Thiết Kế Thiết Bị Giám Sát Cảm Biến Từ Xa Qua Smartphone (3G, WIFI) - Đồ Án Tốt Nghiệp

Thiết kế thiết bị giám sát cảm biến từ xa thông minh qua smartphone. Giải pháp IoT hiệu quả, tiện lợi, dễ dàng theo dõi và điều khiển từ xa.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2016

152
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

Mục lục

Liệt kê hình vẽ

Liệt kê bảng

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giám Sát Cảm Biến Từ Xa Qua Smartphone IoT

Kỷ nguyên Internet of Things (IoT) đang chứng kiến sự bùng nổ, nơi mọi vật thể và con người đều được gán một định danh riêng và có khả năng trao đổi dữ liệu qua mạng mà không cần tương tác trực tiếp. Từ thiết bị di động thông minh đến vật dụng gia đình, mọi thứ đều được kết nối. Ý tưởng giám sát thiết bị từ xa, chủ động thông báo tình trạng và thu thập dữ liệu một cách đều đặn, lưu trữ trên nền tảng đám mây an toàn, bảo mật như Google trở nên vô cùng hấp dẫn. Bài viết này sẽ trình bày giải pháp Giám sát Cảm Biến Từ Xa Qua Smartphone sử dụng nền tảng IoT. Thiết bị có thể đọc giá trị cảm biến, đưa dữ liệu lên Google Sheets để giám sát và lưu trữ, cho phép người dùng quan sát từ xa qua máy tính hoặc ứng dụng trên smartphone (IoTSensor). Ứng dụng này hỗ trợ điều khiển thiết bị, biểu diễn dữ liệu bằng sheets và biểu đồ, xuất file Excel, lưu vào bộ nhớ điện thoại. Thiết bị này mở ra tiềm năng ứng dụng rộng lớn trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ nông nghiệp thông minh đến quản lý năng lượng và giám sát môi trường. Nó không chỉ mang lại sự tiện lợi và hiệu quả mà còn tăng cường khả năng kiểm soát và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thực tế. Để minh chứng cho điều đó, tài liệu gốc đã khẳng định việc “ứng dụng sự phát triển của internet, của điện thoại thông minh, của Google hỗ trợ vào việc giám sát cảm biến từ xa" là hoàn toàn khả thi, đồng thời nhấn mạnh mục tiêu "đưa những giá trị này lên GoogleSpreasheets để giám sát và lưu trữ lâu dài, giúp người dùng có thể quan sát từ xa ở bất kì nơi nào".

1.1. Tại Sao Giám Sát Cảm Biến Từ Xa Qua Smartphone Quan Trọng

Giám sát từ xa loại bỏ nhu cầu tiếp xúc trực tiếp với thiết bị, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Dữ liệu được thu thập liên tục và tự động, giảm thiểu sai sót do thao tác thủ công. Ứng dụng trên smartphone cho phép theo dõi và điều khiển thiết bị mọi lúc, mọi nơi. Hệ thống có khả năng tích hợp với các nền tảng khác như Google Sheets để lưu trữ và phân tích dữ liệu. Tính năng điều khiển thiết bị giúp người dùng có thể tác động từ xa, đảm bảo hệ thống hoạt động đúng theo yêu cầu. Từ đó, tạo ra một hệ sinh thái kết nối, thông minh và mang tính bảo mật cao.

1.2. Ứng Dụng Thực Tế Của Giám Sát Cảm Biến Từ Xa Qua IoT

Các hệ thống giám sát từ xa được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong nông nghiệp, nó có thể theo dõi nhiệt độ, độ ẩm đất, và ánh sáng để tối ưu hóa điều kiện canh tác. Trong công nghiệp, nó được sử dụng để giám sát hoạt động của máy móc và thiết bị, phát hiện sớm các sự cố. Trong y tế, nó có thể theo dõi sức khỏe bệnh nhân từ xa, cung cấp thông tin quan trọng cho việc chẩn đoán và điều trị. Trong gia đình, nó giúp theo dõi an ninh, kiểm soát năng lượng tiêu thụ, và tạo ra môi trường sống thoải mái hơn. Thậm chí, giám sát môi trường sống cũng được thực hiện nhờ vào các ứng dụng IoT.

