Nghiên cứu giải pháp quy hoạch sử dụng đất bền vững tại xã Đức Thuận, Tánh Linh

Luận văn phân tích thực trạng, đề xuất các giải pháp quy hoạch sử dụng đất bền vững tại xã Đức Thuận, Tánh Linh, Bình Thuận đến năm 2020.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2012

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái niệm quy hoạch sử dụng đất

1.2. Tình hình nghiên cứu về quy hoạch sử dụng đất

1.2.1. Trên thế giới

1.2.2. Thời kỳ Luật Đất đai năm 1987 được ban hành

1.2.3. Thời kỳ năm 1987 đến trước khi có Luật Đất đai năm 1993

1.2.4. Từ khi có Luật Đất đai năm 1993 đến năm 2003

1.2.5. Từ khi có Luật Đất đai năm 2003 đến nay

Tóm tắt

I. Tổng quan về quy hoạch sử dụng đất bền vững Đức Thuận

Quy hoạch sử dụng đất là hệ thống các biện pháp kinh tế, kỹ thuật và pháp chế của Nhà nước nhằm tổ chức sử dụng đất đầy đủ, hợp lý và hiệu quả cao. Tại xã Đức Thuận, huyện Tánh Linh, tỉnh Bình Thuận, công tác này đóng vai trò quyết định cho sự phát triển kinh tế - xã hội, đảm bảo an ninh quốc phòng và bảo vệ môi trường. Một kế hoạch sử dụng đất Đức Thuận được xây dựng khoa học không chỉ phân bổ quỹ đất hợp lý cho các ngành, lĩnh vực mà còn hạn chế lãng phí, ngăn chặn sự suy thoái tài nguyên đất. Theo Hiến pháp 1992, Nhà nước thống nhất quản lý đất đai theo quy hoạch và pháp luật, đảm bảo sử dụng đúng mục đích. Thực tế cho thấy, các giai đoạn quy hoạch trước đây tại Đức Thuận đã góp phần tích cực vào việc xây dựng cơ sở hạ tầng và khai thác tiềm năng đất đai. Tuy nhiên, bối cảnh kinh tế - xã hội thay đổi nhanh chóng, đặc biệt là tác động từ vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, đã khiến các dự báo và chỉ tiêu cũ không còn phù hợp. Do đó, việc nghiên cứu và đề xuất giải pháp quy hoạch sử dụng đất bền vững tại Đức Thuận trở thành một yêu cầu cấp bách. Mục tiêu chính là hài hòa giữa phát triển kinh tế, đảm bảo an sinh xã hộibảo vệ môi trường sinh thái, hướng tới một tương lai ổn định và thịnh vượng cho địa phương. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa định hướng của Nhà nước và nguyện vọng của người dân, dựa trên cơ sở phân tích khoa học các điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội đặc thù của xã.

1.1. Tầm quan trọng của kế hoạch sử dụng đất Đức Thuận

Một kế hoạch sử dụng đất Đức Thuận chi tiết và khoa học là công cụ quản lý nhà nước không thể thiếu. Nó giúp sắp xếp không gian lãnh thổ, phân bổ quỹ đất cho các mục đích như nông nghiệp, lâm nghiệp, công nghiệp, dịch vụ và dân cư một cách hợp lý, tránh chồng chéo. Kế hoạch này là cơ sở pháp lý cho việc giao đất, cho thuê đất, cho phép chuyển đổi mục đích sử dụng đất và thu hồi đất theo đúng quy định. Việc lập quy hoạch tốt giúp thu hút đầu tư, thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đồng thời đảm bảo an ninh lương thực và ổn định xã hội. Hơn nữa, nó còn là yếu tố then chốt để hạn chế tình trạng hủy hoại đất đai và phá vỡ cân bằng sinh thái.

1.2. Mục tiêu hướng đến phát triển bền vững Đức Thuận

Mục tiêu cốt lõi của quy hoạch là đạt được sự phát triển bền vững Đức Thuận trên cả ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, quy hoạch cần tối ưu hóa hiệu quả kinh tế sử dụng đất, tạo động lực cho các ngành kinh tế mũi nhọn. Về xã hội, cần đảm bảo an sinh xã hội, cải thiện đời sống người dân, giải quyết việc làm và xây dựng cơ sở hạ tầng đồng bộ. Về môi trường, quy hoạch phải ưu tiên bảo vệ môi trường sinh thái, bảo tồn đa dạng sinh học, và xây dựng các giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu. Các mục tiêu này phải được lồng ghép hài hòa, đảm bảo nhu cầu của thế hệ hiện tại không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.

