Đồ Án: Thiết Kế Mạch Thu Thập Dữ Liệu & Giám Sát Xe Từ Xa Qua Internet

Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế mạch thu thập dữ liệu, giám sát xe từ xa qua internet. Giải pháp IoT cho quản lý và theo dõi xe hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan công nghệ giám sát xe từ xa qua Internet

Sự phát triển mạnh mẽ của ngành logistics và dịch vụ vận tải đã tạo ra nhu cầu cấp thiết về các giải pháp quản lý phương tiện hiệu quả. Công nghệ giám sát xe từ xa qua Internet ra đời như một lời giải đáp cho bài toán này, cho phép chủ sở hữu và nhà quản lý theo dõi vị trí, trạng thái và hiệu suất hoạt động của xe một cách real-time. Hệ thống này không chỉ giúp tối ưu hóa lộ trình, tiết kiệm nhiên liệu mà còn nâng cao an toàn cho tài sản và con người. Cốt lõi của công nghệ này là việc thiết kế mạch thu thập dữ liệu chuyên dụng, có khả năng lấy thông tin trực tiếp từ các hệ thống điện tử trên xe. Mạch này hoạt động như một cầu nối, chuyển đổi tín hiệu từ mạng CAN (Controller Area Network) và hệ thống định vị toàn cầu GPS thành dữ liệu số. Sau đó, dữ liệu được truyền qua Internet đến một Web Server trung tâm để lưu trữ, phân tích và hiển thị cho người dùng qua một giao diện web trực quan. Nghiên cứu của Ngô Thế Quang và Bùi Thanh Tú (2022) tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã tập trung vào việc tạo ra một module nhỏ gọn, tích hợp các chức năng này. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh, từ phần cứng thu thập tín hiệu đến phần mềm phân tích và hiển thị, đáp ứng nhu cầu giám sát của các doanh nghiệp vận tải và chủ xe cá nhân.

1.1. Tầm quan trọng của việc theo dõi phương tiện hiện nay

Trong bối cảnh ngành logistics Việt Nam tăng trưởng từ 12-14% mỗi năm, việc quản lý đội xe trở thành yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Nhu cầu theo dõi phương tiện không chỉ dừng lại ở việc xác định vị trí. Nó còn bao gồm việc giám sát các thông số vận hành quan trọng như tốc độ xe, vòng tua máy (RPM), nhiệt độ động cơ, và mức tải. Những dữ liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách tài xế sử dụng xe, giúp phát hiện sớm các hành vi lái xe không an toàn hoặc gây hao mòn phương tiện. Một hệ thống giám sát xe từ xa hiệu quả giúp doanh nghiệp đảm bảo an toàn cho hàng hóa và hành khách, tối ưu hóa lợi nhuận và tăng tuổi thọ của xe. Đối với chủ xe cá nhân, công nghệ này mang lại sự an tâm, giúp định vị xe nhanh chóng trong trường hợp bị đánh cắp hoặc cần cứu hộ. Việc có thể truy cập thông tin xe mọi lúc, mọi nơi qua Internet là một tiện ích vô giá.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phạm vi của hệ thống giám sát

Mục tiêu cốt lõi của đề tài là tạo ra một "module" phần cứng hoàn chỉnh cho việc giám sát xe từ xa. Module này phải có khả năng kết nối với cổng OBD-II của ô tô để thu thập dữ liệu xe từ ECU (Electronic Control Unit). Đồng thời, nó phải tích hợp một bộ thu GPS để xác định vị trí địa lý chính xác. Dữ liệu sau khi thu thập sẽ được gửi lên một Web Server thông qua kết nối Wi-Fi. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các dòng xe có hỗ trợ chuẩn giao tiếp mạng CAN. Hệ thống được thiết kế để hiển thị các thông số cơ bản như tốc độ động cơ, tốc độ xe, và vị trí trên bản đồ. Giao diện web cho phép người dùng xem lại lịch sử di chuyển trong một khoảng thời gian nhất định. Đề tài chỉ giới hạn ở việc sử dụng kết nối Wi-Fi có sẵn trên xe, chưa tích hợp các giải pháp kết nối di động như 3G/4G.

