Thực trạng và giải pháp phát triển rừng trồng Keo tai tượng tại Chợ Mới, Bắc Kạn

Luận văn nghiên cứu thực trạng, đề xuất giải pháp phát triển rừng keo tai tượng tại Chợ Mới, Bắc Kạn. Phân tích hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2015

117
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Thông tin chung về cây Keo tai tượng

1.2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.2.1. Những nghiên cứu về cây Keo

1.2.2. Những nghiên cứu về lập địa

1.2.3. Những nghiên cứu về kỹ thuật lâm sinh

1.2.4. Những nghiên cứu về giống

1.2.5. Nghiên cứu ảnh hưởng của bón phân đến sinh trưởng và năng suất rừng trồng

1.2.6. Nghiên cứu về chính sách và thị trường

1.3. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

1.3.1. Những nghiên cứu về cây Keo

1.3.2. Những nghiên cứu về lập địa

1.3.3. Những nghiên cứu về kỹ thuật lâm sinh

1.3.4. Những nghiên cứu về giống

1.3.5. Nghiên cứu ảnh hưởng của bón phân đến sinh trưởng và năng suất rừng trồng

1.3.6. Nghiên cứu về chính sách và thị trường

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Đánh giá thực trạng rừng trồng Keo tai tượng tại huyện Chợ Mới

2.3.2. Xác định một số chỉ tiêu sản lượng của rừng trồng Keo tai tượng theo tuổi và cấp đất

2.3.3. Đánh giá hiệu quả kinh tế của rừng trồng Keo tai tượng tại địa bàn nghiên cứu

2.3.4. Đánh giá hiệu quả môi trường và xã hội

2.3.5. Tình hình tiêu thụ sản phẩm gỗ Keo tai tượng tại huyện Chợ Mới

2.3.6. Đề xuất các giải pháp phát triển

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp tiếp cận

2.4.2. Phương pháp thu thập số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Tổng quan khu vực nghiên cứu

3.1.1. Đặc điểm điều kiện tự nhiên

3.1.2. Đặc điểm kinh tế xã hội

3.2. Đánh giá thực trạng rừng trồng Keo tai tượng tại huyện Chợ Mới

3.2.1. Quá trình phát triển rừng trồng tại khu vực nghiên cứu

3.2.2. Diện tích các loại rừng ở khu vực nghiên cứu

3.2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển rừng trồng Keo tai tượng

3.3. Hiệu quả kinh tế của rừng trồng Keo tai tượng tại địa bàn nghiên cứu

3.4. Đánh giá hiệu quả môi trường và xã hội

3.4.1. Hiệu quả xã hội

3.4.2. Hiệu quả môi trường

3.5. Tình hình chế biến sử dụng gỗ và thị trường tiêu thụ sản phẩm tại khu vực nghiên cứu

3.5.1. Tình hình chế biến sử dụng gỗ

3.5.2. Thị trường lâm sản rừng trồng huyện Chợ Mới tỉnh Bắc Kạn

3.6. Giải pháp phát triển rừng trồng Keo tai tượng tại địa bàn nghiên cứu

3.6.1. Giải pháp về kỹ thuật lâm sinh

3.6.1.1. Giải pháp đối với lập địa
3.6.1.2. Giải pháp về giống
3.6.1.3. Giải pháp về phân bón

3.6.2. Giải pháp về chính sách

3.6.3. Giải pháp về kinh tế - xã hội

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng phát triển rừng Keo tai tượng tại Bắc Kạn

Bắc Kạn, một tỉnh miền núi với diện tích đất lâm nghiệp chiếm phần lớn, sở hữu tiềm năng to lớn cho việc phát triển lâm nghiệp bền vững. Trong đó, cây Keo tai tượng (Acacia mangium) nổi lên như một loài cây chiến lược, không chỉ vì khả năng sinh trưởng nhanh mà còn vì giá trị kinh tế cao, góp phần cải thiện sinh kế người trồng rừng. Luận văn của Vũ Đức Toàn (2015) đã chỉ ra rằng, tại huyện Chợ Mới, diện tích Keo tai tượng chiếm tới 6.579,5 ha, tương đương 13% tổng diện tích đất lâm nghiệp. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của loài cây này trong cơ cấu cây trồng lâm nghiệp của địa phương. Việc phát triển rừng Keo tai tượng tại Bắc Kạn được hậu thuẫn bởi các chính sách lâm nghiệp Bắc Kạn tích cực, như Nghị quyết số 22/2011/NQ-HĐND, nhằm khuyến khích người dân tham gia trồng rừng sản xuất. Các mô hình trồng keo đã và đang mang lại hiệu quả kinh tế trồng keo đáng kể, mở ra hướng đi mới trong công cuộc xóa đói giảm nghèo. Tuy nhiên, để khai thác hết tiềm năng này, cần có những giải pháp đồng bộ từ khâu chọn giống, kỹ thuật canh tác đến chế biến và tiêu thụ sản phẩm, đảm bảo sự phát triển ổn định và lâu dài cho ngành lâm nghiệp tỉnh nhà. Việc đánh giá đúng thực trạng và đề xuất các giải pháp phù hợp là nhiệm vụ cấp thiết để nâng cao năng suất, chất lượng rừng trồng, hướng tới một nền lâm nghiệp hiện đại, hiệu quả và bền vững.