II. Thách thức quy hoạch sử dụng đất Đức Thuận cần giải quyết

Công tác quy hoạch sử dụng đất tại Đức Thuận đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Theo thống kê năm 2011, tổng diện tích tự nhiên của xã là 12.681 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm tới 95,12% (12.061,66 ha). Sự phụ thuộc lớn vào nông nghiệp trong khi phương thức canh tác còn lạc hậu là một rào cản lớn. Tình trạng lạm dụng phân hóa học, thuốc bảo vệ thực vật không chỉ làm bạc màu đất mà còn gây ô nhiễm nguồn nước. Thách thức lớn nhất đến từ sự thiếu đồng bộ giữa quy hoạch và thực tiễn phát triển. Quy hoạch thời kỳ 2001-2010 đã trở nên lỗi thời trước tốc độ phát triển kinh tế và sức ép đô thị hóa. Nhu cầu chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp tăng cao, nhưng việc quản lý còn lỏng lẻo, dẫn đến sử dụng đất tự phát, phá vỡ cấu trúc không gian đã định hướng. Bên cạnh đó, việc khai thác tài nguyên thiếu kiểm soát đang đe dọa đến hệ sinh thái, đặc biệt là khu vực rừng đặc dụng Núi Ông. Vấn đề quản lý tài nguyên đất cần được siết chặt để ngăn chặn suy thoái và đảm bảo sử dụng bền vững. Thêm vào đó, nhận thức của một bộ phận người dân về pháp luật đất đai và tầm quan trọng của quy hoạch còn hạn chế, gây khó khăn cho công tác quản lý và triển khai.

2.1. Hiện trạng quản lý tài nguyên đất còn nhiều bất cập

Việc quản lý tài nguyên đất tại Đức Thuận bộc lộ nhiều hạn chế. Hệ thống hồ sơ, dữ liệu địa chính chưa được cập nhật đầy đủ và đồng bộ, gây khó khăn cho công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm. Tình trạng lấn chiếm đất lâm nghiệp, sử dụng đất sai mục đích vẫn diễn ra. Bất cập trong cơ chế phối hợp giữa các cấp, các ngành cũng là một nguyên nhân làm giảm hiệu lực quản lý. Theo luận văn của Nguyễn Hữu Phước (2012), quy hoạch giai đoạn trước được lập rất đơn giản, bản đồ và thuyết minh không trùng khớp, gây khó khăn lớn trong quản lý, đặc biệt là trong công tác giao đất và xử lý tranh chấp.

2.2. Áp lực từ chuyển đổi mục đích sử dụng đất tự phát

Sự phát triển kinh tế và gia tăng dân số tạo ra áp lực lớn về nhu cầu nhà ở và mặt bằng sản xuất kinh doanh, dẫn đến tình trạng chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ nông nghiệp sang đất ở, đất chuyên dùng một cách tự phát, không theo quy hoạch. Điều này không chỉ phá vỡ vùng chuyên canh, ảnh hưởng đến an ninh lương thực, mà còn gây quá tải cho hệ thống hạ tầng kỹ thuật và xã hội. Việc hình thành các khu dân cư tự phát, phân tán làm tăng chi phí đầu tư công và gây khó khăn cho việc cung cấp các dịch vụ thiết yếu.

2.3. Rủi ro về bảo vệ môi trường sinh thái và đa dạng sinh học

Các hoạt động kinh tế thiếu kiểm soát đang tạo ra rủi ro lớn cho môi trường. Việc khai thác khoáng sản, sản xuất vật liệu xây dựng nếu không được đánh giá tác động môi trường (ĐTM) kỹ lưỡng sẽ gây ô nhiễm đất, nước và không khí. Việc phá rừng làm nương rẫy, lấn chiếm đất lâm nghiệp không chỉ gây xói mòn, thoái hóa đất mà còn trực tiếp đe dọa đến hệ sinh thái rừng đặc dụng Núi Ông. Công tác bảo vệ môi trường sinh tháibảo tồn đa dạng sinh học cần được xem là ưu tiên hàng đầu trong mọi phương án quy hoạch để đảm bảo sự phát triển hài hòa và bền vững.

