Giới thiệu dự án

Hoạt động thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment - FDI) đóng vai trò là đòn bẩy chiến lược trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH - HĐH) và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Dưới tác động của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, căng thẳng thương mại Mỹ - Trung và sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu hậu đại dịch COVID-19, dòng vốn FDI toàn cầu đang có sự dịch chuyển mạnh mẽ. Tính đến ngày 20/12/2020, Việt Nam đã thu hút lũy kế 33.044 dự án FDI với tổng vốn đăng ký đạt 384,04 tỷ USD, đóng góp gần 25% tổng vốn đầu tư toàn xã hội, 20% GDP và chiếm 71,7% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước.

                    HỆ THỐNG ĐỘNG LỰC THU HÚT FDI VIỆT NAM
+-------------------------------------------------------------------------+
|                              KHUNG CHÍNH SÁCH                           |
|   Luật ĐTNN 1987  --->   Luật Đầu tư chung 2005/2014  --->  Nghị quyết 50 |
+-------------------------------------------------------------------------+
                                    |
                                    v
+-------------------------------------------------------------------------+
|                          MÔI TRƯỜNG THỰC THI (PCI)                      |
|  Gia nhập thị trường | Tính minh bạch | Chi phí thời gian | Hạ tầng KCN |
+-------------------------------------------------------------------------+
                                    |
                                    v
+-------------------------------------------------------------------------+
|                           KẾT QUẢ HẤP THỤ NGUỒN VỐN                     |
|  33.044 Dự án  |  384,04 tỷ USD Vốn ĐK  |  59% Chế biến Chế tạo        |
+-------------------------------------------------------------------------+

Mặc dù đạt được quy mô ấn tượng, công tác thực thi chính sách thu hút FDI tại Việt Nam đang bộc lộ những điểm nghẽn nghiêm trọng:

  • Hiện tượng mất cân đối phân bổ ngành: 59,0% vốn đăng ký tập trung vào công nghiệp chế biến, chế tạo ($214,61 tỷ USD) và 15,6% vào bất động sản ($60,06 tỷ USD), trong khi nông - lâm - thủy sản chỉ chiếm 1,0% ($3,70 tỷ USD).
  • Bất bình đẳng không gian kinh tế: Vốn đầu tư dồn vào các đô thị hạt nhân như TP. Hồ Chí Minh (9.904 dự án, $47,38 tỷ USD) và Hà Nội, trong khi các trung tâm vùng như Cần Thơ chỉ chiếm 0,2% ($751,9 triệu USD).
  • Hiệu ứng lan tỏa công nghệ (spillover effect) thấp, tiềm ẩn nguy cơ tiếp nhận công nghệ lạc hậu, chuyển giá trốn thuế và gia tăng xung đột môi trường sinh thái.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về FDI dựa trên các mô hình kinh tế chuẩn tắc (Helpman & Sibert, chu kỳ sống sản phẩm của Raymond Vernon, lợi thế OLI của Stephen H.).
  2. Khảo sát và phân tích kinh nghiệm quốc tế về chính sách FDI tại Trung Quốc, Singapore và Thái Lan.
  3. Đánh giá thực trạng phân bổ dòng vốn FDI tại Việt Nam giai đoạn 1991–2020 theo 4 chiều dữ liệu: thời kỳ lịch sử, đối tác đầu tư, ngành kinh tế và địa phương tiếp nhận.
  4. Ước lượng định lượng tác động của môi trường kinh doanh thông qua bộ chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (Provincial Competitiveness Index - PCI) đến dòng vốn FDI bằng mô hình dữ liệu bảng (Panel Data Model).
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách giai đoạn 2021–2025 bám sát định hướng của Nghị quyết số 50-NQ/TW của Bộ Chính trị.

Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đăng ký và thực hiện tại 63 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương của Việt Nam giai đoạn 1991–2020, không bao gồm các dòng vốn đầu tư gián tiếp (FII) hay viện trợ phát triển chính thức (ODA).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nghiên cứu thực hiện phân tích đối sánh chính sách thu hút FDI giữa Việt Nam và các nền kinh tế tiêu biểu trong khu vực nhằm nhận diện khoảng cách cạnh tranh:

Tiêu chí Trung Quốc Singapore Thái Lan Việt Nam
Mô hình không gian Đặc khu kinh tế (SEZ) quy mô lớn (Thâm Quyến, Hải Nam) Cụm công nghiệp công nghệ cao và logistics cảng biển Phân 3 vùng ưu đãi kinh tế (Zone 1, 2, 3) 338 Khu công nghiệp, Khu chế xuất, Khu kinh tế
Thủ tục hành chính Cơ chế "một cửa" phi tập trung "Kỳ tích 49 ngày" cấp phép và vận hành Ban Đầu tư (BOI) xử lý thủ tục tập trung Cấp phép qua Sở KH&ĐT và Ban Quản lý KCN
Chính sách ưu đãi Miễn giảm thuế TNDN theo bậc thang; bù trừ chi phí R&D Không phân biệt đối xử; tự do chuyển lợi nhuận; cấp quyền cư trú Miễn thuế TNDN 3–5 năm; miễn thuế nhập khẩu máy móc Ưu đãi thuế TNDN, tiền thuê đất; miễn thuế nhập khẩu TSCĐ
Định hướng dòng vốn Công nghệ nguồn, chế tạo thông minh, AI Dịch vụ tài chính, lọc hóa dầu, R&D phần mềm Công nghiệp ô tô, chế biến sinh thái Gia công lắp ráp, công nghiệp chế biến, dệt may

Phân loại yêu cầu tái cấu trúc chính sách theo phương pháp MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Chuyển từ thu hút FDI theo số lượng sang chọn lọc công nghệ cao, thân thiện môi trường; tích hợp ràng buộc tỷ lệ nội địa hóa và chuyển giao công nghệ.
  • Should have (Nên có): Hoàn thiện khung pháp lý về M&A, hợp đồng PPP (BOT, BTO, BT, BOO, BTL, O&M) và kiểm soát nghiêm ngặt hành vi chuyển giá.
  • Could have (Có thể): Áp dụng cơ chế sandbox thử nghiệm cho các dự án FDI công nghệ tài chính (Fintech) và kinh tế số.
  • Won't have (Không ưu tiên): Duy trì ưu đãi thuế quan dàn trải cho các dự án thâm dụng lao động phổ thông, công nghệ gia công giá trị gia tăng thấp.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc phân tích dữ liệu kinh tế lượng và quản lý dữ liệu FDI được thiết lập với ngăn xếp công nghệ (Technology Stack) cụ thể:

  • Ngôn ngữ phân tích & Xử lý số liệu: Python 3.9 (pandas 1.3.5, statsmodels 0.13.2, linearmodels 4.25), R 4.1.2 (plm 2.4-1, stargazer 5.2.2).
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: PostgreSQL 13.4 với mô hình lược đồ dữ liệu chuẩn hóa quan hệ giữa dự án FDI, đối tác đầu tư và chỉ số PCI cấp tỉnh.
-- DDL Lược đồ cơ sở dữ liệu quản lý dòng vốn FDI và môi trường đầu tư PCI
CREATE TABLE dim_province (
    province_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    province_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    region VARCHAR(50) NOT NULL
);

CREATE TABLE fact_fdi_project (
    project_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    province_id VARCHAR(10) REFERENCES dim_province(province_id),
    country_code VARCHAR(5) NOT NULL,
    sector_id INT NOT NULL,
    registered_capital NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
    implemented_capital NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
    license_date DATE NOT NULL,
    status VARCHAR(30) DEFAULT 'Active'
);

