Tổng quan luận án
Luận án "Giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp theo pháp luật Việt Nam hiện nay" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Hồ Thị Hải, chuyên ngành Luật Kinh tế (mã số 9.38.01.07), bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội – Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam năm 2020, dưới sự hướng dẫn của PGS. Hồ Ngọc Hiển.
Tính cấp thiết được tác giả luận giải từ hai hướng: (1) vai trò của doanh nghiệp nhà nước (DNNN) được Đảng Cộng sản Việt Nam xác định là "lực lượng nòng cốt" và "giữ vị trí then chốt" trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, được nhấn mạnh tại Nghị quyết 03-NQ/TW (Hội nghị lần thứ 3, Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa IX) và Nghị quyết 12-NQ/TW (Hội nghị lần thứ 5, Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII); (2) thực tế cho thấy hàng loạt sai phạm nghiêm trọng xảy ra tại các DNNN như Tập đoàn Công nghiệp Tàu thủy Việt Nam (Vinashin) với tổng nợ quá hạn đến hết năm 2008 lên tới 3.812 tỷ đồng, chiếm 91,4% tổng nợ quá hạn của cả 7 tập đoàn và tổng công ty nhà nước; hay vụ Mobifone mua 95% cổ phần của AVG gây nguy cơ thiệt hại vốn nhà nước khoảng 7.006 tỷ đồng.
Khoảng trống nghiên cứu mà tác giả xác định: pháp luật về giám sát vốn nhà nước còn rải rác trong nhiều văn bản, thiếu thống nhất; chưa thiết lập được mô hình giám sát hiệu quả; thẩm quyền giám sát của cơ quan đại diện chủ sở hữu (CSH) còn chồng lấn với chức năng quản lý nhà nước; vấn đề "hậu giám sát" và bảo đảm thi hành kết quả giám sát chưa được nghiên cứu đầy đủ dưới góc độ pháp lý.
Mục tiêu nghiên cứu: Trên cơ sở phân tích các vấn đề lý luận và thực trạng pháp luật về giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp, đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi.
Bốn nhiệm vụ nghiên cứu được xác định: (1) tổng quan tình hình nghiên cứu và rút ra vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu; (2) phân tích và làm sáng tỏ các vấn đề lý luận; (3) phân tích, đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thi hành; (4) xây dựng định hướng và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung vào các vấn đề lý luận, quy định pháp luật Việt Nam và thực tiễn thi hành về giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp, trong phạm vi hai nhóm: doanh nghiệp nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ và doanh nghiệp nhà nước sở hữu trên 50% vốn điều lệ. Phạm vi thời gian từ năm 2010 đến 2020, có so sánh, đối chiếu với một số quốc gia trên thế giới.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả điểm lại bốn nhóm công trình nghiên cứu có liên quan:
Nhóm thứ nhất – Lý luận về vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp: Kế thừa từ K. Marx (Tư bản phê phán khoa kinh tế chính trị, Quyển 3) bàn về công ty cổ phần và sở hữu xã hội; các nghiên cứu của OECD ([137], [138], [140]) về sự cần thiết của sở hữu nhà nước trong doanh nghiệp; các học giả Trung Quốc ([38], [40], [42]) về lý luận và thực tiễn sở hữu trong nền kinh tế thị trường; ở Việt Nam, công trình của Nguyễn Kế Tuấn (2010) [113], Phạm Đức Trung và Nguyễn Thị Minh Thu (2017) [110], luận án tiến sỹ của Phạm Thị Thanh Hòa (2012) [54], Vũ Thị Nhung (2017) [77], Trần Xuân Long (2013) [66].
