ÁP DỤNG PHƯƠNG THỨC TRỰC TUYẾN TRONG VIỆC GIẢI QUYẾT VỤ ÁN DÂN SỰ

Nghiên cứu về áp dụng phương thức trực tuyến giải quyết vụ án dân sự tại Việt Nam. Phân tích quy định pháp luật, kinh nghiệm quốc tế và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Luật Dân Sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Công trình dự thi nghiên cứu khoa học

2020-2021

115
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN CỦA GIẢI QUYẾT VỤ ÁN DÂN SỰ BẰNG PHƯƠNG THỨC XÉT XỬ

1.1. Trong việc gửi, nhận đơn khởi kiện, tài liệu, chứng cứ

1.2. Trong việc cấp, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng dân sự

1.3. Trong thủ tục giải quyết tại phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải

1.4. Trong thủ tục xét xử tại phiên tòa

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: QUY ĐỊNH CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA TRÊN THẾ GIỚI VỀ VIỆC GIẢI QUYẾT VỤ ÁN DÂN SỰ BẰNG PHƯƠNG THỨC TRỰC TUYẾN VÀ KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM

2.1. Quy định của một số quốc gia trên thế giới về việc áp dụng phương thức trực tuyến vào giải quyết vụ án dân sự. Hệ thống Common Law

2.2. Hệ thống Civil Law

2.3. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

2.4. Hoàn thiện quy định của pháp luật

2.5. Xây dựng và hoàn thiện hạ tầng cơ sở và công nghệ thông tin

2.6. Đào tạo về nhân lực và công tác tuyên truyền, hỗ trợ pháp lý. Lộ trình thực hiện mô hình

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

PHỤ LỤC 3

PHỤ LỤC 4

Tóm tắt

I. Giải quyết vụ án dân sự trực tuyến Tổng quan và cấp thiết 55

Theo Điều 225 của BLTTDS 2015, xét xử vụ án dân sự phải trực tiếp, bằng lời nói. Tuy nhiên, quy định này gặp nhiều bất cập trong thực tiễn. Khoản 16 Điều 70 BLTTDS 2015 yêu cầu đương sự “có mặt” tại Tòa, gây khó khăn cho những người ở xa, gặp khó khăn về di chuyển hoặc chi phí. Tình trạng này làm kéo dài thời gian giải quyết, lãng phí nguồn lực của các bên liên quan.

Thành phần phiên tòa cũng là một vấn đề. Điều 209 BLTTDS 2015 quy định thành phần phiên họp kiểm tra chứng cứ và hòa giải gồm nhiều bên, cộng thêm người dân giám sát, số lượng có thể vượt quá sức chứa phòng xử án và các quy định phòng dịch (Công văn 289/TANDTC-VP). Trong bối cảnh Covid-19, việc xét xử trực tuyến trở nên cấp thiết để đảm bảo quyền lợi của các bên và tuân thủ quy định phòng dịch. Nghiên cứu này đánh giá những khó khăn, vướng mắc trong giải quyết vụ án dân sự truyền thống và đề xuất giải pháp trực tuyến hiệu quả hơn.

1.1. Bất cập của nguyên tắc xét xử trực tiếp theo BLTTDS 2015

Nguyên tắc xét xử trực tiếp, bằng lời nói theo Điều 225 BLTTDS 2015 đòi hỏi sự hiện diện vật lý của các bên liên quan. Điều này gây khó khăn cho đương sự ở xa, gặp khó khăn về di chuyển hoặc chi phí đi lại. Sự vắng mặt của đương sự có thể dẫn đến hoãn phiên tòa, kéo dài thời gian giải quyết và gây lãng phí nguồn lực. Hơn nữa, việc tập trung đông người tại phiên tòa có thể vi phạm các quy định về phòng chống dịch bệnh, đặc biệt trong bối cảnh đại dịch Covid-19.

