Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò là một nguồn lực quan trọng đối với quá trình phát triển kinh tế - xã hội của các quốc gia đang phát triển. Nguồn vốn FDI không chỉ bù đắp sự thiếu hụt nguồn vốn đầu tư trong nước mà còn là kênh chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực quản lý và mở rộng thị trường xuất khẩu. Thực tiễn phát triển của các nền kinh tế trong khu vực như Trung Quốc, Singapore, Thái Lan và Indonesia cho thấy việc khai thác hiệu quả dòng vốn FDI gắn liền với những thành tựu nổi bật về tăng trưởng GDP, nâng cấp kết cấu hạ tầng và nâng cao đời sống dân cư. Tuy nhiên, một số quốc gia trong khu vực ASEAN có nhiều nét tương đồng với Việt Nam lại đạt được hiệu quả thu hút và sử dụng dòng vốn FDI cao hơn. Thực tế này đặt ra yêu cầu cần phân tích xu hướng vận động của dòng vốn FDI toàn cầu, đánh giá đúng thực trạng thực thi chính sách và rút ra các bài học kinh nghiệm quốc tế phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Tại Việt Nam, chính sách thu hút FDI đã trải qua hơn 30 năm phát triển kể từ khi Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 được ban hành. Nhằm đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, khóa luận xác định mục tiêu tổng thể là nghiên cứu các giải pháp tăng cường và nâng cao hiệu quả thu hút dòng vốn FDI vào Việt Nam. Khóa luận triển khai 6 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Làm rõ cơ sở lý luận chung về nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
- Hệ thống hóa các chính sách và công cụ quản lý nhà nước trong thu hút FDI.
- Phân tích kinh nghiệm thực thi chính sách thu hút FDI của Trung Quốc, Singapore và Thái Lan.
- Đánh giá toàn diện thực trạng thu hút FDI và hiệu quả thực hiện chính sách thu hút FDI của Việt Nam giai đoạn 1991–2020.
- Nghiên cứu vai trò và tác động của bộ chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) đối với hoạt động thu hút FDI tại các địa phương.
- Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách nhằm tăng cường thu hút dòng vốn FDI vào Việt Nam trong giai đoạn 2021–2025.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là chính sách thu hút FDI và thực trạng thực hiện các chính sách thu hút FDI tại Việt Nam. Về phạm vi nghiên cứu, đề tài tập trung vào hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài (không bao gồm đầu tư gián tiếp). Phạm vi không gian bao gồm lãnh thổ Việt Nam và kinh nghiệm thu hút FDI tại Trung Quốc, Singapore, Thái Lan. Phạm vi thời gian tập trung thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 1991–2020, trọng tâm là giai đoạn từ năm 2005 đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận khái niệm FDI thông qua các định nghĩa chuẩn mực quốc tế:
- Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 1993): Định nghĩa FDI là hoạt động đầu tư nhằm đạt được những lợi ích lâu dài của doanh nghiệp hoạt động trên lãnh thổ nền kinh tế khác, với mục đích giành quyền quản lý thực sự doanh nghiệp.
- Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO): Nhấn mạnh FDI xảy ra khi nhà đầu tư từ nước chủ đầu tư có được tài sản ở nước tiếp nhận đầu tư cùng với quyền quản lý tài sản đó.
- Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD): Xác định FDI là hoạt động thiết lập quan hệ kinh tế lâu dài thông qua thành lập chi nhánh mới, mua lại doanh nghiệp sẵn có, tham gia doanh nghiệp mới hoặc cấp tín dụng dài hạn trên 5 năm.
Về mặt lý thuyết kinh tế, tác giả tổng hợp các mô hình và luận điểm giải thích động cơ thúc đẩy dòng vốn FDI:
- Lý thuyết chênh lệch năng suất cận biên của vốn (Helpman, Sibert, Richard S. Eckaus, 1960): Vốn di chuyển từ nơi thừa vốn (năng suất cận biên thấp) sang nơi thiếu vốn (năng suất cận biên cao) để tối đa hóa lợi nhuận.
