Nghiên cứu: Ước tính và giảm phát thải khí mêtan từ chăn nuôi bò tại Quảng Nam

Nghiên cứu ước tính lượng khí mêtan từ chăn nuôi bò thịt tại Quảng Nam, đề xuất các giải pháp và kịch bản giảm phát thải khí nhà kính hiệu quả.

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách giảm phát thải khí mêtan trong chăn nuôi bò thịt

Việc giảm phát thải khí mêtan trong chăn nuôi bò thịt là một yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu. Khí mêtan (CH4) là một loại khí nhà kính có tiềm năng gây nóng lên toàn cầu cao hơn gấp nhiều lần so với khí carbon dioxide (CO2) trong ngắn hạn. Ngành chăn nuôi, đặc biệt là chăn nuôi gia súc nhai lại như bò, là một trong những nguồn phát thải mêtan nhân tạo lớn nhất. Mêtan chủ yếu sinh ra từ hai nguồn chính: quá trình lên men đường ruột của bò và quá trình phân hủy yếm khí chất thải trong quản lý phân chuồng. Do đó, việc áp dụng các biện pháp can thiệp hiệu quả không chỉ giúp giảm tác động tiêu cực đến môi trường mà còn góp phần hướng tới một nền nông nghiệp carbon thấp. Các giải pháp tập trung vào việc cải thiện dinh dưỡng, tối ưu hóa di truyền, quản lý chất thải và nâng cao hiệu quả sản xuất tổng thể. Việc này không chỉ giảm dấu chân carbon của ngành chăn nuôi mà còn có thể tăng năng suất chăn nuôi, mang lại lợi ích kinh tế cho người nông dân. Một chiến lược toàn diện, kết hợp nhiều phương pháp, là chìa khóa để đạt được mục tiêu phát triển bền vững trong ngành chăn nuôi bò thịt, cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và trách nhiệm với môi trường. Các nghiên cứu gần đây, bao gồm cả những phân tích sâu rộng tại Việt Nam, đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp này khi được áp dụng vào thực tiễn.

1.1. Tầm quan trọng của việc kiểm soát khí nhà kính

Kiểm soát khí nhà kính (KNK) là nhiệm vụ trọng tâm toàn cầu nhằm giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Trong các loại KNK, mêtan (CH4) đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Mặc dù tồn tại trong khí quyển với thời gian ngắn hơn CO2, tiềm năng làm nóng của mêtan lớn hơn khoảng 25 lần trong vòng 100 năm (IPCC, 2006). Ngành chăn nuôi gia súc nhai lại được xác định là nguồn phát thải mêtan đáng kể, chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng lượng phát thải của ngành nông nghiệp. Do đó, bất kỳ nỗ lực nào nhằm giảm phát thải khí mêtan trong chăn nuôi bò đều có tác động trực tiếp và tích cực đến việc làm chậm quá trình nóng lên toàn cầu, góp phần thực hiện các cam kết quốc tế về môi trường và hướng tới phát triển bền vững.

1.2. Nguồn gốc phát thải mêtan từ chăn nuôi bò thịt

Mêtan trong chăn nuôi bò thịt phát sinh chủ yếu từ hai nguồn. Nguồn thứ nhất và lớn nhất là quá trình lên men đường ruột (enteric fermentation), diễn ra trong dạ cỏ của bò. Tại đây, vi sinh vật phân giải thức ăn, đặc biệt là chất xơ, trong điều kiện yếm khí và sản sinh ra mêtan như một sản phẩm phụ. Lượng mêtan này sau đó được bò thải ra môi trường qua đường hô hấp. Nguồn thứ hai là từ việc quản lý phân chuồng. Khi phân và chất thải hữu cơ được lưu trữ trong điều kiện yếm khí, chẳng hạn như trong các hố phân lỏng hoặc đống ủ không được thông khí tốt, vi sinh vật sẽ phân hủy chúng và giải phóng mêtan. Lượng khí thải từ cả hai nguồn này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại thức ăn, sức khỏe vật nuôi, giống bò và phương thức quản lý.

