Giải Tích và Ứng Dụng: Tốc Độ Thay Đổi trong Thế Giới Thực - Benjamin Crowell

Giải tích: Khám phá sự thay đổi, tốc độ biến thiên và ứng dụng thực tế. Bài viết cung cấp kiến thức cơ bản, ví dụ minh họa dễ hiểu.

Chuyên ngành

Giải tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sách

2008

138
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Preface

1. Rates of Change

1.1. Change in discrete steps

1.2. Continuous change

2. To infinity — and beyond

2.1. Review of complex techniques

2.2. Limits of integration at infinity

2.3. The product rule

2.4. The chain rule

3. Probability

4. Techniques of the derivative

4.1. Higher-order polynomials

4.2. The second derivative

4.3. Maxima and minima

4.4. Methods of integration

5. Safe use of infinitesimals

6. Improper integrals

6.1. Integrating a function that misbehaves

6.2. L’Hôpital’s rule

7. Iterated integrals

7.1. Integrals inside integrals

7.2. The fundamental theorem

7.3. Properties of the integral

7.4. Spherical and cylindrical coordinates

Detours

Answers and solutions

Photo Credits

Reference

Tóm tắt

I. Giải Tích Nền Tảng Toán Học Của Thay Đổi Ứng Dụng 55 ký tự

Giải tích, hay còn gọi là phép tính vi tích phân, là một nhánh quan trọng của toán học, tập trung vào sự thay đổi, tốc độ và các ứng dụng rộng rãi của chúng trong nhiều lĩnh vực. Nó bao gồm hai phép toán chính: phép tính vi phân (tìm đạo hàm) và phép tính tích phân (tìm tích phân). Giải tích không chỉ là một công cụ toán học mạnh mẽ mà còn là ngôn ngữ mô tả thế giới tự nhiên và các hiện tượng khoa học kỹ thuật. Từ việc tính toán quỹ đạo của tên lửa đến mô hình hóa sự tăng trưởng kinh tế, giải tích đóng vai trò then chốt.

Giải tích bắt nguồn từ những nỗ lực của các nhà toán học như Isaac Newton và Gottfried Wilhelm Leibniz vào thế kỷ 17. Newton, trong quá trình nghiên cứu vật lý, đặc biệt là động lực học, đã phát triển phương pháp "fluxions" (tiền thân của đạo hàm) để mô tả tốc độ thay đổi của các đại lượng vật lý. Leibniz, một nhà toán học và triết học người Đức, đã phát triển một hệ thống ký hiệu và quy tắc tính toán cho phép tính tích phân, cung cấp công cụ để tính diện tích, thể tích và các đại lượng tích lũy. Hai nhà khoa học này đã độc lập phát triển những nền tảng của giải tích hiện đại, mặc dù có một số tranh cãi về việc ai đã phát minh ra nó trước.

Một trong những khái niệm cơ bản của giải tích là giới hạn. Giới hạn cho phép chúng ta xem xét hành vi của một hàm số khi biến số tiến đến một giá trị cụ thể. Ví dụ, chúng ta có thể sử dụng giới hạn để xác định tính liên tụctính khả vi của một hàm số. Khái niệm đạo hàm đo lường tốc độ thay đổi tức thời của một hàm số, trong khi tích phân tính toán diện tích dưới đường cong của một hàm số. Hai phép toán này liên kết chặt chẽ với nhau thông qua định lý cơ bản của giải tích. Tài liệu gốc của Benjamin Crowell nhấn mạnh rằng giải tích, không giống như đại số hay hình học, thường thưởng cho trực giác và dễ hình dung. Tuy nhiên, để nắm vững giải tích, cần phải hiểu rõ các khái niệm cơ bản và luyện tập giải các bài tập khác nhau.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Và Vai Trò Quan Trọng Của Giải Tích

Giải tích không phải là một phát minh đột ngột mà là một quá trình phát triển lâu dài, bắt nguồn từ những nỗ lực của các nhà toán học từ thời cổ đại. Archimedes, ví dụ, đã sử dụng phương pháp vét cạn (method of exhaustion) để tính diện tích hình tròn, một kỹ thuật tiền thân của phép tính tích phân. Tuy nhiên, phải đến thế kỷ 17, với Newton và Leibniz, giải tích mới thực sự trở thành một hệ thống toán học hoàn chỉnh.