- Lý thuyết chu kỳ sản phẩm (Akamatsu Kaname, 1962; Raymond Vernon, 1966): Mô tả sự dịch chuyển sản xuất qua 3 giai đoạn: sản phẩm mới, sản phẩm chín muồi và sản phẩm chuẩn hóa. Khi sản phẩm đạt mức chuẩn hóa, doanh nghiệp chuyển địa điểm sản xuất sang các nước có chi phí thấp.
- Lý thuyết lợi thế đặc thù của công ty đa quốc gia (Stephen H., 1987): Các tập đoàn đa quốc gia (MNCs) sở hữu lợi thế công nghệ, thương hiệu và năng lực quản lý vượt trội, giúp vượt qua rào cản chi phí khi đầu tư ra nước ngoài.
Căn cứ theo Luật Đầu tư năm 2014, tác giả phân loại các hình thức FDI tại Việt Nam thành: thành lập tổ chức kinh tế (100% vốn nước ngoài hoặc liên doanh); góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp; đầu tư theo hình thức đối tác công - tư (PPP với 7 loại hợp đồng: BOT, BTO, BT, BOO, BTL, BLT, O&M); và đầu tư theo hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC). Theo phương thức thâm nhập thị trường, FDI bao gồm M&A theo chiều dọc (tiến và lùi) và M&A theo chiều ngang.
Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập, tổng hợp và xử lý dữ liệu thứ cấp từ các nguồn chính thức: Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Tổng cục Thống kê và Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI).
- Phương pháp biện chứng duy vật, kết hợp giữa nghiên cứu lý luận với phân tích thực tiễn.
- Phương pháp thống kê mô tả và so sánh để đánh giá cơ cấu dòng vốn theo thời kỳ, đối tác, ngành và địa phương.
- Phương pháp phân tích định lượng dựa trên mô hình hồi quy tác động cố định (FEM) và tác động ngẫu nhiên (REM) để đánh giá ảnh hưởng của các chỉ số thành phần Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) đến thu hút FDI trên 63 tỉnh, thành phố.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế về thu hút FDI
Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về FDI, phân tích các tác động tích cực và tiêu cực đối với cả nước xuất khẩu vốn và nước tiếp nhận đầu tư. Đối với nước tiếp nhận, FDI bổ sung vốn đầu tư, chuyển giao công nghệ, nâng cao kỹ năng quản lý, tạo việc làm, mở rộng xuất khẩu và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Tuy nhiên, FDI cũng tiềm ẩn nguy cơ chèn ép doanh nghiệp nội địa, cạn kiệt tài nguyên, ô nhiễm môi trường và chuyển giao công nghệ lạc hậu.
Tác giả nghiên cứu kinh nghiệm thực thi chính sách thu hút FDI tại 3 quốc gia:
| Quốc gia |
Trọng tâm chính sách |
Bài học thực tiễn nổi bật |
| Trung Quốc |
- Thành lập Đặc khu kinh tế (ĐKKT): Thâm Quyến, Chu Hải, Sán Đầu, Hạ Môn (1980), đảo Hải Nam (1988). - Hoàn thiện môi trường đầu tư mềm (>500 văn bản luật). - Đầu tư kết cấu hạ tầng theo phương châm "Mượn gà đẻ trứng". |
- Thu hút FDI gắn liền với chuyển giao tri thức và công nghệ. - Mở rộng đầu tư theo lộ trình từ ven biển vào nội địa. - Phát huy vai trò quản lý thị trường của Nhà nước. |
| Singapore |
- Ưu tiên 3 lĩnh vực: ngành sản xuất mới, xây dựng và xuất khẩu. - Cải cách thủ tục hành chính với "kỳ tích 49 ngày" cấp phép và vận hành. - Đãi ngộ công chức bằng mức lương cao để giữ gìn sự minh bạch. - Ưu đãi quyền cư trú/quốc tịch khi ký thác từ 250.000 SGD. |
- Xây dựng môi trường pháp lý minh bạch, không phân biệt đối xử. - Đội ngũ công chức quản lý có năng lực chuyên môn cao. - Hạ tầng kỹ thuật và dịch vụ logistics đạt tiêu chuẩn quốc tế. |
| Thái Lan |
- Chuyển đổi chiến lược từ thay thế nhập khẩu sang định hướng xuất khẩu và đầu tư chọn lọc (từ 2005). - Phân chia chính sách ưu đãi theo 3 vùng địa bàn. - Miễn thuế TNDN từ 3–5 năm; miễn thuế nhập khẩu máy móc, nguyên liệu. |
- Tận dụng FDI phát triển ngành công nghiệp chế biến xuất khẩu. - Kết hợp chính sách ưu đãi thuế với đầu tư hạ tầng khu công nghiệp. - Bảo đảm quyền chuyển lợi nhuận và an toàn vốn cho nhà đầu tư ngoại. |
Về xu hướng dòng vốn FDI quốc tế, chương 1 chỉ rõ sự thống trị của các tập đoàn đa quốc gia (100 MNCs lớn nhất kiểm soát 1/3 tổng vốn FDI toàn cầu), sự gia tăng của hình thức M&A (chiếm hơn 80% giá trị FDI năm 2002) và xu hướng tái định vị chuỗi cung ứng toàn cầu hậu đại dịch COVID-19 cùng căng thẳng thương mại Mỹ - Trung.