II. Thách thức từ khí mêtan và dấu chân carbon chăn nuôi

Ngành chăn nuôi bò thịt đối mặt với thách thức lớn từ việc phát thải khí mêtan, tác nhân chính làm tăng dấu chân carbon của sản phẩm. Mỗi kilogam thịt bò sản xuất ra đều đi kèm với một lượng phát thải khí nhà kính tương ứng, làm dấy lên những lo ngại về tính bền vững của ngành. Vấn đề cốt lõi nằm ở quá trình sinh học tự nhiên của bò là lên men đường ruột, một cơ chế tiêu hóa hiệu quả nhưng lại giải phóng lượng lớn mêtan. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Mỹ Linh (2016) tại Quảng Nam, hệ số phát thải CH4 có sự khác biệt rõ rệt giữa các hệ thống chăn nuôi, từ 23,48 kg/con/năm ở hệ thống quảng canh đến 31,45 kg/con/năm ở hệ thống thâm canh. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là tiềm năng gây hiệu ứng nhà kính trên một kg tăng trọng lại cao nhất ở hệ thống quảng canh (43 kg CO2eq/kg tăng trọng), cho thấy hiệu quả chuyển hóa thức ăn thấp là một vấn đề nghiêm trọng. Thách thức không chỉ dừng lại ở việc giảm tổng lượng phát thải mà còn ở việc nâng cao năng suất chăn nuôi để giảm cường độ phát thải trên mỗi đơn vị sản phẩm. Việc đo lường chính xác lượng khí thải trong điều kiện nông hộ cũng là một rào cản, đòi hỏi các phương pháp khoa học và mô hình ước tính phức tạp như IPCC Tier 2 hoặc Tier 3. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng hợp, từ dinh dưỡng, di truyền đến quản lý, nhằm xây dựng một mô hình chăn nuôi bền vững thực sự.

2.1. Tác động của lên men đường ruột đến môi trường

Quá trình lên men đường ruột là nguồn phát thải mêtan lớn nhất từ gia súc nhai lại. Đây là một quá trình tự nhiên, nhưng cũng là một sự lãng phí năng lượng của vật nuôi, ước tính chiếm từ 2-12% tổng năng lượng thô ăn vào. Năng lượng mất đi dưới dạng mêtan này không được sử dụng cho quá trình sinh trưởng hay sản xuất, làm giảm hiệu quả chuyển hóa thức ăn. Về mặt môi trường, lượng mêtan khổng lồ thải ra khí quyển góp phần trực tiếp vào hiệu ứng nhà kính và biến đổi khí hậu. Việc tìm ra các giải pháp can thiệp vào quá trình sinh hóa trong dạ cỏ để ức chế vi khuẩn sinh mêtan hoặc chuyển hydro sang các con đường trao đổi chất khác là một hướng đi quan trọng để giảm tác động này.

2.2. Khó khăn trong đo lường và quản lý khí thải

Việc đo lường và quản lý phát thải mêtan trong chăn nuôi bò gặp nhiều khó khăn, đặc biệt ở quy mô nông hộ. Các phương pháp đo trực tiếp như buồng hô hấp hay kỹ thuật đánh dấu SF6 có độ chính xác cao nhưng rất tốn kém và phức tạp, không phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam. Do đó, các nhà khoa học thường phải dựa vào phương pháp ước tính theo mô hình của IPCC, đòi hỏi dữ liệu đầu vào chi tiết về khẩu phần ăn, đặc điểm vật nuôi và hệ thống chăn nuôi. Việc thu thập dữ liệu chính xác từ nông hộ là một thách thức lớn. Quản lý phát thải đòi hỏi sự thay đổi trong tập quán chăn nuôi, từ việc lựa chọn thức ăn đến cách xử lý phân chuồng, cần có sự đầu tư và hướng dẫn kỹ thuật bài bản cho người nông dân.

III. Phương pháp dinh dưỡng giảm mêtan từ lên men đường ruột

Dinh dưỡng là chiến lược can thiệp trực tiếp và hiệu quả nhất để giảm phát thải khí mêtan từ quá trình lên men đường ruột. Việc điều chỉnh khẩu phần ăn không chỉ giúp giảm lượng mêtan sinh ra mà còn cải thiện hiệu quả chuyển hóa thức ăn, tăng năng suất vật nuôi. Một trong những phương pháp cơ bản là tăng tỷ lệ thức ăn tinh trong khẩu phần. Thức ăn tinh, giàu tinh bột, thúc đẩy quá trình lên men tạo ra axit propionic, một quá trình tiêu thụ hydro và cạnh tranh trực tiếp với quá trình sinh mêtan. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Mỹ Linh (2016) đã chứng minh rõ điều này: khi tăng thức ăn tinh cho bò ở hệ thống quảng canh, tiềm năng gây hiệu ứng nhà kính trên một kg tăng trọng giảm từ 75% đến 86%. Tương tự, việc sử dụng các loại thức ăn thô xanh chất lượng cao, dễ tiêu hóa hơn cũng giúp giảm thời gian lưu thức ăn trong dạ cỏ, từ đó hạn chế quá trình sinh mêtan. Bên cạnh việc điều chỉnh thành phần chính, việc sử dụng các loại phụ gia thức ăn chăn nuôi đang mở ra những hướng đi đột phá. Các chất phụ gia này có thể ức chế trực tiếp hoạt động của vi khuẩn sinh mêtan trong dạ cỏ hoặc thay đổi môi trường dạ cỏ theo hướng bất lợi cho chúng. Việc kết hợp một khẩu phần ăn TMR (Total Mixed Ration) được tính toán khoa học với các chất phụ gia phù hợp là chìa khóa để tối ưu hóa cả năng suất chăn nuôi và mục tiêu bảo vệ môi trường.