Nhóm thứ hai – Khái niệm giám sát và giám sát vốn nhà nước: Từ điển Luật học (2006) [118] định nghĩa giám sát; sách chuyên khảo của Trương Thị Hồng Hà (2015) [43] về giám sát của Quốc hội; Đào Trí Úc (2015) [114] về cơ chế giám sát quyền lực nhà nước; Nguyễn Văn Kim và các đồng tác giả (2001) [64] về giám sát của cơ quan nhà nước; Tạ Ngọc Tấn và Lê Quốc Lý (2012) [99] về mối quan hệ quản lý – giám sát; Nguyễn Đình Cung (2014) [34] về cơ chế và tiêu chí giám sát DNNN; Đoàn Đức Lương và Viên Thế Giang (2015) [67] về giám sát tài chính.
Nhóm thứ ba – Thực trạng pháp luật giám sát vốn nhà nước: Đỗ Thị Thục và Nguyễn Thị Thu Hương (2011, 2012) [104] về quản lý vốn nhà nước tại các tập đoàn; Hội thảo khoa học của Học viện Tài chính (2012) [56] với 47 bài tham luận; Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế trung ương (CIEM) [119], [120], [122], [124], [125] về cơ chế giám sát vốn nhà nước và mô hình đại diện CSH; Phạm Thị Hồng Nhung (2016) [75]; Lê Na (2019) [69]; Nguyễn Thị Minh Phương (2018) [103]; Lê Hoàng Anh và Lê Hoàng Yến (2018) [1].
Nhóm thứ tư – Kinh nghiệm quốc tế: OECD với Guidelines on Corporate Governance of State-Owned Enterprises (2005) [135]; nghiên cứu CIEM (2013) [119] về ba mô hình sở hữu vốn nhà nước (phân tán, tập trung, hỗn hợp); mô hình Temasek của Singapore; SASAC của Trung Quốc; APVRT của Hungary; Khazanah Berhad của Malaysia; SDI của Trung Quốc.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Khái niệm "giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp" chưa được xây dựng và phát biểu tại bất kỳ nghiên cứu nào trước đó. Vấn đề "hậu giám sát" và đảm bảo thi hành kết quả giám sát còn vắng bóng trong nghiên cứu pháp lý. Cơ chế giám sát tổng thể (không chỉ một khía cạnh đơn lẻ như chủ thể hay phương thức) chưa được phân tích toàn diện dưới góc độ pháp lý.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích: Luận án vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin; quan điểm của Đảng và Nhà nước về vai trò chủ đạo của thành phần kinh tế nhà nước; các nguyên lý chung về sở hữu nhà nước và lý thuyết về quản trị doanh nghiệp. Tác giả xây dựng khái niệm "sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp" và "giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp" như các khái niệm trung tâm của toàn luận án.
Nội dung pháp luật giám sát được phân tích theo ba cấu phần: (i) chủ thể giám sát (Quốc hội, cơ quan quản lý nhà nước, cơ quan đại diện CSH, thiết chế nội bộ tại doanh nghiệp); (ii) cơ chế giám sát (phương thức, quy trình, tiêu chí, công cụ giám sát); (iii) thi hành kết quả giám sát.