II. Thách thức chính khi thiết kế mạch thu thập dữ liệu

Việc thiết kế mạch thu thập dữ liệu cho hệ thống giám sát xe đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp. Trở ngại lớn nhất đến từ sự đa dạng và tính phức tạp của hệ thống điện tử trên ô tô hiện đại. Mỗi chiếc xe là một mạng lưới gồm nhiều bộ điều khiển điện tử (ECU) giao tiếp với nhau qua các giao thức khác nhau, trong đó phổ biến nhất là mạng CAN. Việc giải mã chính xác các gói tin trên bus CAN để trích xuất thông tin mong muốn đòi hỏi kiến thức sâu về cấu trúc khung tin và các mã nhận dạng tham số (mã PID). Một thách thức khác là đảm bảo độ chính xác và ổn định của dữ liệu vị trí. Hệ thống định vị toàn cầu GPS có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường như nhà cao tầng, đường hầm, hoặc thời tiết xấu, dẫn đến sai lệch vị trí. Do đó, mạch thu thập phải có khả năng xử lý và lọc nhiễu tín hiệu GPS một cách hiệu quả. Ngoài ra, việc truyền dữ liệu không dây từ xe lên máy chủ cũng tiềm ẩn rủi ro về độ trễ và mất gói tin, ảnh hưởng đến tính real-time của hệ thống giám sát xe từ xa. Cuối cùng, việc thiết kế một module nhỏ gọn, tiêu thụ ít năng lượng và có chi phí hợp lý cũng là một bài toán cần cân nhắc kỹ lưỡng.

2.1. Phân tích sự phức tạp của giao tiếp mạng CAN trên ô tô

Mạng CAN (Controller Area Network) là xương sống của hệ thống điện tử ô tô, cho phép các ECU khác nhau như ECU động cơ, ECU hộp số, và ECU phanh ABS trao đổi thông tin với tốc độ cao. Tuy nhiên, dữ liệu trên bus CAN được truyền dưới dạng các khung tin (CAN frame) với cấu trúc phức tạp, bao gồm mã định danh (ID) và các byte dữ liệu. Để thu thập dữ liệu xe, trước hết cần xác định đúng ID của thông điệp chứa thông tin cần thiết, ví dụ như ID cho tốc độ động cơ hay tốc độ xe. Theo nghiên cứu, trên một số dòng xe Honda, thông tin RPM có ID là 0x1DC, trong khi tốc độ xe có ID là 0x158. Sau khi bắt được khung tin, cần phải giải mã các byte dữ liệu theo một công thức cụ thể để chuyển đổi từ giá trị HEX sang đơn vị đo lường thực tế (vòng/phút, km/h). Quá trình này đòi hỏi phải nghiên cứu kỹ tài liệu kỹ thuật của từng dòng xe hoặc áp dụng kỹ thuật đảo ngược (reverse engineering).

2.2. Yêu cầu về định vị chính xác với hệ thống GPS

Độ chính xác của hệ thống định vị toàn cầu (GPS) là yếu tố quyết định đến chất lượng của chức năng theo dõi hành trình. Module GPS nhận tín hiệu từ các vệ tinh và xuất ra chuỗi dữ liệu theo chuẩn NMEA (National Marine Electronics Association). Một trong những chuỗi thông dụng nhất là GGA (Global Positioning System Fix Data), chứa thông tin về thời gian, vĩ độ, kinh độ, và trạng thái của tín hiệu. Mạch thu thập dữ liệu phải có khả năng đọc và phân tích chuỗi NMEA này để trích xuất tọa độ. Thách thức nằm ở việc xử lý các trường hợp tín hiệu GPS yếu hoặc mất tín hiệu tạm thời. Hệ thống cần có thuật toán để lọc bỏ các tọa độ nhiễu hoặc ngoại suy vị trí của xe khi không có tín hiệu, đảm bảo hành trình được ghi lại một cách liền mạch và chính xác trên bản đồ. Việc lựa chọn module GPS có độ nhạy cao và ăng-ten tốt cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao độ tin cậy của hệ thống giám sát xe từ xa.

III. Hướng dẫn thiết kế mạch thu thập dữ liệu xe chi tiết

Quy trình thiết kế mạch thu thập dữ liệu là giai đoạn quan trọng, quyết định đến sự ổn định và hiệu quả của toàn bộ hệ thống. Một thiết kế tốt phải cân bằng giữa các yếu tố: hiệu năng, chi phí, kích thước và mức tiêu thụ năng lượng. Ý tưởng thiết kế cốt lõi là xây dựng một module tích hợp ba khối chức năng chính: khối xử lý trung tâm, khối thu thập dữ liệu từ xe, và khối truyền thông. Khối xử lý trung tâm đóng vai trò là bộ não, điều phối mọi hoạt động. Khối thu thập dữ liệu có nhiệm vụ giao tiếp với mạng CAN của xe qua cổng OBD-II và đọc dữ liệu từ module GPS. Khối truyền thông chịu trách nhiệm gửi toàn bộ dữ liệu đã xử lý lên Web Server qua mạng không dây. Việc lựa chọn linh kiện phù hợp cho từng khối là bước đi đầu tiên và mang tính nền tảng. Các linh kiện phải tương thích với nhau, dễ lập trình và có sẵn trên thị trường. Sau khi lựa chọn linh kiện, bước tiếp theo là thiết kế sơ đồ nguyên lý, bố trí các thành phần trên mạch in (PCB) một cách khoa học để tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu nhiễu điện từ. Cuối cùng là giai đoạn thi công và lắp ráp mạch thực tế, đòi hỏi sự cẩn thận và chính xác để đảm bảo module hoạt động đúng như thiết kế.