3.1. Tối ưu khẩu phần ăn TMR và tỷ lệ thức ăn tinh

Tối ưu hóa khẩu phần ăn TMR bằng cách tăng tỷ lệ thức ăn tinh (ngô, cám gạo) và giảm tỷ lệ thức ăn thô xơ khó tiêu hóa là một giải pháp hiệu quả. Khẩu phần giàu năng lượng hơn giúp bò tăng trọng nhanh hơn, rút ngắn thời gian nuôi, qua đó giảm tổng lượng mêtan phát thải trong suốt vòng đời. Nghiên cứu tại Quảng Nam cho thấy, việc tăng tỷ lệ thức ăn tinh trong khẩu phần cho bò ở hệ thống thâm canh từ 23% lên 43% đã giúp giảm phát thải mêtan trên một kg tăng khối lượng từ 19% đến 31,5%. Điều này khẳng định việc đầu tư vào dinh dưỡng chất lượng cao không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn là một biện pháp quan trọng để xây dựng mô hình chăn nuôi bền vững.

3.2. Tiềm năng từ tảo biển Asparagopsis và hợp chất 3 NOP

Các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra tiềm năng vượt trội của một số phụ gia thức ăn chăn nuôi thế hệ mới. Tảo biển Asparagopsis chứa hợp chất bromoform, có khả năng ức chế gần như hoàn toàn enzyme cần thiết cho quá trình sinh mêtan của vi sinh vật trong dạ cỏ, với tiềm năng giảm phát thải lên đến hơn 80%. Một hợp chất khác là 3-NOP (Bovaer), đã được thương mại hóa ở một số quốc gia, cũng cho thấy hiệu quả giảm mêtan ổn định khoảng 30% ở bò thịt. Mặc dù cần thêm các nghiên cứu về tính ứng dụng và chi phí tại Việt Nam, đây là những giải pháp đầy hứa hẹn cho tương lai của ngành nông nghiệp carbon thấp.

IV. Bí quyết quản lý di truyền cho chăn nuôi bò bền vững

Bên cạnh dinh dưỡng, các biện pháp về quản lý và di truyền đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng một hệ thống chăn nuôi bò bền vững và giảm phát thải khí nhà kính. Một chiến lược quan trọng là quản lý phân chuồng một cách khoa học. Thay vì để phân hủy tự nhiên trong điều kiện yếm khí, việc ứng dụng công nghệ hầm biogas là một giải pháp đôi đường lợi. Hầm biogas không chỉ thu hồi khí mêtan để sử dụng làm năng lượng sinh học, giảm phát thải ra môi trường, mà còn tạo ra phụ phẩm là phân bón hữu cơ chất lượng cao, giúp cải tạo đất và giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học. Về mặt di truyền, việc chọn lọc di truyền để tạo ra các giống bò năng suất cao là một chiến lược dài hạn và hiệu quả. Những con bò có khả năng tăng trưởng nhanh, hiệu quả chuyển hóa thức ăn tốt hơn sẽ sản xuất ra một lượng thịt tương đương trong thời gian ngắn hơn, từ đó giảm tổng lượng mêtan phát thải trên mỗi kilogam sản phẩm. Các chương trình nhân giống hiện đại không chỉ tập trung vào năng suất mà còn bắt đầu chú trọng đến các chỉ số về hiệu quả sử dụng thức ăn và khả năng phát thải thấp. Ngoài ra, việc đảm bảo sức khỏe vật nuôi cũng là một yếu tố quan trọng. Một con bò khỏe mạnh sẽ tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng tốt hơn, giảm thiểu lãng phí năng lượng qua mêtan và tăng hiệu quả kinh tế.