Phương pháp nghiên cứu: Luận án sử dụng kết hợp bốn phương pháp:
| Phương pháp | Áp dụng tại |
|---|---|
| Phân tích, tổng hợp | Tất cả các chương, mục |
| Luật học so sánh | Chương 2 (so sánh pháp luật các quốc gia) |
| Thống kê | Chương 1 (tổng quan tình hình nghiên cứu) và Chương 3 (thực trạng thực thi) |
| Lịch sử | Chương 3 (phân tích các bước tiến trong nhận thức và quy phạm pháp luật) |
Luận án tiếp cận theo hướng định tính, chủ yếu sử dụng phân tích văn bản pháp luật, nghiên cứu trường hợp điển hình (Vinashin, PVC, Mobifone – AVG), và so sánh pháp luật. Nguồn tư liệu gồm: văn kiện của Đảng Cộng sản Việt Nam, văn bản quy phạm pháp luật (Luật Doanh nghiệp 2005; Luật Đầu tư công 2014; Luật 69/2014/QH13 về quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp; Luật Đầu tư 2005; Luật Đấu thầu 2013), báo cáo của các cơ quan nhà nước (trong đó có Báo cáo số 16/BC-ĐGS ngày 25/5/2018 của Đoàn Giám sát Quốc hội về giai đoạn 2011–2016), và các công trình nghiên cứu khoa học đã công bố.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và các vấn đề có liên quan đến luận án
Chương này thực hiện khảo sát hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đến đề tài, phân theo bốn hướng nghiên cứu chính: (1) lý luận về vốn nhà nước và DNNN; (2) khái niệm giám sát và giám sát vốn nhà nước; (3) thực trạng pháp luật giám sát; (4) kinh nghiệm quốc tế. Từ đó, tác giả chỉ ra những kết quả đã đạt được để kế thừa và những vấn đề còn bỏ ngỏ mà luận án cần tiếp tục giải quyết. Chương còn xác định cơ sở lý thuyết và câu hỏi nghiên cứu trung tâm, bao gồm câu hỏi về bản chất pháp lý của hoạt động giám sát sử dụng vốn nhà nước tại doanh nghiệp, về sự phù hợp của khung pháp luật hiện hành và về định hướng hoàn thiện.
Chương 2: Những vấn đề lý luận về giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp và pháp luật giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp
Đây là chương lý luận cốt lõi. Tác giả xây dựng hệ thống khái niệm bao gồm: khái niệm vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp (phân biệt với các nguồn vốn tư nhân), khái niệm sử dụng vốn nhà nước, khái niệm giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp cùng các đặc điểm mang tính chất điển hình. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng khái niệm pháp luật giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp và làm rõ nội dung của pháp luật này theo cấu trúc ba chiều: chủ thể – cơ chế – thi hành kết quả.
Chương cũng dành một tiểu mục quan trọng cho pháp luật giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp trên thế giới, qua đó rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam từ các mô hình: mô hình sở hữu phân tán, mô hình sở hữu tập trung (đặc biệt là SASAC của Trung Quốc và Temasek của Singapore), và mô hình sở hữu hỗn hợp. Điểm đáng chú ý là phân tích về Ủy ban đánh giá hoạt động kinh doanh tại Hàn Quốc – một mô hình sử dụng chuyên gia tư vấn độc lập từ các viện, trường đại học danh tiếng để đảm bảo tính khách quan trong giám sát.
Tác giả phân biệt vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp thành ba nhóm theo tỷ lệ sở hữu: (i) nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ; (ii) nhà nước sở hữu trên 50% vốn điều lệ; (iii) nhà nước nắm giữ dưới 50% vốn điều lệ. Sự phân biệt này xác định phạm vi áp dụng của các cơ chế giám sát khác nhau.
Chương 3: Thực trạng pháp luật và thực hiện pháp luật giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay
Chương phân tích toàn diện thực trạng quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn thi hành, tập trung vào ba cấu phần: chủ thể giám sát, cơ chế giám sát, và thi hành kết quả giám sát.
Về chủ thể giám sát, tác giả chỉ ra tình trạng phân tán thẩm quyền giám sát cho nhiều cơ quan, dẫn đến chồng lấn giữa chức năng giám sát của cơ quan đại diện CSH và chức năng quản lý nhà nước. Pháp luật hiện hành chưa thiết lập được một đầu mối giám sát thống nhất theo nguyên tắc "mỗi doanh nghiệp chỉ có một đầu mối giám sát là cơ quan đại diện CSH".
Về cơ chế giám sát, luận án chỉ ra các hạn chế cụ thể: tiêu chí giám sát và đánh giá doanh nghiệp còn đơn giản, mang nặng tính hành chính khi chủ yếu dựa vào báo cáo định kỳ; các quy định về giám sát nội bộ chưa chú trọng đến vai trò của kiểm toán nội bộ; thiếu sót các quy định về giám sát việc thực hiện quyền hạn và nhiệm vụ của cơ quan đại diện CSH.