Ngày nay, giải tích đóng vai trò không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Trong vật lý, nó được sử dụng để mô tả chuyển động, lực, năng lượng và các hiện tượng điện từ. Trong kỹ thuật, giải tích được áp dụng để thiết kế cầu, tòa nhà, máy bay và các hệ thống phức tạp khác. Trong kinh tế, giải tích được sử dụng để mô hình hóa thị trường, dự đoán tăng trưởng kinh tế và tối ưu hóa các quyết định kinh doanh. Theo Benjamin Crowell, ứng dụng của giải tích không chỉ dừng lại ở những lĩnh vực khoa học tự nhiên, mà còn lan rộng sang cả các lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn.

1.2. Các Khái Niệm Cơ Bản Giới Hạn Đạo Hàm Và Tích Phân

Ba khái niệm chính tạo nên nền tảng của giải tích là giới hạn, đạo hàm và tích phân. Giới hạn cho phép chúng ta nghiên cứu hành vi của một hàm số khi biến số tiến đến một giá trị nào đó. Đạo hàm đo lường tốc độ thay đổi tức thời của hàm số tại một điểm, cho phép chúng ta xác định các điểm cực trị, tìm tốc độ và gia tốc. Tích phân, ngược lại, cho phép chúng ta tính diện tích dưới đường cong, tìm thể tích, tính công và các đại lượng tích lũy khác.

Định lý cơ bản của giải tích (Fundamental Theorem of Calculus) liên kết đạo hàm và tích phân một cách chặt chẽ. Nó nói rằng phép tính tích phân là phép toán ngược của phép tính vi phân và ngược lại. Điều này có nghĩa là nếu chúng ta lấy đạo hàm của tích phân của một hàm số, chúng ta sẽ quay trở lại hàm số ban đầu (và ngược lại, nếu chúng ta lấy tích phân của đạo hàm của một hàm số, chúng ta sẽ quay trở lại hàm số ban đầu, cộng với một hằng số).

II. Phương Pháp Tính Đạo Hàm Bí Quyết Nắm Vững Giải Tích 58 ký tự

Đạo hàm là một khái niệm trung tâm trong giải tích, đo lường tốc độ thay đổi tức thời của một hàm số. Việc nắm vững các phương pháp tính đạo hàm là điều cần thiết để giải quyết nhiều bài toán trong khoa học và kỹ thuật. Tính đạo hàm cho phép chúng ta xác định các điểm cực trị của một hàm số, tìm tốc độ và gia tốc của một vật thể chuyển động, và mô hình hóa các quá trình biến đổi.

Có nhiều quy tắc và công thức tính đạo hàm khác nhau, tùy thuộc vào dạng của hàm số. Một số quy tắc cơ bản bao gồm quy tắc lũy thừa, quy tắc tổng, quy tắc tích và quy tắc thương. Ngoài ra, quy tắc chuỗi (chain rule) cho phép chúng ta tính đạo hàm của các hàm hợp, tức là các hàm số được tạo thành bằng cách lồng ghép các hàm số khác nhau. Theo Crowell, hiểu rõ và áp dụng thành thạo các quy tắc này là chìa khóa để thành công trong giải tích. Việc luyện tập thường xuyên và giải các bài tập khác nhau sẽ giúp củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng tính toán.

2.1. Các Quy Tắc Cơ Bản Lũy Thừa Tổng Tích Thương Và Hàm Hợp

Các quy tắc tính đạo hàm cơ bản bao gồm:

  • Quy tắc lũy thừa: Nếu f(x) = x^n, thì f'(x) = nx^(n-1).
  • Quy tắc tổng: Nếu f(x) = u(x) + v(x), thì f'(x) = u'(x) + v'(x).
  • Quy tắc tích: Nếu f(x) = u(x)v(x), thì f'(x) = u'(x)v(x) + u(x)v'(x).
  • Quy tắc thương: Nếu f(x) = u(x)/v(x), thì f'(x) = (u'(x)v(x) - u(x)v'(x))/(v(x))^2.
  • Quy tắc chuỗi: Nếu f(x) = g(h(x)), thì f'(x) = g'(h(x))h'(x).