1.1. Phân tích điều kiện thổ nhưỡng Bắc Kạn cho cây Keo tai tượng

Cây Keo tai tượng là loài ưa sáng, mọc nhanh và thích hợp với khí hậu nhiệt đới ẩm, điều kiện rất tương đồng với Bắc Kạn. Theo nghiên cứu, điều kiện thổ nhưỡng Bắc Kạn, đặc biệt tại huyện Chợ Mới, rất đa dạng, bao gồm các nhóm đất Feralit đỏ vàng, Feralit trên đá phiến thạch sét, và đất dốc tụ, phù sa. Keo tai tượng có khả năng sinh trưởng trên nhiều loại đất khác nhau, kể cả đất xói mòn, nghèo dinh dưỡng với độ pH từ 4-5. Tuy nhiên, để đạt năng suất cao nhất, loài cây này phát triển tốt trên đất bồi tụ, dốc tụ sâu, ẩm, có tầng đất dày và khả năng thoát nước tốt. Các vùng có địa hình đồi núi thấp, độ dốc trung bình 15-25 độ tại Chợ Mới là lập địa lý tưởng cho các mô hình trồng keo thâm canh. Nghiên cứu của Đỗ Đình Sâm (2001) cũng khẳng định mối quan hệ mật thiết giữa lập địa và năng suất rừng trồng, cho thấy việc lựa chọn đúng vùng đất phù hợp là yếu tố tiên quyết để nâng cao năng suất rừng trồng.

1.2. Vai trò của cây Keo trong việc cải thiện sinh kế người trồng rừng

Cây Keo tai tượng không chỉ có ý nghĩa về mặt môi trường mà còn đóng vai trò trụ cột trong việc cải thiện sinh kế người trồng rừng tại Bắc Kạn. Với chu kỳ kinh doanh rừng keo ngắn, từ 5-7 năm, người dân có thể nhanh chóng thu hồi vốn và tạo ra nguồn thu nhập ổn định. Sản phẩm từ cây keo rất đa dạng, từ gỗ nguyên liệu cho ngành giấy, sản xuất gỗ keo dăm, viên nén đến gỗ xây dựng, đồ gia dụng. Theo khảo sát tại Chợ Mới, hoạt động trồng rừng Keo tai tượng đã tạo ra nhiều việc làm, thu hút một lượng lớn lao động địa phương tham gia. Các mô hình trồng rừng sản xuất đã chứng minh hiệu quả kinh tế trồng keo vượt trội, giúp nhiều hộ gia đình thoát nghèo và vươn lên làm giàu. Sự phát triển của các cơ sở chế biến gỗ tại địa phương cũng góp phần hình thành chuỗi giá trị gỗ keo, tăng giá trị sản phẩm và đảm bảo đầu ra ổn định cho người trồng rừng.

II. Top thách thức lớn khi phát triển rừng Keo tai tượng tại Bắc Kạn

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, quá trình phát triển rừng Keo tai tượng tại Bắc Kạn vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức cần được giải quyết. Thách thức lớn nhất đến từ việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất còn hạn chế. Nhiều hộ dân vẫn trồng rừng theo kinh nghiệm truyền thống, chưa tiếp cận được với các giống keo tai tượng năng suất cao hay keo lai kháng bệnh, dẫn đến năng suất rừng trồng chưa tương xứng với tiềm năng. Bên cạnh đó, vấn đề thị trường gỗ keo nguyên liệu còn nhiều bất ổn. Giá cả phụ thuộc nhiều vào thương lái, thiếu sự liên kết chặt chẽ giữa người trồng rừng và doanh nghiệp chế biến, khiến người dân thường bị ép giá. Hạ tầng giao thông, đặc biệt là đường vận xuất, vận chuyển lâm sản tại các vùng sâu, vùng xa còn yếu kém, làm tăng chi phí khai thác và vận chuyển, giảm sức cạnh tranh của sản phẩm. Một thách thức khác là nhận thức về phát triển lâm nghiệp bền vữngtrồng rừng gỗ lớn chưa cao. Đa số người dân vẫn ưu tiên chu kỳ kinh doanh ngắn hạn để thu hồi vốn nhanh, chưa chú trọng đến việc kéo dài chu kỳ để tạo ra gỗ chất lượng cao hơn và đạt được chứng chỉ rừng FSC, một yêu cầu ngày càng quan trọng của thị trường xuất khẩu.