Về thực tiễn thi hành, tác giả dẫn dữ liệu từ Báo cáo số 16/BC-ĐGS ngày 25/5/2018 của Đoàn Giám sát Quốc hội: hầu hết các DNNN đều có vi phạm nguyên tắc tuân thủ pháp luật trong kinh doanh và vi phạm nguyên tắc quản lý tài chính ở các mức độ khác nhau trong giai đoạn 2011–2016. Một số trường hợp điển hình được phân tích: Vinashin với tổng nợ trước tháng 6/2010 của hơn 200 công ty con cộng lại hơn 80 [nghìn tỷ đồng]; PVC thuộc Tập đoàn Dầu khí Việt Nam với vi phạm của HĐQT, Ban Tổng giám đốc và Ban Kiểm soát; thương vụ Mobifone mua cổ phần AVG gây thiệt hại ước tính khoảng 7.006 tỷ đồng, trong đó thiệt hại do mua nợ phải trả của AVG là một phần đáng kể.
Luận án cũng dẫn số liệu về quy mô vốn CSH và tài sản của DNNN so với mức trung bình của toàn bộ khu vực doanh nghiệp; chỉ số doanh thu thuần và lợi nhuận trước thuế của doanh nghiệp giai đoạn 2010–2018; và chỉ tiêu hiệu suất hoạt động tài chính của DNNN năm 2010 và 2018 (các số liệu này được trình bày dưới dạng hình và bảng trong luận án gốc).
Chương 4: Hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay
Chương xác định hai nhóm định hướng: hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật, đặt trong bối cảnh mới của thế giới (bao gồm cả các yêu cầu từ các hiệp định thương mại như CPTPP) và hoàn cảnh cụ thể tại Việt Nam.
Về giải pháp hoàn thiện pháp luật, luận án tập trung vào: (i) thống nhất khái niệm "vốn nhà nước" trong các văn bản pháp luật (hiện đang phân tán tại Luật Đầu tư 2005, Luật Đấu thầu 2013, Luật Đầu tư công 2014 và Luật 69/2014/QH13 với nội dung chưa thống nhất); (ii) xác lập mô hình giám sát với một đầu mối tập trung; (iii) hoàn thiện quy định về chủ thể giám sát, cơ chế giám sát và thi hành kết quả giám sát; (iv) bổ sung quy định về "hậu giám sát" – đảm bảo thi hành kết quả giám sát trên thực tế.
Về giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành, luận án đề xuất: xây dựng và vận hành hệ thống cơ sở dữ liệu về doanh nghiệp phục vụ giám sát; đổi mới chế độ bổ nhiệm cán bộ quản lý DNNN bằng chế độ thi tuyển; đổi mới chế độ tiền lương và hệ thống đòn bẩy tạo động lực; nâng mức chế tài xử phạt và áp dụng truy cứu trách nhiệm cá nhân đối với các chủ thể quản lý DNNN và người đứng đầu cơ quan đại diện CSH vi phạm nghĩa vụ công bố thông tin hoặc không tuân thủ kết luận thanh tra, giám sát.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự nêu ba đóng góp mới về khoa học:
Thứ nhất, về lý luận: Luận án góp phần hình thành và làm rõ cơ sở luận về giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp và pháp luật giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp. Luận án xây dựng khái niệm sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp, khái niệm giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp và những đặc điểm mang tính chất điển hình của hoạt động giám sát này. Đây là các khái niệm được tác giả xác định là chưa được xây dựng và phát biểu tại bất kỳ nghiên cứu nào trước đó.
Thứ hai, về thực trạng: Luận án phân tích một cách đầy đủ và toàn diện thực trạng quy định pháp luật Việt Nam hiện hành về giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp với ba nội dung: chủ thể giám sát, cơ chế giám sát, thi hành kết quả giám sát; đồng thời đánh giá những hạn chế và bất cập trong quá trình thực hiện pháp luật. Luận án cũng nghiên cứu quy định pháp luật và thực tiễn thi hành của một số nước trên thế giới để rút ra kinh nghiệm cho Việt Nam.