3.1. Lựa chọn linh kiện Module NodeMCU ESP8266 và GPS

Trái tim của mạch thu thập dữ liệu là Module NodeMCU ESP8266. Đây là một lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng IoT như giám sát xe từ xa nhờ tích hợp sẵn vi điều khiển và module Wi-Fi trên cùng một bo mạch. NodeMCU ESP8266 cung cấp đủ sức mạnh xử lý để đọc và phân tích dữ liệu từ bus CAN và GPS, đồng thời dễ dàng kết nối Internet để gửi dữ liệu. Để xác định vị trí, nghiên cứu sử dụng Module Neo-6M v2 GPS. Module này nổi bật với độ nhạy cao, thời gian chốt vị trí nhanh và hỗ trợ giao tiếp UART tiêu chuẩn, giúp việc kết nối với vi điều khiển trở nên đơn giản. Nó xuất dữ liệu vị trí theo định dạng NMEA, một chuẩn phổ biến và dễ xử lý. Sự kết hợp giữa NodeMCU ESP8266 và Neo-6M GPS tạo ra một giải pháp phần cứng mạnh mẽ, linh hoạt và có chi phí hợp lý.

3.2. Sơ đồ nguyên lý và thi công mạch giám sát thực tế

Sơ đồ nguyên lý mô tả chi tiết cách các linh kiện được kết nối với nhau. NodeMCU ESP8266 sẽ giao tiếp với module CAN bus (sử dụng chip MCP2515 và TJA1050) để đọc dữ liệu từ cổng OBD-II. Đồng thời, một cổng UART của NodeMCU được kết nối với module GPS Neo-6M để nhận dữ liệu tọa độ. Sơ đồ cũng bao gồm các khối nguồn để cung cấp điện áp ổn định cho toàn bộ mạch, thường lấy nguồn trực tiếp từ cổng OBD-II của xe. Sau khi hoàn thiện sơ đồ nguyên lý, mạch được thi công trên bo mạch in (PCB) để đảm bảo tính ổn định và thẩm mỹ. Quá trình thi công đòi hỏi sự chính xác trong việc hàn các linh kiện và đi dây. Sản phẩm cuối cùng là một hộp mạch nhỏ gọn, có các cổng kết nối cần thiết, sẵn sàng để lắp đặt và thử nghiệm trên xe. Mạch hoàn thiện này chính là cốt lõi của việc thu thập dữ liệu xe một cách tự động và liên tục.

IV. Bí quyết lập trình thu thập và gửi dữ liệu lên server

Phần mềm là linh hồn của hệ thống giám sát xe từ xa, biến các tín hiệu phần cứng thành thông tin hữu ích cho người dùng. Quá trình này bao gồm ba giai đoạn chính: lập trình vi điều khiển để thu thập dữ liệu, xây dựng hệ thống máy chủ để nhận và lưu trữ, và thiết kế giao diện web để hiển thị. Đối với vi điều khiển NodeMCU ESP8266, chương trình được viết bằng ngôn ngữ Arduino (C/C++). Sơ đồ giải thuật của chương trình được chia thành hai luồng chính. Luồng thứ nhất liên tục đọc và giải mã dữ liệu từ mạng CAN và module GPS. Luồng thứ hai định kỳ đóng gói các dữ liệu này và gửi lên Web Server thông qua giao thức HTTP. Việc sử dụng phương thức POST được ưu tiên để đảm bảo tính bảo mật cho dữ liệu truyền đi. Ở phía máy chủ, cần một môi trường web hoàn chỉnh, thường bao gồm Apache, MySQL, và PHP. Hệ thống máy chủ này có nhiệm vụ nhận yêu cầu HTTP từ module, phân tích dữ liệu và lưu vào cơ sở dữ liệu. Toàn bộ quá trình từ thiết kế mạch thu thập dữ liệu đến lập trình phần mềm phải được đồng bộ hóa chặt chẽ để hệ thống hoạt động trơn tru.

