Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam, hoạt động tín dụng là nghiệp vụ kinh doanh truyền thống và chủ yếu, đóng góp từ 80% đến 90% tổng thu nhập của mỗi tổ chức tín dụng. Tuy nhiên, hoạt động này cũng tiềm ẩn rủi ro lớn nhất; mức độ rủi ro tín dụng vượt quá ngưỡng an toàn có thể phá hủy giá trị tài sản và đẩy ngân hàng đến nguy cơ mất khả năng thanh toán. Giai đoạn 2011–2013, nền kinh tế Việt Nam chịu tác động tiêu cực từ sự suy giảm kinh tế toàn cầu, thị trường bất động sản đóng băng và sản xuất trong nước gặp nhiều khó khăn, khiến nợ xấu của hầu hết các NHTM tăng cao, vượt ngưỡng cho phép theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN).
Trước yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao năng lực cạnh tranh trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và kiểm soát chất lượng tín dụng, tác giả Nguyễn Thúy Ngọc (sinh viên lớp NHTMA-K13, Khoa Ngân hàng, Học viện Ngân hàng, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thùy Dương) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Giải pháp hoàn thiện quản lý danh mục cho vay tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam" (bảo vệ tháng 6 năm 2014).
Khóa luận xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Tìm hiểu những vấn đề cơ bản trong quản lý danh mục cho vay và các mô hình đo lường rủi ro danh mục cho vay trên thế giới.
- Phân tích thực trạng danh mục cho vay và hoạt động quản lý danh mục cho vay tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) giai đoạn 2009–2013.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đối với Agribank cùng các kiến nghị gửi tới Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước nhằm hoàn thiện công tác quản lý danh mục cho vay.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là danh mục cho vay và công tác quản lý danh mục cho vay của Agribank. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào hoạt động của Agribank trong mối tương quan so sánh với một số NHTM và toàn ngành ngân hàng Việt Nam; phạm vi về thời gian khảo sát chuỗi số liệu tài chính và thực trạng hoạt động tín dụng giai đoạn 2009–2013.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa hệ thống pháp lý ngân hàng hiện hành tại Việt Nam và các lý thuyết quản trị rủi ro danh mục tín dụng quốc tế:
- Khái niệm và nền tảng pháp lý: Khái niệm cho vay được trích dẫn theo Khoản 16 Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12. Phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro căn cứ theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/04/2005, Quyết định số 18/2007/QĐ-NHNN ngày 25/04/2007 và Thông tư số 02/2013/TT-NHNN ngày 21/01/2013 (có hiệu lực từ ngày 02/06/2014).
- Lý thuyết quản trị danh mục: Vận dụng lý thuyết quản trị danh mục hiện đại của Harry Markowitz (khởi xướng từ thập niên 1950) chuyển dịch sang lĩnh vực ngân hàng; các khuyến nghị của Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (Basel II năm 2004) đối với rủi ro tập trung và vốn an toàn. Tác giả phân định hai trường phái quản trị: quản lý danh mục ngẫu nhiên (bị động, hình thành theo nhu cầu đơn lẻ của khách hàng) và quản lý danh mục theo kế hoạch (chủ động xác định hạn mức, cơ cấu ngành, vùng địa lý và đối tượng khách hàng).
- Khung đo lường tổn thất và rủi ro tín dụng: Phân định tổn thất thành Tổn thất kỳ vọng ($EL = PD \times LGD \times EAD$) và Tổn thất ngoài dự tính ($UL = \sqrt{EDF(1 - EDF)} \times LGD \times EAD$). Tiếp cận khung Giá trị chịu rủi ro (VaR) tín dụng thông qua bốn nhóm mô hình quốc tế: CreditMetrics (JP Morgan), PortfolioManager (KMV), CreditRisk+ (Credit Suisse) và CreditPortfolioView (McKinsey).
- Công cụ điều chỉnh danh mục: Bao gồm điều chỉnh nội bảng (thu hồi nợ, tăng vốn tự có, trích lập dự phòng) và điều chỉnh ngoại bảng (bán nợ, chứng khoán hóa thông qua tổ chức mục đích đặc biệt - SPV, cùng các công cụ phái sinh tín dụng như hợp đồng trao đổi tổng thu nhập, hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng - CDS, hợp đồng quyền chọn tín dụng).