2.1. Hạn chế trong kỹ thuật trồng và chăm sóc rừng keo non

Một trong những rào cản chính làm giảm hiệu quả mô hình trồng Keo tai tượng là hạn chế về kỹ thuật trồng keo tai tượng. Nhiều nơi, việc xử lý thực bì, làm đất còn sơ sài. Đặc biệt, khâu chăm sóc rừng keo non trong 1-2 năm đầu chưa được chú trọng đúng mức. Các hoạt động như làm cỏ, vun xới, tỉa cành và đặc biệt là bón phân cho cây keo chưa được thực hiện đồng bộ và đúng quy trình. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến tỷ lệ sống mà còn làm giảm tốc độ sinh trưởng của cây, khiến rừng trồng không đạt được mật độ và sản lượng kỳ vọng. Thêm vào đó, công tác phòng trừ sâu bệnh hại keo còn mang tính tự phát, thiếu sự hướng dẫn chuyên môn, có thể gây ra những thiệt hại lớn khi dịch bệnh bùng phát. Việc khắc phục những hạn chế kỹ thuật này là yêu cầu cấp bách để nâng cao năng suất rừng trồng.

2.2. Khó khăn về thị trường gỗ keo nguyên liệu và chuỗi giá trị

Sự phát triển của thị trường gỗ keo nguyên liệu tại Bắc Kạn chưa thực sự bền vững. Phần lớn sản phẩm được bán dưới dạng gỗ tròn nguyên liệu cho các thương lái, sau đó mới được chuyển đến các nhà máy chế biến gỗ keo dăm, viên nén. Sự thiếu vắng các nhà máy chế biến quy mô lớn ngay tại địa phương đã làm đứt gãy chuỗi giá trị gỗ keo. Người trồng rừng ở thế yếu, không có nhiều lựa chọn về đầu ra và thường xuyên đối mặt với tình trạng giá cả bấp bênh. Hơn nữa, việc thiếu các tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững như chứng chỉ rừng FSC khiến sản phẩm gỗ keo Bắc Kạn khó tiếp cận các thị trường xuất khẩu có giá trị cao. Xây dựng một thị trường ổn định, minh bạch và chuỗi giá trị hoàn chỉnh là bài toán cần lời giải để đảm bảo lợi ích lâu dài cho người dân.

III. Phương pháp kỹ thuật lâm sinh để phát triển rừng Keo tai tượng

Để vượt qua các thách thức và tối ưu hóa hiệu quả, việc áp dụng đồng bộ các giải pháp về kỹ thuật lâm sinh là yếu tố then chốt trong kế hoạch phát triển rừng Keo tai tượng tại Bắc Kạn. Các giải pháp này cần tập trung vào ba khâu cốt lõi: giống, kỹ thuật trồng và chăm sóc, và quản lý rừng trồng. Trước hết, việc lựa chọn giống đóng vai trò quyết định đến năng suất và chất lượng. Thay vì sử dụng các giống không rõ nguồn gốc, cần ưu tiên các giống keo tai tượng năng suất cao và các dòng keo lai đã được kiểm nghiệm, có khả năng kháng bệnh tốt và phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng Bắc Kạn. Thứ hai, quy trình kỹ thuật trồng keo tai tượng phải được chuẩn hóa, từ khâu làm đất, xác định mật độ trồng keo tai tượng hợp lý cho đến kỹ thuật bón lót. Mật độ trồng quá dày sẽ dẫn đến cạnh tranh dinh dưỡng, trong khi quá thưa sẽ lãng phí tài nguyên đất và tăng chi phí chăm sóc. Cuối cùng, giai đoạn chăm sóc rừng keo non và các năm tiếp theo cần được đầu tư đúng mức, bao gồm việc bón phân cho cây keo theo định kỳ, tỉa cành, và áp dụng các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại keo một cách khoa học. Những biện pháp kỹ thuật này khi được áp dụng đồng bộ sẽ tạo ra một mô hình trồng keo thâm canh hiệu quả, là nền tảng vững chắc để nâng cao năng suất rừng trồng.