4.1. Giải mã dữ liệu từ cổng OBD II qua giao thức CAN

Để lấy dữ liệu từ ECU qua cổng OBD-II, chương trình trên NodeMCU cần gửi các yêu cầu truy vấn theo chuẩn. Mỗi thông số như tốc độ xe hay vòng tua máy đều có một mã PID (Parameter ID) riêng. Ví dụ, để lấy tốc độ xe, chương trình sẽ gửi yêu cầu với mã PID0D. ECU sẽ phản hồi bằng một khung tin CAN chứa giá trị tốc độ. Nhiệm vụ của chương trình là lọc đúng khung tin phản hồi, trích xuất byte dữ liệu và áp dụng công thức chuyển đổi. Theo chuẩn, giá trị tốc độ xe (km/h) chính là giá trị thập phân của byte dữ liệu A. Tương tự, để lấy tốc độ động cơ (rpm), chương trình dùng mã PID 0C, và công thức tính là ((A*256)+B)/4. Việc xử lý và giải mã chính xác các mã PID này là chìa khóa để thu thập dữ liệu xe một cách tin cậy.

4.2. Sử dụng giao thức HTTP để truyền dữ liệu lên Web Server

Sau khi thu thập và xử lý, dữ liệu cần được gửi lên máy chủ. Giao thức HTTP là phương thức phổ biến và hiệu quả cho mục đích này. Chương trình trên NodeMCU ESP8266 sẽ thiết lập một kết nối Wi-Fi tới mạng có sẵn, sau đó tạo một yêu cầu HTTP POST đến địa chỉ của Web Server. Nội dung của yêu cầu POST sẽ chứa các cặp khóa-giá trị, ví dụ: speed=80&rpm=2500&lat=10.12345&lng=106.54321. Việc sử dụng phương thức POST giúp ẩn dữ liệu trong phần thân của yêu cầu, an toàn hơn so với phương thức GET (dữ liệu hiển thị trên URL). Phía máy chủ sẽ có một kịch bản PHP để nhận và xử lý các dữ liệu này. Kỹ thuật này đảm bảo việc truyền tải thông tin từ xe lên hệ thống trung tâm được thực hiện một cách an toàn và có cấu trúc.

4.3. Xây dựng cơ sở dữ liệu MySQL và giao diện người dùng

Dữ liệu nhận được từ module cần được lưu trữ một cách có tổ chức để có thể truy vấn và phân tích sau này. MySQL là hệ quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở mạnh mẽ và phổ biến, rất phù hợp cho ứng dụng này. Một cơ sở dữ liệu được thiết kế với các bảng để lưu thông tin về xe, lịch sử vị trí, và các thông số hoạt động theo thời gian. Giao diện người dùng được xây dựng bằng HTML, CSS và JavaScript, đóng vai trò là cầu nối giữa người dùng và dữ liệu. Trang web sẽ có các chức năng chính như đăng nhập, hiển thị vị trí hiện tại của xe trên bản đồ (sử dụng Google Maps API), vẽ lại hành trình đã đi, và hiển thị các thông số động cơ dưới dạng biểu đồ hoặc đồng hồ đo. Một giao diện trực quan và dễ sử dụng sẽ nâng cao trải nghiệm người dùng và giá trị của hệ thống giám sát xe từ xa.

V. Kết quả thực nghiệm hệ thống giám sát xe từ xa 2023

Sau quá trình thiết kế mạch thu thập dữ liệu và lập trình phần mềm, hệ thống đã được đưa vào thử nghiệm thực tế để đánh giá hiệu suất và độ chính xác. Sản phẩm cuối cùng là một module phần cứng nhỏ gọn, có thể kết nối dễ dàng vào cổng OBD-II của xe. Thử nghiệm được tiến hành trên mô hình xe Kia Morning AT 2011, một dòng xe phổ thông có hỗ trợ chuẩn giao tiếp mạng CAN. Kết quả thực nghiệm cho thấy hệ thống hoạt động ổn định, có khả năng thu thập dữ liệu xe và gửi lên máy chủ một cách nhất quán. Giao diện web đã hiển thị thành công vị trí của xe trên bản đồ theo thời gian thực, đồng thời vẽ lại được lộ trình di chuyển. Các thông số quan trọng như tốc độ động cơ (RPM) và tải động cơ (Engine Load) được đọc từ ECU và hiển thị chính xác, trùng khớp với các giá trị trên đồng hồ taplo và các thiết bị chẩn đoán chuyên dụng. Kết quả này khẳng định tính khả thi và hiệu quả của giải pháp thiết kế, chứng minh rằng có thể xây dựng một hệ thống giám sát xe từ xa toàn diện với chi phí hợp lý, sử dụng các linh kiện và công nghệ mã nguồn mở.