III. Phương pháp quy hoạch đất bền vững Tích hợp đa mục tiêu

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, giải pháp quy hoạch sử dụng đất bền vững tại Đức Thuận cần dựa trên phương pháp tiếp cận tích hợp đa mục tiêu. Phương pháp này không chỉ tập trung vào việc phân bổ không gian vật lý mà còn lồng ghép các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường một cách hệ thống. Trọng tâm của phương pháp là xây dựng một bản đồ quy hoạch Đức Thuận chi tiết, dựa trên việc phân vùng chức năng sử dụng đất một cách khoa học. Mỗi vùng chức năng (vùng sản xuất nông nghiệp, vùng lâm nghiệp, vùng phát triển công nghiệp-dịch vụ, vùng dân cư) sẽ được xác định dựa trên tiềm năng, lợi thế so sánh và các điều kiện giới hạn về sinh thái. Quá trình lập quy hoạch phải bắt buộc thực hiện đánh giá tác động môi trường (ĐTM) một cách nghiêm ngặt cho tất cả các dự án phát triển, đặc biệt là các dự án có nguy cơ ảnh hưởng lớn. Quan trọng hơn, phương pháp này đề cao sự tham gia của cộng đồng. Việc tham vấn cộng đồng trong quy hoạch không chỉ giúp các quyết định phù hợp hơn với thực tiễn và nguyện vọng của người dân mà còn tăng cường tính minh bạch, khả thi và sự đồng thuận xã hội khi triển khai. Đây là cách tiếp cận hiện đại, đảm bảo quy hoạch vừa tuân thủ định hướng vĩ mô, vừa tận dụng được tri thức bản địa, hướng tới sự phát triển hài hòa và bền vững.

3.1. Áp dụng phân vùng chức năng sử dụng đất hiệu quả

Việc phân vùng chức năng sử dụng đất là công cụ cốt lõi để tổ chức không gian lãnh thổ. Cần xác định rõ các vùng được bảo vệ nghiêm ngặt như rừng đặc dụng, khu vực đầu nguồn nước để bảo tồn đa dạng sinh học. Các vùng sản xuất nông nghiệp cần được quy hoạch tập trung, đặc biệt là vùng lúa nước, nhằm đảm bảo an ninh lương thực và tạo điều kiện áp dụng khoa học kỹ thuật. Các khu vực có tiềm năng phát triển công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ phải được bố trí gần các trục giao thông chính để tối ưu hóa kết nối và giảm chi phí logistics. Vùng dân cư được quy hoạch gắn với các trung tâm dịch vụ, đảm bảo tiếp cận giáo dục, y tế và văn hóa thuận lợi.

3.2. Lồng ghép đánh giá tác động môi trường ĐTM vào quy hoạch

Mọi phương án điều chỉnh, bổ sung quy hoạch và các dự án đầu tư phát triển phải trải qua quy trình đánh giá tác động môi trường (ĐTM). ĐTM giúp nhận diện, dự báo các tác động tiêu cực của hoạt động phát triển đến môi trường, từ đó đề xuất các biện pháp phòng tránh, giảm thiểu và khắc phục. Việc lồng ghép ĐTM ngay từ giai đoạn đầu của quy hoạch đảm bảo các quyết định phát triển không gây tổn hại đến hệ sinh thái, duy trì chất lượng môi trường sống và góp phần thích ứng biến đổi khí hậu hiệu quả.

3.3. Tăng cường tham vấn cộng đồng trong quy hoạch đất đai

Sự tham gia của người dân là yếu tố quyết định sự thành công của quy hoạch. Cần tổ chức các buổi tham vấn cộng đồng trong quy hoạch một cách thực chất, công khai thông tin về các phương án, dự thảo quy hoạch. Lắng nghe và tiếp thu ý kiến, nguyện vọng của người dân, đặc biệt là những người bị ảnh hưởng trực tiếp, giúp điều chỉnh quy hoạch cho phù hợp với điều kiện thực tế, giảm thiểu xung đột và tạo sự đồng thuận cao. Phương pháp đánh giá nông thôn có sự tham gia (PRA) đã được đề cập trong tài liệu gốc là một công cụ hiệu quả để thực hiện quá trình này.

