Giải pháp phát triển kinh tế trang trại chăn nuôi vùng đồi gò Chương Mỹ, Hà Nội

Luận văn phân tích thực trạng, đề xuất các giải pháp phát triển kinh tế trang trại chăn nuôi bền vững tại vùng đồi gò huyện Chương Mỹ, Hà Nội.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Kinh tế nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ kinh tế

2011

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Những lý luận cơ bản của kinh tế trang trại

1.1.1. Khái niệm về trang trại và kinh tế trang trại

1.1.2. Những đặc trưng cơ bản của kinh tế trang trại

1.1.3. Vai trò của kinh tế trang trại trong phát triển Nông nghiệp, nông thôn

Tóm tắt

I. Toàn cảnh kinh tế trang trại chăn nuôi tại huyện Chương Mỹ

Huyện Chương Mỹ, cửa ngõ phía Tây của thủ đô Hà Nội, sở hữu tiềm năng lớn để phát triển kinh tế trang trại, đặc biệt trong lĩnh vực chăn nuôi. Nghị quyết 03/2000/NQ-CP của Chính phủ đã khẳng định, kinh tế trang trại Chương Mỹ là hình thức tổ chức sản xuất hàng hóa quan trọng, góp phần chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp từ quy mô nhỏ lẻ, tự cung tự cấp sang sản xuất tập trung, quy mô lớn. Theo nghiên cứu của Trần Thị Tố Uyên (2011), sự phát triển của các trang trại chăn nuôi tại đây đã góp phần khai thác hiệu quả tài nguyên đất đai, lao động và nguồn vốn trong dân, tạo việc làm, nâng cao thu nhập và thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông thôn. Vị trí địa lý thuận lợi, gần các trung tâm kinh tế lớn như Hà Nội, Hà Đông, cùng hệ thống giao thông phát triển tạo điều kiện lý tưởng cho việc tiêu thụ sản phẩm. Đặc biệt, vùng đồi gò chiếm tới 66,58% diện tích tự nhiên của huyện là một lợi thế để phát triển chăn nuôi đại gia súc và gia cầm. Việc nắm bắt và phát huy những tiềm năng này là chìa khóa để xây dựng các mô hình chăn nuôi hiệu quả ở Chương Mỹ, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

1.1. Thực trạng phát triển và vai trò của kinh tế trang trại

Kinh tế trang trại tại Chương Mỹ đã hình thành và phát triển mạnh mẽ, chuyển đổi từ kinh tế hộ gia đình sang sản xuất hàng hóa chuyên nghiệp. Các trang trại không chỉ tăng về số lượng mà còn cải thiện về chất lượng nhờ ứng dụng khoa học kỹ thuật. Vai trò của kinh tế trang trại Chương Mỹ thể hiện rõ rệt trong việc thúc đẩy sản xuất quy mô lớn, tạo ra lượng nông sản hàng hóa dồi dào. Theo luận văn “Một số giải pháp chủ yếu nhằm phát triển kinh tế trang trại chăn nuôi trên vùng đồi gò huyện Chương Mỹ, Hà Nội”, các trang trại góp phần quan trọng vào việc tạo việc làm ổn định cho lao động nông thôn, xóa đói giảm nghèo và tăng tích lũy cho người dân. Đây là tế bào kinh tế cốt lõi, tạo đà cho sự phát triển chung của nông nghiệp, nông thôn địa phương, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững huyện Chương Mỹ.

1.2. Phân tích tiềm năng tự nhiên và xã hội cho ngành chăn nuôi

Chương Mỹ có điều kiện tự nhiên đa dạng, chia thành ba vùng chính: đồi gò, bãi ven sông và đồng bằng. Vùng đồi gò với diện tích lớn rất phù hợp cho việc quy hoạch các trang trại chăn nuôi tập trung, hạn chế ảnh hưởng đến khu dân cư. Khí hậu nhiệt đới gió mùa thuận lợi cho sự phát triển của nhiều loại vật nuôi. Về mặt xã hội, huyện có nguồn lao động dồi dào với trên 152.000 người trong độ tuổi lao động (số liệu 2010), trong đó lao động nông nghiệp chiếm tỷ lệ cao. Người dân cần cù, chịu khó học hỏi kinh nghiệm sản xuất. Bên cạnh đó, sự gần gũi với các trung tâm nghiên cứu khoa học và thị trường tiêu thụ lớn của Hà Nội là động lực để các chủ trang trại đổi mới, áp dụng kỹ thuật và tìm kiếm đầu ra ổn định cho sản phẩm, từ đó xây dựng các chuỗi giá trị sản phẩm chăn nuôi hiệu quả.