1.2. Tính cấp thiết của giải quyết vụ án dân sự trực tuyến mùa dịch

Đại dịch Covid-19 đã làm gián đoạn hoạt động xét xử truyền thống. Chỉ thị 02/2020/CT-CA của Chánh án TANDTC khuyến khích xét xử trực tuyến khi có đủ điều kiện. Công văn 127/TANDTC-VP và 289/TANDTC-VP yêu cầu hạn chế phiên tòa tập trung đông người. Tuy nhiên, việc áp dụng phương thức trực tuyến còn hạn chế, cho thấy sự cần thiết phải nghiên cứu và triển khai rộng rãi giải quyết vụ án dân sự trực tuyến để đảm bảo quyền lợi của các bên trong bối cảnh dịch bệnh và các tình huống tương tự.

II. Thách thức áp dụng tố tụng dân sự trực tuyến tại Việt Nam 58

Tình hình nghiên cứu về giải quyết tranh chấp dân sự trực tuyến cho thấy nhiều luật gia đã khai thác chủ đề này. Tuy nhiên, ít tác giả đề cập đến việc áp dụng phương thức trực tuyến trong tố tụng dân sự. Các nghiên cứu hiện tại chưa làm rõ tính cấp thiết, những bất cập cụ thể hoặc mâu thuẫn với BLTTDS hiện hành. Nghiên cứu của Đỗ Văn Đại (2018) về tác động của CMCN 4.0 và Dương Quỳnh Hoa (2020) về giải quyết tranh chấp trực tuyến đã đặt nền móng. Tuy nhiên, cần nghiên cứu sâu hơn về các vấn đề pháp lý, hạ tầng công nghệ và sự sẵn sàng của các bên liên quan để triển khai tố tụng dân sự trực tuyến hiệu quả.

2.1. Thiếu hụt nghiên cứu chuyên sâu về tố tụng dân sự trực tuyến

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về giải quyết tranh chấp trực tuyến và tác động của công nghệ đến hoạt động tư pháp, số lượng công trình nghiên cứu chuyên sâu về tố tụng dân sự trực tuyến còn hạn chế. Các nghiên cứu hiện tại chưa đi sâu vào phân tích các vấn đề pháp lý cụ thể, các thách thức về hạ tầng công nghệ, và sự sẵn sàng của các bên liên quan khi áp dụng phương thức trực tuyến vào quá trình tố tụng.

2.2. Bất cập trong đối chiếu phương thức trực tuyến với BLTTDS hiện hành

Một trong những thách thức lớn nhất là sự mâu thuẫn giữa các quy định của BLTTDS hiện hành và việc áp dụng phương thức trực tuyến. BLTTDS 2015 vẫn dựa trên nguyên tắc xét xử trực tiếp, trong khi phương thức trực tuyến đòi hỏi sự điều chỉnh về quy trình, thủ tục và các quy định liên quan đến chứng cứ, xác thực danh tính và bảo mật thông tin. Việc thiếu hụt các quy định pháp lý rõ ràng cho giải quyết vụ án dân sự trực tuyến tạo ra nhiều khó khăn trong quá trình triển khai và áp dụng.

III. Kinh nghiệm quốc tế về xét xử trực tuyến vụ án dân sự 57

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về giải quyết tranh chấp trực tuyến cho thấy nhiều quốc gia đã áp dụng thành công mô hình tòa án điện tử. Joshua Rozenberg (2017) trình bày về dự án tòa án điện tử của Anh. Norton Rose Fulbright (2020) đề cập đến cách thức tổ chức tố tụng của Mỹ, Pháp, Đức, Ấn Độ, Hà Lan, Hồng Kông và Canada trong bối cảnh Covid-19. Freeman (2005) phân tích quá trình xây dựng tòa án mạng của Michigan và Delaware (Mỹ). Doron Menashe (2018) khẳng định ưu điểm của tòa án điện tử vượt xa nhược điểm. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam xây dựng hệ thống tòa án điện tử phù hợp với điều kiện thực tế.

3.1. Mô hình tòa án điện tử tại các quốc gia tiên tiến

Nhiều quốc gia trên thế giới đã triển khai thành công mô hình tòa án điện tử, trong đó Anh, Mỹ, Trung Quốc và Hàn Quốc là những ví dụ điển hình. Các mô hình này tập trung vào việc số hóa quy trình tố tụng, cung cấp dịch vụ trực tuyến cho người dân và doanh nghiệp, và sử dụng công nghệ thông tin để nâng cao hiệu quả hoạt động của tòa án. Việc nghiên cứu các mô hình này giúp Việt Nam học hỏi kinh nghiệm và áp dụng các giải pháp phù hợp để xây dựng hệ thống tòa án điện tử hiệu quả.