IV. Top giải pháp kinh tế tuần hoàn trong sử dụng đất Đức Thuận

Để nâng cao hiệu quả và tính bền vững, việc áp dụng các nguyên tắc của kinh tế tuần hoàn trong sử dụng đất là một hướng đi đột phá cho Đức Thuận. Thay vì mô hình kinh tế tuyến tính “khai thác - sử dụng - thải bỏ”, kinh tế tuần hoàn tập trung vào việc tái sử dụng, tái chế và giảm thiểu chất thải, tạo ra các chu trình sản xuất khép kín. Trong nông nghiệp, có thể thúc đẩy mô hình nông-lâm kết hợp, tận dụng phụ phẩm nông nghiệp để làm phân bón hữu cơ, thức ăn chăn nuôi, giảm sự phụ thuộc vào hóa chất. Phát triển hạ tầng xanh, như hành lang cây xanh, hồ điều hòa, không chỉ cải thiện cảnh quan, môi trường mà còn giúp quản lý nước mưa, chống ngập úng. Một giải pháp trọng tâm khác là phát triển nông nghiệp công nghệ cao, ứng dụng các công nghệ tưới tiêu tiết kiệm nước, nhà kính, canh tác hữu cơ để tăng năng suất và giá trị sản phẩm trong khi giảm tác động môi trường. Đồng thời, Đức Thuận có tiềm năng lớn về du lịch sinh thái cộng đồng gắn với cảnh quan Núi Ông và Thác Bà. Mô hình này vừa tạo sinh kế cho người dân, vừa góp phần bảo tồn văn hóa bản địa và tài nguyên thiên nhiên, mang lại hiệu quả kinh tế sử dụng đất cao hơn so với các hình thức khai thác truyền thống.

4.1. Hướng phát triển nông nghiệp công nghệ cao và hạ tầng xanh

Định hướng phát triển nông nghiệp công nghệ cao là giải pháp then chốt để tái cơ cấu ngành nông nghiệp. Cần khuyến khích đầu tư vào các mô hình trồng trọt theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP; áp dụng hệ thống tưới nhỏ giọt, phun sương để tiết kiệm nước. Song song đó, việc xây dựng hạ tầng xanh như vành đai xanh quanh khu dân cư, trồng cây ven đường, phục hồi thảm thực vật ven sông suối sẽ giúp cải thiện vi khí hậu, giảm ô nhiễm và tăng khả năng chống chịu trước các hiện tượng thời tiết cực đoan.

4.2. Khai thác tiềm năng du lịch sinh thái cộng đồng bền vững

Đức Thuận sở hữu tài nguyên thiên nhiên quý giá với khu bảo tồn Núi Ông. Phát triển mô hình du lịch sinh thái cộng đồng là một hướng đi bền vững. Mô hình này cho phép người dân địa phương tham gia trực tiếp vào chuỗi cung ứng dịch vụ (lưu trú homestay, hướng dẫn viên bản địa, cung cấp sản vật địa phương), tạo ra thu nhập và khuyến khích họ tham gia bảo vệ rừng và môi trường. Đây là cách khai thác giá trị phi gỗ của rừng, biến di sản thiên nhiên thành tài sản kinh tế bền vững.

4.3. Nâng cao hiệu quả kinh tế sử dụng đất nông nghiệp

Để nâng cao hiệu quả kinh tế sử dụng đất, cần chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi theo hướng sản xuất hàng hóa, tập trung vào các loại cây có giá trị kinh tế cao và phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng như cao su, điều, thanh long. Cần xây dựng các chuỗi liên kết từ sản xuất đến chế biến và tiêu thụ, hình thành các hợp tác xã, tổ hợp tác để hỗ trợ nông dân về kỹ thuật, vốn và đầu ra cho sản phẩm, từ đó tối ưu hóa lợi nhuận trên một đơn vị diện tích.