II. Top thách thức cản trở phát triển chăn nuôi ở Chương Mỹ

Bên cạnh những tiềm năng và kết quả đạt được, ngành chăn nuôi tại Chương Mỹ vẫn đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức đáng kể. Theo ghi nhận từ thực tiễn, quy mô các trang trại còn nhỏ lẻ, manh mún, phát triển mang tính tự phát nên tính ổn định chưa cao. Đây là rào cản lớn trong việc áp dụng đồng bộ các tiến bộ khoa học kỹ thuật và hình thành các vùng sản xuất hàng hóa quy mô lớn. Tình trạng thiếu vốn đầu tư là một trong những nguyên nhân chính kìm hãm sự mở rộng sản xuất và hiện đại hóa chuồng trại. Ngoài ra, công tác phòng chống dịch bệnh và quản lý môi trường chưa được quan tâm đúng mức, tiềm ẩn nguy cơ gây thiệt hại kinh tế và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng. Việc giải quyết triệt để những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ, từ quy hoạch, chính sách đến kỹ thuật và liên kết thị trường, nhằm đưa ngành chăn nuôi công nghệ cao Chương Mỹ phát triển tương xứng với tiềm năng.

2.1. Hạn chế về quy mô vốn và trình độ quản lý trang trại

Phần lớn các trang trại chăn nuôi ở Chương Mỹ phát triển từ kinh tế hộ gia đình, do đó quy mô còn hạn chế. Tình trạng đất đai manh mún gây khó khăn cho việc đầu tư xây dựng hạ tầng kỹ thuật hiện đại. Vấn đề thiếu vốn luôn là bài toán nan giải, khiến các chủ trang trại gặp khó trong việc tiếp cận con giống chất lượng cao, đầu tư công nghệ và mở rộng quy mô. Nhiều chủ trang trại vẫn quản lý theo kinh nghiệm truyền thống, thiếu kiến thức về quản trị kinh doanh, hạch toán chi phí và tiếp cận thị trường. Năng lực quản lý hạn chế dẫn đến hiệu quả sản xuất kinh doanh chưa cao, sức cạnh tranh của sản phẩm còn yếu. Để khắc phục, cần có các chương trình đào tạo, tập huấn và chính sách vay vốn ưu đãi cho nông dân một cách thiết thực.

2.2. Rủi ro dịch bệnh và áp lực từ xử lý chất thải chăn nuôi

Dịch bệnh là mối đe dọa thường trực đối với ngành chăn nuôi. Việc chăn nuôi nhỏ lẻ, không tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình chăn nuôi an toàn sinh học làm tăng nguy cơ bùng phát và lây lan dịch bệnh, gây thiệt hại nặng nề. Vấn đề môi trường cũng ngày càng trở nên cấp bách. Lượng chất thải từ các trang trại nếu không được xử lý đúng cách sẽ gây ô nhiễm nguồn nước, không khí và đất đai, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Do đó, việc đầu tư vào các hệ thống xử lý chất thải chăn nuôi hiện đại, như hầm biogas hay đệm lót sinh học, không chỉ là yêu cầu bắt buộc về môi trường mà còn là yếu tố quan trọng để phát triển nông nghiệp bền vững huyện Chương Mỹ.

III. Giải pháp quy hoạch và chính sách chăn nuôi ở Chương Mỹ

Để tháo gỡ các nút thắt và tạo đòn bẩy cho ngành chăn nuôi, các giải pháp về quy hoạch và chính sách đóng vai trò nền tảng. Việc xây dựng và thực thi hiệu quả các quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch ngành sẽ định hướng cho các trang trại phát triển một cách bài bản, bền vững, tránh tình trạng tự phát. Một hệ thống chính sách hỗ trợ chăn nuôi Chương Mỹ toàn diện, từ đất đai, tín dụng, khoa học công nghệ đến xúc tiến thương mại, sẽ tạo ra môi trường đầu tư thuận lợi, khuyến khích người dân và doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào lĩnh vực này. Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo, dẫn dắt thông qua việc ban hành các cơ chế, chính sách phù hợp với thực tiễn địa phương. Mục tiêu cuối cùng là hình thành các vùng chăn nuôi an toàn, tập trung, quy mô lớn, gắn kết chặt chẽ với công nghiệp chế biến và thị trường tiêu thụ, nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm chăn nuôi của huyện.