3.1. Bí quyết lựa chọn giống keo tai tượng năng suất cao và keo lai

Chất lượng giống là yếu tố quyết định tới 50% thành công của việc trồng rừng. Để nâng cao năng suất rừng trồng, cần chuyển đổi từ việc sử dụng giống đại trà sang các giống keo tai tượng năng suất cao hoặc các dòng keo lai (như BV10, BV16, BV32). Các giống này đã được chứng minh có khả năng sinh trưởng nhanh hơn từ 1,5 đến 2 lần so với giống bố mẹ, thân thẳng, ít cành nhánh, và có khả năng kháng bệnh tốt hơn, đặc biệt là bệnh thối rễ. Các trung tâm giống cây trồng lâm nghiệp cần đóng vai trò chủ đạo trong việc cung cấp nguồn giống chất lượng, có nguồn gốc rõ ràng và được nhân giống bằng các phương pháp tiên tiến như giâm hom hoặc nuôi cấy mô. Đồng thời, cần phổ biến kiến thức cho người dân về cách nhận biết và lựa chọn cây giống tốt để đảm bảo hiệu quả đầu tư ngay từ ban đầu.

3.2. Tối ưu mật độ trồng keo tai tượng và kỹ thuật bón phân

Việc xác định mật độ trồng keo tai tượng phù hợp là một bài toán kinh tế - kỹ thuật quan trọng. Nghiên cứu của Phạm Thế Dũng và cộng sự (2004) cho thấy mật độ 1.666 cây/ha (cự ly 3m x 2m) là phù hợp nhất cho Keo lai ở vùng Đông Nam Bộ. Tại Bắc Kạn, tùy thuộc vào mục tiêu kinh doanh (gỗ nhỏ hay trồng rừng gỗ lớn) và điều kiện lập địa, mật độ có thể dao động từ 1.330 đến 1.660 cây/ha. Bên cạnh mật độ, kỹ thuật bón phân cho cây keo cũng cần được chú trọng. Bón lót bằng phân NPK hoặc phân vi sinh trước khi trồng giúp cây con bén rễ nhanh và phát triển tốt trong giai đoạn đầu. Trong 1-2 năm đầu, cần bón thúc định kỳ để bổ sung dinh dưỡng, giúp cây vượt qua giai đoạn chăm sóc rừng keo non một cách khỏe mạnh. Áp dụng đúng kỹ thuật bón phân không chỉ giúp tăng sinh trưởng mà còn tăng sức đề kháng của cây trước sâu bệnh hại.

IV. Cách xây dựng chính sách và chuỗi giá trị gỗ keo bền vững

Để việc phát triển rừng Keo tai tượng tại Bắc Kạn đi vào chiều sâu và bền vững, các giải pháp kỹ thuật cần được song hành cùng với những đột phá về chính sách và tổ chức sản xuất. Một hệ thống chính sách lâm nghiệp Bắc Kạn toàn diện và thực tiễn sẽ là đòn bẩy quan trọng. Các chính sách này cần tập trung vào việc hỗ trợ người dân tiếp cận nguồn vốn ưu đãi, giống chất lượng cao và khoa học kỹ thuật. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị gỗ keo, kết nối người trồng rừng, hợp tác xã và doanh nghiệp chế biến. Việc hình thành các vùng nguyên liệu tập trung, gắn với nhà máy chế biến sẽ giúp giải quyết bài toán đầu ra, ổn định giá cả và nâng cao thu nhập cho người dân. Bên cạnh đó, chính quyền địa phương cần tạo điều kiện thuận lợi, thu hút đầu tư vào lĩnh vực chế biến sâu các sản phẩm từ gỗ keo như ván ghép thanh, đồ nội thất, thay vì chỉ xuất khẩu thô dưới dạng gỗ keo dăm, viên nén. Điều này không chỉ tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn mà còn tạo thêm nhiều việc làm, góp phần thúc đẩy kinh tế - xã hội địa phương và cải thiện sinh kế người trồng rừng một cách căn cơ.

4.1. Vai trò của chính sách lâm nghiệp Bắc Kạn trong phát triển rừng

Các chính sách lâm nghiệp Bắc Kạn đóng vai trò định hướng và tạo động lực cho người dân tham gia trồng rừng. Chính sách giao đất, giao rừng ổn định, lâu dài cùng với việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp giúp người dân yên tâm đầu tư. Các chương trình hỗ trợ về giống, phân bón, và tập huấn kỹ thuật cần được triển khai rộng khắp và hiệu quả hơn. Đặc biệt, cần có chính sách tín dụng ưu đãi với lãi suất hợp lý và thủ tục đơn giản để người trồng rừng có đủ nguồn lực tài chính để đầu tư thâm canh, kéo dài chu kỳ kinh doanh rừng keo theo hướng trồng rừng gỗ lớn. Theo Vũ Đức Toàn (2015), các chính sách hỗ trợ của tỉnh đã có tác động tích cực, tuy nhiên cần tiếp tục hoàn thiện để giải quyết các vướng mắc trong thực tiễn, tạo môi trường thuận lợi nhất cho phát triển lâm nghiệp bền vững.