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm việc thu thập dữ liệu thứ cấp từ các Báo cáo thường niên của Agribank giai đoạn 2009–2013, các báo cáo thống kê của NHNN và một số NHTM tại Việt Nam. Tác giả sử dụng các phương pháp phân tích - tổng hợp số liệu, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh đối chiếu và phân tích biểu đồ chuỗi thời gian nhằm đánh giá sự dịch chuyển cơ cấu tín dụng và mức độ rủi ro danh mục.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Lý luận cơ bản về quản lý danh mục cho vay tại ngân hàng thương mại
Chương này hệ thống hóa các khái niệm căn bản về danh mục cho vay và quản lý danh mục cho vay. Danh mục cho vay là tập hợp các khoản vay đối với các đối tượng khách hàng thuộc nhiều ngành nghề, khu vực địa lý khác nhau nhằm giảm thiểu rủi ro qua đa dạng hóa. Tác giả phân tích cấu trúc danh mục theo sáu tiêu chí: thời hạn (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn), ngành nghề kinh tế, khu vực địa lý, đối tượng khách hàng (doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp ngoài quốc doanh, cá nhân, hộ sản xuất), mức độ xếp hạng tín nhiệm và loại tiền tệ. Rủi ro danh mục được bóc tách thành rủi ro nội tại (tính tất yếu của từng khoản vay) và rủi ro tập trung (tập trung quá mức vào một ngành, một nhóm khách hàng hoặc một vùng địa lý).
Về mô hình tổ chức, tác giả giới thiệu sơ đồ ba cấp độc lập: Nhóm lãnh đạo (HĐQT, Ủy ban Quản lý rủi ro, Ban Tổng giám đốc); Cấp quản lý bộ phận kinh doanh (giám đốc chi nhánh, bộ phận quản lý rủi ro chi nhánh, phòng tín dụng); và Bộ phận quan hệ khách hàng. Nội dung quản lý danh mục theo quy trình kế hoạch bao gồm: xác định mục tiêu; ban hành chính sách tín dụng; thiết lập các giới hạn an toàn; phân loại nợ; trích lập dự phòng rủi ro; chấm điểm xếp hạng tín dụng; đo lường tổn thất và giám sát điều chỉnh danh mục.
Điểm nhấn lý thuyết của chương là sự tổng hợp, đối chiếu bốn mô hình định lượng rủi ro tín dụng hiện đại theo bảng sau:
| Tiêu chí |
CreditMetrics |
PortfolioManager |
CreditRisk+ |
CreditPortfolioView |
| Yếu tố rủi ro tín dụng xem xét |
Xác suất thay đổi chất lượng tín dụng và xác suất không hoàn trả |
Xác suất không hoàn trả (được điều chỉnh theo thay đổi chất lượng tín dụng) |
Xác suất không hoàn trả của khách hàng |
Xác suất thay đổi chất lượng tín dụng và xác suất không hoàn trả |
| Xác định xác suất thay đổi chất lượng |
Dựa trên xếp hạng tín dụng ban đầu |
Dựa trên giá trị tài sản khách hàng và cấu trúc kỳ hạn EDF |
Không đề cập trực tiếp trong mô hình |
Dựa trên đánh giá ảnh hưởng của các nhân tố kinh tế vĩ mô |
| Tương quan vỡ nợ giữa các khoản nợ |
Ước lượng qua tương quan biến động giá cổ phiếu (mô hình nhân tố) |
Ước lượng qua tương quan biến động giá cổ phiếu (mô hình nhân tố) |
Bao hàm trong độ bất ổn định của tỷ lệ vỡ nợ trung bình |
Bao hàm trong xác suất vỡ nợ có điều kiện theo phân khúc khách hàng |
| Tổn thất dự tính |
Xác định ngẫu nhiên theo phân phối Beta |
Xác định ngẫu nhiên theo phân phối Beta |
Ấn định trước và cố định |
Xác định ngẫu nhiên dựa trên dữ liệu thực nghiệm |
| Phương pháp tìm phân phối |
Mô phỏng Monte Carlo |
Mô phỏng Monte Carlo |
Dựa trên công thức đóng (không cần mô phỏng) |
Mô phỏng Monte Carlo hoàn toàn |
Cuối chương, tác giả khái quát lịch sử quản trị danh mục quốc tế (từ các vụ đổ vỡ ngân hàng Mỹ như Penn Square, Continental Illinois National thập niên 1980 đến cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008) và rút ra năm bài học kinh nghiệm cho hệ thống ngân hàng Việt Nam: không xem nhẹ quản trị danh mục; ứng dụng các mô hình đo lường rủi ro khoa học; xây dựng cơ chế pháp lý minh bạch cho các công cụ điều chỉnh danh mục; phát triển thị trường tài chính thứ cấp; và tăng cường năng lực giám sát vĩ mô của cơ quan quản lý.