3.2. Bài học kinh nghiệm từ các hệ thống Common Law và Civil Law

Nghiên cứu các hệ thống pháp luật khác nhau (Common Law và Civil Law) giúp Việt Nam có cái nhìn toàn diện về các giải pháp giải quyết tranh chấp trực tuyến. Hệ thống Common Law, như Anh và Mỹ, chú trọng vào việc xây dựng các quy trình tố tụng linh hoạt và dựa trên tiền lệ. Hệ thống Civil Law, như Trung Quốc, tập trung vào việc xây dựng các quy định pháp luật chi tiết và quy trình tố tụng chuẩn hóa. Việc kết hợp các ưu điểm của hai hệ thống này giúp Việt Nam xây dựng một hệ thống giải quyết vụ án dân sự trực tuyến phù hợp với đặc thù của hệ thống pháp luật Việt Nam.

IV. Giải pháp và lộ trình áp dụng xét xử trực tuyến ở VN 59

Để áp dụng hiệu quả giải quyết vụ án dân sự trực tuyến tại Việt Nam, cần hoàn thiện quy định pháp luật, xây dựng hạ tầng cơ sở và công nghệ thông tin, đào tạo nhân lực và tuyên truyền, hỗ trợ pháp lý. Cần sửa đổi BLTTDS để thừa nhận tố tụng dân sự trực tuyến và quy định rõ quy trình, thủ tục. Xây dựng nền tảng công nghệ bảo mật, ổn định để đảm bảo an toàn thông tin. Đào tạo cán bộ tòa án, luật sư và người dân về sử dụng công nghệ. Tuyên truyền về lợi ích của giải quyết tranh chấp trực tuyến để nâng cao nhận thức và khuyến khích sử dụng.

4.1. Hoàn thiện hành lang pháp lý cho tố tụng dân sự trực tuyến

Việc hoàn thiện quy định pháp luật là yếu tố then chốt để triển khai giải quyết vụ án dân sự trực tuyến. Cần sửa đổi BLTTDS để thừa nhận tố tụng dân sự trực tuyến và quy định rõ các vấn đề như: xác thực danh tính, chữ ký điện tử, thu thập và trình bày chứng cứ điện tử, bảo mật thông tin, và quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Ngoài ra, cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết để đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả trong quá trình áp dụng.

4.2. Đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin và bảo mật

Xây dựng hạ tầng công nghệ thông tin vững chắc là điều kiện tiên quyết để giải quyết vụ án dân sự trực tuyến thành công. Cần đầu tư vào các nền tảng công nghệ bảo mật, ổn định và dễ sử dụng. Các nền tảng này cần đáp ứng các yêu cầu về: bảo mật thông tin, xác thực danh tính, truyền tải dữ liệu an toàn, và khả năng tích hợp với các hệ thống thông tin khác của nhà nước. Đồng thời, cần đảm bảo rằng hạ tầng công nghệ có thể tiếp cận được cho tất cả các bên liên quan, kể cả những người ở vùng sâu vùng xa.

4.3. Đào tạo nhân lực và tuyên truyền hỗ trợ pháp lý

Để giải quyết vụ án dân sự trực tuyến được áp dụng rộng rãi, cần đào tạo cán bộ tòa án, luật sư và người dân về kỹ năng sử dụng công nghệ và hiểu biết về quy trình tố tụng trực tuyến. Cần tổ chức các khóa đào tạo, hội thảo và các chương trình tuyên truyền để nâng cao nhận thức và kỹ năng cho các bên liên quan. Đồng thời, cần cung cấp các dịch vụ hỗ trợ pháp lý miễn phí hoặc chi phí thấp cho những người gặp khó khăn trong quá trình tham gia tố tụng trực tuyến.