5.1. Chức năng theo dõi hành trình và hiển thị thông số xe

Chức năng cốt lõi của hệ thống là khả năng theo dõi hành trình. Giao diện web tích hợp Google Maps API để hiển thị vị trí hiện tại của xe bằng một biểu tượng. Khi xe di chuyển, vị trí này được cập nhật liên tục. Hệ thống cũng lưu trữ lịch sử tọa độ trong cơ sở dữ liệu MySQL, cho phép người dùng xem lại lộ trình đã đi trong một khoảng thời gian nhất định bằng cách vẽ một đường nối các điểm trên bản đồ. Bên cạnh đó, chức năng hiển thị thông số xe cung cấp cho người dùng cái nhìn chi tiết về tình trạng hoạt động của phương tiện. Các thông số như tốc độ, RPM, nhiệt độ nước làm mát được hiển thị dưới dạng đồng hồ đo kỹ thuật số hoặc biểu đồ, giúp người dùng dễ dàng theo dõi và đánh giá. Các chức năng này biến hệ thống không chỉ là một thiết bị định vị mà còn là một công cụ chẩn đoán và quản lý xe từ xa hiệu quả.

5.2. Đánh giá độ chính xác khi thử nghiệm trên xe thực tế

Để xác minh độ tin cậy, dữ liệu thu thập từ module đã được so sánh với các nguồn tham chiếu. Dữ liệu RPM và tải động cơ (Engine Load) được đọc qua cổng OBD-II cho kết quả tương đồng gần như tuyệt đối với thông số hiển thị trên phần mềm chẩn đoán chuyên nghiệp. Điều này cho thấy quá trình giải mã thông điệp từ mạng CAN và xử lý mã PID đã được thực hiện chính xác. Về định vị GPS, vị trí hiển thị trên bản đồ có độ sai lệch nhỏ, nằm trong giới hạn cho phép của các thiết bị GPS dân dụng. Hệ thống đã ghi nhận chính xác lộ trình di chuyển của xe trong suốt quá trình thử nghiệm. Những kết quả này chứng tỏ mô hình thiết kế mạch thu thập dữ liệu và giải thuật phần mềm đã đáp ứng được các yêu cầu về độ chính xác và ổn định, sẵn sàng cho các ứng dụng thực tiễn.

VI. Tương lai của hệ thống giám sát xe và hướng phát triển

Hệ thống giám sát xe từ xa được trình bày đã chứng minh được tính hiệu quả, tuy nhiên vẫn còn nhiều tiềm năng để cải tiến và phát triển trong tương lai. Công nghệ ô tô và IoT đang phát triển không ngừng, mở ra những hướng đi mới để nâng cao tính năng và hiệu suất của các hệ thống giám sát. Một trong những hạn chế hiện tại của dự án là việc phụ thuộc vào kết nối Wi-Fi có sẵn, điều này có thể không thực tế với mọi loại phương tiện. Hướng phát triển trước mắt là tích hợp các module kết nối di động như 4G/5G, cho phép hệ thống hoạt động độc lập và truyền dữ liệu liên tục ở bất cứ đâu có sóng di động. Bên cạnh đó, việc mở rộng khả năng thu thập dữ liệu xe cũng là một hướng đi quan trọng. Thay vì chỉ đọc các thông số cơ bản, hệ thống trong tương lai có thể được nâng cấp để đọc và xóa mã lỗi chẩn đoán (DTCs), giám sát áp suất lốp, hay thậm chí là điều khiển một số chức năng đơn giản trên xe từ xa. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) để phân tích dữ liệu thu thập được cũng sẽ mở ra những khả năng vô hạn, từ việc dự đoán hỏng hóc đến việc đưa ra các gợi ý tối ưu hóa hành vi lái xe.

6.1. Hạn chế của hệ thống và các vấn đề cần khắc phục

Mặc dù đạt được những kết quả tích cực, hệ thống vẫn tồn tại một số hạn chế cần được cải thiện. Vấn đề lớn nhất được ghi nhận trong quá trình thử nghiệm là lỗi OVER_QUERY_LIMIT của Google Maps API. Điều này xảy ra khi số lượng yêu cầu làm mới bản đồ vượt quá giới hạn cho phép của gói dịch vụ miễn phí, làm gián đoạn việc hiển thị hành trình. Giải pháp có thể là tối ưu hóa thuật toán để giảm số lượng yêu cầu hoặc nâng cấp lên gói dịch vụ trả phí. Một hạn chế khác là hệ thống hiện chỉ tương thích với các xe sử dụng chuẩn mạng CAN. Để mở rộng phạm vi ứng dụng, cần nghiên cứu và tích hợp thêm các giao thức giao tiếp khác như K-Line, J1850 PWM/VPW. Cuối cùng, việc phụ thuộc vào Wi-Fi có sẵn giới hạn tính di động của hệ thống, cần được khắc phục bằng cách tích hợp module 4G.