Ví dụ, để tính đạo hàm của hàm số f(x) = 3x^2 + sin(x), chúng ta sử dụng quy tắc tổng và quy tắc lũy thừa để có f'(x) = 6x + cos(x).

2.2. Ứng Dụng Của Đạo Hàm Tìm Cực Trị Tốc Độ Và Gia Tốc

Ứng dụng của đạo hàm rất đa dạng. Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là tìm cực trị của hàm số (điểm cực đại và điểm cực tiểu). Tại các điểm cực trị, đạo hàm của hàm số bằng 0 hoặc không xác định.

Trong vật lý, đạo hàm được sử dụng để tính tốc độ và gia tốc của một vật thể chuyển động. Nếu s(t) là hàm số mô tả vị trí của vật thể tại thời điểm t, thì đạo hàm s'(t) là vận tốc của vật thể, và đạo hàm s''(t) là gia tốc của vật thể. Ví dụ, nếu vị trí của một vật thể được cho bởi s(t) = t^3 - 6t^2 + 9t, thì vận tốc của vật thể là v(t) = 3t^2 - 12t + 9, và gia tốc của vật thể là a(t) = 6t - 12.

III. Tích Phân Cách Tính Diện Tích Thể Tích Và Ứng Dụng 57 ký tự

Tích phân là một phép toán cơ bản khác trong giải tích, cho phép chúng ta tính diện tích dưới đường cong của một hàm số. Tích phân cũng được sử dụng để tính thể tích, độ dài cung, và các đại lượng tích lũy khác.

Có hai loại tích phân chính: tích phân bất địnhtích phân xác định. Tích phân bất định là một họ các hàm số có cùng đạo hàm, trong khi tích phân xác định là một số duy nhất, biểu thị diện tích dưới đường cong giữa hai điểm cho trước.

Có nhiều phương pháp tính tích phân khác nhau, bao gồm phương pháp tích phân từng phầnphương pháp đổi biến số. Phương pháp tích phân từng phần dựa trên quy tắc tích của đạo hàm, trong khi phương pháp đổi biến số cho phép chúng ta thay đổi biến số tích phân để đơn giản hóa biểu thức. Các bài toán liên quan đến ứng dụng của giải tích, theo Crowell, thường liên quan đến việc hiểu rõ mối liên hệ giữa các đại lượng và áp dụng đúng phương pháp tính toán.

3.1. Tích Phân Bất Định Và Tích Phân Xác Định Định Nghĩa Và Ý Nghĩa

Tích phân bất định của một hàm số f(x) là một họ các hàm số F(x) sao cho F'(x) = f(x). Tích phân bất định được ký hiệu là ∫f(x) dx = F(x) + C, trong đó C là một hằng số bất kỳ.

Tích phân xác định của một hàm số f(x) trên khoảng [a, b] là diện tích dưới đường cong của hàm số giữa hai điểm a và b. Tích phân xác định được ký hiệu là ∫ab f(x) dx, và được tính bằng cách lấy hiệu của giá trị của tích phân bất định tại hai điểm b và a: ∫ab f(x) dx = F(b) - F(a).

Ví dụ, tích phân bất định của hàm số f(x) = x là ∫x dx = (x^2)/2 + C. Tích phân xác định của hàm số f(x) = x trên khoảng [0, 2] là ∫02 x dx = (2^2)/2 - (0^2)/2 = 2.

3.2. Các Phương Pháp Tính Tích Phân Từng Phần Và Đổi Biến Số

Phương pháp tích phân từng phần dựa trên quy tắc tích của đạo hàm: ∫u dv = uv - ∫v du, trong đó u và v là các hàm số của x. Phương pháp này thường được sử dụng khi tích phân một tích của hai hàm số mà chúng ta có thể dễ dàng tính đạo hàm của một hàm số và tích phân của hàm số còn lại.

Phương pháp đổi biến số cho phép chúng ta thay đổi biến số tích phân để đơn giản hóa biểu thức. Nếu chúng ta đặt u = g(x), thì du = g'(x) dx, và tích phân ∫f(g(x))g'(x) dx có thể được viết lại thành ∫f(u) du, mà có thể dễ dàng tính toán hơn.