4.1. Áp dụng hầm biogas để xử lý chất thải hiệu quả

Công nghệ hầm biogas là một phương pháp hiệu quả để xử lý chất thải chăn nuôi. Quá trình phân hủy yếm khí trong hầm biogas giúp chuyển hóa các chất hữu cơ trong phân thành khí mêtan. Lượng khí này được thu gom và sử dụng làm nhiên liệu đun nấu hoặc phát điện, biến chất thải thành tài nguyên. Việc này giúp giảm đáng kể lượng mêtan và các khí nhà kính khác phát thải từ các hố chứa phân. Đồng thời, nước thải sau biogas là nguồn phân bón hữu cơ giàu dinh dưỡng, an toàn cho cây trồng, góp phần xây dựng một chu trình nông nghiệp tuần hoàn, bền vững.

4.2. Lợi ích của chọn lọc di truyền và giống bò năng suất cao

Đầu tư vào chọn lọc di truyền mang lại lợi ích lâu dài. Các giống bò năng suất cao, chẳng hạn như các giống bò lai chuyên thịt (lai Sind, Brahman, BBB), có khả năng tăng trọng vượt trội so với bò vàng địa phương. Tốc độ tăng trưởng nhanh hơn đồng nghĩa với việc rút ngắn chu kỳ sản xuất. Do đó, lượng mêtan phát thải tính trên mỗi kilogam thịt sản xuất ra sẽ thấp hơn đáng kể. Việc cải thiện di truyền không chỉ nâng cao năng suất chăn nuôi mà còn là một công cụ mạnh mẽ để giảm dấu chân carbon của ngành, hướng tới mục tiêu chăn nuôi bền vững.

4.3. Cải thiện sức khỏe vật nuôi và hiệu quả chuyển hóa thức ăn

Nâng cao sức khỏe vật nuôi thông qua các chương trình tiêm phòng, vệ sinh chuồng trại và chăm sóc thú y tốt sẽ giúp bò có hệ tiêu hóa khỏe mạnh. Khi vật nuôi không bị bệnh tật, quá trình tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng diễn ra tối ưu, giúp cải thiện hiệu quả chuyển hóa thức ăn. Điều này làm giảm lượng năng lượng bị mất qua quá trình lên men đường ruột dưới dạng mêtan. Một đàn bò khỏe mạnh không chỉ cho năng suất cao hơn mà còn phát thải ít hơn trên mỗi đơn vị sản phẩm, tạo ra một mô hình chăn nuôi hiệu quả cả về kinh tế và môi trường.

V. Kết quả thực tiễn giảm phát thải mêtan tại Việt Nam

Các nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn tại Việt Nam đã cho thấy những kết quả tích cực trong việc giảm phát thải khí mêtan trong chăn nuôi bò. Luận văn của Nguyễn Thị Mỹ Linh (2016) thực hiện tại Quảng Nam là một ví dụ điển hình, cung cấp những bằng chứng khoa học cụ thể về hiệu quả của các kịch bản can thiệp dinh dưỡng. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, ngay cả những thay đổi nhỏ trong khẩu phần ăn cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn về cường độ phát thải. Cụ thể, việc bổ sung thức ăn tinh cho bò ở hệ thống bán thâm canh đã làm giảm tiềm năng gây hiệu ứng nhà kính trên một kg tăng trọng từ 40% đến 52,8%. Điều này cho thấy việc chuyển đổi từ phương thức chăn nuôi quảng canh, phụ thuộc vào nguồn thức ăn tự nhiên chất lượng thấp, sang các mô hình bán thâm canh và thâm canh có đầu tư về dinh dưỡng là một hướng đi đúng đắn. Không chỉ giúp cải thiện hệ tiêu hóa và tăng năng suất chăn nuôi, các biện pháp này còn trực tiếp giảm dấu chân carbon của sản phẩm thịt bò. Ngoài ra, nghiên cứu cũng cho thấy việc đa dạng hóa nguồn thức ăn thô xanh, ví dụ như kết hợp cỏ voi, cỏ ruzi và thân lá cây ngô, có thể giảm lượng khí mêtan phát thải trên mỗi kg tăng trọng tới 13% so với việc chỉ sử dụng một loại cỏ. Những kết quả này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để các nhà quản lý và người chăn nuôi xây dựng các chiến lược chăn nuôi bền vững, phù hợp với điều kiện địa phương.

