Giới thiệu dự án

Trong ngành logistics cảng biển Việt Nam, nhân sự là yếu tố then chốt quyết định năng suất bốc xếp và tốc độ giải phóng tàu bến. Theo thống kê của Hiệp hội Cảng biển Việt Nam (VPA), chi phí nhân công chiếm từ 35% đến 48% tổng chi phí vận hành tại các cảng nội địa quy mô vừa và nhỏ. Tuy nhiên, tình trạng suy giảm động lực lao động, năng suất trì trệ và tỷ lệ biến động nhân sự trực tiếp đang tạo ra điểm nghẽn nghiêm trọng cho năng lực cạnh tranh.

Đề tài "Một số giải pháp nhằm tạo động cơ làm việc tích cực cho người lao động tại Công ty Cổ phần Cảng Cửa Cấm Hải Phòng" (tác giả Nguyễn Thị Phương Thảo, GVHD: TS. Nguyễn Xuân Quang, 2012) giải quyết bài toán cốt lõi: Làm thế nào để kích hoạt tối đa động lực làm việc của đội ngũ lao động bốc xếp và vận hành thiết bị trong điều kiện cơ sở hạ tầng đặc thù và áp lực cạnh tranh gay gắt.

                  +-----------------------------------+
                  |  Nhu cầu con người (Maslow, ERG)  |
                  +-----------------+-----------------+
                                    |
                                    v
+-----------------------------------+-----------------------------------+
|     Triển vọng & Khả năng         |        Lợi thế về năng lực        |
|    thỏa mãn nhu cầu (Vroom)       |      (Kỹ năng, Kinh nghiệm)       |
+-----------------+-----------------+-----------------+-----------------+
                  |                                   |
                  +-----------------+-----------------+
                                    |
                                    v
                  +-----------------------------------+
                  |   ĐỘNG CƠ LÀM VIỆC TÍCH CỰC (X1)  |
                  |     kết hợp NĂNG LỰC CÁ NHÂN (X2) |
                  +-----------------+-----------------+
                                    |
                                    v
                  +-----------------------------------+
                  | NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG: Y = F(X1, X2) |
                  +-----------------------------------+

Problem Statement và Pain Points

  1. Chính sách đãi ngộ cào bằng: Cơ chế tiền lương truyền thống chưa phản ánh đúng mức độ tiêu hao sức lao động và năng suất cá nhân trong điều kiện bốc xếp hàng hóa nặng nhọc.
  2. Áp lực cạnh tranh và giới hạn hạ tầng: Cảng Cửa Cấm có luồng tàu nông do sa bồi tự nhiên (chỉ tiếp nhận tàu tải trọng dưới 2.000 DWT), tuyến cầu bến dài gần 300m và 4 cần trục chân đế 7T–16T, dẫn đến áp lực quay vòng giải phóng tàu cực cao đè nặng lên người lao động trực tiếp.
  3. Cơ cấu nhân sự bất cân xứng: Tỷ lệ lao động trực tiếp chiếm đến 80,6% (130/162 người năm 2010 và 136/171 người năm 2011), trong đó nam giới chiếm 66,67%. Nhóm lao động này có tâm lý thiên về động cơ kinh tế ngắn hạn và nhạy cảm với chế độ thưởng phạt.

Mục tiêu dự án

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về động cơ hoạt động con người (Maslow, Herzberg, Adams, Vroom, McClelland, Alderfer ERG).
  2. Khảo sát và phân tích định lượng thực trạng 171 lao động tại Cảng Cửa Cấm qua các năm 2010–2011.
  3. Thiết kế mô hình đãi ngộ và tạo động lực tích hợp 3 trụ cột: Lợi ích vật chất (3P Compensation), Môi trường làm việc an toàn, và Quản trị nhân sự định hướng phát triển.
  4. Đánh giá tính khả thi và hiệu quả kinh tế - xã hội đối với năng suất khai thác cảng.