Ví dụ, để tính tích phân ∫x cos(x) dx, chúng ta sử dụng phương pháp tích phân từng phần với u = x và dv = cos(x) dx. Khi đó, du = dx và v = sin(x), và chúng ta có ∫x cos(x) dx = x sin(x) - ∫sin(x) dx = x sin(x) + cos(x) + C.

IV. Ứng Dụng Giải Tích Trong Vật Lý Mô Tả Chuyển Động 56 ký tự

Giải tích đóng một vai trò then chốt trong vật lý, đặc biệt là trong việc mô tả và phân tích chuyển động của các vật thể. Các khái niệm như vận tốc, gia tốc, lực, năng lượngcông đều được định nghĩa và tính toán bằng các phép toán giải tích.

Phương trình vi phân, một công cụ quan trọng trong giải tích, được sử dụng để mô hình hóa các hệ thống vật lý phức tạp. Ví dụ, phương trình Newton (F = ma) mô tả mối quan hệ giữa lực, khối lượng và gia tốc, có thể được viết dưới dạng một phương trình vi phân.

Việc giải các phương trình vi phân cho phép chúng ta dự đoán hành vi của các hệ thống vật lý và thiết kế các thiết bị và công trình hoạt động theo các nguyên tắc vật lý. Crowell nhấn mạnh rằng, trong nhiều trường hợp, sự hiểu biết sâu sắc về giải tích là chìa khóa để nắm bắt các khái niệm vật lý.

4.1. Vận Tốc Gia Tốc Và Phương Trình Chuyển Động

Như đã đề cập, vận tốc là đạo hàm của vị trí theo thời gian, và gia tốc là đạo hàm của vận tốc theo thời gian. Nếu x(t) là hàm số mô tả vị trí của một vật thể tại thời điểm t, thì vận tốc của vật thể là v(t) = x'(t), và gia tốc của vật thể là a(t) = v'(t) = x''(t).

Phương trình chuyển động là một phương trình vi phân mô tả mối quan hệ giữa vị trí, vận tốc, gia tốc và thời gian. Ví dụ, phương trình chuyển động của một vật thể rơi tự do dưới tác dụng của trọng lực là x''(t) = -g, trong đó g là gia tốc trọng trường.

4.2. Lực Năng Lượng Và Công Các Khái Niệm Vật Lý Định Nghĩa Bằng Giải Tích

Lực là một đại lượng vật lý gây ra sự thay đổi về vận tốc của một vật thể. Theo định luật 2 Newton, lực tác dụng lên một vật thể tỉ lệ thuận với gia tốc của vật thể và tỉ lệ nghịch với khối lượng của vật thể: F = ma.

Năng lượng là khả năng thực hiện công. Có nhiều dạng năng lượng khác nhau, bao gồm động năng, thế năng, nhiệt năng và điện năng.

Công là lượng năng lượng chuyển đổi khi một lực tác dụng lên một vật thể và làm cho vật thể di chuyển một quãng đường nhất định. Công được tính bằng tích của lực và quãng đường di chuyển: W = Fd. Trong trường hợp lực thay đổi theo vị trí, công được tính bằng tích phân: W = ∫F dx.

V. Giải Tích Trong Kinh Tế Mô Hình Hóa Thị Trường 58 ký tự

Giải tích được ứng dụng rộng rãi trong kinh tế để mô hình hóa thị trường, dự đoán tăng trưởng kinh tế và tối ưu hóa các quyết định kinh doanh. Các khái niệm như hàm cung, hàm cầu, doanh thu, chi phílợi nhuận đều có thể được biểu diễn và phân tích bằng các công cụ giải tích.

Tối ưu hóa là một kỹ thuật quan trọng trong kinh tế, sử dụng đạo hàm để tìm ra các giá trị tối ưu của các biến số kinh tế. Ví dụ, một doanh nghiệp có thể sử dụng tối ưu hóa để tìm ra mức sản lượng tối đa hóa lợi nhuận.

Mô hình kinh tế lượng sử dụng các phương trình vi phân để mô hình hóa các hệ thống kinh tế phức tạp. Việc giải các phương trình này cho phép chúng ta dự đoán các xu hướng kinh tế và đánh giá tác động của các chính sách kinh tế khác nhau.

5.1. Hàm Cung Hàm Cầu Và Cân Bằng Thị Trường

Hàm cung mô tả mối quan hệ giữa giá của một sản phẩm và lượng sản phẩm mà các nhà sản xuất sẵn sàng cung cấp trên thị trường.