Chương 2: Thực trạng thu hút FDI ở Việt Nam
Chương 2 phân tích diễn biến thu hút FDI tại Việt Nam qua 7 giai đoạn lịch sử từ năm 1988 đến năm 2020:
- Giai đoạn 1988–1990: Khởi đầu thực hiện Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987, quy mô nhỏ với 211 dự án và 1,793 tỷ USD vốn đăng ký.
- Giai đoạn 1991–1995: Bùng nổ dòng vốn FDI (1.409 dự án, 18 tỷ USD vốn đăng ký) gắn liền với sự kiện bình thường hóa quan hệ Việt - Mỹ và gia nhập ASEAN (1995).
- Giai đoạn 1996–2000: Suy giảm do tác động của cuộc khủng hoảng tài chính tiền tệ châu Á năm 1997; sau đó ký kết Hiệp định BTA Việt - Mỹ năm 2000.
- Giai đoạn 2001–2005: Phục hồi dần, ban hành Luật Đầu tư và Luật Doanh nghiệp chung năm 2005.
- Giai đoạn 2006–2010: FDI đăng ký tăng vọt sau khi Việt Nam gia nhập WTO (2007), đạt đỉnh năm 2008 rồi chững lại do khủng hoảng tài chính toàn cầu.
- Giai đoạn 2011–2015: Tái cơ cấu dòng vốn, ban hành Luật Đầu tư năm 2014 quy định rõ các hình thức góp vốn và M&A.
- Giai đoạn 2016–2020: Dòng vốn chất lượng cao tăng trưởng đều đặn với các mốc: APEC 2017, CPTPP (2018), EVFTA/EVIPA (2019) và Nghị quyết 50-NQ/TW của Bộ Chính trị.
Tác giả tổng hợp số liệu lũy kế đến ngày 20/12/2020 trên các phương diện:
1. Cơ cấu theo đối tác đầu tư chính (Lũy kế đến 20/12/2020):
Việt Nam thu hút vốn từ hơn 130 quốc gia và vùng lãnh thổ, với tổng vốn đăng ký đạt 384.044,21 triệu USD qua 33.070 dự án.