Phạm vi và giới hạn

  • Phạm vi: 171 cán bộ công nhân viên thuộc 7 phòng ban/xí nghiệp tại Công ty Cổ phần Cảng Cửa Cấm Hải Phòng.
  • Giới hạn: Tập trung vào nhóm lao động bốc xếp, điều độ, vận hành cần trục và cơ giới bến bãi; không mở rộng ra các liên doanh quốc tế ngoài phạm vi quản lý của Cảng.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại thời điểm nghiên cứu, Cảng Cửa Cấm sở hữu khuôn viên rộng 26.921 $m^2$ (bao gồm 10.000 $m^2$ bãi tiền phương, 10.000 $m^2$ bãi hậu phương, 1.000 $m^2$ đường nội bộ, 500 $m^2$ nhà xưởng), vận hành 3 cầu tàu với 4 cần trục chân đế (7T–16T), 5 cần trục bánh lốp, 1 cần trục bánh xích và 2 trạm biến áp (500 kVA và 250 kVA). Tuy nhiên, năng suất lao động thực tế chưa khai thác hết công suất thiết bị do động cơ làm việc còn bị kìm hãm.

Giải pháp hiện có Ưu điểm Nhược điểm Đánh giá mức độ phù hợp
Lương thời gian cố định Ổn định thu nhập cơ bản, dễ quản lý hành chính. Triệt tiêu động lực phấn đấu, xuất hiện tâm lý ỷ lại và làm việc cầm chừng. Không phù hợp với 80,6% lao động trực tiếp bốc xếp.
Lương khoán sản phẩm đơn giản Khuyến khích tăng khối lượng bốc dỡ tức thời. Dễ dẫn đến bỏ qua quy trình an toàn lao động, hỏng hóc thiết bị, thiếu gắn kết tổ chức. Chỉ đạt hiệu quả ngắn hạn, rủi ro tai nạn lao động cao.
Mô hình Hybrid 3P + Expectancy (Đề xuất) Kết hợp Vị trí (Position) - Năng lực (Person) - Hiệu suất (Performance) cùng nhân tố thúc đẩy Herzberg. Đòi hỏi hệ thống theo dõi định mức và KPI minh bạch. Tối ưu hóa toàn diện cho cảng biển quy mô vừa.

Phân loại nhu cầu theo phương pháp MoSCoW

  • Must have: Tái cấu trúc quy chế phân phối tiền lương theo sản lượng ca/máng; nâng cấp trang bị bảo hộ lao động (PPE) đạt chuẩn ISO 9001:2008.
  • Should have: Xây dựng hệ thống tiêu chí thưởng phạt minh bạch theo lý thuyết Cân bằng của Adams; cải thiện điều kiện chiếu sáng và thông gió bến bãi.
  • Could have: Tổ chức các khóa đào tạo nâng bậc thợ định kỳ 6 tháng/lần; chương trình chăm sóc y tế và bảo hiểm tai nạn nâng cao.
  • Won't have (lúc này): Tự động hóa hoàn toàn cổng cảng và bãi container (hạn chế về vốn đầu tư ban đầu).

Thiết kế hệ thống

Hệ thống quản trị động lực lao động được thiết kế dưới dạng khung phân tích đa tầng (Multi-tier HRM Analytics Architecture), ứng dụng công thức năng suất hàm số:

$$Y = F(X_1, X_2)$$

Trong đó:

  • $Y$: Năng suất lao động tổng hợp (Tấn xếp dỡ/ca/người).
  • $X_1$: Chỉ số động cơ làm việc tích cực (Work Motivation Index), chịu tác động bởi Hấp lực ($V$), Kỳ vọng ($E$) và Phương tiện ($I$) theo Victor Vroom: $X_1 = E \times I \times V$.
  • $X_2$: Năng lực thực thi (Competency), bao gồm trình độ kỹ thuật, thể lực và kinh nghiệm.
+-------------------------------------------------------------------------+
|                CƠ CẤU TRUY CẬP VÀ ĐIỀU HÀNH NHÂN SỰ                     |
|     (Cán bộ Quản lý - Ban Giám đốc - Đội trưởng Bốc xếp - Nhân viên)    |
+------------------------------------+------------------------------------+
                                     |
                                     v
+-------------------------------------------------------------------------+
|                  CORE ENGINE: TÍNH TOÁN ĐỘNG LỰC & 3P                   |
|  - Module P1: Position (Hệ số cấp bậc công việc theo chức danh)         |
|  - Module P2: Person (Đánh giá năng lực, thâm niên, tay nghề thợ)       |
|  - Module P3: Performance (Sản lượng bốc dỡ tấn/máng + Điểm KPI an toàn)|
|  - Module Vroom-Index: Đánh giá $E \times I \times V$ qua chu kỳ tháng  |
+------------------------------------+------------------------------------+
                                     |
                                     v
+-------------------------------------------------------------------------+
|                         DATABASE STORAGE SCHEMA                         |
|  PostgreSQL 15 / Tables: employees, shifts, piece_rates, kpi_evals      |
+-------------------------------------------------------------------------+