5.1. Phân tích kịch bản dinh dưỡng tại tỉnh Quảng Nam

Nghiên cứu điển hình tại Quảng Nam đã xây dựng các kịch bản can thiệp dinh dưỡng rõ ràng. Đối với hệ thống quảng canh, nơi bò gần như không được bổ sung thức ăn tinh, việc chỉ cần bổ sung 0,3% - 0,6% khối lượng cơ thể bằng thức ăn tinh (bột ngô, cám gạo) đã giúp tăng trọng đáng kể và giảm mạnh phát thải trên đơn vị sản phẩm. Ở hệ thống thâm canh, việc tăng tỷ lệ thức ăn tinh trong khẩu phần từ 23% lên 33% và 43% cũng mang lại hiệu quả tương tự. Các kịch bản này chứng minh rằng việc đầu tư vào dinh dưỡng là hoàn toàn khả thi và mang lại lợi ích kép: tăng hiệu quả kinh tế và giảm tác động môi trường.

5.2. So sánh hiệu quả giữa các mô hình chăn nuôi bò thịt

So sánh giữa ba mô hình chăn nuôi (thâm canh, bán thâm canh, quảng canh) cho thấy một bức tranh rõ nét. Mặc dù bò trong mô hình quảng canh phát thải tổng lượng mêtan trên đầu con mỗi năm thấp nhất, nhưng do hiệu quả chuyển hóa thức ăn rất kém, cường độ phát thải trên mỗi kilogam tăng trọng lại cao nhất. Ngược lại, mô hình thâm canh có mức phát thải trên đầu con cao hơn nhưng hiệu quả sản xuất vượt trội, dẫn đến dấu chân carbon trên mỗi đơn vị sản phẩm thấp hơn nhiều. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao năng suất chăn nuôi như một chiến lược cốt lõi để giảm phát thải khí mêtan một cách bền vững.

VI. Hướng tới nông nghiệp carbon thấp và tín chỉ carbon

Việc giảm phát thải khí mêtan trong chăn nuôi bò không chỉ là một trách nhiệm môi trường mà còn mở ra những cơ hội kinh tế mới, đặc biệt là trong bối cảnh phát triển thị trường tín chỉ carbon. Bằng cách áp dụng các biện pháp chăn nuôi tiên tiến, người nông dân và các doanh nghiệp có thể lượng hóa được lượng khí nhà kính cắt giảm và chuyển đổi chúng thành các tín chỉ carbon. Những tín chỉ này có thể được bán trên thị trường cho các tổ chức, quốc gia có nhu cầu bù đắp lượng phát thải của họ. Đây là một cơ chế tài chính tiềm năng, tạo thêm nguồn thu nhập và khuyến khích việc chuyển đổi sang các mô hình chăn nuôi bền vững. Để hiện thực hóa điều này, Việt Nam cần xây dựng một khung pháp lý rõ ràng cho việc đo đếm, báo cáo và xác minh (MRV) lượng phát thải được cắt giảm trong nông nghiệp. Việc chuyển đổi sang nông nghiệp carbon thấp là một xu thế tất yếu. Ngành chăn nuôi bò thịt, với tiềm năng giảm phát thải lớn thông qua các giải pháp về dinh dưỡng, di truyền và quản lý chất thải, có thể trở thành một ngành tiên phong trong xu hướng này. Việc đầu tư vào công nghệ hầm biogas, sử dụng phụ gia thức ăn chăn nuôi hiệu quả, và phát triển các giống bò năng suất cao không chỉ giúp ngành chăn nuôi phát triển bền vững mà còn góp phần vào mục tiêu trung hòa carbon quốc gia.

6.1. Tương lai của ngành chăn nuôi bền vững tại Việt Nam

Chăn nuôi bền vững là tương lai của ngành nông nghiệp Việt Nam. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện từ tư duy sản xuất đến ứng dụng công nghệ. Các mô hình chăn nuôi trong tương lai sẽ cần tích hợp các giải pháp giảm phát thải như một phần không thể thiếu của quy trình sản xuất. Việc tối ưu hóa sử dụng tài nguyên, áp dụng kinh tế tuần hoàn (như sử dụng chất thải từ hầm biogas làm phân bón) và nâng cao phúc lợi động vật sẽ là những yếu tố cốt lõi. Tương lai ngành chăn nuôi bò thịt sẽ thuộc về những mô hình vừa hiệu quả kinh tế, vừa có dấu chân carbon thấp.