II. Thách Thức Thiết Kế Giám Sát Cảm Biến Từ Xa Qua Smartphone

Để xây dựng hệ thống giám sát cảm biến từ xa hiệu quả, cần giải quyết một số thách thức kỹ thuật. Việc lựa chọn cảm biến phù hợp, đảm bảo độ chính xác và ổn định là rất quan trọng. Kết nối mạng phải đáng tin cậy để đảm bảo dữ liệu được truyền tải liên tục. Ứng dụng trên smartphone cần có giao diện thân thiện, dễ sử dụng, và khả năng hiển thị dữ liệu một cách trực quan. Bảo mật dữ liệu là một yếu tố quan trọng, cần có biện pháp bảo vệ thông tin khỏi truy cập trái phép. Khả năng tích hợp với các nền tảng lưu trữ đám mây cũng cần được xem xét để đảm bảo dữ liệu được lưu trữ an toàn và dễ dàng truy cập. Cuối cùng, chi phí của hệ thống cần phải hợp lý để đảm bảo tính khả thi về mặt kinh tế. Hơn nữa, cần phải tuân thủ những “giới hạn” về các ngõ kết nối cảm biến và số lượng ngõ ra điều khiển.

2.1. Lựa Chọn Cảm Biến Phù Hợp Với Ứng Dụng Giám Sát Từ Xa

Cảm biến cần có độ chính xác cao, hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt, và có khả năng kết nối với các thiết bị khác. Ví dụ, trong nông nghiệp, cảm biến đo độ ẩm đất cần có khả năng chống nước và chịu được điều kiện thời tiết thay đổi. Trong công nghiệp, cảm biến đo nhiệt độ cần có khả năng chịu được nhiệt độ cao và môi trường hóa chất. Tài liệu gốc đã lựa chọn cảm biến DHT11 vì "Cách đọc cảm biến được hỗ trợ tốt bằng các thư viện của arduino; giá thành của DHT11 khá hợp lí, mang tính kinh tế khi ứng dụng vào các dự án giám sát đơn giản" và "DHT11 có thể đo cùng lúc cả nhiệt độ và độ ẩm môi trường, ưu điểm này cho phép việc thiết kế phần cúng và giám sát cảm biến cho thiết bị trở nên đơn giản nhưng mang lại hiệu quả gấp đôi so với việc đọc cùng lúc 2 cảm biến".

2.2. Đảm Bảo Kết Nối Mạng Ổn Định Cho Giám Sát Cảm Biến

Kết nối mạng cần có độ tin cậy cao để đảm bảo dữ liệu được truyền tải liên tục. Có thể sử dụng mạng Wi-Fi, mạng di động (3G/4G), hoặc các công nghệ kết nối không dây khác như LoRaWAN hoặc NB-IoT. Lựa chọn công nghệ kết nối phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về phạm vi, tốc độ, và mức tiêu thụ năng lượng. Việc sử dụng Wifi hoặc 3G có thể đáp ứng được sự “linh hoạt trong kết nối. Ở những nơi có WiFi và có điện liên tục, ta sẽ dùng thiết bị WiFi, còn ở những nơi không có mạng WiFi, ta dùng thiết bị 3G”.

2.3. Thiết Kế Giao Diện Ứng Dụng Thân Thiện Dễ Sử Dụng

Ứng dụng cần có giao diện trực quan, dễ hiểu, và cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết cho người dùng. Nó cần có khả năng hiển thị dữ liệu theo thời gian thực, cho phép người dùng xem lịch sử dữ liệu, và cung cấp các cảnh báo khi có sự cố xảy ra. Ứng dụng cũng cần có khả năng điều khiển thiết bị từ xa, cho phép người dùng thay đổi cài đặt, bật/tắt thiết bị, và thực hiện các tác vụ khác. Theo đó, tài liệu yêu cầu ứng dụng cần "mang lại giao diện điều khiển, giám sát thiết bị".