Thứ ba, về giải pháp: Luận án đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp trong bối cảnh mới của thế giới và hoàn cảnh cụ thể tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Từ phạm vi nghiên cứu mà tác giả xác định, có thể nhận thấy một số giới hạn nội sinh: Thứ nhất, luận án không xem xét hoạt động giám sát chung của cơ quan quyền lực nhà nước và hoạt động giám sát của chủ thể phi nhà nước như tổ chức Đảng, tổ chức chính trị – xã hội, các đoàn thể khác trong doanh nghiệp. Thứ hai, phần thực trạng pháp luật tập trung vào hai nhóm doanh nghiệp có tỷ lệ vốn nhà nước cao (100% và trên 50%), không bao quát nhóm dưới 50%. Thứ ba, do luận án bảo vệ năm 2020, các phát triển pháp lý sau thời điểm đó (như sửa đổi các luật liên quan) không nằm trong phạm vi phân tích.
Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang: giám sát của chủ thể phi nhà nước đối với DNNN trong điều kiện hội nhập sâu rộng; đánh giá tác động của Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (CMSC, thành lập năm 2018) sau khi đi vào hoạt động; và so sánh mở rộng với pháp luật của các nền kinh tế chuyển đổi trong khu vực ASEAN.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo đối với các nhóm đối tượng sau:
- Nghiên cứu sinh và giảng viên luật học: Phần lý luận Chương 2 cung cấp khung khái niệm đầy đủ về giám sát sử dụng vốn nhà nước – một chủ đề còn thiếu sự thống nhất về khái niệm trong tài liệu học thuật Việt Nam.
- Người nghiên cứu về luật kinh tế và quản trị DNNN: Phần tổng quan tài liệu (Chương 1) cung cấp bản đồ hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về chủ đề vốn nhà nước và giám sát DNNN tính đến năm 2020.
- Người làm công tác hoạch định chính sách và xây dựng pháp luật: Chương 4 tập hợp các đề xuất cụ thể về sửa đổi, bổ sung các văn bản pháp luật liên quan đến quản lý và giám sát vốn nhà nước; đặc biệt là luận điểm về sự cần thiết thống nhất khái niệm "vốn nhà nước" và thiết lập một đầu mối giám sát duy nhất.
- Cán bộ thuộc cơ quan đại diện CSH và DNNN: Các phân tích về thực trạng thi hành pháp luật và các trường hợp điển hình vi phạm có giá trị tham chiếu thực tiễn.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân biệt "giám sát sử dụng vốn nhà nước" với "quản lý vốn nhà nước" như thế nào?
Tác giả xác định giám sát và quản lý là hai phạm trù khác nhau nhưng không có sự phân định rạch ròi mà đan xen vào nhau. Giám sát là một trong những nhiệm vụ của quản lý, tức là theo dõi, xem xét đánh giá đối tượng quản lý có thực hiện đúng yêu cầu và đạt được mục tiêu quản lý không. Trong khuôn khổ luận án, giám sát sử dụng vốn nhà nước được tiếp cận là hoạt động giám sát mang tính chuyên ngành được thực hiện bởi Quốc hội, cơ quan quản lý nhà nước, cơ quan đại diện CSH và các thiết chế nội bộ tại doanh nghiệp – không bao gồm giám sát chung của cơ quan quyền lực nhà nước hay của chủ thể phi nhà nước.
2. Pháp luật Việt Nam hiện hành có bao nhiêu chủ thể có thẩm quyền giám sát vốn nhà nước tại doanh nghiệp, và đây có phải là bất cập không?