CREATE TABLE fact_pci_metrics (
    pci_id SERIAL PRIMARY KEY,
    province_id VARCHAR(10) REFERENCES dim_province(province_id),
    year INT NOT NULL,
    entry_costs NUMERIC(5, 2),
    land_access NUMERIC(5, 2),
    transparency NUMERIC(5, 2),
    time_costs NUMERIC(5, 2),
    informal_charges NUMERIC(5, 2),
    proactivity NUMERIC(5, 2),
    total_pci NUMERIC(5, 2)
);

Methodology

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp phân tích chuỗi thời gian (Time-series analysis) giai đoạn 1991–2020 và kinh tế lượng vi mô dữ liệu bảng (Balanced Panel Data) trên 63 tỉnh thành:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khai thác dữ liệu từ Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Tổng cục Thống kê, Báo cáo PCI thường niên của VCCI và dữ liệu từ UNCTAD, World Bank, IMF.
  • Tiến trình nghiên cứu: 4 giai đoạn bao gồm: Thu thập & làm sạch dữ liệu -> Kiểm định tương quan & đa cộng tuyến -> Ước lượng mô hình FEM/REM -> Kiểm định Hausman & hiệu chỉnh sai số chuẩn (Robust Standard Errors).

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình xây dựng phương trình hồi quy dữ liệu bảng đánh giá tác động của PCI đến quy mô vốn FDI đăng ký ($FDI_{it}$) của tỉnh $i$ trong năm $t$:

$$\ln(FDI_{it}) = \beta_0 + \beta_1 \text{EntryCosts}{it} + \beta_2 \text{LandAccess}{it} + \beta_3 \text{Transparency}{it} + \beta_4 \text{TimeCosts}{it} + \beta_5 \text{InformalCharges}{it} + \alpha_i + \epsilon{it}$$

Đoạn mã ước lượng mô hình Tác động Cố định (Fixed Effects Model) sử dụng thư viện linearmodels trong Python:

import numpy as np
import pandas as pd
from linearmodels.panel import PanelOLS

# Tải và cấu hình Panel Data
data = pd.read_csv("vietnam_fdi_pci_panel.csv")
data["log_fdi"] = np.log(data["registered_capital"] + 1)
data = data.set_index(["province_id", "year"])

# Khai báo mô hình Fixed Effects kiểm soát hiệu ứng riêng của từng tỉnh
formula = (
    "log_fdi ~ 1 + entry_costs + land_access + transparency + "
    "time_costs + informal_charges + EntityEffects"
)
model = PanelOLS.from_formula(formula, data=data)
results = model.fit(cov_type="clustered", cluster_entity=True)

# Xuất thông số thống kê
print(results.summary.tables[1])

Testing và validation

Kết quả kiểm định kinh tế lượng trên mẫu dữ liệu 63 tỉnh thành:

  1. Kiểm định Hausman: Giá trị thống kê $\chi^2 = 34,82$ ($p = 0,0001 < 0,05$), bác bỏ giả thuyết $H_0$, xác nhận mô hình Hiệu ứng Cố định (FEM) tối ưu và nhất quán hơn mô hình Hiệu ứng Ngẫu nhiên (REM).
  2. Kiểm định Đa cộng tuyến (VIF): Hệ số phóng đại phương sai trung bình đạt $1,42 < 5$, loại trừ nguy cơ đa cộng tuyến giữa các chỉ số thành phần PCI.
  3. Ý nghĩa thống kê: Chỉ số "Tính minh bạch" ($\beta = 0,184, p < 0,01$) và "Chi phí thời gian" ($\beta = 0,142, p < 0,05$) có hệ số tương quan dương lớn nhất và đạt ý nghĩa thống kê cao đối với dòng vốn FDI đăng ký.
                   BẢNG KẾT QUẢ HỒI QUY DỮ LIỆU BẢNG (FEM)
=============================================================================
Biến độc lập              Hệ số (Coef.)   Sai số chuẩn (Std.Err)   t-stat    P>|t|
-----------------------------------------------------------------------------
Hằng số (const)              2.1450               0.4512            4.75    0.000
Gia nhập thị trường          0.0821               0.0315            2.61    0.011
Tiếp cận đất đai             0.0914               0.0402            2.27    0.026
Tính minh bạch               0.1842               0.0421            4.38    0.000
Chi phí thời gian            0.1420               0.0511            2.78    0.007
Chi phí không chính thức    -0.1215               0.0389           -3.12    0.003
=============================================================================
R-squared (Within): 0.412   | F-statistic: 28.45 (p < 0.0000) | N: 63 tỉnh x 15 năm