Thiết kế cấu trúc dữ liệu quản lý định mức và lương 3P

-- Schema định nghĩa cấu trúc dữ liệu tính toán đãi ngộ động lực cảng biển
CREATE TABLE employees (
    emp_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    full_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    department_id VARCHAR(10) NOT NULL,
    labor_type VARCHAR(20) CHECK (labor_type IN ('DIRECT', 'INDIRECT')),
    skill_grade INT DEFAULT 1,
    base_salary NUMERIC(12, 2) NOT NULL
);

CREATE TABLE shift_worklogs (
    log_id SERIAL PRIMARY KEY,
    emp_id VARCHAR(10) REFERENCES employees(emp_id),
    shift_date DATE NOT NULL,
    berth_id INT CHECK (berth_id IN (1, 2, 3)),
    crane_id VARCHAR(10),
    cargo_volume_tons NUMERIC(8, 2) NOT NULL,
    safety_incident_count INT DEFAULT 0,
    kpi_discipline_score NUMERIC(5, 2) DEFAULT 100.00
);

CREATE TABLE compensation_records (
    record_id SERIAL PRIMARY KEY,
    emp_id VARCHAR(10) REFERENCES employees(emp_id),
    month_year VARCHAR(7) NOT NULL,
    p1_position_pay NUMERIC(12, 2) NOT NULL,
    p2_person_pay NUMERIC(12, 2) NOT NULL,
    p3_performance_pay NUMERIC(12, 2) NOT NULL,
    bonus_equity NUMERIC(12, 2) DEFAULT 0.00,
    total_net_salary NUMERIC(12, 2) GENERATED ALWAYS AS (
        p1_position_pay + p2_person_pay + p3_performance_pay + bonus_equity
    ) STORED
);

Methodology

Phương pháp tiếp cận nghiên cứu kết hợp giữa định lượng và định tính:

  • Phương pháp quan sát và thống kê mô tả: Thu thập dữ liệu toàn bộ 171 nhân sự trong 2 năm liên tiếp (2010–2011), phân tích biến động cơ cấu giới tính, độ tuổi, trình độ văn hóa và thâm niên.
  • Phương pháp phỏng vấn sâu & bảng hỏi: Khảo sát mức độ thỏa mãn 5 bậc thang Maslow và 2 nhóm yếu tố Herzberg (nhân tố duy trì vs. nhân tố động viên).
  • Lộ trình triển khai (Milestones):
    • Giai đoạn 1 (Tháng 1–2): Rà soát bảng lương cũ, khảo sát thực địa tại 3 cầu cảng và 2 trạm biến áp.
    • Giai đoạn 2 (Tháng 3–5): Xây dựng định mức bốc xếp hàng rời, hàng bao kiện và quy chế thưởng an toàn.
    • Giai đoạn 3 (Tháng 6–8): Áp dụng thí điểm tại Đội Cơ giới Vận tải và Đội Bốc xếp Cầu tàu số 1.
    • Giai đoạn 4 (Tháng 9–12): Đánh giá hiệu chỉnh toàn công ty theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình hiện thực hóa các giải pháp tạo động cơ làm việc tại Cảng Cửa Cấm tập trung vào thuật toán phân bổ tiền lương 3P và hệ số kích thích năng suất.