4.2. Xây dựng chuỗi giá trị gỗ keo và hướng tới chứng chỉ rừng FSC

Xây dựng chuỗi giá trị gỗ keo hoàn chỉnh là mục tiêu chiến lược. Mô hình liên kết giữa các hộ trồng rừng thông qua tổ hợp tác hoặc hợp tác xã sẽ giúp tạo ra vùng nguyên liệu đủ lớn, đồng đều về chất lượng. Các hợp tác xã này sẽ là đầu mối ký kết hợp đồng bao tiêu sản phẩm trực tiếp với các nhà máy chế biến, loại bỏ khâu trung gian và đảm bảo lợi ích cho người sản xuất. Song song với đó, cần định hướng và hỗ trợ các vùng trồng rừng Keo tai tượng đạt chứng chỉ rừng FSC (Forest Stewardship Council). Đây là "giấy thông hành" để sản phẩm gỗ keo Bắc Kạn có thể thâm nhập vào các thị trường khó tính như châu Âu, Mỹ, Nhật Bản với giá bán cao hơn đáng kể. Việc đạt được chứng chỉ FSC không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn khẳng định cam kết về quản lý rừng bền vững, bảo vệ môi trường.

V. Đánh giá hiệu quả kinh tế trồng Keo và lợi ích cho xã hội

Việc đánh giá toàn diện hiệu quả kinh tế trồng keo là cơ sở quan trọng để khẳng định vị thế của cây Keo tai tượng và khuyến khích mở rộng diện tích. Nghiên cứu của Vũ Đức Toàn (2015) tại huyện Chợ Mới đã tiến hành phân tích chi phí-lợi ích chi tiết cho một hecta rừng trồng Keo tai tượng. Kết quả cho thấy, với một chu kỳ kinh doanh rừng keo trung bình 7 năm, mô hình này mang lại hiệu quả tài chính rất hấp dẫn. Các chỉ số như Giá trị lợi nhuận ròng (NPV), Tỷ suất thu nhập và chi phí (BCR), và Tỷ lệ thu hồi vốn nội bộ (IRR) đều ở mức cao, chứng tỏ đây là một kênh đầu tư sinh lời và an toàn cho người dân. Cụ thể, tổng thu nhập có thể đạt được cao hơn đáng kể so với chi phí bỏ ra, giúp cải thiện sinh kế người trồng rừng một cách rõ rệt. Ngoài hiệu quả kinh tế trực tiếp, việc phát triển rừng Keo tai tượng tại Bắc Kạn còn mang lại những lợi ích to lớn về mặt xã hội và môi trường. Rừng keo giúp tạo việc làm, tăng độ che phủ rừng, chống xói mòn đất, giữ nước và cải thiện môi trường sinh thái. Đây là minh chứng rõ ràng cho hướng đi phát triển lâm nghiệp bền vững, hài hòa giữa lợi ích kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường.

5.1. Phân tích chi tiết chu kỳ kinh doanh rừng keo và các chỉ số tài chính

Một chu kỳ kinh doanh rừng keo tai tượng điển hình kéo dài từ 6-8 năm. Theo tính toán trong luận văn của Vũ Đức Toàn (2015) tại Chợ Mới, tổng chi phí đầu tư cho 1 ha trong suốt chu kỳ (bao gồm giống, phân bón, công lao động) được bù đắp bởi doanh thu từ khai thác gỗ. Phân tích các chỉ số tài chính cho thấy kết quả rất khả quan: Giá trị lợi nhuận ròng (NPV) dương, cho thấy dự án có lãi. Tỷ suất thu nhập và chi phí (BCR) lớn hơn 1, nghĩa là mỗi đồng chi phí bỏ ra thu về nhiều hơn một đồng doanh thu. Tỷ lệ thu hồi vốn nội bộ (IRR) cao hơn lãi suất ngân hàng, khẳng định sức hấp dẫn của việc đầu tư trồng rừng Keo tai tượng so với các hình thức đầu tư khác. Những con số này cung cấp bằng chứng thuyết phục về hiệu quả kinh tế trồng keo.