| STT |
Quốc gia / Vùng lãnh thổ |
Số dự án |
Tổng vốn đăng ký (Triệu USD) |
Tỷ trọng vốn (%) |
| 1 |
Hàn Quốc |
8.933 |
70.651,27 |
18,4% |
| 2 |
Nhật Bản |
4.634 |
60.334,18 |
15,7% |
| 3 |
Singapore |
2.587 |
56.744,38 |
14,8% |
| 4 |
Đài Loan |
2.784 |
33.722,81 |
8,8% |
| 5 |
Hồng Kông |
1.916 |
25.590,44 |
6,7% |
| 6 |
Quần đảo Virgin thuộc Anh |
884 |
22.378,39 |
5,8% |
| 7 |
Trung Quốc |
3.123 |
18.490,20 |
4,8% |
| 8 |
Malaysia |
638 |
12.836,45 |
3,3% |
| 9 |
Thái Lan |
603 |
12.788,14 |
3,3% |
| 10 |
Hà Lan |
372 |
10.352,58 |
2,7% |
| 11 |
Hoa Kỳ |
1.083 |
9.437,27 |
2,5% |
| 12 |
Các quốc gia khác |
5.513 |
50.718,10 |
13,2% |
| -- |
Tổng cộng |
33.070 |
384.044,21 |
100% |
2. Cơ cấu theo ngành kinh tế (Lũy kế đến 20/12/2020):
| STT |
Chuyên ngành kinh tế |
Số dự án |
Vốn đăng ký (Triệu USD) |
Tỷ trọng (%) |
| 1 |
Công nghiệp chế biến, chế tạo |
14.463 |
226.784,20 |
59,0% |
| 2 |
Hoạt động kinh doanh bất động sản |
941 |
60.057,32 |
15,6% |
| 3 |
Sản xuất, phân phối điện, khí, nước, điều hòa |
152 |
28.921,82 |
7,5% |
| 4 |
Dịch vụ lưu trú và ăn uống |
891 |
12.684,18 |
3,3% |
| 5 |
Xây dựng |
1.706 |
10.748,45 |
2,8% |
| 6 |
Bán buôn, bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy |
4.887 |
8.484,48 |
2,2% |
| 7 |
Vận tải kho bãi |
877 |
5.341,13 |
1,4% |
| 8 |
Khai khoáng |
108 |
4.897,63 |
1,3% |
| 9 |
Giáo dục và đào tạo |
581 |
4.411,27 |
1,1% |
| 10 |
Thông tin và truyền thông |
1.632 |
3.966,70 |
1,0% |
| 11 |
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản |
503 |
3.701,25 |
1,0% |
| 12 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học công nghệ |
3.421 |
3.691,22 |
1,0% |
| 13 |
Nghệ thuật, vui chơi và giải trí |
138 |
3.391,52 |
0,9% |
| 14 |
Cấp nước và xử lý chất thải |
80 |
2.923,42 |
0,8% |
| 15 |
Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội |
155 |
2.000,52 |
0,5% |
| 16 |
Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ |
487 |
963,38 |
0,2% |
| 17 |
Hoạt động dịch vụ khác |
144 |
847,65 |
0,2% |
| 18 |
Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm |
76 |
752,76 |
0,2% |
| 19 |
Hoạt động làm thuê trong các hộ gia đình |
7 |
11,07 |
0,0% |
3. Cơ cấu theo địa phương tại 5 thành phố trực thuộc Trung ương:
TP. Hồ Chí Minh đứng đầu cả nước về số lượng dự án với 9.202 dự án (tổng vốn đăng ký hơn 47,3 tỷ USD), theo sau là Hà Nội với quy mô vốn bình quân trên mỗi dự án cao hơn. Hải Phòng, Đà Nẵng và Cần Thơ có sự phân hóa rõ rệt, trong đó Cần Thơ chỉ chiếm tỷ trọng 0,2% tổng vốn FDI cả nước.
Đánh giá thực hiện chính sách thu hút FDI:
- Giai đoạn 1987–2005: Luật năm 1987 tạo bước đột phá khi chấp nhận doanh nghiệp 100% vốn ngoại, phần vốn góp nước ngoài tối thiểu 30%; ưu đãi thuế TNDN (miễn 2 năm từ khi có lãi, giảm 50% trong 2 năm tiếp theo, chuyển lỗ 5 năm); thuế nhập khẩu 0% đối với tài sản cố định tạo lập dự án.
- Vai trò của chỉ số PCI: Cải thiện môi trường kinh doanh cấp tỉnh, nâng cao tính minh bạch, giảm chi phí không chính thức và rút ngắn thời gian gia nhập thị trường cho doanh nghiệp FDI.