V. Kết quả dự kiến từ quy hoạch sử dụng đất bền vững

Việc triển khai thành công các giải pháp quy hoạch sử dụng đất bền vững sẽ mang lại những kết quả tích cực và toàn diện cho xã Đức Thuận. Về mặt kinh tế, cơ cấu kinh tế sẽ chuyển dịch theo hướng tích cực, giảm sự phụ thuộc vào nông nghiệp thâm dụng tài nguyên, tăng tỷ trọng công nghiệp, dịch vụ và nông nghiệp công nghệ cao. Hiệu quả kinh tế sử dụng đất được nâng cao, thu nhập bình quân đầu người tăng lên, góp phần giảm nghèo bền vững. Về mặt xã hội, chất lượng cuộc sống của người dân được cải thiện rõ rệt thông qua việc đầu tư đồng bộ vào hạ tầng giao thông, điện, nước, y tế và giáo dục. Các vấn đề về an sinh xã hội được đảm bảo tốt hơn, giảm thiểu các tranh chấp, xung đột liên quan đến đất đai. Đặc biệt, an ninh lương thực được giữ vững thông qua việc bảo vệ nghiêm ngặt quỹ đất trồng lúa. Về môi trường, các hệ sinh thái quan trọng, đặc biệt là rừng đặc dụng, sẽ được bảo vệ tốt hơn. Chất lượng đất, nước và không khí được cải thiện nhờ việc kiểm soát ô nhiễm và áp dụng các mô hình sản xuất thân thiện với môi trường. Khả năng thích ứng biến đổi khí hậu của địa phương sẽ được tăng cường, giảm thiểu thiệt hại do thiên tai.

5.1. Cải thiện an sinh xã hội và bảo tồn đa dạng sinh học

Một quy hoạch hợp lý sẽ tạo ra nhiều việc làm mới, ổn định từ các lĩnh vực phi nông nghiệp, giúp người dân cải thiện thu nhập và đời sống. Việc quy hoạch các khu dân cư tập trung, đồng bộ về hạ tầng sẽ nâng cao chất lượng sống và đảm bảo an sinh xã hội. Song song đó, việc khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực rừng đặc dụng, hành lang ven sông suối sẽ là nền tảng vững chắc cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học, gìn giữ các nguồn gen quý và duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái tự nhiên.

5.2. Lộ trình thích ứng biến đổi khí hậu tại Đức Thuận

Quy hoạch bền vững là một phần quan trọng trong lộ trình thích ứng biến đổi khí hậu. Việc bảo vệ và phát triển rừng đầu nguồn giúp điều tiết nguồn nước, hạn chế lũ lụt và hạn hán. Phát triển hạ tầng xanh giúp giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị và tăng khả năng thấm hút nước mưa. Chuyển đổi sang các mô hình nông nghiệp thông minh, chịu hạn tốt hơn cũng là một giải pháp thiết thực. Những hành động này giúp Đức Thuận chủ động ứng phó với các tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu, bảo vệ sản xuất và cuộc sống của người dân.

VI. Tương lai bản đồ quy hoạch Đức Thuận và các khuyến nghị

Tương lai của bản đồ quy hoạch Đức Thuận phụ thuộc vào khả năng thực thi và sự linh hoạt trong quá trình điều chỉnh, cập nhật. Quy hoạch không phải là một văn bản bất biến mà cần được xem là một công cụ quản lý động. Cần xây dựng một hệ thống thông tin đất đai (LIS) hiện đại, tích hợp công nghệ GIS để quản lý, giám sát và đánh giá việc thực hiện quy hoạch một cách hiệu quả. Hệ thống này cho phép cập nhật nhanh chóng những thay đổi trong hiện trạng sử dụng đất và các yếu tố kinh tế - xã hội, làm cơ sở cho việc điều chỉnh quy hoạch kịp thời. Để khuyến khích người dân và doanh nghiệp tuân thủ quy hoạch, cần ban hành các chính sách hỗ trợ cụ thể. Các chính sách này có thể bao gồm hỗ trợ tín dụng, kỹ thuật cho các mô hình phát triển nông nghiệp công nghệ cao, miễn giảm thuế, phí cho các dự án đầu tư vào hạ tầng xanh hoặc du lịch sinh thái cộng đồng. Cuối cùng, việc nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ địa chính và tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đất đai đến người dân là nhiệm vụ thường xuyên, liên tục, đảm bảo giải pháp quy hoạch sử dụng đất bền vững tại Đức Thuận được triển khai thành công trong thực tiễn.

6.1. Xây dựng hệ thống giám sát và cập nhật quy hoạch linh hoạt

Để quy hoạch không bị lạc hậu, cần thiết lập một cơ chế giám sát và đánh giá định kỳ (ví dụ 5 năm một lần) việc thực hiện. Hệ thống này phải dựa trên các chỉ số rõ ràng về kinh tế, xã hội và môi trường. Kết quả đánh giá sẽ là cơ sở khoa học để đề xuất điều chỉnh kế hoạch sử dụng đất Đức Thuận cho phù hợp với bối cảnh phát triển mới, đảm bảo tính thực tiễn và hiệu quả lâu dài.