Chương II: Thực trạng quản lý danh mục cho vay tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam
Chương II tập trung phân tích thực trạng hoạt động tín dụng và quản lý danh mục của Agribank giai đoạn 2009–2013. Đến ngày 31/12/2013, Agribank là NHTM lớn nhất Việt Nam với tổng tài sản trên 671.846 tỷ đồng, vốn điều lệ 29.605 tỷ đồng, tổng nguồn vốn trên 593.648 tỷ đồng, tổng dư nợ trên 523.988 tỷ đồng, mạng lưới gồm gần 2.300 chi nhánh và phòng giao dịch cùng gần 40.000 cán bộ nhân viên.
Qua các số liệu thống kê thực tế, tác giả làm rõ các khía cạnh cơ cấu và mức độ tập trung của danh mục cho vay:
- Tăng trưởng tín dụng: Tổng dư nợ cho vay của Agribank tăng đều qua các năm: 354.112 tỷ đồng (2009); 414.755 tỷ đồng (2010); 443.877 tỷ đồng (2011); 480.453 tỷ đồng (2012) và đạt 530.600 tỷ đồng (2013). Tốc độ tăng trưởng tín dụng năm 2011 rơi xuống mức thấp nhất (7,02%) do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế, sau đó phục hồi lên mức 10,44% vào năm 2013.
- Cơ cấu theo thời hạn: Ngân hàng dịch chuyển mạnh sang cho vay ngắn hạn nhằm hạn chế rủi ro thanh khoản. Tỷ trọng cho vay ngắn hạn tăng từ 60,3% (năm 2009) lên 68,5% (năm 2013); ngược lại, tỷ trọng cho vay trung và dài hạn giảm từ 39,7% xuống 31,5%.
- Cơ cấu theo ngành nghề kinh tế: Tín dụng nông nghiệp - nông thôn ("Tam nông") giữ vai trò cốt lõi, luôn chiếm xấp xỉ 70% tổng dư nợ. Năm 2013, dư nợ "Tam nông" đạt đỉnh với 378.151 tỷ đồng (chiếm 71,27% tổng dư nợ). Trong đó, dư nợ cho vay thủy sản đạt 134.690 tỷ đồng; cà phê đạt 47.139 tỷ đồng; cao su đạt 25.890 tỷ đồng; chè đạt 7.852 tỷ đồng. Đối với lĩnh vực bất động sản, Agribank chủ động thu hẹp tỷ trọng dư nợ từ 11,4% (năm 2008) xuống còn 8,2% (năm 2013).
- Cơ cấu theo đối tượng khách hàng: Khách hàng cá nhân và hộ sản xuất nông nghiệp chiếm tỷ trọng chi phối và tăng liên tục từ 51,81% (năm 2009) lên 53,91% (năm 2013). Dư nợ hợp tác xã chiếm 2,91% (14.441 tỷ đồng năm 2013). Doanh nghiệp nhà nước giảm tỷ trọng xuống mức 3,92% nhằm hạn chế rủi ro nợ xấu từ khu vực này.