- Hạn chế và nguyên nhân: Xuất hiện nhiều dự án bất động sản "ảo" quy mô hàng tỷ USD chậm giải ngân hoặc bị thu hồi (Saigon Atlantic 4 tỷ USD, Bãi biển Rồng 4 tỷ USD, New City); nguy cơ chuyển giao công nghệ lạc hậu và gây ô nhiễm môi trường; thiếu vắng sự liên kết chuỗi cung ứng giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa; mất cân đối cơ cấu khi ngành nông nghiệp chỉ thu hút 1% tổng vốn FDI.
Chương 3: Giải pháp thu hút FDI ở Việt Nam
Chương 3 phân tích bối cảnh dịch chuyển luồng vốn đầu tư quốc tế sau đại dịch COVID-19 và căng thẳng thương mại toàn cầu. Tác giả chỉ ra xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn (các gói hỗ trợ chuyển dịch sản xuất 2,2 tỷ USD của Nhật Bản, chính sách thu hút nhà đầu tư hồi hương của Mỹ và tái cơ cấu chuỗi của châu Âu).
Nhằm tận dụng cơ hội đón làn sóng dịch chuyển vốn trong giai đoạn 2021–2025, chương này đề xuất các nhóm giải pháp chính sách:
- Hoàn thiện khung khổ pháp lý và thể chế quản lý đầu tư đồng bộ, triển khai hiệu quả Nghị quyết số 50-NQ/TW của Bộ Chính trị.
- Đổi mới phương thức xúc tiến đầu tư theo hướng chủ động tiếp cận các tập đoàn công nghệ đa quốc gia, giảm thiểu thủ tục thẩm định hành chính.
- Đầu tư nâng cấp kết cấu hạ tầng đồng bộ, đặc biệt là hệ thống hạ tầng logistics, cảng biển nước sâu và hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp.
- Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao gắn với đào tạo kỹ năng quản lý và công nghệ thông tin nhằm đáp ứng yêu cầu của các dự án FDI công nghệ cao.
- Cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh cấp tỉnh thông qua nâng cao các chỉ số thành phần PCI, bảo đảm tính minh bạch và cắt giảm chi phí tuân thủ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được những kết quả nghiên cứu và đóng góp cụ thể:
- Hệ thống hóa số liệu thực chứng: Tổng hợp chi tiết diễn biến thu hút FDI tại Việt Nam giai đoạn 1991–2020 với 33.070 dự án và 384.044,21 triệu USD vốn đăng ký lũy kế đến ngày 20/12/2020; xác định rõ Hàn Quốc (18,4%), Nhật Bản (15,7%) và Singapore (14,8%) là ba đối tác đầu tư lớn nhất.
- Làm rõ vai trò trụ cột của ngành chế tạo: Chứng minh ngành công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm tỷ trọng áp đảo với 59,0% tổng vốn đăng ký (226,78 tỷ USD), tạo ra trên 50% giá trị sản xuất công nghiệp và đóng góp 71,7% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước năm 2020.
- Đóng góp về mặt chính sách: Khái quát hóa tiến trình hoàn thiện pháp luật đầu tư từ Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 đến Nghị quyết 50-NQ/TW năm 2019; phân tích mối quan hệ giữa chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) với hiệu quả thu hút dòng vốn ngoại.
- Đề xuất giải pháp bám sát thực tiễn: Đưa ra hệ thống giải pháp giai đoạn 2021–2025 gắn liền với bối cảnh chuyển dịch sản xuất quốc tế hậu đại dịch COVID-19 và yêu cầu nâng cao tỷ lệ nội địa hóa cho doanh nghiệp trong nước.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Khóa luận hoàn thành vào tháng 6/2021 nên số liệu thống kê thực chứng mới dừng lại ở mốc lũy kế đến ngày 20/12/2020; việc đánh giá tác động định lượng của chỉ số PCI mới dừng lại ở khung phân tích mô hình tổng quát trên 63 tỉnh, thành phố mà chưa đi sâu vào từng vùng kinh tế trọng điểm.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục cập nhật và đánh giá việc thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, EVIPA); đo lường mức độ lan tỏa công nghệ và giá trị gia tăng nội địa của các tập đoàn đa quốc gia đối với khu vực doanh nghiệp tư nhân trong nước trong giai đoạn sau năm 2021.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho:
- Sinh viên và giảng viên: Thuộc các ngành Kinh tế phát triển, Kế hoạch phát triển, Quản lý kinh tế và Kinh tế quốc tế khi nghiên cứu về lịch sử chính sách kinh tế đối ngoại và các lý thuyết FDI kinh điển (Vernon, Helpman, Eckaus).