V. Nghiên cứu ĐH Luật TP

Nghiên cứu của Đại học Luật TP.HCM tập trung vào việc phân tích, đánh giá thực tiễn áp dụng phương thức trực tuyến trong giải quyết vụ án dân sự tại Việt Nam. Nghiên cứu xem xét các vụ án đã được giải quyết trực tuyến, đánh giá hiệu quả, chi phí và thời gian giải quyết so với phương thức truyền thống. Nghiên cứu cũng chỉ ra những khó khăn, vướng mắc trong quá trình áp dụng và đề xuất giải pháp khắc phục. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để hoàn thiện quy định pháp luật và triển khai rộng rãi tố tụng dân sự trực tuyến.

5.1. Đánh giá hiệu quả và chi phí của phương thức trực tuyến

Nghiên cứu của Đại học Luật TP.HCM tập trung vào việc đánh giá hiệu quả và chi phí của phương thức trực tuyến so với phương thức truyền thống. Nghiên cứu xem xét các yếu tố như: thời gian giải quyết, chi phí đi lại, chi phí in ấn tài liệu, và chi phí thuê luật sư. Kết quả nghiên cứu cho thấy giải quyết vụ án dân sự trực tuyến có thể tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí cho các bên liên quan, đồng thời nâng cao hiệu quả hoạt động của tòa án.

5.2. Phân tích khó khăn và đề xuất giải pháp khắc phục

Nghiên cứu chỉ ra những khó khăn và vướng mắc trong quá trình áp dụng phương thức trực tuyến, bao gồm: thiếu quy định pháp luật rõ ràng, hạ tầng công nghệ chưa đáp ứng yêu cầu, và sự thiếu hụt kỹ năng của các bên liên quan. Trên cơ sở phân tích các khó khăn này, nghiên cứu đề xuất các giải pháp khắc phục, bao gồm: hoàn thiện quy định pháp luật, đầu tư hạ tầng công nghệ, và đào tạo nhân lực.

VI. Tương lai giải quyết vụ án dân sự trực tuyến ở Việt Nam 55

Với sự phát triển của công nghệ và yêu cầu ngày càng cao về hiệu quả và tính minh bạch, giải quyết vụ án dân sự trực tuyến có tiềm năng phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam. Trong tương lai, có thể kỳ vọng vào sự ra đời của các tòa án điện tử hoàn chỉnh, cung cấp dịch vụ trực tuyến cho tất cả các giai đoạn của quá trình tố tụng. Ứng dụng công nghệ thông tin trong tố tụng sẽ giúp nâng cao khả năng tiếp cận công lý, giảm chi phí và thời gian giải quyết vụ án, và tăng cường niềm tin của người dân vào hệ thống tư pháp.

6.1. Triển vọng phát triển của tòa án điện tử tại Việt Nam

Trong tương lai gần, có thể kỳ vọng vào sự ra đời của các tòa án điện tử hoàn chỉnh tại Việt Nam. Các tòa án này sẽ cung cấp dịch vụ trực tuyến cho tất cả các giai đoạn của quá trình tố tụng, từ nộp đơn khởi kiện đến xét xử và thi hành án. Việc xây dựng các tòa án điện tử sẽ giúp nâng cao khả năng tiếp cận công lý cho người dân, giảm chi phí và thời gian giải quyết vụ án, và tăng cường tính minh bạch của hệ thống tư pháp.

6.2. Tác động của công nghệ đến hệ thống tư pháp Việt Nam

Ứng dụng công nghệ thông tin trong tố tụng sẽ có tác động sâu rộng đến hệ thống tư pháp Việt Nam. Công nghệ sẽ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của tòa án, giảm thiểu sai sót, và tăng cường khả năng tiếp cận công lý cho người dân. Ngoài ra, công nghệ cũng sẽ tạo ra những thách thức mới, như bảo mật thông tin, xác thực danh tính, và đảm bảo tính công bằng trong quá trình tố tụng. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, các chuyên gia công nghệ và các nhà nghiên cứu pháp luật.