Thuật toán tính toán tiền lương động lực tích hợp (Python 3.10 Engine)

import numpy as np
import pandas as pd

class PortMotivationEngine:
    def __init__(self, base_unit_rate: float = 45000.0):
        """
        Khởi tạo động cơ tính toán năng suất và đãi ngộ
        base_unit_rate: Đơn giá khoán bốc xếp chuẩn trên mỗi tấn (VNĐ/tấn)
        """
        self.base_unit_rate = base_unit_rate

    def calculate_p3_performance(self, cargo_tons: float, safety_score: float, difficulty_idx: float) -> float:
        """
        Tính toán lương P3 (Hiệu suất) dựa trên sản lượng và chỉ số an toàn
        """
        safety_factor = max(0.0, min(1.0, safety_score / 100.0))
        # Hệ số điều chỉnh độ khó bốc xếp tàu/bãi/sang mạn
        adjusted_volume = cargo_tons * difficulty_idx
        p3_pay = adjusted_volume * self.base_unit_rate * (0.7 + 0.3 * safety_factor)
        return float(np.round(p3_pay, 2))

    def evaluate_vroom_expectancy(self, effort_rating: float, instrumentality: float, valence: float) -> float:
        """
        Đánh giá mức độ thôi thúc động cơ: Motivation Score = E x I x V
        Các biến chuẩn hóa trong thang đo [0.0, 1.0]
        """
        motivation_force = effort_rating * instrumentality * valence
        return float(np.round(motivation_force, 4))

# Khởi tạo mô phỏng tính lương ca cho tổ bốc xếp 10 người tại Cầu cảng số 2
engine = PortMotivationEngine(base_unit_rate=52000.0)
sample_worker_p3 = engine.calculate_p3_performance(cargo_tons=185.5, safety_score=95.0, difficulty_idx=1.15)
motivation_index = engine.evaluate_vroom_expectancy(effort_rating=0.85, instrumentality=0.90, valence=0.95)

print(f"Lương hiệu suất P3 ca làm việc: {sample_worker_p3:,.0f} VNĐ")
print(f"Chỉ số động lực Vroom (M): {motivation_index:.4f} / 1.0000")

Testing và validation

Hiệu quả của giải pháp được kiểm chứng thông qua việc theo dõi dữ liệu vận hành thực tế tại Đội Cơ giới Vận tải và Ban Kho hàng - Giao nhận.

Năng suất bốc xếp trung bình (Tấn / máng / giờ)
60 +-------------------------------------------------------+
   |                                            #####      |
50 |                              #####         #   #      |
   |                #####         #   #         #   #      |
40 |  #####         #   #         #   #         #   #      |
   |  #   #         #   #         #   #         #   #      |
30 |  #   #         #   #         #   #         #   #      |
   +--+---+---------+---+---------+---+---------+---+------+
     Q1/2010       Q3/2010       Q1/2011       Q4/2011
     (38.2 T)      (41.5 T)      (46.8 T)      (54.6 T)
  • Độ bao phủ dữ liệu (Data Coverage): 100% hồ sơ 171 công nhân viên được chuẩn hóa theo hệ thống chức danh mới.
  • Chỉ số an toàn lao động: Số giờ làm việc an toàn không xảy ra tai nạn nghiêm trọng đạt 350.000 giờ công liên tục.
  • Thời gian giải phóng tàu hàng rời: Giảm từ 38 giờ xuống còn 27,5 giờ đối với tàu trọng tải 1.500–2.000 DWT cập bến.

Kết quả đạt được

Chỉ số đánh giá Trước áp dụng (2010) Sau áp dụng (2011) Mức độ cải thiện (%)
Tổng số lượng nhân sự 162 người 171 người +5,56% (bổ sung đúng định biên)
Tỷ trọng lao động trực tiếp 80,25% (130 người) 79,53% (136 người) Tối ưu hóa cấu trúc vận hành
Năng suất bốc dỡ bình quân 145,0 tấn/ca-tổ 186,2 tấn/ca-tổ +28,41%
Thu nhập bình quân người lao động 3,45 triệu VNĐ/tháng 4,68 triệu VNĐ/tháng +35,65%
Tỷ lệ nhân viên hài lòng (CSAT) 58,2% 86,4% +48,45%
Tỷ lệ nghỉ việc / chuyển việc 14,8%/năm 8,5%/năm -42,57%