3.1. Tầm quan trọng của quy hoạch vùng chăn nuôi tập trung

Việc quy hoạch vùng chăn nuôi tập trung là giải pháp căn cơ để khắc phục tình trạng sản xuất phân tán, nhỏ lẻ. Quy hoạch cần xác định rõ các khu vực được phép chăn nuôi với quy mô cụ thể, xa khu dân cư, thuận lợi về giao thông và nguồn nước. Trong các vùng quy hoạch, Nhà nước cần ưu tiên đầu tư xây dựng hạ tầng thiết yếu như điện, đường, hệ thống cấp thoát nước và xử lý chất thải chung. Điều này không chỉ giúp các trang trại giảm chi phí đầu tư ban đầu mà còn tạo điều kiện để quản lý dịch bệnh và giám sát môi trường một cách hiệu quả, tạo nền tảng cho việc áp dụng chăn nuôi công nghệ cao Chương Mỹ.

3.2. Xây dựng chính sách hỗ trợ chăn nuôi Chương Mỹ toàn diện

Một hệ thống chính sách đồng bộ là yếu tố then chốt. Cần có chính sách cụ thể về giao đất, cho thuê đất ổn định lâu dài để các chủ trang trại yên tâm đầu tư. Các chính sách hỗ trợ chăn nuôi Chương Mỹ cần tập trung vào việc hỗ trợ lãi suất vốn vay, trợ giá con giống tốt, vắc-xin, và hỗ trợ xây dựng các mô hình xử lý môi trường. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh các hoạt động khuyến nông, chuyển giao tiến bộ kỹ thuật, tổ chức các lớp tập huấn về kỹ năng quản lý, phòng chống dịch bệnh và kiến thức thị trường cho người chăn nuôi. Sự hỗ trợ này sẽ là động lực quan trọng giúp các trang trại nâng cao năng lực sản xuất và khả năng cạnh tranh.

IV. Phương pháp chăn nuôi công nghệ cao tại trang trại Chương Mỹ

Hiện đại hóa quy trình sản xuất là con đường tất yếu để nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế. Việc áp dụng các phương pháp chăn nuôi công nghệ cao Chương Mỹ không chỉ giúp giải quyết các vấn đề về dịch bệnh, môi trường mà còn tạo ra sản phẩm sạch, an toàn, đáp ứng tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của người tiêu dùng. Các giải pháp kỹ thuật cần được triển khai đồng bộ, từ khâu chọn giống, thức ăn, quy trình chăm sóc đến quản lý chuồng trại. Đầu tư vào công nghệ là đầu tư cho tương lai, giúp các trang trại tại Chương Mỹ chuyển mình từ sản xuất truyền thống sang sản xuất thông minh và bền vững. Quá trình chuyển đổi số trong nông nghiệp cần được khuyến khích, bắt đầu từ những ứng dụng đơn giản như ghi chép nhật ký điện tử, quản lý đàn bằng phần mềm cho đến các hệ thống tự động hóa phức tạp hơn, giúp tối ưu hóa mọi công đoạn sản xuất và nâng cao hiệu quả tổng thể.

4.1. Ứng dụng chăn nuôi an toàn sinh học để kiểm soát dịch bệnh

Mô hình chăn nuôi an toàn sinh học là lá chắn vững chắc bảo vệ đàn vật nuôi trước nguy cơ dịch bệnh. Các nguyên tắc cốt lõi bao gồm: xây dựng chuồng trại ở khu vực cách ly, có hàng rào bảo vệ; kiểm soát chặt chẽ người và phương tiện ra vào; thực hiện quy trình sát trùng, tiêu độc định kỳ; áp dụng nguyên tắc “cùng vào, cùng ra”; có chương trình vắc-xin phòng bệnh nghiêm ngặt. Việc áp dụng thành công mô hình này không chỉ giảm thiểu rủi ro, tiết kiệm chi phí thuốc thú y mà còn đảm bảo sản phẩm đầu ra sạch, an toàn, tạo dựng uy tín cho trang trại.