Hàm cầu mô tả mối quan hệ giữa giá của một sản phẩm và lượng sản phẩm mà người tiêu dùng sẵn sàng mua trên thị trường.

Cân bằng thị trường xảy ra khi lượng cung bằng lượng cầu. Giá và lượng sản phẩm tại điểm cân bằng được xác định bằng cách giải hệ phương trình gồm hàm cung và hàm cầu.

5.2. Tối Ưu Hóa Lợi Nhuận Doanh Thu Và Chi Phí

Doanh nghiệp có thể sử dụng giải tích để tối ưu hóa lợi nhuận bằng cách tìm ra mức sản lượng mà tại đó lợi nhuận đạt giá trị lớn nhất. Điều này được thực hiện bằng cách tìm điểm mà tại đó đạo hàm của hàm lợi nhuận bằng 0.

Tương tự, doanh nghiệp có thể sử dụng giải tích để tối ưu hóa doanh thu hoặc chi phí. Ví dụ, doanh nghiệp có thể tìm ra mức giá bán sản phẩm sao cho doanh thu đạt giá trị lớn nhất, hoặc tìm ra phương án sản xuất sao cho chi phí đạt giá trị nhỏ nhất.

VI. Tương Lai Của Giải Tích Ứng Dụng Trong Trí Tuệ Nhân Tạo 59 ký tự

Giải tích tiếp tục phát triển và mở rộng sang các lĩnh vực mới, bao gồm trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (machine learning) và khoa học dữ liệu (data science). Các thuật toán học máy, chẳng hạn như gradient descent, sử dụng đạo hàm để tối ưu hóa các tham số của mô hình.

Phân tích dữ liệu sử dụng các kỹ thuật tích phân để khám phá các mẫu và xu hướng trong dữ liệu lớn.

Sự phát triển của các công cụ tính toán mạnh mẽ đã mở ra những khả năng mới cho việc áp dụng giải tích trong các lĩnh vực phức tạp và đa dạng.

6.1. Giải Thuật Gradient Descent Và Tối Ưu Hóa Mô Hình Học Máy

Gradient descent là một thuật toán tối ưu hóa được sử dụng rộng rãi trong học máy để tìm ra các tham số của mô hình sao cho mô hình hoạt động tốt nhất. Thuật toán này dựa trên việc tính đạo hàm của hàm mất mát (loss function) theo các tham số của mô hình, và sau đó điều chỉnh các tham số theo hướng ngược với gradient (đạo hàm).

Bằng cách lặp lại quá trình này nhiều lần, thuật toán gradient descent có thể tìm ra các tham số tối ưu của mô hình.

6.2. Phân Tích Dữ Liệu Và Khám Phá Tri Thức

Các kỹ thuật tích phân có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu và khám phá các mẫu và xu hướng trong dữ liệu lớn. Ví dụ, tích phân có thể được sử dụng để tính diện tích dưới đường cong của một phân bố xác suất, hoặc để tính trung bình và phương sai của một tập dữ liệu.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

1 2 3 4 Light and Matter Fullerton, California www.com copyright 2005 Benjamin Crowell rev. April 26, 2008 This book is licensed under the Creative Com- mons Attribution-ShareAlike license, version 1.org/licenses/by-sa/1.0/, except for those photographs and drawings of which I am not the author, as listed in the photo credits. If you agree to the license, it grants you certain privileges that you would not otherwise have, such as the right to copy the book, or download the digital version free of charge from www. At your option, you may also copy this book under the GNU Free Documentation License version 1.org/licenses/fdl.txt, with no invariant sections, no front-cover texts, and no back-cover texts.

5 1 Rates of Change 3.1 Change in discrete steps 9 Probability, 61. Two sides of the same coin, Problems.—Properties 4 Techniques of the derivative, 15. 69 Higher-order polynomials, 4.—The second derivative, 4.—Maxima and minima, 4.4 Methods of integration. Change of variable, 76.