17/05/2025
Áp dụng phương thức trực tuyến trong việc giải quyết vụ án dân sự

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN CỦA GIẢI QUYẾT VỤ ÁN DÂN SỰ BẰNG PHƯƠNG THỨC XÉT XỬ Hiện nay trên thế giới, hệ thống Tòa án của một số quốc gia đã và đang tiến hành ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động tư pháp như: hệ thống Tòa án của Úc, Singapore, Malaysia… và gần đây tại Mỹ, Trung Quốc cũng đã tổ chức nhiều phiên tòa xét xử trực tuyến để tránh lây nhiễm Covid-19. Theo Nghị quyết số 52/NQ-TW của Bộ Chính trị ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư cũng đề ra chủ trương xây dựng mô hình Tòa án điện tử. Đặc biệt, trước tình hình dịch bệnh ngày càng căng thẳng với sự xuất hiện các ổ dịch tại các thành phố lớn, ngày 31/3/2020, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Chỉ thị 16 về việc thực hiện các biện pháp cấp bách phòng, chống dịch Covid-19 thực hiện cách ly toàn xã hội, hạn chế ra ngoài khi không thật sự cần thiết, thực hiện nghiêm việc giữ khoảng cách tối thiểu khi giao tiếp, không tập trung quá 02 người ngoài phạm vi công sở, trường học, bệnh viện và tại nơi công cộng. Ngày 01/02/2020, nguyên Thủ tướng Chính phủ Nguyễn Xuân Phúc đã ký Quyết định số 173/QĐ-TTg về việc công bố dịch viêm đường hô hấp cấp do Covid-19 gây ra tại Việt Nam.

Thực hiện theo chỉ thị của Thủ tướng Chính phủ, Chánh án TANDTC cũng ban hành Chỉ thị số 02/2020/CT-CA ngày 10/3/2020 về phòng chống dịch Covid-19 trong hệ thống TAND có nội dung: “Từ nay đến hết tháng 3 năm 2020, các Tòa án tập trung thực hiện tốt các yêu cầu sau đây: Tạm dừng việc nhận đơn khởi kiện, đơn yêu cầu, tài liệu, chứng cứ và tiếp công dân trực tiếp tại trụ sở Tòa án. Tòa án thông báo, hướng dẫn cơ quan, tổ chức, cá nhân thực hiện quyền, nghĩa vụ của mình thông qua các phương thức khác như: Gửi đến Tòa án thông qua dịch vụ bưu chính; gửi trực tuyến bằng hình thức điện tử qua Cổng thông tin điện tử của Tòa án”. Công văn số 113/TANDTC-VP ngày 30/3/2020 của TANDTC về việc phòng, chống dịch bệnh Covid-19, cụ thể từ ngày 31/3/2020 đến 15/4/2020 các Tòa án chỉ đạo tập trung thực hiện nghiêm Chỉ thị số 02/2020/CT-CA ngày 10/3/2020 của Chánh án TANDTC về phòng, chống dịch Covid-19 trong hệ thống TAND. Trong việc gửi, nhận đơn khởi kiện, tài liệu, chứng cứ Điều 186 BLTTDS 2015 đã thừa nhận quyền khởi kiện của cơ quan, tổ chức và cá nhân.

Họ có quyền tự mình hoặc thông qua người đại diện hợp pháp (sau đây gọi chung là người khởi kiện) tiến hành khởi kiện vụ án tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình khi cho rằng quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm. Theo Điều 189 BLTTDS 2015, người khởi kiện phải làm đơn khởi kiện. Đơn khởi kiện này là văn bản thể hiện ý chí của người khởi kiện muốn Tòa án bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm của mình. Tòa án dựa trên cơ sở đơn 10 khởi kiện sẽ thụ lý, giải quyết vụ án dân sự, từ đó phát sinh nhiều mối quan hệ pháp lý cần được xem xét liên quan đến nhiều đối tượng.