6.2. Chính sách khuyến khích mô hình sử dụng đất bền vững

Chính sách là đòn bẩy quan trọng để định hướng hành vi của người sử dụng đất. Cần có chính sách ưu đãi về vốn, thuế, và thị trường cho các hộ gia đình, doanh nghiệp áp dụng các mô hình sản xuất theo hướng kinh tế tuần hoàn trong sử dụng đất. Đồng thời, cần có chế tài đủ mạnh để xử lý các trường hợp vi phạm quy hoạch, sử dụng đất lãng phí, gây ô nhiễm môi trường, đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Trên quy mô toàn cầu, rừng đang bị phá hoại và tỷ lệ mất rừng đang xảy ra chưa từng thấy trong lịch sử loài người. Những khu rừng rộng lớn phương Bắc chưa từng có người đặt chân đến trước đây nay đang trở thành đối tượng khai thác gỗ. Nhiều khu rừng nguyên sinh vùng ôn đới ở hầu hết các nước công nghiệp đang tiếp tục bị biến mất hoặc bị phá hủy. Rừng mưa nhiệt đới đang bị thu hẹp với tốc độ 15 triệu hécta mỗi năm bởi nhu cầu của con người như lấy đất canh tác, gỗ, thực phẩm, năng lượng, khai khoáng.

Sự phá hủy rừng đồng nghĩa với việc mất đi phần lớn tính đa dạng sinh học trên bề mặt trái đất và góp phần làm tăng thêm các chất khí gây hiệu ứng nhà kính trong khí quyển. Tình trạng mất rừng còn dẫn đến hiện tượng xói mòn đất, sa mạc hóa diễn ra ngày một nghiêm trọng. Tính bình quân, hàng năm trên thế giới mất đi khoảng 12 tỷ tấn đất do xói mòn, với lượng đất này có thể sản xuất 50 triệu tấn lương thực (FAO, 1995) [39]. Hàng ngàn hồ chứa nước ở vùng nhiệt đới bị cạn dần và tuổi thọ của nhiều công trình thủy điện bị giảm sút.

Phá rừng còn đe doạ đời sống biết bao nhiêu con người khi mà rừng cung cấp cho họ lương thực, thực phẩm, nơi ở, việc làm. Nhiều chính sách, chủ trương lớn và các công trình nghiên cứu nhằm giải quyết những mối quan tâm trên đã và đang thu hút những chuyên gia đầu ngành ở các nước trên thế giới. Có thể nói vấn đề sử dụng đất (SDĐ) bền vững hiện nay đang là đề tài thời sự được các nhà khoa học tập trung nghiên cứu trên nhiều góc độ khác nhau. Khái niệm quy hoạch sử dụng đất Quy hoạch sử dụng đất là hệ thống các biện pháp kinh tế, kỹ thuật và pháp chế của Nhà nước về tổ chức sử dụng đất đầy đủ hợp lý có hiệu quả cao 4 thông qua việc phân phối quỹ đất của cả nước, tổ chức sử dụng đất như một tư liệu sản xuất cùng với các tư liệu sản xuất khác nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất xã hội, tạo điều kiện bảo vệ đất, bảo vệ môi trường.

Quy hoạch sử dụng đất vừa mang tính kinh tế, kỹ thuật vừa mang tính pháp chế. Về mặt pháp lý thì đất đai được nhà nước giao cho các tổ chức, hộ gia đình và cá nhân sử dụng vào các mục đích khác nhau. Nhà nước ban hành các văn bản pháp quy để điều chỉnh các mối quan hệ đất đai. Các đối tượng sử dụng đất có nghĩa vụ chấp hành nghiêm chỉnh các chủ trương, chính sách về đất đai của Nhà nước.

Khi giao đất cho các tổ chức, hộ gia đình, cá nhân, cần xác định rõ mục đích của việc sử dụng. Đây là biện pháp quan trọng nhất nhằm khai thác triệt để và có hiệu quả cao tiềm năng đất. Song điều đó chỉ thực hiện được khi tiến hành đồng bộ các biện pháp kỹ thuật và pháp chế. Quy hoạch sử dụng đất tổ chức sử dụng đất đầy đủ, hợp lý và có hiệu quả.