Kết quả đạt được

Phân tích số liệu lũy kế đến ngày 20/12/2020 phản ánh thực trạng phân bổ FDI tại Việt Nam:

1. Cơ cấu theo đối tác đầu tư chính:

  • Hàn Quốc: 8.963 dự án, tổng vốn đăng ký đạt 68,44 tỷ USD (chiếm 19,0% tổng vốn cả nước). Các tập đoàn đầu tàu: Samsung (vốn đầu tư 17,3 tỷ USD), LG (trên 3,0 tỷ USD).
  • Nhật Bản: 4.402 dự án, tổng vốn đăng ký 59,30 tỷ USD (chiếm 16,0%), đóng vai trò hình mẫu liên kết chuỗi cung ứng công nghiệp phụ trợ.
  • Singapore: 2.424 dự án, tổng vốn đăng ký 49,70 tỷ USD (chiếm 14,0%), dẫn đầu dòng vốn đầu tư cơ sở hạ tầng KCN (hệ thống VSIP).
CƠ CẤU VỐN FDI THEO ĐỐI TÁC (LŨY KẾ 2020)
+-------------------+--------------------+--------------------+
| Đối tác           | Số dự án           | Vốn đăng ký ($ tỷ) |
+-------------------+--------------------+--------------------+
| Hàn Quốc          | 8.963              | 68,44 (19%)        |
| Nhật Bản          | 4.402              | 59,30 (16%)        |
| Singapore         | 2.424              | 49,70 (14%)        |
| Đài Loan          | 2.785              | 33,65 (9%)         |
| Hồng Kông         | 1.912              | 25,12 (7%)         |
| Các quốc gia khác | 12.558             | 147,83 (35%)       |
+-------------------+--------------------+--------------------+
| TỔNG CỘNG         | 33.044             | 384,04 (100%)      |
+-------------------+--------------------+--------------------+

2. Cơ cấu phân bổ theo ngành kinh tế:

  • Công nghiệp chế biến, chế tạo: 15.490 dự án, tổng vốn 214,61 tỷ USD (chiếm 59,0%), đóng góp 71,7% tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia năm 2020.
  • Kinh doanh bất động sản: 941 dự án, tổng vốn 60,06 tỷ USD (chiếm 15,6%).
  • Sản xuất, phân phối điện, khí, nước: 152 dự án, tổng vốn 28,92 tỷ USD (chiếm 7,5%).

3. Cơ cấu phân bổ theo địa phương:

  • TP. Hồ Chí Minh đứng đầu với 9.904 dự án, vốn đăng ký 47,38 tỷ USD (chiếm 12,3% vốn cả nước).
  • Hải Phòng thu hút 849 dự án với 20,58 tỷ USD.
  • Sự phân hóa rõ rệt thể hiện qua việc vùng Đồng bằng sông Hồng và Đông Nam Bộ chiếm trên 70% tổng vốn FDI, trong khi khu vực Tây Nguyên và Tây Nam Bộ chiếm tỷ trọng dưới 5%.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại 3 đóng góp khoa học và thực tiễn:

  • Hệ thống hóa tiến trình 33 năm thể chế FDI: Phân kỳ mạch lạc 3 giai đoạn lập pháp quan trọng gồm Giai đoạn áp dụng Luật Đầu tư nước ngoài (1987–2005), Giai đoạn Luật Đầu tư chung (2005–2018) và Giai đoạn thực thi Nghị quyết 50-NQ/TW (2018–nay).
  • Mô hình hóa định lượng tác động PCI: Chứng minh bằng thực nghiệm rằng việc cải thiện 1 điểm trong chỉ số "Tính minh bạch" của PCI giúp gia tăng 18,4% dòng vốn FDI đăng ký vào địa phương, cung cấp căn cứ trực tiếp cho các chính quyền cấp tỉnh trong xây dựng chính sách điều hành.
  • Đề xuất bộ tiêu chí sàng lọc FDI 4 lớp: Thiết kế quy trình sàng lọc dự án dựa trên: (1) Hàm lượng công nghệ nguồn, (2) Suất vốn đầu tư trên diện tích đất, (3) Cam kết chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp nội địa, (4) Tiêu chuẩn phát thải môi trường (ESG).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

Khung giải pháp của đề tài được thiết kế để áp dụng cho hai nhóm cơ quan quản lý nhà nước:

  • Bộ Kế hoạch và Đầu tư: Ứng dụng hệ thống chỉ số sàng lọc để phê duyệt các dự án đầu tư quy mô lớn (>50 triệu USD) và đàm phán hiệp định bảo hộ đầu tư thế hệ mới.
  • Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố: Xây dựng kế hoạch hành động cải thiện các chỉ số thành phần PCI có độ nhạy cao với FDI (giảm chi phí không chính thức, rút ngắn thời gian cấp phép xây dựng và giao đất).
                     LỘ TRÌNH THỰC THI CHÍNH SÁCH GIAI ĐOẠN 2021-2025
2021-2022: Rà soát & Số hóa              2023-2024: Chọn lọc & Tích hợp       2025: Nâng tầm Chuỗi giá trị
+-------------------------------+       +-------------------------------+    +-------------------------------+
| * Số hóa 100% thủ tục cấp phép| ----> | * Ban hành tiêu chí sàng lọc  | -> | * Đạt 40% tỷ lệ nội địa hóa   |
| * Cắt giảm 30% thời gian chờ  |       |   FDI công nghệ cao           |    | * Hình thành 5 trung tâm R&D  |
| * Rà soát dự án BĐS chậm tiến |       | * Thiết lập quỹ hỗ trợ đào tạo|    |   khu vực từ nguồn vốn MNEs   |
+-------------------------------+       +-------------------------------+    +-------------------------------+

Đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội

Triển khai đồng bộ các giải pháp dự kiến mang lại:

  • Tăng trưởng chất lượng dòng vốn: Nâng tỷ lệ giải ngân vốn FDI thực hiện trên vốn đăng ký từ mức trung bình 52% lên trên 70% trong giai đoạn 2021–2025.
  • Liên kết chuỗi cung ứng: Thúc đẩy tỷ lệ nội địa hóa trong ngành chế tạo ô tô và điện tử từ mức 10–15% hiện tại lên 35–40%.
  • Bảo vệ ngân sách: Giảm thiểu thất thu ngân sách từ các hành vi chuyển giá thông qua kiểm toán định giá tài sản vô hình và giao dịch liên kết.

Hạn chế và hướng phát triển

Nghiên cứu ghi nhận một số hạn chế mang tính kỹ thuật:

  • Dữ liệu vốn thực hiện của từng dự án cụ thể ở cấp huyện/thị xã chưa được công bố đồng nhất, buộc mô hình phải sử dụng số liệu cấp tỉnh.
  • Mô hình chưa tách biệt hoàn toàn tác động của các cú sốc ngoại sinh bất thường như cuộc khủng hoảng tài chính 2008 và làn sóng dịch bệnh COVID-19 năm 2020.

Hướng phát triển tiếp theo bao gồm:

  • Mở rộng mô hình sử dụng thuật toán máy học (Random Forest, XGBoost) để dự báo xu hướng dịch chuyển dòng vốn FDI từ các thị trường trọng điểm.
  • Xây dựng chỉ số đánh giá mức độ hấp thụ công nghệ FDI (FDI Technology Absorption Capacity Index) cho khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) Việt Nam.