21 Integration by parts, 78. 2 To infinity — and Problems.2 Safe use of infinitesimals 26 techniques 2.3 The product rule .1 Review of complex 2.4 The chain rule .3 Partial fractions revisited 90 The exponential, 34.7 Differentiation on a 6 Improper integrals computer .1 Integrating a function that 2.2 Limits of integration at L’Hôpital’s rule, 45. 94 Another perspective on inde- Problems.—Limits at infinity, 48. 7 Iterated integrals Problems.1 Integrals inside integrals 97 7.1 Definite and indefinite 7.4 Spherical and cylindrical integrals .2 The fundamental theorem Problems.3 Properties of the integral 59 A Detours 107 6 B Answers and solutions area, and volume, 135.— 115 Trigonometry with a right triangle, 135.—Trigonometry C Photo Credits 133 with any triangle, 135.

136 D Reference 135 Rules for differentiation, D.—Integral calculus, Algebra, 135.—Table of integrals, 136. 7 Preface thrust of the topic. These details I’ve relegated to a chapter in the Calculus isn’t a hard subject. back of the book, and the reader Algebra is hard.

I still remem- who has an interest in mathemat- ber my encounter with algebra. It ics as a career — or who enjoys a was my first taste of abstraction in nice heavy pot roast before moving mathematics, and it gave me quite on to dessert — will want to read a few black eyes and bloody noses. those details when the main text suggests the possibility of a detour. Geometry is hard.

For most peo- ple, geometry is the first time they have to do proofs using formal, ax- iomatic reasoning. I teach physics for a living. Physics is hard. There’s a reason that peo- ple believed Aristotle’s bogus ver- sion of physics for centuries: it’s because the real laws of physics are counterintuitive.

Calculus, on the other hand, is a very straightforward subject that rewards intuition, and can be eas- ily visualized. Silvanus Thompson, author of one of the most popular calculus texts ever written, opined that “considering how many fools can calculate, it is surprising that it should be thought either a diffi- cult or a tedious task for any other fool to master the same tricks.” Since I don’t teach calculus, I can’t require anyone to read this book. For that reason, I’ve written it so that you can go through it and get to the dessert course with- out having to eat too many Brus- sels sprouts and Lima beans along the way. The development of any mathematical subject involves a large number of boring details that have little to do with the main 8 1 Rates of Change 1.1 Change in discrete steps Toward the end of the eighteenth century, a German elementary school teacher decided to keep his pupils busy by assigning them a long, boring arithmetic problem.

To oversimplify a little bit (which is what textbook authors always b / A trick for finding the sum. do when they tell you about his- tory), I’ll say that the assignment ing the area of the shaded region. was to add up all the numbers Roughly half the square is shaded from one to a hundred. The chil- in, so if we want only an approxi- dren set to work on their slates, mate solution, we can simply cal- and the teacher lit his pipe, con- culate 72 /2 = 24.

fident of a long break. But al- most immediately, a boy named But, as suggested in figure b, it’s Carl Friedrich Gauss brought up not much more work to get an ex- his answer: 5,050. There are seven saw- teeth sticking out out above the di- agonal, with a total area of 7/2, so the total shaded area is (72 + 7)/2 = 28. In general, the sum of the first n numbers will be (n2 + n)/2, which explains Gauss’s re- sult: (1002 + 100)/2 = 5, 050.

Two sides of the same coin a / Adding the numbers from 1 to 7. Problems like this come up fre- quently. Imagine that each house- Figure a suggests one way of solv- hold in a certain small town sends ing this type of problem. The a total of one ton of garbage to the filled-in columns of the graph rep- dump every year.

Over time, the resent the numbers from 1 to 7, garbage accumulates in the dump, and adding them up means find- taking up more and more space. RATES OF CHANGE rate of change accumulated result 13 13n n (n2 + n)/2 The rate of change of the function x can be notated as ẋ. Given the function ẋ, we can always deter- mine the function x for any value of n by doing a running sum. Likewise, if we know x, we can de- termine ẋ by subtraction.

In the c / Carl Friedrich Gauss example where x = 13n, we can (1777-1855), a long time find ẋ = x(n) − x(n − 1) = 13n − after graduating from ele- mentary school. Or if we knew that the accumulated amount of 2 Let’s label the years as n = 1, 2, garbage was given by (n + n)/2, 3, ., and let the function1 x(n) we could calculate the town’s pop- represent the amount of garbage ulation like this: that has accumulated by the end of year n. If the population is 2 2 constant, say 13 households, then n + n (n − 1) + (n − 1) − garbage accumulates at a constant 2 2  rate, and we have x(n) = 13n. n2 + n − n2 + 2n − 1 − n + 1 = But maybe the town’s population 2 is growing.