Quy hoạch sử dụng đất phân phối đất đai cho tất cả các ngành, các lĩnh vực và tổ chức sử dụng đất hợp lý giữa các địa phương, các ngành, lĩnh vực với nhau. Vì mỗi một ngành, một lĩnh vực cần một loại diện tích đất khác nhau, thích hợp với một loại đất khác nhau. Chính việc sử dụng đất hợp lý, hiệu quả đã đem lại hiệu quả về mặt kinh tế, xã hội, môi trường. Tình hình nghiên cứu về quy hoạch sử dụng đất 1.

Trên thế giới Từ thế kỷ XIX loài người đã bắt đầu nghiên cứu về đất. Kết quả của những công trình nghiên cứu về phân loại xây dựng bản đồ và quản lý đất đai đã làm cơ sở quan trọng cho việc quản lý và sử dụng đất đai, tăng năng suất trong sản xuất. Từ những năm 60 của thế kỷ XX, nhiều hội nghị về phát triển nông thôn và quy hoạch sử dụng đất đã được hội đồng nông nghiệp Châu Âu 5 phối hợp với FAO tổ chức. Các hội nghị đều khẳng định rằng quy hoạch các ngành sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, chăn nuôi, chế biến loại nhỏ,… phải dựa trên cơ sở quy hoạch đất đai.

Năm 1975, Wink đã phân 6 nhóm chính về dữ liệu của tài nguyên cần thu thập cho quy hoạch sử dụng đất như: khí hậu, độ dốc, địa mạo, thổ nhưỡng, thủy văn đất, tài nguyên nhân tạo như hệ thống tưới tiêu, thảm thực vật. Trên thế giới, mô hình SDĐ đầu tiên là du canh, một kiểu SDĐ nông nghiệp trong đó đất được phát quang để canh tác trong một thời gian ngắn hơn thời gian bỏ hóa (Conkli, 1980). Đây được xem là một phương thức canh tác cổ xưa nhất, nó ra đời vào cuối thời kỳ đồ đá mới, khi con người đã tích luỹ được những kiến thức ban đầu về tự nhiên. Loài người đã vượt qua thời kỳ này bằng những cuộc cách mạng về kỹ thuật và trồng trọt.

Cho mãi đến gần đây du canh vẫn còn được vận dụng trên các rừng Vân Sam ở Bắc Âu (Cox và Atkinss, 1979; Ruddle và Manshard, 1981). Mặc dù có nhiều mặt hạn chế về môi trường, song phương thức này vẫn được sử dụng khá phổ biến ở vùng nhiệt đới. Tuy nhiên, về chiến lược phát triển kinh tế bền vững, du canh không được nhiều chính phủ và cơ quan quốc tế coi trọng bởi du canh được coi như là sự lãng phí về sức người, tài nguyên đất đai, là nguyên nhân gây nên xói mòn và thoái hóa đất, dẫn đến tình trạng sa mạc hóa xảy ra nghiêm trọng. Thật vậy, phá rừng để SDĐ làm nương rẫy trong một giai đoạn rồi di chuyển sang một khu rừng khác có thể là lãng phí nếu ta nhận thức rừng chỉ có giá trị duy nhất là từ gỗ (Grinnell, 1975, arca, 1987) [36].

Theo học thuyết sinh thái học cảnh quan (landscape ecology), đất đai được coi là vật mang của hệ sinh thái. Đất đai được định nghĩa đầy đủ là: Một mảnh đất được xác định về mặt địa lý là diện tích bề mặt của trái đất với những thuộc tính tương đối ổn định hoặc thay đổi có tính chất chu kỳ có thể dự đoán được của sinh quyển bên trên, bên trong và bên dưới nó như là không 6 khí, đất, điều kiện địa chất, thủy văn, thực vật và động vật cư trú, những hoạt động trước đây của con người, ở chừng mực mà thuộc tính này ảnh hưởng có ý nghĩa tới việc sử dụng mảnh đất đó của con người hiện tại và trong tương lai (Christianity, L. Từ định nghĩa trên, có thể hiểu đơn giản: đất đai là một vùng đất có ranh giới, vị trí cụ thể và có các thuộc tính tổng hợp của các yếu tố tự nhiên - kinh tế - xã hội như: thổ nhưỡng, khí hậu, địa hình, địa mạo, địa chất, thủy văn, thực vật, động vật và hoạt động sản xuất của con người, v. Blum A, Mayer J, Golan G (1988) [31] cho rằng, một định nghĩa nào đó về SDĐ chỉ dựa trên nền nông nghiệp là không hoàn chỉnh, bởi vì có ít nhất năm kiểu SDĐ khác tác động qua lại mang tính cạnh tranh với đất nông nghiệp theo không gian và thời gian.