III. Phương Pháp Giám Sát Cảm Biến Từ Xa Bằng Smartphone

Giải pháp giám sát cảm biến từ xa qua smartphone bao gồm ba thành phần chính: thiết bị cảm biến, kết nối mạng, và ứng dụng trên smartphone. Thiết bị cảm biến thu thập dữ liệu từ môi trường và truyền tải đến Arduino. Arduino xử lý dữ liệu và gửi đến Cloud qua kết nối mạng (Wi-Fi hoặc 3G). Dữ liệu sẽ được lưu trữ và hiển thị trên Google Sheets. Ứng dụng trên smartphone kết nối với Google Sheets để hiển thị dữ liệu và cho phép người dùng điều khiển thiết bị từ xa. Để cụ thể hóa giải pháp, đồ án đã minh chứng rằng thiết bị sẽ “đọc giá trị cảm biến, đưa những giá trị này lên GoogleSpreasheets để giám sát và lưu trữ lâu dài, giúp người dùng có thể quan sát từ xa ở bất kì nơi nào thông qua máy tính hoặc ngay trên chiếc điện thoại thông minh có cài ứng dụng giám sát cảm biến IoTSensor”.

3.1. Sử Dụng Arduino Pro Mini Thu Thập Dữ Liệu Cảm Biến

Arduino Pro Mini là một nền tảng phần cứng mã nguồn mở nhỏ gọn và mạnh mẽ, phù hợp cho các ứng dụng IoT. Nó có khả năng kết nối với nhiều loại cảm biến khác nhau, xử lý dữ liệu, và kết nối với mạng. Arduino Pro Mini có thể được lập trình bằng ngôn ngữ C/C++ sử dụng Arduino IDE, một môi trường phát triển tích hợp dễ sử dụng. Đồ án đã chứng minh việc lựa chọn Arduino là phù hợp khi khẳng định rằng “Nếu chỉ dùng vi điều khiển Atmega328 – bộ não của Pro Mini, ta cần phải nạp bootloader, phải vẽ lại mạch in cho vi điều khiển. Việc này làm quá trình thiết kế và hàn mạch trở nên phức tạp và mất nhiều thời gian hơn”.

3.2. Kết Nối Arduino Với Mạng WiFi Hoặc 3G

Để kết nối Arduino với mạng Wi-Fi, có thể sử dụng module ESP8266. ESP8266 là một module Wi-Fi giá rẻ và dễ sử dụng, có khả năng kết nối với các mạng Wi-Fi và gửi/nhận dữ liệu. Để kết nối Arduino với mạng 3G, có thể sử dụng module SIM800L. SIM800L là một module 3G nhỏ gọn và tiết kiệm năng lượng, có khả năng kết nối với các mạng di động và gửi/nhận dữ liệu. Lựa chọn module kết nối phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về phạm vi, tốc độ, và mức tiêu thụ năng lượng. Với tài liệu gốc, các module có sự tương đồng lớn, làm cho việc xây dựng thiết bị trở nên đơn giản và hiệu quả hơn.

3.3. Lưu Trữ Dữ Liệu Lên Google Sheets Thông Qua ThingSpeak

ThingSpeak là một nền tảng IoT đám mây cho phép thu thập, lưu trữ, và phân tích dữ liệu cảm biến. ThingSpeak có thể được sử dụng để lưu trữ dữ liệu từ Arduino và hiển thị dữ liệu trên Google Sheets. ThingSpeak cung cấp API (Application Programming Interface) để kết nối với ArduinoGoogle Sheets. Theo tài liệu, để cập nhật giá trị của sheet trên Google Spreadsheet, phải dùng biểu mẫu (Form). Song, thiết bị không thể gửi trực tiếp giá trị cảm biến lên 1 form, vì vậy, ta phải dùng ThingSpeak làm trung gian.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Giám Sát Cảm Biến Với Smartphone

Ứng dụng smartphone đóng vai trò trung tâm trong hệ thống giám sát cảm biến từ xa. Nó cung cấp giao diện người dùng trực quan để hiển thị dữ liệu cảm biến, cho phép người dùng xem dữ liệu theo thời gian thực, xem lịch sử dữ liệu, và điều khiển thiết bị từ xa. Ứng dụng cũng có thể cung cấp các cảnh báo khi có sự cố xảy ra, giúp người dùng phát hiện sớm các vấn đề và đưa ra các biện pháp xử lý kịp thời. Hơn nữa, thông qua ứng dụng, người dùng sẽ "điều khiển tải tại chỗ thông qua mạng WiFi hoặc 3G" và "có giao diện hiển thị dữ liệu cảm biến mà nó thu thập và phần phụ trợ là biểu diễn dữ liệu dưới dạng biểu đồ, giao diện điều khiển tải và giao diện chức năng thiết lập thông số ban đầu cho thiết bị.