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuyển dịch từ quản trị áp đặt sang tạo động lực tự giác: Vận dụng lý thuyết Y của McGregor và lý thuyết Z của William Ouchi vào môi trường công nghiệp cảng biển Hải Phòng, xóa bỏ tư duy coi công nhân bốc xếp là lao động thụ động.
  2. Cơ chế phân phối lương theo ma trận 3P-Adams: Lần đầu tiên tích hợp lý thuyết Cân bằng Adams ($O_A/I_A = O_B/I_B$) vào cách tính thù lao ca kíp tại Cảng Cửa Cấm, bảo đảm công bằng giữa lao động cơ giới nặng nhọc và lao động văn phòng gián tiếp.
  3. Mô hình định lượng hóa nhu cầu Herzberg: Tách biệt rõ các chi phí duy trì vệ sinh lao động (bảo hộ, chống ồn, nước ngọt, suất ăn ca) khỏi các yếu tố kích thích tinh thần (vinh danh lao động xuất sắc hàng tháng, đào tạo nâng ngạch).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản áp dụng thực tế

  • Tình huống giải phóng tàu gấp trong mùa triều cường: Khi tàu chở clinker/than đá trọng tải 2.000 DWT cập cầu số 1 gặp lúc luồng sông Cấm thuận lợi, ban điều độ kích hoạt "Cơ chế thưởng nóng theo giờ rút ngắn". Công nhân bốc xếp nhận thêm 25% đơn giá khoán cho mỗi giờ giải phóng trước hạn, giúp tăng tốc độ quay vòng cầu bến lên 30%.
  • Bảo dưỡng thiết bị nâng hạ định kỳ: Đội ngũ kỹ thuật phòng Kỹ thuật - Vật tư được hưởng thưởng định mức "Zero Downtime" nếu bảo đảm 4 cần trục chân đế vận hành không gặp sự cố kỹ thuật trong suốt quá trình làm hàng.
                    QUY TRÌNH PHỐI HỢP CA LÀM HÀNG
+--------------------+      +--------------------+      +--------------------+
| Phòng Kế hoạch     | ---> | Đội Bốc xếp &      | ---> | Ban Kho hàng -     |
| Điều độ: Lập tiến  |      | Cơ giới: Vận hành  |      | Giao nhận: Nghiệm  |
| độ giải phóng tàu  |      | theo định mức 3P   |      | thu sản lượng tức  |
+--------------------+      +--------------------+      | thời trên hệ thống |
                                                        +--------------------+

Yêu cầu triển khai và ROI

  • Hạ tầng hỗ trợ: Cần duy trì hệ thống cấp điện ổn định từ 2 trạm biến áp 500 kVA và 250 kVA, đồng thời nạo vét sa bồi định kỳ để duy trì cốt luồng bến tàu.
  • Hiệu quả tài chính (ROI): Chi phí tăng thêm cho quỹ lương thưởng và cải tạo điều kiện làm việc ước tính 450 triệu VNĐ/năm, nhưng doanh thu tăng thêm nhờ giải phóng nhanh thêm 48 lượt tàu đạt 1,82 tỷ VNĐ/năm $\rightarrow$ ROI ước đạt 304,4% trong năm đầu áp dụng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và nguồn lực

  • Rào cản địa hình sa bồi tự nhiên: Vị trí cảng nằm ở khúc uốn bờ Bắc sông Cấm có tốc độ bồi lắng cao, giới hạn cỡ tàu cập cảng dưới 2.000 DWT dù cầu bến đủ sức chịu tải cho tàu 5.000–7.000 DWT.
  • Hệ thống dữ liệu bán thủ công: Việc ghi nhận sản lượng bốc xếp tại thời điểm 2011–2012 vẫn dựa một phần vào phiếu cân và ghi chép của nhân viên giao nhận, chưa có cảm biến RFID/IoT thời gian thực.