Vì vậy, tác giả này đã định nghĩa SDĐ là việc sử dụng đồng thời về mặt không gian hoặc thời gian tất cả những chức năng này, mặc dù những chức năng đó không luôn luôn được kết hợp trên cùng một diện tích nào đó cho trước. Định nghĩa trên đây đã được chấp nhận rộng rãi trên thế giới và được luận văn vận dụng trong việc xây dựng quan điểm và phương pháp nghiên cứu. Các tác giả Lund và SoDa (1987) [38] đã đưa ra hệ thống thông tin cần thiết cho quy hoạch sử dụng rừng. Trước đó vào năm 1984 Bohlin đã đề xuất yêu cầu của hệ thống thông tin cho quy hoạch rừng trồng và nhiều tác giả khác như Staveren (1983) [40], các tư vấn về quốc tế và đất đai ILACO (1985) [37], Dorney (1989) [35] đưa ra và hoàn thiện dữ liệu cho quy hoạch quản lý tài nguyên thiên nhiên.

Năm 1988, Dent và nhiều tác giả khác đã nghiên cứu về quy trình quy hoạch. Ông khái quát quy hoạch sử dụng đất trên 3 cấp và mối quan hệ của các cấp khác nhau: Kế hoạch sử dụng đất cấp Quốc gia, cấp vùng (tỉnh, 7 huyện), cấp cộng đồng (xã, thôn). Ông còn đề xuất trình tự quy hoạch (gồm 4 giai đoạn và 10 bước). FAO đã đề xuất phương pháp trong nghiên cứu đánh giá đất đai và sử dụng đất trong mối quan hệ với môi trường tự nhiên, kinh tế - xã hội và có tính đến hiệu quả của các loại hình sử dụng đất.

Quá trình đánh giá đất đai của FAO cơ bản gồm các bước: Xác định mục tiêu, thu thập số liệu, tài liệu liên quan, xác định loại hình sử dụng đất, xác định và xây dựng bản đồ đất, đánh giá mức độ thích hợp của loài hình sử dụng đất, xem xét tác động môi trường tự nhiên, kinh tế - xã hội, xác định loại hình sử dụng đất thích hợp. Tùy theo đặc điểm của mỗi nước mà trên thế giới có nhiều phương pháp quy hoạch. Nhưng nhìn chung có hai trường phái quy hoạch chính sau: - Tiến hành quy hoạch tổng thể sau đó mới nghiên cứu quy hoạch chuyên ngành, tiêu biểu như ở Đức, Úc. - Tiến hành quy hoạch nông nghiệp làm nền tảng sau đó mới quy hoạch tổng thể.

Lập sơ đồ phát triển và phân bố lực lượng sản xuất theo yêu cầu của cơ chế kế hoạch hóa tập trung, lao động và đất đai trở thành yếu tố cơ bản của vấn đề nghiên cứu, tiêu biểu là Liên Xô cũ và các nước xã hội chủ nghĩa. Để có một phương pháp chung làm cơ sở khoa học cho công tác quy hoạch sử dụng đất trên phạm vi toàn thế giới. Năm 1992, FAO đã đưa ra quan điểm quy hoạch đất đai một cách có hiệu quả, bền vững đáp ứng tốt nhất yêu cầu hiện tại và đảm bảo an toàn cho tương lai, chú trọng đến hiệu quả kinh tế xã hội và môi trường gắn với khả năng phát triển bền vững. Phương pháp quy hoạch đất đai này được áp dụng ở 3 mức: quốc gia, huyện, xã.

Về các mô hình nông lâm nghiệp, một trong những thành công cần được đề cập tới đó là việc các nhà khoa học của Trung tâm phát triển nông thôn Bapstit Mindanao Philippiness tổng hợp, hoàn thiện và phát triển từ những năm 1970 đến nay, đó là mô hình kỹ thuật canh tác đất dốc SALT 8 (Slopping agricultural Land Technology).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