4.1. Hiển Thị Dữ Liệu Cảm Biến Theo Thời Gian Thực Trên Smartphone

Ứng dụng cần có khả năng hiển thị dữ liệu cảm biến theo thời gian thực, cho phép người dùng theo dõi tình trạng của thiết bị và môi trường một cách liên tục. Dữ liệu có thể được hiển thị dưới dạng biểu đồ, đồ thị, hoặc bảng, tùy thuộc vào loại cảm biến và sở thích của người dùng. Có 2 loại biểu đồ trực quan mà ứng dụng có thể cung cấp đến người dùng: biểu đồ sheets và các loại biểu đồ tùy chọn.

4.2. Xem Lịch Sử Dữ Liệu Cảm Biến Trên Smartphone

Ứng dụng cần có khả năng lưu trữ lịch sử dữ liệu cảm biến, cho phép người dùng xem lại dữ liệu trong quá khứ. Lịch sử dữ liệu có thể được sử dụng để phân tích xu hướng, phát hiện các bất thường, và đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu. Hơn nữa, tính năng “xuất file Excel chứa dữ liệu cảm biến, lưu vào bộ nhớ điện thoại” giúp người dùng phân tích dữ liệu một cách thuận tiện.

4.3. Điều Khiển Thiết Bị Từ Xa Thông Qua Ứng Dụng Smartphone

Ứng dụng cần có khả năng điều khiển thiết bị từ xa, cho phép người dùng thay đổi cài đặt, bật/tắt thiết bị, và thực hiện các tác vụ khác. Việc điều khiển thiết bị từ xa có thể được thực hiện thông qua giao diện người dùng trực quan hoặc thông qua các lệnh bằng giọng nói. Đồ án đã làm rõ cơ chế điều khiển đó bằng việc “cập nhật và tải về dữ liệu của một trường trên ThingSpeak” giữa “arduino (thiết bị) và android (điện thoại)”.

V. Kết Luận Về Giám Sát Cảm Biến Từ Xa Qua Smartphone

Hệ thống giám sát cảm biến từ xa qua smartphone là một giải pháp hiệu quả và tiện lợi cho nhiều ứng dụng khác nhau. Nó giúp người dùng theo dõi tình trạng của thiết bị và môi trường một cách liên tục, phát hiện sớm các vấn đề, và đưa ra các biện pháp xử lý kịp thời. Với sự phát triển của công nghệ IoT, hệ thống giám sát cảm biến từ xa qua smartphone sẽ ngày càng trở nên phổ biến và quan trọng. Hệ thống không chỉ mang lại sự tiện lợi và hiệu quả mà còn tăng cường khả năng kiểm soát và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thực tế. Việc thiết kế cần phải đảm bảo tính “nhỏ gọn, đơn giản, ổn định trong quá trình thiết lập và vận hành”.

5.1. Ưu Điểm Của Giám Sát Cảm Biến Từ Xa Bằng Smartphone

Tiện lợi, dễ sử dụng, chi phí thấp, khả năng mở rộng cao, khả năng tích hợp với các nền tảng khác. Hơn nữa, khả năng hiển thị và “biểu diễn dữ liệu dưới dạng biểu đồ” đã chứng minh tính ưu việt của phương pháp này.