6.2. Tiềm năng mở rộng và tích hợp các công nghệ mới

Hướng phát triển trong tương lai cho hệ thống giám sát xe từ xa là rất rộng mở. Hệ thống có thể được nâng cấp để không chỉ đọc mà còn ghi dữ liệu lên mạng CAN, cho phép điều khiển từ xa một số tính năng như khóa cửa, bật đèn cảnh báo. Việc tích hợp thêm các cảm biến gia tốc và con quay hồi chuyển có thể giúp phát hiện các hành vi lái xe nguy hiểm như tăng tốc đột ngột, phanh gấp, vào cua gắt. Một hướng đi đột phá là áp dụng học máy vào việc phân tích dữ liệu. Bằng cách phân tích các mẫu dữ liệu vận hành theo thời gian, hệ thống có thể học và dự đoán các khả năng hỏng hóc của động cơ hoặc các bộ phận khác, gửi cảnh báo sớm cho chủ xe. Việc tích hợp với các nền tảng nhà thông minh hoặc trợ lý ảo cũng là một tiềm năng, cho phép người dùng kiểm tra trạng thái xe bằng giọng nói một cách tiện lợi.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan đề tài Chương 2: Cơ sở lý thuyết Chương 3: Cơ sở lý thuyết linh kiện điện tử Chương 4: Thiết kế, thi công và thử nghiệm hệ thống Chương 5: Kết luận và hướng phát triển 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Hệ thống định vị toàn cầu GPS GPS (Global Positioning System) là hệ thống xác định vị trí dựa trên vị trí của các vệ tinh nhân tạo, do Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ thiết kế, xây dựng, vận hành và quản lý.1 Thành phần của GPS GPS gồm 3 phân vùng: - Phần không gian (space segment): Bao gồm 24 vệ tinh thường trực (và 3 vệ tinh dự phòng) bay vòng quanh trái đất trên 6 quỹ đạo ở độ cao 20200 km. Mỗi vệ tinh này được trang bị bốn đồng hồ nguyên tử cực kỳ chính xác (0,000000001s), mỗi vệ tinh sẽ phát ra 2 tần số sóng vô tuyến phục vụ cho mục đích định vị đó là: Sóng L1 có tần số 157,42 MHz và sóng L2 có tần số 1227,6 MHz. [9] Với sự bố trí 24 vệ tinh trên 6 quỹ đạo, nó cho phép máy thu tín hiệu GPS dù ở bất cứ đâu trên trái đất, ngày cũng như đêm, đều có thể được “nhìn thấy” tối thiểu 4 đến 8 vệ tinh.

Điều này đủ điều kiện để máy thu tín hiệu được tọa độ điểm đo và độ lệch thời gian giữa đồng hồ vệ tinh và đồng hồ máy thu. [9] - Phần điều khiển (control segment): Bao gồm 5 trạm kiểm soát và thu dữ liệu, 1 trạm điều khiển trung tâm, 3 trạm truyền số liệu. Trạm kiểm soát: Trạm kiểm soát và thu dữ liệu có nhiệm vụ theo dõi các tín hiệu vệ tinh để kiểm soát sự hoạt động và tính toán quỹ đạo của chúng. [9] Mỗi trạm được trang bị các máy thu tín hiệu mã P, liên tục theo dõi khoảng cách đến tất cả các vệ tinh quan sát được.

Sau đó, kết quả hiệu chỉnh của năm trạm này được gửi về trạm điều khiển trung tâm. Trạm điều kiên trung tâm: có nhiệm vụ nhận dữ liệu của năm trạm kiểm soát để xử lý, tính ra lịch tọa độ vệ tinh chính xác và tính 3 các số hiệu chỉnh đồng hồ của từng vệ tinh. Ngoài ra, trạm này còn điều khiển các số hiệu chỉnh quỹ đạo của từng vệ tinh và điều khiển việc thay thế các vệ tinh đã ngừng hoạt động bằng các vệ tinh dự phòng. Trạm truyền số liệu: có nhiệm vụ nhận dữ liệu từ trạm điều khiển trung tâm gửi lên các vệ tinh, đồng thời ra các lệnh điều khiển vệ tinh đi đúng quỹ đạo định trước.2 Vị trí các trạm giám sát GPS - Phần người sử dụng (user segment) Bao gồm các thiết bị sử dụng hệ thống GPS như máy bay, tàu thuyền, ô tô, máy tín hiệu trên mặt đất,.