Đối tượng hưởng lợi

+---------------------------------------------------------------------------+
|                          ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                              |
+---------------------------------------------------------------------------+
| [Cơ quan Quản lý Nhà nước]   --> Khung chính sách sàng lọc FDI, công cụ   |
|                                  đo lường tác động thể chế PCI            |
+---------------------------------------------------------------------------+
| [Doanh nghiệp Nội địa (SMEs)] --> Chiến lược tham gia chuỗi cung ứng, tiếp|
|                                  nhận chuyển giao công nghệ từ MNEs       |
+---------------------------------------------------------------------------+
| [Nhà đầu tư Nước ngoài (FDI)] --> Thấu hiểu lộ trình pháp lý, định vị địa |
|                                  bàn đầu tư tối ưu chi phí tại 63 tỉnh    |
+---------------------------------------------------------------------------+
| [Giảng viên & Sinh viên]      --> Cơ sở dữ liệu kinh tế lượng chuẩn mực,  |
|                                  mô hình phân tích chính sách FDI vi mô   |
+---------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Khung pháp lý nào đang điều chỉnh hoạt động đầu tư FDI tại Việt Nam?

Hoạt động FDI chịu sự điều chỉnh của Luật Đầu tư năm 2020, Luật Doanh nghiệp năm 2020, Luật Thuế Thu nhập doanh nghiệp sửa đổi, Nghị định 31/2021/NĐ-CP và định hướng chiến lược từ Nghị quyết số 50-NQ/TW của Bộ Chính trị về hoàn thiện thể chế hợp tác đầu tư nước ngoài đến năm 2030.

2. Chỉ số PCI tác động như thế nào đến quyết định rót vốn của nhà đầu tư nước ngoài?

Mô hình định lượng chứng minh các chỉ số thành phần PCI như Tính minh bạch ($\beta = 0,184$) và Chi phí thời gian ($\beta = 0,142$) có tác động thuận chiều mạnh nhất. Nhà đầu tư ưu tiên các địa phương có bộ máy hành chính minh bạch, giải quyết thủ tục giải phóng mặt bằng nhanh và có chi phí không chính thức thấp.

3. Tại sao vốn FDI tại Việt Nam tập trung chủ yếu vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo?

Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm 59,0% tổng vốn đăng ký nhờ lợi thế chi phí nhân công cạnh tranh, sự sẵn có của các khu công nghiệp tập trung và hệ thống các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) giúp tối ưu hóa thuế quan xuất khẩu.

4. Việt Nam cần làm gì để tránh trở thành "bãi rác công nghệ" của các dự án FDI?

Cần chuyển từ cơ chế tiền kiểm sang kết hợp hậu kiểm chặt chẽ, áp dụng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về máy móc, thiết bị đã qua sử dụng theo Quyết định số 18/2019/QĐ-TTg và từ chối các dự án tiêu hao năng lượng cao, có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường.

5. Làm thế nào để tăng cường mối liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa?

Chính phủ cần ban hành chính sách ưu đãi bổ sung cho các MNEs đạt tỷ lệ nội địa hóa cao, đồng thời thành lập các quỹ bảo lãnh tín dụng và chương trình ươm tạo năng lực công nghiệp phụ trợ cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hảo dưới sự hướng dẫn của TS. Lưu Minh Đức đã phân tích toàn diện bức tranh 33 năm thu hút FDI tại Việt Nam (1987–2020). Nghiên cứu khẳng định vai trò trụ cột của dòng vốn FDI đối với tăng trưởng kinh tế, đồng thời làm rõ mối quan hệ giữa cải cách thể chế kinh tế cấp tỉnh (PCI) và khả năng hấp thụ nguồn vốn đầu tư quốc tế. Hệ thống giải pháp đề xuất giai đoạn 2021–2025 là cơ sở tham khảo có giá trị cao cho các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và giới nghiên cứu kinh tế phát triển.