Theo phân tích tại Chương 3, pháp luật hiện hành trao thẩm quyền giám sát cho rất nhiều chủ thể, bao gồm Quốc hội, Chính phủ, các cơ quan quản lý nhà nước, cơ quan đại diện CSH và doanh nghiệp tự giám sát. Tác giả đánh giá đây là bất cập nghiêm trọng bởi dẫn đến chồng lấn giữa thẩm quyền giám sát của cơ quan đại diện CSH với chức năng quản lý nhà nước, và phân tán trách nhiệm giám sát dẫn đến thiếu cơ quan đầu mối phối hợp.
3. Tại sao các quy định về khái niệm "vốn nhà nước" trong nhiều văn bản khác nhau lại được coi là một vấn đề pháp lý cần giải quyết?
Tác giả chỉ ra rằng khái niệm "vốn nhà nước" được ghi nhận tại nhiều văn bản khác nhau như Luật Đầu tư 2005, Luật Đấu thầu 2013, Luật Đầu tư công 2014 và Luật 69/2014/QH13 nhưng chưa có sự thống nhất về nguồn gốc hình thành cũng như hình thức biểu hiện. Sự thiếu thống nhất này dẫn đến khó xác định phạm vi và đối tượng chịu sự giám sát, tạo khoảng trống pháp lý cho các vi phạm xảy ra.
4. Kinh nghiệm quốc tế nào được luận án đánh giá là phù hợp nhất để học tập cho Việt Nam trong vấn đề tổ chức mô hình giám sát?
Luận án phân tích ba mô hình đang vận hành trên thế giới: mô hình sở hữu phân tán, mô hình sở hữu tập trung và mô hình hỗn hợp. Các nghiên cứu của CIEM mà tác giả kế thừa kết luận rằng dù áp dụng mô hình Bộ chủ quản hay thành lập cơ quan chuyên trách, đều phải đảm bảo nguyên tắc mỗi doanh nghiệp chỉ có một đầu mối giám sát là cơ quan đại diện CSH. Mô hình Temasek của Singapore được đánh giá là điển hình về "kỷ luật thương trường" và "tính chuyên nghiệp". Đối với Việt Nam, các nghiên cứu được tác giả tham chiếu đề xuất tiếp tục duy trì và phát triển mô hình SCIC, thành lập cơ quan chuyên trách có chức năng sở hữu mà không có chức năng quản lý nhà nước – xu hướng đã được hiện thực hóa bằng việc thành lập Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (CMSC) năm 2018.
5. Đâu là điểm thiếu sót lớn nhất mà các nghiên cứu đi trước chưa giải quyết được, theo đánh giá của tác giả luận án?
Tác giả xác định ba khoảng trống chính: (i) khái niệm "giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp" chưa được xây dựng và phát biểu tại bất kỳ nghiên cứu nào trước đó; (ii) vấn đề "hậu giám sát" – tức đảm bảo thi hành kết quả giám sát trên thực tế – hoàn toàn vắng bóng trong nghiên cứu pháp lý; (iii) cơ chế giám sát tổng thể mới chỉ được khai thác ở một hoặc một số khía cạnh như chủ thể giám sát hay phương thức giám sát, chưa được phân tích, đánh giá tổng thể dưới góc độ pháp lý, đặc biệt là tiếp cận dưới góc độ pháp lý chuyên ngành.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Hồ Thị Hải (2020) là công trình nghiên cứu pháp lý chuyên sâu đầu tiên xây dựng hệ thống khái niệm về giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp dưới góc độ luật học. Luận án phân tích toàn diện thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành trong giai đoạn 2010–2020, chỉ ra những bất cập về sự phân tán thẩm quyền giám sát, thiếu thống nhất trong khái niệm vốn nhà nước, và thiếu cơ chế "hậu giám sát". Trên cơ sở đó, luận án đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành, có tham chiếu với kinh nghiệm quốc tế từ các mô hình Temasek, SASAC, Khazanah và APVRT. Luận án có giá trị tham khảo cho hoạt động nghiên cứu, giảng dạy, hoạch định chính sách và thực tiễn quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp ở Việt Nam.