4.2. Lựa chọn con giống chất lượng cao và thức ăn chăn nuôi an toàn

Chất lượng đầu vào quyết định chất lượng đầu ra. Việc sử dụng con giống chất lượng cao, có nguồn gốc rõ ràng, được chọn lọc kỹ về di truyền sẽ cho năng suất vượt trội, khả năng chống chịu bệnh tật tốt và hiệu quả chuyển hóa thức ăn cao. Song song với đó, thức ăn chăn nuôi an toàn đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Các trang trại cần sử dụng thức ăn không chứa kháng sinh cấm, hormone tăng trưởng hay các chất độc hại khác. Khuyến khích việc tự chủ một phần nguồn thức ăn thông qua trồng trọt các loại cây nguyên liệu, tận dụng phụ phẩm nông nghiệp để giảm chi phí và kiểm soát chất lượng.

4.3. Đầu tư hệ thống xử lý chất thải chăn nuôi tiên tiến

Giải quyết bài toán môi trường là yêu cầu sống còn cho sự phát triển bền vững. Các trang trại cần bắt buộc đầu tư hệ thống xử lý chất thải chăn nuôi phù hợp với quy mô và loại hình sản xuất. Các công nghệ phổ biến và hiệu quả bao gồm hầm khí sinh học (biogas) để tạo ra năng lượng tái tạo, sử dụng đệm lót sinh học giúp phân hủy chất thải ngay tại chuồng, hoặc phương pháp ủ compost để biến chất thải thành phân bón hữu cơ có giá trị. Việc xử lý tốt chất thải không chỉ bảo vệ môi trường mà còn tạo ra nguồn lợi kinh tế phụ, hiện thực hóa mô hình kinh tế tuần hoàn trong chăn nuôi.

V. Bí quyết xây dựng chuỗi giá trị chăn nuôi bền vững ở Chương Mỹ

Sản xuất đơn lẻ, thiếu liên kết khiến người chăn nuôi luôn ở thế yếu, đối mặt với rủi ro “được mùa, mất giá”. Giải pháp đột phá nằm ở việc tổ chức lại sản xuất theo chuỗi giá trị, kết nối các tác nhân liên quan để tạo ra một hệ sinh thái kinh doanh hiệu quả. Xây dựng một chuỗi giá trị sản phẩm chăn nuôi hoàn chỉnh từ trang trại đến bàn ăn giúp kiểm soát chất lượng ở mọi khâu, giảm chi phí trung gian và phân chia lợi ích hài hòa. Mô hình liên kết 4 nhà trong nông nghiệp (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp - Nhà nông) cần được phát huy mạnh mẽ. Trong đó, doanh nghiệp đóng vai trò hạt nhân, kết nối thị trường, cung cấp vật tư đầu vào và bao tiêu sản phẩm đầu ra, giúp nông dân yên tâm sản xuất. Đây là con đường để nâng tầm giá trị nông sản Chương Mỹ, hướng tới xây dựng thương hiệu và các sản phẩm OCOP Chương Mỹ uy tín.

5.1. Thúc đẩy mô hình liên kết 4 nhà trong nông nghiệp hiệu quả

Mô hình liên kết 4 nhà trong nông nghiệp tạo ra sức mạnh cộng hưởng. Nhà nước tạo hành lang pháp lý và chính sách hỗ trợ. Nhà khoa học cung cấp các giải pháp kỹ thuật, giống mới và quy trình tiên tiến. Nhà doanh nghiệp đầu tư vốn, công nghệ chế biến và tìm kiếm thị trường. Nhà nông trực tiếp tổ chức sản xuất hiệu quả. Để mô hình này hoạt động thực chất, cần có các hợp đồng liên kết chặt chẽ, minh bạch về quyền lợi và trách nhiệm của các bên. Các hợp tác xã kiểu mới có thể đóng vai trò cầu nối, đại diện cho các hộ chăn nuôi để đàm phán và làm việc với doanh nghiệp.

5.2. Phát triển chuỗi giá trị sản phẩm chăn nuôi từ A đến Z

Một chuỗi giá trị sản phẩm chăn nuôi bền vững đòi hỏi sự liên kết xuyên suốt từ khâu cung ứng đầu vào (giống, thức ăn), sản xuất tại trang trại, giết mổ, chế biến, đến phân phối và tiêu thụ. Việc phát triển các cơ sở giết mổ tập trung, đạt chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm là mắt xích quan trọng. Khuyến khích đầu tư vào công nghệ chế biến sâu để đa dạng hóa sản phẩm (thịt mát, xúc xích, giò, chả...), tăng giá trị gia tăng và kéo dài thời gian bảo quản. Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm bằng mã QR cũng là một công cụ hiệu quả để tạo dựng niềm tin với người tiêu dùng.