- Cán bộ quản lý và chuyên viên xúc tiến đầu tư: Tham khảo hệ thống bảng biểu số liệu chi tiết về cơ cấu đối tác, ngành nghề, địa phương và các bài học kinh nghiệm quản lý khu kinh tế của Trung Quốc, quy trình cấp phép của Singapore và phân vùng ưu đãi của Thái Lan.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu vốn đăng ký FDI vào Việt Nam lũy kế đến ngày 20/12/2020 tập trung lớn nhất vào những đối tác nào?
Ba đối tác đầu tư lớn nhất vào Việt Nam là Hàn Quốc (70.651,27 triệu USD, chiếm 18,4%), Nhật Bản (60.334,18 triệu USD, chiếm 15,7%) và Singapore (56.744,38 triệu USD, chiếm 14,8%). Tổng vốn đăng ký của ba quốc gia này chiếm gần 50% tổng vốn FDI cả nước.
2. Ngành kinh tế nào thu hút dòng vốn FDI lớn nhất tại Việt Nam và có vai trò gì trong xuất khẩu?
Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo dẫn đầu với 14.463 dự án và 226.784,20 triệu USD vốn đăng ký (chiếm 59,0% tổng vốn FDI). Khu vực này tạo ra trên 50% giá trị sản xuất công nghiệp và đóng góp 71,7% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước trong năm 2020 với các mặt hàng chủ lực như điện thoại, máy tính và linh kiện điện tử.
3. Chính sách ưu đãi thuế dành cho doanh nghiệp FDI trong Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 gồm những nội dung gì?
Luật năm 1987 quy định: chấp nhận doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài (vốn ngoại tối thiểu 30%); cho phép miễn thuế lợi tức tối đa 2 năm kể từ khi kinh doanh có lãi và giảm 50% trong tối đa 2 năm tiếp theo; cho phép chuyển lỗ sang các năm sau nhưng không quá 5 năm; đồng thời miễn thuế nhập khẩu cho hàng hóa tạo tài sản cố định.
4. Điểm đặc sắc trong kinh nghiệm thu hút FDI của Singapore được khóa luận nêu ra là gì?
Singapore tập trung vào 3 lĩnh vực ưu tiên (sản xuất mới, xây dựng, xuất khẩu), xây dựng thủ tục hành chính tinh gọn với "kỳ tích 49 ngày" cấp phép, trả lương công chức cao để duy trì nền hành chính trong sạch và thực hiện chính sách cấp quyền công dân/cư trú cho nhà đầu tư ký thác từ 250.000 SGD.
5. Khóa luận chỉ ra những điểm yếu và hạn chế lớn nào trong thu hút FDI tại Việt Nam?
Các hạn chế chính gồm: sự xuất hiện của các dự án bất động sản "ảo" quy mô hàng tỷ USD chậm giải ngân; tỷ trọng vốn FDI vào nông - lâm - thủy sản rất thấp (chỉ chiếm 1,0%); nguy cơ chuyển giao công nghệ lạc hậu gây ô nhiễm môi trường; và mức độ liên kết giữa khối doanh nghiệp FDI với khu vực doanh nghiệp nội địa còn hạn chế.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hảo đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài, phân tích sâu sắc các bài học kinh nghiệm quốc tế từ Trung Quốc, Singapore, Thái Lan và phản ánh bức tranh thực trạng thu hút FDI tại Việt Nam qua các thời kỳ từ năm 1991 đến năm 2020. Nghiên cứu khẳng định vai trò trụ cột của dòng vốn FDI đối với quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế, sản xuất công nghiệp và xuất khẩu, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về cơ cấu ngành và chuyển giao công nghệ. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất các nhóm giải pháp chính sách trọng tâm giai đoạn 2021–2025 nhằm hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh và đón đầu làn sóng chuyển dịch chuỗi cung ứng quốc tế vào Việt Nam.