5.2. Hướng Phát Triển Của Hệ Thống Giám Sát Từ Xa Trong Tương Lai

Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích dữ liệu và đưa ra các dự đoán, sử dụng các công nghệ kết nối không dây mới như 5GNB-IoT, tăng cường bảo mật dữ liệu, phát triển các ứng dụng mới cho nhiều lĩnh vực khác nhau. Một trong những hướng phát triển được tài liệu đề cập đến là “tốc độ đáp ứng và mở rộng ứng dụng sang Smartwatch”.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN  Chương 5: Kết Quả, Nhận Xét và Đánh Giá Trình bày những kết quả của đồ án đã thực hiện được, đánh giá và so sánh kết quả với yêu cầu đặt ra ban đầu.  Chương 6: Kết Luận - Hướng Phát Triển Nêu bật những ưu, khuyết điểm của đề tài, những kiến thức và kinh nghiệm đã thu được trong quá trình thực hiện đề tài. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP 3 CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương 2.1 LỰA CHỌN GIẢI PHÁP 2.1 Giải pháp giám sát cảm biến Thiết bị sẽ đọc giá trị cảm biến, xử lí và tải lên trên Google Spreadsheets. Dữ liệu này có thể truy cập bất cứ lúc nào và bất cứ nơi đâu thông qua điện thoại hoặc máy tính. Điều này không có nghĩa là nó không có tính bảo mật. Vì Google Spreadsheets thuộc tài khoản Google của người dùng nên bất kì ai cũng có thể xem nhưng chỉ có người dùng mới có khả năng chỉnh sửa cơ sở dữ liệu.

Việc tải lên dữ liệu này sẽ thông qua công cụ hỗ trợ là ThingSpeak và bằng các module kết nối mạng. Để cập nhật giá trị của sheet trên Google Spreadsheet, phải dùng biểu mẫu (Form). Song, thiết bị không thể gửi trực tiếp giá trị cảm biến lên 1 form, vì vậy, ta phải dùng ThingSpeak làm trung gian. ThingSpeak là một công cụ miễn phí để xây dựng các dự án IoT, hỗ trợ tốt cho người dùng và không cần phải tạo và thuê tên miền như các công cụ truyền thống.

Tất cả đều miễn phí. Ta có thể qua sát được dữ liệu thu thập từ cảm biến một cách trực quan và dễ dàng thông qua máy tính và ngay cả trên điện thoại. Chiều của dữ liệu cảm biến được mô tả như sau: Hình 2.1 Chiều của dữ liệu cảm biến 2.2 Giải pháp điều khiển thiết bị Thiết bị sẽ một lần nữa thông qua công cụ hỗ trợ là ThingSpeak để thực hiện việc điều khiển tải tại chỗ. Ý tưởng điều khiển thực hiện thông qua việc cập nhật và tải về dữ BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP 4 CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT liệu của một trường trên ThingSpeak. Các đối tượng thực hiện việc gửi nhận dữ liệu ở đây là arduino (thiết bị) và android (điện thoại).2 Quy trình gửi nhận dữ liệu giữa Android và Arduino Điều khiển thiết bị dựa trên việc cập nhật giá trị của trường (field) trên ThingSpeak. Để việc điều khiển trực quan hơn, ta cần thấy được sự phản hồi từ thiết bị là đã điều khiển được hay chưa. Android và arduino sẽ thay phiên thực hiện chức năng gửi – tải dữ liệu của field trong từng trường hợp.

Muốn có được sự trực quan này, việc điều khiển cần dựa trên dữ liệu của 2 trường:  Field điều khiển (field 1): chứa giá trị điều khiển, android có chức năng gửi lên giá trị cho field này, còn arduino sẽ tải dữ liệu về và thực hiện điều khiển tương ứng.  Field hiện tại (field 2): cho biết trạng thái của thiết bị. Android sẽ hiển thị trạng thái của thiết bị dựa trên việc tải về dữ liệu của trường này, tất nhiên arduino sẽ đảm nhận chức năng gửi lên dữ liệu.2 GIỚI THIỆU VỀ ANDROID Android là một hệ điều hành dựa trên nền tảng Linux được thiết kế dành cho các thiết bị di động có màn hình cảm ứng như điện thoại thông minh và máy tính bảng. Android có mã nguồn mở và Google phát hành mã nguồn theo Giấy phép Apache.