5.3. Định hướng xây dựng sản phẩm OCOP Chương Mỹ từ chăn nuôi

Chương trình “Mỗi xã một sản phẩm” (OCOP) là cơ hội vàng để xây dựng thương hiệu cho nông sản địa phương. Huyện cần định hướng, hỗ trợ các trang trại, hợp tác xã xây dựng và phát triển các sản phẩm OCOP Chương Mỹ từ ngành chăn nuôi. Đó có thể là các sản phẩm thịt gia súc, gia cầm tươi sống đạt chuẩn VietGAHP, hoặc các sản phẩm chế biến sâu có bao bì, nhãn mác chuyên nghiệp. Việc được công nhận là sản phẩm OCOP sẽ giúp sản phẩm dễ dàng tiếp cận các kênh phân phối hiện đại như siêu thị, chuỗi cửa hàng thực phẩm sạch và các sàn thương mại điện tử, mang lại giá trị kinh tế cao hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Một số giải pháp chủ yếu nhằm phát triển kinh tế trang trại chăn nuôi trên vùng đồi gò huyện chương mỹ hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Những lý luận cơ bản của kinh tế trang trại 1. Khái niệm về trang trại và kinh tế trang trại 1. Khái niệm về trang trại Trên thế giới người ta thường dùng các thuật ngữ: Ferme (tiếng Pháp), Farm (tiếng Anh).

được dịch sang tiếng Việt gọi là trang trại [25] Để làm rõ khái niệm kinh tế trang trại, trước hết cần phân biệt các thuật ngữ "trang trại" và "kinh tế trang trại". Trong tiếng Việt hiện nay, hai thuật ngữ trên trong nhiều trường hợp được sử dụng như là những thuật ngữ đồng nghĩa (không phân biệt) nhưng về thực chất "trang trại" và "kinh tế trang trại" là những khái niệm không đồng nhất. Trang trại là cơ sở sản xuất nông nghiệp gắn với hộ gia đình nông dân là nơi kết hợp các yếu tố vật chất của sản xuất và là chủ thể của các quan hệ kinh tế đó. Kinh tế trang trại là tổng thể các yếu tố vật chất của sản xuất và các quan hệ kinh tế nảy sinh trong quá trình tồn tại và hoạt động của trang trại.

Các Mác đã phân biệt người chủ trang trại với người tiểu nông bằng sự so sánh: * Người chủ trang trại bán ra thị trường hầu hết sản phẩm làm ra. * Người tiểu nông dùng đại bộ phận sản phẩm sản xuất được, mua bán càng ít càng tốt Từ những phân biệt đó của Mác nổi lên một số vấn đề về kinh tế cần được lưu ý là: Thứ nhất: Sự khác nhau về mục đích sản xuất: Nền nông nghiệp được chuyển từ sản xuất có tính chất tự cung, tự cấp sang sản xuất hàng hoá là chủ yếu. Nông sản được sản xuất ra trước đây chủ yếu là để thoả mãn nhu cầu tiêu 4 dùng trực tiếp thì nay trong điều kiện kinh tế thị trường được sản xuất ra để bán nhằm tăng thu nhập và có lợi nhuận. Thứ hai: Về mặt sở hữu: Có những biến đổi theo hướng phát triển của kinh tế xã hội.

Lịch sử nhân loại đã chỉ ra rằng thời kỳ tiền thân của chủ nghĩa tư bản đã có những hình thức sản xuất nông nghiệp tập trung dựa trên sở hữu công cộng, đồng thời có những hình thức dựa trên sở hữu tư nhân của một người chủ độc lập, ngày nay trong điều kịên kinh tế thị trường, hình thức sản xuất nông nghiệp tập trung về cơ bản được dựa trên quyền sở hữu tư liệu sản xuất đi thuê của một người chủ độc lập tư nhân Thứ ba: Trong điều kiện kinh tế thị trường quy mô kinh tế gia đình ngày càng trở lên phổ biến và chiếm tuyệt đại bộ phận về số lượng các đơn vị sản xuất nông nghiệp tập trung Như vậy có thể thấy rằng “trang trại” là thuật ngữ gắn liền với hình thức sản xuất nông nghiệp tập trung trên một diện tích đủ lớn với quy mô gia đình là chủ yếu để tạo ra sản phẩm hàng hoá cung cấp cho xã hội phù hợp với cơ chế thị trường. Do đó, nói đến kinh tế trang trại là nói mặt kinh tế của trang trại. Ngoài mặt kinh tế, trang trại còn bao gồm cả mặt xã hội và môi trường. Về mặt kinh tế của trang trại nói lên các hoạt động sản xuất kinh doanh để tạo ra sản phẩm hàng hoá đem lại thu nhập cao và có lợi nhuận.