- Mức độ rủi ro danh mục (nợ xấu): Dựa trên Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN và Quyết định số 18/2007/QĐ-HĐQT-XLRR của Agribank, tỷ lệ nợ xấu của Agribank liên tục duy trì ở mức cao hơn trung bình toàn ngành, thể hiện qua số liệu tổng hợp:
| Năm |
2009 |
2010 |
2011 |
2012 |
2013 |
| Tỷ lệ nợ xấu Agribank |
2,68% |
2,60% |
5,19% |
5,80% |
5,61% |
| Tỷ lệ nợ xấu toàn ngành |
2,22% |
2,14% |
3,30% |
4,08% |
3,79% |
Năm 2013, tỷ lệ nợ xấu 5,61% của Agribank cao vượt trội so với các NHTM nhà nước khác (xấp xỉ bằng tổng tỷ lệ nợ xấu của BIDV, Vietcombank và Vietinbank gộp lại). Để hạ tỷ lệ nợ xấu từ mức đỉnh 5,80% năm 2012, Agribank là ngân hàng thương mại đầu tiên tiến hành bán các khoản nợ xấu cho Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC).
Đánh giá chung của chương chỉ ra rằng Agribank đã xây dựng được mô hình quản trị tín dụng phân quyền gắn với chính sách điều hành tập trung, thực hiện phân loại nợ và trích lập dự phòng tương đối nghiêm túc. Dù vậy, công tác quản lý danh mục còn bộc lộ nhiều hạn chế: danh mục tập trung quá mức vào lĩnh vực nông nghiệp (dễ bị ảnh hưởng bởi thiên tai, thời tiết); rủi ro nợ xấu tích tụ kéo dài; việc xếp hạng tín dụng nội bộ còn mang tính định tính; thiếu vắng các mô hình định lượng rủi ro danh mục tiên tiến; và kỹ thuật điều chỉnh danh mục ngoại bảng chưa phát triển.
Chương III: Giải pháp hoàn thiện quản lý danh mục cho vay tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam
Từ định hướng chiến lược phát triển Agribank thành tập đoàn tài chính - ngân hàng hiện đại, duy trì tỷ trọng cho vay nông nghiệp - nông thôn trên 70%, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể:
- Nhóm giải pháp tổ chức hoạt động: Hoàn thiện bộ máy quản lý rủi ro danh mục theo hướng tập trung, tách biệt rõ ràng giữa bộ phận kinh doanh cấp tín dụng và bộ phận quản lý rủi ro; nâng cao vai trò giám sát độc lập của kiểm toán nội bộ trong việc cảnh báo sớm rủi ro vi phạm giới hạn danh mục.
- Nhóm giải pháp xây dựng và ứng dụng mô hình phân tích: Từng bước nghiên cứu, áp dụng các mô hình đo lường tổn thất kỳ vọng (EL) và tổn thất ngoài dự tính (UL); hiện đại hóa hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ; tiến tới xây dựng khung VaR tín dụng dựa trên cơ sở dữ liệu lịch sử các khoản vay để xác định vốn kinh tế dự phòng.
- Nhóm giải pháp ứng dụng kỹ thuật điều chỉnh danh mục: Đẩy mạnh xử lý thu hồi nợ xấu qua việc hợp tác toàn diện với VAMC; chuẩn bị các điều kiện kỹ thuật để chứng khoán hóa các khoản cho vay có tài sản bảo đảm tốt; từng bước nghiên cứu đưa vào áp dụng các hợp đồng phái sinh tín dụng nhằm phân tán rủi ro tập trung khi điều kiện thị trường cho phép.
- Các biện pháp hỗ trợ khác: Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực làm công tác tín dụng và quản lý rủi ro; hiện đại hóa hạ tầng công nghệ thông tin phục vụ quản trị danh mục.
- Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ:
- Hoàn thiện hệ thống pháp lý về quản lý danh mục và phân loại nợ, tạo điều kiện triển khai hiệu quả Thông tư 02/2013/TT-NHNN;
- Tăng cường năng lực và hiệu quả công tác thanh tra, giám sát an toàn vĩ mô;
- Xây dựng và ban hành hành lang pháp lý điều chỉnh hoạt động của các công cụ phái sinh tín dụng và thị trường mua bán nợ;
- Nâng cấp và vận hành hiệu quả cơ sở dữ liệu của Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC) nhằm giảm thiểu bất cân xứng thông tin cho các NHTM.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ thống dữ liệu thực tế:
- Tổng hợp đầy đủ bức tranh tăng trưởng quy mô tín dụng của Agribank từ mức 354.112 tỷ đồng (năm 2009) lên 530.600 tỷ đồng (năm 2013).