Pháp luật tố tụng quy định đơn khởi kiện phải có những nội dung chính như sau: ngày, tháng, năm làm đơn khởi kiện; tên Tòa án nhận đơn khởi kiện; tên, nơi cư trú, làm việc của người khởi kiện, người có quyền và lợi ích được bảo vệ, người bị kiện, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan là cá nhân hoặc trụ sở nếu là cơ quan, tổ chức, số điện thoại, fax và địa chỉ thư điện tử (nếu có); trường hợp không rõ nơi cư trú, làm việc hoặc trụ sở của người bị kiện, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan thì ghi rõ địa chỉ nơi cư trú, làm việc hoặc nơi có trụ sở cuối cùng; quyền, lợi ích hợp pháp của người khởi kiện bị xâm phạm, những vấn đề cụ thể yêu cầu Tòa án giải quyết đối với người bị kiện, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan; họ, tên, địa chỉ của người làm chứng (nếu có); danh mục tài liệu, chứng cứ kèm theo đơn khởi kiện. Về nguyên tắc, khi nộp đơn khởi kiện đến Tòa án có thẩm quyền thì người khởi kiện phải nộp kèm theo tài liệu, chứng cứ chứng minh quyền, lợi ích hợp pháp của người khởi kiện bị xâm phạm. Trường hợp vì lý do khách quan mà người khởi kiện không thể nộp đầy đủ tài liệu, chứng cứ kèm theo đơn khởi kiện thì họ phải nộp tài liệu, chứng cứ hiện có để chứng minh quyền, lợi ích hợp pháp của người khởi kiện bị xâm phạm. Người khởi kiện sẽ phải tự giao nộp bổ sung hoặc bổ sung tài liệu, chứng cứ khác theo yêu cầu của Tòa án trong quá trình giải quyết vụ án.

Sau khi tiếp nhận, Tòa án có nghĩa vụ xác minh, đánh giá tài liệu, chứng cứ kèm theo đơn khởi kiện để xác định người khởi kiện có chứng cứ ban đầu làm cơ sở cho yêu cầu của họ là đủ. Lúc này, Tòa án mới tiến hành thụ lý vụ án. Theo Điều 6 BLTTDS 2015 về nguyên tắc cung cấp chứng cứ và chứng minh trong tố tụng dân sự. Dựa trên nguyên tắc quyền tự định đoạt của đương sự trong pháp luật tố tụng, thừa nhận cho các đương sự có quyền chủ động quyết định trong việc bảo vệ các quyền, lợi ích hợp pháp của mình; khi cho rằng các quyền, lợi ích hợp pháp này bị xâm phạm trong các lĩnh vực dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh thương mại, lao động.

Các đương sự có quyền và nghĩa vụ thu thập, giao nộp chứng cứ cho Tòa án để chứng minh cho yêu cầu của mình là có căn cứ và hợp pháp, nếu đương sự không đưa ra được chứng cứ cho yêu cầu của mình thì đương sự đó sẽ chịu nhiều bất lợi trong hoạt động tố tụng của mình; Tòa án chỉ hỗ trợ đương sự trong việc thu thập chứng cứ khi có đương sự yêu cầu Tòa án thu thập chứng cứ vụ án dân sự khi đương sự đã áp dụng các biện pháp cần thiết để thu thập tài liệu, chứng cứ mà vẫn không thể tự mình thu thập được theo điểm e khoản 1 Điều 97 BLTTDS 2015 và trong trường hợp không có yêu cầu của đương sự nhưng Tòa án xét thấy cần thiết phải thu thập chứng cứ để quá trình giải quyết vụ án dân sự được trở nên thuận lợi, khách quan, đúng đắn thì sẽ tự thu thập chứng cứ theo khoản 2, khoản 3 Điều 106 BLTTDS 2015. 11 Bên cạnh đó, tại khoản 1 Điều 105 BLTTDS 2015, Tòa án có quyền ủy thác cho Tòa án khác hoặc cơ quan có thẩm quyền lấy lời khai của đương sự, lấy lời khai người làm chứng, thẩm định tại chỗ, định giá tài sản hoặc các biện pháp khác để thu thập chứng cứ, xác minh các tình tiết của vụ án dân sự. Thực tiễn, khi Tòa án yêu cầu nguyên đơn cung cấp địa chỉ người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, người làm chứng, bị đơn có thay đổi nơi cư trú thì nhiều trường hợp nguyên đơn cung cấp địa chỉ của họ không chính xác do không biết chắc chắn địa chỉ, không tìm được địa chỉ của đương sự, đương sự không có nơi cư trú ổn định, cũng có khi nguyên đơn cố tình không cho Tòa án biết địa chỉ của họ.1 Điều này dẫn đến nhiều vụ án kéo dài do tạm đình chỉ chờ kết quả ủy thác. Ví dụ: Quyết định ủy thác thu thập chứng cứ số 262/2016/QĐ – UTTA ngày 09/5/2016 của TAND huyện Trần Văn Thời, tỉnh Cà Mau về “Dân sự” giữa nguyên đơn là Bà Thái Thị Tú cùng các nguyên đơn khác và bị đơn là Ông Thái Bá Tước.