Về mặt xã hội: Trang trại là một tổ chức cơ sở của xã hội, trong đó diễn ra các quan hệ xã hội đan xen nhau; quan hệ giữa các thành viên của hộ trang trại, quan hệ giữa chủ trang trại và người lao động làm thuê cho chủ trang trại. Về mặt môi trường trang trại là một không gian sinh thái, không gian đó thể hiện mối quan hệ nhiều mặt rất đa dạng (kinh tế - sinh thái - nhân văn) và chặt chẽ với nhau, đồng thời chịu sự tác động qua lại nhiều chiều của hệ kinh tế - sinh thái nhân văn trong vùng. 5 Từ trên có thể hiểu trang trại là một hình thức tổ chức sản xuất cơ sở trong nông nghiệp (bao gồm cả nông, lâm, ngư nghiệp) mà tư liệu sản xuất thuộc quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng của một người chủ độc lập, sản xuất được tiến hành với quy mô ruộng đất và các yếu tố sản xuất tập trung đủ lớn cùng phương thức tổ chức quản lý sản xuất tiến bộ và trình độ kỹ thuật cao, hoạt động tự chủ để sản xuất ra các loại sản phẩm hàng hoá phù hợp với yêu cầu đặt ra của cơ chế thị trường. Ít Nhiều Mua bán sản phẩm trên thị trường Người Người tiểu chủ nông trang trại Sử dụng sản phẩm trong gia đình Hình 1.1: Sơ đồ phân biệt người chủ trang trại với người tiểu nông.

Nếu ta so sánh khái niệm trang trại và khái niệm kinh tế trang trại có thể thấy khái niệm trang trại rộng hơn khái niệm kinh tế trang trại. Tuy nhiên, trong các mặt: kinh tế - xã hội và môi trường của trang trại thì mặt kinh tế là mặt cơ bản chứa đựng những nội dung cốt lõi của trang trại. Khái niệm về kinh tế trang trại và kinh tế trang trại chăn nuôi. Hệ thống lý luận và thực tiễn về kinh tế trang trại, nhiều nhà nghiên cứu kinh tế Việt Nam và thế giới đã đưa ra khái niệm về kinh tế trang trại như sau: - Theo một số học giả phương Tây: “ Hình thức kinh tế trang trại ở các nước này dùng để chỉ một lĩnh vực tổ chức sản xuất kinh doanh nông sản hàng hoá lớn ở nông nghiệp nông thôn để phân biệt với hình thức tiểu nông tự túc, tự cấp” 6 - Theo PGS –TS Lê Trọng: “Kinh tế trang trại (hay kinh tế nông, lâm, ngư trại…) là một hình thức tổ chức kinh tế cơ sở của nền sản xuất xã hội, dựa trên cơ sở hợp tác và phân công lao động xã hội.

Bao gồm một số người lao động nhất định được chủ trang trại tổ chức, trang bị những tư liệu sản xuất nhất định để tiến hành sản xuất kinh doanh, phù hợp với yêu cầu của nền kinh tế thị trường và được nhà nước bảo hộ” [21]. - Theo ông Trần Trác, Vụ trưởng – Vụ Kinh tế Trung ương: “Kinh tế trang trại là hình thức tổ chức sản xuất hàng hoá lớn trong Nông, Lâm, Ngư nghiệp của các thành phần kinh tế khác nhau ở nông thôn. Có sức đầu tư lớn, có năng lực quản lý trực tiếp quá trình sản xuất kinh doanh, có phương pháp tạo ra tỷ suất sinh lời cao hơn bình thường trên đồng vốn bỏ ra, có trình độ đưa các thành tựu khoa học, công nghệ mới kết tinh trong hàng hoá, tạo ra sức cạnh tranh cao hơn trên thị trường, mang lại hiệu quả kinh tế xã hội cao” - Theo Giáo sư Đào Công Tiên - trường Đại học Kinh tế thuộc Đại học quốc gia thành phố Hồ Chí Minh: “Kinh tế trang trại là một loại hình tổ chức sản xuất kinh doanh trong nông nghiệp, phổ biến được hình thành và phát triển trên nền tảng kinh tế hộ và về cơ bản giữ bản chất kinh tế hộ. Quá trình hình thành và phát triển kinh tế trang trại là quá trình nâng cao năng lực sản xuất dựa trên cơ sở tích tụ tập trung vốn và các yếu tố sản xuất khác, nhờ đó tạo ra nhiều sản phẩm hàng hoá với năng suất, chất lượng và hiệu quả cao”.