- Phản ánh chính xác sự dịch chuyển cơ cấu thời hạn cho vay, với tỷ trọng dư nợ ngắn hạn tăng từ 60,3% lên 68,5%, giúp giảm thiểu áp lực kỳ hạn nguồn vốn trong bối cảnh nguồn huy động chủ yếu là ngắn hạn.
- Định lượng chi tiết tỷ trọng tín dụng phục vụ khu vực "Tam nông" đạt mức kỷ lục 71,27% vào năm 2013 (tương đương 378.151 tỷ đồng), cùng số liệu cụ thể của các phân ngành nông sản trọng điểm (thủy sản 134.690 tỷ đồng, cà phê 47.139 tỷ đồng, cao su 25.890 tỷ đồng, chè 7.852 tỷ đồng).
- Ghi nhận diễn biến tỷ lệ nợ xấu của Agribank liên tục vượt mức trung bình ngành (đạt 5,19% năm 2011; 5,80% năm 2012 và 5,61% năm 2013), đồng thời chỉ ra thực tế Agribank là ngân hàng tiên phong bán nợ xấu cho VAMC năm 2013.
Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý danh mục tín dụng từ góc độ ngân hàng hiện đại, làm rõ sự khác biệt giữa cách tiếp cận quản lý ngẫu nhiên truyền thống và quản lý theo kế hoạch. Nghiên cứu chỉ ra tính hai mặt của việc tập trung danh mục cho vay vào lĩnh vực nông nghiệp tại Agribank: vừa hoàn thành nhiệm vụ chính trị - kinh tế trụ cột quốc gia, nhưng đồng thời làm gia tăng rủi ro tập trung ngành và đẩy nợ xấu lên cao khi kinh tế vĩ mô suy thoái. Hệ thống giải pháp đề xuất có tính đồng bộ, gắn liền giữa mô hình tổ chức bộ máy, phương pháp định lượng và các kiến nghị điều chỉnh chính sách vĩ mô.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn một số hạn chế gắn liền với phạm vi dữ liệu và điều kiện thực tế thời điểm nghiên cứu:
- Dữ liệu nghiên cứu mới dừng ở các chỉ tiêu thống kê thứ cấp tổng hợp từ Báo cáo thường niên đến năm 2013, chưa tiếp cận được hệ thống dữ liệu vi mô chi tiết của từng chi nhánh hoặc từng nhóm khách hàng nội bộ Agribank để chạy thực nghiệm các mô hình định lượng VaR hoặc mô phỏng Monte Carlo.
- Các công cụ điều chỉnh danh mục ngoại bảng (chứng khoán hóa tài sản qua SPV, hợp đồng hoán đổi CDS, quyền chọn tín dụng) mới được đề xuất ở dạng lý thuyết và bài học kinh nghiệm quốc tế, do thị trường tài chính Việt Nam thời điểm năm 2014 chưa có hành lang pháp lý hoàn chỉnh để áp dụng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc tiếp tục cập nhật chuỗi số liệu sau khi Thông tư 02/2013/TT-NHNN đi vào thực thi đầy đủ, đồng thời ứng dụng kỹ thuật kinh tế lượng để kiểm định mô hình xác suất vỡ nợ (PD) và tỷ lệ tổn thất (LGD) chuyên biệt cho phân khúc tín dụng hộ sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị rủi ro tài chính tham khảo về khung lý thuyết quản lý danh mục tín dụng, cách phân tích cơ cấu dư nợ và phương pháp đánh giá rủi ro tập trung tại một NHTM quy mô lớn.
- Chuyên viên thẩm định, cán bộ quản lý rủi ro tại các ngân hàng thương mại, đặc biệt là các định chế tài chính có tỷ trọng dư nợ lớn trong lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn và tài chính vi mô.
Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm bảng đối chiếu bốn mô hình VaR tín dụng quốc tế (CreditMetrics, PortfolioManager, CreditRisk+, CreditPortfolioView) tại Chương I và bức tranh số liệu chuỗi thời gian 2009–2013 phản ánh chi tiết cơ cấu dư nợ theo kỳ hạn, ngành kinh tế và diễn biến nợ xấu của Agribank tại Chương II.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ nợ xấu của Agribank biến động ra sao trong giai đoạn 2009–2013 so với mặt bằng chung toàn ngành?
Tỷ lệ nợ xấu của Agribank luôn cao hơn mức trung bình của toàn ngành trong suốt giai đoạn: năm 2009 là 2,68% (ngành 2,22%); năm 2010 là 2,60% (ngành 2,14%); năm 2011 tăng đột biến lên 5,19% (ngành 3,30%); năm 2012 đạt đỉnh 5,80% (ngành 4,08%); và năm 2013 giảm nhẹ về mức 5,61% (ngành 3,79%).
2. Cơ cấu dư nợ cho vay theo thời hạn của Agribank chuyển dịch như thế nào từ năm 2009 đến năm 2013?
Agribank chủ động chuyển dịch mạnh sang cho vay ngắn hạn nhằm giảm rủi ro thanh khoản và rủi ro kỳ hạn. Tỷ trọng dư nợ ngắn hạn tăng liên tục từ 60,3% (năm 2009) lên 68,5% (năm 2013), trong khi tỷ trọng dư nợ trung và dài hạn giảm tương ứng từ 39,7% xuống 31,5%.
3. Tỷ trọng và quy mô dư nợ cho vay lĩnh vực nông nghiệp - nông thôn ("Tam nông") của Agribank đạt bao nhiêu vào năm 2013?
Năm 2013, dư nợ cho vay "Tam nông" của Agribank đạt mức cao nhất trong giai đoạn khảo sát với 378.151 tỷ đồng, chiếm 71,27% tổng dư nợ. Một số phân ngành chính có dư nợ lớn gồm: thủy sản (134.690 tỷ đồng), cà phê (47.139 tỷ đồng), cao su (25.890 tỷ đồng) và chè (7.852 tỷ đồng).
4. Điểm khác biệt căn bản về phương pháp tìm phân phối tổn thất giữa mô hình CreditRisk+ và các mô hình CreditMetrics, PortfolioManager là gì?
Theo bảng đối chiếu tại Chương I, CreditRisk+ dựa trên công thức toán học dạng đóng để xác định phân phối tổn thất mà không cần thực hiện mô phỏng. Ngược lại, CreditMetrics, PortfolioManager và CreditPortfolioView đều phải sử dụng phương pháp mô phỏng Monte Carlo để tìm ra phân phối tổn thất danh mục.
5. Biện pháp ngoại bảng đặc biệt nào đã được Agribank thực hiện trong năm 2013 nhằm kiềm chế sự gia tăng của nợ xấu?
Trong năm 2013, Agribank là ngân hàng thương mại đầu tiên trong hệ thống tiến hành bán các khoản nợ xấu cho Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC), góp phần hạ tỷ lệ nợ xấu từ 5,80% (năm 2012) xuống còn 5,61%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thúy Ngọc đã phân tích toàn diện cơ sở lý thuyết và thực tiễn công tác quản lý danh mục cho vay tại Agribank giai đoạn 2009–2013. Thông qua việc bóc tách số liệu cụ thể về cơ cấu kỳ hạn, đối tượng khách hàng và mức độ tập trung dư nợ vào khu vực "Tam nông", công trình đã chỉ rõ nguyên nhân khiến nợ xấu của Agribank tăng cao trong thời kỳ suy giảm kinh tế. Các nhóm giải pháp hoàn thiện bộ máy quản lý, ứng dụng mô hình định lượng và đề xuất hoàn thiện hành lang pháp lý có tính đồng bộ cao, đóng góp cơ sở thực tiễn giá trị cho hoạt động tái cơ cấu tín dụng của Agribank cũng như hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.