Chính mã nguồn mở cùng với một giấy phép không có nhiều ràng buộc đã cho BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP 5 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT phép các nhà phát triển thiết bị, mạng di động và các lập trình viên nhiệt huyết được điều chỉnh và phân phối Android một cách tự do. Ngoài ra, Android còn có một cộng đồng lập trình viên đông đảo chuyên viết các ứng dụng để mở rộng chức năng của thiết bị, bằng một loại ngôn ngữ lập trình Java có sửa đổi. Ngày nay, điện thoại android đã có gần như mọi chức năng của một chiếc máy tính.

Chính vì sự tiện dụng và di động nên nhóm thực hiện quyết định lập trình ứng dụng trên android. Sử dụng phần mềm Android Studio và các mã nguồn mở trên GitHub.3 GIỚI THIỆU VỀ MẠNG WIFI VÀ 3G Wi-Fi viết tắt từ Wireless Fidelity hay mạng 802.11, là hệ thống mạng không dây sử dụng sóng vô tuyến giống như điện thoại di động, truyền hình và radio. Hệ thống này hoạt động ở một số sân bay, quán café, thư viện hoặc khách sạn. Hệ thống cho phép truy cập Internet tại những khu vực có sóng của nó và hoàn toàn không cần đến cáp nối.

Ngoài các điểm kết nối công cộng (hotspots), WiFi có thể được thiết lập ngay tại nhà riêng.11 bắt nguồn từ viện IEEE (Institute of Electrical and Electronics Engineers). Viện này tạo ra nhiều chuẩn cho nhiều giao thức kỹ thuật khác nhau, và nó sử dụng một hệ thống số nhằm phân loại chúng; 4 chuẩn thông dụng của WiFi hiện nay là 802. Các sóng vô tuyến sử dụng cho WiFi gần giống với các sóng vô tuyến sử dụng cho thiết bị cầm tay, điện thoại di động và các thiết bị khác. Nó có thể chuyển và nhận sóng vô tuyến, chuyển đổi các mã nhị phân 1 và 0 sang sóng vô tuyến và ngược lại.

Tuy nhiên, sóng WiFi có một số khác biệt so với các sóng vô tuyến khác ở chỗ:  Chúng truyền và phát tín hiệu ở tần số 2.4 GHz hoặc 5 GHz. Tần số này cao hơn so với các tần số sử dụng cho điện thoại di động, các thiết bị cầm tay và truyền hình. Tần số cao hơn cho phép tín hiệu mang theo nhiều dữ liệu hơn.  Chúng dùng chuẩn 802.11b là phiên bản đầu tiên trên thị trường.

Đây là chuẩn chậm nhất và rẻ tiền nhất, và nó trở nên ít phổ biến hơn so với các chuẩn khác.11b phát tín hiệu ở tần số 2.4 GHz, nó có thể xử lý đến 11 megabit/giây, và nó sử dụng mã CCK (complimentary code keying). BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP 6 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chuẩn 802.11g cũng phát ở tần số 2.4 GHz, nhưng nhanh hơn so với chuẩn 802.11b, tốc độ xử lý đạt 54 megabit/giây.11g nhanh hơn vì nó sử dụng mã OFDM (orthogonal frequency-division multiplexing), một công nghệ mã hóa hiệu quả hơn.11a phát ở tần số 5 GHz và có thể đạt đến 54 megabit/ giây. Nó cũng sử dụng mã OFDM.

Những chuẩn mới hơn sau này như 802.11n vẫn chưa phải là chuẩn cuối cùng.11n cũng phát ở tần số 2.4 GHz, nhưng nhanh hơn so với chuẩn 802.11a, tốc độ xử lý đạt 300 megabit/giây.11ac phát ở tần số 5 GHz. WiFi có thể hoạt động trên cả ba tần số và có thể nhảy qua lại giữa các tần số khác nhau một cách nhanh chóng. Việc nhảy qua lại giữa các tần số giúp giảm thiểu sự nhiễu sóng và cho phép nhiều thiết bị kết nối không dây cùng một lúc. 3G, hay 3-G, (viết tắt của third-generation technology) là công nghệ truyền thông thế hệ thứ ba, cho phép truyền cả dữ liệu thoại và dữ liệu ngoài thoại (tải dữ liệu, gửi email, tin nhắn nhanh, hình ảnh.