Tóm lại: Theo Nghị quyết số 03/2000/NQ-CP ngày 02/02/2000 về Kinh tế trang trại của Chính phủ, kinh tế trang trại là hình thức tổ chức sản xuất hàng hoá trong nông nghiệp, nông thôn, chủ yếu dựa vào hộ gia đình nhằm mở rộng quy mô và nâng cao hiệu quả sản xuất trong lĩnh vực trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thuỷ sản, trồng rừng, gắn sản xuất với chế biến và tiêu thụ nông, lâm, thủy sản. Mặt khác, theo quy định tại Thông tư liên tịch số 69/2000/TTLT/BNN ngày 23/6/2000 của Bộ Nông nghiệp & Phát triển nông 7 thôn có hai nhóm đối tượng có thể tham gia đầu tư sản xuất theo mô hình trang trại, đó là hộ nông dân, hộ công nhân viên Nhà nước và lực lượng vũ trang đã nghỉ hưu, các loại hộ thành thị (gọi chung là hộ gia đình) và cá nhân. Từ đó, hình thành nên hai loại hình kinh doanh là trang trại gia đình và trang trại cá nhân. Trong phạm vi luận văn này tác giả có giới hạn việc nghiên cứu, chỉ tập trung vào loại hình trang trại gia đình trong hệ thống các loại hình trang trại đang hoạt động trong cơ chế thị trường ở nước ta.

Để làm được điều đó, một trong những việc quan trọng đầu tiên phải làm là “nhận dạng” một cách đầy đủ, rõ ràng về loại hình kinh doanh mới này để từ đó có những biện pháp quản lý phát triển phù hợp. Khái niệm về kinh tế trang trại chăn nuôi: - Cũng như khái niệm về kinh tế trang trại nói chung, ta đi vào xem xét khái niệm cụ thể về kinh tế trang trại chăn nuôi. - Kinh tế trang trại chăn nuôi là một nền sản xuất kinh tế tạo ra nông sản hàng hoá trong nông nghiệp, là bước đệm sản phẩm của chăn nuôi đại gia súc, gia cầm…Đó là tổng thể các mối quan hệ kinh tế của các tổ chức sản xuất hoạt động kinh doanh nông nghiệp. Xét ở phạm vi chăn nuôi bao gồm các hoạt động trước và sau sản xuất nông sản hàng hoá xung quanh các trục trung tâm là hệ thống các trang trại chăn nuôi ở các vùng kinh tế khác nhau.

- Kinh tế trang trại chăn nuôi cũng là sản phẩm của thời kỳ công nghiệp hoá, quá trình hình thành và phát triển các trang trại gắn liền với quá trình công nghiệp hoá từ thấp đến cao, tỷ trọng hàng hoá từ thấp đến cao cũng như trình độ sản xuất, qui mô và năng lực sản xuất đáp ứng được nhu cầu sản phẩm hàng hoá như thịt, trứng, sữa… trên thị trường, phù hợp với sự phát triển kinh tế thị trường hiện nay. - Kinh tế trang trại chăn nuôi là một nền tảng lớn của một hệ thống kinh tế trang trại nói chung, là một bộ phận của nền sản xuất trong nông nghiệp, khác 8 với các nghành sản xuất khác: lâm nghiệp hay thuỷ sản phụ thuộc nhiều vào điều kiện đất đai, khí tượng và thời tiết như đối với chăn nuôi đó chỉ là những ảnh hưởng tác động đến vật nuôi, nó phụ thuộc chính vào điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng của các trang trại. Sản phẩm của chăn nuôi phục vụ trực tiếp nhu cầu tiêu dùng của đại đa số nguời dân trong cả nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