If the population starts = n out as 1 household in year 1, and then grows to 2 in year 2, and so on, then we have the same kind of problem that the young Gauss solved. After 100 years, the accu- mulated amount of garbage will be 5,050 tons. The pile of refuse grows more and more every year; the rate of change of x is not constant. Tab- ulating the examples we’ve done so far, we have this: 1 Recall that when x is a function, the notation x(n) means the output of the d / ẋ is the slope of x.

function when the input is n. It doesn’t represent multiplication of a number x by a number n. The graphical interpretation of 1. CHANGE IN DISCRETE STEPS 11 this is shown in figure d: on a of n.

graph of x = (n2 + n)/2, the slope of the line connecting two succes- sive points is the value of the func- Some guesses tion ẋ. Even though we lack Gauss’s ge- In other words, the functions x and nius, we can recognize certain pat- ẋ are like different sides of the same terns. One pattern is that if ẋ is a coin. If you know one, you can find function that gets bigger and big- the other — with two caveats.

ger, it seems like x will be a func- tion that grows even faster than First, we’ve been assuming im- ẋ. In the example of ẋ = n and plicitly that the function x starts x = (n2 +n)/2, consider what hap- out at x(0) = 0. That might pens for a large value of n, like not be true in general. At this value of n, ẋ = 100, stance, if we’re adding water to a which is pretty big, but even with- reservoir over a certain period of out pawing around for a calculator, time, the reservoir probably didn’t we know that x is going to turn out start out completely empty.

Thus, really really big. Since n is large, if we know ẋ, we can’t find out n2 is quite a bit bigger than n, so everything about x without some roughly speaking, we can approxi- further information: the starting mate x ≈ n2 /2 = 5, 000. 100 may value of x. If someone tells you be a big number, but 5,000 is a lot ẋ = 13, you can’t conclude x = bigger.

Continuing in this way, for 13n, but only x = 13n + c, where c n = 1000 we have ẋ = 1000, but is some constant. There’s no such x ≈ 500, 000 — now x has far out- ambiguity if you’re going the op- stripped ẋ. This can be a fun game posite way, from x to ẋ. Even to play with a calculator: look at if x(0) 6= 0, we still have ẋ = which functions grow the fastest.

For instance, your calculator might have an x2 button, an ex button, Second, it may be difficult, or even and a button for x! (the factorial impossible, to find a formula for function, defined as x! = 1·2·.·x, the answer when we want to de- e. You’ll termine the running sum x given find that 502 is pretty big, but e50 a formula for the rate of change ẋ. is incomparably greater, and 50! is Gauss had a flash of insight that so big that it causes an error. led him to the result (n2 + n)/2, but in general we might only be All the x and ẋ functions we’ve able to use a computer spreadsheet seen so far have been polynomials.

to calculate a number for the run- If x is a polynomial, then of course ning sum, rather than an equation we can find a polynomial for ẋ as that would be valid for all values well, because if x is a polynomial, 12 CHAPTER 1. RATES OF CHANGE then x(n)−x(n−1) will be one too. It also looks like every polynomial we could choose for ẋ might also correspond to an x that’s a poly- nomial. And not only that, but it looks as though there’s a pattern in the power of n.

Suppose x is a polynomial, and the highest power of n it contains is a certain num- ber — the “order” of the polyno- mial. Then ẋ is a polynomial of that order minus one. Again, it’s e / Isaac Newton (1643- fairly easy to prove this going one 1727) way, passing from x to ẋ, but more difficult to prove the opposite rela- into a reservoir is smooth and con- tionship: that if ẋ is a polynomial tinuous. Or is it? Water is made of a certain order, then x must be out of molecules, after all.

It’s just a polynomial with an order that’s that water molecules are so small greater by one. that we don’t notice them as in- dividuals. Figure f shows a graph We’d imagine, then, that the run- that is discrete, but almost ap- ning sum of ẋ = n2 would be a pears continuous because the scale polynomial of order 3. If we cal- has been chosen so that the points culate x(100) = 12 + 22 +.

+ blend together visually.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