thu Máy thu tín hiệu có 2 loại: -Loại 1 tần số chỉ thu được mã phát của sóng L1 (xác định được vị trí tương đối giữa các trạm với độ chính xác 1-5cm nếu khoảng cách đo <50km). -Loại 2 tần số có thể đo được khoảng cách hàng ngàn km.3 Cách thức hoạt động của GPS 2. Giao thức NMEA: NMEA (National Marine Electronics Association) là chuẩn Hàng hải do tổ chức điện tử Hàng hải của Mỹ phát triển và có liên kết chặt chẽ với ủy ban kỹ thuật điện quốc tế IEC. Chuẩn này ra đời để truyền dữ liệu giữa các thiết bị Hàng hải giúp chúng có thể trao đổi thông tin dễ dàng với nhau.

Từ khi ra đời chuẩn NMEA luôn được sửa đổi và hoàn chỉnh, đến nay được biết đến với nhiều phiên bản khác nhau như NMEA 0180, NMEA 0182, NMEA 0183 và NMEA 2000®. Hiện nay trên một số các tàu cũ chuẩn NMEA 0180 và NMEA 0182 vẫn DEC còn được sử dụng nhưng phổ biến và tất cả các trang thiết bị Hàng hải đều tương 2022 thích là chuẩn truyền thông NMEA 0183. Chuẩn truyền thông NMEA 0183 được phát hành vào tháng 3 - 1983 và đã phát triển qua nhiều phiên bản khác nhau và mới nhất hiện nay là NMEA 0183 V4. [2] Chuẩn NMEA 0183 là chuẩn truyền thông nối tiếp định nghĩa giao diện giữa các phần khác nhau của các trang thiết bị điện Hàng hải với các máy tính Hàng hải, cho phép chúng có thể bắt tay và chia sẻ những thông tin quan trọng với nhau.

Có thể hiểu rằng, NMEA 0183 là một tiêu chuẩn kỹ thuật kết hợp điện và dữ liệu cho việc truyền thông giữa các trang thiết bị điện Hàng hải như máy đo sâu, máy đo gió, la bàn, lái tự động, máy thu định vị vệ tinh GPS và nhiều loại thiết bị khác. Do đó chuẩn NMEA 0183 dần trở thành chuẩn truyền thông phổ biến mà các trang thiết bị điện tử Hàng hải có thể sử dụng để kết nối với nhau. Ngoài ra, chuẩn này còn quy định cụ thể cả 5 các kết nối điện tạo nên một hệ thống NMEA, phương pháp truyền thông truyền tải dữ liệu và định dạng những câu lệnh dữ liệu mang thông tin NMEA. [2] Đặc điểm truyền thông của chuẩn NMEA 0183.

Các đặc điểm kỹ thuật truyền dữ liệu của chuẩn NMEA 0183 phiên bản 1, 2 và 3 về cơ bản là giống như chuẩn kết nối RS 232 ở việc cài đặt: tốc độ 4800 baud, 1 bit Start, 1 bit Stop và 0 bit kiểm tra Parity. [2] Ngoài ra, chuẩn NMEA phiên bản 3 còn có thêm một tốc độ mới là 38400 baud làm cho nó còn được gọi là NMEA 0183-HS. Điều này cho phép thiết bị ARPA mới nhất và thiết bị nhận dạng AIS yêu cầu tốc độ liên kết cao hơn để gửi số lượng các thông tin lớn hơn. [2] Dữ liệu gửi đi tất cả ở dạng mã ASCII (dữ liệu bit 7 luôn là bit 0), do đó có thể xem trực tiếp trên một chương trình máy tính “đầu cuối” mặc dù những gì được nhìn thấy có thể không có ý nghĩa nhiều.

[2] Giao diện của NMEA 0183. NMEA 0183 là một chuẩn truyền thông được thiết kế để truyền dữ liệu nối tiếp một chiều từ đài phát (Talker) đến một hay nhiều đài thu (Listener). [2] Dữ liệu ở dạng mã ASCII chứa các thông tin về vị trí, tốc độ, hướng hành trình, độ sâu,. và độ dài một gói tin có thể từ 20-70 kí tự.

Các thiết bị Talker và Listener được định nghĩa như sau: - Talker: là thiết bị có thể gửi dữ liệu đến các thiết bị khác như máy thu GPS, máy đo sâu,. và nó được nhận dạng bởi 2 kí tự nhớ. [2] - Listener: là thiết bị thu nhận dữ liệu từ các thiết bị khác như hải đồ điện tử, radar,. [2] Các thiết bị này sử dụng giao diện truyền nối tiếp không đồng bộ với các tham số như sau: - Tốc độ baund: 4800.