6.2. Cơ hội từ thị trường tín chỉ carbon cho người chăn nuôi

Thị trường tín chỉ carbon mang lại một cơ hội tài chính hấp dẫn cho người chăn nuôi. Mỗi tấn CO2 tương đương được cắt giảm có thể được quy đổi thành một tín chỉ và bán ra thị trường. Các dự án như xây dựng hệ thống hầm biogas quy mô lớn, thay đổi khẩu phần ăn trên diện rộng, hay cải thiện di truyền đàn bò đều có tiềm năng tạo ra một lượng lớn tín chỉ carbon. Việc khai thác cơ hội này sẽ tạo động lực mạnh mẽ để người nông dân và doanh nghiệp đầu tư vào các công nghệ sạch, thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang nền nông nghiệp carbon thấp.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nông nghiệp ước tính lượng khí mêtan phát thải từ các hệ thống chăn nuôi bò thịt ở tỉnh quảng nam và xây dựng một số kịch bản giảm phát thải khí mêtan từ đường

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Tình hình chăn nuôi bò trên thế giới và Việt Nam 1.Tình hình chăn nuôi bò trên thế giới Theo số liệu thống kê của tổ chức Nông Lương thế giới - FAO (2014) [52] số lượng bò của thế giới năm 2010 là 1.453,4 triệu con đến năm 2014 là 1.482,1 triệu con, tăng 1,9%.1 cho thấy đàn bò phân bố nhiều nhất ở Châu Mỹ, sau đó là Châu Á và các châu lục khác. Sản lượng thịt bò của thế giới năm 2014 là 58,625 triệu tấn, trong đó các cường quốc về sản lượng thịt bò năm 2014 là Hoa Kỳ (9,9 triệu tấn), Trung Quốc (5,750 triệu tấn), Argentina (2,840 triệu tấn), Australia (2,265 triệu tấn) và Liên Bang Nga (1,384 triệu tấn) (FAO, 2014) [52].

Tổng sản lượng sữa của thế giới năm 2013 là 635,5 triệu tấn, trong đó các cường quốc về sản lượng sữa năm 2013 là Hoa Kỳ (91,271 triệu tấn), Ấn Độ (60,6 triệu tấn), Trung Quốc (35,67 triệu tấn), Brazin 34,25 (triệu tấn) (FAO, 2013) [51]. Phân bố đàn bò ở các Châu lục trên thế giới từ năm 2010-2014 (triệu con) Năm 2010 2011 2012 2013 2014 Châu Phi 286,068 291,031 258,734 262,138 310,277 Châu Á 495,758 491,355 493,948 491,913 498,548 Châu Âu 124,481 121,344 121,651 122,147 122,711 Châu Mỹ 509,767 508,878 508,685 509,644 510,397 Châu Đại Dương 37,332 39,266 39,344 40,221 40,209 Toàn thế giới 1. Theo báo cáo của FAO (2014) [52] phương thức chăn nuôi gia súc quy mô thâm canh sản xuất hàng hóa chất lượng cao chủ yếu ở các nước phát triển ở Châu Âu, Châu Mỹ, Châu Úc và một số nước ở Châu Á, Châu Phi và Mỹ La Tinh. Chăn nuôi công nghiệp thâm canh các công nghệ cao về cơ giới và tin học được áp dụng trong chuồng trại, từ khâu cho ăn, vệ sinh, thu hoạch sản phẩm, xử lý môi trường và quản lý đàn.

Công nghệ sinh học và công nghệ sinh sản được áp dụng trong chăn nuôi như nhân giống, lai tạo nâng cao khả năng sinh sản và điều khiển giới tính. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 13 Chăn nuôi bán thâm canh và quảng canh gia súc phần lớn ở các nước đang phát triển tại Châu Á, Châu Phi, Mỹ La Tinh và các nước Trung Đông. Chăn nuôi hữu cơ, chăn nuôi sạch đang được thực hiện ở một số nước phát triển, sản phẩm chăn nuôi được người tiêu dùng ưa chuộng. Xu hướng chăn nuôi gắn liền với tự nhiên đang được đặt ra cho thế kỷ XXI.

Tuy nhiên theo báo cáo của FAO (2014) [52] chăn nuôi hữu cơ năng suất thấp, giá thành sản phẩm chăn nuôi cao thường là mâu thuẫn với chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn đó là thách thức của nhân loại trong mở rộng quy mô và phổ cập chăn nuôi hữu cơ. Tình hình chăn nuôi bò ở Việt Nam 1. Tổng đàn và sự phân bố Số lượng, tốc độ tăng quy mô đàn bò, sản lượng thịt bò hơi xuất chuồng ở Việt Nam từ năm 2005 đến 2015 được trình bày ở đồ thị 1.1 ta thấy số lượng bò của nước ta biến động qua các năm, tăng khá nhanh trong giai đoạn 2005- 2007 (từ 5.540,7 nghìn con lên 6.724,7 nghìn con, tăng 21%) và giảm dần trong giai đoạn 2007-2013 (từ 6.724,7 nghìn con xuống còn 5.156,0 nghìn con, giảm 23%) sau đó tăng trở lại. Sở dĩ có sự biến động này do trong những năm qua dịch bệnh xẩy ra như dịch lở mồm long móng, tụ huyết trùng, đã làm ảnh hưởng lớn đến sự phát triển và làm biến động số lượng bò.

