nhượng (the right to transfer),. Người nắm giữ “quyền tài sản” có thể thông qua di chúc, tuy nhiên pháp luật có những quy định hạn chế khác nhau đối với loại quyền này. Quyền chiếm hữu và sử dụng (The right to possess and use) có thể coi là quyền cơ bản đối với người nắm giữ “quyền tài sản”. Từ đây ta có thể thấy theo hệ thống luật Common thì tài sản bao gồm bất kể những gì có khả năng sở hữu bởi cá nhân hoặc tập thể hoặc cho lợi ích của người khác1.

Từ quan niệm về tài sản các Bộ luật dân sự ở một số nước tiêu biểu cho hệ thống pháp luật trên thế giới ta có thể rút ra hai cách tiếp cận cơ bản đó là: tài sản được tiếp cận dưới góc độ quyền và góc độ vật. Dưới góc độ vật: Theo tiêu chí vật lý thì những vật mà con người có thể nhận biết được bằng các giác quan tiếp xúc là vật hữu hình, còn ngược lại là vật vô hình. Vật vô hình chính là các quyền tài sản. Như vậy tài sản gồm có vật và quyền, có tính hữu hình và vô hình.

Dưới góc độ quyền: Cơ sở của cách tiếp cận này là sự thừa nhận vật có tính chất hữu hình, độc lập, có thể cầm nắm được, từ đây các nhà làm luật xác định các quyền của các chủ thể xoay quanh vật hữu hình này. Các quyền được thực hiện một cách trực tiếp mà không cần sự hỗ trợ của bất kỳ chủ thể nào khác2. Bộ luật Dân sự Việt Nam năm 2015 cũng có quy định về tài sản ở Điều 105: “Tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản.” Cách định nghĩa bằng cách liệt kê các loại Tài sản ở điều này có thể gây ra tình trạng bỏ sót những dạng tài sản khác và không làm rõ được các đặc tính pháp lý cơ bản để nhận diện về tài sản nên cần có văn bản hướng dẫn chi tiết, cụ thể hơn. Chúng ta khó có thể tìm được đặc trưng cơ bản của tài sản từ quy định trên.

Từ đó có thể thấy dù dưới góc độ học thuật hay dưới góc độ luật thực định thì đều không có khái niệm chính thống về tài sản. Trong phạm vi đề tài này xây dựng theo khái niệm tài sản dựa theo các tiêu chí nhận diện như: Tài sản là vật hoặc quyền mà con người có thể kiểm soát được. Khái niệm về tài sản là căn cứ, cơ sở để hình thành khái niệm tài sản thế chấp.Hardwick: Business Law. Barron’s educational series Inc.

2 Vũ Thị Hồng Yến (2019), Tài sản thế chấp và xử lý tài sản thế chấp theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam (hiện hành), NXB Chính trị quốc gia sự thật, Hà Nội, tr29,30. 9 Khái niệm thế chấp: Tham khảo cuốn “Tài sản thế chấp và xử lý tài sản thế chấp theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam hiện hành” của tác giả Vũ Thị Hồng Yến năm 2019 thì theo nguồn gốc Hán Việt: “Thế là bỏ đi, thay cho”, còn “Chấp là cầm giữ, bắt”3. Từ điển tiếng Việt cũng có giải thích: “Thế chấp [tài sản] dùng làm vật bảo đảm, thay thế cho số tiền vay nếu không có khả năng trả đúng kỳ hạn”4. Thông qua các định nghĩa trên chúng ta có thể hiểu thế chấp là một cách thức mà bên có quyền và bên có nghĩa vụ đã lựa chọn để đảm bảo cho việc thực hiện nghĩa vụ thông qua một tài sản, giá trị của tài sản có khả năng thay thế nghĩa vụ bị vi phạm.

Từ thời La Mã cổ đại thì thế chấp đã xuất hiện với tư cách là biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự. Theo các học giả thời này thì Luật cầm cố và thế chấp là đạo luật thứ hai xuất hiện sau Luật về quyền dụng ích.5 Hình thức đầu tiên của cách thức bảo đảm có tên gọi là Fiducia Cum Creditore (còn được gọi là bán đợ). Theo đó người có nghĩa vụ chuyển giao quyền sở hữu đối với một số tài sản của mình cho bên có quyền, khi người có nghĩa vụ thực hiện xong nghĩa vụ thì bên có quyền hoàn trả lại tài sản. Đây được xem là biện pháp bảo đảm chuyển giao vật cùng với chuyển giao quyền.