- Số bit dữ liệu: 8 (bit 7 là 0). - Bit Stop: 1 - Bit Parity: None 6 Hình 2.4 Cấu trúc khung dữ liệu của chuẩn NMEA 0183 Các đặc tính kỹ thuật của chuẩn NMEA 0183 các phiên bản 1, 2 và 3 đều đáp ứng được yêu cầu của chuẩn kết nối máy tính RS-422. Chúng sử dụng tín hiệu điện áp +5/0 Volt, đó là điện áp thấp và dễ dàng để kết nối với máy tính. [2] Tuy nhiên, mức điện áp hiện nay trên đường truyền lớn hơn và có thể lên đến +/15 Volt, nhất là nơi mà thiết bị cũ được sử dụng theo các tiêu chuẩn của phiên bản 1, điện áp tín hiệu là +/-12 Volt đến 15 Volt.

Do đó các đầu vào NMEA 0183 phù hợp với phiên bản 2 hoặc cao hơn đều có khả năng thu nhận tín hiệu sai khác +/-15 Volt mà không phí hao tổn. [2] Với các đặc điểm kỹ thuật đó, NMEA 0183 yêu cầu các thiết bị thu phải được cách li quang. Điều này làm giảm sự can thiệp của nhiễu và loại bỏ được vấn đề hiệu ứng vòng đất. Và tất cả các kết nối phải được thực hiện bằng việc sử dụng Cable xoắn đôi với một dây chống nhiễu.

Để ngăn chặn hiệu ứng vòng đất, dây chống nhiễu chỉ nên kết nối với một đầu cuối. [2] Định dạng câu lệnh của NMEA 0183. Khái quát: Tất cả dữ liệu của chuẩn NMEA 0183 được truyền đi dưới dạng câu lệnh. Số lượng kí tự tối đa trong một câu lệnh là 82, bao gồm tối đa là 79 kí tự bắt đầu từ kí tự “$” và kết thúc tại <CR><LF>.[2] Số lượng tối thiểu các trường trong một câu lệnh là 1.

Trường đầu tiên là trường chứa địa chỉ danh tính của đài phát Talker và các định dạng xác định số trường dữ liệu trong câu, các loại dữ liệu mà nó chứa và thứ tự các lĩnh vực dữ liệu được truyền đi. Phần còn lại của câu lệnh có thể chứa số 0 hoặc nhiều trường dữ liệu. 7 Số lượng tối đa của các trường được cho phép trong một câu lệnh bị giới hạn bởi chiều dài của câu lệnh tối đa là 82 kí tự. Các trường Null có thể được có mặt trong câu và sẽ luôn luôn được sử dụng nếu dữ liệu cho trường đó là không có.

[2] Tất cả các câu lệnh đều được bắt đầu bằng kí tự “$” và kết thúc bằng dấu phân cách chấm dứt câu lệnh <CR><LF>.[2] Câu lệnh được phê duyệt là những phác thảo để sử dụng chung và chi tiết trong tiêu chuẩn NMEA 0183. Một câu lệnh được phê duyệt bao gồm các yếu tố sau: Bảng 2.1 Mô tả câu lệnh được phê duyệt $ Mã nhận dạng Talker và định dạng câu lệnh <address field> 0 hoặc nhiều trường dữ liệu “,” <data field>. “,” <data field> “*” <checksum field> Trường kiểm tra tổng HEX 0D 0A – Kết thúc câu lệnh <CR><LF> Định dạng của một câu lệnh được phê duyệt như sau: $--aaccc,c--c*hh<CR><LF> Trong đó: + $: kí tự bắt đầu của một câu lệnh. + aa: là nhận dạng của thiết bị Talker (Ví dụ: thiết bị GPS là GP,.) + ccc: kiểu dữ liệu của câu (Ví dụ: GGA – Global Positioning System Fix Data) + “,”: dấu phân cách, bắt đầu mỗi trường ngoại trừ trường địa chỉ và trường checksum.

Nếu nó theo sau một trường null nó ám chỉ không có dữ liệu trong một trường. 8 + c--c: nội dung dữ liệu của câu lệnh và có thể thay đổi phụ thuộc vào kiểu dữ liệu đang được truyền. + “*”: dấu phân cách trường kiểm tra tổng theo sau trường dữ liệu cuối cùng của câu. Nó chỉ ra rằng hai kí tự chữ số sau nó là các giá trị HEX của trường kiểm tra tổng.

+ hh: là hai kí tự chữ số kiểm tra tổng (checksum). Hai chữ số này là hai số HEX và được tính bằng tất cả các kí tự ở giữa kí tự “$” và “*”. + <CR><LF>: kết thúc một câu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