Hướng phát triển đề xuất

  1. Xây dựng ứng dụng di động cho công nhân tự theo dõi năng suất, điểm an toàn và tiền lương tích lũy theo từng ca làm việc.
  2. Tích hợp mô hình dự báo nhu cầu nhân sự bằng học máy (Machine Learning) dựa trên lịch trình tàu cập cảng theo thủy triều sông Cấm.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                           |
+------------------------------------+------------------------------------+
| Sinh viên & Học viên chuyên ngành: | Nhà quản trị doanh nghiệp cảng:    |
| - Case study thực tiễn về 3P       | - Bộ khung giải pháp tăng năng     |
| - Minh chứng sống động về Maslow,  |   suất thêm 28,4% không cần tăng ca|
|   Herzberg, Vroom trong logistics  | - Phương pháp kiểm soát turnover   |
+------------------------------------+------------------------------------+
| Công nhân bốc xếp & kỹ thuật cảng: | Chuyên gia phân tích dữ liệu HR:   |
| - Thu nhập tăng 35,65% minh bạch   | - Mô hình toán học Y = F(X1, X2)   |
| - Môi trường làm việc an toàn hơn  | - Cấu trúc dữ liệu SQL cho bến cảng|
+-------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện kỹ thuật và hạ tầng tối thiểu để áp dụng mô hình tạo động lực này là gì?

Doanh nghiệp cần sở hữu hệ thống định mức bốc xếp chuẩn hóa cho từng chủng loại hàng hóa (hàng rời, hàng bao, hàng lỏng), quy trình giao nhận rõ ràng giữa bến - bãi - tàu, và cơ chế giám sát an toàn lao động đạt chuẩn ISO 9001:2008.

2. Mô hình có giải quyết được xung đột giữa lao động trực tiếp và gián tiếp không?

Có. Nhờ ứng dụng thuyết Cân bằng Adams, hệ số lương P1 (Vị trí) và P2 (Năng lực) cho khối văn phòng được liên kết trực tiếp với chỉ số hoàn thành sản lượng chung của toàn cảng, tạo sự đồng thuận về mục tiêu chung.

3. Làm thế nào để duy trì động lực khi gặp mùa thấp điểm hoặc luồng tàu sa bồi nặng?

Trong giai đoạn sản lượng tàu giảm, doanh nghiệp kích hoạt các chính sách bảo đảm mức lương cơ bản (yếu tố duy trì Herzberg), đồng thời tổ chức các khóa đào tạo nâng bậc thợ, bảo dưỡng 4 cần trục chân đế và luân phiên nhân sự hợp lý.

4. Chi phí đầu tư cho hệ thống đãi ngộ mới có làm giảm lợi nhuận ròng của cảng?

Không. Thực tế chứng minh việc tăng 35,65% thu nhập người lao động đi kèm với mức tăng 28,41% năng suất giải phóng tàu, giúp cảng giảm chi phí phạt lưu tàu và thu hút thêm các chủ hàng lớn, mang lại ROI trên 300%.

5. Thời gian hoàn vốn và lộ trình ghi nhận kết quả mất bao lâu?

Kết quả về mặt tinh thần và giảm tỷ lệ vắng mặt có thể ghi nhận ngay sau 1–2 tháng. Năng suất bốc dỡ và hiệu quả tài chính đạt điểm cân bằng và sinh lời rõ rệt sau 6 tháng áp dụng liên tục.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Phương Thảo đã chứng minh xuất sắc luận điểm: Động cơ làm việc của con người là đòn bẩy tối thượng thúc đẩy năng suất lao động trong ngành cảng biển. Bằng việc kết hợp nhuần nhuyễn các học thuyết tâm lý quản trị kinh điển (Maslow, Herzberg, Vroom, Adams) với bài toán thực tiễn tại Công ty Cổ phần Cảng Cửa Cấm Hải Phòng, công trình đã đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện từ lợi ích kinh tế (3P), cải thiện điều kiện môi trường lao động đến chuẩn hóa quản trị nhân sự.

Kết quả nâng cao năng suất bốc dỡ thêm 28,41%, tăng thu nhập 35,65% và giảm tỷ lệ biến động lao động xuống 8,5% là minh chứng thuyết phục cho giá trị ứng dụng cao của đề tài. Đây là tài liệu tham khảo chất lượng cao cho các nhà quản lý cảng biển, doanh nghiệp vận tải thủy và sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh - Quản trị nguồn nhân lực.