5.2. Lợi ích từ mô hình trồng rừng gỗ lớn và bảo vệ môi trường

Bên cạnh chu kỳ kinh doanh ngắn ngày cung cấp nguyên liệu cho ngành công nghiệp giấy và dăm gỗ, mô hình trồng rừng gỗ lớn với chu kỳ trên 10 năm đang mở ra một hướng đi mới đầy triển vọng. Việc kéo dài chu kỳ giúp cây có đường kính lớn hơn, chất lượng gỗ tốt hơn, phục vụ cho ngành chế biến đồ gỗ xuất khẩu với giá trị cao hơn gấp nhiều lần. Về mặt môi trường, rừng Keo tai tượng có tác dụng to lớn trong việc phủ xanh đất trống, đồi núi trọc, chống xói mòn, bảo vệ nguồn nước và hấp thụ khí CO2. Tán lá rậm rạp và hệ rễ phát triển mạnh của cây keo giúp cải tạo đất, tăng độ phì nhiêu. Theo đánh giá cấp độ phòng hộ trong nghiên cứu tại Chợ Mới, rừng Keo tai tượng có khả năng phòng hộ tốt, góp phần quan trọng vào việc bảo vệ môi trường sinh thái và ứng phó với biến đổi khí hậu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Thông tin chung về cây Keo tai tượng Keo tai tượng có tên khoa học là (Acacia mangium) thuộc Chi Keo (Acacia) họ Trinh nữ (Mimosaceae), là cây gỗ trung bình, tuổi thành thục thường cao trên 15m, đường kính 40 - 50cm, cây non mới mọc lúc đầu (khoảng 1-2 tuần tuổi) có lá kép lông chim 2 lần cuối thường bẹt, Trên cây trưởng thành có dạng lá đơn, phiến hình trứng hoặc trái xoan dài, đầu có mũi lồi tù, đuôi men cuống dài 12 - 25cm, rộng 6 - 9cm; hoa màu trắng hoặc vàng, quả xoắn vặn. Keo tai tượng là cây ưa sáng mọc nhanh, rễ có nốt sần, có khả năng tái sinh hạt và chồi tốt, vỏ mầu xám nâu, nứt dọc, tán hình trứng hoặc hình tháp, thường phân cành thấp. Cây 2 tuổi có thể ra hoa và kết quả, hoa ra vào tháng 9 - 10, quả chín tháng 2 - 3 năm sau, thích hợp khí hậu nhiệt đới ẩm, nhiệt độ bình quân 29 - 300C.

Chỉ chịu được sương giá nhẹ, lượng mưa 1000 - 4500 mm/năm và không có mùa khô kéo dài. Keo tai tượng sinh trưởng trên đất bồi tụ, dốc tụ sâu, ẩm độ tốt, trên đất xói mòn mỏng lớp đất khô hạn nghèo dinh dưỡng, độ chua pH 4 - 5 vẫn sống, song sinh trưởng kém. Phân bố tự nhiên ở Đông Bắc Úc, Papua Newghine, Đông Indonexia, ở độ cao dưới 100m so với mực nước biển, thường mọc ven sông, vùng đồng cỏ. Ở Việt Nam, hiện nay đang mở rộng trồng ở hầu hết các tỉnh đồng bằng cũng như trung du đến độ cao 400 - 500m so với mực nước biển, trên nhiều loại đất khác nhau.

Gỗ Keo tai tượng có nhiều tác dụng, gỗ có giác, lõi phân biệt, tỷ trọng 0.60, gỗ có sợi dài 1.2mm có thể làm nguyên liệu giấy, bao bì, củi đun. Keo tai tượng là cây mọc nhanh tán rậm, thường xanh, rễ phát triển mạnh, dùng làm cây che phủ đất, cải tạo và bảo vệ ở vùng đất trống đồi núi 4 trọc, nó cũng làm cây lục hóa, trồng trong công viên, đường phố, lá có thể làm thức ăn gia súc. Tình hình nghiên cứu trên thế giới Để nâng cao năng suất và duy trì tính ổn định, bền vững của rừng trồng kinh tế, các nhà khoa học nhiều nước trên thế giới đã tập trung nghiên cứu về điều kiện lập địa, tuyển chọn tập đoàn cây trồng sao cho phù hợp với điều kiện lập địa, các biện pháp kỹ thuật lâm sinh, phân vùng sinh thái, tăng trưởng và sản lượng, sâu bệnh hại,… Có thể nói cho đến nay cơ sở khoa học cho việc phát triển rừng trồng sản xuất ở các nước phát triển đã được hoàn thiện, tương đối ổn định và đi vào phục vụ sản xuất lâm nghiệp trong nhiều năm qua. Những nghiên cứu về cây Keo Trong những năm 1980, các loài Keo Acacia đã được đưa vào thử nghiệm ở nhiều nước vì những khả năng tốt của chúng, nhất là khả năng cải tạo đất, chống xói mòn, năng suất cao.