Bên cạnh đó số lượng bò cày kéo ngày càng giảm vì được thay thế sức kéo bởi máy móc hiện đại, sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ chăn nuôi bò sang chăn nuôi các đối tượng khác hoặc mô hình kinh tế khác, thay đổi phương thức chăn nuôi, các bất lợi hay ảnh hưởng xấu của thời tiết cũng góp phần dẫn đến sự biến động số lượng bò trên cả nước. Từ năm 2005-2015, sản lượng thịt bò hơi xuất chuồng của Việt Nam tăng qua các năm, năm 2005 từ 142,2 nghìn tấn lên 299,3 nghìn tấn năm 2015, tăng 105%. Sở dĩ có sự gia tăng này là do tỷ lê bò lai ngày càng tăng cùng với trình độ chăn nuôi ngày càng được nâng cao. Các chương trình lai tạo, cải tạo đàn bò vàng địa phương được áp dụng nhiều nơi trên cả nước tạo ra con lai có chất lượng thịt cao.

Trong các con lai hướng thịt, bò lai gốc nhiệt đới (lai Zebu) chiếm ưu thế về số lượng và được nhân rộng ở các tỉnh thành gồm lai Sind, lai Sahiwal và lai Brahman. Các con lai được tạo ra bằng sử dụng các tinh bò đực Zebu thuần hoặc đực giống lai với bò cái địa phương. Các con lai với bò ôn đới đang được phát triển như con lai giữa giống Hereford, Charolais, Agus với bò cái nền địa phương (BNNPTNT, 2015) [14]. Các chương trình tập huấn cho cán bộ thú y, cán bộ chăn nuôi và người dân thường xuyên được tổ chức để nâng cao tay nghề cho cán bộ và nâng cao trình độ chăn nuôi cho các hộ chăn nuôi bò.

Tuy nhiên, tỷ lệ thịt bò hơi ở nước ta vẫn chiếm một tỷ lệ không đáng kể trong tổng sản lượng thịt hơi các loại (6,9%). PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 14 Số lượng bò Sản lượng thịt bò hơi xuất chuồng 8.000 300 Sản lượng thịt bò hơi (nghìn tấn) 6. Số lượng và sản lượng thịt bò hơi xuất chuồng ở Việt Nam năm 2005- 2015 “Nguồn: Tổng cục thống kê, 2010; 2015 [24]; [25]” Trong những năm qua số lượng đàn bò sữa nước ta có nhiều biến động, nhìn chung theo hướng tăng trưởng. Diễn biến số lượng đàn bò sữa được thể hiện ở bảng 1.

Số lượng đàn bò sữa và sản lượng sữa từ năm 2005-2015 Số lượng Tốc độ tăng đàn Sản lượng sữa Năm (1000 con) (%) (nghìn tấn) 2005 104 9,10 197,7 2006 113 8,65 216,0 2007 98 -13,27 234,4 2008 107 9,18 262,2 2009 115 7,48 278,2 2010 137 19,13 306,7 2011 142 3,65 345,4 2012 167 17,61 381,7 2013 186 11,38 456,4 2014 227 22,04 549, 4 2015 275 21,1 723,1 “Nguồn: Tổng Cục thống kê, 2010; 2015 [24]; [25]” PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 15 Đàn bò sữa thời gian qua có sự phát triển nhanh về số lượng, giai đoạn năm 2005 đến 2015 đàn bò tăng từ 104 nghìn lên 275 nghìn con đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 16,4% /năm. Có sự tăng trưởng mạnh về đầu con là do các địa phương tập trung phát triển đàn bò sữa như thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội, Long An…Bên cạnh đó các công ty lớn như Vinamilk, Công ty sữa TH nhập bò sữa về nuôi với số lượng lớn. Theo (TCTK, 2015) [25] đàn bò sữa nước ta được nuôi tập trung ở một số địa phương như: thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội, Long An, Bình Dương, Nghệ An, Đồng Nai. Từ bảng số liệu ta thấy, năng suất và chất lượng đàn bò sữa giống của nước ta được cải thiện nhanh.