Thế hệ mạng di động mới (3G) không phải là mạng không dây IEEE 802. Các mạng này được ám chỉ cho các thiết bị cá nhân như PDA và điện thoại di động. Ngày nay 3G và WiFi được sử dụng một cách phổ biến và là cách truy cập mạng thông dụng của smartphone. Không những vậy, các module có thể sử dụng WiFi, 3G để thực hiện xây dựng chức năng của một thiết bị IoT cũng là khá phong phú và có giá thành hợp lý.4 CÁC CHUẨN GIAO TIẾP Trong giới hạn đề tài có sử dụng một số chuẩn giao tiếp: UART, I2C, ONEWIRE.1 UART Thuật ngữ USART trong tiếng anh là viết tắt của cụm từ: Universal Synchronous & Asynchronous serial Reveiver and Transmitter, nghĩa là bộ truyền nhận nối tiếp đồng bộ và không đồng bộ.

USART hay UART cần phải kết hợp với một thiết bị chuyển đổi mức điện áp để tạo ra một chuẩn giao tiếp nào đó. Ví dụ, chuẩn RS232 (hay COM) trên các máy tính cá nhân là sự kết hợp của chip UART và chip chuyển đổi mức điện áp. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP 7 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Tín hiệu từ chip UART thường theo mức TTL: mức logic High là 5V, mức Low là 0V.

Trong khi đó, tín hiệu theo chuẩn RS232 trên máy tính cá nhân thường là -12V cho mức logic high và +12 cho mức low.3 Điện áp của các mức logic trong giao tiếp UART Truyền thông nối tiếp: Dữ liệu được truyền từng bit trên 1 (hoặc một ít) đường truyền. Vì lý do này, cho dù dữ liệu có lớn đến đâu cũng chỉ dùng rất ít đường truyền. Một hạn chế rất dễ nhận thấy khi truyền nối tiếp so với song song là tốc độ truyền và độ chính xác của dữ liệu khi truyền và nhận. Vì dữ liệu cần được “chia nhỏ” thành từng bit khi truyền/nhận, tốc độ truyền sẽ bị giảm.

Mặt khác, để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu, bộ truyền và bộ nhận cần có những “thỏa hiệp” hay những tiêu chuẩn nhất định. Khái niệm “đồng bộ” để chỉ sự “báo trước” trong quá trình truyền. Lấy ví dụ thiết bị 1 kết nối với với thiết bị 2 bởi 2 đường, một đường dữ liệu và 1 đường xung nhịp. Cứ mỗi lần thiết bị 1 muốn gởi 1 bit dữ liệu, nó điều khiển đường xung nhịp chuyển từ mức thấp lên mức cao báo cho thiết bị 2 sẵn sàng nhận một bit.

Bằng cách báo trước này tất cả các bit dữ liệu có thể truyền/nhận dễ dàng với ít “rủi ro” hơn. Tuy nhiên, cách truyền này đòi hỏi ít nhất phải có 2 đường truyền cho 1 quá trình gửi nhận. Khác với cách truyền đồng bộ, truyền thông không đồng bộ chỉ cần một đường truyền cho một quá trình. Khung dữ liệu đã được chuẩn hóa bởi các thiết bị nên không cần đường xung nhịp báo trước dữ liệu đến.

Ví dụ, 2 thiết bị đang giao tiếp với nhau theo phương pháp này, chúng đã được thỏa thuận với nhau rằng cứ 1 mili-giây thì sẽ có BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP 8 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1 bit dữ liệu truyền đến, như thế thiết bị nhận chỉ cần kiểm tra và đọc đường truyền mỗi 1 mili-giây để đọc các bit dữ liệu và sau đó ghép chúng lại thành dữ liệu có ý nghĩa. Truyền thông nối tiếp không đồng bộ hiệu quả hơn truyền thông đồng bộ vì không cần nhiều đường truyền. Tuy nhiên, để quá trình truyền thành công thì việc tuân thủ các tiêu chuẩn truyền là hết sức quan trọng.

Sau đây là các khái niệm quan trọng trong phương pháp truyền thông này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