Khảo nghiệm ở Philippin với 7 loài keo ở hai điểm thí nghiệm (HaVmoller,1989) (1991) cho thấy keo tai tượng tượng có chiều cao đứng thứ ba ở cả hai điểm thí nghiệm tại Mindoro và Mindanao. Sinh trưởng của các loài Keo 18 tháng tuổi ở Mindoro và Mindanao Loài Mindoro Mindanao (1) (2) (3) A.polystachya 2,6 m 3,1 m 5 Năm 1986, trên đảo Hải Nam - Trung Quốc, một khảo nghiệm với 20 xuất xứ của 8 loài keo đã được thực hiện, ở tuổi thứ 2 (Minquan, Ziayu and Yutian ,1989). Sinh trưởng của các loài Keo tuổi 2 trên đảo Hải Nam Loài Xuất xứ Hvn (m) D (cm) (1) (2) (3) (4) A.crassicarpa oriomo RiVer 6,0 m 7,8 m A.crasicarpa Weroi Wimpim 5,7 m 8,0 m A.aulacocarpa oriomo RiVer 4,9 m 6,9 m A.crasicarpa Shoteel la 4,7 m 7,4 m 15 xuất xứ còn lại, bao gồm các xuất xứ A. confusa, như vậy Keo tai tượng không nằm trong nhóm loài về xuất xứ dẫn đầu, tức là sau hai năm tuổi sinh trưởng D < 7,4 cm , H < 4,7 m.

Năm 1985, 23 xuất xứ của 12 loài keo đã được khảo nghiệm tại 6 điểm ở Thái Lan (P. Thứ tự xếp hạng theo chiều cao của 10 xuất xứ dẫn đầu (36 tháng tuổi ) tại hai điểm thí nghiệm là: Tại Ratchaouri, Keo tai tượng xuất xứ 13846 xếp thứ chín có chiều cao 7,2 m, loài dẫn đầu là A. craosocarpa xuất xứ 13653 xếp thứ mười với chiều cao 6,8 m. Tại Saitheng, Keo tai tượng không nằm trong mười xuất xứ dẫn đầu, tại đây loài có xuất xứ dẫn đầu vẫn là A.crassicarpa 13683 vời chiều cao 14,8 m, A.ulacocarpa xếp thứ mười với chiều cao 11,3 m.Pasad (1992), nghiên cứu sinh trưởng của các loài keo Acacia về một số loài cây khác trên các loại đất hoang hoá tại nhiều khu vực khác nhau ở Ấn Độ, kết quả đã khẳng định được tính trội về khả năng chịu hạn của một số loài keo sinh trưởng trên đất bạc màu như: Acacia Leptocarpa, A.

Những nghiên cứu về lập địa Điển hình là các công trình nghiên cứu của Laurie (1974), Julian Evans (1974 và 1992), Pandey (1983), Golcalves J.M và cộng sự (2004). Khi nghiên cứu đặc điểm đất ở Châu Phi, Laurie, Julian Evans (1974) cho rằng đất đai ở vùng nhiệt đới rất khác nhau về độ dầy tầng đất, cấu trúc vật lý đất, hàm lượng các chất dinh dưỡng khoáng, phản ứng của đất (độ pH) và nồng độ muối. Vì thế, khả năng sinh trưởng của rừng trồng trên các loại đất ấy cũng khác nhau. Đánh giá khả năng sinh trưởng của loài Thông P.

patula ở Swaziland, Evans, J (1974) đã chứng minh khả năng sinh trưởng về chiều cao của loài cây này có quan hệ khá chặt (R=0.81) với các yếu tố địa hình và đất đai thông qua phương trình tương quan sau: Y = -18,75 + 0,0544x3 - 0,000022x32 + 0,0185x4 + 0,0449x5 + 0,5346x11 Trong đó: + Y: Chiều cao vút ngọn tại thời điểm 12 tuổi (m); + ×3: Độ cao so với mặt nước biển (m); + ×4: Độ dốc chênh lệch giữa đỉnh đồi và chân đồi (%); + ×5: Độ dốc tuyệt đối của khu trồng rừng (%); + ×11: Độ phì của đất đã được xác định. Khảo sát rừng trồng ở các điều kiện lập địa khác nhau, Pandey (1983) đã chỉ cho thấy Bạch đàn E. camaldulensis trồng ở vùng nhiệt đới khô với chu kỳ kinh doanh từ 10-20 năm thường chỉ đạt từ 5-10m3/ha/năm, nhưng ở vùng nhiệt đới ẩm thì có thể đạt tới 30m3/ha/năm. Rõ ràng điều kiện lập địa khác nhau thì năng suất rừng trồng cũng khác nhau rõ rệt.