Trong vụ án trên, nguyên đơn đã cung cấp cho Tòa án địa chỉ của những người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan là Thái Kim Tiếng, Thái Chí Phương, Thái Chí Tâm, Thái Mỹ Linh có địa chỉ ở tại số nhà 82/35, đường Nguyễn Hồng Đào, phường 14, quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh. TAND huyện Trần Văn Thời đã dựa vào lời khai trên của nguyên đơn nên đã ra quyết định ủy thác cho TAND quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh để lấy lời khai những người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trên nhưng TAND quận Tân Bình có phiếu xác minh gởi đến TAND huyện Trần Văn Thời xác định các đương sự trên không có thường trú, tạm trú, sinh sống tại địa chỉ như ủy thác. Như vậy, việc ủy thác thu thập chứng cứ nhiều lúc gặp khó khăn, kéo dài thời gian giải quyết vụ án khi không xác định được địa chỉ đương sự, người làm chứng.2 Bên cạnh đó, theo nguyên tắc trách nhiệm cung cấp tài liệu, chứng cứ của cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền tại Điều 7 BLTTDS 2015 thì trong quá trình Tòa án giải quyết vụ án dân sự; cơ quan, tổ chức, cá nhân trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình có trách nhiệm cung cấp đầy đủ và đúng thời hạn các tài liệu, chứng cứ cho đương sự, Tòa án, VKS mà mình đang lưu giữ, quản lý khi có yêu cầu và phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc cung cấp chứng cứ của mình, trường hợp không cung cấp được thì phải thông báo bằng văn bản trình bày rõ lý do không cung cấp được cho đương sự, Tòa án, VKS. 1 Đặng Minh Trung (2017), Ủy thác thu thập chứng cứ trong tố tụng dân sự Việt Nam, Luận văn thạc sĩ luật, Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, tr.

2 Xem thêm tại Quyết định ủy thác thu thập chứng cứ số 262/2016/QĐ-UTTA ngày 09/5/2016 của TAND huyện Trần Văn Thời, tỉnh Cà Mau. 12 Trong quá trình Tòa án giải quyết vụ án dân sự, đương sự có quyền và nghĩa vụ giao nộp tài liệu và chứng cứ cho Tòa án. Tức là, khi đương sự có yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình thì đương sự phải thu thập, cung cấp, giao nộp cho Tòa án tài liệu, chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu đó là có căn cứ và hợp pháp, trừ các trường hợp loại trừ nghĩa vụ chứng minh được pháp luật quy định phải thu thập, cung cấp, giao nộp cho Tòa án tài liệu, chứng cứ để chứng minh cho việc khởi kiện, yêu cầu của mình là có căn cứ và hợp pháp. Trong quá trình xét xử, mọi tài liệu phải được xem xét đầy đủ, khách quan, toàn diện, công khai trừ trường hợp không được công khai theo quy định tại khoản 2 Điều 109 BLTTDS 2015.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải quyết vụ án dân sự trực tuyến: Nghiên cứu từ Đại học Luật TP.HCM" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng công nghệ trong quy trình giải quyết các vụ án dân sự. Nghiên cứu này không chỉ nêu bật những thách thức mà còn chỉ ra những lợi ích rõ ràng của việc chuyển đổi sang hình thức trực tuyến, như tiết kiệm thời gian, giảm chi phí và nâng cao tính minh bạch trong các thủ tục pháp lý. Đặc biệt, tài liệu còn đưa ra các khuyến nghị thiết thực cho việc triển khai mô hình này tại Việt Nam, giúp độc giả hiểu rõ hơn về tiềm năng của công nghệ trong lĩnh vực pháp luật.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Giải quyết vụ án dân sự bằng phương thức trực tuyến kinh nghiệm của một số quốc gia đối với Việt Nam. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về các kinh nghiệm quốc tế và cách thức áp dụng chúng vào bối cảnh Việt Nam, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về việc giải quyết vụ án dân sự trực tuyến.