Theo TCTK (2015) [25] năm 2005 sản lượng sữa tươi đạt 197,7 nghìn tấn đến năm 2015 tăng lên 723,1 nghìn tấn, tăng 265%, điều đó chứng tỏ ngành chăn nuôi bò sữa nước ta đang tăng trưởng mạnh mẽ. Số lượng đàn bò theo vùng sinh thái giai đoạn 2010-2015 được trình bày bảng 1. Qua số liệu ở bảng 1.3 cho thấy đàn bò ở Bắc Trung Bộ và Duyên hải Nam Trung Bộ luôn là vùng có đàn bò lớn nhất nước (chiếm hơn 40% tổng đàn bò cả nước), đây là vùng có điều kiện tự nhiên phù hợp với phát triển bò. Vùng Đồng bằng sông Hồng chiếm hơn 10%.

Tiếp đó là vùng Trung du miền núi phía Bắc chiếm trên 17% tổng đàn bò cả nước. Các vùng còn lại có số lượng ít và tốc độ tăng chậm. Phân bố đàn bò theo vùng sinh thái ở Việt Nam từ năm 2010-2015 Vùng sinh thái 2010 2011 2012 2013 2014 2015 ĐB Sông Hồng 42.670 Miền núi và TDPB 10.007 BắcTB và DHMT 23.582 Đông Nam Bộ 43.135 ĐB Sông Cửu Long 69.078 ĐB: đồng bằng; TDPB: trung du phía bắc; TBDHMT: Trung bộ và Duyên hải miền trung. “Nguồn: Tổng cục thống kê, 2015 [25]” Về phân bố địa phương, theo số liệu thống kê năm 2015 cho thấy một số tỉnh có đàn bò lớn như Nghệ An (412782 con), Gia Lai (357875 con), Bình Định (266031 con), Quảng Ngãi (278883 con), Thanh Hóa (224063 con), Bến Tre (155571 con).

Phương thức chăn nuôi Chăn nuôi bò ở nước ta có ba phương thức chủ yếu đó là chăn nuôi thâm canh, bán thâm canh và quảng canh. Chăn nuôi bò theo phương thức bán thâm canh quy mô nông hộ 1-2 con ở đồng bằng là phổ biến, tận dụng phụ phế phẩm nông nghiệp và PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 16 công lao động phụ. Chăn nuôi bò quảng canh chủ yếu tập trung ở vùng miền núi. Thâm canh và công nghiệp thâm canh chủ yếu ở đồng bằng và trung du.

Khuynh hướng phát triển chăn nuôi bò trang trại ngày càng tăng. Một số trang trại đã đầu tư chăn nuôi bò thịt theo hướng thâm canh, nuôi các giống bò hướng thịt, thụ tinh nhân tạo được áp dụng triệt để, trồng các loại cây thức ăn có năng suất cao kết hợp với việc sử dụng thức ăn tinh hỗn hợp. Tuy nhiên công nghệ chăn nuôi ở các trang trại đổi mới chưa nhiều, một vài cơ sở chỉ mới tập trung đầu tư nâng cấp chuồng trại, áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý đàn bò và công nghệ vỗ béo bò thịt. Tình hình chăn nuôi bò trên địa bàn tỉnh Quảng Nam Quảng Nam là một tỉnh có tiềm năng và lợi thế phát triển chăn nuôi, số lượng đàn gia súc, gia cầm tương đối lớn so với các tỉnh trong cả nước.

Những năm qua chăn nuôi bò có những bước phát triển đáng kể, số hộ và trang trại chăn nuôi bò trong tỉnh với qui mô lớn ngày càng tăng, chủ yếu là chăn nuôi bò thịt. Việc đầu tư chăn nuôi bò theo hướng hàng hóa ở Quảng Nam hiện đã trở nên phổ biến. Số lượng tổng đàn bò, số lượng bò lai cũng như sản lượng thịt bò của tỉnh Quảng Nam trong 10 năm qua được thể hiện ở đồ thị 1. Tổng số lượng bò Số lượng bò lai Sản lượng thịt 300000 9000 8000 250000 7000 số lượng bò (con) sản lượng thịt (tấn) 200000 6000 5000 150000 4000 100000 3000 2000 50000 1000 0 0 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 Năm Đồ thị 1.

Diễn biến số lượng đàn bò và sản lượng thịt của tỉnh Quảng Nam “Nguồn: Cục thống kê tỉnh Quảng Nam, 2010; 2015 [3]; [4]” Số liệu từ đồ thị 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