Nghiên cứu về sản lượng rừng trồng Bạch đàn ở Brazil, Golcalves J.M và cộng sự (2004) cho rằng năng suất rừng trồng là sự “kết hôn” thích hợp giữa kiểu gen với điều kiện lập địa và kỹ thuật canh tác. Ngoài ra, tác giả 7 còn chỉ cho thấy giới hạn của sản lượng rừng có liên quan đến các yếu tố môi trường theo thứ tự mức độ quan trọng sau đây: nước > dinh dưỡng > độ sâu tầng đất. Thông qua một số công trình nghiên cứu trên cho thấy việc xác định điều kiện lập địa phù hợp với từng loài cây trồng là rất cần thiết, đó là một trong những yếu tố quan trọng quyết định năng suất và chất lượng rừng trồng. Những nghiên cứu về kỹ thuật lâm sinh Mật độ trồng rừng ban đầu là một trong những biện pháp kỹ thuật lâm sinh quan trọng có ảnh hưởng khá rõ đến năng suất rừng trồng.

Vấn đề này đã có rất nhiều công trình nghiên cứu với nhiều loài cây khác nhau trên các dạng lập địa khác nhau, điển hình như: Công trình nghiên cứu của Evans, J.(1992) tác giả đã bố trí 4 công thức mật độ trồng khác nhau (2.075 cây/ha và 750 cây/ha) cho Bạch đàn E.deglupta ở Papua New Guinea, số liệu thu được sau 5 năm trồng cho thấy đường kính bình quân của các công thức thí nghiệm tăng theo chiều giảm của mật độ, nhưng tổng tiết diện ngang (G) lại tăng theo chiều tăng của mật độ, có nghĩa là rừng trồng ở mật độ thấp tuy tăng trưởng về đường kính cao hơn nhưng trữ lượng gỗ cây đứng của rừng vẫn nhỏ hơn những công thức trồng mật độ cao. Tại Malaysia năm (1995) người ta tiến hành xây dựng rừng hỗn loài nhiều tầng trên 3 đối tượng: rừng tự nhiên, rừng Keo tai tượng và rừng Tếch với 23 loài bản địa có giá trị, trồng theo băng có chiều rộng khác nhau (10m, 20m, 30m, 40m) và phương thức hỗn giao khác nhau. Kết quả cho thấy khả năng sinh trưởng chiều cao tốt ở băng 10m và 40m. Như vậy, mật độ trồng ảnh hưởng khá rõ đến năng suất, chất lượng sản phẩm và chu kỳ kinh doanh, vì thế cần phải căn cứ vào mục tiêu kinh doanh cụ thể để xác định mật độ trồng cho thích hợp.

Những nghiên cứu về giống Giống là một vấn đề quan trọng bậc nhất để nâng cao năng suất rừng trồng nên nhiều nước trên thế giới đã đi trước chúng ta nhiều năm về vấn đề cải thiện giống cây rừng và đã đạt được những thành tựu đáng kể. Điển hình như ở Công Gô, bằng phương pháp lai nhân tạo đã tạo ra giống Bạch đàn lai (Eucalyptus hybrids) có năng suất đạt 35m3/ha/năm ở giai đoạn tuổi 7. Bằng con đường chọn lọc nhân tạo, Brazil đã chọn được giống Eucalyptus grandis đạt tới 55m3/ha/năm sau 7 năm trồng, ở Swaziland cũng đã chọn đựơc giống Pinus patala sau 15 năm tuổi đạt 19m3/ha/năm (Pandey, 1983). Ở Zimbabwe cũng đã chọn được giống E.grandis đạt từ 35-40m3/ha/năm, giống E.urophylla đạt trung bình tới 55m3/ha/năm, có nơi lên đến 70m3/ha/năm (Campinhos và Ikenmori, 1988).

Nghiên cứu ảnh hưởng của bón phân đến sinh trưởng và năng suất rừng trồng Bón phân cho cây trồng là một trong những biện pháp kỹ thuật thâm canh nhằm nâng cao năng suất chất lượng rừng trồng đã được nhiều nhà khoa học trên thế giới quan tâm, điển hình như công trình nghiên cứu của Mello (1976) ở Brazil cho thấy Bạch đàn (Eucalyptus) sinh trưởng khá tốt ở công thức không bón phân, nếu bón NPK thì năng suất rừng trồng có thể tăng lên trên 50%. Trong một công trình nghiên cứu khác ở South Africa của Schonau (1985) về vấn đề phân bón cho bạch đàn Eucalyptus grandis đã cho thấy công thức bón 150g NPK/gốc với tỷ lệ N:P:K= 3 :2 :1 có thể nâng chiều cao trung bình của rừng trồng lên gấp 2 lần sau năm thứ nhất. Tại Colombia, Bolstand và cộng sự (1988) cũng đã tìm thấy một vài loại phân có phản ứng tích cực đối với rừng trồng Thông P. Caribeae đó là Potassium, Phosphate, Boron và Magnesium.

Tại Cu Ba, cũng với đối tượng là rừng Thông P.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