Xét về quyền và nghĩa vụ của các bên thì biện pháp này ẩn chứa nhiều rủi ro đối với bên có nghĩa vụ. Người có quyền có thể bán đi tài sản đó và khi người có nghĩa vụ hoàn thành nghĩa vụ cũng không thể đòi lại tài sản đã thế chấp. Việc có hoàn trả hay không phụ thuộc vào đạo đức của bên có quyền. Vì lý do này mà các cơ quan chấp chính lúc bấy giờ đã công nhận quyền được đòi lại tài sản bảo đảm của bên có nghĩa vụ sau khi hoàn thành nhiệm vụ hoặc được yêu cầu đền bù nguyên giá trị của tài sản.

Đến thời kỳ Justinian (thời gian cuối của thời cổ đại) loại giao dịch Fiducia nêu trên đã chấm dứt và thay vào đó là pignus (cầm cố) và hypotheca (thế chấp). Đối với loại giao dịch Pignus thì biện pháp bảo đảm này không đòi hỏi phải chuyển giao quyền sở hữu mà chỉ cần chuyển giao quyền chiếm hữu. So với biện pháp Fiducia (bán đợ) thì cách thức này đơn giản hơn, bởi vì sau khi hoàn thành nghĩa vụ thì người có quyền chỉ cần giao tài sản lại cho người có nghĩa vụ mà không cần làm thủ tục chuyển giao quyền sở hữu. Tuy 3 Đào Duy Anh (2000), Nxb.

Khoa học xã hội,Từ điển Hán Việt, Hà Nội (2000). 4 Trung tâm Từ điển học (2008), Từ điển Tiếng Việt, Nxb. 5 Tác giả Vũ Thị Hồng Yến (2019), Tài sản thế chấp và xử lý tài sản thế chấp theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam hiện hành, tr. 10 nhiên, sau khi áp dụng được một thời gian, nhận thấy biện pháp này nảy sinh bất tiện cho cả hai bên: Người có quyền chỉ có quyền chiếm hữu mà không có quyền sử dụng và định đoạt đối với tài sản; người có nghĩa vụ có quyền sử dụng nhưng không thể sử dụng hay bán chúng vì tài sản lúc này đang nằm trong tay người có quyền.

Như vậy, có thể thấy tài sản không thể gia tăng lợi nhuận cho dù có cơ hội. Do đó, các cơ quan chấp chính cho phép thực hiện một biện pháp mà không có chuyển giao quyền sở hữu cũng như quyền chiếm hữu đối với tài sản bảo đảm từ bên có nghĩa vụ sang bên có quyền. Chỉ cần có một hợp đồng văn bản ghi nhận cam kết giữa hai bên là đủ: Tài sản bảo đảm được xác định (đặc định hóa) để dự phòng sẽ bị bán chuyển đổi thành tiền để thanh toán cho nghĩa vụ bị vi phạm, biện pháp này gọi là Hypotheca (thế chấp). Biện pháp này là sự kế thừa và phát triển từ các biện pháp đi trước.

Sự phát triển của biện pháp mới này ở La Mã đã làm ảnh hưởng và chi phối mạnh mẽ đến sự ra đời và thay đổi các quy định pháp luật về thế chấp ở các nước theo hệ thống Civil law, tiêu biểu là: Pháp, Đức, Nhật,. Trong suốt thế kỷ XIX và gần hết cả thế ký XX ở Pháp, “thế chấp” được dùng để chỉ cho biện pháp bảo đảm không có yếu tổ chuyển giao vật và là biện pháp bảo đảm bằng bất động sản. Tại Điều 2114 Bộ luật Dân sự Pháp có quy định: “Thế chấp là một quyền tài sản đối với bất động sản được dùng để đảm bảo việc thực hiện nghĩa vụ”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Giao Dịch Tài Sản Thế Chấp: Phân Tích Pháp Luật Dân Sự Việt Nam & Rủi Ro" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy định pháp lý liên quan đến giao dịch tài sản thế chấp trong bối cảnh pháp luật dân sự Việt Nam. Tài liệu phân tích các khía cạnh pháp lý quan trọng, giúp người đọc hiểu rõ hơn về quyền lợi và nghĩa vụ của các bên liên quan trong giao dịch thế chấp, cũng như những rủi ro tiềm ẩn có thể xảy ra.

Đặc biệt, tài liệu này không chỉ mang lại kiến thức pháp lý mà còn hướng dẫn người đọc cách thức bảo vệ quyền lợi của mình trong các giao dịch tài sản thế chấp. Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Pháp luật về thế chấp tài sản hình thành trong tương lai, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các quy định pháp luật liên quan đến tài sản thế chấp hình thành trong tương lai. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề pháp lý trong giao dịch tài sản thế chấp.